Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh bùng nổ của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số, mạng lưới các kênh truyền thông trực tuyến như mạng xã hội, blog, website và thư điện tử đã trở thành công cụ thiết yếu đối với hoạt động tiếp thị của doanh nghiệp. Tiếp thị nội dung (Content Marketing) được Hiệp hội Marketing nội dung (Content Marketing Institute) xác định là phương pháp tập trung vào việc tạo lập và phân phối nội dung có giá trị, phù hợp và nhất quán nhằm thu hút, giữ chân đối tượng mục tiêu và thúc đẩy hành động sinh lợi từ khách hàng. Trên môi trường số tại Việt Nam, Trang mạng xã hội Facebook (Fanpage) giữ vai trò là một kênh truyền thông hàng đầu nhờ khả năng hoạt động liên tục 24/7, chi phí tối ưu và tính lan truyền thông tin cao.

Fanpage "Nghiện Huế" trực thuộc Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam được thành lập từ tháng 6 năm 2021 nhằm mục đích chia sẻ các giá trị văn hóa, di sản, danh lam thắng cảnh, ẩm thực và đời sống thường nhật của vùng đất Cố đô Huế đến cộng đồng. Mặc dù đã thu hút được một lượng người theo dõi nhất định thông qua các bài viết khai thác nét đặc trưng địa phương, fanpage hiện đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các trang cộng đồng khác trên cùng địa bàn (như "Thừa Thiên Huế", "Journeys in Huế", "Huế thương") cũng như sự thay đổi nhanh chóng trong hành vi tiếp nhận thông tin của người dùng. Vấn đề đặt ra là cần đánh giá khoa học thực trạng hoạt động tiếp thị nội dung trên trang để xây dựng định hướng và giải pháp nâng cao chất lượng nội dung, tạo dấu ấn riêng và gia tăng mức độ tương tác bền vững.

Khóa luận được triển khai với hệ thống mục tiêu cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng hoạt động marketing nội dung trên fanpage "Nghiện Huế" của Công ty TNHH Bravo Media, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động marketing nội dung trên fanpage trong giai đoạn tiếp theo.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động marketing nội dung trên fanpage mạng xã hội Facebook.
    • Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động marketing nội dung trên fanpage "Nghiện Huế" của Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam.
    • Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động marketing nội dung trên trang trong tương lai.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing nội dung (Content Marketing) trên trang fanpage Facebook.
  • Đối tượng điều tra: Khách hàng, người dùng mạng xã hội đã biết đến, nhấn thích (like) và theo dõi (follow) fanpage "Nghiện Huế".
  • Phạm vi không gian: Fanpage "Nghiện Huế" do Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam quản trị và vận hành (địa chỉ trụ sở tại TP. Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ tháng 06/2021 đến thời điểm nghiên cứu năm 2023; dữ liệu sơ cấp được khảo sát và thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 07/2023 đến tháng 09/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng từ các khái niệm nền tảng về Marketing truyền thống (Philip Kotler, 2009), Marketing điện tử (Philip Kotler, 2007; Dave Chaffey, 2012) và Marketing nội dung (Joe Pulizzi, 2007, 2009; Content Marketing Institute, 2018). Tác giả phân loại Content Marketing theo hai trục chính:

  • Theo chức năng: Nội dung giải trí, nội dung cung cấp thông tin, và nội dung tiện ích.
  • Theo hình thức thể hiện: Blog/Article, Email, Social Media posts, Video, Infographics, E-books, Podcast, Nội dung do người dùng tạo ra (User-generated content - UGC), Hướng dẫn/Cách làm (Guides/How-tos), và Nghiên cứu điển hình (Case studies).

Về mặt đo lường, đề tài hệ thống hóa các chỉ số đánh giá hiệu quả trên nền tảng Facebook gồm: Lượt tiếp cận (Reach - bao gồm tiếp cận tự nhiên dạng lan truyền/không lan truyền và tiếp cận trả phí), Lượt xem trang (Page Views), Số người tiếp cận và Lượt hiển thị (Impressions), Lượt tương tác (Engagement - bày tỏ cảm xúc, bình luận, chia sẻ, lượt nhấp khác), Lượt thích/theo dõi trang, cùng Tỷ lệ chuyển đổi. Đồng thời, các tiêu chí bài viết chuẩn SEO trên Facebook cũng được cụ thể hóa về bố cục đoạn, độ dài tiêu đề (55–65 ký tự), mật độ từ khóa, quy chuẩn câu từ (dưới 30 từ/câu) và định dạng đa phương tiện.

Để đo lường phản hồi từ đối tượng tiếp nhận, tác giả so sánh các mô hình hành vi người tiêu dùng gồm mô hình AIDA (Elias St Elmo Lewis, 1898; Heinze et al., 2017), mô hình AIDMA (Roland Hall, 1920) và mô hình AISAS (Dentsu, 2004). Trên cơ sở đó, mô hình AIDA được lựa chọn làm khung phân tích cốt lõi để xây dựng thang đo 21 biến quan sát:

Nhân tố AIDA Số biến Nội dung các tiêu chí khảo sát chính
Chú ý (Attention) 5 Tần suất xuất hiện trên bảng tin; tiêu đề thu hút; hình ảnh/video phù hợp và đặc sắc; sử dụng từ ngữ bắt xu hướng (hot trend); hình thức bài viết ngắn gọn, súc tích.
Quan tâm (Interest) 6 Nội dung tương đồng mối quan tâm; giải quyết thắc mắc của người đọc; mang lại giá trị hữu ích; tần suất cập nhật thường xuyên; chứa từ khóa tìm kiếm; sự hiện diện của phản hồi (feedback), bình luận, chia sẻ cộng đồng.
Mong muốn (Desire) 5 Độ tin cậy của thông tin/dịch vụ; mức giá dịch vụ hợp lý; chất lượng thông tin/dịch vụ; chính sách giảm giá, khuyến mãi; sự đa dạng về chủ đề bài viết.
Hành động (Action) 5 Mức độ tương tác (bình luận, chia sẻ, lưu bài, nhắn tin); tra cứu thông tin sau quảng cáo; quyết định lựa chọn dịch vụ do trang giới thiệu; theo dõi thường xuyên để nhận ưu đãi/tin tức; liên hệ đặt bài quảng cáo.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo từ Bộ phận Marketing của Công ty TNHH Bravo Media; số liệu trích xuất từ công cụ quản trị Meta Business Suite của fanpage "Nghiện Huế"; báo cáo Digital 2023: Vietnam từ tổ chức We Are Social và dữ liệu từ Statista; báo cáo thương mại điện tử từ Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VOBF 2018).
    • Dữ liệu sơ cấp: Phỏng vấn chuyên sâu ($n = 6$) đối với 6 nhân sự thuộc Bộ phận Marketing của công ty nhằm phân tích quy trình vận hành nội dung; khảo sát bảng hỏi trực tiếp và trực tuyến đối với nhóm người dùng đang theo dõi fanpage.
  • Xác định quy mô mẫu: Áp dụng quy tắc kinh nghiệm của Hair et al. (1998) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu cho mỗi biến quan sát ($n = 5 \times m$). Với $m = 21$ biến, quy mô mẫu tối thiểu là $5 \times 21 = 105$ mẫu. Tác giả lựa chọn cỡ mẫu thực tế là $n = 120$ để đảm bảo độ tin cậy khi xử lý thống kê.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS 20.0 thông qua:
    • Thống kê mô tả (Frequency, Mean, Percentage).
    • Kiểm tra phân phối chuẩn thông qua biểu đồ tần số Histogram có đường cong chuẩn, độ lệch tuyệt đối giữa Mean và Median, cùng hệ số bất đối xứng (Skewness).
    • Kiểm định giá trị trung bình mẫu One-Sample T-Test với cặp giả thuyết $H_0: \mu = \mu_0$ và $H_1: \mu \neq \mu_0$ ở mức ý nghĩa kiểm định $\text{Sig.} < 0{,}05$, dựa trên thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (khoảng cách giá trị phân đoạn bằng $0{,}80$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động Marketing nội dung trên fanpage

Chương 1 trình bày tổng quan về mạng xã hội Facebook từ nguồn gốc hình thành (năm 2004 bởi Mark Zuckerberg, tiền thân là trang Facemash năm 2003 và TheFacebook.com), phân định cấu trúc vận hành giữa Trang cá nhân (Personal Profile), Trang cộng đồng/doanh nghiệp (Fanpage) và Nhóm (Group). Tác giả làm rõ bản chất của Facebook Marketing là phương thức tận dụng mạng lưới kết nối trực tuyến để phân phối thông tin với chi phí thấp và độ phủ cao.

Về cơ sở thực tiễn, chương này tổng hợp các số liệu thống kê quy mô thị trường số tính đến đầu năm 2023:

Chỉ tiêu thống kê Dữ liệu toàn cầu (01/2023) Dữ liệu tại Việt Nam (01/2023)
Quy mô dân số 8,01 tỷ người 98,53 triệu người
Số người dùng Internet 5,16 tỷ người (tỷ lệ 64,4%) 77,93 triệu người (tỷ lệ 79,1%)
Số người dùng Mạng xã hội 4,76 tỷ người (tỷ lệ 59,4%) 70,00 triệu người (tỷ lệ 71,0%)
Tổng số kết nối di động - 161,60 triệu kết nối (tỷ lệ 164,0%)
Người dùng Facebook 2,958 tỷ người dùng hàng tháng 66,20 triệu người dùng (91,6% người dùng MXH)

Dữ liệu phân tích hành vi người dùng Facebook tại Việt Nam chỉ ra rằng trung bình mỗi ngày có 6,19 bài đăng mới từ các trang, trong đó bài đăng chia sẻ liên kết (link) chiếm 51,59%, hình ảnh chiếm 20,01% và trạng thái văn bản chiếm 16,00%. Tuy nhiên, tỷ lệ tương tác trung bình của bài đăng dạng hình ảnh và trạng thái đạt mức cao nhất (cùng đạt 0,09%), trong khi bài đăng dạng video chỉ đạt 0,03% và dạng liên kết đạt 0,02%. Về thương mại điện tử và du lịch (theo VOBF 2018), tốc độ tăng trưởng du lịch trực tuyến tại Việt Nam đạt 50%/năm, với 71% du khách tra cứu thông tin điểm đến và 64% thực hiện đặt chỗ trực tuyến.

Chương 2: Phân tích đánh giá hoạt động Marketing nội dung trên fanpage "Nghiện Huế" của Công ty TNHH Bravo Media

Chương 2 giới thiệu tổng quan về đơn vị nghiên cứu: Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam (Mã số thuế: 3301685320, thành lập ngày 10/11/2020, địa chỉ trụ sở tại số 2/93 Nguyễn Sinh Cung, phường Vỹ Dạ, TP. Huế). Ban điều hành gồm Bà Nguyễn Thị Thu Hiền (Giám đốc điều hành - CEO) và Bà Phan Minh Hiếu (Giám đốc truyền thông - CCO). Công ty vận hành cơ cấu tổ chức gồm: Ban Giám đốc, Bộ phận Thiết kế (4 nhân sự đảm nhiệm đồ họa, video), Bộ phận Nội dung (2 nhân sự xây dựng content), Bộ phận Nhân sự (1 nhân sự) và Bộ phận Kế toán. Các mảng dịch vụ chính gồm:

  • Dịch vụ quay & dựng phim, sản xuất TVC (các dự án tiêu biểu: Khách sạn Senna Huế, Miss Baby mùa 5, VnExpress Marathon Imperial Huế ngày 16/04/2023).
  • Dịch vụ tổ chức sự kiện chuyên nghiệp (sự kiện Yoga quốc tế Đà Nẵng quy mô hơn 1.500 người tham dự).
  • Thiết kế nhận diện thương hiệu (dự án Tòa nhà Huế Square - Công ty LUKS Quốc tế).
  • Dịch vụ Livestream (Đại học Khoa học, Daisy Spa, Tháp Chàm Phú Diên).
  • Dịch vụ đào tạo và Chụp ảnh thương mại (Look-Book, ẩm thực, sự kiện).

Đối với fanpage "Nghiện Huế", trang được tạo lập ngày 04/06/2021 với thông điệp chủ đạo "Tất cả những gì bạn cần biết về Huế!", nhận diện bằng bộ logo tông màu đỏ. Nội dung trên trang tập trung vào 4 nhóm chủ đề chính:

  1. Giới thiệu địa điểm tham quan, danh lam thắng cảnh, di tích Cố đô và các điểm check-in mới.
  2. Quảng bá văn hóa ẩm thực truyền thống, các quán ăn bình dân và địa điểm cà phê tại Huế.
  3. Cập nhật các sự kiện văn hóa, festival, tin tức đời sống và hoạt động nổi bật tại địa phương.
  4. Triển khai dịch vụ truyền thông thương mại: nhận đăng bài quảng cáo (booking PR) cho các đơn vị kinh doanh dịch vụ ăn uống, bán lẻ với mức phí 300.000 VNĐ/bài đăng (bao gồm khâu chụp ảnh thực tế hoặc nhận tư liệu từ đối tác, biên tập nội dung và gửi duyệt trước khi đăng).

Chương 2 tổng hợp kết quả điều tra sơ cấp ($n = 120$) về đặc điểm mẫu, kênh tiếp cận, mối quan tâm của người dùng, phân tích phân phối chuẩn biến độ tuổi qua biểu đồ Histogram, và kết quả kiểm định One-Sample T-Test đối với 4 nhóm nhân tố AIDA (Chú ý, Quan tâm, Mong muốn, Hành động).

Chương 3: Giải pháp nâng cao hoạt động Marketing nội dung trên fanpage Nghiện Huế của Công ty Bravo Media Việt Nam

Chương 3 xây dựng các định hướng phát triển fanpage trong giai đoạn tới, bao gồm xác định lại định vị kênh, lựa chọn công cụ hỗ trợ sản xuất nội dung, và chuẩn hóa chân dung khách hàng mục tiêu theo nhân khẩu học và sở thích du lịch, ẩm thực.

Hệ thống giải pháp cụ thể được phân bổ theo 4 nhân tố của mô hình AIDA:

  • Giải pháp đối với nhân tố Chú ý (Attention): Tối ưu hóa thuật toán phân phối của Facebook bằng cách nâng cao chất lượng thị giác (hình ảnh sắc nét, khung hình chuẩn thương hiệu), xây dựng tiêu đề hấp dẫn có độ dài 55–65 ký tự chứa từ khóa chính, tận dụng các xu hướng (hot trend) phù hợp với văn hóa Huế, và cấu trúc bài viết tinh gọn từ 1–3 dòng mỗi đoạn.
  • Giải pháp đối với nhân tố Quan tâm (Interest): Đa dạng hóa các chủ đề bài viết bám sát nhu cầu thực tế của độc giả (giải đáp các điểm lưu trú, lịch trình du lịch, địa điểm ăn uống uy tín); duy trì lịch đăng tải đều đặn; lồng ghép từ khóa tìm kiếm tự nhiên và tăng cường tương tác phản hồi các thắc mắc của người dùng trong phần bình luận.
  • Giải pháp đối với nhân tố Mong muốn (Desire): Xây dựng tính xác thực cho nội dung quảng cáo và review dịch vụ; minh bạch thông tin về giá cả và chất lượng; kết nối các chương trình ưu đãi, voucher giảm giá độc quyền từ đối tác cho người theo dõi trang.
  • Giải pháp đối với nhân tố Hành động (Action): Tích hợp các nút kêu gọi hành động (CTA) cụ thể và rõ ràng trong bài đăng (kêu gọi lưu bài, chia sẻ, nhắn tin tư vấn); hoàn thiện quy trình phản hồi tin nhắn tự động hỗ trợ du khách; thiết lập kênh tiếp nhận và tư vấn chuyên nghiệp dành cho các đối tác có nhu cầu booking quảng cáo trên fanpage.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với dữ liệu thực tế:

  • Tổng hợp đầy đủ dữ liệu thực trạng số hóa tại Việt Nam đầu năm 2023 với 77,93 triệu người dùng internet (79,1%) và 66,20 triệu người dùng Facebook (91,6%), làm rõ tiềm năng tiếp cận thị trường qua mạng xã hội.
  • Hệ thống hóa chi tiết mô hình tổ chức của Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam và quy trình kinh doanh dịch vụ truyền thông trên fanpage "Nghiện Huế", cụ thể hóa mức giá dịch vụ booking bài PR ở mức 300.000 VNĐ/bài.
  • Ứng dụng quy trình nghiên cứu thực chứng với quy mô mẫu $n = 120$, thực hiện kiểm tra phân phối chuẩn và kiểm định One-Sample T-Test trên SPSS 20.0 để đánh giá mức độ đồng ý của khách hàng đối với 21 biến quan sát thuộc 4 giai đoạn AIDA.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với 4 nhân tố tâm lý người tiêu dùng (Chú ý, Quan tâm, Mong muốn, Hành động), hỗ trợ doanh nghiệp cải thiện tỷ lệ tương tác và chuyển đổi trên nền tảng mạng xã hội.

Về mặt đóng góp, đề tài đã vận dụng thành công mô hình AIDA vào bối cảnh quản trị nội dung của một fanpage cộng đồng cấp địa phương, cung cấp căn cứ thực nghiệm giúp Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam điều chỉnh chiến lược tiếp thị nội dung trong giai đoạn tiếp theo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế do tác giả tự nhận định và giới hạn trong phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi khảo sát tập trung chủ yếu vào một đơn vị cụ thể là fanpage "Nghiện Huế" thuộc Công ty TNHH Bravo Media, chưa mở rộng so sánh định lượng đối chiếu với các fanpage cộng đồng cạnh tranh trực tiếp trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở mức $n = 120$ người theo dõi, đáp ứng yêu cầu phân tích thống kê cơ bản nhưng chưa phân tầng chuyên sâu theo từng nhóm đối tượng cụ thể (người dân địa phương và khách du lịch từ các tỉnh thành khác).
  • Kinh nghiệm và kiến thức thực tế của sinh viên trong việc đánh giá tổng thể chiến lược đa kênh còn có những giới hạn nhất định.

Hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai có thể tiếp tục phân tích sự tác động của các thuật toán phân phối nội dung mới từ Meta, mở rộng quy mô mẫu khảo sát phân tầng theo khách du lịch ngoại tỉnh, hoặc áp dụng mô hình AISAS để đánh giá sâu hơn hai hành vi Tìm kiếm (Search) và Chia sẻ (Share) của người dùng trên môi trường mạng xã hội.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Truyền thông Đa phương tiện: Tham khảo cách thức xây dựng đề cương khóa luận tốt nghiệp định hướng ứng dụng, phương pháp thiết kế bảng hỏi dựa trên mô hình AIDA 21 biến quan sát, và quy trình xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS 20.0 (kiểm định One-Sample T-Test, kiểm tra phân phối chuẩn qua Histogram).
  • Người quản trị fanpage cộng đồng và doanh nghiệp truyền thông quy mô vừa và nhỏ (SME): Tham khảo bộ tiêu chí kỹ thuật chuẩn SEO trên Facebook (độ dài tiêu đề 55–65 ký tự, quy chuẩn câu dưới 30 từ, bố cục đoạn 1–3 dòng), quy trình khai thác thương mại bài viết booking quảng cáo địa phương, cùng các giải pháp nâng cao tương tác người dùng theo mô hình AIDA.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào làm cơ sở chính để xây dựng thang đo đánh giá?
Tác giả sử dụng mô hình sáng tạo nội dung AIDA (Elias St Elmo Lewis, 1898; Heinze et al., 2017) gồm 4 giai đoạn: Chú ý (Attention), Quan tâm (Interest), Mong muốn (Desire) và Hành động (Action) để thiết kế bảng hỏi gồm 21 biến quan sát, có đối chiếu với các mô hình AIDMA và AISAS.

2. Quy mô mẫu khảo sát định lượng được tính toán và thu thập như thế nào?
Dựa trên công thức của Hair et al. (1998) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu/biến quan sát ($n = 5 \times 21 = 105$), tác giả đã phát và thu thập quy mô mẫu thực tế là $n = 120$ phiếu hợp lệ từ những người dùng đã biết đến, thích và theo dõi fanpage "Nghiện Huế" nhằm đảm bảo độ tin cậy khi xử lý trên SPSS.

3. Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam được thành lập khi nào và có cơ cấu quản lý ra sao?
Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam được đồng sáng lập vào ngày 10/11/2020 bởi Bà Nguyễn Thị Thu Hiền (Giám đốc điều hành - CEO) và Bà Phan Minh Hiếu (Giám đốc truyền thông - CCO), có mã số thuế là 3301685320, đặt trụ sở tại số 2/93 Nguyễn Sinh Cung, TP. Huế.

4. Dịch vụ booking bài viết quảng cáo trên fanpage "Nghiện Huế" có mức phí bao nhiêu?
Theo ghi nhận trong khóa luận, fanpage "Nghiện Huế" cung cấp dịch vụ đăng bài viết quảng cáo cho các cơ sở kinh doanh, nhà hàng, quán ăn với mức chi phí là 300.000 VNĐ/bài đăng.

5. Tỷ lệ tương tác trung bình của các định dạng bài đăng trên Facebook tại Việt Nam đầu năm 2023 được tác giả trích dẫn là bao nhiêu?
Theo báo cáo Digital 2023: Vietnam từ We Are Social được trích dẫn trong văn bản, bài đăng dạng hình ảnh và trạng thái có tỷ lệ tương tác cao nhất (đều đạt 0,09%), trong khi bài đăng dạng video đạt 0,03% và dạng liên kết (link) đạt mức thấp nhất là 0,02%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Triệu Thị Thanh Vân tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị nội dung trên mạng xã hội và vận dụng mô hình AIDA để đánh giá thực trạng vận hành của fanpage "Nghiện Huế". Thông qua việc kết hợp giữa phỏng vấn định tính chuyên sâu nội bộ và khảo sát định lượng 120 người theo dõi bằng phần mềm SPSS 20.0, đề tài đã làm rõ bức tranh thực tế về nội dung, tương tác và dịch vụ thương mại của Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam. Các giải pháp đề xuất bám sát 4 nhân tố tâm lý người dùng, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cho hoạt động truyền thông số tại các doanh nghiệp địa phương.