Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn đóng vai trò chủ lực khi chiếm khoảng 60% tổng giá trị toàn ngành và sản phẩm thịt lợn chiếm tới 70% nhu cầu tiêu thụ thịt trong "rổ thực phẩm" của người tiêu dùng. Tính đến cuối tháng 9 đầu tháng 10 năm 2021, tổng đàn lợn cả nước đạt trên 28 triệu con (đứng thứ 6 thế giới), sản lượng thịt hơi 9 tháng đạt khoảng 2,9 triệu tấn; trong đó 16 doanh nghiệp chăn nuôi lớn duy trì tổng đàn lợn thịt trên 6 triệu con (chiếm 23–24% cả nước). Trước yêu cầu ngày càng cao của thị trường về chất lượng thịt (tỷ lệ nạc cao, hàm lượng mỡ thấp, tỷ lệ mỡ giắt thích hợp, không tồn dư kháng sinh), việc nhập khẩu và khai thác các giống lợn ngoại cao sản như Yorkshire, Landrace, Duroc, Pietrain kết hợp lai tạo các dòng chuyên dụng là định hướng trọng tâm.
Công ty Cổ phần GreenFeed Việt Nam đã phát triển dòng nái thương phẩm GF24 (Camborough®48) cùng các dòng đực chuyên phối GF337 và GF399. Nhằm đánh giá hiệu quả sản xuất thực tế của các dòng giống này trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp tại vùng trung du miền núi phía Bắc, tác giả Nguyễn Thị Hồng Anh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Chăn nuôi – Thú y tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Đánh giá năng suất sinh sản của đàn lợn nái GF24 khi phối với các dòng đực GF337 và GF399 nuôi tại trang trại Linkfarm Bắc Kạn.
- Xác định mức tiêu tốn thức ăn trên một kilôgam lợn con cai sữa ở hai tổ hợp lai.
- Đánh giá tình hình dịch bệnh thường gặp trên đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: 60 lợn nái GF24, tinh dịch của hai dòng đực GF337 và GF399, cùng toàn bộ đàn lợn con theo mẹ sinh ra từ các tổ hợp phối giống tương ứng.
- Không gian nghiên cứu: Chuồng đẻ số 1 và số 2 của Trang trại Linkfarm Bắc Kạn, xã Bình Trung, huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn.
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 23/03/2022 đến ngày 23/07/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và đặc điểm giống
Nghiên cứu dựa trên các nguyên lý sinh lý học sinh sản động vật, quy luật phát triển phôi thai (giai đoạn phôi 1–22 ngày, tiền thai 23–39 ngày, bào thai 40–114 ngày), đặc điểm tiêu hóa của lợn con (hiện tượng thiếu HCl tự do trước 14–16 ngày tuổi) và cơ chế điều hòa hormone sinh dục (trục Vỏ não – Tuyến dưới đồi – Tuyến yên – Buồng trứng/Tử cung thông qua GnRH, FSH, LH, Estrogen, Progesterone, Prostaglandin).
| Dòng giống |
Nguồn gốc / Bản chất di truyền |
Đặc điểm ngoại hình và năng suất chính |
| Nái GF24 |
Lai giữa đực GP1040 và nái GP1050 (GreenFeed, chọn lọc theo hệ thống PICtraq) |
Lông trắng, da hồng, tai cụp, mông đùi phát triển; di truyền cải tiến 1–3%/năm; thành thục tính sớm, đẻ sai. |
| Đực GF337 |
Dòng đực nội bộ GreenFeed |
Trọng lượng trưởng thành >300 kg; tỷ lệ nạc 65%; tăng trọng 750–800 g/ngày; hoạt lực tinh trùng 3 tỷ tinh trùng sống/liều (100 tỷ/lần khai thác). |
| Đực GF399 |
Dòng đực nội bộ GreenFeed |
Trọng lượng trưởng thành >300 kg; lông trắng loang đen hoặc trắng hoàn toàn; thích ứng cao với khí hậu nhiệt đới, chuyển hóa thức ăn tốt. |
Hệ số di truyền ($h^2$) của các tính trạng sinh sản ở lợn nái được tác giả tổng hợp từ các nghiên cứu kinh điển gồm: tỷ lệ rụng trứng ($h^2 = 0,10 - 0,25$), tỷ lệ sống của phôi ($h^2 = 0,10 - 0,25$), số con còn sống khi đẻ ($h^2 = 0,08 - 0,12$), khối lượng sơ sinh ($h^2 = 0,20$) và khối lượng lợn con lúc cai sữa ($h^2 = 0,10 - 0,15$).
Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu
Nghiên cứu ứng dụng phương pháp theo dõi thực nghiệm trực tiếp tại chuồng kết hợp trích xuất số liệu sổ sách lưu trữ kỹ thuật của trang trại:
- Theo dõi chỉ tiêu sinh lý và sinh sản: Ghi nhận tuổi động dục lần đầu, tuổi phối giống lần đầu, tuổi đẻ lứa đầu, thời gian mang thai, thời gian cai sữa, thời gian chờ phối. Đếm số con sơ sinh/ổ, sơ sinh sống/ổ, số con để nuôi, số con cai sữa; cân toàn ổ bằng cân đồng hồ 30 kg (ngay sau khi đẻ, lau khô, cắt rốn, chưa bú sữa đầu) và cân cai sữa bằng cân đồng hồ 100 kg.
- Xác định tiêu tốn thức ăn (TTTA): Ghi chép lượng thức ăn nái chửa kỳ I, chửa kỳ II, nái nuôi con và thức ăn tập ăn của lợn con (cám GF01). Công thức tính:
$$\text{TTTA/kg lợn cai sữa (kg)} = \frac{\text{Tổng lượng thức ăn tiêu thụ của nái và lợn con/ổ (kg)}}{\text{Tổng khối lượng lợn con cai sữa/ổ (kg)}}$$
- Theo dõi dịch bệnh: Khám lâm sàng toàn đàn 2 lần/ngày (sáng, chiều) để ghi nhận ca mắc, tỷ lệ mắc và tỷ lệ điều trị khỏi đối với các bệnh sinh sản trên nái (viêm tử cung, viêm vú, viêm khớp) và bệnh trên lợn con (tiêu chảy, viêm phổi, viêm khớp).
Phương pháp xử lý số liệu
Dữ liệu thu thập được quản lý bằng Microsoft Excel 2010 và phân tích thống kê trên phần mềm Minitab 16. Sử dụng phương pháp thống kê mô tả (tính giá trị trung bình $\bar{X}$, sai số chuẩn $SE$, hệ số biến thiên $Cv%$), phân tích phương sai một nhân tố (ANOVA) và kiểm định so sánh các giá trị trung bình bằng phương pháp Tukey ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.
Nội dung chính theo từng phần và chương
Phần I: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tái cơ cấu ngành chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam; xác định rõ mục đích, yêu cầu kỹ thuật và phạm vi theo dõi đề tài tại cơ sở chăn nuôi thuộc tỉnh Bắc Kạn.
Phần II: Tổng quan tài liệu
Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về đặc điểm sinh học, giải phẫu sinh dục và sinh lý tiết sữa của lợn; phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới năng suất sinh sản (yếu tố giống, dinh dưỡng từng thời kỳ mang thai/nuôi con, tiểu khí hậu chuồng nuôi, quy trình phối giống và áp lực dịch bệnh). Tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước (Phan Xuân Hảo, 2006; Hoàng Nghĩa Duyệt, 2008; Nguyễn Thị Viễn và cs., 2005; Vũ Đình Tôn và cs., 2010) và quốc tế (Gerasimov và cs., 1997; Missohu và cs., 1999; Tummaruk và Dalin, 2000) về các dòng nái lai Yorkshire $\times$ Landrace phối với đực ngoại.
Phần III: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Mô tả chi tiết địa bàn nghiên cứu tại Linkfarm Bắc Kạn, cỡ mẫu 60 nái GF24, quy trình cân đo, kỹ thuật ghi chép lâm sàng, các công thức toán học và phương pháp sinh trắc học thống kê được áp dụng.
Phần IV: Kết quả và thảo luận
1. Khái quát hoạt động chăn nuôi của trang trại nghiên cứu
Trang trại Linkfarm Bắc Kạn có tổng diện tích 9 ha (5 ha dành cho chuồng trại chăn nuôi khép kín gồm khu đực giống, hậu bị, chuồng đẻ, chuồng mang thai, cách ly; 4 ha dành cho phụ trợ, sinh hoạt và xử lý môi trường biogas). Đội ngũ nhân sự gồm 35 cán bộ, công nhân viên và 6 sinh viên thực tập.
| Phân loại |
Giống/Dòng |
Số lượng (con) |
Tỷ lệ cơ cấu (%) |
| Đàn nái |
Cụ kỵ GGP1020 |
131 |
5,42 |
|
Ông bà GP1050 |
925 |
38,30 |
|
Thương phẩm GF24 |
1.322 |
54,74 |
| Đàn đực giống |
Ông bà GP1040 |
12 |
0,50 |
|
Đực thương phẩm GF399 |
13 |
0,54 |
|
Đực thương phẩm GF337 |
12 |
0,50 |
| Tổng đàn |
|
2.415 |
100,00 |
Quy trình dinh dưỡng của trại sử dụng bộ thức ăn chuyên dụng GreenFeed: cám PIC06 (nái chửa kỳ 1, kỳ 2), PIC08 (nái chửa kỳ cuối và nuôi con), GF01 (lợn con tập ăn). Khẩu phần nái nuôi con từ ngày thứ 7 đến cai sữa được điều chỉnh tự do theo công thức kiểm soát:
$$\text{FI} = 2,4 + (\text{Số con để nuôi} \times 0,4) \quad (\text{kg/ngày})$$
Trang trại thiết lập quy trình an toàn sinh học đa lớp (phun sát trùng phương tiện và cách ly 30 phút, công nhân mới cách ly 4 ngày, phòng khử trùng UV-Ozone cho vật dụng/thuốc, xử lý nước thải qua hầm biogas và phân tách bã). Lịch tiêm phòng vaccine được xây dựng chi tiết cho 4 phân đàn: lợn hậu bị, nái sinh sản, đực giống và lợn con.
2. Đặc điểm sinh lý sinh dục của đàn nái GF24
Kết quả khảo sát trên 60 nái GF24 ghi nhận các chỉ số thành thục và chu kỳ sinh sản đồng đều:
| Chỉ tiêu sinh lý sinh dục ($n=60$) |
Giá trị ($\bar{X} \pm SE$) |
Hệ số biến thiên $Cv$ (%) |
| Tuổi động dục lần đầu (ngày) |
$187,53 \pm 1,36$ |
5,63 |
| Tuổi phối giống lần đầu (ngày) |
$229,53 \pm 1,36$ |
4,60 |
| Tuổi đẻ lứa đầu (ngày) |
$344,57 \pm 1,38$ |
3,11 |
| Thời gian mang thai (ngày) |
$115,03 \pm 0,13$ |
0,89 |
| Thời gian cai sữa (ngày) |
$24,40 \pm 0,10$ |
3,31 |
| Thời gian chờ phối lại (ngày) |
$4,78 \pm 0,09$ |
14,95 |
3. Năng suất sinh sản của hai tổ hợp lai
Số liệu đối chiếu năng suất sinh sản khi nái GF24 phối với đực GF337 và đực GF399 cho thấy cả hai tổ hợp đều đạt năng suất cao:
| Chỉ tiêu năng suất sinh sản |
Tổ hợp lai $\text{GF337} \times \text{GF24}$ |
Tổ hợp lai $\text{GF399} \times \text{GF24}$ |
| Số con sơ sinh/ổ (con) |
13,77 |
13,37 |
| Số con sơ sinh sống/ổ (con) |
13,07 |
12,83 |
| Số con cai sữa/ổ (con) |
12,17 |
11,96 |
| Khối lượng sơ sinh toàn ổ (kg/ổ) |
18,58 |
18,35 |
| Khối lượng sơ sinh/con (kg/con) |
1,42 |
1,43 |
| Khối lượng cai sữa toàn ổ (kg/ổ) |
85,06 |
82,47 |
| Khối lượng cai sữa/con (kg/con) |
6,99 |
6,89 |
| Tỷ lệ sơ sinh sống (%) |
94,92 |
95,96 |
| Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa (%) |
96,80 |
97,46 |
4. Tiêu tốn thức ăn trên 1 kg lợn con cai sữa
- Tổ hợp lai $\text{GF337} \times \text{GF24}$: Mức tiêu tốn thức ăn đạt 5,43 kg thức ăn/kg lợn cai sữa.
- Tổ hợp lai $\text{GF399} \times \text{GF24}$: Mức tiêu tốn thức ăn đạt 5,39 kg thức ăn/kg lợn cai sữa.
5. Tình hình dịch bệnh trên đàn lợn
- Trên đàn nái sinh sản ($n=60$): Bệnh viêm tử cung có tỷ lệ mắc cao nhất là 13,33% (tỷ lệ khỏi 100%), viêm vú mắc 6,67% (tỷ lệ khỏi 100%), viêm khớp mắc 3,33% (tỷ lệ khỏi 100%).
- Trên đàn lợn con theo mẹ: Bệnh tiêu chảy có tỷ lệ mắc cao nhất là 17,00% (tỷ lệ điều trị khỏi đạt 95,29%), bệnh viêm phổi mắc 3,00% (tỷ lệ khỏi 80,00%), bệnh viêm khớp mắc 1,00% (tỷ lệ khỏi 80,00%).
Phần V: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về tính khả thi của các tổ hợp lai GF24 với GF337/GF399; đề xuất duy trì quy trình kiểm soát dinh dưỡng theo giai đoạn, thắt chặt vệ sinh sát trùng chuồng đẻ và phát hiện sớm hội chứng viêm tử cung – viêm vú để nâng cao tỷ lệ sống của đàn con.
Kết quả và đóng góp thực tiễn
Kết quả chính
Khóa luận đã cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về dòng nái GF24 tại miền núi phía Bắc:
- Nái GF24 có chu kỳ sinh lý ổn định: thời gian mang thai 115,03 ngày, thời gian chờ phối sau cai sữa ngắn (4,78 ngày), số con sơ sinh sống/ổ đạt trên 12,8 con.
- Cả hai tổ hợp lai đều thể hiện sức sinh sản và sinh trưởng vượt trội: tổ hợp $\text{GF337} \times \text{GF24}$ cho số con cai sữa/ổ (12,17 con) và khối lượng cai sữa/ổ (85,06 kg) nhỉnh hơn; trong khi tổ hợp $\text{GF399} \times \text{GF24}$ có tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa cao hơn (97,46%) và tiêu tốn thức ăn thấp hơn (5,39 kg/kg cai sữa).
- Tỷ lệ điều trị khỏi các bệnh sản khoa trên nái đạt 100% và bệnh tiêu chảy lợn con đạt trên 95% nhờ áp dụng phác đồ điều trị kịp thời và cách ly nghiêm ngặt.
Kiến nghị và giải pháp của tác giả
- Tiếp tục khai thác cả hai công thức lai $\text{GF337} \times \text{GF24}$ và $\text{GF399} \times \text{GF24}$ tại trang trại Linkfarm Bắc Kạn để phát huy ưu thế lai về số con cai sữa và tốc độ tăng trưởng.
- Tuân thủ quy trình bỏ qua 1–2 chu kỳ động dục đầu trước khi phối giống tinh sống cho lợn hậu bị (phối ở 229 ngày tuổi) để đảm bảo thể vóc hoàn chỉnh.
- Thực hiện nghiêm ngặt quy trình đỡ đẻ 7 bước, thắt rốn cách gốc 2 cm, nhúng cồn sát trùng, ủ ấm 15 phút và chia nhóm vú bú sữa đầu trong 24 giờ đầu sau sinh.
Đóng góp so với các nghiên cứu trước
Kết quả nghiên cứu thực tế ghi nhận tuổi động dục lần đầu của nái GF24 nuôi tại trại Bắc Kạn là 187,53 ngày (muộn hơn mức 157,1 ngày do nhóm tác giả Văn Ngọc Phong, Hoàng Thị Mai, Lê Đình Phùng, Nguyễn Xuân Bá công bố năm 2017). Tuy nhiên, năng suất số con sơ sinh sống (12,83–13,07 con/ổ) và số con cai sữa (11,96–12,17 con/ổ) tương đương và vượt các giống nái lai F1 (Landrace $\times$ Yorkshire) truyền thống trong nước (thường chỉ đạt 9,14–10,60 con cai sữa/ổ theo Nguyễn Thị Viễn, Vũ Đình Tôn).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Đề tài được thực hiện trong thời gian giới hạn 4 tháng (tháng 3 đến tháng 7 năm 2022) trên quy mô 60 nái tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất (nhà đẻ 1, 2 trại Linkfarm Bắc Kạn); nghiên cứu chỉ dừng lại ở giai đoạn lợn con theo mẹ đến cai sữa, chưa theo dõi tiếp giai đoạn nuôi thịt thương phẩm đến khi xuất chuồng.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng quy mô theo dõi trên nhiều lứa đẻ tiếp theo qua các mùa khí hậu khác nhau trong năm; đồng thời khảo sát khả năng tăng trọng, tỷ lệ nạc và chất lượng thân thịt của lợn thịt thương phẩm sinh ra từ hai dòng đực GF337 và GF399.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng hưởng lợi: Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y; kỹ sư chăn nuôi, quản lý trại lợn công nghiệp quy mô lớn.
