Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và toàn cầu hóa, việc nâng cao năng lực ngoại ngữ mang lại lợi thế cạnh tranh nghề nghiệp đáng kể. Bên cạnh tiếng Anh với các chứng chỉ chuẩn hóa phổ biến như IELTS hay TOEIC, tiếng Trung đang trở thành ngoại ngữ nhận được sự quan tâm của nhiều người học tại Việt Nam. Xu hướng này bắt nguồn từ quan hệ hợp tác đối tác chiến lược toàn diện giữa Việt Nam và Trung Quốc, tiêu biểu là các chính sách học bổng chính phủ hấp dẫn như Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) và Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (CIS). Các chương trình này cung cấp mức sinh hoạt phí hỗ trợ từ 2.500 nhân dân tệ đến 3.500 nhân dân tệ mỗi tháng tương ứng với các bậc học đại học, thạc sĩ và tiến sĩ. Thống kê giai đoạn 2023–2024 ghi nhận khoảng 23.000 du học sinh Việt Nam học tập tại Trung Quốc, trong đó có 10 học sinh Việt Nam trúng tuyển học bổng vào Đại học Bắc Kinh và Đại học Thanh Hoa trong năm 2024.
Tại thành phố Huế, thị trường đào tạo ngoại ngữ ghi nhận sự xuất hiện của nhiều trung tâm tiếng Trung như 3H, Wugan, Mỹ Đức, Tuệ Lâm cùng các đơn vị mới thành lập, tạo ra áp lực cạnh tranh. Công ty Dịch vụ và Du lịch Việt Trung, bên cạnh hoạt động dịch vụ lữ hành, đã phát triển mảng đào tạo tiếng Trung kết hợp phổ biến văn hóa và kiểm tra định kỳ 4 kỹ năng vào cuối mỗi khóa học. Dù đạt được những kết quả tăng trưởng nhất định, hoạt động cung ứng dịch vụ đào tạo tại đơn vị vẫn bộc lộ một số tồn tại ảnh hưởng đến sự hài lòng của người học. Việc nghiên cứu thực trạng và đánh giá các yếu tố tác động đến mức độ thỏa mãn của học viên là yêu cầu cấp thiết nhằm giúp công ty nâng cao chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm:
- Mục tiêu tổng quát: Đánh giá sự hài lòng của học viên đối với dịch vụ đào tạo tiếng Trung tại Công ty Dịch vụ và Du lịch Việt Trung, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao mức độ hài lòng của học viên trong thời gian tới.
- Các mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến dịch vụ, chất lượng dịch vụ đào tạo và sự hài lòng của khách hàng trong giáo dục.
- Xác định các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ ảnh hưởng đến sự hài lòng của học viên đối với các khóa học tiếng Trung tại Công ty Dịch vụ và Du lịch Việt Trung.
- Phân tích, đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến sự hài lòng của học viên.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp quản trị nhằm nâng cao sự hài lòng của học viên đối với dịch vụ đào tạo của công ty.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đánh giá sự hài lòng của học viên đối với dịch vụ đào tạo tiếng Trung tại Công ty Dịch vụ và Du lịch Việt Trung.
- Đối tượng khảo sát: Học viên đang trực tiếp tham gia các khóa học tiếng Trung tại công ty.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào chất lượng dịch vụ đào tạo và sự hài lòng của người học đối với các khóa học tiếng Trung.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai tại Công ty Dịch vụ và Du lịch Việt Trung, địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động giai đoạn 2022–2024; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua điều tra bảng hỏi trong thời gian 3 tháng, từ ngày 16/01/2025 đến ngày 13/04/2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm kinh tế học và quản trị dịch vụ. Dịch vụ được tiếp cận theo quan điểm của Philip Kotler (2002), Zeithaml & Bitner (2000), xác định đây là các hoạt động mang lại giá trị cho người tiêu dùng nhưng phi vật chất và không dẫn đến quyền sở hữu. Dịch vụ đào tạo được xem xét theo nghiên cứu của Cuthbert (1996) và Costa & Vasiliki (2007), mang đầy đủ 5 đặc tính cốt lõi của dịch vụ theo Lovelock & Wright (2001): tính vô hình, tính không thể cất giữ, tính mau hỏng, tính không thể tách rời và tính không đồng nhất.
Về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng, tác giả vận dụng tiêu chuẩn ISO 8402:1994, định nghĩa của Oliver (1997), Philip Kotler (2001), và công thức xác định sự thỏa mãn $S = P - E$ (trong đó $S$ là sự hài lòng, $P$ là cảm nhận thực tế, $E$ là kỳ vọng ban đầu). Các mô hình lý thuyết nền tảng gồm Chỉ số hài lòng khách hàng Hoa Kỳ (ACSI, 1994), Chỉ số hài lòng khách hàng châu Âu (ECSI, 1998) và mô hình 5 khoảng cách chất lượng SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1985, 1988) với 5 thành phần: Tin cậy, Đáp ứng, Năng lực phục vụ, Đồng cảm, Phương tiện hữu hình. Đồng thời, tác giả kế thừa mô hình đo lường dịch vụ giáo dục đào tạo từ các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam của Nguyễn Thành Long (2006, mô hình SERVPERF tại Đại học An Giang), Trần Xuân Kiên (2006 tại Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh Thái Nguyên), Phạm Thị Liên (2016 tại Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội) và Nguyễn Thị Lâm Tùng (2020 tại Trung tâm ngoại ngữ Sunshine - Đại học Kinh tế Huế).
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 4 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc (Sự hài lòng của học viên - HL) thông qua 4 giả thuyết:
- $H_1$: Chất lượng chương trình đào tạo có tác động tích cực cùng chiều đến sự hài lòng của học viên.
- $H_2$: Chính sách học phí có tác động tích cực cùng chiều đến sự hài lòng của học viên.
- $H_3$: Phương tiện hữu hình có tác động tích cực cùng chiều đến sự hài lòng của học viên.
- $H_4$: Năng lực phục vụ có tác động tích cực cùng chiều đến sự hài lòng của học viên.
Thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý/không hài lòng đến 5: Rất đồng ý/rất hài lòng) được thiết lập với 21 biến quan sát:
| Nhóm nhân tố |
Ký hiệu mã hóa |
Số biến quan sát |
Nội dung đo lường chính |
| Chương trình đào tạo |
DT1 - DT4 |
4 |
Khung chương trình, mục tiêu chuẩn đầu ra, tính hợp lý của giáo trình, mức độ cập nhật |
| Chính sách học phí |
CSHP1 - CSHP4 |
4 |
Mức học phí phù hợp, ưu đãi cho sinh viên, khen thưởng học viên xuất sắc, ưu đãi học trọn gói |
| Phương tiện hữu hình |
PTHH1 - PTHH5 |
5 |
Khu vực tư vấn gọn gàng, cơ sở vật chất hạ tầng hiện đại, phòng học sạch sẽ, tài liệu đầy đủ, trang thiết bị hỗ trợ |
| Năng lực phục vụ |
PV1 - PV4 |
4 |
Nhân viên tư vấn thân thiện, kiến thức tư vấn đầy đủ, lịch học linh hoạt, trợ giảng hỗ trợ nhiệt tình |
| Sự hài lòng chung |
HL1 - HL4 |
4 |
Môi trường học tập, kiến thức đáp ứng mong đợi, chi phí tương xứng chất lượng, sẵn sàng giới thiệu |
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo kết quả kinh doanh, số liệu đào tạo của phòng Kế toán và Văn phòng công ty giai đoạn 2022–2024, tài liệu thư viện Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế và các bài báo chuyên ngành.
- Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát bằng bảng câu hỏi gồm 3 phần (phần mở đầu, phần câu hỏi nội dung chính và phần thông tin nhân khẩu học).
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện đối với học viên đang theo học hoặc học viên đến nhận chứng chỉ tại công ty. Theo quy tắc của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2005), cỡ mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát ($21 \times 5 = 105$). Để gia tăng độ tin cậy thống kê, tác giả quyết định chọn cỡ mẫu chính thức là $N = 120$.
- Xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20 để tiến hành: thống kê mô tả tần số và tỷ lệ; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha (loại các biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo chấp nhận khi hệ số $\ge 0,6$); phân tích nhân tố khám phá (EFA) với điều kiện $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig} < 0,05$, hệ số Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $> 50%$, hệ số tải nhân tố (factor loading) $> 0,5$; phân tích tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính bội; kiểm định One-Sample T-Test và kiểm định One-Way ANOVA để so sánh khác biệt đánh giá theo đặc điểm nhân khẩu học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương này tập trung trình bày hệ thống lý luận căn bản về dịch vụ và chất lượng dịch vụ đào tạo. Tác giả phân tích các đặc trưng mang tính bản chất của dịch vụ như tính phi vật chất, quá trình tiêu dùng diễn ra đồng thời với quá trình cung ứng, không thể chuyển giao quyền sở hữu hay lưu kho. Dịch vụ đào tạo được định vị là loại hình dịch vụ giáo dục đặc thù, trong đó học viên vừa là người thụ hưởng vừa là nhân tố tham gia trực tiếp vào quá trình đào tạo.
Chương 1 cũng đánh giá toàn diện các mô hình nghiên cứu chất lượng dịch vụ và sự hài lòng khách hàng phổ biến trên thế giới (ACSI, ECSI, SERVQUAL). Từ sự đối chiếu với các công trình nghiên cứu về giáo dục của Phạm Thị Liên (2016), Nguyễn Thị Lâm Tùng (2020), tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu lý thuyết bao gồm 4 biến độc lập: Chương trình đào tạo (DT), Chính sách học phí (CSHP), Phương tiện hữu hình (PTHH), Năng lực phục vụ (PV) và biến phụ thuộc Sự hài lòng của học viên (HL). Chương 1 hoàn thiện bảng mã hóa hệ thống 21 biến quan sát để phục vụ cho các bước phân tích định lượng tiếp theo.
Chương 2: Phân tích đánh giá sự hài lòng của học viên đối với dịch vụ đào tạo của khóa học tiếng Trung tại Công ty Dịch vụ và Du lịch Việt Trung
Chương 2 cung cấp bức tranh toàn diện về đơn vị nghiên cứu và phân tích số liệu thực nghiệm:
- Giới thiệu tổng quan: Công ty Dịch vụ và Du lịch Việt Trung thành lập ngày 07/04/2014, có trụ sở chính tại số 5/130 Trần Phú, phường Phước Vĩnh, TP. Huế, cùng các chi nhánh tại Đà Nẵng, Bình Phước, Lào Cai và Thanh Hóa. Khởi điểm từ lĩnh vực du lịch phục vụ khách quốc tế, năm 2015 công ty tạm ngừng mảng lữ hành do biến động thị trường và tái định hướng sang lĩnh vực hỗ trợ giáo dục, đào tạo ngoại ngữ và tư vấn du học từ năm 2018.
- Cơ cấu tổ chức: Vận hành theo mô hình phòng ban chức năng gồm: Ban Giám đốc, Bộ phận Marketing, Bộ phận Tư vấn tuyển sinh, Bộ phận Sự kiện, Bộ phận Đào tạo, Bộ phận Chăm sóc khách hàng và Bộ phận Kế toán - Văn phòng.
- Danh mục sản phẩm đào tạo tiếng Trung: Gồm 5 cấp độ chuẩn hóa từ cơ bản đến nâng cao:
| Khóa học |
Chuẩn đầu vào |
Chuẩn đầu ra |
Thời lượng |
Học phí công bố |
| HSK 2 / A2 |
Bắt đầu học |
HSK 2 chuẩn quốc tế (300 từ vựng) |
30 buổi / 3,5 tháng |
2.000.000 đồng |
| HSK 3 / B1 |
Tương đương HSK 2 |
HSK 3 chuẩn quốc tế (600 từ vựng) |
20 buổi / 2,5 tháng |
2.000.000 đồng |
| HSK 4 / B2 |
Tương đương HSK 3 |
HSK 4 chuẩn quốc tế (1.200 từ vựng) |
20 buổi / 2,5 tháng |
2.000.000 đồng |
| HSK 5 / C1 |
Tương đương HSK 4 |
HSK 5 chuẩn quốc tế (2.500 từ vựng) |
20 buổi / 2,5 tháng |
2.000.000 đồng |
| HSK 6 / C2 |
Tương đương HSK 5 |
HSK 6 chuẩn quốc tế (thành thạo) |
20 buổi / 2,5 tháng |
2.000.000 đồng |
- Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022–2024:
Doanh thu và chi phí/lợi nhuận của công ty liên tục ghi nhận sự tăng trưởng qua 3 năm theo bảng số liệu sau:
| Chỉ tiêu |
Năm 2022 (triệu đồng) |
Năm 2023 (triệu đồng) |
Năm 2024 (triệu đồng) |
So sánh 2022/2023 (Giá trị) |
So sánh 2022/2023 (%) |
So sánh 2023/2024 (Giá trị) |
So sánh 2023/2024 (%) |
| Doanh thu |
394,0 |
478,0 |
828,0 |
84,0 |
21,32% |
350,0 |
73,22% |
| Chi phí / Lợi nhuận |
256,1 |
262,0 |
538,8 |
78,1 |
56,64% |
73,8 |
34,17% |
- Kết quả phân tích thống kê định lượng trên mẫu $N = 120$:
Tác giả triển khai các bước kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha cho các biến độc lập và biến phụ thuộc, kiểm định tính thích hợp của phân tích nhân tố EFA thông qua chỉ số KMO và kiểm định Bartlett, trích xuất ma trận xoay nhân tố. Mô hình hồi quy tuyến tính bội xác định ảnh hưởng của 4 nhân tố đến sự hài lòng của học viên, đồng thời kiểm tra giả định phân phối chuẩn của phần dư bằng biểu đồ tần số Histogram, biểu đồ Normal P-P Plot và biểu đồ phân tán Scatter Plot. Các kiểm định One-Sample T-Test và kiểm định One-Way ANOVA được thực hiện để đánh giá chi tiết ý kiến phản hồi của học viên đối với từng thành phần dịch vụ.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao sự hài lòng của học viên về dịch vụ đào tạo khóa học tiếng Trung tại Công ty Dịch vụ và Du lịch Việt Trung
Dựa trên kết quả nghiên cứu định lượng, chương 3 đề xuất định hướng phát triển dài hạn cùng các nhóm giải pháp tương ứng với 4 nhân tố tác động theo thứ tự ưu tiên:
- Nâng cấp phương tiện hữu hình: Đầu tư, bảo dưỡng trang thiết bị giảng dạy (máy chiếu, âm thanh, điều hòa), cải tạo hệ thống phòng học đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh, thoáng mát; bố trí lại khu vực tiếp đón và tư vấn khách hàng khoa học; bổ sung đầy đủ học liệu, giáo trình chuẩn và trang thiết bị hỗ trợ tự học.
- Nâng cao năng lực phục vụ: Chuẩn hóa quy trình đào tạo đội ngũ nhân viên tư vấn về kỹ năng giao tiếp, kiến thức sâu về lộ trình học; phân công và nâng cao vai trò của đội ngũ trợ giảng trong việc theo sát, giải đáp khó khăn của học viên trong suốt quá trình theo học; tăng tính linh hoạt trong sắp xếp thời khóa biểu.
- Hoàn thiện chương trình đào tạo: Định kỳ cập nhật nội dung giáo trình tiếp cận thực tiễn, xác định chuẩn đầu ra rõ ràng cho từng cấp độ HSK; tổ chức thường xuyên các hoạt động ngoại khóa, sự kiện giao lưu văn hóa và các bài thi thử mô phỏng (Mock test) để hỗ trợ học viên rèn luyện 4 kỹ năng.
- Tối ưu hóa chính sách học phí: Thiết kế các gói học phí linh hoạt, mở rộng chính sách ưu đãi cho học sinh - sinh viên và học viên đăng ký theo nhóm hoặc học trọn gói; duy trì chính sách khen thưởng động viên kịp thời các học viên đạt kết quả cao trong các kỳ kiểm tra.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu đề ra với các kết quả cụ thể:
- Đã xác định và kiểm định thực nghiệm mô hình 4 nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của học viên tại Công ty Dịch vụ và Du lịch Việt Trung. Kết quả phân tích cho thấy thứ tự mức độ ảnh hưởng giảm dần của các nhân tố bao gồm:
- Thứ nhất: Phương tiện hữu hình
- Thứ hai: Năng lực phục vụ
- Thứ ba: Chương trình đào tạo
- Thứ tư: Chính sách học phí
- Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022–2024 của công ty cho thấy quy mô doanh thu tăng từ 394 triệu đồng (năm 2022) lên 478 triệu đồng (năm 2023, tăng 21,32%) và đạt 828 triệu đồng (năm 2024, tăng 73,22%). Chỉ tiêu chi phí/lợi nhuận đạt 256,1 triệu đồng năm 2022, 262 triệu đồng năm 2023 và đạt 538,8 triệu đồng năm 2024.
- Về mặt học thuật và thực tiễn, đề tài đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ giáo dục, áp dụng mô hình biến thể từ SERVQUAL vào loại hình đào tạo tiếng Trung của một doanh nghiệp tư nhân cụ thể tại địa bàn TP. Huế. Bộ giải pháp quản trị được xây dựng bám sát mức độ đóng góp của từng nhân tố trong phương trình hồi quy, cung cấp căn cứ thực tế để ban quản lý công ty đưa ra các quyết định phân bổ nguồn lực hợp lý.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn do điều kiện nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp chọn mẫu thuận tiện khiến tính đại diện của mẫu khảo sát đối với toàn bộ tập học viên có thể chưa đạt mức tối ưu.
- Quy mô mẫu dừng lại ở mức $N = 120$ học viên và phạm vi khảo sát chỉ thực hiện trong khoảng thời gian 3 tháng (từ ngày 16/01/2025 đến ngày 13/04/2025) tại chi nhánh Huế.
- Đề tài tập trung xem xét 4 nhóm yếu tố bên trong đơn vị mà chưa đánh giá tác động của các yếu tố ngoại cảnh như áp lực cạnh tranh giá từ các trung tâm khác hoặc biến động việc làm tiếng Trung trên thị trường lao động.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát với quy mô mẫu lớn hơn, áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất, triển khai đồng thời trên các chi nhánh khác của công ty (Đà Nẵng, Bình Phước, Lào Cai, Thanh Hóa) hoặc bổ sung các biến trung gian như hình ảnh thương hiệu, lòng trung thành của học viên.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Quản trị dịch vụ và Quản lý giáo dục khi thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp về đề tài chất lượng dịch vụ và sự hài lòng khách hàng.
Điểm giá trị nổi bật của đề tài nằm ở việc thiết lập chi tiết bảng đo lường 21 biến quan sát gắn liền với bối cảnh đào tạo ngoại ngữ, cùng quy trình xử lý dữ liệu định lượng bài bản trên SPSS 20 (từ kiểm định Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích hồi quy đến kiểm định sự khác biệt bằng One-Way ANOVA). Ngoài ra, tài liệu còn là nguồn tham khảo thực tiễn cho các nhà quản lý trung tâm ngoại ngữ và cơ sở đào tạo tư nhân trong việc hoạch định chính sách nâng cao chất lượng phục vụ và cơ sở vật chất.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận này nghiên cứu trường hợp cụ thể tại doanh nghiệp nào?
Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Dịch vụ và Du lịch Việt Trung, có trụ sở chính đăng ký tại địa chỉ 5/130 Trần Phú, phường Phước Vĩnh, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
Mô hình nghiên cứu gồm những nhân tố nào và nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng của học viên?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 4 nhân tố độc lập: Phương tiện hữu hình, Năng lực phục vụ, Chương trình đào tạo và Chính sách học phí. Kết quả nghiên cứu xác định nhân tố "Phương tiện hữu hình" có mức độ ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng của học viên, theo sau lần lượt là "Năng lực phục vụ", "Đào tạo" và "Chính sách học phí".
Quy mô mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp được tác giả thực hiện như thế nào?
Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện, tiến hành khảo sát các học viên đang học tiếng Trung hoặc đến nhận chứng chỉ tại công ty trong thời gian từ ngày 16/01/2025 đến ngày 13/04/2025. Dựa trên quy tắc kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($21 \times 5 = 105$), tác giả đã thu thập tổng cộng 120 phiếu khảo sát hợp lệ để đưa vào phân tích.
Công ty Dịch vụ và Du lịch Việt Trung cung cấp những khóa học tiếng Trung chuẩn hóa nào?
Công ty cung cấp 5 khóa học chuẩn hóa theo chuẩn quốc tế gồm: HSK 2/A2 (30 buổi/3,5 tháng), HSK 3/B1 (20 buổi/2,5 tháng), HSK 4/B2 (20 buổi/2,5 tháng), HSK 5/C1 (20 buổi/2,5 tháng) và HSK 6/C2 (20 buổi/2,5 tháng). Mức học phí niêm yết cho mỗi khóa học là 2.000.000 đồng.
Tình hình doanh thu của công ty biến động ra sao trong giai đoạn 2022–2024?
Doanh thu của công ty tăng trưởng qua từng năm: năm 2022 đạt 394 triệu đồng; năm 2023 đạt 478 triệu đồng (tăng 84 triệu đồng, tương ứng 21,32%); năm 2024 đạt 828 triệu đồng (tăng 350 triệu đồng, tương ứng 73,22% so với năm 2023).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Tất Chiến đã giải quyết được mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa lý luận về chất lượng dịch vụ giáo dục và tiến hành kiểm định định lượng mô hình các yếu tố tác động đến sự hài lòng của học viên tại Công ty Dịch vụ và Du lịch Việt Trung. Kết quả phân tích khẳng định vai trò quyết định của 4 nhân tố theo thứ tự giảm dần: Phương tiện hữu hình, Năng lực phục vụ, Chương trình đào tạo và Chính sách học phí. Các giải pháp do tác giả đề xuất bám sát kết quả phân tích dữ liệu thực tế, đóng góp giá trị ứng dụng cho công tác quản trị và cải thiện chất lượng dịch vụ đào tạo ngoại ngữ tại đơn vị.