Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Hiền (ngành Marketing, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tập trung vào đề tài nghiên cứu sự hài lòng của học viên đối với chất lượng dịch vụ đào tạo tại Trung tâm Anh ngữ WISE English. Nghiên cứu được thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Thúy Đạt và hoàn thành vào tháng 1 năm 2024.
Lý do chọn đề tài xuất phát từ bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, nơi tiếng Anh đóng vai trò phương tiện giao tiếp, nâng cao cơ hội việc làm và tiếp cận công nghệ. Tại thị trường Việt Nam nói chung và thành phố Đà Nẵng nói riêng, nhu cầu nâng cao năng lực tiếng Anh thúc đẩy sự hình thành và cạnh tranh gay gắt giữa nhiều tổ chức giáo dục tư nhân, bao gồm các đơn vị có thương hiệu lâu năm như Apollo English, AMA, ISEC hay ILA Vietnam. Trước sức ép cạnh tranh đó, việc nghiên cứu, đo lường sự hài lòng của học viên được xác định là cơ sở để nhận diện hạn chế trong công tác đào tạo và dịch vụ, từ đó giữ chân học viên hiện tại và gia tăng tính bền vững trong hoạt động kinh doanh.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ đào tạo đến sự hài lòng của học viên tại Trung tâm Anh ngữ WISE English, qua đó đề xuất các giải pháp quản trị nhằm nâng cao sự hài lòng của người học trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực giáo dục – đào tạo.
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của học viên đối với chất lượng dịch vụ đào tạo tại Trung tâm Anh ngữ WISE English.
- Phân tích, đánh giá mức độ tác động của từng nhân tố đến sự hài lòng của học viên.
- Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao sự hài lòng của học viên đối với chất lượng dịch vụ đào tạo tại trung tâm.
Nhiệm vụ nghiên cứu gắn liền với việc trả lời 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Những yếu tố nào tác động đến sự hài lòng của học viên đối với dịch vụ đào tạo tại Trung tâm Anh ngữ WISE English?
- Câu hỏi 2: Các yếu tố ấy ảnh hưởng như thế nào đến sự hài lòng của học viên khi họ tham gia học tại trung tâm?
- Câu hỏi 3: Các giải pháp nào có thể được thực hiện để cải thiện mức độ hài lòng của học viên tham gia học tại trung tâm trong thời gian sắp tới?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ đào tạo tại Trung tâm Anh ngữ WISE English.
- Đối tượng khảo sát/điều tra: Học viên đã và đang theo học các khóa học tại các cơ sở của trung tâm.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện trên địa bàn thành phố Đà Nẵng, tại hệ thống các cơ sở của Trung tâm Anh ngữ WISE English.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2020 – 2023; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phát phiếu khảo sát trong khoảng thời gian từ tháng 11 đến tháng 12 năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm về dịch vụ, chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng:
- Dịch vụ và đặc tính dịch vụ: Tác giả dẫn chiếu các quan điểm của Zeithaml & Bitner (2000), Kotler (2003) và Nguyễn Văn Thanh (2008), làm rõ 5 đặc tính cốt lõi của dịch vụ: tính vô hình, tính không đồng nhất, tính mau hỏng, tính không thể tách rời và tính không thể cất trữ. Trong lĩnh vực giáo dục, đào tạo được định nghĩa là một dịch vụ chuyên ngành đặc thù mang đầy đủ các đặc tính nêu trên (Cuthbert, 1996; Harvey & Green, 1993; Cheng & Tam, 1997).
- Sự hài lòng của khách hàng: Luận văn tiếp cận định nghĩa của Oliver (1985), Terrence & Gordon (1996), Kotler (2001) và Trần Minh Đạo (2006). Mức độ hài lòng ($S$) được biểu diễn bằng hàm số chênh lệch giữa cảm nhận thực tế ($P$) và kỳ vọng ban đầu ($E$): $S = P - E$.
- Các mô hình đo lường tham khảo: Tác giả phân tích Mô hình Chỉ số Hài lòng Hoa Kỳ (ACSI), Mô hình Chỉ số Hài lòng Châu Âu (ECSI), thang đo SERVQUAL với 5 khoảng cách chất lượng (Parasuraman et al., 1988 gồm: Tin cậy, Đáp ứng, Năng lực phục vụ, Đồng cảm, Phương tiện hữu hình), thang đo cảm nhận kết quả SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992), cùng các nghiên cứu thực nghiệm trong ngành đào tạo tại Việt Nam của Phạm Thị Liên (2016), Trần Xuân Kiên (2006), Nguyễn Thành Long (2006), Nguyễn Thị Hồng Linh (2010) và Nguyễn Thị Hiển (2011).
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc là Sự hài lòng của học viên đối với chất lượng dịch vụ đào tạo:
- Giả thuyết $H_1$: Chương trình đào tạo có tác động cùng chiều (+) đến sự hài lòng của học viên.
- Giả thuyết $H_2$: Đội ngũ giảng viên có tác động cùng chiều (+) đến sự hài lòng của học viên.
- Giả thuyết $H_3$: Cơ sở vật chất có tác động cùng chiều (+) đến sự hài lòng của học viên.
- Giả thuyết $H_4$: Khả năng phục vụ có tác động cùng chiều (+) đến sự hài lòng của học viên.
- Giả thuyết $H_5$: Giá của khóa học hợp lý có tác động tích cực (+) đến sự hài lòng của học viên.
Bảng mã hóa thang đo gồm 29 biến quan sát (đo lường trên thang điểm Likert 5 mức độ từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý):
| Thành phần |
Ký hiệu |
Số biến quan sát |
Nội dung đo lường chính |
| Chương trình đào tạo |
CT |
6 (CT1 – CT6) |
Kiểm tra đầu vào, khung chương trình, cam kết chuẩn đầu ra bằng văn bản, tính cập nhật theo chuẩn quốc tế, giáo trình chi tiết, phương pháp dạy học khác biệt. |
| Đội ngũ giảng viên |
GV |
4 (GV1 – GV4) |
Trình độ chuyên môn, phương pháp truyền đạt dễ hiểu, thái độ thân thiện gần gũi, tinh thần sẵn sàng lắng nghe và giải đáp thắc mắc. |
| Cơ sở vật chất |
VC |
6 (VC1 – VC6) |
Phòng học thoải mái sạch sẽ, trang thiết bị phục vụ giảng dạy, quy mô sĩ số phòng học hợp lý, nơi tiếp đón tư vấn, bãi giữ xe, hệ thống an ninh và PCCC. |
| Khả năng phục vụ |
PV |
4 (PV1 – PV4) |
Nhân viên tư vấn nhiệt tình/phản hồi nhanh, nhân viên hiểu biết về khóa học, sắp xếp lớp học linh hoạt, trợ giảng hỗ trợ bám sát quá trình học. |
| Giá của khóa học |
GC |
5 (GC1 – GC5) |
Học phí tương xứng chất lượng, học phí cạnh tranh so với thị trường, chính sách ưu đãi/khuyến mãi, phương thức thanh toán linh hoạt, mức học phí hợp lý. |
| Sự hài lòng chung |
CL |
4 (CL1 – CL4) |
Hài lòng về chương trình và môi trường, kiến thức đáp ứng mong đợi, học phí tương xứng giá trị nhận được, sẵn sàng giới thiệu cho người khác. |
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ báo cáo nội bộ của các phòng ban (nhân sự, tài chính, marketing) tại WISE English từ 2020 đến 2023. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phát bảng hỏi khảo sát trực tiếp tại lớp học.
- Phương pháp chọn mẫu và xác định kích cỡ mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất. Kích thước mẫu tối thiểu được xác định theo công thức của Cochran (1977):
$$n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{e^2}$$
Với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), tỷ lệ ước lượng an toàn $p = 0{,}5$, sai số cho phép $e = 10%$ ($0{,}1$), kích thước mẫu tính toán là:
$$n = \frac{1{,}96^2 \cdot 0{,}5 \cdot 0{,}5}{0{,}1^2} = 96{,}04 \text{ (mẫu)}$$
Để phòng ngừa hao hụt do phiếu trả lời không hợp lệ, tác giả thực hiện phát khảo sát 130 phiếu.
- Phương pháp phân tích số liệu: Dữ liệu được mã hóa, làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS 20.0, bao gồm:
- Thống kê mô tả (tần số, giá trị trung bình, tỷ lệ phần trăm).
- Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại biến có tương quan biến – tổng $< 0{,}3$; ngưỡng chấp nhận $\ge 0{,}6$ đối với nghiên cứu mới hoặc $\ge 0{,}7$ đối với nghiên cứu chuẩn).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với các chỉ tiêu: KMO $\ge 0{,}5$, kiểm định Bartlett có Sig. $< 0{,}05$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích (Cumulative %) $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0{,}5$.
- Phân tích tương quan Pearson để kiểm tra mối quan hệ tuyến tính giữa biến phụ thuộc và các biến độc lập.
- Hồi quy tuyến tính bội theo phương pháp đưa vào một lần (Enter) để xác định hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$, mức ý nghĩa $p$-value và hiện tượng đa cộng tuyến (thông qua hệ số VIF).
- Kiểm định One-Sample T-test để đánh giá giá trị trung bình của các biến so với mức trung bình lý thuyết.
- Kiểm định Independent Samples T-test và Phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) để kiểm tra sự khác biệt về mức độ hài lòng theo các đặc tính nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học và vấn đề nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh cho đề tài. Tác giả đã tổng thuật các trường phái nghiên cứu dịch vụ từ các học giả quốc tế và trong nước, phân biệt ranh giới giữa sản phẩm hữu hình và dịch vụ thông qua 5 đặc trưng: vô hình, không đồng nhất, mau hỏng, không thể tách rời và không thể cất trữ. Trong bối cảnh đào tạo ngoại ngữ, học viên vừa là người thụ hưởng dịch vụ vừa là tác nhân trực tiếp tham gia vào quá trình tạo ra kết quả đào tạo.
Nội dung chương đi sâu vào việc so sánh hai công cụ đo lường chất lượng dịch vụ phổ biến: SERVQUAL (dựa trên khoảng cách mong đợi - cảm nhận) và SERVPERF (dựa trên kết quả thực hiện thực tế). Tác giả lựa chọn mô hình tiếp cận SERVPERF kết hợp với mô hình đánh giá chất lượng đào tạo của Phạm Thị Liên (2016) để xây dựng hệ thống 5 yếu tố phù hợp với thực tiễn trung tâm Anh ngữ ngoài công lập. Đồng thời, toàn bộ 29 biến quan sát được thao tác hóa cụ thể thành các câu hỏi trong bảng khảo sát, xác lập các giả thuyết nghiên cứu từ $H_1$ đến $H_5$.
Chương 2: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của học viên đối với chất lượng dịch vụ đào tạo tại trung tâm Anh ngữ WISE English
Chương 2 trình bày tổng quan đơn vị thực tập, phân tích thực trạng dịch vụ đào tạo và báo cáo kết quả nghiên cứu định lượng.
Về đơn vị nghiên cứu, Công ty TNHH Tư vấn và Giáo dục WISE (WISE English) thành lập ngày 28/10/2018 tại số 146 Hàm Nghi, quận Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng theo quyết định cấp phép đào tạo của Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo TP. Đà Nẵng. Đến năm 2021, trung tâm mở rộng thêm 2 cơ sở tại số 36 Trần Văn Dư (quận Ngũ Hành Sơn) và số 380 Tôn Đức Thắng (quận Liên Chiểu). Trung tâm áp dụng phương pháp đào tạo tiếng Anh dựa trên Tư duy não bộ (NLP) và Ngôn ngữ với khẩu hiệu "Study Smarter, not Harder", nổi bật với kỹ thuật "Học từ vựng 6 bước" và "Nghe tự động".
Bộ máy tổ chức gồm Ban Giám đốc và 4 bộ phận nghiệp vụ chính: Bộ phận Phát triển chất lượng, Bộ phận Hành chính nhân sự, Bộ phận Marketing, Bộ phận Học vụ và chăm sóc học viên. Cơ cấu lao động của trung tâm phát triển liên tục qua giai đoạn 2020 – 2022:
| Chỉ tiêu |
Năm 2020 (người) |
Năm 2021 (người) |
Năm 2022 (người) |
| Tổng số lao động |
40 |
45 |
50 |
| 1. Phân theo trình độ |
|
|
|
| Đại học |
35 |
40 |
44 |
| Cao đẳng |
5 |
5 |
6 |
| 2. Phân theo giới tính |
|
|
|
| Nam |
11 |
13 |
16 |
| Nữ |
28 |
32 |
34 |
| 3. Phân theo phòng ban |
|
|
|
| Phát triển chất lượng |
25 |
28 |
30 |
| Hành chính nhân sự |
4 |
4 |
5 |
| Marketing |
8 |
9 |
10 |
| Học vụ và chăm sóc học viên |
3 |
4 |
5 |
Danh mục sản phẩm đào tạo tại WISE English bao gồm 5 nhóm khóa học chính:
- Tiếng Anh thiếu nhi: Cấp độ Starters, Movers, Flyers (mỗi khóa 60 giờ / 2,5 tháng; học phí từ 3,480 đến 3,720 triệu VNĐ).
- Tiếng Anh thiếu niên: Luyện thi Ket, Pet (mỗi khóa 60 giờ / 2,5 tháng; học phí từ 3,840 đến 3,900 triệu VNĐ).
- Tiếng Anh giao tiếp: Beginner (3,780 triệu VNĐ), Elementary (3,080 triệu VNĐ), Intermediate (4,200 triệu VNĐ), Advanced (4,320 triệu VNĐ), thời lượng chuẩn 60 giờ / 2,5 tháng.
- Luyện thi TOEIC: Pre TOEIC (45 giờ / 3,150 triệu VNĐ), TOEIC 1, 2, 3 (mỗi khóa 36 giờ / 2 tháng; học phí từ 2,592 đến 2,736 triệu VNĐ; cam kết đầu ra 500+, 600+, 750+).
- Luyện thi IELTS: Elementary (45 giờ / 3,150 triệu VNĐ; đầu ra 3.0), Pre-IELTS (đầu ra 3.5), IELTS 1 (đầu ra 4.5), IELTS 2 (đầu ra 5.5), IELTS 3 (đầu ra 6.0+), mỗi khóa 60 giờ / 2,5 tháng với học phí từ 4,320 đến 4,680 triệu VNĐ.
Phần kết quả nghiên cứu định lượng trình bày diễn biến xử lý số liệu khảo sát:
- Phân tích mẫu: Thống kê cơ cấu nhân khẩu học của học viên theo giới tính, nhóm tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập, số khóa học đã tham gia, số tiền đã chi trả và cơ sở học tập tại Đà Nẵng.
- Đánh giá thang đo: Thang đo đạt yêu cầu về độ tin cậy Cronbach's Alpha đối với cả biến độc lập và phụ thuộc. Phân tích nhân tố khám phá EFA rút trích các nhân tố đạt chuẩn giá trị hội tụ và phân biệt.
- Phân tích hồi quy và kiểm định: Mô hình hồi quy tuyến tính bội xác nhận các nhân tố có ý nghĩa thống kê giải thích sự biến thiên của mức độ hài lòng của học viên. Tiếp đó, các phân tích Independent Samples T-test và ANOVA đánh giá sự khác biệt mức độ hài lòng theo từng nhóm nhân khẩu học.
Chương 3: Một số giải pháp giúp nâng cao sự hài lòng của học viên đối với chất lượng dịch vụ đào tạo tại trung tâm Anh ngữ WISE English
Chương 3 xây dựng các hàm ý quản trị dựa trên kết quả kiểm định thực nghiệm và định hướng phát triển của trung tâm. Các giải pháp được tổ chức theo 4 nhóm nhân tố có ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng:
- Nhóm giải pháp về Giá của khóa học: Tối ưu hóa mức học phí tương xứng với chất lượng thực tế; thiết kế các chương trình ưu đãi, học bổng linh hoạt; đa dạng hóa hình thức thanh toán (chia kỳ học phí, hỗ trợ trả góp qua đối tác tài chính) nhằm giảm áp lực kinh tế cho người học.
- Nhóm giải pháp về Khả năng phục vụ: Chuẩn hóa kỹ năng tư vấn lộ trình học tập của đội ngũ tư vấn viên; nâng cao tốc độ phản hồi và năng lực giải quyết khiếu nại của phòng học vụ; phát huy vai trò hỗ trợ kèm cặp của đội ngũ trợ giảng trong suốt khóa học.
- Nhóm giải pháp về Đội ngũ giảng viên: Tổ chức tập huấn định kỳ về phương pháp sư phạm ứng dụng NLP; tăng cường tương tác trực tiếp, thái độ thân thiện và tinh thần sẵn sàng hỗ trợ giải đáp học viên sau giờ lên lớp; chuẩn hóa tiêu chí đánh giá năng lực giáo viên thông qua phản hồi định kỳ.
- Nhóm giải pháp về Chương trình đào tạo: Nâng cấp quy trình kiểm tra đầu vào đảm bảo xếp lớp chính xác; văn bản hóa các cam kết chuẩn đầu ra; định kỳ cập nhật giáo trình và hệ thống bài tập theo chuẩn khảo thí quốc tế; duy trì phương pháp học tư duy não bộ tạo tính khác biệt so với các trung tâm khác.
Kết quả và đóng góp
Kết quả phân tích thống kê và đóng góp chuyên môn của luận văn được tổng hợp theo các nội dung chính:
- Kết quả kiểm định các nhân tố ảnh hưởng:
Từ 5 nhóm nhân tố ban đầu trong mô hình lý thuyết (Chương trình đào tạo, Đội ngũ giảng viên, Cơ sở vật chất, Khả năng phục vụ, Giá của khóa học), kết quả nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh có 4 nhân tố tác động thực sự đến sự hài lòng của học viên tại Trung tâm Anh ngữ WISE English:
- Giá của khóa học
- Khả năng phục vụ
- Đội ngũ giảng viên
- Chương trình đào tạo
Thành phần Cơ sở vật chất sau quá trình xử lý hồi quy không giữ vai trò giải thích có ý nghĩa thống kê trực tiếp đến sự hài lòng của học viên trong mô hình cuối cùng, phản ánh đặc thù nhóm học viên quan tâm sâu sắc hơn đến giá trị học thuật, chi phí và chất lượng tương tác dịch vụ.
- Đóng góp về mặt lý luận và phương pháp:
- Luận văn hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chất lượng dịch vụ trong giáo dục ngoại ngữ tư nhân tại thị trường đô thị miền Trung.
- Điều chỉnh thành công khung đo lường SERVPERF thành bảng hỏi gồm 29 biến quan sát phù hợp với môi trường đào tạo tiếng Anh thương mại tại Việt Nam.
- Đóng góp về mặt thực tiễn:
- Cung cấp bức tranh thực trạng về cơ cấu nhân sự, năng lực vận hành và danh mục sản phẩm của WISE English từ năm 2020 đến 2023.
- Cung cấp căn cứ khoa học giúp Ban Giám đốc và các bộ phận nghiệp vụ (Phát triển chất lượng, Chăm sóc học viên, Marketing) ưu tiên phân bổ nguồn lực vào chính sách giá, bồi dưỡng nhân sự phục vụ và nâng cao chất lượng bài giảng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện nghiên cứu:
- Phương pháp chọn mẫu thuận tiện: Việc lựa chọn đối tượng khảo sát dựa trên tính tiếp cận thuận lợi tại các lớp học trực tiếp làm giảm tính đại diện cho toàn bộ tổng thể học viên (bao gồm các nhóm học viên trực tuyến hoặc học viên đã tốt nghiệp từ các năm trước).
- Quy mô mẫu nghiên cứu: Dung lượng khảo sát thực tế gồm 130 quan sát, dù đáp ứng ngưỡng tối thiểu của công thức Cochran ($n = 96{,}04$), nhưng vẫn là cỡ mẫu tương đối khiêm tốn khi thực hiện phân tích đa biến phức tạp.
- Phạm vi không gian và thời gian: Dữ liệu sơ cấp chỉ được thu thập tập trung trong 2 tháng (11 và 12 năm 2023) tại địa bàn thành phố Đà Nẵng, chưa phản ánh được biến động mức độ hài lòng qua các giai đoạn khác nhau trong năm học.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:
- Mở rộng phạm vi điều tra bằng phương pháp chọn mẫu xác suất ngẫu nhiên phân tầng.
- Tăng quy mô mẫu khảo sát lên mức cao hơn để gia tăng độ tin cậy của các ước lượng thống kê.
- Thực hiện các nghiên cứu so sánh đối chuẩn (benchmarking) giữa các trung tâm Anh ngữ khác nhau trên cùng địa bàn thành phố.
Giá trị tham khảo
Báo cáo nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo rõ nét cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ: Tài liệu cung cấp mẫu hình khóa luận tốt nghiệp ứng dụng phương pháp nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, minh họa chi tiết từng bước xây dựng bảng hỏi Likert 5 điểm, tính toán cỡ mẫu theo Cochran, quy trình làm sạch dữ liệu và vận hành các phép kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy OLS, One-Sample T-test, ANOVA trên phần mềm SPSS.
