Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp tại Việt Nam, trong đó chăn nuôi lợn chiếm 60% tổng giá trị toàn ngành chăn nuôi và thịt lợn chiếm tới 70% nhu cầu trong "rổ thực phẩm" của người tiêu dùng. Tính đến cuối năm 2021, tổng đàn lợn cả nước đã vượt 28 triệu con, sản lượng thịt 9 tháng đầu năm 2021 đạt khoảng 2,9 triệu tấn với sự tham gia của 16 doanh nghiệp chăn nuôi quy mô lớn nắm giữ hơn 6 triệu con lợn thịt (chiếm 23 - 24% tổng đàn). Để nâng cao chất lượng thịt (tỷ lệ nạc cao, mỡ dắt hợp lý, an toàn sinh học), việc nhập khẩu và lai tạo các tổ hợp giống ngoại năng suất cao như nái GF24 (Camborough®48) và đực thương phẩm GF399 của Công ty Cổ phần GreenFeed Việt Nam đang được triển khai rộng rãi. Việc đánh giá khả năng thích nghi và năng suất sinh sản thực tế của tổ hợp lai này tại các địa bàn miền núi có ý nghĩa quan trọng đối với sản xuất.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Đánh giá năng suất sinh sản của lợn nái GF24 phối với dòng đực GF399 nuôi tại trang trại Linkfarm Bắc Kạn.
  2. Xác định mức tiêu tốn thức ăn trên 1 kg lợn con cai sữa.
  3. Đánh giá tình hình dịch bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ.

Yêu cầu nghiên cứu:

  1. Theo dõi, thu thập đầy đủ và chính xác các số liệu liên quan đến khả năng sinh sản của lợn nái nuôi tại cơ sở.
  2. Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trừ dịch bệnh của trang trại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 60 con lợn nái GF24 phối giống với dòng đực GF399 cùng toàn bộ đàn lợn con theo mẹ sinh ra từ các nái này.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi Linkfarm Bắc Kạn, đóng tại xã Bình Trung, huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 06/03/2023 đến ngày 31/05/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết về di truyền, sinh lý sinh dục gia súc và các nguyên lý dinh dưỡng thú y chuyên ngành:

  • Đặc điểm giống nghiên cứu: Dòng đực GF399 (trọng lượng trưởng thành trên 300 kg, tỷ lệ nạc cao, nồng độ tinh 3 tỷ tinh trùng sống/liều, 100 tỷ tinh trùng/lần khai thác) và nái hậu bị GF24 (Camborough®48, lai từ đực GP1040 và nái GP1050, lông trắng, tai cụp, mông đùi phát triển, áp dụng công nghệ đánh dấu gen PIC cải tiến di truyền 1 - 3%/năm).
  • Sinh lý sinh sản và chu kỳ tính: Chu kỳ động dục trung bình 21 ngày (dao động 18 - 23 ngày) chia làm 4 giai đoạn: trước động dục (1 - 2 ngày), động dục (2 - 3 ngày), sau động dục (3 - 4 ngày), và yên tĩnh (10 - 12 ngày). Cơ chế điều hòa thần kinh - thể dịch qua trục Vỏ não - Vùng dưới đồi (Hypothalamus) - Tuyến yên (tiết FSH, LH, Prolactin) - Buồng trứng/Tử cung (tiết Oestrogen, Progesteron, Inhibin, Prostaglandin $PGF_{2\alpha}$).
  • Sinh lý đẻ và phát triển phôi thai: Thời gian mang thai trung bình 114 ngày chia làm 2 thời kỳ nuôi dưỡng (chửa kỳ I: 84 ngày đầu; chửa kỳ II: 30 ngày cuối) và 3 giai đoạn phát triển sinh học (phôi thai: 1 - 22 ngày; tiền thai: 23 - 39 ngày; bào thai: 40 ngày đến khi sinh). Quá trình sinh đẻ gồm 3 giai đoạn: mở cổ tử cung (2 - 12 giờ), đẻ thai (1 - 4 giờ), và sổ nhau (1 - 4 giờ).
  • Đặc điểm sinh lý lợn con: Hệ tiêu hóa phát triển dung tích nhanh (dạ dày tăng 3 lần sau 10 ngày, 8 lần sau 20 ngày, 60 lần sau 60 ngày; ruột non tăng 3 lần sau 10 ngày, 6 lần sau 20 ngày, 50 lần sau 60 ngày), tuy nhiên dạ dày thiếu acid HCl tự do trước 14 - 16 ngày tuổi; chức năng điều tiết thân nhiệt chưa hoàn thiện do vỏ não chưa phát triển đầy đủ, lớp mỡ dưới da mỏng và nguồn glycogen dự trữ thấp.
  • Hệ số di truyền ($h^2$) của các tính trạng sinh sản: Tham chiếu theo Vũ Đình Tôn (2009): tỷ lệ rụng trứng ($h^2 = 0,10 - 0,25$), tỷ lệ sống của phôi ($h^2 = 0,10 - 0,25$), số con còn sống khi đẻ ($h^2 = 0,08 - 0,12$), khối lượng sơ sinh ($h^2 = 0,20$), khối lượng cai sữa ($h^2 = 0,10 - 0,15$).
         Oestrogen / Progesteron / Inhibin

