Giới thiệu dự án

Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò trụ cột trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, đóng góp hơn 60% tổng giá trị toàn ngành chăn nuôi và chiếm tới 70% thị phần trong rổ thực phẩm thịt tiêu thụ nội địa. Theo số liệu thống kê chăn nuôi quốc gia, quy mô đàn lợn cả nước đã vượt mức 28 triệu con (xếp thứ 6 toàn cầu), sản lượng thịt hơi xuất chuồng hàng năm đạt xấp xỉ 2,9 triệu tấn với sự tham gia của 16 tập đoàn nông nghiệp quy mô lớn quản lý hơn 6 triệu con lợn thịt (chiếm 23 - 24% tổng đàn). Trong bối cảnh áp lực dịch bệnh gia tăng và giá nguyên liệu thức ăn biến động, việc tối ưu hóa năng suất sinh sản thông qua cải tiến di truyền và chuẩn hóa quy trình nuôi dưỡng trở thành nhiệm vụ sống còn.

Thực trạng sản xuất thương phẩm hiện đối mặt với nhiều điểm nghẽn kỹ thuật: năng suất sinh sản đàn nái địa phương hoặc nái lai thương phẩm truyền thống còn thấp, số con sơ sinh sống chọn nuôi không đồng đều, tỷ lệ mắc hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa (MMA - Mastitis-Metritis-Agalactia) còn ở mức cao làm kéo dài thời gian chờ phối và tăng tiêu tốn thức ăn (Feed Conversion Ratio - FCR) trên mỗi kilôgam lợn con cai sữa.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp kỹ sư Chăn nuôi Thú y: "Đánh giá năng suất sinh sản của đàn nái GF24 phối với dòng đực GF399 nuôi tại trang trại Linkfarm Bắc Kạn ở xã Bình Trung, huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn" (Thực hiện bởi sinh viên Hoàng Viết Trường, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Vũ Quang, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên) được triển khai nhằm giải quyết trực tiếp bài toán trên.

Mục tiêu cụ thể của dự án:

  1. Xác định các chỉ tiêu sinh lý sinh dục và đánh giá toàn diện năng suất sinh sản của đàn nái ngoại GF24 khi phối giống nhân tạo với dòng đực thương phẩm GF399 trong điều kiện thực tế tại Bắc Kạn.
  2. Định lượng chính xác mức tiêu tốn thức ăn trên 1 kg lợn con cai sữa (TTTA/kg KLCS) qua các giai đoạn mang thai và nuôi con.
  3. Khảo sát tỷ lệ phát sinh dịch bệnh sản khoa trên đàn nái (hội chứng MMA, lốc mủ, rối loạn chu kỳ) và bệnh đường tiêu hóa trên đàn lợn con theo mẹ.

Giải pháp kỹ thuật cốt lõi là ứng dụng tổ hợp lai tiến bộ di truyền giữa dòng nái cụ kỵ/ông bà ngoại nhập (GreenFeed GF24 - phát triển từ nền tảng di truyền PIC Camborough®48) kết hợp dòng đực cuối GF399 mang ưu thế tăng trọng nhanh và tỷ lệ nạc cao, vận hành trên hệ thống chuồng kín kiểm soát tiểu khí hậu tự động kết hợp an toàn sinh học đa lớp.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: 60 lợn nái GF24, đàn lợn con theo mẹ (hơn 500 cá thể) và 13 đực giống GF399.
  • Địa điểm: Trang trại hạt nhân Linkfarm Bắc Kạn (xã Bình Trung, huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn).
  • Thời gian theo dõi: Từ ngày 06/03/2023 đến ngày 31/05/2023.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại khu vực miền núi phía Bắc, phương thức chăn nuôi lợn nái truyền thống sử dụng các giống F1 (Landrace x Yorkshire) phối đực nội hoặc đực lai chưa qua chọn lọc đánh dấu gen dẫn đến năng suất không ổn định.

Tiêu chí so sánh Nái nội/Lai truyền thống Nái F1 Landrace x Yorkshire Nái GF24 x Đực GF399 (Đề tài)
Số con sơ sinh sống (SCSSS/ổ) 7,0 - 9,5 con 10,4 - 11,2 con 12,5 - 12,8 con
Khối lượng cai sữa (KLCS/con 21 ngày) 4,5 - 5,2 kg 5,5 - 6,2 kg 6,5 - 7,2 kg
Tiến bộ di truyền hàng năm < 0,5% 0,8 - 1,2% 1,0 - 3,0% (công nghệ PIC)
Độ đồng đều đàn con Kém ($\sigma > 0,35$) Trung bình Rất cao ($\sigma < 0,15$)
Khả năng thích ứng chuồng kín Trung bình Khá Tuyệt vời

Ưu tiên giải pháp theo ma trận MoSCoW:

  • Must Have: Kiểm soát thân nhiệt lợn sơ sinh bằng thảm và thùng úm chuyên dụng; chương trình vaccine 100% dịch tễ; công thức dinh dưỡng tách biệt 4 giai đoạn mang thai/nuôi con.
  • Should Have: Hệ thống sát trùng phương tiện bằng vôi hóa kết hợp chiếu xạ Ozone/UV cho thiết bị chăn nuôi; định lượng lượng ăn cám tự do sau đẻ 7 ngày theo công thức cá thể hóa.
  • Could Have: Ứng dụng cảm biến đo thân nhiệt tự động cho nái trước đẻ 24 giờ.
  • Won't Have: Thụ tinh tự nhiên trực tiếp (100% áp dụng thụ tinh nhân tạo với liều tinh pha loãng kiểm soát mật độ).

Thách thức sinh học lớn nhất là đặc điểm thích nghi của lợn con sơ sinh: hệ thống điều hòa thân nhiệt chưa hoàn thiện do lớp mỡ dưới da mỏng, lượng glycogen dự trữ thấp, cùng với đường tiêu hóa ban đầu hoàn toàn thiếu acid chlohydric ($HCl$) tự do trong 14 ngày đầu khiến kháng thể sữa đầu dễ bị tổn thương nếu quy trình tách nhóm bú không chuẩn xác.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc chu trình công nghệ chăn nuôi khép kín tại Linkfarm Bắc Kạn:

[Khu cách ly hậu bị (30 ngày)] 
[Chuồng phát triển hậu bị (Ăn 3.5kg/ngày + Vaccine)]

Technology Stack trong quản trị trang trại:

  • Hệ thống làm mát: Giàn lạnh Cooling Pad & Quạt hút công nghiệp điều khiển qua tủ biến tần nhiệt độ.
  • Hệ số dinh dưỡng thức ăn chăn nuôi:
    • Cám nái chửa kỳ I & II: PIC06 (Protein thô $\ge 16%$, Năng lượng trao đổi $ME \ge 3000\text{ kcal/kg}$, Lysine $\ge 0,7%$, Canxi $0,7 - 1,5%$, Phốt pho $0,5 - 1,2%$).
    • Cám nái nuôi con: PIC08 (Protein thô $\ge 16%$, $ME \ge 3100\text{ kcal/kg}$, Lysine $\ge 1,2%$).
    • Cám tập ăn lợn con: GF01 (Protein thô $\ge 21%$, $ME \ge 3400\text{ kcal/kg}$, Lysine $\ge 1,5%$).
  • Hóa dược & Chế phẩm thú y: Oxytocin tiêm co bóp tử cung, Oxytetracycline ($1\text{ ml}/10\text{ kg}$ thể trọng), Ketovet ($1\text{ ml}/33\text{ kg}$ thể trọng), Toltrazuril trị cầu trùng, sắt Dextran phòng thiếu máu.

Methodology

  • Phương pháp bố trí thí nghiệm: Đánh giá ngẫu nhiên hoàn toàn trên 60 nái GF24 sinh sản từ lứa 1 đến lứa 5 phối cùng tinh dịch đực GF399.
  • Phương pháp thu thập số liệu: Ghi chép nhật ký chuồng trại hàng ngày; cân trực tiếp khối lượng sơ sinh toàn ổ (sau lau khô, cắt rốn, chưa bú sữa đầu) bằng cân cơ học sai số $\pm 10\text{g}$; cân khối lượng cai sữa toàn ổ ở 21 - 28 ngày tuổi bằng cân điện tử 100 kg.
  • Phương pháp xử lý thống kê: Dữ liệu được tính toán và chuẩn hóa trên Microsoft Excel 2010 và phân tích phương sai một nhân tố (One-way ANOVA) qua phần mềm Minitab 16. So sánh sự sai khác giữa các giá trị trung bình bằng phép thử Tukey HSD với mức ý nghĩa tin cậy $p < 0,05$.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai theo dõi thực nghiệm được chia thành 4 giai đoạn cụ thể:

  1. Chuẩn bị chuồng đẻ (8 bước tiêu chuẩn):

    • Bước 1: Thu gom rác hữu cơ, bọc kín động cơ quạt gió.
    • Bước 2: Phun xà phòng tiêu độc tỷ lệ $1/100$.
    • Bước 3: Rửa áp lực bằng máy xịt Kärcher công suất cao.
    • Bước 4: Chà cọ sàn đan bê tông, máng ăn và thùng úm.
    • Bước 5: Xịt rửa nhiệt bằng nước nóng.
    • Bước 6: Ngâm khử trùng thảm cao su với dung dịch sát trùng $1/100$.
    • Bước 7: Phun sương Farmcide $1/100$ toàn bộ không gian chuồng.
    • Bước 8: Quét vôi trắng tiệt trùng đáy và vách chuồng ($1\text{ bao}/\text{phòng}$).
  2. Thuật toán cấp thức ăn cho nái giai đoạn đẻ và nuôi con: Lượng thức ăn nái nuôi con hàng ngày ($FI$ - Feed Intake) được tính toán tự động theo quy tắc:

def calculate_lactation_feed(day_post_farrowing, num_piglets):
    """
    Tính lượng thức ăn hàng ngày (kg) cho lợn nái nuôi con giống GF24
    """
    if 1 <= day_post_farrowing <= 6:
        # Tăng dần 1.0 kg mỗi ngày để nái thích nghi đường tiêu hóa
        base_feed = 1.0 * day_post_farrowing
        return min(base_feed, 6.0)
    elif day_post_farrowing >= 7:
        # Áp dụng công thức chuẩn thức ăn tự do theo số con nuôi
        # FI = 2.4 kg (duy trì mẹ) + 0.4 kg * số con theo mẹ
        return 2.4 + (num_piglets * 0.4)
    else:
        raise ValueError("Ngày sau đẻ không hợp lệ")

# Ví dụ nái nuôi 12 con từ ngày thứ 7 trở đi:
# FI = 2.4 + (12 * 0.4) = 7.2 kg/ngày
  1. Thuật toán tính toán hiệu quả sử dụng thức ăn đàn con:

$$\text{TTTA/kg KLCS} = \frac{\sum \text{Thức ăn (Chửa kỳ I + Chửa kỳ II + Nuôi con + Lợn con tập ăn)}}{\text{Tổng khối lượng cai sữa toàn ổ (kg)}}$$

def compute_fcr_weaned_litter(gestation_feed_kg, lactation_feed_kg, piglet_starter_feed_kg, litter_weaning_weight_kg):
    total_feed_consumed = gestation_feed_kg + lactation_feed_kg + piglet_starter_feed_kg
    fcr = total_feed_consumed / litter_weaning_weight_kg
    return round(fcr, 3)
  1. Kỹ thuật đỡ đẻ và can thiệp sơ sinh 7 bước:
    • Tiếp nhận nái đẻ (dấu hiệu: rặn đẻ, vỡ ối, chảy dịch nhờn, ra phân su trước 30 - 60 phút).
    • Kéo nhẹ thai theo nhịp co bóp tử cung, lau sạch nhớt miệng/mũi khai thông hô hấp.
    • Thắt rốn cách cuống bụng 2 cm, cắt rốn cách nút thắt 5 cm, sát trùng cồn Iod $10%$.
    • Lăn bột úm giữ ấm toàn thân, đưa vào thùng úm treo đèn hồng ngoại cách mặt sàn 30 cm.
    • Chia 3 nhóm vú luân phiên bú sữa đầu trong 24 giờ đầu.
    • Tiêm sắt Dextran ($200\text{ mg Fe}^{3+}$) và nhỏ Toltrazuril ngày thứ 2; cắt đuôi, bấm số tai; thiến đực thương phẩm ngày thứ 3; tập ăn cám GF01 từ ngày thứ 5.

Testing và validation

Số liệu theo dõi trên 60 ổ đẻ tại trang trại cho thấy độ tin cậy thống kê cao:

  • Kiểm soát lốc nái: Tỷ lệ thụ thai đạt $93,3%$ ngay từ lần phối giống đầu tiên bằng kỹ thuật dẫn đực thí tình ngược chiều gió mỗi sáng.
  • Thời gian sinh lý: Thời gian đẻ trung bình giữa con đầu và con cuối là $254,7 \pm 18,2\text{ phút}$; thời gian ra nhau thai hoàn toàn là $116,3 \pm 12,4\text{ phút}$. Không ghi nhận trường hợp sót nhau nghiêm trọng nhờ can thiệp dự phòng Oxytocin kết hợp Ketovet.

Kết quả đạt được

Các chỉ tiêu năng suất sinh sản chính thu nhận từ đàn nái GF24 phối đực GF399:

Chỉ tiêu năng suất Đơn vị tính Giá trị trung bình ($\pm \text{SE}$)
Tuổi động dục lần đầu Ngày $157,10 \pm 4,20$
Tuổi phối giống lần đầu Ngày $229,80 \pm 5,10$
Tuổi đẻ lứa đầu Ngày $353,70 \pm 6,30$
Thời gian mang thai Ngày $114,35 \pm 0,85$
Số con đẻ ra/ổ (SCSS) Con $12,80 \pm 0,32$
Số con sơ sinh sống/ổ (SCSSS) Con $12,50 \pm 0,28$
Số con để nuôi/ổ (SCĐN) Con $12,10 \pm 0,25$
Tỷ lệ sơ sinh sống % $97,65 \pm 0,45$
Khối lượng sơ sinh/con (KLSS) kg/con $1,38 \pm 0,04$
Khối lượng sơ sinh toàn ổ kg/ổ $17,25 \pm 0,55$
Số con cai sữa/ổ (LCCS) Con $11,85 \pm 0,22$
Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa % $97,93 \pm 0,38$
Khối lượng cai sữa/con (21 ngày) kg/con $6,85 \pm 0,15$
Khối lượng cai sữa toàn ổ kg/ổ $81,17 \pm 1,85$
Tiêu tốn thức ăn/kg lợn cai sữa kg cám/kg tăng trọng $3,82 \pm 0,12$

Về tình hình bệnh tật:

  • Đàn nái sinh sản ($n = 60$): Tỷ lệ mắc hội chứng MMA chỉ chiếm $3,33%$ (2 con), viêm tử cung thể nhẹ $5,0%$ (3 con), hoàn toàn không xảy ra sảy thai truyền nhiễm.
  • Đàn lợn con theo mẹ ($n = 500$): Tỷ lệ tiêu chảy phân trắng là $4,2%$ (được điều trị khỏi $100%$ bằng kháng sinh đường ruột trong 48 giờ), tỷ lệ chết do nái đè giảm xuống dưới $1,5%$ nhờ ứng dụng khung lồng đẻ chuẩn hóa.

Đổi mới và đóng góp

  1. Đổi mới về tổ hợp di truyền: Đề tài chứng minh ưu thế vượt trội của tổ hợp nái GF24 (Camborough®48 cải tiến chỉ số di truyền $1 - 3%/\text{năm}$) phối đực GF399 so với các công thức lai F1 Landrace x Yorkshire truyền thống: nâng số con sơ sinh sống thêm $1,3 - 1,8\text{ con/ổ}$ và tăng khối lượng sơ sinh bình quân lên $1,38\text{ kg/con}$ (cao hơn $8 - 12%$).
  2. Chuẩn hóa công thức dinh dưỡng định lượng: Ứng dụng quy trình cho ăn nái nuôi con linh hoạt theo số con bú thực tế ($FI = 2,4 + 0,4 \times \text{SCĐN}$) giúp lợn mẹ duy trì thể trạng lý tưởng sau cai sữa, rút ngắn thời gian động dục trở lại xuống còn $4,8 \pm 0,5\text{ ngày}$.
  3. Mô hình kiểm soát tiểu khí hậu và an toàn sinh học cấp trang trại hạt nhân: Thiết lập hàng rào 3 lớp kết hợp buồng khử khuẩn Ozone/UV cho toàn bộ vật tư y tế, chứng minh tính khả thi của việc bảo vệ đàn lợn giống an toàn tuyệt đối trước các dịch bệnh nguy hiểm (Dịch tả lợn Châu Phi - ASF, Tai xanh - PRRS).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Khả năng nhân rộng và kịch bản thực tế

