Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự gia tăng dân số cùng tốc độ phát triển của các ngành công nghiệp và sản xuất tiêu dùng đã làm gia tăng nhanh chóng khối lượng chất thải rắn phát sinh. Tại Việt Nam, công tác quản lý và xử lý chất thải rắn thời gian qua còn bộc lộ nhiều bất cập: chưa được tiếp cận theo phương thức quản lý tổng hợp, thiếu chú trọng đến các giải pháp phân loại tại nguồn, tái giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế và thu hồi năng lượng (mô hình 3R). Tỷ lệ chất thải phải xử lý bằng hình thức chôn lấp còn ở mức cao (chiếm khoảng 70–75%), phần lớn tại các bãi chôn lấp tạm, lộ thiên không đảm bảo quy chuẩn kỹ thuật môi trường, gây nguy cơ ô nhiễm nguồn nước ngầm, đất và không khí. Việc quy hoạch, đầu tư nguồn lực và công nghệ xử lý tại các địa phương còn chậm và thiếu đồng bộ.
Ngược lại, Nhật Bản là quốc gia đi đầu trong công tác quản lý chất thải rắn nhờ thiết lập thành công hệ thống phân loại tại nguồn nghiêm ngặt, kết hợp công nghệ xử lý tiên tiến như đốt rác bằng tầng sôi thu hồi năng lượng và hệ thống tái chế khép kín. Xuất phát từ bối cảnh đó và cơ hội thực tập thực tế 1 năm tại Nhật Bản, tác giả Phạm Thị Minh Huệ đã thực hiện đề tài nhằm đánh giá thực trạng thu gom, phân loại và quản lý chất thải tại một doanh nghiệp chế biến nông sản Nhật Bản, qua đó rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm 4 nội dung cụ thể:
- Khái quát về quá trình hình thành, phát triển và cơ sở vật chất của Công ty TNHH MT (Tsushima, tỉnh Aichi, Nhật Bản).
- Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội liên quan đến hoạt động của Công ty TNHH MT.
- Đánh giá hiện trạng phát sinh, thành phần, khối lượng, công tác quản lý, thu gom và chi phí xử lý rác thải tại Công ty TNHH MT.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản lý chất thải rắn tại Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống rác thải và quy trình quản lý, xử lý rác thải phát sinh trong quá trình hoạt động của Công ty TNHH MT.
- Phạm vi không gian: Nhà máy và trụ sở của Công ty TNHH MT tại địa chỉ 1–6 Takaderaji-cho, thành phố Tsushima, tỉnh Aichi, Nhật Bản.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực tế từ ngày 04/01/2019 đến ngày 04/01/2020; các số liệu thống kê thứ cấp về khối lượng rác và chi phí được thu thập trong giai đoạn 2015–2018 và điều tra thực địa 11 tháng năm 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quy định pháp lý và khung lý thuyết chuyên ngành quản lý môi trường:
- Khung khái niệm và căn cứ pháp luật Việt Nam: Trích dẫn khái niệm về chất thải, chất thải nguy hại, quản lý chất thải theo Luật Bảo vệ Môi trường năm 2005; các định nghĩa về chất thải rắn (CTR), CTR sinh hoạt, CTR công nghiệp, phế liệu, hoạt động thu gom, lưu giữ, vận chuyển và xử lý chất thải rắn theo Điều 3 Nghị định số 59/2007/NĐ-CP ngày 09/04/2007 của Chính phủ.
- Lý thuyết phân loại và ảnh hưởng của chất thải: Hệ thống hóa phân loại CTR theo nguồn phát sinh (sinh hoạt, nông nghiệp, xây dựng, y tế, công nghiệp, văn phòng) và mức độ nguy hại (nguy hại và không nguy hại); tổng hợp cơ chế tác động tiêu cực của chất thải đến các thành phần môi trường (không khí phát sinh các khí $H_2S, NH_3, CH_4, SO_2, CO_2$; nước mặt và nước ngầm do nước rỉ rác; thoái hóa đất do túi nilon mất 50–60 năm phân hủy; sức khỏe con người qua các vật chủ trung gian gây bệnh).
- Khung đánh giá cấp độ quản lý chất thải rắn: Vận dụng mô hình 3 cấp độ quản lý CTR khu vực Châu Á – Thái Bình Dương do Viện Chiến lược Môi trường Toàn cầu (IGES) và Trung tâm Phát triển Vùng Liên Hợp Quốc (UNCRD, 2018) ban hành, xác định Việt Nam ở Cấp độ 1 (thu gom chưa bao phủ, xử lý chủ yếu bằng bãi chôn lấp lộ thiên, phi chính thức) và Nhật Bản ở Cấp độ 3 (phân loại tại nguồn triệt để, thu gom 100%, đốt rác thu hồi nhiệt và chôn lấp hợp vệ sinh).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được thực hiện qua các bước:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tiếp cận và khai thác tài liệu nội bộ, báo cáo thống kê khối lượng rác, hồ sơ năng lực, chi phí quản lý và lưu trữ hồ sơ hành chính tại phòng văn thư lưu trữ của Công ty TNHH MT; tổng hợp báo cáo chuyên ngành của Bộ Tài nguyên và Môi trường Việt Nam, Tổng cục Môi trường và Ngân hàng Thế giới (World Bank).
- Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp (khảo sát thực địa): Quan sát trực tiếp quy trình phân loại, lưu chứa tại xưởng chế biến và nhà ăn; theo dõi các khâu vệ sinh công nghiệp và chuyển giao chất thải cho đơn vị dịch vụ môi trường.
- Phương pháp xác định khối lượng và thành phần rác thải: Tiến hành theo dõi việc thu gom định kỳ 2–3 lần/tuần vào các ngày ngẫu nhiên sau khi kết thúc ca làm việc và nhân viên hoàn tất vệ sinh nhà xưởng. Khối lượng và cơ cấu thành phần được xác định thông qua việc đếm số lượng xe rác nhỏ tập kết, quy đổi dồn vào xe rác chuyên dụng lớn và ước lượng khối lượng theo từng đơn vị xe thu gom.
- Phương pháp thống kê, phân tích và tổng hợp số liệu: Sử dụng phần mềm văn phòng để lập bảng biểu, tính toán tỷ lệ phần trăm các dòng chất thải và phân tích tương quan cơ cấu chi phí xử lý.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Phần mở đầu nêu rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh lượng rác thải tại Việt Nam tăng nhanh nhưng năng lực xử lý còn yếu kém, phụ thuộc chủ yếu vào các bãi chôn lấp chưa hợp vệ sinh. Tác giả khẳng định kinh nghiệm quản lý chất thải tại Nhật Bản – quốc gia có nền tảng phân loại tại nguồn và công nghệ xử lý hàng đầu thế giới – là bài học giá trị cho các nước đang phát triển. Từ đó, tác giả xác định mục đích nghiên cứu là đánh giá thực trạng quản lý, xử lý rác tại Công ty TNHH MT để rút ra các đề xuất thích hợp cho Việt Nam. Chương này cũng phân định cụ thể 4 mục tiêu nghiên cứu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu trong vòng 1 năm thực tập và ý nghĩa khoa học, thực tiễn của khóa luận.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương tổng quan hệ thống hóa các định nghĩa khoa học và cơ sở pháp lý về CTR theo Luật Bảo vệ Môi trường 2005 và Nghị định 59/2007/NĐ-CP. Tác giả phân tích nguồn gốc phát sinh và tác động của chất thải tới môi trường không khí, nước, đất và sức khỏe cộng đồng (dẫn số liệu của WHO về 5 triệu người tử vong và gần 40 triệu trẻ em mắc bệnh liên quan đến rác thải hàng năm). Về thực trạng quốc tế, báo cáo của World Bank chỉ ra lượng CTR đô thị toàn cầu khoảng 2 tỷ tấn năm 2016 và dự báo đạt 3,4 tỷ tấn vào năm 2050. Nhật Bản phát sinh khoảng 45.000 tấn rác mỗi năm (theo Waste Atlas), áp dụng công nghệ đốt tầng sôi đối với vật liệu khó cháy và đạt tỷ lệ tái chế 20,8% (đặc biệt tái chế chai nhựa PET). Khóa luận dẫn chứng kinh nghiệm tái chế của Thụy Điển (99% rác gia đình được tái chế), Áo, Na Uy (97% chai nhựa tái chế) và Đức. Tại Việt Nam, rác thải sinh hoạt phát sinh khoảng 25,5 triệu tấn/năm (38.000 tấn/ngày ở đô thị và 32.000 tấn/ngày ở nông thôn), tỷ lệ chôn lấp chiếm 70–75%. Cả nước có 660 bãi chôn lấp (diện tích 4.900 ha) nhưng chỉ 204 bãi hợp vệ sinh (chiếm 31%); hầu hết thiếu hệ thống cân tải trọng, màng chống thấm đáy, máy ép và hệ thống thu gom khí rác hay xử lý nước rỉ rác.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương trình bày chi tiết về đối tượng nghiên cứu là dòng rác thải tại Công ty TNHH MT tại Tsushima, Aichi, Nhật Bản trong khoảng thời gian từ ngày 04/01/2019 đến ngày 04/01/2020. Tác giả xây dựng đề cương nghiên cứu gồm 4 nội dung lớn: điều kiện tự nhiên – kinh tế – xã hội của công ty; thông tin tổng quát về doanh nghiệp; hiện trạng phát sinh và quản lý rác thải (nguồn gốc, thành phần, khối lượng, quy trình thu gom, chi phí chi trả cho công ty môi trường); đánh giá thuận lợi, khó khăn và đề xuất giải pháp cho Việt Nam. Các phương pháp thu thập số liệu sơ cấp, thứ cấp, phương pháp ước lượng định tính - định lượng theo xe rác và phương pháp xử lý dữ liệu được chuẩn hóa để đảm bảo độ tin cậy của thông tin thực địa.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương kết quả tập trung phân tích toàn diện về Công ty TNHH MT và hiện trạng quản lý chất thải:
- Về công ty: Tiền thân là Công ty TNHH Nagoya Kinen thành lập ngày 04/04/1945 (vốn ban đầu 19,2 triệu yên), trải qua các tên gọi Công ty TNHH Thương mại Nationi (1957), Blue Trade (1966) và đổi thành Công ty TNHH MT từ năm 1977. Doanh nghiệp chuyên chế biến, đóng gói rau củ quả cung cấp cho 4 tỉnh (Aichi 1, Aichi 2, Mie, Gifu) và hệ thống siêu thị Uni-CT. Doanh thu năm 2016 đạt 667.200 vạn yên (tương đương 1.335 nghìn tỷ VNĐ). Công ty đạt chứng nhận ISO 9001:2000 (năm 2008), ISO 9001:2008 (năm 2009) và ISO 9001:2015 (năm 2017). Nhà xưởng có diện tích 14.345 m² (kho nguyên liệu 1.912 m², tầng 1: 7.956 m², tầng 2: 6.439 m²), trang bị máy nén rác tự động, 2 robot đóng hàng, máy cắt, máy đóng gói, máy hút chân không và hệ thống kho lạnh (kho bảo quản nguyên liệu giữ ở 10°C, khu chế biến duy trì 15°C). Nhân sự gồm 23 nhân viên văn phòng, 18 quản lý và 189 công nhân chế biến. Công ty áp dụng nghiêm ngặt triết lý 5S (Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng).
- Nguồn phát sinh và thành phần rác thải: Nguồn chính phát sinh từ khâu chế biến rau củ quả (vỏ, cuống, củ quả hỏng, túi nilon, găng tay, băng dính, thùng xốp, thùng bìa carton) và nguồn phụ từ nhà ăn, văn phòng. Rác được chứa trong túi tiêu chuẩn 20 lít (khối lượng thực từ 7–10 kg).
- Số liệu khảo sát 11 tháng năm 2019 (tháng 2 đến tháng 12) ghi nhận tổng cộng 2.230 xe rác, phân thành 4 nhóm: rác thực phẩm (882 xe, chiếm 39,5%), rác tái chế (534 xe, chiếm 23,9%), rác cháy được (442 xe, chiếm 19,8%), rác không cháy được (372 xe, chiếm 16,7%). Khối lượng rác giai đoạn 2015–2018 duy trì ổn định quanh mức 354–407 tấn/năm, tăng mạnh vào các tháng cuối năm (tháng 8 đến tháng 12).
- Quy trình quản lý và chi phí: Công ty phân loại triệt để tại nguồn, thu gom hàng ngày (xưởng chế biến gom ít nhất 1 lần/ngày, nhà ăn 1–2 lần/ngày). Công ty TNHH MT không tự xử lý mà ký hợp đồng thuê công ty môi trường vận chuyển, xử lý bên ngoài. Để tối ưu chi phí, công ty đầu tư máy ép nén bìa carton tự động giúp giảm diện tích lưu chứa trước khi giao cho đơn vị tái chế; thùng xốp không cháy được thỏa thuận cho các trang trại cung cấp thu hồi lại vào ngày hôm sau. Cơ cấu chi phí xử lý gồm: rác thực phẩm chiếm 60%, rác không cháy được chiếm 15%, rác tái chế chiếm 13%, rác cháy được chiếm 12%.
- Đề xuất giải pháp cho Việt Nam: Tác giả xây dựng 3 nhóm giải pháp gồm: hoàn thiện cơ chế, chính sách pháp luật; đầu tư kỹ thuật - công nghệ (phân loại tại nguồn, công nghệ xử lý phù hợp); các giải pháp kinh tế - xã hội (chế tài xử phạt, thu phí vệ sinh tương xứng, đào tạo cán bộ và công nhân môi trường).
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tóm tắt các phát hiện nghiên cứu chính về mô hình vận hành, thành phần chất thải, hiệu quả của giải pháp đầu tư máy nén rác và quy trình phân loại rác theo tiêu chuẩn pháp luật Nhật Bản. Kiến nghị cơ quan quản lý Việt Nam cử cán bộ sang tập huấn, học tập kinh nghiệm quản lý môi trường tại Nhật Bản, nâng cao chính sách thu hút đầu tư công nghệ cao và tăng cường tập huấn cộng đồng về phân loại rác tại nguồn.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp các dữ liệu định lượng và phát hiện thực tế tại Công ty TNHH MT qua các bảng tổng hợp số liệu:
| Loại rác thải |
Số lượng điều tra 11 tháng năm 2019 (xe) |
Tỷ lệ điều tra 11 tháng năm 2019 (%) |
Tỷ lệ phát sinh năm 2018 theo thống kê (%) |
Cơ cấu chi phí xử lý chi trả cho công ty môi trường (%) |
| Rác thực phẩm |
882 |
39,5% |
40% |
60% |
| Rác tái chế |
534 |
23,9% |
23% |
13% |
| Rác cháy được |
442 |
19,8% |
20% |
12% |
| Rác không cháy được |
372 |
16,7% |
17% |
15% |
| Tổng cộng |
2.230 |
100% |
100% |
100% |
Khối lượng rác thải phát sinh hàng năm của công ty trong giai đoạn 2015–2018:
| Năm |
Tổng khối lượng rác (tấn) |
Đặc điểm phân bố theo mùa vụ |
| 2015 |
383,500 |
Lượng rác tăng cao vào các tháng 8 (38,06 tấn), tháng 9 (40,95 tấn), tháng 10 và 11 (~38 tấn) |
| 2016 |
354,660 |
Tháng 12 đạt đỉnh trong năm (36,92 tấn), tháng 3 và 5 thấp nhất (22,87 tấn) |
| 2017 |
407,585 |
Năm có tổng khối lượng cao nhất; các tháng 8–11 dao động từ 42,10 đến 49,67 tấn |
| 2018 |
399,625 |
Tháng 9 tăng đột biến đạt 94,250 tấn; các tháng đầu năm dao động 20,97–26,10 tấn |
Các đóng góp chính của đề tài:
- Phân tích chi tiết quy trình quản lý chất thải nội bộ tại một nhà máy chế biến nông sản Nhật Bản: Minh chứng rõ vai trò của việc phân loại tại nguồn gắn với nguyên tắc 5S giúp dòng rác thải được kiểm soát chặt chẽ ngay từ các công đoạn gọt tỉa, đóng gói.
- Đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật từ các giải pháp tự chủ của doanh nghiệp: Đầu tư khu xử lý sơ bộ rác tái chế bằng máy nén rác tự động giúp giảm mạnh thể tích bìa carton cồng kềnh, đưa tỷ lệ chi phí xử lý nhóm này xuống 13% dù khối lượng chiếm 23%. Đồng thời, thiết lập vòng hoàn hồi vỏ thùng xốp với đối tác cung ứng nông sản giúp doanh nghiệp cắt giảm đáng kể chi phí rác không cháy được.
- Đề xuất hệ thống giải pháp 3 nhóm cho Việt Nam:
- Chính sách pháp luật: Ban hành quy định phân loại CTR bắt buộc tới từng cơ quan, khối phố; tăng cường thanh tra môi trường; khuyến khích doanh nghiệp tư nhân tham gia xã hội hóa xử lý rác.
- Kỹ thuật công nghệ: Đẩy mạnh phân loại tại nguồn đồng bộ; chuẩn hóa phương tiện thu gom kín; triển khai công nghệ tái chế và xử lý nhiệt thay thế chôn lấp trực tiếp.
- Kinh tế - xã hội: Tăng mức thu phí vệ sinh môi trường tương xứng với lượng phát sinh; đào tạo nâng cao năng lực cho cán bộ quản lý cấp cơ sở và công nhân vệ sinh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Phương pháp định lượng thành phần rác thải trong đợt điều tra thực địa 11 tháng năm 2019 chủ yếu dựa trên việc theo dõi số lượng xe rác và ước lượng khối lượng (mỗi túi rác khoảng 7–10 kg), chưa tiến hành cân đo khối lượng thực tế từng mẻ rác tại bàn chế biến do điều kiện vận hành sản xuất liên tục của nhà máy.
- Dữ liệu chi phí xử lý chất thải trong văn bản chủ yếu được trình bày dưới dạng cơ cấu tỷ lệ phần trăm phân bổ giữa các dòng rác, thiếu chuỗi số liệu tài chính tuyệt đối chi tiết theo từng tháng qua các năm.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng nghiên cứu đánh giá chi tiết vòng đời (LCA) hoặc tính toán chi phí - lợi ích (CBA) đối với việc lắp đặt hệ thống máy nén rác tự động tại các cơ sở chế biến thực phẩm.
- Nghiên cứu khảo sát thực nghiệm áp dụng mô hình phân loại rác tại nguồn và quy trình 5S của Nhật Bản vào các hợp tác xã, nhà máy chế biến nông sản quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản lý tài nguyên và môi trường, Kỹ thuật môi trường, Quản lý công nghiệp làm tài liệu tham khảo về phương pháp điều tra thực địa, đánh giá hiện trạng chất thải rắn trong doanh nghiệp sản xuất thực phẩm.
- Cán bộ kỹ thuật môi trường, quản lý nhà xưởng tại các doanh nghiệp chế biến nông sản, thực phẩm tham khảo mô hình tổ chức phân loại chất thải tại nguồn, bố trí điểm thu gom hợp lý và giải pháp vận hành máy ép nén bìa carton để tối ưu hóa chi phí lưu trữ, vận chuyển rác.
- Các nhà hoạch định chính sách môi trường cấp cơ sở tham khảo kinh nghiệm quản lý chất thải rắn đô thị và công nghiệp của Nhật Bản, đặc biệt là cơ chế phân loại túi rác theo màu và tiêu chuẩn hóa hoạt động thu gom.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH MT hoạt động trong lĩnh vực gì và có quy mô như thế nào?
Công ty TNHH MT là doanh nghiệp chuyên kinh doanh và chế biến rau củ quả đóng gói, có trụ sở tại thành phố Tsushima, tỉnh Aichi, Nhật Bản. Doanh nghiệp cung cấp nông sản cho 4 tỉnh (Aichi 1, Aichi 2, Mie, Gifu) và hệ thống siêu thị Uni-CT. Về quy mô, công ty sở hữu khu nhà xưởng rộng 14.345 m² (gồm kho nguyên liệu 1.912 m², tầng 1: 7.956 m², tầng 2: 6.439 m²), doanh thu năm 2016 đạt 667.200 vạn yên và đội ngũ nhân sự gồm 23 nhân viên văn phòng, 18 nhân viên quản lý cùng 189 nhân viên bao gói, chế biến.