Phương pháp nghiên cứu:

  • Thu thập dữ liệu: Kết hợp ghi chép sổ sách theo dõi kỹ thuật tại trại Linkfarm và quan sát, đo lường thực nghiệm trực tiếp.
  • Theo dõi chỉ tiêu sinh sản: Đếm số con sơ sinh tổng số, số con sơ sinh sống (loại bỏ con < 0,5 kg), số con để nuôi, số con cai sữa; cân khối lượng sơ sinh toàn ổ sau khi cắt rốn, lau khô, chưa bú sữa đầu bằng cân đồng hồ 30 kg; cân khối lượng cai sữa toàn ổ bằng cân đồng hồ 100 kg.
  • Tính toán tiêu tốn thức ăn (TTTA): Xác định khối lượng cám nái chửa kỳ I, chửa kỳ II, nái nuôi con và thức ăn tập ăn của lợn con. Áp dụng công thức: $$\text{TTTA / kg lợn cai sữa (kg)} = \frac{\text{Tổng thức ăn tiêu thụ/ổ (kg)}}{\text{Khối lượng cai sữa/ổ (kg)}}$$
  • Theo dõi dịch bệnh: Kiểm tra lâm sàng đàn nái và đàn con 2 lần/ngày (buổi sáng và buổi chiều).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Nhập và quản lý dữ liệu trên Microsoft Excel 2010; xử lý thống kê mô tả, phân tích phương sai (ANOVA) một nhân tố và so sánh giá trị trung bình theo phương pháp Tukey trên phần mềm Minitab 16.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc nâng cao năng suất thịt và chất lượng con giống trong chăn nuôi công nghiệp; giới thiệu bối cảnh phát triển các tổ hợp dòng đực GF399 và nái GF24 do Công ty Cổ phần GreenFeed Việt Nam lai tạo; xác định 3 mục tiêu, 2 yêu cầu cụ thể của đề tài thực hiện tại trang trại Linkfarm Bắc Kạn.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước (Phan Xuân Hảo, 2006; Hoàng Nghĩa Duyệt, 2008; Nguyễn Thị Viễn cs, 2005; Vũ Đình Tôn cs, 2010) và nghiên cứu quốc tế (Legault, 1997; Gerasimov cs, 1997; Missohu cs, 1999; Tummaruk và Dalin, 2000; Hermesch cs, 1995; Alfonso cs, 1997) về năng suất sinh sản lợn nái lai thương phẩm. Tổng hợp các quy luật sinh lý sinh dục, chu kỳ động dục, cơ chế hormone, sinh lý đẻ, quá trình phát triển phôi thai, biến đổi dung tích tiêu hóa và cơ năng điều tiết thân nhiệt của lợn con.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định quy mô mẫu nghiên cứu gồm 60 nái GF24 phối đực GF399 và toàn bộ đàn con tại xã Bình Trung, Chợ Đồn, Bắc Kạn từ tháng 03/2023 đến tháng 05/2023. Quy chuẩn hóa các phương pháp đo đạc: cân khối lượng sơ sinh, khối lượng cai sữa, phương pháp định lượng thức ăn thu nhận của nái và lợn con, phương pháp khám lâm sàng dịch bệnh và quy trình phân tích số liệu trên Minitab 16.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

1. Khái quát hoạt động chăn nuôi và cơ cấu đàn tại trang trại Linkfarm Bắc Kạn

Trang trại được xây dựng từ năm 2019, hoàn thành và đi vào vận hành từ cuối năm 2021. Tổng quy mô đàn khảo sát thời điểm nghiên cứu là 2.415 con lợn giống các loại.