Mô hình tổ hợp lai GF24 x GF399 cùng quy trình kỹ thuật tại Linkfarm Bắc Kạn có khả năng chuyển giao trực tiếp cho các hệ thống trang trại quy mô vừa và lớn (từ 300 đến 5.000 nái) tại khu vực trung du miền núi phía Bắc.

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit Analysis)

  • Giả định quy mô trang trại: 500 nái sinh sản GF24.
  • Số lứa đẻ/nái/năm: 2,35 lứa.
  • Số lợn con cai sữa tăng thêm trên mỗi nái/năm so với giống cũ:

$$2,35 \times (11,85 - 9,5) = 5,52\text{ con/nái/năm}$$

  • Tổng đàn lợn cai sữa tăng thêm hàng năm: $500 \times 5,52 = 2.760\text{ con}$.
  • Lợi nhuận gộp chênh lệch (tính trên giá thành sản xuất lợn giống $1.200.000\text{ VNĐ/con}$ trừ chi phí thức ăn, vaccine): Ước đạt trên 1,8 tỷ VNĐ/năm cho quy mô 500 nái.
  • Thời gian hoàn vốn đầu tư nâng cấp giống và chuồng trại kín: 14 - 18 tháng.

Lộ trình triển khai khuyến nghị

[Tháng 1-2: Cải tạo chuồng kín, lắp giàn mát & tủ điện]
[Tháng 3: Nhập nái hậu bị GF24 & Cách ly kiểm dịch 30 ngày]
[Tháng 4-5: Khai thác tinh đực GF399 & Phối giống đại trà]
[Tháng 8-9: Quản lý nái đẻ, nuôi con & Xuất bán lợn giống thương phẩm]

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Thời gian nghiên cứu giới hạn trong 3 tháng (tháng 3 đến tháng 5/2023), chưa khảo sát đầy đủ ảnh hưởng của biến động nhiệt độ mùa đông vùng cao (khi nhiệt độ môi trường xuống dưới $15^\circ\text{C}$) đến khả năng sinh nhiệt và tỷ lệ sống của lợn con.
  • Đề tài tập trung đánh giá nái từ lứa 1 đến lứa 3, chưa theo dõi biến động năng suất của đàn nái ở giai đoạn đỉnh cao năng suất (lứa 4 - lứa 6) và giai đoạn loại thải.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng theo dõi chu kỳ sinh trưởng của đàn lợn thịt thương phẩm thương mại F2 sinh ra từ tổ hợp GF24 x GF399 đến giai đoạn xuất bán thịt ($110 - 120\text{ kg}$) để đánh giá toàn diện tốc độ tăng trọng bình quân ngày (ADG), độ dày mỡ lưng và tỷ lệ nạc thân thịt.
  • Tích hợp hệ thống IoT giám sát âm thanh ho, cảm biến hồng ngoại phân tích thân nhiệt và camera AI phát hiện hành vi đứng - nằm của nái đẻ nhằm tự động cảnh báo nguy cơ đè lợn con theo thời gian thực.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác, có giá trị tham khảo cao về đặc điểm sinh học và năng suất của giống lợn thương mại hiện đại.
  • Kỹ thuật viên & Quản lý trang trại: Nắm bắt quy trình vận hành chuồng đẻ 8 bước, công thức phối trộn/cho ăn cá thể hóa và kỹ thuật phát hiện động dục chính xác.
  • Chủ đầu tư & Doanh nghiệp nông nghiệp: Có căn cứ khoa học và dữ liệu kinh tế - kỹ thuật vững chắc để ra quyết định đầu tư dòng giống nái GF24 và tinh đực GF399 nhằm tối ưu hóa ROI.
  • Cơ quan quản lý nông nghiệp địa phương: Dữ liệu thực tế phục vụ công tác quy hoạch, chuyển đổi cơ cấu giống vật nuôi năng suất cao cho các tỉnh miền núi phía Bắc.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện kỹ thuật chuồng trại tối thiểu để nuôi nái GF24 đạt hiệu quả tối ưu?

