Tổng quan luận án
Rối loạn phổ tự kỷ (RLPTK) là một dạng khuyết tật phát triển suốt đời, đặc trưng bởi những khiếm khuyết trong tương tác xã hội, giao tiếp cùng sự hạn chế, rập khuôn và lặp đi lặp lại của các hành vi và ham thích. Trên phạm vi toàn cầu cũng như tại Việt Nam, tỷ lệ phát hiện và chẩn đoán trẻ mắc RLPTK ghi nhận xu hướng gia tăng qua các thập kỷ, xuất phát từ sự thay đổi trong tiêu chuẩn chẩn đoán, nhận thức xã hội nâng cao và các yếu tố môi trường. Hậu quả của RLPTK gây ảnh hưởng nặng nề đến tâm lý, sự phát triển của trẻ và tạo ra gánh nặng kinh tế - xã hội đối với gia đình. Mặc dù các triệu chứng thường khởi phát sớm, việc chẩn đoán chính xác thường diễn ra muộn (sau 24 tháng hoặc khi trẻ đến tuổi đi học).
Tại tỉnh Quảng Ngãi, tính đến thời điểm năm 2016, chưa có công trình nghiên cứu dịch tễ học chính thức nào xác định tỷ lệ mắc RLPTK trên quy mô toàn tỉnh, đồng thời thiếu hụt mô hình can thiệp can thiệp sớm tại chỗ. Hầu hết các can thiệp chuyên biệt chỉ tập trung tại các thành phố lớn với chi phí cao, gây rào cản tiếp cận đối với các gia đình vùng nông thôn, miền núi. Xuất phát từ thực tiễn đó, luận án tiến sĩ y học của nghiên cứu sinh Nguyễn Tấn Đức với đề tài "Nghiên cứu tỷ lệ trẻ rối loạn phổ tự kỷ và hiệu quả chương trình can thiệp dựa vào cộng đồng tại tỉnh Quảng Ngãi" đã được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống này.
Luận án xác định 02 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Mô tả đặc điểm và tỷ lệ rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ từ 24 đến 72 tháng tuổi tại tỉnh Quảng Ngãi năm 2016.
- Xây dựng và đánh giá hiệu quả mô hình can thiệp trẻ rối loạn phổ tự kỷ dựa vào cộng đồng theo thang điểm CARS tại địa điểm nghiên cứu giai đoạn 2017-2019.
- Đối tượng nghiên cứu: Trẻ em trong độ tuổi từ 24 đến 72 tháng tuổi sinh sống trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi và nhóm trẻ được chẩn đoán RLPTK tham gia chương trình can thiệp.
- Phạm vi không gian: Toàn bộ 13 huyện và 01 thành phố trực thuộc tỉnh Quảng Ngãi (gồm 184 xã, phường, thị trấn).
- Phạm vi thời gian: Quá trình điều tra dịch tễ, triển khai can thiệp và theo dõi số liệu diễn ra từ tháng 6/2016 đến tháng 8/2019.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa lịch sử nghiên cứu về RLPTK từ các mô tả lâm sàng đầu tiên của Leo Kanner (1943) về "tự kỷ nhũ nhi" và Hans Asperger (1944) về các dạng rối loạn học tập kèm năng lực đặc biệt. Về mặt phân loại học tâm thần, khái niệm này đã chuyển biến qua nhiều ấn bản: từ DSM-I (1952) và DSM-II (1968) khi tự kỷ còn bị xếp chung với tâm thần phân liệt thời thơ ấu; đến DSM-III (1980) mở ra góc nhìn độc lập; DSM-IV TR (2000) xếp vào nhóm rối loạn phát triển lan tỏa (PDDs); và DSM-5 (2013) hợp nhất tự kỷ, hội chứng Asperger và rối loạn phát triển lan tỏa không biệt định thành một chẩn đoán duy nhất là RLPTK với các mức độ nghiêm trọng khác nhau.
Về mặt dịch tễ học, tác giả tổng thuật các nghiên cứu quy mô quốc tế và trong nước:
| Khu vực / Quốc gia | Tác giả & Năm công bố | Cỡ mẫu & Độ tuổi | Tiêu chuẩn chẩn đoán | Tỷ lệ mắc (‰) | Tỷ lệ Nam:Nữ |
|---|---|---|---|---|---|
| Châu Mỹ | |||||
| Canada | Fombonne (2006) | 27.749 (5-17 tuổi) | DSM-IV | 6,4 | 4,8:1 |
| Hoa Kỳ | Kogan (2007) | 78.037 (3-17 tuổi) | DSM-IV-TR | 11,0 | 4,0:1 |
| Hoa Kỳ | CDC (2010) | 363.749 (8 tuổi) | DSM-IV-TR | 14,7 | 4,5:1 |
| Hoa Kỳ | Baio J. (2014) | 325.483 (8 tuổi) | DSM-IV-TR | 16,8 | 4,0:1 |
| Châu Âu | |||||
| Pháp | Fombonne (1997) | 325.347 (6-16 tuổi) | ICD-10 | 1,63 | 1,8:1 |
| Thụy Điển | Idring (2007) | 444.154 (0-23 tuổi) | ICD-10, DSM-IV-TR | 11,5 | 2,6:1 |
| Anh | Baron-Cohen (2009) | 8.824 (5-9 tuổi) | ICD-10, DSM-IV | 9,4 | 4,8:1 |
| Tây Ban Nha | Laura Pérez-Crespo (2017) | 1.666 (2-17 tuổi) | ICD-10, CARS | 3,65 | 4,1:1 |
| Châu Á | |||||
| Trung Quốc | Zhang X. (2005) | 7.345 (2-6 tuổi) | CABS, CARS, DSM-IV | 1,1 | 3,2:1 |
| Nhật Bản | Kawamura Y. (2008) | 12.589 (5-8 tuổi) | DSM-IV | 18,11 | 2,8:1 |
| Hàn Quốc | Kim Y.S. (2011) | 55.266 (7-12 tuổi) | DSM-IV | 18,9 | 2,5:1 |
| Ấn Độ | Poovathinal (2016) | 43.000 (0-30 tuổi) | DSM-IV-TR | 2,33 | 2,1:1 |
| Việt Nam | |||||
| Thái Nguyên | Nguyễn Lan Trang (2012) | Trẻ 18-60 tháng | DSM-IV | 5,1 | - |
| Thái Bình | Nguyễn Thị Hương Giang (2012) | 6.583 (18-24 tháng) | M-CHAT | 4,6 | - |
| Thái Nguyên | Phạm Trung Kiên (2014) | 7.316 (18-60 tháng) | Cờ đỏ, M-CHAT, CARS, DSM-IV | 4,5 | 3,7:1 |
| 6 tỉnh/thành phố | Hoàng Văn Minh (2017) | 40.243 (18-30 tháng) | Sàng lọc cộng đồng | 7,52 | - |
| 7 tỉnh/thành phố | Lê Thị Vui (2019) | 40.243 (18-30 tháng) | M-CHAT, DSM-5 | 7,58 | - |
Tổng quan tài liệu chỉ ra rằng phần lớn các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam và trên thế giới thường thực hiện đơn lẻ một mục tiêu (hoặc điều tra dịch tễ học, hoặc can thiệp trên cỡ mẫu nhỏ tại bệnh viện). Vị trí của luận án được xác lập thông qua việc kết hợp đồng thời cả hai mục tiêu: khảo sát dịch tễ học quy mô lớn trên toàn bộ quần thể trẻ 24-72 tháng của tỉnh Quảng Ngãi (74.304 trẻ) bằng bộ công cụ sàng lọc - chẩn đoán đa tầng (5 dấu hiệu cờ đỏ, M-CHAT, CARS, DSM-5), đồng thời xây dựng và đánh giá thực nghiệm mô hình can thiệp TEACCH kết hợp ba bên: Bệnh viện Tâm thần tỉnh - Gia đình - Cộng đồng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân loại
Luận án ứng dụng hệ thống lý thuyết và tiêu chuẩn chẩn đoán cập nhật:
- Tiêu chuẩn chẩn đoán DSM-5 (mã 299.00 / F84): Đánh giá dựa trên 2 nhóm triệu chứng cốt lõi:
- Nhóm A: Khiếm khuyết dai dẳng trong giao tiếp và tương tác xã hội qua nhiều bối cảnh (thỏa mãn đủ 3/3 tiêu chí: biểu hiện cảm xúc, giao tiếp không lời, phát triển/duy trì mối quan hệ).
- Nhóm B: Các kiểu hành vi, ham thích hoặc hoạt động hạn chế, lặp đi lặp lại (thỏa mãn ít nhất 2/4 tiêu chí: động tác rập khuôn, gắn bó cứng nhắc với thói quen, ham thích định hình hẹp, bất thường cảm giác).
- Phân loại 3 mức độ nghiêm trọng: Mức độ 1 ("Đòi hỏi có sự hỗ trợ"), Mức độ 2 ("Đòi hỏi có sự hỗ trợ đáng kể"), Mức độ 3 ("Đòi hỏi có sự hỗ trợ tối đa").
- Phương pháp giáo dục đặc biệt TEACCH (Treatment and Education of Autistic and Communication Handicapped Children): Do Eric Schopler xây dựng, dựa trên nguyên tắc dạy học có cấu trúc gồm: cấu trúc vật lý, lịch trình trực quan, hệ thống làm việc và tổ chức thông tin trực quan rõ ràng. Cha mẹ được huấn luyện đóng vai trò là người đồng trị liệu.
Thiết kế và phương pháp nghiên cứu thực tế
Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp:
- Nghiên cứu mô tả cắt ngang: Điều tra dịch tễ học toàn bộ trẻ 24-72 tháng tại tỉnh Quảng Ngãi năm 2016 nhằm xác định tỷ lệ mắc, đặc điểm nhân khẩu học và lâm sàng.
- Nghiên cứu can thiệp cộng đồng có theo dõi dọc: Thiết kế nhóm can thiệp và nhóm chứng, đánh giá sự thay đổi các chỉ số lâm sàng theo thang điểm CARS trước can thiệp và định kỳ sau 6 tháng, 12 tháng, 18 tháng, 24 tháng (2017-2019).
Quy trình và công cụ thu thập thông tin
- Bộ công cụ sàng lọc và chẩn đoán:
- 5 dấu hiệu "cờ đỏ" (Viện Hàn lâm Thần kinh học Hoa Kỳ): Phát hiện ban đầu tại hộ gia đình và trạm y tế xã (12 tháng không bập bẹ; 12 tháng chưa chỉ trỏ/cử chỉ; 16 tháng chưa nói từ đơn; 24 tháng chưa nói câu 2 từ; mất kỹ năng ngôn ngữ/xã hội).
- Bảng kiểm M-CHAT (23 mục): Sàng lọc nguy cơ tại tuyến y tế cơ sở.
- Thang điểm CARS (15 tiêu chí, mỗi tiêu chí từ 1-4 điểm): Đánh giá mức độ nặng: <30 điểm (không RLPTK), 30-36,5 điểm (nhẹ/vừa), 37-60 điểm (nặng).
- Tiêu chuẩn DSM-5: Chẩn đoán xác định bởi bác sĩ chuyên khoa tâm thần.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu điều tra dân số trẻ 24-72 tháng tại 184 xã/phường/thị trấn; hồ sơ khám lâm sàng và đánh giá theo dõi định kỳ tại Bệnh viện Tâm thần tỉnh Quảng Ngãi. Số liệu được quản lý và xử lý bằng các thuật toán thống kê y học chuyên ngành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng thuật toàn diện cơ sở lý luận về RLPTK, lịch sử các bảng phân loại bệnh (DSM-I đến DSM-5, ICD-10). Tác giả phân tích chi tiết ưu điểm của DSM-5 (tăng độ đặc hiệu lên 0,97 so với 0,86 của DSM-IV-TR, giảm dương tính giả, tập trung vào 2 nhóm triệu chứng cốt lõi) và hạn chế (tiêu chí giao tiếp xã hội nghiêm ngặt có thể bỏ sót thể nhẹ hoặc chức năng cao). Chương 1 cũng trình bày tổng quan các phương pháp can thiệp (TEACCH, ABA, PECS, Makaton, Tâm vận động, Floor Time, liệu pháp hóa dược) và các mô hình can thiệp (can thiệp qua mạng internet, can thiệp tại cơ sở kết hợp gia đình, can thiệp tại cơ sở kết hợp gia đình và cộng đồng), đồng thời giới thiệu đặc điểm địa lý, dân số tỉnh Quảng Ngãi.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương này mô tả chi tiết đối tượng nghiên cứu (trẻ 24-72 tháng tuổi tại Quảng Ngãi), địa bàn gồm 13 huyện và 01 thành phố. Tác giả thiết lập quy trình nghiên cứu 2 giai đoạn:
- Giai đoạn 1: Sàng lọc cộng đồng qua 5 dấu hiệu cờ đỏ, bảng kiểm M-CHAT, đánh giá xác định bằng CARS và DSM-5.
- Giai đoạn 2: Xây dựng mô hình can thiệp TEACCH tại Bệnh viện Tâm thần tỉnh kết hợp chuyển giao kỹ năng cho gia đình và mạng lưới y tế cơ sở (Trung tâm y tế tuyến huyện, Trạm y tế tuyến xã); theo dõi đánh giá hiệu quả qua các mốc 6, 12, 18, 24 tháng. Chương 2 cũng trình bày chi tiết biến số nghiên cứu, kỹ thuật xử lý số liệu, khống chế sai số, đạo đức nghiên cứu và vai trò trực tiếp của nghiên cứu sinh trong điều hành mạng lưới.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Trình bày các phát hiện định lượng thu được từ nghiên cứu dịch tễ học và can thiệp:
- Đặc điểm dịch tễ học: Xác định tỷ lệ mắc RLPTK theo tiêu chuẩn DSM-5; phân bố tỷ lệ theo nhóm tuổi, giới tính (tỷ lệ nam luôn cao hơn nữ), khu vực địa lý (thành thị cao hơn nông thôn, miền núi), dân tộc (Kinh, Hrê, Cor, Xơ Đăng), và mối liên quan với tuổi mẹ khi mang thai (>35 tuổi) hoặc tiền sử tiếp xúc khói thuốc lá.
- Đặc điểm lâm sàng: Phân tích tỷ lệ các triệu chứng lâm sàng theo thang CARS, nhóm triệu chứng khiếm khuyết tương tác xã hội và nhóm hành vi, sở thích rập khuôn.
- Hiệu quả mô hình can thiệp:
- Điểm CARS trung bình của nhóm can thiệp giảm rõ rệt và có ý nghĩa thống kê so với nhóm chứng qua các mốc 6, 12, 18 và 24 tháng.
- Cải thiện tích cực trên cả 15 tiêu chí thành phần của thang điểm CARS.
- Sự chuyển biến về phân loại mức độ nặng: tỷ lệ trẻ ở mức độ nặng giảm dần, tỷ lệ chuyển sang mức độ nhẹ/vừa và nhóm cải thiện dưới ngưỡng chẩn đoán tăng lên sau 24 tháng.
- Phân tích tương quan khẳng định nhóm tuân thủ can thiệp tại bệnh viện, tuân thủ tại gia đình và tuân thủ tại cộng đồng đạt hiệu quả cải thiện điểm CARS vượt trội so với nhóm không tuân thủ.
Chương 4: Bàn luận
Tác giả so sánh các phát hiện dịch tễ tại Quảng Ngãi với các nghiên cứu trong nước (Phạm Trung Kiên, Lê Thị Vui, Hoàng Văn Minh, Nguyễn Thị Hương Giang) và quốc tế (Hoa Kỳ, Đan Mạch, Thụy Điển, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc). Luận giải sự khác biệt về tỷ lệ mắc do việc áp dụng tiêu chuẩn DSM-5 và công cụ CARS. Bàn luận sâu về tính khả thi, hiệu quả vượt trội của mô hình can thiệp TEACCH dựa vào cộng đồng so với mô hình đơn lẻ tại cơ sở chuyên biệt; phân tích các yếu tố thuận lợi, khó khăn trong quá trình tập huấn mạng lưới cán bộ y tế cơ sở và hướng dẫn cha mẹ làm người đồng trị liệu tại địa phương.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt khoa học và lý luận
- Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng quy mô lớn đầu tiên về dịch tễ học RLPTK ở trẻ từ 24 đến 72 tháng tuổi tại tỉnh Quảng Ngãi, áp dụng phối hợp bộ công cụ chuẩn hóa quốc tế gồm 5 dấu hiệu cờ đỏ, bảng kiểm M-CHAT, thang điểm CARS và tiêu chuẩn DSM-5.
- Kiểm chứng tính khoa học và hiệu lực lâm sàng của việc phân loại mức độ nặng và theo dõi tiến triển hành vi của trẻ tự kỷ bằng thang đo CARS trong mô hình can thiệp theo dõi dọc 24 tháng.
Đóng góp về mặt thực tiễn và ứng dụng
- Xây dựng và vận hành thành công "Mô hình can thiệp trẻ rối loạn phổ tự kỷ bằng phương pháp TEACCH tại Bệnh viện Tâm thần tỉnh kết hợp với gia đình và cộng đồng". Mô hình chứng minh được hiệu quả cải thiện rõ rệt các khiếm khuyết cốt lõi của trẻ thông qua việc biến cha mẹ thành người đồng trị liệu tại nhà dưới sự hướng dẫn chuyên môn của bệnh viện chuyên khoa và sự hỗ trợ của trạm y tế cơ sở.
- Giúp giảm thiểu chi phí kinh tế cho gia đình người bệnh (chi phí đi lại, ăn ở, chi phí can thiệp chuyên biệt đắt đỏ tại các trung tâm thành phố lớn), tạo điều kiện cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn hoặc ở vùng sâu tiếp cận can thiệp sớm.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Đưa quy trình sàng lọc phát hiện sớm RLPTK (sử dụng 5 dấu hiệu cờ đỏ và M-CHAT) vào chương trình chăm sóc sức khỏe ban đầu thường quy tại các trạm y tế xã/phường.
- Duy trì, chuẩn hóa và nhân rộng mô hình can thiệp TEACCH kết hợp Bệnh viện - Gia đình - Cộng đồng trên địa bàn toàn tỉnh và các địa phương có điều kiện tương đồng.
- Tăng cường đào tạo chuyên môn cho cán bộ y tế cơ sở phụ trách chương trình sức khỏe tâm thần và tổ chức các lớp tập huấn kỹ năng can thiệp có cấu trúc cho phụ huynh có con mắc RLPTK.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Địa bàn nghiên cứu rộng, địa hình phức tạp (gần 2/3 diện tích là đồi núi), giao thông khó khăn ảnh hưởng đến việc đi lại, giám sát can thiệp tại các hộ gia đình vùng sâu.
- Sự chênh lệch về nhận thức, trình độ học vấn và điều kiện kinh tế của phụ huynh giữa các vùng miền dẫn đến mức độ tuân thủ quy trình can thiệp TEACCH tại nhà chưa hoàn toàn đồng đều giữa các nhóm đối tượng.
- Tiêu chuẩn DSM-5 có tính nghiêm ngặt cao về tiêu chí giao tiếp xã hội, đòi hỏi bác sĩ chuyên khoa tâm thần trực tiếp khám, gây khó khăn nhất định cho tuyến y tế cơ sở trong việc chẩn đoán xác định độc lập nếu thiếu sự hỗ trợ của tuyến tỉnh.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Tiếp tục theo dõi dọc nhóm trẻ can thiệp ở các giai đoạn phát triển tiếp theo (tuổi tiền tiểu học và tiểu học) để đánh giá khả năng duy trì kỹ năng và mức độ hòa nhập học đường.
- Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố dịch tễ học căn nguyên, đặc điểm tâm vận động kết hợp trắc nghiệm PEP-3 nhằm cá thể hóa chương trình can thiệp giáo dục đặc biệt.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên môn có giá trị thực tiễn cao đối với:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Y tế công cộng và Tâm thần học: Tham khảo về phương pháp thiết kế nghiên cứu dịch tễ học can thiệp cộng đồng quy mô lớn, kỹ thuật sàng lọc đa tầng và quy trình xử lý số liệu theo dõi dọc.
- Bác sĩ chuyên khoa Tâm thần, Nhi khoa và Chuyên viên tâm lý lâm sàng: Ứng dụng quy trình chẩn đoán kết hợp DSM-5 và thang điểm CARS, cũng như cấu trúc các bài tập can thiệp hành vi theo phương pháp TEACCH.
- Các nhà quản lý y tế và hoạch định chính sách an sinh xã hội: Cung cấp bằng chứng thực tiễn để xây dựng chiến lược chăm sóc sức khỏe tâm thần trẻ em dựa vào mạng lưới y tế cơ sở sẵn có, giảm tải cho các bệnh viện tuyến trên.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án thực hiện nhằm giải quyết những mục tiêu cụ thể nào?
Luận án thực hiện 02 mục tiêu: (1) Mô tả đặc điểm và tỷ lệ rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ từ 24 đến 72 tháng tuổi tại tỉnh Quảng Ngãi năm 2016; (2) Xây dựng và đánh giá hiệu quả mô hình can thiệp trẻ rối loạn phổ tự kỷ dựa vào cộng đồng theo thang điểm CARS tại địa bàn nghiên cứu giai đoạn 2017-2019.
2. Quy trình sàng lọc và chẩn đoán trẻ RLPTK trong nghiên cứu gồm những công cụ nào?
Quy trình được thực hiện qua các bước chuẩn hóa: Sàng lọc ban đầu tại cộng đồng bằng 5 dấu hiệu "cờ đỏ" và bảng kiểm M-CHAT (23 mục); sau đó các trường hợp nghi ngờ được bác sĩ chuyên khoa đánh giá lâm sàng, xác định mức độ bằng thang điểm CARS (15 mục) và chẩn đoán xác định theo tiêu chuẩn DSM-5 (mã 299.00 / F84).
3. Phương pháp can thiệp TEACCH được áp dụng trong luận án có đặc điểm gì nổi bật?
TEACCH là phương pháp giáo dục có cấu trúc, can thiệp toàn diện đa giác quan bằng hình ảnh trực quan. Phương pháp này gồm 4 cấu trúc cơ bản: cấu trúc vật lý, lịch trình trực quan, hệ thống làm việc và hướng dẫn nhiệm vụ rõ ràng. Điểm then chốt là đào tạo cha mẹ trở thành người đồng trị liệu, tận dụng các vật dụng sinh hoạt sẵn có tại gia đình với chi phí thấp để rèn luyện kỹ năng cho trẻ.
4. Mô hình can thiệp dựa vào cộng đồng của luận án được tổ chức ra sao?
Mô hình kết nối 3 thành phần chính: (1) Bệnh viện Tâm thần tỉnh đóng vai trò chẩn đoán, lập kế hoạch can thiệp cá nhân hóa và đào tạo kỹ năng; (2) Gia đình trẻ thực hiện can thiệp trực tiếp hàng ngày tại nhà như người đồng trị liệu; (3) Mạng lưới y tế cơ sở (Trung tâm y tế huyện, Trạm y tế xã) tham gia quản lý, giám sát, hỗ trợ và tạo môi trường hòa nhập cộng đồng cho trẻ.
5. Việc tuân thủ can thiệp ảnh hưởng như thế nào đến kết quả điều trị của trẻ?
Kết quả nghiên cứu chứng minh sự tuân thủ can thiệp là yếu tố quyết định: nhóm tuân thủ can thiệp tại bệnh viện, tại gia đình và tại cộng đồng đạt mức độ cải thiện điểm CARS trung bình và tỷ lệ giảm mức độ nặng sau 24 tháng cao hơn rõ rệt so với nhóm không tuân thủ quy trình.
Kết luận
Luận án tiến sĩ y học của tác giả Nguyễn Tấn Đức là công trình nghiên cứu dịch tễ học và can thiệp thực nghiệm toàn diện về rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ 24-72 tháng tuổi tại tỉnh Quảng Ngãi. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa tiêu chuẩn chẩn đoán DSM-5, thang đo CARS và phương pháp can thiệp giáo dục có cấu trúc TEACCH, luận án đã xác định rõ bức tranh dịch tễ học tại địa phương và chứng minh tính hiệu quả của mô hình can thiệp kết hợp Bệnh viện - Gia đình - Cộng đồng. Công trình mang lại đóng góp thiết thực cho công tác chăm sóc sức khỏe tâm thần trẻ em, cung cấp giải pháp can thiệp sớm bền vững, chi phí thấp và có khả năng nhân rộng tại tuyến y tế cơ sở.