Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đề tài "Đánh giá thực trạng hoạt động Digital Marketing của công ty TNHH Dịch vụ số Digilife Việt Nam" được thực hiện bởi sinh viên Mai Thị Phương Thảo (chuyên ngành Quản trị Marketing, ngành Quản trị kinh doanh, Học viện Chính sách và Phát triển) dưới sự hướng dẫn của TS. Vũ Thị Minh Luận vào năm 2023.
Bối cảnh thực tiễn của nghiên cứu bắt nguồn từ giai đoạn phục hồi kinh tế sau các tác động tiêu cực của đại dịch Covid-19, khi thị trường dịch vụ thanh toán số tại Việt Nam chứng kiến mức độ cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các doanh nghiệp trong và ngoài nước có tiềm lực tài chính và công nghệ. Cùng với sự phát triển của internet và các nền tảng mạng xã hội, các doanh nghiệp dịch vụ thanh toán đối mặt với bài toán vừa phải tận dụng môi trường số để tiếp cận khách hàng, vừa phải xây dựng hình ảnh thương hiệu minh bạch, bền vững nhằm tránh các rủi ro truyền thông sai lệch.
Công ty TNHH Dịch vụ số Digilife Việt Nam được thành lập ngày 23/05/2019, là đơn vị trực tiếp phát triển đối tác và triển khai các giải pháp thanh toán (tiêu biểu là VNPAY-QR) trong hệ sinh thái VNLIFE. Mặc dù doanh nghiệp đã chủ động thực hiện quảng bá qua nhiều kênh như Facebook, TikTok, Website, song hiệu quả tiếp cận và tương tác thực tế của thương hiệu VNPAY-QR vẫn còn nhiều hạn chế, chưa khai thác tối đa tiềm năng thị trường. Từ thực tế này, tác giả đã lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm đánh giá toàn diện hoạt động tiếp thị số tại doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng thành mục tiêu tổng quát và các mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động Digital Marketing tại doanh nghiệp, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện cho Công ty TNHH Dịch vụ số Digilife Việt Nam.
- Các mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất: Hệ thống hóa và nghiên cứu một số vấn đề lý luận cơ bản về hoàn thiện hoạt động Digital Marketing trong doanh nghiệp, tạo lập cơ sở khoa học cho việc phân tích thực trạng và xây dựng giải pháp.
- Thứ hai: Khảo sát, đánh giá thực trạng phát triển hoạt động Digital Marketing tại Công ty TNHH Dịch vụ số Digilife Việt Nam; chỉ rõ các kết quả đạt được, các hạn chế và vấn đề tồn đọng làm căn cứ thực tiễn.
- Thứ ba: Đề xuất các giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện hoạt động Digital Marketing của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến hoạt động tiếp thị số, việc lựa chọn khách hàng, đối tác và dịch vụ kinh doanh, cùng các giải pháp Digital Marketing của doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Tập trung nghiên cứu công cụ truyền thông mạng xã hội (Social Media) trên hai nền tảng chủ lực là Facebook và TikTok tại Công ty TNHH Dịch vụ số Digilife Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2022; dữ liệu sơ cấp thu thập trong thời gian thực tập tại công ty; các giải pháp và định hướng được đề xuất ứng dụng cho chu kỳ 3 năm từ năm 2023 đến năm 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các định nghĩa kinh điển về Marketing của Philip Kotler và Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 1985), kết hợp các quan điểm hiện đại về Digital Marketing của Philip Kotler (Marketing online) và Dave Chaffey (ClickThrough Marketing). Theo đó, Digital Marketing được định nghĩa là việc ứng dụng công nghệ mạng, phương tiện điện tử kết hợp dữ liệu số về hành vi khách hàng vào quá trình nghiên cứu, phát triển sản phẩm và thực thi chiến lược tiếp thị.
Tác giả phân tích các đặc tính cốt lõi của kênh Digital Marketing thông qua 8 tiêu chí: Nhắm đúng khách hàng mục tiêu (Targetable), Khả năng tối ưu hóa (Optimizeable), Đo lường được (Measurable), Xác định định lượng (Addressable), Tính tương tác hai chiều (Interactively), Tính liên quan của nội dung (Relevancy), Khả năng lan truyền (Viral Marketing - vận hành qua 6 chiến lược: tặng quà/dịch vụ giá trị, tiện ích chia sẻ, mở rộng quy mô, khai thác động lực hành vi, tận dụng mạng lưới truyền thông và nguồn tài nguyên bên ngoài), và Khả năng tính toán chính xác (Accountable).
Sự khác biệt giữa Marketing trực tuyến và Marketing truyền thống được tổng hợp thông qua các tiêu chí quản trị:
| Tiêu chí so sánh |
Marketing trực tuyến (Online) |
Marketing truyền thống |
| Phương thức |
Sử dụng internet và các thiết bị số hóa |
Phương tiện truyền thông đại chúng |
| Không gian |
Không bị giới hạn bởi biên giới quốc gia |
Bị giới hạn bởi địa giới hành chính, lãnh thổ |
| Thời gian |
Liên tục mọi lúc mọi nơi, phản ứng nhanh |
Giờ cố định, tốn thời gian thay đổi nội dung |
| Phản hồi khách hàng |
Tiếp nhận và tương tác phản hồi tức thì |
Mất nhiều thời gian để ghi nhận phản hồi |
| Khách hàng mục tiêu |
Phân đoạn và chọn lọc đối tượng cụ thể |
Tiếp cận diện rộng, khó chọn lọc nhóm cụ thể |
| Chi phí |
Ngân sách linh hoạt, kiểm soát chi tiết |
Chi phí cao, ngân sách ấn định theo chiến dịch |
| Lưu trữ thông tin |
Tự động, lưu trữ dữ liệu số hóa nhanh chóng |
Khó khăn trong việc thu thập và lưu trữ |
Về quy trình quản trị, khóa luận tổng thuật quy trình 9 bước xây dựng chiến lược Digital Marketing:
- Xác định mục tiêu (áp dụng nguyên tắc SMART: Cụ thể - Specific, Đo lường được - Measurable, Khả thi - Actionable, Liên quan - Relevant, Có thời hạn - Time-Bound).
- Phân tích nhu cầu và hành vi khách hàng (Customer insight qua dữ liệu time on site, bounce rate, tương tác mạng xã hội).
- Phân tích mô hình SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức).
- Xây dựng chân dung khách hàng mục tiêu (Persona) gắn với từng công cụ (SEO, Google Adwords, Social Media, Email, Mobile Marketing).
- Xác định hành trình khách hàng qua các điểm tiếp xúc số.
- Lập chiến lược cụ thể cho các kênh truyền thông.
- Thiết lập KPI và hệ thống đo lường hiệu quả (tập trung 14 chỉ số chính: Lead, Qualified Lead, Cost per Lead, Cost per Conversion, Website traffic, Average Session Duration, Bounce Rate, Organic Traffic, Google PageRank, thứ hạng từ khóa, backlink, tỷ lệ nhấp CTR, ROI).
- Xây dựng kế hoạch dự phòng.
- Triển khai, đo lường, đánh giá và tối ưu hóa.
Hệ thống chỉ số đánh giá thực hiện công việc (KPI) cho từng nhóm công cụ tiếp thị trực tuyến được chuẩn hóa:
| Nhóm công cụ |
Các chỉ số KPI chính |
| Mạng xã hội |
Mức độ tương tác bài viết, tốc độ tăng like/follow, lượng truy cập website từ mạng xã hội, tỷ lệ chuyển đổi, số đơn hàng từ fanpage |
| Tối ưu công cụ tìm kiếm (SEO) |
Tỷ lệ khách mới/cũ quay lại, lượt tìm kiếm từ khóa/ngày/tháng, thứ hạng từ khóa, thời gian onsite, tỷ lệ chuyển đổi mua hàng |
| Quảng cáo trực tuyến (Ads) |
Chi phí mỗi click (CPC), lượt tìm kiếm từ khóa quảng cáo, số lần hiển thị, vị trí hiển thị, ngân sách ngày, tỷ lệ click mua hàng |
| Email Marketing |
Lượng dữ liệu thu thập, tỷ lệ gửi thành công, tỷ lệ vào inbox/spam, tỷ lệ mở email, tỷ lệ từ chối nhận, tỷ lệ click chuyển đổi về website |
Khóa luận xem xét các công cụ Digital Marketing cơ bản gồm: Truyền thông mạng xã hội (SMM - với 5 loại hình: Social networks, Social bookmarking, Social Media Sharing, Blog, Discussion Forum), Tiếp thị qua công cụ tìm kiếm (SEM gồm SEO và PPC), Website, Blog Marketing, và Tiếp thị qua điện thoại di động (Mobile Marketing: cold calling, text message marketing, QR codes). Đồng thời, tác giả xây dựng khung phân tích môi trường gồm môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, công nghệ, văn hóa - xã hội), môi trường vi mô (đối thủ cạnh tranh, khách hàng, trung gian phân phối) và môi trường nội bộ (văn hóa doanh nghiệp, nguồn nhân lực, nguồn lực tài chính/vật chất, ban lãnh đạo).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp:
- Phương pháp phân tích thống kê: Xử lý và phân tích chuỗi dữ liệu thứ cấp về các chỉ số tương tác, tăng trưởng truyền thông trên các nền tảng mạng xã hội của công ty.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Hệ thống hóa các lý thuyết chuyên ngành về tiếp thị số và xây dựng khung luận cứ lý luận.
- Phương pháp so sánh: Đánh giá sự biến động của các chỉ số hiệu quả qua các giai đoạn 2020-2022 và so sánh giữa các nền tảng truyền thông.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận chung về hoạt động Digital Marketing trong doanh nghiệp
Chương này tập trung làm rõ các khái niệm nền tảng về tiếp thị, tiếp thị trực tuyến và phân tích chi tiết vai trò của tiếp thị số đối với ba chủ thể: doanh nghiệp (tiếp cận diện rộng, tiết kiệm chi phí, thu thập dữ liệu hành vi), người tiêu dùng (dễ dàng so sánh giá cả, tiện lợi trong thanh toán không tiền mặt), và xã hội (giảm thiểu ô nhiễm môi trường do hạn chế di chuyển, thúc đẩy lưu thông hàng hóa).
Tác giả trình bày các công cụ tiếp thị số hiện đại, đặc biệt đi sâu vào Social Media Marketing với các dữ liệu thứ cấp từ We Are Social, Hootsuite và Statista. Theo số liệu được trích dẫn, tính đến tháng 7/2022, dân số toàn cầu đạt 7,98 tỷ người với tỷ lệ thâm nhập Internet đạt 63,1%; người dùng mạng xã hội đạt 4,70 tỷ người (tương đương 59% dân số thế giới). Statista (tháng 1/2023) ghi nhận Facebook đứng đầu với hơn 2,9 tỷ người dùng tích cực hàng tháng. Đối với Email Marketing, số lượng email trao đổi toàn cầu năm 2020 đạt 306 tỷ lượt/ngày và dự báo đạt 376,4 tỷ lượt/ngày vào năm 2025; trong đó 43% lượt mở email được thực hiện qua thiết bị di động.
Chương 1 cũng phân tích chi tiết các tác động từ môi trường kinh tế quốc tế giai đoạn 2020-2022 dựa trên báo cáo của World Bank, IMF và OECD (tăng trưởng toàn cầu năm 2020 suy giảm ở mức -4,4% đến -5,2%), tác động của các văn bản pháp luật (Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật Lao động) và xu hướng chuyển dịch thanh toán không tiền mặt sau đại dịch Covid-19.
Chương 2: Thực trạng hoạt động Digital Marketing tại Công ty TNHH Dịch vụ số Digilife Việt Nam
Chương 2 cung cấp bức tranh chi tiết về cơ cấu vận hành và hoạt động tiếp thị thực tế tại doanh nghiệp:
- Lịch sử hình thành: Thành lập ngày 23/05/2019, có trụ sở tại Tầng 12, Tòa nhà Peakview, 36 Hoàng Cầu, Đống Đa, Hà Nội. Doanh nghiệp phụ trách phát triển mạng lưới đối tác cho hệ sinh thái thanh toán VNLIFE, trọng tâm là cổng thanh toán VNPAY-QR và định hướng dịch vụ mạng di động ảo (MVNO). VNPAY-QR được chuẩn hóa theo chuẩn EMVCo quốc tế, chứng nhận ISO và tiêu chuẩn cơ sở của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
- Kết quả kinh doanh ghi nhận: Sau giai đoạn khó khăn vì dịch bệnh, đến tháng 4/2022, doanh thu công ty tăng trưởng 194%, số lượng giao dịch qua mã QR tăng 172%, lượng người dùng mới và người dùng thường xuyên tăng hơn 170% so với cùng kỳ năm trước. Mạng lưới liên kết bao gồm hơn 20 ngân hàng tích hợp QR Pay (cùng 28 ngân hàng liên quan), gần 10 triệu người dùng cá nhân, hơn 20.000 điểm chấp nhận thanh toán (merchant), mở rộng hợp tác với các chuỗi bán lẻ lớn như PNJ, Thế Giới Di Động, Long Châu, Baemin, Big C, Aeon.
- Cơ cấu tổ chức: Vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng do Tổng Giám đốc điều hành, khối kinh doanh do Giám đốc Ngô Anh Tuấn phụ trách. Nhân sự toàn công ty có hơn 95% đạt trình độ đại học và cao đẳng khối ngành kinh tế. Trong đó:
- Phòng Marketing: Gồm 39 nhân sự, phụ trách 6 mảng nghiệp vụ: quản trị thương hiệu, nghiên cứu thị trường, truyền thông (PR, Social), xây dựng chiến lược/chương trình, phát triển người dùng/sự kiện, và hành chính ngân sách.
- Khối Kinh doanh: Gồm 7 phòng nhỏ (BD1 phụ trách logistics, vận tải, y tế, giáo dục miền Bắc; BD6 phụ trách F&B miền Nam...).
- Các phòng ban phối hợp: Phòng Vận hành (15 nhân sự), Phòng Dịch vụ khách hàng (15 nhân sự, vận hành tổng đài *3388, Zalo OA), Phòng Quản lý rủi ro & chất lượng (giám sát giao dịch khống, gian lận khuyến mại), Phòng Dịch vụ mới.
- Khách hàng mục tiêu: Được phân định thành hai nhóm rõ rệt:
- Nhóm B2C (người dùng cuối): Cá nhân sử dụng ứng dụng Mobile Banking quét mã VNPAY-QR để thanh toán hàng hóa, dịch vụ thường nhật.
- Nhóm B2B (đơn vị chấp nhận thanh toán - merchant): Các doanh nghiệp, chuỗi cửa hàng bán lẻ đăng ký cổng VNPAY-QR nhằm tiếp cận tệp hơn 8 triệu người dùng Mobile Banking sẵn có từ hệ thống các ngân hàng liên kết.
- Cạnh tranh: Doanh nghiệp đối mặt với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường ví điện tử và trung gian thanh toán tại Việt Nam như ShopeePay, Moca, VinID, ZaloPay.
- Thực trạng kênh số: Hoạt động truyền thông tập trung tại Fanpage, Group cộng đồng VNPAY-QR, Group đối tác và kênh TikTok. Mặc dù công ty đã đầu tư ngân sách cho các hoạt động cộng đồng năm 2022 và kế hoạch quý 1/2023, các chỉ số tương tác và độ nhận biết thương hiệu trên môi trường mạng xã hội vẫn chưa tương xứng với tiềm năng hệ sinh thái.
Chương 3: Đề xuất giải pháp về hoạt động Digital Marketing của Công ty TNHH Dịch vụ số Digilife Việt Nam
Dựa trên mục tiêu tổng thể và định hướng phát triển của Digilife trong giai đoạn 2023-2025, chương 3 tập trung vào các giải pháp can thiệp cụ thể:
- Định hướng kênh: Đẩy mạnh tái cấu trúc và chuẩn hóa hoạt động tiếp thị nội dung trên hai nền tảng trọng điểm Facebook và TikTok; gia tăng mức độ gắn kết tại Group cộng đồng người dùng và Group cộng đồng đối tác merchant.
- Phối hợp công cụ: Đẩy mạnh co-marketing giữa VNPAY-QR với các ngân hàng thành viên và các đối tác thương mại lớn (như các chuỗi bán lẻ, F&B); triển khai ứng dụng quản lý chuyên biệt dành riêng cho đối tác cửa hàng (được tiến hành thử nghiệm vào tháng 3/2023).
- Phát triển nhân lực: Hoàn thiện quy chuẩn chuyên môn cho đội ngũ 39 nhân sự của Phòng Marketing; nâng cao năng lực phân tích dữ liệu số, tối ưu hóa các chiến dịch truyền thông nhằm đảm bảo các chỉ tiêu KPI về chuyển đổi và gắn kết người dùng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận phản ánh hệ thống số liệu vận hành thực tế tại Công ty TNHH Dịch vụ số Digilife Việt Nam:
- Dữ liệu kết quả kinh doanh: Ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu đạt 194% tính đến tháng 4/2022; số lượng giao dịch QR tăng 172%; tỷ lệ người dùng mới và người dùng thường xuyên tăng trưởng trên 170% so với cùng kỳ.
- Dữ liệu phát triển mạng lưới: Kết nối thành công tính năng thanh toán với hơn 20 ngân hàng thương mại lớn tại Việt Nam (VCB, BIDV, Vietinbank, Agribank...); phục vụ gần 10 triệu khách hàng cá nhân; thiết lập hơn 20.000 điểm chấp nhận thanh toán thường xuyên; mở ra cơ hội tiếp cận tệp hơn 8 triệu khách hàng dùng dịch vụ Mobile Banking cho các đối tác bán lẻ.
- Dữ liệu nhân sự và bộ máy: Cung cấp sơ đồ tổ chức chi tiết của một doanh nghiệp phân phối dịch vụ trung gian thanh toán, trong đó chỉ rõ quy mô Phòng Marketing gồm 39 nhân sự, các phòng vận hành và chăm sóc khách hàng đều duy trì 15 nhân sự.
Về mặt đóng góp, khóa luận làm rõ các vấn đề sau:
- Làm sáng tỏ mô hình tiếp thị kép (Dual-sided Marketing) trong ngành công nghệ tài chính (Fintech): Doanh nghiệp tiếp thị dịch vụ thanh toán số phải đồng thời triển khai hai tuyến tiếp thị riêng biệt cho đối tượng B2C (người tiêu dùng quét mã) và B2B (các điểm bán hàng chấp nhận thanh toán).
- Cung cấp khung đánh giá thực tiễn về việc ứng dụng công cụ truyền thông xã hội (Facebook, TikTok) trong lĩnh vực cổng thanh toán trung gian tại thị trường Việt Nam giai đoạn hậu Covid-19.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn nghiên cứu được xác định từ phạm vi và văn bản:
- Giới hạn về phạm vi kênh truyền thông: Đề tài mới chỉ tập trung phân tích sâu hai nền tảng mạng xã hội là Facebook (Fanpage, Group) và TikTok; chưa phân tích toàn diện các kênh tiếp thị số quan trọng khác như SEO website, quảng cáo Google Search, Email Marketing hay các chiến dịch Mobile App Marketing chuyên sâu.
- Giới hạn về nguồn dữ liệu và thời gian: Chuỗi dữ liệu thứ cấp chủ yếu tập trung từ năm 2020 đến hết năm 2022 và các tháng đầu năm 2023; số liệu phản ánh chủ yếu hoạt động tại trụ sở Hà Nội.
- Tính khái quát của các giải pháp kỹ thuật: Khóa luận mang tính chất của một báo cáo thực tập tốt nghiệp quản trị kinh doanh, tác giả tự nhận định còn hạn chế về thời gian nghiên cứu và trình độ chuyên môn, do đó các giải pháp kỹ thuật số mới dừng lại ở mức định hướng quản trị kênh và nhân sự, chưa đi sâu vào các thuật toán tối ưu quảng cáo hay phân tích chuyên sâu dữ liệu hành vi người dùng (Big Data/Machine Learning).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên toàn bộ các công cụ trong hệ thống Digital Marketing mix, đo lường hành vi tái sử dụng cổng thanh toán VNPAY-QR của khách hàng B2C, hoặc đánh giá hiệu quả chi phí trên từng điểm bán B2B.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng nghiên cứu và ứng dụng:
- Sinh viên chuyên ngành Marketing và Quản trị kinh doanh: Tài liệu cung cấp ví dụ thực tiễn về cấu trúc một khóa luận tốt nghiệp phân tích thực trạng doanh nghiệp; hệ thống hóa rõ ràng cơ sở lý thuyết về 9 bước lập kế hoạch Digital Marketing, bộ tiêu chí SMART và bảng chỉ số 14 KPI đo lường tiếp thị trực tuyến.
- Người nghiên cứu về lĩnh vực Fintech và Dịch vụ số: Cung cấp tư liệu thực tế về cơ cấu tổ chức, quy trình phân bổ phòng ban (đặc biệt là mối quan hệ giữa Phòng Marketing 39 người, Khối Kinh doanh 7 phòng BD và các phòng Vận hành/Chăm sóc khách hàng) tại một đơn vị trực tiếp phát triển mạng lưới thanh toán như Digilife Việt Nam.
- Doanh nghiệp phát triển mạng lưới thanh toán và đại lý: Phần phân tích đặc điểm khách hàng B2B và B2C tại Chương 2 là tài liệu tham khảo tốt để hiểu cách thức một cổng thanh toán trung gian kết nối giữa các ngân hàng thương mại và các đơn vị bán lẻ (merchant).
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH Dịch vụ số Digilife Việt Nam giữ vai trò gì trong hệ sinh thái VNLIFE?
Công ty TNHH Dịch vụ số Digilife Việt Nam (thành lập ngày 23/05/2019) là đơn vị chuyên trách phát triển đối tác cho các sản phẩm, dịch vụ thuộc hệ sinh thái VNLIFE. Trọng tâm của công ty là phát triển mảng dịch vụ thanh toán VNPAY-QR, mở rộng mạng lưới điểm chấp nhận thanh toán và phát triển dịch vụ mạng viễn thông di động ảo (MVNO).
2. Bộ máy nhân sự của Phòng Marketing tại Digilife được phân bổ như thế nào?
Tính đến tháng 12/2022, Phòng Marketing của Digilife có quy mô 39 chuyên viên và nhân viên, đảm nhiệm 6 nhóm nhiệm vụ chính: quản trị thương hiệu, nghiên cứu thị trường, truyền thông (PR, Social), xây dựng chiến lược và triển khai chương trình, phát triển người dùng và tổ chức sự kiện, cùng công tác hành chính và thống kê ngân sách tiếp thị.
3. Tốc độ tăng trưởng hoạt động kinh doanh của VNPAY-QR tại Digilife vào tháng 4/2022 đạt các con số cụ thể nào?
Tính đến tháng 4/2022, doanh thu của công ty ghi nhận mức tăng trưởng 194%, số lượng giao dịch thanh toán qua mã QR tăng 172%, và lượng người dùng thường xuyên cũng như người dùng mới tăng hơn 170% so với cùng kỳ năm trước.
4. Đối tượng khách hàng của dịch vụ thanh toán VNPAY-QR được công ty phân loại ra sao?
Khách hàng được chia thành hai nhóm: Khách hàng cá nhân (B2C) là người tiêu dùng sử dụng tính năng quét mã QR trên ứng dụng Mobile Banking/ví điện tử để thanh toán mua sắm; Khách hàng doanh nghiệp (B2B) là các đơn vị kinh doanh, chuỗi bán lẻ đăng ký lắp đặt điểm thanh toán VNPAY-QR nhằm tiếp cận tệp hơn 8 triệu người dùng Mobile Banking sẵn có từ các ngân hàng đối tác.
5. Khóa luận giới hạn phạm vi nghiên cứu thực trạng trên những kênh truyền thông xã hội nào?
Khóa luận giới hạn phạm vi nghiên cứu thực tiễn đối với công cụ truyền thông xã hội (Social Media) trên hai nền tảng trực tuyến chính của Công ty TNHH Dịch vụ số Digilife Việt Nam là Facebook (bao gồm Fanpage, Group cộng đồng người dùng và Group đối tác) và TikTok trong giai đoạn dữ liệu từ 2020 đến 2022.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Mai Thị Phương Thảo đã hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về tiếp thị số và quy trình triển khai chiến lược Digital Marketing trong doanh nghiệp. Đề tài phản ánh chi tiết mô hình tổ chức bộ máy và thực trạng hoạt động truyền thông số tại Công ty TNHH Dịch vụ số Digilife Việt Nam - đơn vị phát triển giải pháp VNPAY-QR thuộc hệ sinh thái VNLIFE. Mặc dù còn giới hạn về phạm vi kênh nghiên cứu (tập trung chủ yếu vào Facebook và TikTok giai đoạn 2020-2022), công trình cung cấp nhiều số liệu thực tế có giá trị tham khảo về quản trị tiếp thị đa kênh cho lĩnh vực trung gian thanh toán số tại Việt Nam.