Phân loại lợn Dòng / Giống Số lượng ($N$) Tỷ lệ (%)
Lợn nái Cụ kỵ GGP1020 131 5,42
Ông bà GP1050 925 38,30
Nái bố mẹ GF24 1.322 54,74
Lợn đực Ông bà GP1040 12 0,50
Đực thương phẩm GF399 13 0,54
Đực thương phẩm GF337 12 0,50
Tổng cộng 2.415 100,00

2. Định mức dinh dưỡng và khẩu phần ăn

Trang trại áp dụng hệ thống cám công nghiệp chuyên dụng của GreenFeed với các chỉ tiêu dinh dưỡng nghiêm ngặt:

Chỉ tiêu dinh dưỡng Thức ăn nái kỳ I (PIC06) Thức ăn nái kỳ II (PIC08) Thức ăn nái nuôi con (PIC08) Thức ăn lợn con tập ăn (GF01)
Protein thô tối thiểu (%) 16,0 16,0 16,0 21,0
Năng lượng trao đổi tối thiểu (kcal/kg) 3.000 3.100 3.100 3.400
Xơ thô tối đa (%) 9,0 8,0 8,0 5,0
Canxi - Ca (%) 0,7 - 1,5 0,7 - 1,5 0,7 - 1,5 0,75 - 1,2
Photpho - P (%) 0,5 - 1,2 0,5 - 1,2 0,5 - 1,2 0,6 - 1,2
Lysine tối thiểu (%) 0,7 1,2 1,2 1,5
Độ ẩm tối đa (%) 14,0 14,0 14,0 14,0

Chế độ cho ăn của lợn nái được điều chỉnh theo giai đoạn mang thai và điểm thể trạng:

  • Mang thai 0 - 28 ngày và 29 - 90 ngày (cám PIC06): Nái gầy ăn 2,6 - 2,8 kg/ngày; nái lý tưởng ăn 2,2 kg/ngày; nái béo ăn 1,6 - 1,8 kg/ngày.
  • Mang thai 91 - 110 ngày (cám PIC06): Nái gầy ăn 2,6 - 2,8 kg/ngày; nái lý tưởng ăn 2,4 kg/ngày; nái béo ăn 1,8 kg/ngày.
  • Mang thai 111 - 115 ngày (cám PIC08): Giảm dần lượng cám trước ngày đẻ dự kiến 3 ngày (mỗi ngày giảm 0,5 kg).
  • Nái đẻ 1 - 6 ngày (cám PIC08): Tăng dần 1,0 kg cám/ngày.
  • Nái đẻ từ ngày thứ 7 đến cai sữa: Cho ăn tự do theo công thức định lượng $FI = 2,4 + (\text{số con để nuôi} \times 0,4)\text{ kg/ngày}$.

