Đánh Giá Thực Trạng Năng Lực Sẵn Sàng Ứng Phó Với Bệnh Truyền Nhiễm Nhóm A Tại Cửa Khẩu

Luận án tiến sĩ đánh giá năng lực ứng phó với bệnh truyền nhiễm nhóm A tại cửa khẩu và sự chấp nhận của kiểm dịch viên về giải pháp can thiệp.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Y Tế Công Cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2021

214
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đánh Giá Năng Lực Ứng Phó Bệnh Truyền Nhiễm Nhóm A Tại Cửa Khẩu

Bệnh truyền nhiễm nhóm A, bao gồm sốt vàng và cúm A(H7N9), là những bệnh có khả năng gây ra sự kiện y tế công cộng khẩn cấp. Việc đánh giá năng lực ứng phó tại cửa khẩu là rất quan trọng để ngăn chặn sự xâm nhập của các bệnh này vào Việt Nam. Các Trung tâm Kiểm dịch y tế quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát và phòng ngừa dịch bệnh. Nghiên cứu này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về thực trạng năng lực ứng phó tại các cửa khẩu.

1.1. Khái Niệm Về Bệnh Truyền Nhiễm Nhóm A

Bệnh truyền nhiễm nhóm A là những bệnh có khả năng lây lan nhanh và gây nguy hiểm cho sức khỏe cộng đồng. Sốt vàng và cúm A(H7N9) là hai ví dụ điển hình. Việc hiểu rõ về các bệnh này giúp nâng cao nhận thức và chuẩn bị tốt hơn cho công tác phòng chống.

1.2. Vai Trò Của Kiểm Dịch Y Tế Tại Cửa Khẩu

Kiểm dịch y tế tại cửa khẩu là biện pháp quan trọng nhằm phát hiện và ngăn chặn sự xâm nhập của bệnh truyền nhiễm. Các kiểm dịch viên y tế là những người trực tiếp thực hiện nhiệm vụ này, đảm bảo an toàn cho cộng đồng.

II. Thách Thức Trong Đánh Giá Năng Lực Ứng Phó Bệnh Truyền Nhiễm Nhóm A

Mặc dù có nhiều nỗ lực trong việc nâng cao năng lực ứng phó, nhưng vẫn tồn tại nhiều thách thức. Thiếu hụt nguồn lực, cơ sở vật chất không đầy đủ và sự chấp nhận của kiểm dịch viên đối với các biện pháp can thiệp là những vấn đề cần được giải quyết.

2.1. Thiếu Hụt Nguồn Lực Nhân Lực

Sự thiếu hụt kiểm dịch viên y tế có thể ảnh hưởng đến khả năng ứng phó kịp thời với các bệnh truyền nhiễm. Cần có các chương trình đào tạo và tuyển dụng hiệu quả để đảm bảo đủ nhân lực cho công tác này.

2.2. Cơ Sở Vật Chất Không Đầy Đủ

Cơ sở vật chất tại các Trung tâm Kiểm dịch y tế quốc tế cần được nâng cấp để đáp ứng yêu cầu kiểm dịch hiện đại. Việc đầu tư vào trang thiết bị và cơ sở hạ tầng là cần thiết để nâng cao hiệu quả công tác phòng chống dịch bệnh.

III. Phương Pháp Đánh Giá Năng Lực Ứng Phó Bệnh Truyền Nhiễm Nhóm A

Để đánh giá năng lực ứng phó, cần áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học. Việc thu thập dữ liệu từ các Trung tâm Kiểm dịch y tế quốc tế và phân tích kết quả sẽ giúp xác định điểm mạnh và điểm yếu trong công tác phòng chống.

3.1. Phương Pháp Thu Thập Dữ Liệu

Dữ liệu có thể được thu thập thông qua khảo sát, phỏng vấn và quan sát thực địa. Việc này giúp có cái nhìn tổng quan về thực trạng năng lực ứng phó tại các cửa khẩu.

3.2. Phân Tích Kết Quả Nghiên Cứu

Phân tích dữ liệu sẽ giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực ứng phó. Các chỉ số như kiến thức, thái độ và thực hành của kiểm dịch viên sẽ được xem xét để đưa ra các giải pháp cải thiện.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Ứng Phó Bệnh Truyền Nhiễm Nhóm A

Để nâng cao năng lực ứng phó, cần triển khai các giải pháp can thiệp hiệu quả. Việc áp dụng công nghệ thông tin trong đào tạo và nâng cao nhận thức cho kiểm dịch viên là rất quan trọng.

4.1. Đào Tạo Kiểm Dịch Viên Y Tế

Đào tạo thường xuyên và liên tục cho kiểm dịch viên y tế là cần thiết để cập nhật kiến thức và kỹ năng. Các chương trình đào tạo trực tuyến có thể giúp tiết kiệm thời gian và chi phí.

4.2. Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin

Sử dụng công nghệ thông tin trong quản lý và giám sát dịch bệnh sẽ giúp nâng cao hiệu quả công tác kiểm dịch. Các hệ thống thông tin y tế có thể hỗ trợ trong việc thu thập và phân tích dữ liệu.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Về Năng Lực Ứng Phó Bệnh Truyền Nhiễm Nhóm A

Kết quả nghiên cứu cho thấy năng lực ứng phó tại các Trung tâm Kiểm dịch y tế quốc tế còn nhiều hạn chế. Tuy nhiên, một số giải pháp can thiệp đã được áp dụng và cho thấy hiệu quả tích cực.

5.1. Đánh Giá Hiệu Quả Can Thiệp

Các can thiệp như đào tạo trực tuyến và nâng cấp cơ sở vật chất đã giúp cải thiện năng lực ứng phó. Kết quả cho thấy sự thay đổi tích cực trong kiến thức và thực hành của kiểm dịch viên.

5.2. Sự Chấp Nhận Của Kiểm Dịch Viên

Sự chấp nhận của kiểm dịch viên đối với các biện pháp can thiệp là yếu tố quan trọng. Cần có các chương trình truyền thông để nâng cao nhận thức và sự đồng thuận trong công tác phòng chống dịch bệnh.

VI. Kết Luận Và Tương Lai Của Năng Lực Ứng Phó Bệnh Truyền Nhiễm Nhóm A

Năng lực ứng phó với bệnh truyền nhiễm nhóm A tại cửa khẩu cần được cải thiện để đảm bảo an toàn cho sức khỏe cộng đồng. Các giải pháp can thiệp cần được triển khai đồng bộ và hiệu quả.

6.1. Định Hướng Tương Lai

Cần có các chính sách hỗ trợ và đầu tư cho công tác kiểm dịch y tế. Việc nâng cao năng lực ứng phó sẽ góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và ngăn chặn sự xâm nhập của bệnh truyền nhiễm.

6.2. Tầm Quan Trọng Của Hợp Tác Quốc Tế

Hợp tác quốc tế trong phòng chống dịch bệnh là rất cần thiết. Các quốc gia cần chia sẻ thông tin và kinh nghiệm để nâng cao hiệu quả công tác kiểm dịch y tế.

24/07/2025
Luận án tiến sĩ đánh giá thực trạng năng lực sẵn sàng ứng phó với một số bệnh truyền nhiễm nhóm a tại cửa khẩu và sự chấp nhận của kiểm dịch viên y tế về một số giải pháp can thiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Một số khái niệm cơ bản 1. Kiểm dịch y tế Khái niệm “kiểm dịch” bắt nguồn từ tiếng Ý là “Quaranta giorni”, nghĩa là 40 ngày. Khái niệm này có từ năm 1377, liên quan đến bệnh dịch hạch; người đứng đầu cảng biển Ragusa (khi đó thuộc Cộng hòa Venetian) chính thức quy định thời gian cách ly 30 ngày đối với tàu, trở thành 40 ngày đối với du khách trên đất liền khi tới cảng.12 Năm 1951, các quốc gia thành viên của WHO đã thông qua Điều lệ vệ sinh quốc tế, sau đó được đổi tên thành Điều lệ y tế quốc tế (IHR) vào năm 1969.

Điều lệ này quy định phải thực hiện kiểm dịch y tế với 06 bệnh, bao gồm tả, dịch hạch, sốt vàng, sốt phát ban, sốt hồi quy và đậu mùa.13,14 Đến năm 2005, IHR quy định, kiểm dịch y tế là nghĩa vụ của 194 nước thành viên, trong đó có Việt Nam. Mỗi quốc gia cần xây dựng năng lực cần thiết để kiểm soát dịch bệnh ngay tại các cửa khẩu. Kiểm dịch y tế cũng được định nghĩa thống nhất: “Kiểm dịch y tế là việc kiểm tra y tế để phát hiện các bệnh phải kiểm dịch và giám sát các bệnh truyền nhiễm đối với người, các phương tiện vận tải khi nhập cảnh, xuất cảnh, những hành lý, hàng hóa, bưu phẩm, bưu kiện khi nhập khẩu, xuất khẩu phù hợp với các quy định của Điều lệ quốc tế về kiểm dịch y tế”. Hiện khái niệm này được áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới.

Kiểm dịch y tế trên thế giới - Kiểm dịch y tế tại Hoa Kỳ Thời kỳ đầu, khi chính quyền liên bang Hoa Kỳ được thành lập năm 1798, các hoạt động kiểm dịch y tế do chính quyền các tiểu bang đơn lẻ thực 4 hiện để ngăn chặn sự xâm nhập của dịch bệnh. Đến năm 1878, Quốc hội thông qua luật kiểm dịch liên bang. Năm 1944, Luật Y tế công cộng cho phép Chính phủ liên bang nhiều quyền hạn hơn về các hoạt động kiểm dịch. Bộ Y tế công cộng được phép triển khai các hoạt động nhằm ngăn ngừa sự lây lan của các bệnh dịch truyền nhiễm từ các quốc gia khác xâm nhập vào Hoa Kỳ.

Đến năm 1967, Bộ phận kiểm dịch được chuyển giao cho Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh (CDC). Hiện có 20 trạm kiểm dịch trên toàn Hoa Kỳ. Danh sách các bệnh phải kiểm dịch được thực hiện theo sắc lệnh của tổng thống. Các bệnh bắt buộc có trong danh sách bao gồm tả, bạch hầu, lao truyền nhiễm, dịch hạch, đậu mùa, sốt vàng, sốt xuất huyết do vi rút (như Marburg, Ebola và Congo-Crimean) và hội chứng hô hấp cấp tính nặng.15,16 Các trạm kiểm dịch có nhiệm vụ thực hiện: + Kiểm tra tờ khai và kiểm tra tàu để xác định các yếu tố nguy cơ; + Thu thập và xem xét kết quả khám sức khoẻ ở nước ngoài của những người nhập cảnh; + Tiếp xúc với những người tị nạn và người được phóng thích, quan sát những dấu hiệu bệnh; + Cung cấp thông tin về tình trạng tàu và hành khách khi có yêu cầu của thanh tra viên hoặc các cơ quan có thẩm quyền; + Kiểm tra bằng mắt thường và các thiết bị đánh giá nhanh để phát hiện dấu hiệu, triệu chứng của bệnh cần kiểm dịch; + Cách ly và xử lý các đối tượng bị ốm khi cần; + Giám sát, kiểm tra việc nhập khẩu động vật, thực vật để đảm bảo quá trình được thực hiện đúng quy định nhằm phòng ngừa những bệnh truyền từ động, thực vật sang người và phòng tránh những nguy cơ đe dọa sức khoẻ cộng đồng.17 5 - Kiểm dịch y tế tại Úc Kiểm dịch y tế tại Úc đã được quy định trong hiến pháp.

Trên cơ sở đó, các Luật Kiểm dịch y tế được ban hành để áp dụng chung cho toàn quốc và riêng từng bang. Luật của từng bang không được quy định trái với luật chung toàn quốc. Bộ Y tế chịu trách nhiệm chính trong việc xây dựng và thực thi Luật Kiểm dịch y tế. Kiểm dịch y tế tại các sân bay, cảng được giao trách nhiệm cho Cục Dịch vụ Kiểm dịch và Thanh tra (Australian Quarantine and Inspection Service-AQIS) thuộc Bộ Nông, Ngư nghiệp và Rừng.

Quy trình kiểm dịch được thực hiện trước khi đến cửa khẩu, tại cửa khẩu và khi rời cửa khẩu. Hành khách, hàng hoá được giám sát, kiểm tra ngay từ nơi xuất xứ thông qua hồ sơ.18,19 - Kiểm dịch y tế tại Canada Những hoạt động kiểm dịch đầu tiên được thực hiện có tổ chức tại Canada vào năm 1710 khi người nhập cư châu Âu gia tăng, các tàu đến cảng. Hiện nay, để ngăn chặn sự lây lan các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe cộng đồng, Cơ quan Y tế công cộng Canada thực hiện Luật Kiểm dịch tại tất cả các cửa khẩu quốc tế 24 giờ mỗi ngày, 7 ngày mỗi tuần. Tuy nhiên, không có các trạm kiểm dịch y tế tại các cửa khẩu nhỏ, lưu lượng hàng hoá, phương tiện và hành khách đi lại ít.

Nhân viên hải quan kiêm nhiệm kiểm dịch viên với toàn quyền như một cán bộ kiểm dịch. Trong trường hợp có dịch (được thông báo hoặc phát hiện thấy dấu hiệu nghi ngờ), nhân viên hải quan có quyền yêu cầu kiểm tra phương tiện, hàng hoá và hành khách dưới sự hỗ trợ của một nhân viên y tế địa phương. Kết quả kiểm dịch có thể có những biện pháp xử lý như giữ phương tiện, hàng hoá lại, khử khuẩn và cách ly người bệnh hoặc từ chối cho nhập cảnh.20 - Kiểm dịch y tế tại Trung Quốc Lịch sử kiểm dịch Trung Quốc được ghi nhận từ năm 1873, tuy nhiên, tới năm 1930, Trung Quốc mới chính thức thực hiện kiểm dịch y tế một cách 6 có hệ thống bằng việc thành lập văn phòng giám sát và kiểm dịch. Năm 2001, Trung Quốc thành lập Tổng cục Kiểm nghiệm kiểm dịch giám sát chất lượng (General Administration of Quality Supervision, Inspection and Quarantine - AQSIQ) trên cơ sở sáp nhập Cục Giám sát chất lượng và kỹ thuật với Cục Kiểm dịch và kiểm định.

Đây là cơ quan hành chính cấp bộ, trực thuộc Hội đồng nhà nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (Trung Quốc), cơ quan này tương đương và độc lập với Bộ Y tế Trung Quốc. AQSIQ đã thành lập 35 cơ quan kiểm tra xuất nhập cảnh và kiểm dịch xuất nhập cảnh tại 31 tỉnh của Trung Quốc. Các cơ quan thuộc AQSIQ thực hiện kiểm tra và kiểm dịch đối với người nhập cảnh, phương tiện vận chuyển, container, hàng hóa, hành lý, bưu kiện, hài cốt, tro cốt và vật phẩm đặc biệt khác. Đến tháng 3 năm 2019, AQSIQ được sáp nhập vào Tổng Cục Hải quan Trung Quốc, tuy nhiên, các chức năng, nhiệm vụ không có sự thay đổi lớn.

Kiểm dịch y tế tại Việt Nam Việt Nam đã thực hiện kiểm dịch y tế một cách có hệ thống từ năm 1958 đối với bệnh 6 bệnh, bao gồm dịch hạch, tả, đậu mùa, sốt vàng, sốt phát ban và sốt hồi quy tại các hải cảng, sân bay và cửa khẩu đường bộ quan trọng.23 Cho đến nay, kiểm dịch y tế được thực hiện theo Nghị định số 89/2018/NĐ-CP ngày 25/6/2018 của Chính phủ. Nghị định quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật phòng, chống bệnh truyền nhiễm về kiểm dịch y tế biên giới thay thế Nghị định số 103/2010/NĐ-CP từ ngày 10/8/2018. Nghị định đã quy định đầy đủ về thu thập thông tin, khai báo y tế, kiểm tra y tế, xử lý y tế đối với người, phương tiện vận tải nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, hàng hóa nhập khẩu, xuất khẩu, quá cảnh Việt Nam và thi thể, hài cốt (bao gồm cả tro cốt), mẫu vi sinh y học, sản phẩm sinh học, mô, bộ phận cơ thể người vận chuyển qua biên giới Việt Nam. Ngoài ra, nghị định cũng quy định về việc giám sát, kiểm soát bệnh truyền nhiễm tại cửa khẩu, tổ chức 7 kiểm dịch y tế biên giới và trách nhiệm trong việc thực hiện kiểm dịch y tế biên giới.

- Tổ chức hệ thống kiểm dịch y tế Đến năm 2015, Kiểm dịch y tế tại Việt Nam đã được tổ chức từ tuyến Trung ương tới địa phương, bao gồm 13 Trung tâm Kiểm dịch y tế quốc tế tại 13 tỉnh/thành phố có các cửa khẩu lớn và 34 khoa, phòng, đội tại các trung tâm Y tế dự phòng tỉnh/thành phố thực hiện công tác kiểm dịch y tế biên giới. Hoạt động kiểm dịch y tế đã triển khai ở 77 cửa khẩu quốc tế (10 sân bay, 43 cảng và 21 cửa khẩu đất liền, 03 cửa khẩu đường sắt) và 54 cửa khẩu chính (27 cảng, 27 đất liền) trên cả nước. Tuy nhiên, phần lớn lưu lượng các đối tượng cần phải kiểm dịch do 13 trung tâm Kiểm dịch y tế quốc tế thực hiện. Sơ đồ Hệ thống Kiểm dịch y tế Việt Nam - Nhiệm vụ của các Trung tâm kiểm dịch y tế quốc tế Nhiệm vụ chính của hệ thống kiểm dịch y tế biên giới là phòng ngừa, ứng phó kịp thời các bệnh truyền nhiễm và các sự kiện y tế công cộng 8 khác xâm nhập và lan truyền qua các cửa khẩu Việt Nam.

Các hoạt động chính bao gồm: + Tổ chức thực hiện công tác kiểm dịch y tế, giám sát thường xuyên các bệnh truyền nhiễm và các yếu tố nguy cơ đối với sức khoẻ cộng đồng; + Kiểm tra y tế, thực hiện xử lý y tế và cấp giấy chứng nhận cho các đối tượng kiểm dịch y tế; + Thực hiện, kiểm tra và giám sát việc thực hiện các biện pháp kiểm dịch y tế đối với các cơ sở cung ứng thực phẩm, đồ uống, nước sinh hoạt trong khu vực cửa khẩu; + Thực hiện các biện pháp phòng chống vật chủ, trung gian truyền bệnh, vật thể mang mầm bệnh truyền nhiễm, các yếu tố nguy cơ đối với sức khoẻ cộng đồng trong khu vực cửa khẩu theo quy định của pháp luật; + Phối hợp với Trung tâm Truyền thông Giáo dục sức khoẻ và các cơ quan thông tin đại chúng trên địa bàn để tổ chức triển khai công tác thông tin, giáo dục, truyền thông về lĩnh vực kiểm dịch y tế; + Nghiên cứu, tham gia nghiên cứu khoa học và ứng dụng các tiến bộ khoa học, kỹ thuật về lĩnh vực kiểm dịch y tế, đào tạo, tham gia đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ thuật, nghiệp vụ, ngoại ngữ cho cán bộ làm công tác kiểm dịch y tế; + Thực hiện thống kê, báo cáo, giám sát bệnh truyền nhiễm theo quy định của Bộ Y tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