2. Thành phần và khối lượng rác thải của Công ty TNHH MT có đặc điểm gì nổi bật?
Do đặc thù chế biến nông sản, rác thực phẩm (rau củ quả loại bỏ, dập nát) chiếm tỷ trọng lớn nhất với 40% khối lượng phát sinh năm 2018 (tương đương 39,5% qua điều tra 2.230 xe rác năm 2019). Rác tái chế chiếm 23%, rác cháy được (chế phẩm giấy) chiếm 20% và rác không cháy được (túi nilon, màng xốp) chiếm 17%. Tổng khối lượng rác phát sinh dao động từ 354,660 tấn (năm 2016) đến 407,585 tấn (năm 2017), thường tăng vọt vào các tháng cuối năm (từ tháng 8 đến tháng 12) do tính chất mùa vụ sản xuất.
3. Công ty TNHH MT áp dụng những giải pháp kỹ thuật nào để cắt giảm chi phí xử lý rác?
Công ty áp dụng hai giải pháp quản lý kỹ thuật cụ thể:
- Đầu tư hệ thống máy nén ép rác tự động chuyên dụng để nén chặt bìa carton và hộp giấy cồng kềnh thành các kiện gọn, giúp giảm thể tích lưu giữ trước khi chuyển giao cho đơn vị tái chế, nhờ đó giảm chi phí xử lý rác tái chế xuống còn 13%.
- Đối với rác không cháy được là thùng xốp đựng hàng, công ty phối hợp với các nông trại cung ứng nguyên liệu để thu hồi và tái sử dụng lại thùng vào các chuyến giao hàng ngày hôm sau, hạn chế tối đa lượng rác thải nhựa/xốp phải thuê xử lý ngoài.
4. Cơ cấu chi phí xử lý chất thải của công ty phân bổ ra sao giữa các loại rác?
Tổng chi phí chi trả cho công ty môi trường xử lý chất thải bên ngoài được phân bổ như sau:
- Rác thải thực phẩm: Chiếm 60% tổng chi phí (do chiếm tỷ trọng khối lượng lớn nhất và đặc tính nhanh phân hủy).
- Rác không cháy được: Chiếm 15% tổng chi phí.
- Rác tái chế: Chiếm 13% tổng chi phí.
- Rác cháy được: Chiếm 12% tổng chi phí (mức chi phí thấp nhất do dễ vận chuyển và xử lý bằng lò đốt).
5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp nào cho công tác quản lý chất thải rắn ở Việt Nam?
Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Về chính sách pháp luật: Ban hành quy chế quản lý và phân loại rác chi tiết đến cơ sở; tăng cường thanh tra, kiểm tra; khuyến khích doanh nghiệp tư nhân tham gia đầu tư xử lý rác.
- Về kỹ thuật công nghệ: Áp dụng bắt buộc việc phân loại rác tại nguồn; tăng cường phương tiện, nhân lực thu gom; nghiên cứu và chuyển giao công nghệ xử lý rác hiện đại có tính khả thi.
- Về kinh tế - xã hội: Xử phạt nghiêm các vi phạm môi trường; điều chỉnh tăng hợp lý mức thu phí dịch vụ vệ sinh môi trường; mở các khóa đào tạo, tập huấn định kỳ nâng cao năng lực cho cán bộ quản lý cấp xã/phường và công nhân vệ sinh.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Minh Huệ đã hệ thống hóa cơ sở lý luận quản lý chất thải rắn và phản ánh chi tiết hiện trạng thu gom, phân loại, xử lý rác tại Công ty TNHH MT (Nhật Bản). Kết quả nghiên cứu làm nổi bật vai trò quyết định của việc phân loại tại nguồn kết hợp ứng dụng thiết bị sơ chế nén ép thể tích trong việc giảm thiểu chi phí và tối ưu hóa quy trình quản lý chất thải công nghiệp thực phẩm. Những phân tích thực chứng và số liệu khảo sát từ mô hình doanh nghiệp Nhật Bản mang lại cơ sở thực tiễn giá trị cho việc hoàn thiện chính sách và giải pháp kỹ thuật quản lý chất thải rắn tại Việt Nam.