3. Quy trình kỹ thuật chăm sóc, đỡ đẻ và an toàn sinh học

  • Chăm sóc nái mang thai: Cho ăn 1 lần/ngày vào buổi sáng; xả nước máng ngay sau khi ăn để tránh hiện tượng thai khô; kiểm tra bắt lốc từ ngày thứ 17 đến ngày 45 sau phối giống với sự hỗ trợ của đực thí tình dẫn ngược chiều gió.
  • Vệ sinh chuồng đẻ: Thực hiện quy trình chuẩn bị chuồng 8 bước (thu gom cơ học $\rightarrow$ xịt xà phòng 1/100 $\rightarrow$ xịt áp lực Karcher $\rightarrow$ chà thành chuồng, thùng úm $\rightarrow$ xịt nước nóng $\rightarrow$ nhúng sát trùng thiết bị $\rightarrow$ xịt sát trùng Farmxide 1/100 $\rightarrow$ xịt vôi 1 bao/phòng). Nhận nái lên chuồng đẻ lúc 112 ngày mang thai.
  • Kỹ thuật đỡ đẻ và chăm sóc sơ sinh: Đèn úm bật trước 15 phút, treo cách sàn 30 cm; thực hiện 7 thao tác đỡ đẻ (kéo thai $\rightarrow$ lau sạch dịch mũi miệng và toàn thân $\rightarrow$ thắt rốn cách cuống 2 cm, cắt rốn cách điểm thắt 5 cm $\rightarrow$ nhúng cồn sát trùng $\rightarrow$ phủ bột úm đều toàn thân, kỹ vùng bụng $\rightarrow$ sưởi ấm trong thùng úm 15 phút $\rightarrow$ ghi biểu mẫu). Tiêm kháng sinh Oxytetracycline ($1\text{ ml}/10\text{ kg}$) + Ketovet ($1\text{ ml}/33\text{ kg}$) + Oxytocin cho nái sau khi đẻ xong.
  • Chăm sóc đàn con: Chia 3 nhóm vú bú sữa đầu trong 24 giờ đầu; cắt đuôi, nhỏ cầu trùng, tiêm sắt, xăm tai sau ngày thứ 1; thiến đực vào ngày thứ 3; tập ăn từ ngày thứ 5 bằng cám GF01.
  • An toàn sinh học và thú y: Xe chở cám/thuốc nghỉ 30 phút và phun sát trùng ngoài cổng; công nhân tắm sát trùng, cách ly 4 ngày trước khi vào sản xuất; dụng cụ đưa qua buồng khử trùng bằng Ozone và tia cực tím (UV) từ 1,0 đến 1,5 giờ; chất thải xử lý qua hầm biogas và bể lắng lọc.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá mức độ hoàn thành mục tiêu nghiên cứu, khẳng định sự phù hợp của quy trình chăm sóc nuôi dưỡng tại trang trại và đề xuất các giải pháp kỹ thuật nhằm duy trì ổn định năng suất sinh sản của đàn nái GF24.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác lập bức tranh cơ cấu đàn hoàn chỉnh tại cơ sở chăn nuôi quy mô 2.415 con với tỷ lệ nái thương phẩm GF24 chiếm ưu thế tuyệt đối ($54,74%$), được cung cấp nguồn tinh chất lượng từ dòng đực GF399 ($0,54%$) và các dòng thuần cụ kỵ/ông bà.
  • Khảo sát chi tiết hàm lượng dinh dưỡng 4 chủng loại cám công nghiệp chuyên biệt và hệ thống hóa định mức khẩu phần thức ăn theo từng nấc điểm thể trạng (gầy, lý tưởng, béo) của nái chửa và nái nuôi con.
  • Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật đỡ đẻ 7 bước và phác đồ can thiệp hậu sản (Oxytetracycline kết hợp Ketovet và Oxytocin), cùng quy trình an toàn sinh học khép kín (xử lý thiết bị qua buồng UV - Ozone 1,0 - 1,5 giờ, cách ly nhân sự 4 ngày, chu trình tiêu độc chuồng đẻ 8 bước).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Tiếp tục tuân thủ nghiêm ngặt quy trình quản lý dinh dưỡng định lượng theo công thức $FI = 2,4 + (\text{số con để nuôi} \times 0,4)$ đối với nái nuôi con từ ngày thứ 7 để tối ưu hóa sản lượng sữa và thể trạng mẹ.
  • Duy trì quy trình kiểm tra lốc nái bằng đực thí tình đi ngược chiều gió từ ngày thứ 17 đến 45 sau phối nhằm phát hiện sớm hiện tượng lốc thường hoặc lốc mủ để xử lý kịp thời.
  • Tăng cường kiểm soát an toàn sinh học, khử trùng phương tiện vận chuyển và cách ly nghiêm ngặt nhân sự, hạn chế rủi ro bùng phát dịch bệnh truyền nhiễm và hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa (MMA).

