Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa kinh tế, sự gắn kết và phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia ngày càng sâu sắc. Đối với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước đòi hỏi phải tiếp cận nhanh chóng với các tiến bộ khoa học, kỹ thuật hiện đại. Xuất phát từ nền nông nghiệp còn nhiều hạn chế về trình độ công nghệ, giải pháp mang tính chiến lược là đẩy mạnh nhập khẩu máy móc, thiết bị và tiếp nhận chuyển giao công nghệ từ các nước phát triển để đáp ứng nhu cầu xây dựng cơ sở hạ tầng trong nước.
Công ty Cổ phần Phát triển Máy xây dựng Việt Nam (VINACOMA.,JSC) là doanh nghiệp hoạt động với hai mảng kinh doanh cốt lõi: nhập khẩu máy xây dựng và cung cấp dịch vụ cho thuê máy móc thiết bị thi công. Xuất phát từ quá trình thực tập thực tế tại doanh nghiệp, tác giả nhận định hoạt động kinh doanh nhập khẩu của công ty còn bộc lộ một số hạn chế trong quy trình vận hành, tổ chức thực hiện và kiểm soát chi phí. Do đó, việc nghiên cứu, đánh giá toàn diện hoạt động nhập khẩu máy xây dựng tại công ty là yêu cầu cần thiết nhằm tìm ra các giải pháp hoàn thiện quy trình, cắt giảm chi phí và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Mục tiêu chung của đề tài là tìm kiếm các giải pháp hoàn thiện quy trình nhập khẩu máy xây dựng tại Công ty Cổ phần Phát triển Máy xây dựng Việt Nam dựa trên việc nhận diện những tồn tại cốt lõi trong quy trình vận hành, đồng thời phân tích, đánh giá kết quả kinh doanh nhập khẩu giai đoạn 2016–2018. Để hiện thực hóa mục tiêu này, khóa luận xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Xác định và phân tích các nhân tố tác động tới việc hoàn thiện quy trình nhập khẩu máy xây dựng của Công ty Cổ phần Phát triển Máy xây dựng Việt Nam, bao gồm các nhân tố bên trong và các nhân tố bên ngoài doanh nghiệp.
- Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh nhập khẩu máy xây dựng tại Công ty Cổ phần Phát triển Máy xây dựng Việt Nam giai đoạn 2016–2018.
- Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị thúc đẩy hoạt động nhập khẩu máy xây dựng tại Công ty Cổ phần Phát triển Máy xây dựng Việt Nam giai đoạn 2020–2025.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hoạt động kinh doanh nhập khẩu máy xây dựng. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian tập trung tại Công ty Cổ phần Phát triển Máy xây dựng Việt Nam (VINACOMA.,JSC). Phạm vi thời gian sử dụng số liệu thực tế giai đoạn 2016–2018 (kết hợp chuỗi dữ liệu nguồn lực, cơ cấu nhập khẩu giai đoạn 2015–2018) và đề xuất phương hướng, giải pháp cho giai đoạn 2020–2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp luật thương mại hiện hành và các nguyên lý kinh doanh quốc tế. Tác giả trích dẫn khái niệm nhập khẩu theo Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại năm 2005: "Nhập khẩu hàng hóa là việc hàng hoá được đưa vào lãnh thổ Việt Nam từ nước ngoài hoặc từ khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật." Đi kèm với đó là các căn cứ pháp lý chuyên ngành trong quản lý ngoại thương và thủ tục hải quan:
- Điều 16 Chương 3 Luật Hải quan ngày 29 tháng 6 năm 2001 (quy định về nội dung thủ tục hải quan: khai báo hải quan, xuất trình hàng hóa, chấp hành quyết định hải quan).
- Nghị định số 69/2008/NĐ-CP của Chính phủ quy định về quản lý xuất nhập khẩu hàng hóa, danh mục hàng hóa cấm nhập khẩu hoặc nhập khẩu có điều kiện.
- Nghị định số 2073/QĐ-GT và Nghị định số 200/CP về quy định giao nhận hàng hóa nhập khẩu qua cảng biển thông qua phương thức ủy thác.
Về mặt lý thuyết nghiệp vụ, tác giả phân loại 5 hình thức nhập khẩu cơ bản:
- Nhập khẩu trực tiếp: Doanh nghiệp tự bỏ vốn, tự chịu rủi ro và thực hiện toàn bộ quy trình từ nghiên cứu thị trường đến tiêu thụ.
