Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Đánh giá hoạt động Digital Marketing tại Công ty Cổ phần Tư vấn Marketing và Chiến lược Thương hiệu Kachi Group" do sinh viên Nguyễn Ngọc Phương Anh (Lớp chuyên ngành Kinh doanh thương mại, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) thực hiện năm 2025 dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Hà Uyên Thi.

Bối cảnh thực tiễn của đề tài được xây dựng dựa trên sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số và Internet tại Việt Nam. Theo các báo cáo được tác giả trích dẫn:

  • Báo cáo của We Are Social & Hootsuite (2025) ghi nhận Việt Nam có 77,93 triệu người dùng Internet, chiếm 79,1% tổng dân số; thời gian truy cập trung bình mỗi ngày từ 7 đến 8 tiếng.
  • Người dùng tạo ra trung bình khoảng 2,5 MB dữ liệu dấu chân số mỗi phút (Saxena, 2023).
  • Tại thị trường Huế, các dịch vụ Digital Marketing còn tương đối mới mẻ nhưng có tiềm năng phát triển lớn, đồng thời đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt giữa các đơn vị tư vấn và truyền thông.

Tại đơn vị nghiên cứu, Công ty Cổ phần Tư vấn Marketing và Chiến lược Thương hiệu Kachi Group (thành lập năm 2023 tại Huế) đang triển khai các hoạt động tư vấn chiến lược marketing, định vị thương hiệu và truyền thông số. Mặc dù các chiến dịch truyền thông số vẫn được tiến hành, hiệu quả tiếp cận khách hàng mục tiêu của công ty vẫn chưa đạt như kỳ vọng. Do đó, việc đo lường, đánh giá thực trạng hoạt động Digital Marketing là cần thiết để giúp doanh nghiệp hoàn thiện các chiến dịch tiếp thị.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân chia rõ ràng:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá hoạt động Digital Marketing tại Kachi Group và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động này trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động Digital Marketing.
    • Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động Digital Marketing tại Kachi Group thông qua khảo sát khách hàng.
    • Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động Digital Marketing của công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Digital Marketing tại Kachi Group.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ Digital Marketing của Kachi Group.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Cổ phần Tư vấn Marketing và Chiến lược Thương hiệu Kachi Group (The Manor Crown, TP. Huế).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2023 – 2024; số liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 1/2025 đến tháng 4/2025 (thời gian phát bảng hỏi từ ngày 15/03/2025 đến ngày 30/04/2025).
  • Phạm vi nội dung: Trọng tâm đánh giá hoạt động truyền thông trên hai nền tảng chính mà công ty đang triển khai là Facebook và TikTok.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết từ các định nghĩa học thuật về Digital Marketing của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ, Philip Kotler, Tạp chí Marketing trực tuyến (2011) và bách khoa toàn thư mở Wikipedia. Các mô hình hành vi người tiêu dùng được tác giả phân tích và tổng hợp bao gồm:

  • Mô hình AIDA (E. Elmo Lewis, 1898): Chú ý (Attention) $\rightarrow$ Quan tâm (Interest) $\rightarrow$ Khao khát (Desire) $\rightarrow$ Hành động (Action).
  • Mô hình AIDMA (Roland Hall, 1920): Chú ý $\rightarrow$ Quan tâm $\rightarrow$ Mong muốn $\rightarrow$ Ghi nhớ (Memory) $\rightarrow$ Hành động.
  • Mô hình AISAS (Dentsu, 2004): Chú ý $\rightarrow$ Quan tâm $\rightarrow$ Tìm kiếm (Search) $\rightarrow$ Hành động $\rightarrow$ Chia sẻ (Share).
  • Mô hình 5A (Philip Kotler, 2017): Nhận biết (Aware) $\rightarrow$ Thu hút (Appeal) $\rightarrow$ Tìm hiểu (Ask) $\rightarrow$ Hành động (Action) $\rightarrow$ Ủng hộ (Advocate).

Tác giả lựa chọn mô hình AISAS của Dentsu (2004) làm khung nghiên cứu thực nghiệm chính vì đặc tính phi tuyến tính và phản ánh đúng hành vi tìm kiếm (Search), chia sẻ (Share) của người tiêu dùng trên môi trường số. Dựa trên việc kế thừa nghiên cứu của Võ Thị Hoài (2023), mô hình đề xuất gồm 5 nhân tố độc lập tác động đến nhân tố Đánh giá hoạt động Digital Marketing:

  1. Sự chú ý (CY)
  2. Sự quan tâm (QT)
  3. Tìm kiếm thông tin (TT)
  4. Hành động (HD)
  5. Sự chia sẻ (CS)
  6. Đánh giá hoạt động (DG - biến phụ thuộc)
Nhóm thang đo Ký hiệu Nội dung biến quan sát Nguồn kế thừa
Sự chú ý CY1
CY2
CY3
CY4
- Nội dung thông tin các bài đăng rõ ràng, dễ hiểu.
- Nội dung thông tin từ bài đăng có chất lượng.
- Thông tin liên hệ trên các kênh dễ hiểu.
- Thông tin bài đăng cập nhật theo thị trường.
Dentsu (2004), Võ Thị Hoài (2023)
Sự quan tâm QT1
QT2
QT3
QT4
- Kênh truyền thông tích hợp hỗ trợ qua tin nhắn.
- Nội dung phù hợp nhu cầu, sở thích khách hàng mục tiêu.
- Tần suất cập nhật nội dung đều đặn.
- Có các chương trình khuyến mãi cho khách hàng.
Dentsu (2004), Võ Thị Hoài (2023)
Tìm kiếm thông tin TT1
TT2
TT3
- Tiêu đề bài đăng rõ ràng, dễ nhận diện khi tìm kiếm.
- Nội dung được gắn hashtag dễ tìm kiếm từ khóa.
- Thông tin truyền thông đồng nhất trên các kênh.
Dentsu (2004), Võ Thị Hoài (2023)
Hành động HD1
HD2
HD3
HD4
- Tương tác ngay với các bài viết trên các kênh.
- Liên hệ trực tiếp qua kênh số khi muốn dùng dịch vụ.
- Tiếp tục theo dõi để biết các thông tin mới.
- Nhấn theo dõi từ các kênh truyền thông của công ty.
Dentsu (2004), Võ Thị Hoài (2023)
Sự chia sẻ CS1
CS2
CS3
- Để lại đánh giá về dịch vụ trên các kênh số.
- Giới thiệu kênh truyền thông cho bạn bè, người thân.
- Chia sẻ bài viết lên trang cá nhân hoặc hội nhóm.
Dentsu (2004), Võ Thị Hoài (2023)
Đánh giá hoạt động DG1
DG2
DG3
- Có trải nghiệm tốt với dịch vụ của công ty.
- Cảm thấy hài lòng về dịch vụ của công ty.
- Sẵn sàng tiếp tục sử dụng dịch vụ trong tương lai.
Tác giả tổng hợp

Phương pháp thu thập và xử lý số liệu

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu từ sách báo, Internet, báo cáo nội bộ từ Phòng Hành chính – Nhân sự và Phòng Kế toán – Tài chính của Kachi Group giai đoạn 2023 – 2024.
  • Xác định mẫu khảo sát: Dựa trên nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998), kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát. Nghiên cứu có 22 biến quan sát, tương ứng cỡ mẫu tối thiểu là 110. Tác giả chọn kích thước mẫu chính thức là $N = 120$.
  • Kỹ thuật chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện đối với các khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ tại Kachi Group thông qua phát phiếu trực tiếp tại các buổi tư vấn dịch vụ và gửi trực tuyến qua email từ danh sách khách hàng do bộ phận kinh doanh cung cấp.
  • Công cụ và kỹ thuật phân tích số liệu: Dữ liệu được nhập và xử lý bằng phần mềm Excel và SPSS 20 thông qua:
    • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn).
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (chấp nhận khi $\alpha \ge 0,6$; hệ số tương quan biến – tổng $\ge 0,3$).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm tra điều kiện $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig} < 0,05$), tổng phương sai trích $\ge 50%$, giá trị Eigenvalue $> 1$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0,5$ và mức chênh lệch hệ số tải $\ge 0,3$.
    • Kiểm định One Sample T-Test (đánh giá mức độ đồng ý so với giá trị kiểm định ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$).
    • Kiểm định Independent Samples T-Test (so sánh sự khác biệt trong đánh giá của khách hàng tiếp cận qua kênh Facebook Fanpage và TikTok).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động Digital Marketing

Tác giả trình bày hệ thống lý thuyết về Digital Marketing, làm rõ vai trò của công cụ tiếp thị số đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ: tạo cơ hội cạnh tranh bình đẳng, tiết kiệm chi phí khoảng 40% so với phương thức truyền thống (theo Gartner), tăng khả năng nhắm chọn khách hàng mục tiêu, tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi và hỗ trợ tiếp cận người dùng thiết bị di động. Khóa luận phân tích các điểm khác biệt cơ bản giữa Marketing truyền thống và Digital Marketing:

Tiêu chí so sánh Digital Marketing Marketing truyền thống
Phương tiện hiển thị Mạng xã hội, website, email, Google Ads Báo, tạp chí, truyền hình, tờ rơi, bảng biển
Khả năng đo lường Dễ dàng đo lường hiệu quả bằng số liệu thực Khó đo lường chính xác hiệu quả chiến dịch
Khả năng tương tác Tương tác hai chiều trực tiếp với khách hàng Giao tiếp một chiều, không tương tác trực tiếp
Chi phí Tối ưu hơn, linh hoạt điều chỉnh theo ngân sách Tốn kém, chi phí cao (đặc biệt là TVC, báo in)
Tính linh hoạt Cao, có thể thay đổi và cập nhật liên tục Thấp, khó chỉnh sửa sau khi đã xuất bản
Khả năng tiếp cận Rộng rãi, không giới hạn không gian, thời gian Giới hạn theo khu vực địa lý và thời lượng phát
Tính lâu dài Tồn tại ngắn hạn theo chu kỳ chiến dịch Quảng cáo in ấn, vật lý có thời gian lưu giữ dài hơn

Chương 1 cũng trình bày quy trình 5 bước tiến hành Digital Marketing theo Dave Chaffey (2017) gồm: Phân tích $\rightarrow$ Xác định mục tiêu $\rightarrow$ Lập kế hoạch $\rightarrow$ Lựa chọn công cụ (SEO, SEM, Social Media, Email, Mobile Marketing) $\rightarrow$ Đo lường và điều chỉnh. Về mặt thực tiễn, tác giả tổng hợp báo cáo Digital 2025 của We Are Social & Meltwater cho thấy mạng xã hội chiếm 60,6% trong kênh tìm kiếm thương hiệu của người dùng Việt Nam, trong đó Facebook dẫn đầu về lưu lượng chuyển hướng về website (chiếm 55,56%).

Chương 2: Đánh giá thực trạng về hoạt động Digital Marketing tại Công ty Cổ phần Tư vấn Marketing và Chiến lược Thương hiệu Kachi Group

Khóa luận giới thiệu quá trình hình thành của Kachi Group: Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 3301720688 cấp ngày 15/03/2023, do bà Nguyễn Thị Lệ Quyên làm đại diện pháp luật, có trụ sở chính tại D8, Đường số 4, The Manor Crown, TP. Huế. Doanh nghiệp cung cấp các dịch vụ: tư vấn chiến lược thương hiệu, quản trị chiến dịch tiếp thị tổng thể, dịch vụ marketing thuê ngoài (outsourcing marketing), nghiên cứu thị trường và triển khai truyền thông số.

Cơ cấu bộ máy quản lý được tổ chức theo mô hình chức năng: Hội đồng Quản trị $\rightarrow$ Giám đốc Điều hành (CEO) $\rightarrow$ Các phòng ban chức năng gồm: Phòng Hành chính – Nhân sự, Phòng Marketing – Branding, Phòng Kế toán – Tài chính và Phòng Kinh doanh.

Thực trạng nguồn nhân lực và kết quả kinh doanh của công ty qua 2 năm được thể hiện qua các số liệu thống kê:

Nhóm chỉ tiêu Năm 2023 Năm 2024 Chênh lệch 2024/2023 Tỷ lệ tăng/giảm (%)
Tổng số lao động (Người) 18 20 +2 +11,1%
- Lao động nam 6 (33,3%) 7 (35,0%) +1 +16,7%
- Lao động nữ 12 (66,7%) 13 (65,0%) +1 +8,3%
- Trình độ trên đại học 1 (5,6%) 3 (15,0%) +2 +200,0%
- Trình độ đại học 14 (77,8%) 13 (65,0%) -1 -7,1%
- Trình độ cao đẳng, trung cấp 2 (11,1%) 3 (15,0%) +1 +50,0%
- Lao động phổ thông 1 (5,6%) 1 (5,0%) 0 0,0%
Doanh thu thuần (Nghìn đồng) (Ghi nhận theo báo cáo) 1.119 (theo văn bản) +623.588 +70,0%
Tổng chi phí (Nghìn đồng) (Ghi nhận theo báo cáo) 1.042 (theo văn bản) +489.723 +91,7%
Lợi nhuận thuần (Nghìn đồng) 356.865 490.077 +133.865 +37,6%

Về thực trạng triển khai Digital Marketing, công ty tập trung chủ yếu vào 2 nền tảng:

  • Kênh Facebook Fanpage: Hoạt động quản trị nội dung từ tháng 09/2024 đến tháng 04/2025; theo dõi các chỉ số tương tác (Engagement), lượt tiếp cận (Reach), số lượt hiển thị (Impressions), tỷ lệ click và tăng trưởng người theo dõi.
  • Kênh TikTok: Khai thác video ngắn, đánh giá số lượt xem (video views), lượt thích, bình luận, lượt chia sẻ, thời gian xem trung bình và tỷ lệ giữ chân người xem trong các giai đoạn từ tháng 1 đến tháng 4/2025.

Phân tích định lượng từ 120 phiếu khảo sát khách hàng được tiến hành theo trình tự:

  1. Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của khách hàng.
  2. Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha cho các nhóm biến quan sát (Sự chú ý, Sự quan tâm, Tìm kiếm thông tin, Hành động, Sự chia sẻ, Đánh giá hoạt động).
  3. Phân tích nhân tố khám phá EFA đối với biến độc lập và biến phụ thuộc để khẳng định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
  4. Kiểm định giá trị trung bình One Sample T-Test nhằm xác định mức độ đánh giá của khách hàng đối với từng nhân tố thuộc mô hình AISAS.
  5. Kiểm định khác biệt Independent Samples T-Test để so sánh mức độ đánh giá giữa hai nhóm khách hàng tiếp cận chủ yếu qua Fanpage Facebook và kênh TikTok.
  6. Xác định hạn chế và phân tích nguyên nhân: Tốc độ tăng chi phí hoạt động nhanh hơn tốc độ tăng doanh thu (+91,7% so với +70%), hạn chế về nguồn lực phân bổ cho các định dạng nội dung số, và sự chênh lệch hiệu quả tương tác giữa các kênh.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hoạt động Digital Marketing tại Công ty Cổ phần Tư vấn Marketing và Chiến lược Thương hiệu Kachi Group

Trên cơ sở định hướng phát triển của Kachi Group và kết quả xử lý dữ liệu thống kê, chương 3 tập trung đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Xác định mục tiêu và định hướng phát triển thị phần dịch vụ tư vấn marketing tại khu vực Thừa Thiên Huế và miền Trung.
  • Cải thiện chất lượng và tính cập nhật của nội dung trên Fanpage Facebook, xây dựng kế hoạch đăng bài định kỳ.
  • Tối ưu hóa nội dung video ngắn trên TikTok nhằm gia tăng tỷ lệ giữ chân người xem và chuyển đổi thành hành động tìm kiếm thông tin dịch vụ.
  • Đẩy mạnh tính đồng bộ thông tin và quản trị từ khóa/hashtag giúp khách hàng dễ dàng tra cứu dịch vụ.
  • Thiết lập quy trình phản hồi tương tác, chính sách chăm sóc và thúc đẩy khách hàng để lại đánh giá (feedback) và chia sẻ trải nghiệm trên mạng xã hội.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể dựa trên số liệu và thông tin thực tế:

  1. Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về tiếp thị kỹ thuật số; xây dựng khung thang đo đánh giá gồm 22 biến quan sát dựa trên mô hình AISAS phù hợp với đặc thù dịch vụ tư vấn truyền thông thương hiệu.
  2. Về mặt thực tiễn doanh nghiệp:
    • Phản ánh trung thực tình hình nhân sự của Kachi Group: Quy mô nhân sự đạt 20 người năm 2024, trong đó nhân lực có trình độ từ đại học trở lên chiếm 80% (16/20 người), tỷ lệ lao động nữ chiếm ưu thế (65%).
    • Ghi nhận sự tăng trưởng kinh doanh: Doanh thu năm 2024 tăng 70% (+623.588 nghìn đồng) và lợi nhuận thuần đạt 490.077 nghìn đồng (tăng 37,6% so với mức 356.865 nghìn đồng của năm 2023).
    • Chỉ ra thách thức tài chính: Chi phí vận hành tăng mạnh 91,7% trong năm 2024 (+489.723 nghìn đồng), tạo áp lực trực tiếp lên biên lợi nhuận của doanh nghiệp.
    • Làm rõ mức độ tương tác và cảm nhận của khách hàng thông qua bộ chỉ số thống kê trên SPSS (Cronbach’s Alpha, EFA, T-Test), xác định sự khác biệt giữa hai kênh tiếp thị Fanpage và TikTok.
  3. Về mặt đóng góp ứng dụng: Khóa luận cung cấp các đề xuất trực tiếp cho ban lãnh đạo Kachi Group nhằm tối ưu hóa ngân sách tiếp thị số, nâng cao tỷ lệ chuyển đổi từ giai đoạn Chú ý - Quan tâm sang giai đoạn Tìm kiếm - Hành động - Chia sẻ theo hành trình khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế cụ thể được rút ra từ phạm vi và phương pháp thực hiện:

  • Phương pháp chọn mẫu: Do giới hạn về thời gian và nguồn lực thực tập, tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện với quy mô $N = 120$, tính đại diện cho toàn bộ đối tượng khách hàng tiềm năng chưa thật sự tuyệt đối.
  • Phạm vi nền tảng: Nghiên cứu chỉ tập trung đánh giá 2 công cụ là mạng xã hội Facebook và TikTok, chưa bao quát các kênh kỹ thuật số khác như Website, Email Marketing, Google Ads hay SEO.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng khảo sát với cỡ mẫu lớn hơn và sử dụng phương pháp chọn mẫu xác suất; đồng thời nghiên cứu bổ sung hiệu quả tích hợp đa kênh (Omnichannel Digital Marketing) bao gồm cả website và các hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM).

Giá trị tham khảo

Tài liệu là tài liệu tham khảo thực tế cho:

  • Sinh viên các ngành Kinh doanh thương mại, Marketing, Quản trị kinh doanh: Cung cấp mẫu hình nghiên cứu ứng dụng mô hình hành vi AISAS và quy trình xử lý số liệu định lượng bằng SPSS 20 (Cronbach’s Alpha, EFA, One Sample T-Test, Independent Samples T-Test).
  • Các doanh nghiệp tư vấn dịch vụ truyền thông và SME tại địa phương: Tham khảo hệ thống bảng mã hóa tiêu chí đánh giá hoạt động truyền thông trên mạng xã hội Facebook và TikTok, phục vụ quản trị chi phí và tối ưu chiến dịch tiếp thị số.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào để đánh giá hoạt động Digital Marketing tại Kachi Group?

Khóa luận sử dụng mô hình AISAS của Dentsu (2004) kết hợp các nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Võ Thị Hoài, 2023), gồm 5 thành phần: Chú ý (CY), Quan tâm (QT), Tìm kiếm thông tin (TT), Hành động (HD), và Sự chia sẻ (CS), cùng biến phụ thuộc Đánh giá hoạt động (DG).

2. Kích thước mẫu khảo sát của nghiên cứu là bao nhiêu và được thu thập bằng cách nào?

Quy mô mẫu nghiên cứu là 120 khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ tại Kachi Group. Dữ liệu được thu thập từ ngày 15/03/2025 đến ngày 30/04/2025 thông qua bảng hỏi phát trực tiếp tại công ty và gửi trực tuyến qua email khách hàng.

3. Quy mô lao động và trình độ nhân sự của Kachi Group biến động như thế nào qua hai năm 2023 – 2024?

Năm 2024, tổng số lao động của Kachi Group là 20 người, tăng 2 người (+11,1%) so với 18 người năm 2023. Trong đó, lao động có trình độ trên đại học tăng từ 1 lên 3 người (+200%), trình độ đại học là 13 người (chiếm 65%), cao đẳng/trung cấp có 3 người và lao động phổ thông có 1 người. Tỷ lệ lao động nữ chiếm 65% (13 người).

4. Tình hình tài chính của Kachi Group năm 2024 có điểm gì nổi bật theo báo cáo của khóa luận?

Doanh thu năm 2024 của công ty tăng 70% (+623.588 nghìn đồng) và lợi nhuận thuần đạt 490.077 nghìn đồng (tăng 37,6% so với năm 2023). Tuy nhiên, tổng chi phí hoạt động tăng 91,7% (+489.723 nghìn đồng), có tốc độ tăng cao hơn mức tăng doanh thu.

5. Nghiên cứu tập trung đánh giá những công cụ Digital Marketing cụ thể nào?

Khóa luận giới hạn nội dung nghiên cứu thực trạng trên hai công cụ truyền thông số chủ lực mà Kachi Group đang vận hành là trang Facebook Fanpage và kênh mạng xã hội TikTok.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Phương Anh đã hoàn thành mục tiêu đánh giá thực trạng triển khai Digital Marketing tại Công ty Cổ phần Tư vấn Marketing và Chiến lược Thương hiệu Kachi Group năm 2025. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu thứ cấp về tình hình tổ chức, tài chính với phương pháp định lượng mô hình AISAS trên mẫu 120 khách hàng, tác giả đã chỉ rõ những ưu điểm và điểm nghẽn trong hoạt động truyền thông trên Facebook và TikTok. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học giúp Kachi Group điều chỉnh chiến lược tiếp thị nội dung, kiểm soát chi phí vận hành và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường dịch vụ marketing tại Huế.