Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh chuyển đổi số toàn cầu và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ Internet, marketing online đã trở thành một cấu phần quan trọng trong chiến lược vận hành của các doanh nghiệp. Sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng từ trực tiếp sang trực tuyến diễn ra nhanh chóng, đặc biệt trong giai đoạn hậu đại dịch. Báo cáo Digital 2024 của We Are Social và Meltwater chỉ ra rằng tính đến đầu năm 2024, Việt Nam có khoảng 78,1 triệu người sử dụng Internet, tương đương 79,1% dân số. Báo cáo từ Bộ Công Thương cũng ghi nhận quy mô thị trường thương mại điện tử bán lẻ năm 2023 đạt 20,5 tỷ USD, tăng 4 tỷ USD (tương đương mức tăng 25%) so với năm 2022.

Tại thành phố Huế, các doanh nghiệp địa phương thuộc nhóm ngành ẩm thực và du lịch đã chủ động khai thác các nền tảng số để gia tăng năng lực cạnh tranh và quảng bá đặc sản xứ Huế. Công ty Cổ phần Hue One Food là đơn vị sản xuất và phân phối các dòng sản phẩm đặc sản Huế, tiêu biểu là bánh ép Huế. Mặc dù công ty đã bước đầu triển khai các kênh tiếp thị số như mạng xã hội và sàn thương mại điện tử nhằm mở rộng thị trường toàn quốc, việc đánh giá bài bản hiệu quả của các hoạt động này vẫn là yêu cầu cấp thiết để tối ưu hóa chi phí và duy trì sức cạnh tranh. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Anh Minh tập trung phân tích thực trạng này.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Trên cơ sở nghiên cứu lý luận và đánh giá thực trạng hoạt động marketing online tại Công ty Cổ phần Hue One Food, đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động marketing online tại công ty trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Thứ nhất, hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về hoạt động marketing online trong doanh nghiệp.
    2. Thứ hai, nghiên cứu và đánh giá thực trạng hoạt động marketing online tại Công ty Cổ phần Hue One Food giai đoạn 2022–2024, rút ra những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân của hạn chế.
    3. Thứ ba, đề xuất định hướng và một số giải pháp phát triển hoạt động marketing online tại Công ty Cổ phần Hue One Food trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing online tại Công ty Cổ phần Hue One Food.
  • Đối tượng điều tra: Khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ, sản phẩm bánh ép của Công ty Cổ phần Hue One Food.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Hue One Food (địa chỉ: số 01 Nguyễn Văn Tuyết, Phường Thuận An, Thành phố Huế, Việt Nam).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu thứ cấp của công ty trong giai đoạn 2022–2024; thu thập số liệu sơ cấp thông qua điều tra khảo sát khách hàng vào đầu năm 2025.
  • Phạm vi nội dung: Nghiên cứu tập trung vào các công cụ truyền thông trực tuyến của công ty gồm Fanpage Facebook ("BÁNH ÉP HUẾ"), Website, TikTok, sàn Shopee và hoạt động tư vấn qua Facebook Messenger.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận cơ sở lý luận dựa trên định nghĩa của Philip Kotler về marketing online: việc ứng dụng các kênh kỹ thuật số (website, email, mạng xã hội) nhằm truyền tải giá trị, thiết lập quan hệ khách hàng và đạt mục tiêu kinh doanh. Về hành vi người tiêu dùng trong kỷ nguyên số, tác giả đối chiếu mô hình cổ điển AIDA (Attention - Interest - Desire - Action của Elias St. Elmo Lewis, 1898) với mô hình AISAS (Attention - Interest - Search - Action - Share) do Tập đoàn Dentsu phát triển năm 2004. Mô hình AISAS nhấn mạnh hai mắt xích cốt lõi của thời đại Internet là Tìm kiếm (Search) và Chia sẻ (Share). Dựa trên mô hình AISAS và kế thừa các nghiên cứu trước đây (Lê Bùi Hạnh Dung, 2018; Nguyễn Thanh Nhân, 2015; Lương Thế Đạt, 2015), tác giả xây dựng hệ thống thang đo đánh giá gồm 19 biến quan sát, đo lường 5 giai đoạn AISAS và 1 biến phụ thuộc "Sự hài lòng".

Nhóm yếu tố Mã hóa Nội dung biến quan sát Nguồn tham khảo
Sự chú ý (Attention) CY1 Giao diện thiết kế Website, Fanpage đẹp mắt, thân thiện với người dùng Nguyễn Thanh Nhân (2015)
CY2 Hình ảnh, video đăng tải thu hút, hấp dẫn Lê Bùi Hạnh Dung (2018)
CY3 Bài viết hay kích thích người đọc Lê Bùi Hạnh Dung (2018)
CY4 Tiêu đề trên Website/Fanpage đăng tải thu hút, hấp dẫn Lương Thế Đạt (2015)
Sự quan tâm (Interest) QT1 Fanpage/Website cung cấp đầy đủ thông tin về các sản phẩm công ty kinh doanh Nguyễn Thanh Nhân (2015)
QT2 Nội dung bài đăng chỉn chu, dễ theo dõi Lê Bùi Hạnh Dung (2018)
QT3 Các thông tin, khuyến mãi được cập nhật mới thường xuyên Tác giả bổ sung
Tìm kiếm (Search) TK1 Giao diện Website/Fanpage giúp dễ dàng tìm kiếm sản phẩm của công ty Nguyễn Thanh Nhân (2015)
TK2 Thông tin liên hệ rõ ràng, đầy đủ Nguyễn Thanh Nhân (2015)
TK3 Nhân viên tư vấn nhanh chóng, không để khách hàng chờ đợi Nguyễn Thanh Nhân (2015)
Hành động (Action) HD1 Thường xuyên theo dõi và tương tác với các bài đăng trên Fanpage Tác giả bổ sung
HD2 Tìm hiểu về sản phẩm sau khi tiếp nhận thông tin từ Fanpage và Website Nguyễn Thanh Nhân (2015)
HD3 Lựa chọn mua sắm và sử dụng sản phẩm sau khi tiếp nhận thông tin tiếp thị Nguyễn Thanh Nhân (2015)
Chia sẻ (Share) CS1 Thường xuyên chia sẻ thông tin hữu ích trên mạng xã hội cho bạn bè, người thân Lê Bùi Hạnh Dung (2018)
CS2 Chia sẻ cảm nhận về sản phẩm cho người thân Lê Bùi Hạnh Dung (2018)
CS3 Đánh giá về sản phẩm, dịch vụ trên trang truyền thông của công ty Tác giả bổ sung
Sự hài lòng (Satisfaction) HL1 Hài lòng với hoạt động marketing online của công ty Tác giả bổ sung
HL2 Giới thiệu sản phẩm cho bạn bè, người thân Lê Bùi Hạnh Dung (2018)
HL3 Tiếp tục lựa chọn sản phẩm, dịch vụ của công ty cho các lần tiếp theo Lê Bùi Hạnh Dung (2018)

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tiếp nhận báo cáo nội bộ từ Công ty Cổ phần Hue One Food (cơ cấu tổ chức, nhân sự, kết quả kinh doanh 2022–2024); dữ liệu thống kê từ We Are Social, Kepios, DataReportal, NapoleonCat và Bộ Công Thương.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tiến hành phỏng vấn định tính nhân viên phụ trách marketing online tại Hue One Food; thực hiện khảo sát định lượng người tiêu dùng qua bảng hỏi có cấu trúc.
  • Phương pháp chọn mẫu: Áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện). Căn cứ theo nguyên tắc của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), kích thước mẫu tối thiểu cần đạt gấp 4 đến 5 lần số biến quan sát ($19 \times 5 = 95$). Tác giả đã phát ra 110 bảng khảo sát và thu về 100 bảng hợp lệ đủ điều kiện phân tích.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Dữ liệu được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS. Các kỹ thuật thống kê được sử dụng gồm: thống kê mô tả mẫu; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha (loại các biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt chuẩn khi hệ số từ 0,6 trở lên); phân tích nhân tố khám phá (EFA) kết hợp kiểm định chỉ số KMO và kiểm định Bartlett; kiểm định giá trị trung bình One Sample T-Test với giá trị kiểm định (test value) xác định là 4 trên thang đo Likert 5 mức độ ở mức ý nghĩa thống kê 5% ($\alpha = 0,05$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận về hoạt động marketing online trong doanh nghiệp

Chương này trình bày hệ thống lý luận chung về marketing online, phân biệt với marketing truyền thống qua các đặc điểm: phương thức thực hiện qua môi trường mạng, tính linh hoạt không giới hạn không gian - thời gian, khả năng nhắm chọn phân khúc chuẩn xác, chi phí tối ưu và năng lực lưu trữ, đo lường dữ liệu lớn. Tác giả phân tích vai trò của tiếp thị trực tuyến đối với ba chủ thể: doanh nghiệp (mở rộng thị trường, nhận diện thương hiệu, tương tác 24/7), người tiêu dùng (tiết kiệm thời gian, dễ so sánh giá và thông tin) và xã hội (kích thích tiêu dùng, thúc đẩy đổi mới sản phẩm, tạo việc làm).

Nội dung chương tổng hợp các công cụ digital marketing chủ yếu: Social Media Marketing (Facebook, Instagram, TikTok, YouTube), Tiếp thị trên công cụ tìm kiếm - SEM (bao gồm SEO và quảng cáo PPC), Email Marketing, Website và Tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing). Tác giả thiết lập hệ thống tiêu chí đo lường hiệu quả trên ba kênh chính:

  • Facebook: Đo lường qua Fan Reach, Organic Reach, Engagement, People Talking và Click-Through Rate (CTR).
  • Website: Phân tích lượng Traffic, Time on site, Bounce rate và Conversion rate.
  • TikTok: Đánh giá qua thời gian trung bình xem video, tỷ lệ tăng trưởng follower, tương tác Livestream và tổng lượt xem video.

Phần cơ sở thực tiễn phân tích số liệu toàn cầu và Việt Nam năm 2024:

  • Thế giới: Số tài khoản mạng xã hội đạt 5,22 tỷ (chiếm 63,8% dân số toàn cầu). Thời gian sử dụng trung bình là 2 giờ 19 phút/ngày. Người dùng Instagram có xu hướng tra cứu thương hiệu trước mua sắm đạt 62,3%, cao hơn mức 49,7% của người dùng TikTok.
  • Việt Nam: Số người dùng mạng xã hội đạt 72,7 triệu. Tỷ lệ tiếp cận của Facebook chiếm 89,7%, Zalo 88,5% và TikTok 77,8%. Trong nhóm người dùng Internet từ 16–64 tuổi, 47,6% sử dụng mạng xã hội và công cụ tìm kiếm để tra cứu thông tin sản phẩm trước khi đưa ra quyết định mua hàng.

Chương 2: Đánh giá hoạt động marketing online tại Công ty Cổ phần Hue One Food

Chương 2 tập trung phân tích trường hợp cụ thể tại Công ty Cổ phần Hue One Food. Doanh nghiệp hoạt động dưới hình thức công ty cổ phần, do ông Ngô Văn Quốc làm người đại diện pháp luật, chuyên sản xuất các mặt hàng đặc sản Huế. Ba dòng sản phẩm chính gồm: bánh ép size lớn (sản phẩm chủ lực mang bao bì họa tiết Huế), bánh ép size nhỏ (đóng gói hộp Kraft tự nhiên) và snack bánh ép (bao bì nhỏ gọn).

Về cơ cấu nhân sự, trong giai đoạn 2022–2024, công ty duy trì quy mô lao động ổn định với tổng số 65 nhân sự, được phân bổ cụ thể:

Bộ phận Số lượng (người) Chức năng, nhiệm vụ chính
Ban Giám đốc và Chủ tịch HĐQT 03 Quản trị điều hành, quyết định chiến lược, pháp lý
Phòng Hành chính - Nhân sự 02 Tuyển dụng, đào tạo, quản lý chính sách lao động
Phòng Tài chính - Kế toán 04 Hạch toán, lập báo cáo tài chính, quản lý dòng tiền
Phòng Pháp chế - Kinh doanh 02 Tư vấn hợp đồng, phát triển thị trường, kinh doanh
Phòng Sản xuất 05 Giám sát kỹ thuật, kiểm định chất lượng (QA), cơ điện
Bộ phận sản xuất trực tiếp 50 Thu mua, sơ chế, ép bánh, bao gói và bảo quản
Tổng cộng 65

Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh sản phẩm bánh ép giai đoạn 2022–2024 của Hue One Food phản ánh sự tăng trưởng về cả sản lượng tiêu thụ và doanh thu:

Tiêu chí Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 So sánh 2023/2022 (+/- %) So sánh 2024/2023 (+/- %)
Sản lượng tiêu thụ (Cái) 3.704 — — +50,0% +40,0%
Doanh thu (Triệu đồng) — — 12.600,6 +50,0% +40,0%

Về cơ cấu chi phí, tổng chi phí hoạt động chiếm khoảng 42% đến 46% tổng doanh thu của công ty. Trong đó, chi phí nhân công và quản lý chiếm tỷ trọng lớn nhất với 37,5%; chi phí nguyên vật liệu đầu vào chiếm 36,1%; chi phí bao bì nhãn mác chiếm 21,0%; phần còn lại là chi phí điện nước và khấu hao tài sản cố định.

Đánh giá thực trạng các kênh tiếp thị số:

  • Fanpage "BÁNH ÉP HUẾ": Duy trì việc đăng tải bài viết giới thiệu hương vị đặc sản, cập nhật quy trình sản xuất và các chương trình ưu đãi, song mức độ tương tác tự nhiên và tỷ lệ phản hồi tin nhắn khách hàng còn dao động thất thường.
  • Website công ty (www.HueOneFood.com): Đóng vai trò cung cấp hồ sơ năng lực, nguồn gốc sản phẩm và thông tin liên hệ, nhưng lưu lượng truy cập còn khiêm tốn, chỉ số thời gian ở lại trang chưa cao.
  • Kênh TikTok: Đã xây dựng các video ngắn dạng Reels khai thác hình ảnh văn hóa ẩm thực địa phương và thu hút sự ghé thăm của một số người nổi tiếng, tạo được lượt xem đột biến ở một số thời điểm nhưng chưa duy trì được tần suất đều đặn.
  • Sàn thương mại điện tử: Vận hành gian hàng Shopee phục vụ phân phối bán lẻ đến khách hàng ngoại tỉnh.

Đánh giá của khách hàng qua khảo sát thực nghiệm ($n = 100$): Tác giả tiến hành kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích EFA đối với 5 nhóm yếu tố độc lập thuộc mô hình AISAS và biến phụ thuộc "Sự hài lòng". Kết quả kiểm định One Sample T-Test (đối chứng mức giá trị trung bình kiểm định bằng 4) chỉ ra rằng:

  • Điểm đánh giá của khách hàng đối với các tiêu chí "Sự chú ý", "Sự quan tâm" và "Sự tìm kiếm" đạt mức tương đối tích cực về hình ảnh, sự tiện lợi khi tra cứu và thái độ phản hồi của nhân viên tư vấn.
  • Tiêu chí "Sự hành động" và "Sự chia sẻ" ghi nhận mức độ đánh giá thấp hơn; hành vi chủ động chia sẻ trải nghiệm sản phẩm lên trang cá nhân hoặc đánh giá công khai trên fanpage chưa trở thành thói quen phổ biến của người tiêu dùng.
  • Hoạt động marketing online đạt được thành tựu trong việc mở rộng nhận biết sản phẩm ngoài địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, nhưng hạn chế ở khâu duy trì tương tác tương hỗ, thông điệp truyền thông chưa đồng nhất giữa các kênh và thiếu nguồn nhân lực chuyên trách cho từng nền tảng kỹ thuật số.

Chương 3: Định hướng và giải pháp phát triển hoạt động marketing online tại Công ty Cổ phần Hue One Food

Trên cơ sở phân tích nguyên nhân hạn chế ở Chương 2, Chương 3 định hình phương hướng phát triển tiếp thị số cho công ty đến giai đoạn tiếp theo, đồng thời đưa ra các nhóm giải pháp can thiệp:

  • Nhóm giải pháp cho kênh Fanpage và tư vấn trực tuyến: Chuẩn hóa quy trình phản hồi tin nhắn qua Facebook Messenger; thiết lập kịch bản chăm sóc khách hàng tự động kết hợp nhân viên trực ca nhằm rút ngắn thời gian chờ đợi; nâng cao chất lượng biên tập bài viết theo khung nội dung tương tác (kết hợp các cuộc thi nhỏ, khuyến mãi theo mùa); tối ưu hóa hình ảnh và video thực tế nhằm kích thích hành vi chuyển đổi.
  • Nhóm giải pháp cho Website: Cải tiến giao diện người dùng, bổ sung tính năng tra cứu đơn hàng và tối ưu hóa bài viết chuẩn SEO để thu hút lượng truy cập tự nhiên.
  • Nhóm giải pháp cho TikTok và sàn thương mại điện tử: Duy trì sản xuất các chuỗi video ngắn gắn liền với câu chuyện văn hóa ẩm thực Huế, hợp tác trải nghiệm cùng người sáng tạo nội dung ẩm thực, tối ưu hóa gian hàng Shopee nhằm thúc đẩy giai đoạn "Hành động" (mua sắm) và "Chia sẻ" (đánh giá đơn hàng).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận và tổng hợp các dữ liệu cụ thể về kết quả hoạt động và hiệu quả triển khai tiếp thị của Công ty Cổ phần Hue One Food:

  • Dữ liệu vận hành và tài chính: Xác lập quy mô hoạt động ổn định của công ty với 65 cán bộ nhân viên trong giai đoạn 2022–2024. Phản ánh đà tăng trưởng sản lượng tiêu thụ và doanh thu bánh ép ở mức 50,0% (giai đoạn 2022–2023) và 40,0% (giai đoạn 2023–2024), đưa doanh thu năm 2024 đạt 12.600,6 triệu đồng. Xác định tỷ trọng chi phí sản xuất kinh doanh chiếm 42–46% doanh thu, trong đó chi phí nhân công quản lý chiếm 37,5% và nguyên vật liệu chiếm 36,1%.
  • Dữ liệu đánh giá người tiêu dùng: Khảo sát thành công 100 khách hàng thông qua bảng hỏi kiểm định mô hình AISAS gồm 19 biến quan sát. Dữ liệu thực nghiệm chỉ ra sự phân hóa trong hành vi tiếp nhận: khách hàng đánh giá khả quan về mức độ nhận diện và tìm kiếm thông tin, nhưng các chỉ số về tỷ lệ chuyển đổi hành động mua lặp lại và chia sẻ truyền miệng trực tuyến vẫn là điểm nghẽn.
  • Đóng góp về mặt giải pháp: Đề xuất hệ thống giải pháp gắn với thực tiễn nguồn lực của một doanh nghiệp vừa và nhỏ tại địa phương, tập trung vào hoàn thiện kênh Fanpage, hệ thống phản hồi Messenger, nâng cấp website và khai thác tiếp thị video ngắn trên TikTok.
  • Đóng góp học thuật: Khóa luận vận dụng thành công mô hình hành vi người tiêu dùng số AISAS của Dentsu vào đánh giá hoạt động marketing online của một doanh nghiệp sản xuất đặc sản ẩm thực truyền thống tại Thừa Thiên Huế, cung cấp thêm dẫn chứng thực nghiệm cho lý thuyết hành vi trực tuyến tại thị trường địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế do tác giả tự xác định hoặc xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:

  • Kích thước mẫu khảo sát: Cỡ mẫu sơ cấp dừng lại ở 100 bảng hỏi hợp lệ, dù đáp ứng yêu cầu tối thiểu về mặt thống kê ($19 \times 5 = 95$) nhưng tính đại diện tổng thể cho toàn bộ khách hàng trên toàn quốc chưa thực sự cao.
  • Phương pháp chọn mẫu: Việc sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) có thể tạo ra độ lệch nhất định về cấu trúc nhân khẩu học của đối tượng điều tra.
  • Giới hạn thời gian và không gian: Dữ liệu sơ cấp chỉ được thu thập tập trung vào thời điểm đầu năm 2025 tại một doanh nghiệp duy nhất (Hue One Food), chưa đối sánh chéo với các doanh nghiệp sản xuất bánh ép hoặc đặc sản khác trên cùng địa bàn thành phố Huế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên các phân khúc khách hàng liên tỉnh, áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng và tiến hành nghiên cứu so sánh đa trường hợp giữa các doanh nghiệp ẩm thực truyền thống trong khu vực miền Trung.


Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành: Sinh viên thuộc các ngành Kinh doanh Thương mại, Quản trị Kinh doanh và Marketing có thể tham khảo phương pháp vận dụng mô hình AISAS, quy trình thiết kế thang đo 19 biến và các bước kiểm định thống kê SPSS (Cronbach’s Alpha, EFA, One Sample T-Test) trong các đề tài nghiên cứu hành vi khách hàng trực tuyến.
  • Giảng viên và người làm nghiên cứu: Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng về tiếp thị số của doanh nghiệp đặc sản địa phương giai đoạn 2022–2024 để phục vụ minh họa bài giảng hoặc làm tiền đề cho các công trình nghiên cứu sâu hơn về thương mại điện tử ngành F&B.
  • Doanh nghiệp sản xuất ẩm thực đặc sản: Các doanh nghiệp vừa và nhỏ kinh doanh thực phẩm truyền thống có thể tham khảo cơ cấu chi phí, kinh nghiệm triển khai đa kênh (Fanpage, Website, TikTok, Shopee) và các khuyến nghị vận hành phòng ban tiếp thị trong điều kiện quy mô nhân sự hạn chế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào làm khung phân tích hành vi khách hàng và gồm bao nhiêu biến quan sát?
Tác giả sử dụng mô hình AISAS do Tập đoàn Dentsu phát triển năm 2004 (gồm 5 thành tố: Attention - Sự chú ý, Interest - Sự quan tâm, Search - Tìm kiếm, Action - Hành động, Share - Chia sẻ) kết hợp thêm yếu tố "Sự hài lòng". Thang đo nghiên cứu đề xuất gồm 19 biến quan sát được mã hóa từ CY1 đến HL3.

2. Cỡ mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và được xác định dựa trên cơ sở nào?
Dựa trên nguyên tắc của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), kích thước mẫu tối thiểu phải gấp 4–5 lần số biến quan sát ($19 \times 5 = 95$ quan sát). Tác giả đã tiến hành khảo sát 110 khách hàng bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện và thu về 100 bảng hỏi hợp lệ để đưa vào xử lý dữ liệu trên phần mềm SPSS.

3. Cơ cấu tổ chức và nhân sự của Công ty Cổ phần Hue One Food trong giai đoạn 2022–2024 được bố trí như thế nào?
Doanh nghiệp duy trì quy mô 65 nhân sự, gồm: Ban Giám đốc và Chủ tịch HĐQT (03 người), Phòng Hành chính - Nhân sự (02 người), Phòng Tài chính - Kế toán (04 người), Phòng Pháp chế - Kinh doanh (02 người), Phòng Sản xuất giám sát/QA/cơ điện (05 người) và Bộ phận công nhân sản xuất trực tiếp (50 người).

4. Tình hình kinh doanh và doanh thu bánh ép của Hue One Food giai đoạn 2022–2024 đạt kết quả ra sao?
Doanh nghiệp ghi nhận tốc độ tăng trưởng sản lượng và doanh thu ở mức 50,0% trong giai đoạn 2022–2023 và 40,0% trong giai đoạn 2023–2024. Riêng năm 2024, doanh thu bán sản phẩm bánh ép của công ty đạt 12.600,6 triệu đồng. Tổng chi phí chiếm khoảng 42–46% doanh thu, trong đó chi phí nhân công quản lý chiếm 37,5% và nguyên vật liệu chiếm 36,1%.

5. Kiểm định thống kê nào được tác giả sử dụng để so sánh mức độ đánh giá trung bình của khách hàng với kỳ vọng?
Tác giả sử dụng kiểm định One Sample T-Test trên phần mềm SPSS với giá trị kiểm định xác định là 4 ($\mu = 4$) trên thang đo khoảng Likert 5 điểm, ở mức ý nghĩa thống kê 5% ($\alpha = 0,05$), nhằm kết luận mức độ đánh giá của khách hàng đối với từng tiêu chí thuộc mô hình AISAS là cao hay thấp hơn mức kỳ vọng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Anh Minh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị số và đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động marketing online tại Công ty Cổ phần Hue One Food trong giai đoạn 2022–2024. Thông qua việc phân tích dữ liệu kinh doanh nội bộ kết hợp xử lý thống kê khảo sát 100 khách hàng theo mô hình AISAS trên SPSS, tác giả đã làm rõ các điểm mạnh trong nhận diện thương hiệu cũng như những mắt xích hạn chế ở khâu chuyển đổi hành vi và chia sẻ thông tin. Hệ thống định hướng và giải pháp đề xuất tập trung vào việc hoàn thiện kênh Fanpage, Messenger, Website và TikTok, mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp trong nỗ lực mở rộng thị phần đặc sản bánh ép Huế trên môi trường trực tuyến.