- Giảng viên và người làm nghiên cứu ứng dụng: Cung cấp bộ thang đo gồm 29 biến quan sát đã được kiểm chứng về mặt học thuật trong bối cảnh trung tâm ngôn ngữ.
- Cán bộ quản lý tại các trung tâm giáo dục, trung tâm Anh ngữ: Nguồn tư liệu tham khảo thực tế về cách thức định vị khóa học (từ thiếu nhi, thiếu niên đến TOEIC, IELTS), định mức học phí, thiết kế cơ cấu phòng ban và hoạch định các chính sách chăm sóc học viên dựa trên dữ liệu phản hồi thực nghiệm.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng công thức nào để xác định kích cỡ mẫu và số lượng phiếu khảo sát thực tế là bao nhiêu?
Tác giả áp dụng công thức tính mẫu cho biến định tính của Cochran (1977) với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), tỷ lệ ước lượng $p = 0{,}5$ và sai số cho phép $e = 10%$, cho ra kích thước mẫu tối thiểu là 96,04. Để hạn chế sai sót và các phiếu không hợp lệ, tác giả đã phát khảo sát tổng cộng 130 phiếu bảng hỏi giấy trực tiếp tại lớp học.
2. Mô hình nghiên cứu đề xuất ban đầu gồm những biến nào và mô hình hồi quy cuối cùng xác nhận những biến nào?
Mô hình đề xuất ban đầu có 5 biến độc lập: (1) Chương trình đào tạo, (2) Đội ngũ giảng viên, (3) Cơ sở vật chất, (4) Khả năng phục vụ, (5) Giá của khóa học. Kết quả phân tích hồi quy thực tế chỉ ra 4 nhân tố tác động có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của học viên: Giá của khóa học, Khả năng phục vụ, Đội ngũ giảng viên và Chương trình đào tạo.
3. Phương pháp giảng dạy đặc thù của Trung tâm Anh ngữ WISE English được mô tả trong văn bản là gì?
WISE English áp dụng phương pháp đào tạo tiếng Anh theo Tư duy não bộ (NLP) và Ngôn ngữ với phương châm "Study Smarter, not Harder", nổi bật với hai kỹ thuật khoa học là "Học từ vựng 6 bước" và "Nghe tự động".
4. Bảng câu hỏi khảo sát chính thức của đề tài gồm bao nhiêu biến quan sát?
Bảng câu hỏi chính thức gồm 29 biến quan sát đo lường trên thang đo Likert 5 điểm (1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý), phân bổ vào 6 nhóm: Chương trình đào tạo (6 biến: CT1 – CT6), Đội ngũ giảng viên (4 biến: GV1 – GV4), Cơ sở vật chất (6 biến: VC1 – VC6), Khả năng phục vụ (4 biến: PV1 – PV4), Giá của khóa học (5 biến: GC1 – GC5) và Sự hài lòng về chất lượng đào tạo (4 biến: CL1 – CL4).
5. Tình hình nhân sự của WISE English thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2020 – 2022?
Tổng số lao động của trung tâm tăng trưởng đều đặn: từ 40 người năm 2020 lên 45 người năm 2021 và đạt 50 người năm 2022. Trong đó, lao động có trình độ Đại học chiếm ưu thế tuyệt đối (tăng từ 35 lên 44 người), nhân sự nữ chiếm đa số (tăng từ 28 lên 34 người), và Bộ phận Phát triển chất lượng là phòng ban có quy mô nhân sự lớn nhất (tăng từ 25 lên 30 người).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Hiền đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định thực nghiệm thành công mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của học viên tại Trung tâm Anh ngữ WISE English trên địa bàn Đà Nẵng. Kết quả phân tích số liệu trên SPSS khẳng định 4 nhân tố có tác động thực sự gồm Giá của khóa học, Khả năng phục vụ, Đội ngũ giảng viên và Chương trình đào tạo. Trên cơ sở số liệu khách quan, tác giả đã đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp gắn liền với định hướng phát triển của doanh nghiệp, mang lại giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho công tác quản trị dịch vụ đào tạo ngoại ngữ.