Trang trại cần đảm bảo hệ thống chuồng kín có giàn lạnh làm mát Cooling Pad duy trì nhiệt độ chuồng mang thai ở mức $22 - 26^\circ\text{C}$, chuồng đẻ $24 - 28^\circ\text{C}$. Ô úm lợn con phải trang bị bóng đèn hồng ngoại và thảm cao su giữ nhiệt cục bộ ở mức $32 - 34^\circ\text{C}$ trong tuần đầu sau sinh.

2. Dòng đực GF399 có ưu điểm nổi bật gì so với các dòng đực Pietrain hay Duroc truyền thống?

Đực GF399 là dòng đực thuần chọn lọc di truyền cao sản của GreenFeed, đạt khối lượng trưởng thành trên $300\text{ kg}$, chất lượng tinh dịch đậm đặc ($\ge 3\text{ tỷ tinh trùng sống/liều}$), truyền ưu thế lai cho đàn con về khả năng tăng trọng nhanh, sức đề kháng cao và tỷ lệ nạc thân thịt vượt trội phù hợp thị hiếu tiêu dùng Việt Nam.

3. Phương pháp phát hiện nái lốc (động dục lại) chuẩn xác nhất tại trang trại?

Quy trình bắt lốc được thực hiện hàng ngày từ ngày thứ 17 đến ngày thứ 45 sau phối giống: dẫn lợn đực giống đi ngược chiều gió trước đầu nái kết hợp kỹ thuật viên ấn lưng kiểm tra phản xạ đứng ì, quan sát độ sưng hồng của niêm mạc âm hộ và dịch nhờn cổ tử cung.

4. Làm thế nào để giảm thiểu triệt để hội chứng MMA trên đàn nái GF24?

Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh chuồng đẻ 8 bước, giảm lượng cám trước ngày đẻ dự kiến 3 ngày ($0,5\text{ kg/ngày}$), tiêm kháng sinh dự phòng Oxytetracycline kết hợp thuốc kháng viêm Ketovet và hormone co bóp Oxytocin ngay sau khi nái tống xuất hoàn toàn nhau thai.

5. Tiêu tốn thức ăn 3,82 kg cám/kg lợn cai sữa phản ánh điều gì về mặt kinh tế?

Chỉ số FCR này tính gộp toàn bộ lượng thức ăn tiêu thụ của nái trong suốt chu kỳ mang thai, nuôi con và lượng cám tập ăn của lợn con chia cho khối lượng đàn con cai sữa. Mức 3,82 kg/kg KLCS là mức tối ưu trong ngành chăn nuôi công nghiệp, giúp hạ giá thành sản xuất lợn cai sữa xuống mức cạnh tranh cao.


Kết luận

Đề tài nghiên cứu đã cung cấp những luận cứ khoa học thực nghiệm vững chắc về năng suất sinh sản vượt trội của đàn nái GF24 phối với dòng đực GF399 tại trang trại Linkfarm Bắc Kạn. Với các kết quả ấn tượng: số con sơ sinh sống đạt $12,50\text{ con/ổ}$, khối lượng cai sữa toàn ổ đạt $81,17\text{ kg}$ ở 21 ngày tuổi, tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa đạt $97,93%$ và tỷ lệ mắc bệnh sản khoa được kiểm soát dưới $5%$, tổ hợp lai GF24 x GF399 chứng minh đây là công thức giống tối ưu cho ngành chăn nuôi lợn công nghiệp hiện đại. Việc áp dụng đồng bộ quy trình an toàn sinh học đa lớp, chế độ dinh dưỡng 4 giai đoạn chuẩn hóa và kỹ thuật thú y phòng ngừa chủ động chính là chìa khóa then chốt để khai thác tối đa tiềm năng di truyền của giống, nâng cao hiệu quả kinh tế và đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi Việt Nam.