Đóng góp của đề tài

Khóa luận cung cấp hệ thống dẫn liệu thực tế về vận hành kỹ thuật, quy mô cơ cấu giống và quy trình an toàn sinh học tại một trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp quy mô lớn (Linkfarm Bắc Kạn) thuộc vùng trung du miền núi phía Bắc, đóng vai trò là tài liệu thực nghiệm cụ thể cho tổ hợp lai nái GF24 và đực GF399.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Thời gian theo dõi thực địa tương đối ngắn (gần 3 tháng, từ tháng 03/2023 đến tháng 05/2023), chỉ cho phép đánh giá một lát cắt chu kỳ sản xuất; phạm vi nghiên cứu giới hạn trên 60 nái GF24 tại duy nhất một trang trại, chưa so sánh đối chứng giữa nhiều vùng sinh thái khác nhau.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô theo dõi trên nhiều lứa đẻ liên tiếp (từ lứa 1 đến lứa 5 - 6) của đàn nái GF24; theo dõi sâu hơn chỉ tiêu tăng khối lượng và chất lượng thân thịt của đàn con thương phẩm (GF24 $\times$ GF399) trong giai đoạn nuôi thịt xuất chuồng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo chuyên môn giá trị đối với:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi Thú y: Tiếp cận số liệu mô tả thực tế về cơ cấu đàn, công thức tính toán chỉ tiêu sinh sản, cách thiết lập khẩu phần ăn và quy trình quản lý đàn nái công nghiệp.
  • Kỹ sư chăn nuôi, quản lý trang trại: Ứng dụng trực tiếp quy trình chuẩn bị chuồng đẻ 8 bước, thao tác đỡ đẻ - chăm sóc lợn con 7 bước, kỹ thuật bắt lốc bằng đực giống và quy trình tiêu độc khử trùng bằng hệ thống UV - Ozone.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu đàn lợn tại trang trại Linkfarm Bắc Kạn có quy mô như thế nào?
Trang trại có tổng đàn 2.415 con, gồm đàn nái: GGP1020 (131 con, 5,42%), GP1050 (925 con, 38,30%), GF24 (1.322 con, 54,74%); đàn đực: GP1040 (12 con, 0,50%), GF399 (13 con, 0,54%) và GF337 (12 con, 0,50%).

2. Tiêu chuẩn dinh dưỡng của các loại cám sử dụng tại trang trại được quy định ra sao?
Thức ăn nái mang thai và nuôi con (PIC06, PIC08) có hàm lượng protein thô tối thiểu $16%$, năng lượng trao đổi $3.000 - 3.100\text{ kcal/kg}$, xơ thô tối đa $8 - 9%$, Lysine tối thiểu $0,7 - 1,2%$. Cám tập ăn cho lợn con (GF01) có protein thô tối thiểu $21%$, năng lượng trao đổi $3.400\text{ kcal/kg}$, Lysine tối thiểu $1,5%$.

3. Khẩu phần ăn của nái nuôi con từ ngày thứ 7 đến khi cai sữa được tính bằng công thức nào?
Lượng thức ăn cho ăn tự do được tính theo công thức: $$FI = 2,4 + (\text{số con để nuôi} \times 0,4)\text{ kg/con/ngày}$$

4. Quy trình vệ sinh sát trùng chuồng đẻ trước khi chuyển nái vào gồm những bước nào?
Gồm 8 bước: Thu gom chất hữu cơ $\rightarrow$ Xịt xà phòng 1/100 $\rightarrow$ Xịt áp lực máy Karcher $\rightarrow$ Chà thành chuồng và dụng cụ $\rightarrow$ Xịt nước nóng $\rightarrow$ Nhúng sát trùng dụng cụ $\rightarrow$ Xịt sát trùng Farmxide 1/100 $\rightarrow$ Xịt vôi (1 bao/phòng).

5. Vì sao lợn con dưới 3 tuần tuổi dễ mắc bệnh và cần được giữ ấm đặc biệt?
Do cơ chế điều tiết thân nhiệt chưa hoàn thiện (vỏ não chưa phát triển đầy đủ, lớp mỡ dưới da mỏng, glycogen dự trữ thấp, tỷ lệ diện tích bề mặt/khối lượng cơ thể cao) và hệ tiêu hóa chưa tiết acid HCl tự do trước 14 - 16 ngày tuổi.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Viết Trường đã khảo sát toàn diện cơ cấu đàn lợn 2.415 con tại trang trại Linkfarm Bắc Kạn, tập trung vào dòng nái bố mẹ GF24 phối với dòng đực GF399. Đề tài hệ thống hóa đầy đủ các chỉ tiêu dinh dưỡng, quy trình kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng qua từng giai đoạn sinh lý và các biện pháp an toàn sinh học thú y nghiêm ngặt. Công trình cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn có giá trị cho ngành chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam.