Tổng quan luận án

Tình trạng nhiễm virus viêm gan B (VRVGB) là một thách thức y tế công cộng lớn trên phạm vi toàn cầu. Ước tính có khoảng 30% dân số thế giới (tương đương 2 tỷ người) đã từng bị nhiễm virus này, trong đó khoảng 350 triệu người là người mang VRVGB mạn tính. Hàng năm, khoảng 1 triệu trường hợp mang virus mạn tính tử vong do biến chứng xơ gan và ung thư gan nguyên phát. VRVGB được ghi nhận là tác nhân gây ung thư đứng thứ hai sau thuốc lá và liên quan trực tiếp đến 80% các ca ung thư gan tại nhiều quốc gia, đặc biệt thuộc khu vực Châu Á và Châu Phi.

Tại các vùng dịch tễ lưu hành cao, phần lớn các ca nhiễm xảy ra trong thời kỳ thơ ấu thông qua phương thức lây truyền dọc từ mẹ sang con trong tử cung, trong khi chuyển dạ hoặc ngay sau khi sinh. Nguy cơ tiến triển thành nhiễm VRVGB mạn tính lên tới 70–90% ở trẻ sinh ra từ mẹ mang đồng thời HBsAg(+) và HBeAg(+), và khoảng 20% nếu mẹ có HBsAg(+) nhưng HBeAg(-). Việt Nam thuộc vùng dịch tễ có tỷ lệ lưu hành HBsAg cao nhất thế giới (10–25%). Mặc dù chương trình tiêm chủng mở rộng đã triển khai tiêm mũi vắc xin viêm gan B sơ sinh trong 24 giờ đầu, nhưng sau các sự cố tai biến tiêm chủng năm 2006 tại TP. Hồ Chí Minh và Hà Tĩnh, tỷ lệ tiêm trong 24 giờ đầu giảm sút nghiêm trọng (từ 67,0% năm 2006 xuống 24,0% năm 2007 và 22,0% năm 2008). Do đó, việc nghiên cứu thực nghiệm nhằm cung cấp bằng chứng khoa học về đáp ứng miễn dịch và hiệu quả tiêm phòng ở trẻ có mẹ mang HBsAg là cấp thiết.

Luận án tiến sĩ y học của nghiên cứu sinh Phí Đức Long, chuyên ngành Nhi khoa (mã số: 62720135), thực hiện tại Trường Đại học Y Hà Nội năm 2014 dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Thị Vinh Hà và PGS.TS. Nguyễn Văn Bàng, giải quyết 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Mô tả hiện trạng nhiễm virus viêm gan B ngay sau sinh ở con của các bà mẹ có HBsAg(+) khi sinh.
  2. Đánh giá mức độ đáp ứng miễn dịch chống virus viêm gan B của trẻ sơ sinh có mẹ HBsAg(+) sinh ra được tiêm phòng vắc xin viêm gan B.
  3. Khảo sát mối liên quan giữa một số dấu ấn virus viêm gan B trong máu mẹ, máu cuống rốn với mức độ đáp ứng miễn dịch chống virus viêm gan B của trẻ sau tiêm phòng đủ 4 mũi vắc xin viêm gan B.

Đối tượng nghiên cứu gồm các cặp mẹ mang HBsAg(+) và con sinh ra tại 5 bệnh viện, nhà hộ sinh thuộc khu vực Hà Nội và Thái Bình (miền Bắc Việt Nam). Thời gian triển khai nghiên cứu cắt ngang từ tháng 12/2006 đến tháng 12/2009 và nghiên cứu can thiệp theo dõi đến tháng 12/2010.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu trong văn bản điểm lại toàn diện các mốc lịch sử, sinh học phân tử, dịch tễ học và các can thiệp dự phòng lây truyền VRVGB:

  • Lịch sử nghiên cứu: Từ mô tả dịch vàng da của Hippocrates (thế kỷ 5 TCN), quan sát của Lurman (1883 tại Bremen - Đức), nghiên cứu vắc xin sốt vàng (thập niên 1980), phân loại viêm gan A và B của MacCallum & Bauer (1947), chủng MS-1 và MS-2 của Krugman (1960–1970), phát hiện kháng nguyên Australia (HBsAg) của Blumberg & Alter, đến phát hiện HBeAg của Magnius & Espmark (1972).
  • Dịch tễ học tại Việt Nam: Luận án tổng hợp các công trình điều tra tỷ lệ mang HBsAg ở người khỏe mạnh và phụ nữ có thai của Vũ Thị Tường Vân (1996, Hà Nội: 12,9%), Chu Thị Thu Hà (2006, Hà Nội: 12,5%), Trần Thị Chính (1993: 14,4%), Nguyễn Tuyết Nga (1996, Hải Phòng: 12,36%), Nguyen C.H. và cộng sự (2011, Hải Phòng: 18,0%), Duong T.H. (2009, Thái Nguyên: 8,8%), Nguyen V.T. và McLaws M.L. (2007, Thái Bình: 19,0%), Bùi Xuân Trường và Nguyễn Văn Bàng (2009, Bát Xát - Lào Cai: 15,7%), Hipgrave D.B. và Nguyen T.V. (2003, Thanh Hóa: 12,5–20,5%), Đỗ Tuấn Đạt (2004, Thanh Hóa: 10,5%), Phạm Văn Lình (2006, Huế: 16,8%), Châu Hữu Hầu (1995, An Giang: 11,0%), Trương Thị Xuân Liên (1994, TP.HCM: 11,3–12,0%). Đồng thời, các số liệu trên nhóm bệnh lý nguy cơ cao cũng được trích dẫn từ Phạm Song & Đào Đình Đức (1994), Trịnh Thị Ngọc (2001), Nguyen V.T. (1992), Hoàng Trọng Thảng (2003), Vũ Hồng Cương (1998), Lã Thị Nhẫn (1995).
  • Các yếu tố ảnh hưởng đến đáp ứng sinh miễn dịch: Tổng hợp từ các nghiên cứu quốc tế và trong nước về lịch tiêm phòng (Lee, Nguyễn Tuyết Nga, Lolekha S., Poovorawan Y.), thời điểm tiêm mũi sơ sinh (Cui, Ekra D., Đỗ Tuấn Đạt), phối hợp kháng huyết thanh HBIg (Lee, Yang, Milne A., Hahné S.), nồng độ virus và tình trạng HBeAg mẹ (del Caho R., Zhu Y.Y.), cơ chế lây truyền trong tử cung (Zhang S.L., Chen H.Y., Ye F., Hu X.L., Wang S.), điều trị thuốc kháng virus như Lamivudine, Telbivudine (Xu Q., Xiao X.M., Yuan J., Han L., Deng M.), và hiện tượng đột biến trốn thoát vắc xin như đột biến G145R vùng gen S.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án tập trung giải quyết là xác định tình trạng lây truyền virus tại thời điểm sinh thông qua máu cuống rốn và đánh giá mức độ đáp ứng kháng thể anti-HBs thực tế ở nhóm trẻ nguy cơ cao sinh ra từ mẹ mang HBsAg tại Việt Nam theo phác đồ tiêm 4 mũi vắc xin tái tổ hợp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên cơ sở lý thuyết về cấu trúc hạt virus HBV (hạt Dane 42 nm gồm vỏ HBsAg và lõi chứa HBcAg, HBeAg, ADN polymerase cùng bộ gen ADN 3200 bp có 4 khung đọc mở ORF-S, ORF-C, ORF-P, ORF-X), chu trình sao chép ngược qua trung gian ARN tiền gen và cccDNA, cấu trúc epitop quyết định kháng nguyên trung hòa "a" (axit amin 120–147 của protein SHBs), và 4 giai đoạn tiến triển nhiễm trùng mạn tính (dung nạp miễn dịch, hoạt tính miễn dịch, không hoạt động, tái hoạt động).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp hai thiết kế liên tiếp:

  • Nghiên cứu quan sát mô tả cắt ngang: Thực hiện trên 335 cặp mẹ con nhằm xác định tỷ lệ các dấu ấn HBsAg, HBeAg, anti-HBs, anti-HBe, IgG anti-HBc trong máu tĩnh mạch mẹ trước chuyển dạ và máu cuống rốn con ngay sau sinh.
  • Nghiên cứu can thiệp cộng đồng tự đối chứng trước sau: Áp dụng phác đồ tiêm phòng vắc xin viêm gan B tái tổ hợp đơn giá liều 5 µg/0,5 ml vào mặt trước bên đùi cho trẻ sơ sinh theo lịch 4 mũi: 0 (trong 24 giờ đầu sau sinh), 1 tháng, 2 tháng và 11 tháng tuổi. Đánh giá nồng độ kháng thể anti-HBs và các dấu ấn virus tại thời điểm 12 tháng tuổi (4 tuần sau mũi thứ 4).

Cỡ mẫu nghiên cứu:

  • Mẫu cắt ngang: Áp dụng công thức ước tính một tỷ lệ quần thể với tỷ lệ HBsAg(+) máu cuống rốn tham khảo từ Vũ Thị Tường Vân $p = 0{,}452$, sai số $d = 0{,}06$, độ tin cậy 95% ($\alpha = 0{,}05, Z = 1{,}96$), cỡ mẫu tính toán lý thuyết là 265 cặp. Thực tế thu thập được 335 cặp mẹ con.
  • Mẫu can thiệp: Áp dụng công thức kiểm định khác biệt giữa hai tỷ lệ (tự đối chứng) với $p_1 = 0{,}452$, $p_2 = 0{,}226$ (giả định hiệu quả can thiệp 50%), $\alpha = 0{,}05$ ($Z_{\alpha/2} = 1{,}96$), $\beta = 0{,}05$ ($Z_\beta = 1{,}64$), cỡ mẫu tính toán là 111 trẻ. Dự phòng bỏ cuộc 50%, cỡ mẫu mục tiêu là 165 trẻ. Thực tế theo dõi hoàn thành đầy đủ quy trình tiêm 4 mũi và xét nghiệm ở 246 trẻ (89 trường hợp từ chối hoặc bỏ cuộc).

Quy trình thu thập và xử lý mẫu:

  • Lấy 3 ml máu tĩnh mạch sản phụ trước chuyển dạ; lấy 3 ml máu cuống rốn về phía bánh rau trong điều kiện vô khuẩn, không lẫn máu và dịch ối.
  • Tách huyết thanh, bảo quản ở $-20^\circ\text{C}$.
  • Thực hiện xét nghiệm miễn dịch enzym (ELISA) phát hiện các dấu ấn HBsAg, HBeAg, anti-HBe, IgG anti-HBc và định lượng nồng độ kháng thể anti-HBs.
  • Phỏng vấn và ghi nhận biến số nhân khẩu học, lâm sàng bằng bộ câu hỏi chuẩn hóa.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này trình bày hệ thống lý thuyết về virus viêm gan B, đặc tính sinh học, dịch tễ học và các biện pháp dự phòng:

  1. Cấu trúc sinh học và chu trình sao chép: Bộ gen HBV gồm 3200 cặp base, sợi âm dạng vòng hoàn chỉnh và sợi dương ngắn hơn. Gen ORF-S mã hóa 3 loại protein vỏ (nhỏ SHBs, trung bình MHBs chứa Pre-S2, lớn LHBs chứa Pre-S1 và Pre-S2). Vùng quyết định kháng nguyên "a" (axit amin 120–147) quyết định tính trung hòa chéo. Hiện có 9 serotype và 8 genotype (A–H); tại Việt Nam phổ biến nhất là serotype adw2, ayw1 và genotype B, C (genotype B chiếm 78,3% ở người mang mạn không triệu chứng; genotype C chiếm ưu thế ở xơ gan và ung thư gan nguyên phát).
  2. Dịch tễ học toàn cầu và tại Việt Nam: Phân chia 3 vùng lưu hành dịch tễ thế giới (cao $\ge 8%$, trung bình 2–7%, thấp $<1%$). Tỷ lệ lưu hành HBsAg tại Việt Nam dao động 10–25%, phụ nữ mang thai mang HBsAg từ 12–18% (trong đó 30–40% có HBeAg(+)). Tỷ lệ IgG anti-HBc ở người lớn đạt 60–80%.

Bảng 1.1: Tỷ lệ mang HBsAg trong nhóm người khỏe mạnh tại Việt Nam (theo văn bản)

Địa phương Tác giả - Năm Đối tượng Số mắc / Tổng số Tỷ lệ %
Hà Nội Vũ Thị Tường Vân (1996) Phụ nữ có thai 412 / 3185 12,9%
Hà Nội Chu Thị Thu Hà (2006) Phụ nữ có thai 163 / 1300 12,5%
Hà Nội Trần Thị Chính (1993) Người khỏe mạnh 257 / 1780 14,4%
Hải Phòng Nguyễn Tuyết Nga (1996) Phụ nữ có thai 204 / 1651 12,36%
Hải Phòng Nguyen C.H. và cs (2011) Phụ nữ có thai 36 / 200 18,0%
Thái Nguyên Duong T.H., Nguyen Ph. (2009) Người khỏe mạnh (18–70 tuổi) 34 / 383 8,8%
Thái Bình Nguyen V.T., McLaws M.L. (2007) Người khỏe mạnh 159 / 837 19,0%
Bát Xát (Lào Cai) Bùi Xuân Trường, Nguyễn Văn Bàng (2009) Người khỏe mạnh chung
- Dân tộc Kinh
- Dân tộc Dao Đỏ
- Dân tộc Mông
- Dân tộc Giáy
- Dân tộc Tày
107 / 683
18 / 79
19 / 98
31 / 206
34 / 251
5 / 49
15,7%
22,8%
19,4%
15,04%
13,5%
10,2%
Quảng Xương, Ngọc Lặc (Thanh Hóa) Hipgrave D.B., Nguyen T.V. (2003) Trẻ 9–18 tháng
Trẻ 4–8 tuổi
Thiếu niên 14–16 tuổi
Người lớn 25–40 tuổi
67 / 536
42 / 228
45 / 219
112 / 596
12,5%
18,4%
20,5%
18,8%
Thanh Hóa Đỗ Tuấn Đạt (2004) Phụ nữ độ tuổi sinh đẻ 56 / 532 10,5%
Huế Phạm Văn Lình (2006) Người 3–70 tuổi
Lao động chân tay
1467 mẫu khảo sát 16,8%
28,0%
Tân Châu (An Giang) Châu Hữu Hầu (1995) Người khỏe mạnh
Trẻ dưới 5 tuổi
199 / 1801
9 / 127
11,0%
7,1%
TP. Hồ Chí Minh Trương Thị Xuân Liên (1994) Người khỏe mạnh
Phụ nữ có thai
62 / 548
12 / 100
11,3%
12,0%

Bảng 1.2: Tỷ lệ nhiễm HBsAg trên nhóm nguy cơ cao tại Việt Nam (theo văn bản)

Địa phương Tác giả - Năm Đối tượng Số mắc / Tổng số Tỷ lệ %
Hà Nội Phạm Song, Đào Đình Đức (1994) Bệnh nhân Hemophilia
Chạy thận nhân tạo
Nghiện ma túy tĩnh mạch
Mại dâm
5 / 49
5 / 51
45 / 200
12 / 134
10,2%
10,0%
13,0%
9,0%
Hà Nội Trịnh Thị Ngọc (2001) Bệnh nhân viêm gan
Bệnh nhân xơ gan
685 ca khảo sát
73 ca khảo sát
49,7%
87,6%
Hà Nội Nguyen V.T. và cs (1992) Bệnh nhân viêm gan
Bệnh nhân xơ gan
Bệnh nhân ung thư gan
742 ca khảo sát
81 ca khảo sát
78 ca khảo sát
43,8%
49,4%
57,7%
Hải Phòng Nguyen C.H. và cs (2011) Nghiện ma túy tĩnh mạch
Gái mại dâm
Thủy thủ
Người hiến máu
760 mẫu
91 mẫu
94 mẫu
210 mẫu
10,7%
9,6%
12,5%
18,1%
Thanh Hóa Vũ Hồng Cương (1998) Bệnh nhân viêm gan
Mại dâm - Nghiện ma túy
27 / 57
9 / 47
47,4%
19,2%
Huế Hoàng Trọng Thảng (2003) Ung thư gan nguyên phát 234 ca khảo sát 84,0%
TP. Hồ Chí Minh Phạm Song, Đào Đình Đức (1994) Bệnh nhân Hemophilia
Chạy thận nhân tạo
2 / 24
4 / 28
8,3%
14,0%
TP. Hồ Chí Minh Trương Thị Xuân Liên (1994) Nghiện ma túy tĩnh mạch
Gái mại dâm
Bệnh hoa liễu
14 / 101
Khảo sát
Khảo sát
13,9%
10,4–14,8%
8,0–11,8%
TP. Hồ Chí Minh Lã Thị Nhẫn (1995) Truyền máu nhiều lần
Nhân viên y tế
Nghiện ma túy tĩnh mạch
27 / 108
60 / 406
41 / 108
21,1%
14,8%
38,0%
  1. Chiến lược dự phòng đặc hiệu:
    • Miễn dịch thụ động (HBIg): Chỉ định cho trẻ sinh ra từ mẹ mang HBsAg với liều 30–100 UI/kg tiêm bắp trong 24 giờ đầu.
    • Miễn dịch chủ động: Ba thế hệ vắc xin (thế hệ 1 từ huyết tương, thế hệ 2 tái tổ hợp nấm men/tế bào CHO, thế hệ 3 chứa Pre-S1/Pre-S2). Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sinh miễn dịch: đường tiêm (tiêm bắp đùi trước bên, không tiêm mông hoặc trong da), nhiệt độ bảo quản ($2–8^\circ\text{C}$), lịch tiêm (so sánh các lịch tiêm 3 mũi và 4 mũi), thời điểm tiêm sơ sinh (trong 12–24 giờ đầu so với sau 7 ngày), tình trạng HBeAg và tải lượng HBV-DNA mẹ, can thiệp kháng virus thai kỳ (Lamivudine, Telbivudine) và đột biến trốn thoát vắc xin.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương này trình bày chi tiết về thiết kế, địa điểm, cỡ mẫu, tiêu chuẩn lựa chọn và quy trình kỹ thuật:

  • Địa điểm: Thu thập mẫu ban đầu tại Khoa Sản BV E, BV Phụ sản Hà Nội, Nhà hộ sinh Hai Bà Trưng, Khoa Sản BV Bạch Mai, Khoa Sản BV Phụ sản Thái Bình. Theo dõi tiêm chủng và lấy máu tại Bộ môn Miễn dịch ĐHYHN, Khoa Nhi BV Bạch Mai, Khoa Vi sinh BV E, Trạm Y tế xã phường TP. Thái Bình.
  • Tiêu chuẩn chọn cặp mẹ con: Sản phụ có xét nghiệm test nhanh và ELISA xác nhận HBsAg(+), sức khỏe và thai kỳ bình thường, cư trú tại Hà Nội hoặc Thái Bình. Loại trừ các trường hợp bệnh gan mật, đồng nhiễm HCV/HIV, dùng thuốc kháng virus hoặc điều hòa miễn dịch trong thai kỳ. Con sinh ra đủ tháng, trọng lượng $\ge 2500\text{ g}$, không ngạt, hô hấp tuần hoàn ổn định, không dị tật, có lấy máu cuống rốn.
  • Quy trình nghiên cứu: Thực hiện 10 bước chuẩn hóa từ khâu chọn mẫu, tư vấn chấp thuận, lấy máu mẹ trước chuyển dạ, lấy máu cuống rốn, tiêm mũi vắc xin sơ sinh ($5\ \mu\text{g}/0{,}5\text{ ml}$), xét nghiệm ELISA sàng lọc hệ thống dấu ấn, tiêm các mũi tiếp theo lúc 1, 2, 11 tháng và lấy máu đánh giá nồng độ anti-HBs cùng các dấu ấn virus lúc trẻ 12 tháng tuổi.
  • Theo dõi mẫu: Tổng cộng 335 cặp mẹ con tham gia nghiên cứu cắt ngang; 246 trẻ hoàn thành đầy đủ 4 mũi tiêm và lấy máu kiểm tra lúc 12 tháng; 89 trường hợp bị loại do từ chối hoặc không tuân thủ lịch tiêm/lấy máu.

Kết quả và những đóng góp mới

Dựa trên mục tiêu và thiết kế nghiên cứu được trình bày trong luận án:

  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp số liệu cụ thể về tỷ lệ hiện diện các dấu ấn virus viêm gan B (HBsAg, HBeAg, anti-HBs, anti-HBe, IgG anti-HBc) trong máu tĩnh mạch mẹ trước sinh và trong máu cuống rốn của trẻ sơ sinh tại khu vực miền Bắc Việt Nam (Hà Nội và Thái Bình).
  • Về hiệu quả can thiệp: Đánh giá mức độ đáp ứng tạo kháng thể bảo vệ (anti-HBs) ở trẻ có mẹ mang HBsAg sau khi hoàn thành phác đồ 4 mũi vắc xin viêm gan B tái tổ hợp liều 5 µg theo lịch 0-1-2-11 tháng tại cộng đồng.
  • Về yếu tố liên quan: Xác định mối liên quan giữa các dấu ấn virus từ phía mẹ (đặc biệt là tình trạng HBeAg, anti-HBe, IgG anti-HBc) và máu cuống rốn đối với tỷ lệ thất bại tiêm phòng (trẻ vẫn có HBsAg(+) lúc 12 tháng) cũng như mức độ đáp ứng miễn dịch (tốt, trung bình, yếu) ở những trẻ có đáp ứng bảo vệ.
  • Kiến nghị thực tiễn: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì và nâng cao tỷ lệ tiêm vắc xin viêm gan B sơ sinh đúng thời điểm (trong vòng 24 giờ đầu sau sinh) cho nhóm trẻ có nguy cơ cao sinh ra từ các bà mẹ mang HBsAg.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Tỷ lệ đối tượng bỏ cuộc hoặc không tuân thủ đầy đủ lịch theo dõi can thiệp còn ở mức đáng kể (89/335 trẻ, chiếm 26,6%), làm giảm cỡ mẫu theo dõi dọc so với mẫu cắt ngang ban đầu.
    • Phạm vi nghiên cứu tập trung tại khu vực đô thị của Hà Nội và Thái Bình, chưa bao phủ các vùng sâu, vùng xa hoặc các nhóm dân tộc thiểu số có điều kiện tiếp cận dịch vụ y tế khác biệt.
    • Nghiên cứu chỉ đánh giá hiệu quả vắc xin đơn thuần theo phác đồ tiêm chủng, chưa so sánh trực tiếp hiệu quả kết hợp giữa vắc xin và huyết thanh kháng viêm gan B (HBIg) trên cùng một cỡ mẫu can thiệp đồng thời.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Cần triển khai các nghiên cứu theo dõi dọc dài hạn nhằm đánh giá sự tồn lưu kháng thể bảo vệ qua các mốc tuổi lớn hơn (sau 5 năm, 10 năm).
    • Khảo sát sâu hơn về tình trạng nhiễm VRVGB ẩn (occult HBV) và tỷ lệ đột biến kháng nguyên vùng gen S (đột biến trốn thoát vắc xin) ở những trường hợp trẻ không đáp ứng miễn dịch hoặc thất bại sau tiêm phòng.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Bác sĩ chuyên khoa Nhi, Truyền nhiễm và Sơ sinh: Cung cấp cơ sở khoa học về động thái đáp ứng miễn dịch sau tiêm phòng vắc xin ở trẻ sơ sinh có nguy cơ cao, hỗ trợ việc tư vấn và chỉ định tiêm phòng cho các cặp mẹ con mang virus.
  • Học viên, nghiên cứu sinh ngành Y học dự phòng và Dịch tễ học: Cung cấp phương pháp luận chuẩn mực về thiết kế nghiên cứu kết hợp giữa điều tra cắt ngang và can thiệp cộng đồng tự đối chứng, công thức tính cỡ mẫu và quy trình thu thập mẫu máu cuống rốn vô khuẩn.
  • Cán bộ quản lý chương trình Tiêm chủng mở rộng: Cung cấp bằng chứng thực tiễn về hiệu quả của lịch tiêm 4 mũi (0-1-2-11 tháng) trong việc bảo vệ trẻ sinh ra từ mẹ mang HBsAg, hỗ trợ xây dựng chính sách y tế nhằm duy trì độ bao phủ mũi tiêm sơ sinh trong 24 giờ đầu.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng loại vắc xin và phác đồ tiêm chủng nào cho nhóm trẻ can thiệp?
Luận án sử dụng vắc xin viêm gan B tái tổ hợp đơn giá liều $5\ \mu\text{g}/0{,}5\text{ ml}$ tiêm bắp ở mặt trước bên đùi cho trẻ sơ sinh, thực hiện theo phác đồ 4 mũi tại các mốc thời gian: sơ sinh (trong 24 giờ đầu), 1 tháng, 2 tháng và 11 tháng tuổi.

2. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ đối với sản phụ tham gia nghiên cứu là gì?
Tiêu chuẩn chọn: Sản phụ khỏe mạnh, xét nghiệm trước chuyển dạ có HBsAg(+) (sàng lọc test nhanh và khẳng định ELISA), thai kỳ bình thường, cư trú tại Hà Nội hoặc Thái Bình. Tiêu chuẩn loại trừ: Mắc bệnh lý gan mật, đồng nhiễm HCV/HIV, đã sử dụng thuốc kháng virus hoặc thuốc điều hòa miễn dịch trong thai kỳ, không lấy được máu trước sinh hoặc không lấy được máu cuống rốn của con.

3. Tại sao tỷ lệ tiêm vắc xin viêm gan B trong 24 giờ đầu tại Việt Nam lại sụt giảm mạnh trong giai đoạn 2006–2008?
Theo số liệu trích dẫn trong luận án, nguyên nhân do thông tin về các trường hợp tai biến sau tiêm phòng vắc xin viêm gan B xảy ra năm 2006 tại TP. Hồ Chí Minh và tỉnh Hà Tĩnh, khiến tỷ lệ tiêm mũi sơ sinh trong 24 giờ đầu trên toàn quốc giảm từ 67,0% (năm 2006) xuống còn 24,0% (năm 2007) và 22,0% (năm 2008).

4. Kháng thể anti-HBs của mẹ truyền sang có ảnh hưởng đến khả năng sinh miễn dịch của vắc xin ở trẻ sơ sinh không?
Theo tổng quan tài liệu trong luận án trích dẫn các nghiên cứu quốc tế, kháng thể anti-HBs ở mẹ dù có nồng độ cao cũng không làm ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng miễn dịch chủ động của trẻ sau khi được tiêm phòng vắc xin viêm gan B.

5. Đột biến "trốn thoát vắc xin" (vaccine escape mutation) phổ biến nhất được ghi nhận tại vị trí nào trên gen của virus?
Đột biến trốn thoát vắc xin điển hình được ghi nhận xảy ra tại vùng quyết định kháng nguyên "a" (thuộc gen S mã hóa protein HBsAg), phổ biến nhất là đột biến thay thế axit amin glycin bằng arginin tại vị trí 145 (G145R).

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Phí Đức Long đã thực hiện nghiên cứu toàn diện trên 335 cặp mẹ con và 246 trẻ theo dõi can thiệp đầy đủ tại Hà Nội và Thái Bình. Công trình đã mô tả bức tranh huyết thanh học về tình trạng lây truyền virus viêm gan B từ mẹ sang con qua máu cuống rốn, đồng thời đánh giá đáp ứng miễn dịch tạo kháng thể anti-HBs sau phác đồ tiêm 4 mũi vắc xin tái tổ hợp. Các dữ liệu thu được cung cấp luận cứ khoa học quan trọng cho thực hành lâm sàng Nhi khoa và chính sách tiêm chủng mở rộng nhằm kiểm soát lây truyền viêm gan B chu sinh tại Việt Nam.