- Nhập khẩu ủy thác: Doanh nghiệp nhận ủy thác thay mặt bên ủy thác giao dịch, hưởng hoa hồng từ 0,5% đến 1,5% giá trị hợp đồng, không hạch toán doanh số hàng hóa vào doanh thu mà chỉ tính kim ngạch và phí dịch vụ.
- Nhập khẩu liên doanh: Các bên cùng góp vốn, chia sẻ rủi ro, phân chia chi phí và lợi nhuận theo tỷ lệ vốn góp dựa trên hai hợp đồng (hợp đồng ngoại với bên bán nước ngoài và hợp đồng nội liên doanh).
- Nhập khẩu đối lưu: Phương thức thanh toán bằng hàng hóa gắn liền giữa xuất khẩu và nhập khẩu.
- Nhập khẩu tái xuất: Giao dịch có sự tham gia của 3 quốc gia, hàng hóa nhập vào không qua chế biến mà xuất khẩu sang nước thứ ba để hưởng chênh lệch giá.
Khung đánh giá hiệu quả kinh doanh nhập khẩu được lượng hóa bằng công thức:
$$\text{Hiệu quả kinh doanh} = \frac{\text{Kết quả đầu ra}}{\text{Chi phí đầu vào}}$$
$$\text{Lợi nhuận từ hoạt động nhập khẩu (LNNK)} = \text{Doanh thu nhập khẩu (DTNK)} - \text{Chi phí nhập khẩu (CPNK)}$$
Tác giả xây dựng hệ thống 10 chỉ tiêu thuộc 5 nhóm đánh giá:
- Nhóm chỉ tiêu sử dụng vốn cố định: Hiệu quả sử dụng vốn cố định ($H_{VCĐ} = \frac{DTNK}{VCĐ}$) và Tỷ suất sinh lời của vốn cố định ($I_{VCĐ} = \frac{LNNK}{VCĐ}$).
- Nhóm chỉ tiêu sử dụng vốn lưu động: Hiệu quả sử dụng vốn lưu động ($H_{VLĐ} = \frac{DTNK}{VLĐ}$) và Tỷ suất sinh lời của vốn lưu động ($I_{VLĐ} = \frac{LNNK}{VLĐ}$).
- Nhóm chỉ tiêu khả năng sinh lời và chi phí: Hiệu quả sử dụng chi phí nhập khẩu ($\frac{DTNK}{CPNK}$) và Tỷ suất lợi nhuận nhập khẩu ($I_{NK} = \frac{LNNK}{CPNK}$).
- Nhóm chỉ tiêu năng suất lao động bình quân: Năng suất bình quân tính theo doanh thu ($NSBQ_{DT} = \frac{DTNK}{\text{Số lao động}}$) và Năng suất bình quân tính theo lợi nhuận ($NSBQ_{LN} = \frac{LNNK}{\text{Số lao động}}$).
- Nhóm chỉ tiêu tổng vốn: Tổng vốn ($VCĐ + VLĐ$) và Tỷ suất sinh lời của tổng vốn ($I_{TV} = \frac{LNNK}{VCĐ + VLĐ}$).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả áp dụng là phương pháp phân tích - tổng hợp lý luận kết hợp với thống kê mô tả, phân tích so sánh chuỗi số liệu thứ cấp thu thập từ các phòng ban nội bộ của VINACOMA (Phòng Kế toán, Phòng Kỹ thuật, Phòng Kinh doanh, Phòng Xuất nhập khẩu).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số khái niệm cơ bản về kinh doanh xuất nhập khẩu hàng hóa của các công ty trong nền kinh tế thị trường
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại quốc tế và nghiệp vụ kinh doanh nhập khẩu. Tác giả làm rõ vai trò của hoạt động nhập khẩu trên ba cấp độ: đối với nền kinh tế thế giới (thúc đẩy hội nhập, phân công lao động quốc tế), đối với nền kinh tế Việt Nam (bổ sung hàng hóa thiếu hụt, hiện đại hóa cơ sở vật chất, nâng cao năng lực cạnh tranh nội địa), và đối với doanh nghiệp (tăng vị thế, mở rộng quan hệ quốc tế, hoàn thiện công tác quản trị).
Về mặt quy trình, tác giả phân tích chi tiết các nội dung nghiệp vụ gồm:
- Nghiên cứu thị trường: Nhận biết sản phẩm nhập khẩu, xác định dung lượng thị trường và nghiên cứu biến động giá cả quốc tế.
- Lập phương án kinh doanh: Đánh giá môi trường vĩ mô, phân tích năng lực nội tại, xác định đối tượng giao dịch, thị trường tiêu thụ và giá bán dự kiến.
- Giao dịch, đàm phán và ký kết hợp đồng: Phân tích quy trình giao dịch gồm 6 bước liên hoàn: Hỏi giá $\rightarrow$ Chào hàng $\rightarrow$ Đặt hàng $\rightarrow$ Hoàn giá $\rightarrow$ Chấp nhận $\rightarrow$ Xác nhận. Nghiên cứu 3 hình thức đàm phán (qua thư tín, điện thoại, gặp trực tiếp) và chỉ ra rằng doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu sử dụng thư tín và điện thoại để tiết kiệm chi phí giao dịch.
- Thực hiện hợp đồng nhập khẩu: Trình bày quy trình 8 công đoạn: xin giấy phép nhập khẩu, thuê phương tiện vận tải, mua bảo hiểm hàng hóa, làm thủ tục hải quan, nhận hàng tại cảng, kiểm tra và giám định hàng hóa (sử dụng dịch vụ của Vinacontrol, lập Biên bản thừa thiếu, Biên bản đổ vỡ hư hỏng, Biên bản kết toán nhận hàng với hãng tàu hoặc Thư dự kháng - Letter of reservation/Notice of Claim), thanh toán quốc tế (phân tích các phương thức L/C, CAD, Remittance, Open Account, T/T) và giải quyết khiếu nại.
Bên cạnh đó, chương này phân tích hệ thống các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả nhập khẩu:
- Nhân tố bên trong: Nhân tố con người, tiềm lực vốn và công nghệ, cơ cấu bộ máy quản lý, hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D).
- Nhân tố bên ngoài: Môi trường chính trị và luật pháp, biến động tỷ giá hối đoái và tỷ suất ngoại tệ, quan hệ cung - cầu thị trường trong và ngoài nước, cùng hệ thống cơ sở hạ tầng hỗ trợ (giao thông cảng biển, mạng lưới ngân hàng thương mại, bảo hiểm).
Chương 2: Thực trạng hoạt động nhập khẩu của công ty CPPT Máy Xây Dựng Việt Nam
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh nhập khẩu tại Công ty Cổ phần Phát triển Máy xây dựng Việt Nam (VINACOMA.,JSC; tên tiếng Anh: VIETNAM CONSTRUCTION MACHINE DEVELOPMENT., JSC - VCM GROUP; trụ sở tại Tầng 2 tòa nhà Hà Nội, 442 Đội Cấn, Ba Đình, Hà Nội; người đại diện pháp luật: Giám đốc Phan Văn Hải).
Tác giả điểm lại các giai đoạn hình thành và phát triển của doanh nghiệp:
- 2002–2005: Thành lập trung tâm hỗ trợ xúc tiến xuất nhập khẩu vật tư, thiết bị máy xây dựng từ Nhật Bản.
- 2005–2008: Chuyển đổi mô hình thành công ty cổ phần, xây dựng thương hiệu Vinacoma/Vcmgroup.
- 2008–2011: Đẩy mạnh xuất nhập khẩu máy xây dựng, mở rộng mạng lưới sang nhiều quốc gia và đa dạng hóa ngành nghề (bất động sản, truyền thông, bán lẻ điện máy).
- 2011–2015: Vượt qua giai đoạn khủng hoảng kinh tế toàn cầu và tái cơ cấu duy trì hoạt động.
- 2015–2019: Khôi phục đà tăng trưởng, mở rộng quy mô kinh doanh máy xây dựng.
Cơ cấu tổ chức của VINACOMA gồm 50 nhân sự, phân bổ theo các bộ phận chức năng:
- Ban Giám đốc: 2 người.
- Phòng Kế toán: 10 người.
- Phòng Kỹ thuật: 10 người (chia tách các vị trí phụ trách kỹ thuật, mua hàng, hỗ trợ kỹ thuật, hỗ trợ bán hàng, giao nhận).
- Phòng Kinh doanh: 18 người.
- Phòng Hành chính - Nhân sự.
- Phòng Xuất nhập khẩu: 10 người.
Trong cơ cấu Phòng Xuất nhập khẩu, bộ máy được chuyên môn hóa cao gồm Trưởng phòng, Phó phòng, Bộ phận chứng từ và Bộ phận giao dịch chia thành 6 nhóm ngành hàng chuyên trách:
- Nhóm xe cẩu - thiết bị cẩu.
- Nhóm máy xúc, xe lu, máy ủi.
- Nhóm thiết bị nâng hạ.
- Nhóm máy phát điện.
- Nhóm máy nông nghiệp.
- Nhóm máy nhỏ.
Về danh mục sản phẩm, công ty kinh doanh đa dạng các thiết bị cơ giới: máy xúc đào, máy ủi, xe lu, xe san gạt, xe tải, thiết bị khoan cọc nhồi, cẩu bánh xích, cẩu bánh lốp, xe cẩu tải và thiết bị khai khoáng mỏ.
Về quy mô tài chính, tác giả dẫn số liệu cơ cấu nguồn vốn năm 2018 tại Bảng 1.1:
| Nguồn vốn |
Lượng vốn (VNĐ) |
Cơ cấu (%) |
| Vốn vay |
48.000.000.000 |
40% |
| Vốn chủ sở hữu |
72.000.000.000 |
60% |
| Tổng số |
120.000.000.000 |
100% |
Nguồn vốn chủ sở hữu chiếm tỷ trọng ưu thế (60%), bảo đảm tính tự chủ tài chính nhất định. Tuy nhiên, với đặc thù kinh doanh máy xây dựng có giá trị đơn hàng rất lớn, quy mô vốn 120 tỷ đồng vẫn tạo ra áp lực tài chính và hạn chế khả năng thực hiện đồng thời nhiều hợp đồng nhập khẩu lớn.
Dựa trên danh mục bảng biểu và sơ đồ thiết lập trong đề tài, tác giả phân tích thực trạng qua hệ thống các dữ liệu giai đoạn 2015–2018:
- Cơ cấu chủng loại máy xây dựng nhập khẩu (Bảng 2.1).
- Tỷ trọng thị trường nhập khẩu của VINACOMA (Bảng 2.2 và Hình 2.1, Hình 2.6).
- Kết quả kinh doanh nhập khẩu: kim ngạch, tổng doanh thu và so sánh doanh thu với các đối thủ cùng ngành (Bảng 2.3, 2.4, 2.6 và Hình 2.2, 2.4, 2.5).
- Phân tích hiệu quả kinh tế thông qua so sánh lợi nhuận trước thuế (Bảng 2.5), tỷ suất lợi nhuận trên chi phí (Bảng 2.7) và tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (Bảng 2.8).
Từ các dữ liệu phân tích, tác giả nhận xét ưu điểm trong việc duy trì chuỗi cung ứng máy móc ổn định, đồng thời chỉ ra các nhược điểm trong quy trình tiếp nhận và xử lý chứng từ (Hình 2.3), phân tích nguyên nhân chủ quan từ sự phối hợp liên phòng ban và nguyên nhân khách quan do biến động tỷ giá, thủ tục đăng kiểm và kiểm tra chuyên ngành.
Chương 3: Một số giải pháp nhằm thúc đẩy hoạt động kinh doanh nhập khẩu của công ty CPPT Máy Xây Dựng Việt Nam
Chương 3 đề xuất định hướng và các giải pháp thực hiện trong giai đoạn 2020–2025. Về mặt định hướng, tác giả phân tích cơ hội từ sự phục hồi của thị trường bất động sản, xây dựng hạ tầng tại Việt Nam và thách thức từ biến động thương mại quốc tế, gắn liền với Kế hoạch kinh doanh 2020–2025 (Bảng 3.1).
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp hoàn thiện nội bộ doanh nghiệp:
- Đẩy mạnh hoạt động Marketing và quảng bá sản phẩm: Tăng cường tiếp cận các nhà thầu xây dựng, xây dựng kênh giới thiệu máy móc thiết bị trực tuyến, phát triển thương hiệu Vinacoma.
- Nâng cao hiệu quả đàm phán và ký kết hợp đồng nhập khẩu: Chuẩn bị kỹ phương án giá, tối ưu hóa các điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms), lựa chọn phương thức thanh toán an toàn và linh hoạt giữa L/C và T/T.
- Đẩy mạnh hoạt động nghiên cứu thị trường, đa dạng hóa các nhà cung cấp: Tránh phụ thuộc vào một thị trường cung ứng truyền thống; mở rộng tìm kiếm các nhà cung cấp máy xây dựng chất lượng cao, giá thành hợp lý tại nhiều quốc gia.
- Nâng cao trình độ nghiệp vụ cho nhân viên nhập khẩu: Bồi dưỡng kỹ năng ngoại ngữ thương mại, kỹ năng đàm phán hợp đồng, cập nhật các quy định mới về thủ tục hải quan và chính sách thuế.
- Thay đổi và chuẩn hóa quy trình nhập khẩu: Đề xuất mô hình quy trình nhập khẩu mới (Hình 3.1) nhằm tinh giản các khâu trung gian, rút ngắn thời gian xử lý thủ tục chứng từ và nâng cao tính kết nối giữa phòng Xuất nhập khẩu, Kỹ thuật và Kế toán.
Đồng thời, khóa luận nêu nhóm kiến nghị đối với Nhà nước: Tiếp tục cải cách thủ tục hải quan theo hướng điện tử hóa đồng bộ, hoàn thiện cơ chế đăng kiểm thiết bị máy xây dựng chuyên dùng nhằm giảm thiểu thời gian thông quan và lưu kho bãi cho doanh nghiệp.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã trích xuất và hệ thống hóa các dữ liệu thực tế về nguồn lực và cơ cấu tổ chức tại Công ty Cổ phần Phát triển Máy xây dựng Việt Nam:
| Nhóm dữ liệu |
Dữ kiện trích xuất từ văn bản |
| Quy mô nhân sự |
Tổng số 50 người (Ban Giám đốc: 2, Kế toán: 10, Kỹ thuật: 10, Kinh doanh: 18, Xuất nhập khẩu: 10) |
| Cấu trúc phòng XNK |
2 bộ phận (giao dịch, chứng từ) và 6 nhóm ngành hàng chuyên trách (xe cẩu, xúc lu ủi, nâng hạ, phát điện, máy nông nghiệp, máy nhỏ) |
| Cơ cấu nguồn vốn năm 2018 |
Tổng vốn 120 tỷ VNĐ (Vốn chủ sở hữu: 72 tỷ VNĐ - chiếm 60%; Vốn vay: 48 tỷ VNĐ - chiếm 40%) |
| Cơ chế chi phí ủy thác |
Mức hoa hồng đại lý ủy thác nhập khẩu quy chuẩn từ 0,5% đến 1,5% giá trị hợp đồng |
| Khung pháp lý & nghiệp vụ |
Điều 28 Luật Thương mại 2005; Điều 16 Luật Hải quan 2001; Nghị định 69/2008/NĐ-CP; giám định Vinacontrol |
Về mặt giải pháp, tác giả xây dựng 5 nhóm giải pháp thiết thực hướng tới việc tái cấu trúc quy trình nhập khẩu, đa dạng hóa nhà cung cấp và bồi dưỡng nhân sự chuyên môn cho VINACOMA.
Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, tác giả tự khẳng định nghiên cứu không chỉ giúp VINACOMA nhìn nhận rõ kết quả kinh doanh đạt được, loại bỏ các công đoạn rườm rà để cắt giảm chi phí vận hành, mà còn đóng góp khung tham chiếu hữu ích cho việc hoàn thiện quy trình nhập khẩu máy xây dựng tại các doanh nghiệp thương mại hoạt động trong cùng lĩnh vực tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn nghiên cứu được xác định từ phạm vi của văn bản:
- Phạm vi dữ liệu giới hạn tại một doanh nghiệp điển hình (Công ty Cổ phần Phát triển Máy xây dựng Việt Nam) trong giai đoạn 2016–2018; nguồn dữ liệu tài chính công bố tập trung vào cơ cấu nguồn vốn năm 2018 và các chỉ tiêu kinh doanh nhập khẩu, chưa bao quát toàn diện các khía cạnh kiểm toán tài chính mở rộng.
- Văn bản không nêu chi tiết các biến động thị trường vĩ mô phát sinh sau năm 2019.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ đề tài bao gồm:
- Mở rộng phân tích hoạt động nhập khẩu máy xây dựng trong giai đoạn 2020–2025 gắn liền với các biến động của chuỗi cung ứng cơ giới toàn cầu.
- Đánh giá tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đối với hàng rào thuế quan và thủ tục phi thuế quan nhập khẩu máy móc đã qua sử dụng.
- Nghiên cứu mô hình tích hợp chuỗi cung ứng khép kín giữa hoạt động nhập khẩu phân phối và dịch vụ cho thuê thiết bị công trình tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:
- Sinh viên, học viên thuộc các chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Logistics có nhu cầu tìm hiểu về mô hình tổ chức nghiệp vụ nhập khẩu hàng hóa kỹ thuật đặc thù.
- Cán bộ nghiệp vụ xuất nhập khẩu, mua hàng quốc tế (Procurement) tại các doanh nghiệp thương mại phân phối máy móc, thiết bị công nghiệp nặng.
Các nội dung đáng tham khảo chuyên sâu trong văn bản gồm:
- Khung hệ thống 10 chỉ tiêu thuộc 5 nhóm đánh giá hiệu quả kinh tế nhập khẩu (vốn cố định, vốn lưu động, chi phí, năng suất lao động, tổng vốn).
- Mô hình cơ cấu tổ chức phòng Xuất nhập khẩu phân tách theo 6 nhóm ngành hàng chuyên biệt, gắn kết trách nhiệm giữa trưởng nhóm, nhân viên giao dịch và nhân viên chứng từ.
- Trình tự nghiệp vụ thực hiện hợp đồng nhập khẩu và thủ tục lập hồ sơ khiếu nại, giám định hải quan đối với hàng hóa chuyên chở bằng đường biển thông qua cơ quan giám định Vinacontrol.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nhân sự tại Công ty VINACOMA được phân bổ như thế nào?
Công ty có tổng quy mô nhân sự là 50 người, phân bổ cụ thể: Ban Giám đốc gồm 2 người, Phòng Kinh doanh gồm 18 người, Phòng Kế toán gồm 10 người, Phòng Kỹ thuật gồm 10 người, Phòng Xuất nhập khẩu gồm 10 người, bên cạnh bộ phận Hành chính - Nhân sự.
2. Tỷ lệ cơ cấu nguồn vốn của VINACOMA trong năm 2018 là bao nhiêu?
Trong năm 2018, tổng nguồn vốn của công ty đạt 120.000.000.000 VNĐ. Trong đó, vốn chủ sở hữu chiếm 72.000.000.000 VNĐ (tương đương 60%) và vốn vay chiếm 48.000.000.000 VNĐ (tương đương 40%).
3. Phòng Xuất nhập khẩu của công ty được phân chia thành những nhóm ngành hàng nào?
Phòng Xuất nhập khẩu gồm 10 nhân sự, phân tách thành Bộ phận chứng từ và Bộ phận giao dịch. Bộ phận giao dịch chia thành 6 nhóm ngành hàng: nhóm xe cẩu - thiết bị cẩu, nhóm xúc lu ủi, nhóm thiết bị nâng hạ, nhóm máy phát điện, nhóm máy nông nghiệp và nhóm máy nhỏ.
4. Mức hoa hồng đại lý ủy thác nhập khẩu thông thường được văn bản xác định là bao nhiêu?
Theo nội dung lý thuyết trong khóa luận, bên nhận ủy thác nhập khẩu thông thường được hưởng mức hoa hồng trị giá từ 0,5% đến 1,5% tổng giá trị hợp đồng ủy thác và phải nộp thuế thu nhập trên khoản phí này.
5. Khi phát hiện hàng hóa nhập khẩu đường biển bị thiếu hụt hoặc tổn thất tại cảng, doanh nghiệp cần phối hợp lập các văn bản nào?
Doanh nghiệp nhập khẩu cần lập Biên bản thừa thiếu (nếu sai lệch số lượng, trọng lượng), Biên bản đổ vỡ hư hỏng (nếu hàng hóa bị hư hỏng), Biên bản kết toán nhận hàng với tàu (đối với hàng thiếu hụt trên tàu biển), lập Thư dự kháng (Letter of reservation/Notice of Claim) và yêu cầu công ty bảo hiểm hoặc tổ chức giám định (như Vinacontrol) lập chứng thư giám định tổn thất.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Quỳnh Linh là công trình nghiên cứu hệ thống về thực trạng kinh doanh nhập khẩu máy xây dựng tại Công ty Cổ phần Phát triển Máy xây dựng Việt Nam (VINACOMA.,JSC). Đề tài đã làm rõ cơ sở lý luận về quy trình nghiệp vụ ngoại thương, các quy định pháp luật liên quan và xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả nhập khẩu. Thông qua việc phân tích thực trạng tổ chức bộ máy, cơ cấu nguồn vốn 120 tỷ đồng và vận hành nghiệp vụ giai đoạn 2016–2018, tác giả đã đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị nội bộ cùng mô hình quy trình mới nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp giai đoạn 2020–2025.