Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp, chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong việc cung cấp thực phẩm giàu dinh dưỡng, cung cấp nguồn phân bón cho trồng trọt, phụ phẩm cho công nghiệp chế biến và tận dụng chất thải phát triển năng lượng khí sinh học (biogas). Để nâng cao hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi lợn tập trung, bên cạnh công tác chọn lọc, cải tạo giống và quản lý dinh dưỡng, việc duy trì và nâng cao năng suất sinh sản của đàn lợn nái là yếu tố quyết định. Tuy nhiên, khả năng sinh sản của đàn nái thường xuyên bị đe dọa bởi các hội chứng bệnh sản khoa, đặc biệt là bệnh viêm tử cung, viêm vú và hiện tượng đẻ khó. Những bệnh lý này trực tiếp gây suy giảm tiết sữa, làm lợn con còi cọc, tăng tỷ lệ chết sơ sinh, kéo dài thời gian động dục trở lại, thậm chí dẫn đến vô sinh và buộc phải loại thải lợn nái sớm.

Tại các cơ sở chăn nuôi gia công và trang trại tư nhân, quy trình thụ tinh nhân tạo, kỹ thuật hỗ trợ đỡ đẻ, điều kiện vệ sinh thú y và biến động tiểu khí hậu chuồng nuôi còn tiềm ẩn nhiều yếu tố nguy cơ dẫn đến sự phát sinh các bệnh đường sinh sản. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, đề tài "Theo dõi tình hình nhiễm một số bệnh sinh sản của đàn lợn nái tại trại Hà Duy Văn - phường Lương Châu - thị xã Sông Công - tỉnh Thái Nguyên và phác đồ điều trị" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ cụ thể:

  1. Đánh giá thực trạng quy mô đàn và công tác vệ sinh phòng bệnh thú y tại trại chăn nuôi lợn Hà Duy Văn.
  2. Xác định tỷ lệ mắc một số bệnh sinh sản chủ yếu (viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó) trên đàn lợn nái theo nhóm lứa đẻ và theo các tháng theo dõi.
  3. Khảo sát đặc điểm triệu chứng lâm sàng của các bệnh sinh sản xuất hiện trên đàn nái.
  4. Thử nghiệm, so sánh hiệu quả điều trị và tỷ lệ tái phát của hai phác đồ kháng sinh (Shotapen LA và Dufamox-G 150/40 INJ) kết hợp can thiệp cục bộ và thuốc trợ lực.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (theo dõi chuyên sâu trên 37 lợn nái) và các loại thuốc điều trị bệnh sản khoa.
  • Không gian nghiên cứu: Trại chăn nuôi tư nhân Hà Duy Văn, phường Lương Châu, thị xã Sông Công, tỉnh Thái Nguyên.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 02/03/2015 đến ngày 24/05/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và căn cứ khoa học

Khóa luận xây dựng trên nền tảng giải phẫu học, sinh lý học sinh sản và bệnh lý học thú y chuyên ngành lợn nái:

  • Đặc điểm giải phẫu và sinh lý sinh sản: Hệ sinh dục lợn nái bao gồm cơ quan bên ngoài (âm hộ, âm vật, tiền đình) và cơ quan bên trong (buồng trứng hình chùm dâu chứa 70.000 noãn bào, ống dẫn trứng/vòi Fallop dài, tử cung dạng hai sừng dài trên 1m thích nghi mang đa thai, cổ tử cung có nếp xoắn mở nút chai, âm đạo dài 10 - 12cm). Chu kỳ động dục kéo dài trung bình 19 - 21 ngày, thời gian mang thai trung bình 114 ngày (chia làm kỳ I: 84 ngày đầu; kỳ II: từ ngày 85 đến khi sinh). Quá trình tiết sữa chịu sự điều khiển của hệ thần kinh - thể dịch thông qua hormone kích dục Oxytocin tiết ra từ tuyến yên và Progesterone từ thể vàng.
  • Căn nguyên và cơ chế bệnh sinh: Các bệnh lý sản khoa phát sinh do sự kết hợp của nhiều yếu tố: thiếu hụt dinh dưỡng (mất cân đối protein, thiếu vitamin A gây sừng hóa niêm mạc, sót nhau); vệ sinh chuồng trại kém; thời tiết giao mùa nóng ẩm; lợn nái đẻ lứa đầu có khung chậu hẹp hoặc lợn già có sức rặn yếu; kỹ thuật can thiệp móc thai bằng tay không vô trùng gây rách niêm mạc đường sinh dục; sự xâm nhiễm của tập đoàn vi khuẩn cơ hội có sẵn trong môi trường và đường niệu như Staphylococcus, Streptococcus, Escherichia coli, Klebsiella, Proteus vulgaris.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Tác giả áp dụng phương pháp điều tra dịch tễ học mô tả kết hợp thực nghiệm lâm sàng:

  • Phương pháp theo dõi dịch tễ và lâm sàng: Lập sổ theo dõi toàn bộ đàn nái tại trại; theo dõi sức khỏe hàng ngày; quan sát biểu hiện lâm sàng ở cơ quan sinh dục ngoài, kiểm tra màu sắc, tính chất dịch nhờn; sử dụng mỏ vịt có chiếu đèn soi kiểm tra âm đạo và cổ tử cung khi triệu chứng không rõ; ứng dụng phản ứng kết tủa Muxin với dung dịch axit axetic 1% để chẩn đoán thể viêm tử cung ẩn; dùng nhiệt kế đo thân nhiệt và nắn sờ xác định mức độ viêm cứng bầu vú.
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị: Lợn nái mắc bệnh được phân chia ngẫu nhiên vào 2 lô thí nghiệm tương ứng với 2 phác đồ điều trị:
    • Bệnh viêm tử cung: Điều trị cục bộ bằng cách thụt rửa tử cung bằng dung dịch thuốc tím (KMnO4) nồng độ 0,1% (2 - 4g KMnO4 trong 2000 - 4000ml nước sôi để nguội), bơm rửa 1 - 2 lần/ngày trong 3 ngày liên tục kết hợp tiêm Oxytocin 2 - 3ml/nái và Vitamin B1 (1ml/5 - 10kg thể trọng). Điều trị toàn thân: Phác đồ 1 sử dụng Shotapen LA tiêm bắp liều 1ml/10kg thể trọng (nhắc lại sau 72h); Phác đồ 2 sử dụng Dufamox-G 150/40 INJ tiêm bắp liều 1ml/10kg thể trọng (nhắc lại sau 48h).
    • Bệnh viêm vú: Điều trị cục bộ bằng chườm nước đá lạnh 1 - 2 lần/ngày, vắt cạn sữa viêm 2 - 3 lần/ngày kết hợp tiêm thuốc trợ lực Dexa-Tiêm. Điều trị toàn thân: Phác đồ 1 dùng Shotapen LA (1ml/10kg thể trọng, nhắc lại sau 72h); Phác đồ 2 dùng Dufamox-G 150/40 INJ (1ml/10kg thể trọng, nhắc lại sau 48h).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thu thập dữ liệu thực địa, tính toán các chỉ tiêu tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ tái phát bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả phân tích vị trí của ngành chăn nuôi lợn trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp và hội nhập kinh tế; nêu bật tầm quan trọng của việc duy trì khả năng sinh sản đàn nái đối với hiệu quả trang trại. Đặt vấn đề nghiên cứu về thực trạng các bệnh viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó gây tổn thất kinh tế; xác định rõ mục tiêu đề tài, ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung nguồn tư liệu bệnh lý thú y và ý nghĩa thực tiễn trong việc hoàn thiện biện pháp phòng trị bệnh tại địa bàn thị xã Sông Công, tỉnh Thái Nguyên.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tổng hợp toàn diện các nghiên cứu trong và ngoài nước về giải phẫu, sinh lý học sinh sản và bệnh sản khoa ở lợn:

  • Hệ thống hóa cấu tạo đường sinh dục ngoài và trong, chức năng các hormone sinh sản (Estrogen, Progesterone, Oxytocin, Relaxin, Inhibin), các giai đoạn động dục và chỉ tiêu sinh sản.
  • Phân tích nguyên nhân, triệu chứng lâm sàng và các thể bệnh của viêm tử cung (thể nhẹ/nhờn, thể vừa/mủ, thể nặng), viêm vú (thể thanh dịch, cata, fibrin, cata có mủ, áp xe, plegmol, có máu) và bệnh đẻ khó do cơ thể mẹ hoặc do tư thế bất thường của thai.
  • Khảo cứu các công trình quốc tế của C. Williamson (2005), Boqvist và cộng sự (1999) về kháng thể Leptospira tại Việt Nam, Andrew Gresham (2003) tại Anh; cùng các công trình trong nước của Đỗ Quốc Tuấn, Nguyễn Hữu Ninh, Bạch Đằng Phong, Đoàn Thị Kim Dung, Lê Thị Tài, Nguyễn Văn Thanh về cơ chế nhiễm khuẩn và các phác đồ kháng sinh can thiệp sản khoa.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết phương pháp luận nghiên cứu thực địa:

  • Xác định địa điểm nghiên cứu tại Trại lợn Hà Duy Văn và khoảng thời gian thực nghiệm 3 tháng (tháng 3/2015 đến tháng 5/2015).
  • Quy định các nội dung: khảo sát cơ cấu đàn, theo dõi quy trình tiêm phòng vắc-xin, điều tra tỷ lệ mắc 3 bệnh sinh sản trên đàn nái theo lứa đẻ và theo tháng, theo dõi triệu chứng lâm sàng.
  • Thiết lập sơ đồ thí nghiệm phân lô so sánh hiệu lực của hai dòng kháng sinh Shotapen LA và Dufamox-G 150/40 INJ; công thức hóa các chỉ tiêu tính tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ điều trị khỏi và tỷ lệ tái phát; quy trình thụt rửa tử cung và chườm lạnh tuyến vú.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu

Trình bày dữ liệu thực nghiệm qua 10 bảng số liệu và 2 biểu đồ phân tích:

  • Tình hình chăn nuôi và thú y: Cơ cấu đàn nái tăng từ 40 con (năm 2012) lên 85 con (năm 2015), tăng 112,5%; đàn lợn thịt đạt 455 con. Quy trình phòng bệnh nghiêm ngặt với lịch tiêm phòng vắc-xin đầy đủ (Cầu trùng, Suyễn, Dịch tả, Lở mồm long móng, Khô thai, Giả dại, Tiêu chảy cấp) và phòng định kỳ 3 tháng/lần bằng Hanflor 4% (Florfenicol). Tham gia can thiệp thực tế đạt tỷ lệ an toàn/khỏi 100% cho các công tác trực đẻ (37 ca), thiến lợn đực (135 con), bấm nanh cắt đuôi (200 con).
  • Tình hình mắc bệnh sinh sản: Theo dõi 37 lợn nái ghi nhận tỷ lệ mắc viêm tử cung cao nhất là 27,03% (10 con), tiếp đến là đẻ khó 13,51% (5 con) và viêm vú 10,81% (4 con).
  • Phân tích theo lứa đẻ: Lợn nái lứa 1 - 2 mắc viêm tử cung cao nhất (36,36%) và đẻ khó cao (18,18%) do đường sinh dục hẹp, dễ tổn thương. Lợn nái lứa >6 có tỷ lệ mắc đồng đều ở mức cao (28,57% cho cả 3 bệnh) do niêm mạc tử cung thoái hóa, sức rặn yếu. Lứa >2 - 4 có tỷ lệ mắc bệnh thấp nhất.
  • Phân tích theo tháng: Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất tập trung vào tháng 3/2015 (viêm tử cung 33,33%, viêm vú và đẻ khó đều 16,66%) do thời tiết chuyển mùa, mưa ẩm tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển.
  • Triệu chứng lâm sàng: 18/19 ca bệnh (94,74%) có triệu chứng điển hình có thể phát hiện bằng mắt thường; 1 ca viêm tử cung thể nhẹ (5,26%) được phát hiện nhờ phản ứng kết tủa Muxin.
  • Hiệu quả điều trị và tái phát: Cả hai phác đồ đều đạt tỷ lệ khỏi lâm sàng 100% (10/10 ca viêm tử cung và 4/4 ca viêm vú). Tuy nhiên, sau điều trị, phác đồ Dufamox-G ghi nhận 1 ca tái phát bệnh viêm tử cung (tỷ lệ 20,00%), trong khi phác đồ Shotapen LA không ghi nhận ca tái phát nào (0,00%).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình bệnh lý sinh sản tại trại và khẳng định phác đồ kết hợp thụt rửa KMnO4 0,1% với tiêm bắp Shotapen LA mang lại hiệu quả ổn định, giảm tỷ lệ tái phát; đề xuất các khuyến nghị về tăng cường vệ sinh chuồng đẻ, tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật đỡ đẻ và sát trùng dụng cụ thụ tinh nhân tạo.


Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm tổng hợp

Chỉ tiêu theo dõi Nhóm / Phân loại Số nái theo dõi (con) Số nái mắc / Khỏi (con) Tỷ lệ (%)
Cơ cấu đàn nái của trại Tổng đàn năm 2012 - 40 -
Tổng đàn tháng 5/2015 - 85 +112,50%
Nái cơ bản (2012 -> 2015) - 10 -> 38 +280,00%
Tỷ lệ mắc bệnh chung (n=37) Viêm tử cung 37 10 27,03%
Đẻ khó 37 5 13,51%
Viêm vú 37 4 10,81%
Mắc viêm tử cung theo lứa Lứa 1 - 2 11 4 36,36%
Lứa >2 - 4 8 2 25,00%
Lứa >4 - 6 11 2 18,18%
Lứa >6 7 2 28,57%
Mắc bệnh theo tháng Tháng 3/2015 (VTC / VV / ĐK) 12 4 / 2 / 2 33,33% / 16,66% / 16,66%
Tháng 4/2015 (VTC / VV / ĐK) 14 3 / 1 / 1 21,43% / 7,14% / 7,14%
Tháng 5/2015 (VTC / VV / ĐK) 11 3 / 1 / 2 27,27% / 9,09% / 18,18%
Kết quả điều trị Viêm tử cung Phác đồ 1 (Shotapen LA) 5 5 khỏi / 0 tái phát 100,00% khỏi / 0,00% tái phát
Phác đồ 2 (Dufamox-G) 5 5 khỏi / 1 tái phát 100,00% khỏi / 20,00% tái phát
Kết quả điều trị Viêm vú Phác đồ 1 (Shotapen LA) 2 2 khỏi / 0 tái phát 100,00% khỏi / 0,00% tái phát
Phác đồ 2 (Dufamox-G) 2 2 khỏi / 0 tái phát 100,00% khỏi / 0,00% tái phát

Các phát hiện và đề xuất của tác giả

  • Đóng góp về mặt khoa học: Công trình cung cấp số liệu thực nghiệm thực địa có hệ thống về cơ cấu mắc bệnh sản khoa trên đàn lợn nái nuôi tại vùng bán sơn địa Thái Nguyên; làm sáng tỏ quy luật mắc bệnh theo lứa đẻ (tập trung cao ở lứa 1 - 2 và lứa >6) và sự gia tăng tỷ lệ phát bệnh trong điều kiện thời tiết giao mùa nóng ẩm (tháng 3).
  • Đóng góp về giải pháp kỹ thuật:
    • Khẳng định hiệu quả vượt trội của phác đồ sử dụng kháng sinh Shotapen LA (tiêm bắp liều 1ml/10kg thể trọng, nhắc lại sau 72h) kết hợp thụt rửa cục bộ bằng dung dịch thuốc tím KMnO4 0,1%, tiêm Oxytocin và Vitamin B1, giúp khỏi hoàn toàn 100% và không bị tái phát bệnh viêm tử cung (so với 20% tái phát ở phác đồ Dufamox-G).
    • Đề xuất quy trình đỡ đẻ an toàn: hạn chế can thiệp móc thai bằng tay khi không thực sự cần thiết; thực hiện vô trùng dụng cụ thụ tinh nhân tạo và kiểm tra lợn đực giống; chườm lạnh kết hợp vắt cạn sữa viêm định kỳ 2 - 3 lần/ngày để trị dứt điểm viêm vú.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được xác định từ phạm vi nghiên cứu

  • Thời gian theo dõi ngắn: Đề tài chỉ thực hiện theo dõi thực địa trong gần 3 tháng (từ tháng 3/2015 đến tháng 5/2015), chưa phản ánh được biến động bệnh lý sinh sản trọn vẹn qua 4 mùa trong năm, đặc biệt là giai đoạn mùa đông lạnh hoặc đỉnh điểm nắng nóng mùa hè.
  • Dung lượng mẫu giới hạn: Tổng số đàn nái theo dõi trực tiếp là 37 con tại một cơ sở chăn nuôi tư nhân đơn lẻ, số lượng ca bệnh thử nghiệm điều trị còn ít (10 ca viêm tử cung, 4 ca viêm vú).
  • Chỉ tiêu cận lâm sàng: Chưa tiến hành phân lập, định danh chính xác các chủng vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm cho từng ca bệnh tại trại mà chủ yếu dựa vào chẩn đoán lâm sàng và phản ứng hóa học Muxin.

Hướng nghiên cứu mở rộng

  • Kéo dài thời gian nghiên cứu liên tục qua các năm để theo dõi chu kỳ sinh sản lặp lại và năng suất nuôi con của đàn nái sau khi điều trị khỏi.
  • Mở rộng phạm vi khảo sát trên nhiều trang trại có quy mô và phương thức chăn nuôi khác nhau tại Thái Nguyên.
  • Thực hiện phân lập vi sinh vật từ dịch viêm tử cung và mẫu sữa viêm, tiến hành thử nghiệm kháng sinh đồ để đánh giá mức độ nhạy cảm của các chủng vi khuẩn đối với các loại kháng sinh thế hệ mới.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Sư phạm kỹ thuật nông nghiệp: Cung cấp nguồn tư liệu học tập chi tiết về cấu tạo giải phẫu, sinh lý sinh sản lợn nái, các thể bệnh lâm sàng và phương pháp bố trí thí nghiệm so sánh phác đồ điều trị bệnh sản khoa.
  • Cán bộ kỹ thuật thú y và chủ trang trại chăn nuôi lợn: Tham khảo trực tiếp quy trình thụt rửa tử cung bằng dung dịch KMnO4 0,1%, kỹ thuật xử lý viêm vú bằng chườm đá lạnh, phác đồ liều lượng sử dụng Shotapen LA, Dufamox-G và lịch tiêm phòng vắc-xin chuẩn áp dụng cho đàn nái sinh sản.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ mắc các bệnh sinh sản chủ yếu trên đàn lợn nái tại trại Hà Duy Văn được ghi nhận như thế nào?

Trong tổng số 37 lợn nái theo dõi từ tháng 3 đến tháng 5/2015, bệnh viêm tử cung có tỷ lệ mắc cao nhất với 27,03% (10 con), tiếp theo là bệnh đẻ khó chiếm 13,51% (5 con) và bệnh viêm vú chiếm tỷ lệ thấp nhất là 10,81% (4 con).