- Nội dung tham khảo giá trị:
- Quy trình quản lý dinh dưỡng chi tiết bằng cám chuyên dụng (PIC06, PIC08, GF01) và công thức tính lượng cám nuôi con tự do theo quy mô ổ đẻ.
- Lịch tiêm phòng vaccine cụ thể cho từng đối tượng (hậu bị, nái chửa, đực giống, lợn con).
- Quy trình chuẩn bị chuồng đẻ 8 bước và các bước kỹ thuật đỡ đẻ, chăm sóc lợn con sơ sinh nhằm hạn chế hao hụt đầu con.
Câu hỏi thường gặp
1. Khối lượng và số con cai sữa trung bình của tổ hợp lai $\text{GF337} \times \text{GF24}$ đạt bao nhiêu?
Tổ hợp lai $\text{GF337} \times \text{GF24}$ đạt số con cai sữa trung bình 12,17 con/ổ, khối lượng cai sữa toàn ổ đạt 85,06 kg/ổ (tương đương khối lượng cai sữa trung bình 6,99 kg/con lúc 24,40 ngày tuổi).
2. Công thức tính lượng cám cho nái nuôi con từ ngày thứ 7 đến khi cai sữa tại trang trại Linkfarm là gì?
Trang trại áp dụng công thức cho ăn tự do:
$$\text{FI} = 2,4 + (\text{Số con để nuôi} \times 0,4) \quad (\text{kg/con/ngày})$$
sử dụng thức ăn thương phẩm mã PIC08.
3. Mức tiêu tốn thức ăn để tạo ra 1 kg lợn con cai sữa ở hai tổ hợp lai là bao nhiêu?
Mức tiêu tốn thức ăn trên 1 kg lợn cai sữa của tổ hợp $\text{GF399} \times \text{GF24}$ là 5,39 kg thức ăn, thấp hơn so với tổ hợp $\text{GF337} \times \text{GF24}$ là 5,43 kg thức ăn.
4. Bệnh nào có tỷ lệ mắc cao nhất trên đàn nái và đàn lợn con trong thời gian theo dõi?
Trên đàn nái sinh sản, bệnh viêm tử cung có tỷ lệ mắc cao nhất đạt 13,33% (tỷ lệ điều trị khỏi 100%). Trên đàn lợn con theo mẹ, bệnh tiêu chảy có tỷ lệ mắc cao nhất đạt 17,00% (tỷ lệ điều trị khỏi đạt 95,29%).
5. Đàn nái GF24 tại trang trại có tuổi động dục và tuổi đẻ lứa đầu trung bình là bao nhiêu ngày?
Tuổi động dục lần đầu trung bình của nái GF24 là $187,53 \pm 1,36$ ngày, tuổi phối giống lần đầu là $229,53 \pm 1,36$ ngày và tuổi đẻ lứa đầu trung bình đạt $344,57 \pm 1,38$ ngày.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hồng Anh đã cung cấp những dẫn liệu thực nghiệm có giá trị khoa học và thực tiễn về khả năng sinh sản của giống nái GF24 khi phối với hai dòng đực GF337 và GF399 tại vùng miền núi Bắc Kạn. Cả hai công thức lai đều khẳng định ưu thế vượt trội về số con sơ sinh sống, tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa trên 96% và khả năng chuyển hóa thức ăn tốt. Kết quả nghiên cứu là cơ sở tin cậy để các trang trại chăn nuôi công nghiệp lựa chọn tổ hợp phối giống tối ưu nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế.