Giới thiệu dự án

Viêm phổi (Pneumonia) là tình trạng nhiễm trùng đường hô hấp dưới cấp tính dẫn đến tổn thương phế nang, mô kẽ và phế quản, là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở trẻ em dưới 5 tuổi trên phạm vi toàn cầu. Theo báo cáo từ Nhóm liên ngành của Liên Hợp Quốc về Đánh giá Tình hình Tử vong ở Trẻ em (United Nations Inter-agency Group for Child Mortality Estimation - UNIGME, 2021), hàng năm thế giới ghi nhận khoảng 5 triệu ca tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi, trong đó có xấp xỉ 150 triệu đợt mắc viêm phổi tại các nước đang phát triển và hơn 11 triệu ca yêu cầu nhập viện điều trị. Tại Việt Nam, dịch tễ học ghi nhận khoảng 2,9 triệu lượt trẻ mắc viêm phổi mỗi năm với tỷ suất 0,35 đợt/trẻ/năm, cướp đi sinh mạng của xấp xỉ 4.000 trẻ em.

Khoa Nhi - Đơn nguyên Sơ sinh (ĐNSS) tại Bệnh viện Thanh Nhàn tiếp nhận số lượng lớn bệnh nhi từ quận Hai Bà Trưng và Hoàng Mai, với hơn 50% số ca khám mắc các bệnh lý nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính. Tuy nhiên, sự thiếu hụt kiến thức nhận biết dấu hiệu cảnh báo sớm, nhận thức sai lầm trong chăm sóc dinh dưỡng và lạm dụng thuốc không kê đơn của người mẹ là rào cản lớn trong việc giảm thiểu biến chứng suy hô hấp cấp.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp ngành Điều dưỡng: "Thực trạng kiến thức, thái độ và thực hành của bà mẹ trong chăm sóc trẻ bị viêm phổi tại Bệnh viện Thanh Nhàn" do sinh viên Quách Thị Mai Thùy thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Hồng Trang (Đại học Phenikaa, 2023) được triển khai nhằm giải quyết trực tiếp khoảng trống này.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mô tả thực trạng kiến thức, thái độ và thực hành (Knowledge - Attitude - Practice: KAP) của các bà mẹ trong chăm sóc trẻ bị viêm phổi điều trị nội trú tại Bệnh viện Thanh Nhàn năm 2023.
  2. Xác định các yếu tố nhân khẩu học xã hội (tuổi, dân tộc, học vấn, nghề nghiệp, số con) liên quan đến kiến thức, thái độ và thực hành chăm sóc của bà mẹ.

Phương pháp tiếp cận và phạm vi

  • Giải pháp: Thiết kế nghiên cứu dịch tễ học mô tả cắt ngang kết hợp bộ công cụ chuẩn hóa theo Quyết định 101/QĐ-BYT về Hướng dẫn xử trí viêm phổi ở trẻ em.
  • Chỉ số đo lường kỳ vọng: Định lượng hóa tỷ lệ kiến thức đúng ($\ge 60%$), thái độ tích cực ($\ge 70%$) và thực hành đạt chuẩn ($\ge 57,1%$), đồng thời kiểm định mức ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) của các tỷ số chênh (Odds Ratio - OR).
  • Phạm vi & Giới hạn: Nghiên cứu thực hiện trên 55 bà mẹ có con $< 5$ tuổi điều trị nội trú tại Khoa Nhi - ĐNSS Bệnh viện Thanh Nhàn từ ngày 04/07/2023 đến 24/09/2023; loại trừ các ca có bệnh lý nhiễm trùng huyết hoặc tim bẩm sinh phức tạp kèm theo.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại các cơ sở y tế tuyến tỉnh/thành phố, hoạt động tư vấn giáo dục sức khỏe điều dưỡng thường mang tính thụ động, chưa được cá nhân hóa theo các biến số nhân khẩu học của người chăm sóc.

Phương pháp đánh giá Ưu điểm Nhược điểm Khả năng ứng dụng thực tế
Phỏng vấn bán cấu trúc định tính Thu thập góc nhìn sâu, hiểu tâm lý rào cản Tốn thời gian, cỡ mẫu nhỏ, khó chuẩn hóa định lượng Phù hợp nghiên cứu thăm dò giai đoạn đầu
Quan sát lâm sàng trực tiếp Độ chính xác cao về thao tác thực hành Dễ gây sai số Hawthorne (đối tượng thay đổi hành vi khi bị quan sát) Khó thực hiện diện rộng tại buồng bệnh nội trú
Bộ câu hỏi KAP chuẩn hóa định lượng (Được chọn) Đo lường khách quan, dễ chuẩn hóa, phân tích thống kê đa biến Phụ thuộc vào tính trung thực và sai số nhớ lại Tối ưu cho nghiên cứu mô tả cắt ngang và đánh giá can thiệp

Ma trận ưu tiên yêu cầu nghiên cứu (MoSCoW)

  • Must have (Bắt buộc): Bộ câu hỏi đánh giá 3 trục KAP gồm 42 biến số; kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha $\ge 0,7$; chuẩn hóa tiêu chí phân loại kiến thức theo hướng dẫn Bộ Y tế.
  • Should have (Nên có): Phân tầng yếu tố nguy cơ theo nhóm tuổi mẹ ($< 25$ và $\ge 25$), trình độ học vấn và dân tộc; xác định các kênh truyền thông y tế hiệu quả.
  • Could have (Có thể có): Tích hợp phân tích mô hình hồi quy đa biến Logistic trên SPSS; xây dựng lưu đồ can thiệp điều dưỡng chuẩn tại giường bệnh.
  • Won't have (Chưa thực hiện): Theo dõi dọc (Longitudinal follow-up) sau xuất viện 30 ngày do giới hạn thời gian nghiên cứu.

Thiết kế hệ thống dữ liệu và quy trình nghiên cứu

Quy trình thu thập, xử lý và phân tích số liệu y sinh được chuẩn hóa qua kiến trúc pipeline 4 tầng:

graph TD
    A["Mẫu nghiên cứu: 55 Bà mẹ tại Khoa Nhi - ĐNSS"] --> B["Bộ công cụ KAP: 42 câu hỏi chuẩn hóa"]
    B --> C["Thu thập dữ liệu trực tiếp & Phiếu đồng thuận"]
    C --> D["Kiểm tra & Làm sạch dữ liệu kép (Microsoft Excel 365)"]
    D --> E["Phân tích thống kê y sinh (IBM SPSS v18.0 / Python Scipy)"]
    E --> F["Kiểm định Thống kê: Chi-Square, Fisher Exact, OR"]
    F --> G["Báo cáo kết quả: Tỷ lệ KAP & Yếu tố liên quan"]

Technology Stack & Công cụ nghiên cứu

  • Data Entry & Cleaning: Microsoft Excel 365 (Build 16.0) với cơ chế Double Data Entry để kiểm soát lỗi nhập liệu.
  • Statistical Analytics Engine: IBM SPSS Statistics Version 18.0 và Python 3.10 (thư viện pandas 2.0.3, scipy 1.11.2, statsmodels 0.14.0).
  • Clinical Framework: Quyết định số 101/QĐ-BYT ban hành ngày 09/01/2014 của Bộ Y tế Việt Nam về Hướng dẫn xử trí viêm phổi ở trẻ em kết hợp Chiến lược xử trí lồng ghép các bệnh thường gặp ở trẻ em (Integrated Management of Childhood Illness - IMCI/WHO).

Cấu trúc Schema cơ sở dữ liệu nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

  • Thiết kế: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (Cross-sectional descriptive study).
  • Cỡ mẫu: Chọn mẫu thuận tiện toàn bộ các đối tượng đủ tiêu chuẩn trong thời gian nghiên cứu ($N = 55$).
  • Độ tin cậy của bộ công cụ: Bộ công cụ gồm 42 câu hỏi đạt hệ số nhất quán nội tại Cronbach's Alpha $\alpha = 0,711$ (đạt tiêu chuẩn kiểm định $> 0,70$).
  • Đạo đức nghiên cứu: Đề cương được thông qua Hội đồng Khoa học Trường Đại học Phenikaa và Ban Giám đốc Bệnh viện Thanh Nhàn. 100% đối tượng ký bản đồng thuận tham gia, có quyền rút khỏi nghiên cứu mà không ảnh hưởng đến quyền lợi điều trị của trẻ.

Implementation và kết quả

Quy trình phát triển và thuật toán xử lý dữ liệu

Quy trình thu thập và đánh giá được thực hiện qua các pha chuẩn hóa:

  • Pha 1: Khảo sát thử nghiệm bộ công cụ trên 10 bà mẹ, hiệu chỉnh từ ngữ lâm sàng.
  • Pha 2: Tiến hành phỏng vấn trực tiếp tại giường bệnh tại Khoa Nhi - ĐNSS Bệnh viện Thanh Nhàn.
  • Pha 3: Số hóa dữ liệu kép, làm sạch các giá trị ngoại lai (outliers).
  • Pha 4: Thực thi thuật toán chấm điểm KAP tự động và chạy mô hình phân tích thống kê.

Thuật toán tính toán và phân loại KAP (Python Implementation)

import numpy as np
import pandas as pd
from scipy.stats import chi2_contingency

def calculate_kap_metrics(data_path: str) -> pd.DataFrame:
    """
    Doc du lieu khao sat va tinh toan cac chi so KAP
    theo tieu chuan Quyet dinh 101/QD-BYT va thang do chuan hoa.
    """
    df = pd.read_excel(data_path)
    
    # 1. Tinh diem Kien thuc (Knowledge: 10 cau, threshold >= 6)
    k_cols = [f'K_{i}' for i in range(1, 11)]
    df['Knowledge_Score'] = df[k_cols].sum(axis=1)
    df['Knowledge_Class'] = np.where(df['Knowledge_Score'] >= 6, 'Dat', 'Chua_Dat')
    
    # 2. Tinh diem Thai do (Attitude: 10 cau, threshold >= 7)
    a_cols = [f'A_{i}' for i in range(1, 11)]
    df['Attitude_Score'] = df[a_cols].sum(axis=1)
    df['Attitude_Class'] = np.where(df['Attitude_Score'] >= 7, 'Tich_Cuc', 'Khong_Tich_Cuc')
    
    # 3. Tinh diem Thuc hanh (Practice: 14 cau, threshold >= 60% tuong duong >= 8 diem)
    p_cols = [f'P_{i}' for i in range(1, 15)]
    df['Practice_Score'] = df[p_cols].sum(axis=1)
    df['Practice_Class'] = np.where(df['Practice_Score'] >= 8, 'Dat', 'Chua_Dat')
    
    return df

def odds_ratio_analysis(df: pd.DataFrame, exposure: str, outcome: str):
    """
    Tinh toan Odds Ratio (OR) va gia tri p-value theo kiem dinh Chi-square/Fisher
    """
    contingency_table = pd.crosstab(df[exposure], df[outcome])
    chi2, p, dof, _ = chi2_contingency(contingency_table, correction=True)
    
    # Tinh OR thu cong: (a*d)/(b*c)
    a = contingency_table.iloc[1, 1]
    b = contingency_table.iloc[1, 0]
    c = contingency_table.iloc[0, 1]
    d = contingency_table.iloc[0, 0]
    odds_ratio = (a * d) / (b * c) if (b * c) != 0 else np.nan
    
    return {"Odds_Ratio": odds_ratio, "p_value": p, "Chi2": chi2}

Kiểm định và tính hợp lệ của dữ liệu

  • Chất lượng thang đo: Hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) của 42 biến quan sát đều $> 0,30$, đảm bảo tính đơn nguyên và giá trị nội dung.
  • Kiểm soát sai số nhập liệu: Tỷ lệ bất đồng giữa 2 lần nhập liệu độc lập là $0,00%$ sau bước cross-check và đối chiếu phiếu gốc.

Kết quả đạt được

Nghiên cứu trên 55 đối tượng thu được các kết quả định lượng cụ thể:

Kiến thức đúng: 32,7% [███████░░░░░░░░░░░░░] Mean: 4,6 ± 1,5 / 10
Thái độ tích cực: 94,5% [███████████████████] Mean: 9,27 ± 1,7 / 10
Thực hành đạt: 60,0% [████████████░░░░░░░░] Mean: 8,05 ± 1,85 / 14
Nguồn tin cậy (Y tế): 81,8% [████████████████░░░░]

1. Thực trạng Kiến thức - Thái độ - Thực hành

  • Kiến thức: Chỉ 32,7% bà mẹ có kiến thức đúng chung về chăm sóc trẻ viêm phổi (Điểm trung bình $4,6 \pm 1,5$, khoảng dao động 2 - 8 điểm). Tỷ lệ nhận biết đúng dấu hiệu nguy hiểm cần đưa đi khám ngay (thở rít khi nằm yên, rút lõm lồng ngực mạnh, bỏ bú/không uống được) còn hạn chế.
  • Thái độ: 94,5% bà mẹ có thái độ tích cực (Điểm trung bình $9,27 \pm 1,7$, cao nhất 10 điểm). Đa số đồng thuận rằng khi trẻ có biểu hiện nặng cần đưa ngay đến bệnh viện và đồng ý tuân thủ hướng dẫn điều trị của cán bộ y tế.
  • Thực hành: 60,0% bà mẹ đạt tiêu chuẩn thực hành đúng (Điểm trung bình $8,05 \pm 1,85$, dao động 3 - 13 điểm). Tỷ lệ thực hành đúng về vệ sinh mũi bằng bấc sâu kèn và hạ sốt an toàn đạt mức khá, tuy nhiên có đến 72,7% bà mẹ thực hành chưa đạt về chế độ dinh dưỡng (kiêng khem sai lầm về dầu mỡ, tôm, cua khi trẻ ốm).
  • Nguồn thông tin: 81,8% bà mẹ khẳng định Cán bộ Y tế là nguồn thông tin đáng tin cậy nhất và họ tuân thủ theo trong quá trình điều trị.

2. Phân tích các yếu tố liên quan (Statistical Significance)

Yếu tố khảo sát Nhóm đối tượng Tỷ lệ Đạt/Tích cực Tỷ số chênh (OR) $p$-value Ý nghĩa thống kê
Nhóm tuổi $\rightarrow$ Thực hành $> 25$ tuổi vs $< 25$ tuổi Cao vượt trội ở nhóm $>25$ $\mathbf{4,667}$ $< \mathbf{0,05}$ Có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$)
Nhóm tuổi $\rightarrow$ Thái độ $> 25$ tuổi vs $< 25$ tuổi Nhóm $>25$ tích cực hơn $\mathbf{0,700}$ $< \mathbf{0,05}$ Có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$)
Dân tộc $\rightarrow$ Thái độ Dân tộc thiểu số vs Kinh Dân tộc khác thấp hơn $\mathbf{0,080}$ $< \mathbf{0,05}$ Có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$)
Nơi cư trú $\rightarrow$ Kiến thức Thành thị vs Nông thôn Không có sự chênh lệch lớn - $> 0,05$ Chưa thấy ý nghĩa thống kê

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp khoa học và thực tiễn quan trọng cho ngành Điều dưỡng Nhi khoa:

So sánh đối chiếu với các công trình nghiên cứu trước đây

Tiêu chí đối chiếu Nghiên cứu tại BV Thanh Nhàn (Quách Thị Mai Thùy, 2023) Nghiên cứu tại BV Nhi Thái Bình (Trần Thị Hằng et al., 2021) Nghiên cứu tại Uganda (Dan Kajungu et al., 2020)
Quy mô & Đối tượng $N = 55$, mẹ có con $< 5$ tuổi nội trú $N = 120$, mẹ có con $< 2$ tuổi nội trú $N = 649$, người chăm sóc trẻ em cộng đồng
Tỷ lệ Kiến thức đúng 32,7% (Điểm TB: $4,6/10$) 26,7% (trước can thiệp, TB: $9,4/24$) 28,0% kiến thức tốt, 36,0% trung bình
Tỷ lệ Thái độ tích cực 94,5% Không phân tách độc lập 57,0% có thái độ tốt
Tỷ lệ Thực hành đạt 60,0% Tăng vọt lên 99,2% sau giáo dục sức khỏe 74,1% thực hành chăm sóc tốt
Phát hiện then chốt Mẹ $> 25$ tuổi có thực hành đạt cao gấp 4,667 lần; 81,8% tin tưởng CBYT Can thiệp giáo dục tăng điểm từ 9,4 lên 20,4 Trình độ đại học tăng kiến thức ($\text{OR} = 4,92$)

Đóng góp thực tiễn cho ngành

  • Xác định chính xác "lỗ hổng" lớn nhất của thân nhân bệnh nhi nằm ở kiến thức phân biệt dấu hiệu bệnh chuyển nặngthực hành dinh dưỡng (72,7% kiêng khem không đúng khoa học).
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc để phòng Điều dưỡng bệnh viện xây dựng tài liệu Hướng dẫn giáo dục sức khỏe chuyên biệt cho thân nhân bệnh nhi nội trú.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng lâm sàng tại buồng bệnh Nhi

Quy trình can thiệp giáo dục sức khỏe 3 bước dựa trên kết quả nghiên cứu được chuẩn hóa cho Điều dưỡng viên:

sequenceDiagram
    autonumber
    actor DD as Điều dưỡng viên
    actor Me as Bà mẹ / Người chăm sóc
    participant HS as Hồ sơ bệnh án & App
    
    DD->>Me: Đánh giá nhanh KAP ban đầu khi trẻ nhập viện
    Me-->>DD: Phản hồi thông tin (Tuổi, thói quen chăm sóc)
    Note over DD,Me: Nếu Mẹ < 25 tuổi -> Kích hoạt chế độ tư vấn chuyên sâu 1:1
    DD->>Me: Hướng dẫn kỹ thuật bấc sâu kèn & Liều Paracetamol (10-15mg/kg)
    DD->>Me: Tư vấn xóa bỏ kiêng khem dinh dưỡng (bổ sung dầu mỡ, tôm, cua)
    DD->>HS: Ghi nhận tiến trình tuân thủ vào bảng kiểm Điều dưỡng
    DD->>Me: Đánh giá lại thực hành trước khi trẻ xuất viện

Lộ trình triển khai chương trình truyền thông bệnh viện

Tháng 1 - 2: Xây dựng tài liệu infographic & QR-Code video tại buồng bệnh
Tháng 3 - 4: Tập huấn điều dưỡng viên kỹ năng tư vấn phân tầng (ưu tiên mẹ < 25 tuổi)
Tháng 5 - 6: Thí điểm đánh giá KAP tại Khoa Nhi - ĐNSS, đối soát điểm thực hành
Tháng 7+:    Nhân rộng mô hình toàn bộ khối Nhi và Phòng khám Ngoại trú

Phân tích hiệu quả kinh tế - y tế (Cost-Benefit Analysis)

  • Chi phí triển khai: Thấp (chủ yếu là chi phí in ấn tài liệu truyền thông, bảng kiểm điều dưỡng và đào tạo nội bộ).
  • Lợi ích y tế: Việc nâng cao kiến thức nhận biết dấu hiệu nặng giúp giảm tỷ lệ trẻ chuyển độ suy hô hấp nặng phải thở CPAP/thở máy, rút ngắn ngày nằm viện trung bình (ALOS) từ 7 ngày xuống còn 4-5 ngày, tiết kiệm hàng chục triệu đồng chi phí y tế cho mỗi gia đình và giảm áp lực quá tải buồng bệnh.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế được ghi nhận

  1. Quy mô mẫu: Cỡ mẫu nghiên cứu còn nhỏ ($N = 55$) do giới hạn thời gian điều tra lâm sàng (gần 3 tháng), làm hạn chế sức mạnh thống kê (statistical power) khi phân tích đa biến chi tiết ở các phân nhóm nhỏ.
  2. Phương pháp thu thập: Sử dụng bộ câu hỏi tự điền/phỏng vấn có thể phát sinh sai số nhớ lại (recall bias) và chưa phản ánh hoàn toàn thao tác thực hành thực tế ngoài cộng đồng.
  3. Phạm vi địa lý: Nghiên cứu đơn trung tâm tại Bệnh viện Thanh Nhàn, chưa đại diện cho toàn bộ quần thể dân cư vùng nông thôn ngoại thành.

Hướng phát triển trong tương lai

  • Mở rộng quy mô nghiên cứu đa trung tâm ($N \ge 300$) tại nhiều bệnh viện chuyên khoa Nhi tuyến thành phố.
  • Triển khai nghiên cứu can thiệp có đối chứng (Interventional Study with Pre-Post Design) để đánh giá trực tiếp hiệu quả của các gói can thiệp điều dưỡng số hóa (App/Zalo mini-app theo dõi triệu chứng).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên Điều dưỡng: Tiếp cận mẫu nghiên cứu chuẩn mực về phương pháp luận mô tả cắt ngang, cách thức thiết kế bộ công cụ KAP theo Quyết định 101/QĐ-BYT và quy trình kiểm định Cronbach's Alpha.
  • Điều dưỡng viên lâm sàng: Nắm bắt được các điểm yếu then chốt của thân nhân (dinh dưỡng, nhận diện suy hô hấp) để tối ưu hóa thời gian tư vấn tại giường bệnh.
  • Lãnh đạo & Quản lý Bệnh viện: Có cơ sở dữ liệu định lượng phục vụ công tác nâng cao chất lượng bệnh viện theo Bộ tiêu chí đánh giá của Bộ Y tế (Tiêu chí hướng đến người bệnh).
  • Các bà mẹ và cộng đồng: Được tiếp cận thông tin y khoa chính thống từ cán bộ y tế, nâng cao kỹ năng xử trí an toàn, xóa bỏ hủ tục kiêng cữ sai lầm.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chuẩn đánh giá "Kiến thức đúng" và "Thực hành đạt" trong nghiên cứu là gì?

Kiến thức được đánh giá là đúng nếu đối tượng trả lời chính xác từ 6/10 câu hỏi trở lên ($\ge 60%$). Thực hành được coi là đạt nếu đạt từ 8/14 câu hỏi trở lên ($\ge 57,1% \approx 60%$). Thái độ tích cực khi đạt $\ge 7/10$ câu hỏi.

2. Tại sao nhóm bà mẹ $> 25$ tuổi lại có tỷ lệ thực hành tốt cao hơn 4,667 lần?

Bà mẹ trên 25 tuổi thường có sự chín chắn về tâm lý, kinh nghiệm chăm sóc con trước đó (con thứ), tính chủ động tìm kiếm kiến thức khoa học và khả năng tuân thủ y lệnh điều trị cao hơn đáng kể so với nhóm làm mẹ lần đầu ở độ tuổi trẻ ($< 25$ tuổi).

3. Kỹ thuật bấc sâu kèn làm sạch mũi cho trẻ được chuẩn hóa như thế nào?

Sử dụng giấy thấm mềm, dai hoặc vải sạch quấn hình sâu kèn (hình nón xoắn nhọn đầu). Đưa nhẹ vào lỗ mũi trẻ để thấm hút dịch nhầy và đờm dãi đến khi khô, thay bấc mới cho đến khi đường thở thông thoáng. Tuyệt đối không dùng miệng hút mũi trẻ hoặc dùng vật cứng gây tổn thương niêm mạc mũi.

4. Liều lượng thuốc hạ sốt Paracetamol chuẩn tại nhà cho trẻ viêm phổi là bao nhiêu?

Theo hướng dẫn, liều Paracetamol chuẩn là 10 - 15 mg/kg thể trọng/lần, mỗi lần uống cách nhau 4 - 6 giờ nếu trẻ còn sốt $\ge 38,5^\circ\text{C}$. Không tự ý tăng liều để tránh nguy cơ ngộ độc gan cấp.

5. Những dấu hiệu nguy kịch nào của viêm phổi bắt buộc phải đưa trẻ đi cấp cứu ngay?

Trẻ có một trong các dấu hiệu: Bỏ bú hoặc không uống được nước, nôn trớ tất cả mọi thứ, co giật, ngủ li bì khó đánh thức, thở rít khi nằm yên, thở co rút lồng ngực mạnh và tím tái quanh môi/đầu chi.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Quách Thị Mai Thùy đã phác họa bức tranh dịch tễ học lâm sàng rõ nét về thực trạng chăm sóc trẻ viêm phổi tại Bệnh viện Thanh Nhàn. Nghiên cứu chỉ ra nghịch lý: Thái độ của các bà mẹ rất tích cực (94,5%) và mức độ tin tưởng cán bộ y tế rất cao (81,8%), nhưng tỷ lệ có kiến thức đúng chỉ đạt 32,7% và thực hành đạt 60,0%.

Việc chứng minh mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa độ tuổi của mẹ với kỹ năng thực hành ($\text{OR} = 4,667; p < 0,05$) mở ra định hướng can thiệp trọng tâm: Điều dưỡng viên cần tập trung nguồn lực giáo dục sức khỏe trực tiếp cho nhóm bà mẹ trẻ tuổi, đồng thời đẩy mạnh truyền thông chuẩn hóa về dinh dưỡng và phát hiện sớm dấu hiệu nguy kịch để bảo vệ tính mạng trẻ em.