2. Số lứa đẻ ảnh hưởng như thế nào đến tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở lợn nái?

Bệnh viêm tử cung xảy ra cao nhất ở nhóm lợn nái đẻ lứa 1 - 2 (chiếm 36,36%) do cơ quan sinh dục lần đầu co giãn mạnh, xương chậu hẹp dễ xây xát và can thiệp tay nhiều. Tỷ lệ này giảm ở lứa >2 - 4 (25,00%), đạt thấp nhất ở lứa >4 - 6 (18,18%), sau đó tăng trở lại ở lứa >6 (28,57%) do niêm mạc tử cung thoái hóa, giảm đàn hồi và thời gian hồi phục cổ tử cung kéo dài.

3. Quy trình và phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung được tác giả áp dụng gồm những bước nào?

Quy trình điều trị gồm hai bước:

  • Điều trị cục bộ: Bơm rửa tử cung bằng 2000 - 4000ml dung dịch thuốc tím KMnO4 0,1% (ngày 1 - 2 lần, liên tục 3 ngày) bằng ống thụ tinh nhân tạo đưa sâu 35 - 40cm, kết hợp tiêm Oxytocin (2 - 3ml/nái) và Vitamin B1 (1ml/5 - 10kg thể trọng).
  • Điều trị toàn thân: Tiêm bắp một trong hai dòng kháng sinh: Phác đồ 1 dùng Shotapen LA (1ml/10kg thể trọng, nhắc lại sau 72h) hoặc Phác đồ 2 dùng Dufamox-G 150/40 INJ (1ml/10kg thể trọng, nhắc lại sau 48h).

4. Kết quả so sánh hiệu quả điều trị và tỷ lệ tái phát giữa Shotapen LA và Dufamox-G 150/40 INJ ra sao?

Cả hai loại thuốc đều đạt tỷ lệ điều trị khỏi lâm sàng 100% cho cả bệnh viêm tử cung và viêm vú. Tuy nhiên, khi theo dõi sau điều trị viêm tử cung, nhóm dùng Dufamox-G có 1/5 con bị tái phát (tỷ lệ 20,00%), trong khi nhóm dùng Shotapen LA không ghi nhận ca tái phát nào (tỷ lệ 0,00%), cho thấy Shotapen LA có hiệu lực điều trị ổn định hơn.

5. Phương pháp nào được tác giả sử dụng để phát hiện ca bệnh viêm tử cung thể ẩn không có triệu chứng lâm sàng rõ?

Tác giả sử dụng phản ứng hóa học tìm Muxin trong dịch tiết sinh dục bằng cách lấy dịch nhầy từ âm hộ cho vào 1ml dung dịch axit axetic 1%. Nếu xuất hiện phản ứng kết tủa Muxin (+), lợn được xác định mắc bệnh viêm tử cung thể ẩn.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Hoàng Thị Hồng đã phản ánh chi tiết thực trạng dịch tễ các bệnh sinh sản trên đàn lợn nái tại Trại chăn nuôi Hà Duy Văn với tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung (27,03%), đẻ khó (13,51%) và viêm vú (10,81%), đồng thời chỉ ra quy luật mắc bệnh tập trung ở lứa đẻ 1 - 2, lứa đẻ trên 6 và giai đoạn chuyển mùa ẩm ướt tháng 3. Nghiên cứu chứng minh phác đồ kết hợp can thiệp thụt rửa tử cung bằng dung dịch KMnO4 0,1% và tiêm kháng sinh Shotapen LA (1ml/10kg thể trọng, nhắc lại sau 72 giờ) đạt hiệu quả khỏi bệnh 100% mà không gây tái phát. Đây là công trình thực nghiệm lâm sàng có số liệu xác thực, đóng góp cơ sở khoa học và giải pháp thực hành thú y hữu ích cho việc quản lý, chăm sóc và nâng cao năng suất sinh sản đàn lợn nái tại các cơ sở chăn nuôi trang trại.