Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong thực hành lâm sàng, viêm và đau là những phản ứng sinh lý bệnh phổ biến, xuất hiện đồng thời trong nhiều bệnh cảnh cấp tính và mạn tính, đặc biệt là các bệnh lý cơ xương khớp. Mặc dù các nhóm thuốc tân dược như thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) và thuốc giảm đau nhóm opioid mang lại hiệu quả nhanh chóng, việc sử dụng kéo dài thường đi kèm các biến cố bất lợi nghiêm trọng như viêm loét dạ dày - tá tràng, xuất huyết tiêu hóa, tổn thương tế bào gan, suy giảm chức năng thận, tai biến tim mạch hoặc nguy cơ dung nạp và nghiện thuốc. Do đó, xu hướng nghiên cứu và phát triển các chế phẩm thuốc có nguồn gốc từ thảo dược y học cổ truyền nhằm nâng cao tính an toàn và hạn chế tác dụng không mong muốn đang là một định hướng quan trọng trong ngành Dược.

Cây Hy thiêm (Sigesbeckia orientalis L., họ Cúc - Asteraceae) là vị thuốc nam phân bố phổ biến tại các tỉnh miền núi, trung du phía Bắc và Tây Nguyên của Việt Nam. Theo y học cổ truyền, Hy thiêm có tính hàn, vị đắng, quy kinh can và thận, có công năng khu phong thấp, lợi gân cốt, hoạt huyết, giảm độc và an thần, thường được sử dụng trong các bài thuốc chủ trị phong thấp tê bại, đau nhức xương khớp. Nhằm hiện đại hóa dạng bào chế và cung cấp các bằng chứng tiền lâm sàng có giá trị thực nghiệm, đề tài khóa luận "Đánh giá tác dụng giảm đau, chống viêm cấp của viên nang cứng chứa cao khô từ bài thuốc cổ truyền Cao Hy Thiêm trên động vật thực nghiệm" đã được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm hai nhiệm vụ:

  1. Nghiên cứu độc tính cấp của viên nang cứng chứa cao khô Hy thiêm trên động vật thực nghiệm.
  2. Đánh giá tác dụng chống viêm, giảm đau cấp của viên nang cứng chứa cao khô Hy thiêm trên động vật thực nghiệm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Bột viên nang cứng chứa cao khô Hy thiêm (mỗi viên chứa 368 mg cao khô Hy thiêm và tá dược vừa đủ nang số 0) do Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội bào chế.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành tại phòng thí nghiệm Bộ môn Dược lý – Dược lâm sàng, Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian và mẫu thử: Đề tài hoàn thành vào tháng 05/2023, thực hiện trên động vật gặm nhấm tiêu chuẩn gồm chuột nhắt trắng chủng Swiss và chuột cống trắng chủng Wistar.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết về sinh lý bệnh của phản ứng viêm và cơ chế truyền dẫn cảm giác đau:

  • Cơ chế bệnh sinh của viêm: Phản ứng viêm cấp tính gồm các giai đoạn biến đổi tuần hoàn (co mạch tức thời, giãn tiểu động mạch gây sung huyết, tăng tính thấm thành mạch tạo dịch rỉ viêm, bạch cầu xuyên mạch và thực bào) cùng sự giải phóng các chất trung gian hóa học như histamin, serotonin, bradykinin, prostaglandin, nitric oxide (NO) và các cytokin tiền viêm (TNF-α, IL-1, IL-6).
  • Cơ chế dẫn truyền cảm giác đau: Sự kích thích các thụ thể cảm nhận đau ngoại vi (nociceptors) tại mô liên kết dưới tác động của các yếu tố hóa học nội sinh giải phóng trong phản ứng viêm.
  • Thành phần hóa học và tác dụng dược lý của Hy thiêm: Các nghiên cứu hóa thực vật học chỉ ra thành phần chính trong Sigesbeckia orientalis L. là các hợp chất diterpenoid nhóm ent-pimarane (tiêu biểu là kirenol, darutosid, darutigenol) và ent-kaurane, kết hợp với flavonoid (rutin, 3,7-dimethylquercetin), acid phenolic và sesquiterpen lacton có hoạt tính chống oxy hóa, chống viêm và hạ acid uric huyết thanh.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm bao gồm:

  • Định lượng hoạt chất: Sử dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) đầu dò DAD/UV ở bước sóng 215 nm trên cột Agilent C18 (250 × 4,6 mm; 5 µm), pha động MeCN - nước chạy theo chương trình gradient nồng độ để định lượng đồng thời ba chất chuẩn kirenol, darutosid và darutigenol theo hướng dẫn của ICH và AOAC.
  • Nghiên cứu độc tính cấp: Thực hiện theo hướng dẫn của OECD (2001) và phương pháp xác định độc tính của Đỗ Trung Đàm (2014) trên chuột nhắt trắng chủng Swiss giống cái (trọng lượng 22 ± 2 g). Tiến hành thử nghiệm thăm dò và thử nghiệm chính thức với 4 mức liều tăng dần (300, 600, 1200, 2400 mg/kg), theo dõi triệu chứng ngộ độc trong 4–6 giờ đầu và tỷ lệ tử vong trong vòng 72 giờ.
  • Nghiên cứu tác dụng chống viêm cấp: Đánh giá trên mô hình gây phù chân chuột cống trắng chủng Wistar (trọng lượng 200 ± 20 g) bằng Carrageenin 1% (0,05 ml) theo phương pháp của Winter và cộng sự (1968). Đo thể tích bàn chân chuột bằng thiết bị Plethysmometer 37140 (Ugo Basile) tại các thời điểm 0, 2, 3, 5 và 7 giờ sau gây viêm. Thuốc đối chứng dương là Aspirin liều 200 mg/kg; các mức liều cao Hy thiêm thử nghiệm là 102,2 mg/kg/ngày (CHT 1/2), 204,4 mg/kg/ngày (CHT 1) và 408,8 mg/kg/ngày (CHT 2), cho uống liên tục 5 ngày trước khi gây viêm.
  • Nghiên cứu tác dụng giảm đau cấp: Đánh giá trên mô hình gây đau quặn bằng tiêm phúc mạc dung dịch acid acetic 1% (0,1 ml/10g) trên chuột nhắt trắng chủng Swiss theo phương pháp của Koster và cộng sự (1959). Thuốc đối chứng dương là Aspirin liều 150 mg/kg/ngày; các mức liều cao Hy thiêm thử nghiệm là 188,7 mg/kg/ngày (CHT 1/2), 377,4 mg/kg/ngày (CHT 1) và 754,8 mg/kg/ngày (CHT 2), cho uống liên tục 5 ngày. Đếm số cơn đau quặn của từng cá thể chuột theo từng khoảng thời gian 5 phút trong tổng số 30 phút.
  • Nguồn dữ liệu và xử lý thống kê: Dữ liệu thực nghiệm thu thập trực tiếp trên hệ thống đo đạc chuyên dụng, được xử lý trên phần mềm Microsoft Excel 2013 và GraphPad Prism 7, kiểm định sự khác biệt bằng thuật toán Student's t-test với mức ý nghĩa thống kê p < 0,05.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1 - TỔNG QUAN

Chương này hệ thống hóa các kiến thức lý thuyết và y văn chuyên ngành làm cơ sở định hướng cho nghiên cứu thực nghiệm:

  • Trình bày định nghĩa, nguyên nhân cơ học, vật lý, hóa học, sinh học và phân loại viêm (viêm cấp, viêm mạn tính). Phân tích chi tiết chuỗi phản ứng biến đổi mô học, rối loạn vận mạch, tạo dịch rỉ viêm, hiện tượng bạch cầu xuyên mạch và thực bào.
  • Phân loại và cơ chế tác dụng của các nhóm thuốc chống viêm hiện đại: thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs ức chế enzym COX-1 và COX-2), dẫn xuất glucocorticoid, thuốc chống thấp khớp tác dụng chậm (DMARDs) và các liệu pháp sinh học ức chế cytokin (kháng TNF-α, kháng IL-1, kháng IL-6).
  • Trình bày sinh lý học cảm giác đau, thụ thể tiếp nhận đau và phân loại thuốc giảm đau ngoại vi (paracetamol, ketorolac), thuốc giảm đau trung ương (morphin và dẫn xuất opioid) cùng cơ chế phong bế kênh natri của thuốc tê.
  • Tổng quan các mô hình dược lý kinh điển đánh giá chống viêm và giảm đau trên động vật thực nghiệm (mô hình Carrageenin, viêm tai do dầu croton, mâm nóng, vẫy đuôi, gây đau quặn bằng acid acetic).
  • Tổng quan về vị thuốc Hy thiêm (Sigesbeckia orientalis L.): mô tả đặc điểm hình thái thực vật, vùng phân bố tại Việt Nam và các quốc gia châu Á, kỹ thuật thu hái phần trên mặt đất vào tháng 4–6, tính vị quy kinh và các nghiên cứu hóa thực vật học về các nhóm diterpenoid (ent-pimarane, ent-kaurane), flavonoid, phenolic và dẫn xuất triterpen.

Chương 2 - ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 2 mô tả chi tiết vật liệu, thiết bị và quy trình thiết kế thực nghiệm:

  • Quy đổi liều lượng: Liều dự kiến điều trị trên người là 4 viên/ngày (tương đương 31,45 mg cao khô/kg thể trọng/ngày). Sử dụng hệ số chuyển đổi liều theo diện tích bề mặt cơ thể (hệ số 12 cho chuột nhắt trắng và hệ số 6,5 cho chuột cống trắng), xác định liều ngoại suy tương đương trên chuột nhắt là 377,4 mg/kg/ngày và trên chuột cống là 204,4 mg/kg/ngày.
  • Tiêu chuẩn hóa nguyên liệu: Thiết lập điều kiện phân tích HPLC gradient để xác định hàm lượng ba hợp chất đánh dấu kirenol, darutosid và darutigenol trong mẫu cao khô trước khi đóng nang.
  • Thiết kế các lô thực nghiệm:
    • Nghiên cứu độc tính cấp: 40 chuột nhắt trắng chia 4 lô, dùng các liều 300, 600, 1200 và 2400 mg/kg.
    • Nghiên cứu chống viêm cấp: 50 chuột cống trắng chia 5 lô (Lô 1: Chứng bệnh uống nước cất 0,2 ml/10g; Lô 2: Chứng dương Aspirin 200 mg/kg; Lô 3: CHT 1/2 liều 102,2 mg/kg; Lô 4: CHT 1 liều 204,4 mg/kg; Lô 5: CHT 2 liều 408,8 mg/kg).
    • Nghiên cứu giảm đau cấp: 50 chuột nhắt trắng chia 5 lô (Lô 1: Chứng bệnh uống nước cất 0,2 ml/10g; Lô 2: Chứng dương Aspirin 150 mg/kg; Lô 3: CHT 1/2 liều 188,7 mg/kg; Lô 4: CHT 1 liều 377,4 mg/kg; Lô 5: CHT 2 liều 754,8 mg/kg).

Chương 3 - KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Chương này công bố toàn bộ số liệu định lượng và chỉ số đo đạc dược lý thu thập được:

  • Hàm lượng hoạt chất diterpenoid: Sắc ký đồ HPLC ghi nhận các pic sắc ký có độ phân giải tốt, thời gian lưu trùng khớp với chất chuẩn, không có pic tạp tại vị trí phát hiện. Hàm lượng định lượng trong cao khô Hy thiêm đạt: Kirenol là 18,46 mg/g; Darutosid là 8,38 mg/g; Darutigenol là 6,09 mg/g.
  • Kết quả độc tính cấp: Trong suốt 72 giờ theo dõi ở tất cả 4 mức liều (từ 300 mg/kg đến 2400 mg/kg), không ghi nhận cá thể chuột nào bị chết (tỷ lệ chết 0/10 ở mỗi lô). Chuột hoạt động bình thường, không có dấu hiệu co giật, tiêu chảy hay xù lông. Giá trị LD50 qua đường uống của viên nang cao khô Hy thiêm được xác định là lớn hơn 2400 mg/kg, xếp vào nhóm 5 (chất gần như không độc) theo thang phân loại GHS.
  • Kết quả chống viêm cấp trên mô hình Carrageenin: Tại tất cả các thời điểm đo sau khi gây phù (2, 3, 5 và 7 giờ), các lô dùng cao Hy thiêm và lô dùng Aspirin 200 mg/kg đều làm giảm độ phù bàn chân chuột có ý nghĩa thống kê so với lô chứng bệnh (p < 0,05). Tác dụng ức chế phù của cao Hy thiêm tăng dần theo liều lượng; ở liều 204,4 mg/kg/ngày và 408,8 mg/kg/ngày, tỷ lệ giảm phù tại thời điểm 5 giờ đạt lần lượt 50,12% và 57,50%.
  • Kết quả giảm đau cấp trên mô hình acid acetic: Số cơn đau quặn trong 30 phút ở tất cả các lô dùng cao Hy thiêm đều thấp hơn rõ rệt so với lô chứng bệnh (p < 0,05). Tỷ lệ giảm đau đạt 22,86% ở liều 188,7 mg/kg/ngày; 47,30% ở liều 377,4 mg/kg/ngày và 53,64% ở liều 754,8 mg/kg/ngày (so với Aspirin 150 mg/kg đạt 62,63%). Sự khác biệt về số cơn đau quặn giữa hai lô CHT liều 377,4 mg/kg, 754,8 mg/kg và lô Aspirin không có ý nghĩa thống kê (p > 0,05).

Chương 4 - BÀN LUẬN

Chương này đối chiếu các phát hiện thực nghiệm với cơ chế sinh học và tài liệu tham khảo:

  • Bàn luận về độc tính: Mức liều 2400 mg/kg không gây chết trên chuột nhắt trắng tương đương gấp 6,36 lần liều dự kiến sử dụng trên người, chứng minh chế phẩm viên nang có biên độ an toàn rộng.
  • Phân tích cơ chế tác dụng chống viêm: Quá trình phù chân do Carrageenin diễn ra qua hai pha (pha sớm do giải phóng histamin, serotonin; pha muộn do giải phóng prostaglandin và thâm nhiễm bạch cầu). Cao Hy thiêm thể hiện tác dụng ức chế rõ rệt ở cả hai pha, đặc biệt mạnh mẽ ở pha sau, tương ứng với cơ chế tác dụng của các diterpenoid chính kirenol, darutosid và darutigenol.
  • Phân tích cơ chế giảm đau ngoại vi: Tiêm acid acetic vào phúc mạc kích hoạt giải phóng các cytokin tiền viêm (TNF-α, IL-1β, IL-6) và prostaglandin gây kích ứng các ngọn dây thần kinh cảm giác. Việc cao Hy thiêm làm giảm mạnh số cơn quặn đau tương đương Aspirin khẳng định thuốc có tác dụng giảm đau ngoại vi thông qua việc ức chế tổng hợp các chất trung gian gây đau.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp số liệu thực nghiệm chính

1. Kết quả định lượng hoạt chất chính trong mẫu cao khô Hy thiêm:

Hoạt chất Diterpenoid Hàm lượng trong cao khô (mg/g)
Kirenol 18,46
Darutosid 8,38
Darutigenol 6,09

2. Kết quả thử nghiệm độc tính cấp đường uống trên chuột nhắt trắng (n = 10/lô):

Lô thử nghiệm Liều dùng (mg/kg) Số chuột chết sau 72 giờ Tỷ lệ chết (%)
Lô 1 300 0/10 0
Lô 2 600 0/10 0
Lô 3 1200 0/10 0
Lô 4 2400 0/10 0

3. Tác dụng chống viêm cấp trên mô hình gây phù chân chuột bằng Carrageenin (n = 10/lô):

Lô thử nghiệm Độ phù sau 2 giờ (%) Độ phù sau 3 giờ (%) Độ phù sau 5 giờ (%) Độ phù sau 7 giờ (%)
Lô 1: Chứng bệnh (Nước cất) 54,32 ± 3,75 64,96 ± 5,45 71,99 ± 3,15 55,80 ± 5,16
Lô 2: Aspirin 200 mg/kg 41,10 ± 1,75 29,10 ± 9,47 24,24 ± 7,24 19,26 ± 6,61
Lô 3: CHT 1/2 (102,2 mg/kg/ngày) 38,47 ± 9,19 48,94 ± 5,35 45,69 ± 9,99 42,52 ± 8,12
Lô 4: CHT 1 (204,4 mg/kg/ngày) 44,83 ± 6,76 38,72 ± 12,47 35,90 ± 10,12 34,29 ± 10,33
Lô 5: CHT 2 (408,8 mg/kg/ngày) 45,24 ± 1,92 33,82 ± 4,54 30,59 ± 3,44 24,59 ± 5,06

Ghi chú: p < 0,05 đối với tất cả các lô thử nghiệm so với lô chứng bệnh tại các thời điểm tương ứng.

4. Tỷ lệ phần trăm giảm phù chân chuột so với lô chứng bệnh:

Lô thử nghiệm Tỷ lệ giảm phù sau 2h (%) Tỷ lệ giảm phù sau 3h (%) Tỷ lệ giảm phù sau 5h (%) Tỷ lệ giảm phù sau 7h (%)
Lô 2: Aspirin 200 mg/kg 24,33 55,20 66,32 65,48
Lô 3: CHT 1/2 (102,2 mg/kg/ngày) 9,90 29,66 40,93 31,05
Lô 4: CHT 1 (204,4 mg/kg/ngày) 17,47 40,39 50,12 38,54
Lô 5: CHT 2 (408,8 mg/kg/ngày) 16,72 47,93 57,50 55,93

5. Tác dụng giảm đau cấp trên mô hình gây đau quặn bằng acid acetic (n = 10/lô):

Lô thử nghiệm Liều dùng (mg/kg/ngày) Tỷ lệ giảm số cơn đau quặn so với chứng (%) Ý nghĩa thống kê (p)
Lô 1: Chứng bệnh - - -
Lô 2: Aspirin (Chứng dương) 150 62,63 p < 0,05 so với chứng
Lô 3: CHT 1/2 188,7 22,86 p < 0,05 so với chứng; p < 0,05 so với Aspirin
Lô 4: CHT 1 377,4 47,30 p < 0,05 so với chứng; p > 0,05 so với Aspirin
Lô 5: CHT 2 754,8 53,64 p < 0,05 so với chứng; p > 0,05 so với Aspirin

Đóng góp học thuật và thực tiễn của khóa luận

  • Đã kiểm tra và định lượng đồng thời 3 hoạt chất diterpenoid chính (kirenol, darutosid, darutigenol) trong mẫu cao khô Hy thiêm làm tiêu chuẩn đánh giá nguyên liệu đầu vào cho dạng thuốc nang cứng.
  • Chứng minh tính an toàn cấp tính của viên nang cao Hy thiêm với mức liều dung nạp trên động vật thử nghiệm đạt tới 2400 mg/kg (cao gấp 6,36 lần liều lâm sàng quy đổi).
  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm xác thực về hiệu lực chống viêm cấp và giảm đau ngoại vi của chế phẩm dạng viên nang cứng trên hai mô hình động vật tiêu chuẩn, cho thấy liều tương đương lâm sàng và liều gấp đôi có hiệu lực giảm đau tương đương với Aspirin liều 150 mg/kg.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế dựa trên phạm vi nghiên cứu và đề xuất các hướng mở tiếp theo:

  • Hạn chế của đề tài:
    • Nghiên cứu độc tính mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm độc tính cấp tính đường uống trên chuột nhắt trắng trong thời gian 72 giờ, chưa tiến hành đánh giá độc tính bán trường diễn và trường diễn trên chức năng gan, thận và cơ quan tạo máu khi dùng kéo dài.
    • Tác dụng dược lý mới chỉ được khảo sát trên hai mô hình cấp tính (gây phù chân chuột bằng Carrageenin và đau quặn do acid acetic), chưa khảo sát trên các mô hình viêm mạn tính (như mô hình u hạt amiant, viêm khớp thực nghiệm) hoặc mô hình giảm đau trung ương (mô hình mâm nóng, mô hình vẫy đuôi).
    • Chưa tiến hành phân lập tinh chế riêng lẻ từng hoạt chất để khảo sát cơ chế phân tử ở mức độ thụ thể tế bào.
  • Hướng nghiên cứu tiếp (theo đề xuất của tác giả):
    1. Tiếp tục triển khai nghiên cứu độc tính bán trường diễn của viên nang cứng cao Hy thiêm trên động vật thực nghiệm.
    2. Tiến hành thêm các nghiên cứu đánh giá tác dụng giảm đau, chống viêm trên các mô hình gây đau và gây viêm mạn tính khác.
    3. Hoàn thiện các nghiên cứu tiền lâm sàng theo quy định của Bộ Y tế và từng bước triển khai thử nghiệm trên lâm sàng.
    4. Nghiên cứu tối ưu hóa phương pháp chiết xuất, làm giàu hoạt chất chính có tác dụng trong Hy thiêm và nâng cao kỹ thuật bào chế nhằm tinh giảm số lượng viên nang phải sử dụng trong một ngày điều trị.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Dược học, Dược lý học, Dược liệu học và Dược học cổ truyền: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu dược lý thực nghiệm, phương pháp tính toán và ngoại suy liều lượng giữa người và các loài động vật gặm nhấm (chuột nhắt, chuột cống).
  • Nghiên cứu viên phát triển sản phẩm thuốc từ dược liệu: Tham khảo quy trình thẩm định và định lượng đồng thời ba hợp chất nhóm diterpenoid (kirenol, darutosid, darutigenol) bằng kỹ thuật HPLC-DAD.
  • Các phần nội dung đáng tham khảo nhất trong văn bản:
    • Quy trình thiết kế và tiến hành đo thể tích viêm chân chuột bằng thiết bị Plethysmometer trên mô hình Carrageenin tại mục 2.2.3.
    • Quy trình đếm và phân tích số cơn đau quặn phúc mạc do acid acetic tại mục 2.2.4.
    • Hệ thống dữ liệu định lượng hoạt chất và các bảng số liệu đáp ứng giảm đau, kháng phù chi tiết tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Hàm lượng của ba chất chuẩn diterpenoid trong cao khô Hy thiêm dùng đóng nang được xác định là bao nhiêu?
Theo kết quả phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) ở bước sóng 215 nm, hàm lượng của ba chất đánh dấu trong mẫu cao khô Hy thiêm lần lượt là: Kirenol đạt 18,46 mg/g; Darutosid đạt 8,38 mg/g; và Darutigenol đạt 6,09 mg/g cao khô.

2. Kết quả thử nghiệm độc tính cấp đường uống của viên nang cao Hy thiêm trên chuột nhắt trắng ghi nhận điều gì?
Khi cho chuột nhắt trắng uống bột viên nang cao Hy thiêm với các mức liều tăng dần từ 300 mg/kg đến mức cao nhất là 2400 mg/kg (gấp 6,36 lần liều dùng quy đổi từ người), tỷ lệ chuột chết trong vòng 72 giờ ghi nhận là 0% (0/10 cá thể ở mỗi lô), không xuất hiện triệu chứng ngộ độc bất thường. Do đó, LD50 qua đường uống lớn hơn 2400 mg/kg và chế phẩm được xếp vào nhóm 5 (gần như không có độc tính) theo phân loại GHS.

3. Hiệu lực ức chế phù viêm cấp của cao Hy thiêm trên mô hình Carrageenin diễn biến như thế nào qua các thời điểm?
Cao Hy thiêm ở các mức liều 102,2 mg/kg, 204,4 mg/kg và 408,8 mg/kg đều làm giảm độ phù chân chuột có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) so với nhóm chứng bệnh từ thời điểm sau 2 giờ đến 7 giờ. Tác dụng kháng viêm thể hiện rõ nét nhất ở thời điểm 5 giờ sau gây viêm với tỷ lệ giảm phù lần lượt là 40,93% (liều 102,2 mg/kg), 50,12% (liều 204,4 mg/kg) và 57,50% (liều 408,8 mg/kg), so với mức giảm 66,32% của lô đối chứng Aspirin 200 mg/kg.

4. Mức liều cao Hy thiêm nào cho tác dụng giảm đau tương đương với thuốc đối chứng Aspirin?
Trên mô hình gây đau quặn bằng acid acetic 1%, cao khô Hy thiêm ở liều 377,4 mg/kg/ngày (làm giảm 47,30% số cơn đau quặn) và liều 754,8 mg/kg/ngày (làm giảm 53,64% số cơn đau quặn) cho hiệu quả giảm đau tương đương với Aspirin liều 150 mg/kg/ngày (làm giảm 62,63% số cơn đau quặn) với sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê (p > 0,05).

5. Hệ số quy đổi liều từ người sang động vật thực nghiệm trong nghiên cứu này được tính như thế nào?
Từ liều dự kiến sử dụng trên lâm sàng cho người là 4 viên/ngày (tương đương 31,45 mg/kg/ngày), tác giả sử dụng hệ số chuyển đổi liều tương đương theo diện tích bề mặt cơ thể: nhân với hệ số 12 đối với chuột nhắt trắng (đạt liều 377,4 mg/kg/ngày) và nhân với hệ số 6,5 đối với chuột cống trắng (đạt liều 204,4 mg/kg/ngày).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành việc định lượng đồng thời 3 hoạt chất diterpenoid chính (kirenol, darutosid, darutigenol) và chứng minh độ an toàn cấp tính đường uống (LD50 > 2400 mg/kg) của viên nang cứng cao khô Hy thiêm. Nghiên cứu khẳng định chế phẩm có tác dụng chống viêm cấp rõ rệt trên mô hình phù chân do Carrageenin và tác dụng giảm đau ngoại vi trên mô hình đau quặn do acid acetic tương đương thuốc đối chứng Aspirin. Kết quả thực nghiệm cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc tiếp tục nghiên cứu độc tính bán trường diễn, phát triển dạng bào chế và thử nghiệm lâm sàng cho bài thuốc cổ truyền Hy thiêm.