Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ thông tin và mạng xã hội phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam, Internet đã dần vượt qua các phương tiện truyền thông truyền thống như báo in và phát thanh để trở thành kênh tiếp cận thông tin chủ đạo của người tiêu dùng. Đặc biệt, tác động của đại dịch Covid-19 đã thúc đẩy sự chuyển dịch thói quen mua sắm của khách hàng sang môi trường trực tuyến. Đối với các doanh nghiệp, việc ứng dụng marketing trực tuyến không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí so với marketing truyền thống mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

Công ty TNHH MADG (kinh doanh thiết bị, máy móc cà phê và dịch vụ môi giới bất động sản tại Thừa Thiên Huế) đã triển khai các hoạt động marketing trực tuyến trên các nền tảng số. Tuy nhiên, để xác định mức độ hiệu quả thực tế và sự tiếp nhận của khách hàng, việc khảo sát, đo lường và đánh giá một cách có hệ thống là yêu cầu cấp thiết nhằm phục vụ định hướng phát triển lâu dài.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu những vấn đề lý luận và thực tiễn về hoạt động marketing trực tuyến, từ đó đề xuất một số giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing trực tuyến của Công ty TNHH MADG.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động marketing trực tuyến.
    • Đánh giá hiệu quả hoạt động marketing trực tuyến của Công ty TNHH MADG thông qua khảo sát khách hàng.
    • Đề xuất một số giải pháp giúp công ty nâng cao hiệu quả hoạt động marketing trực tuyến trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing trực tuyến của doanh nghiệp.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm, dịch vụ của Công ty TNHH MADG trên địa bàn thành phố Huế.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá hiệu quả hoạt động marketing trực tuyến tại Công ty TNHH MADG giai đoạn 2019–2021 và đề xuất giải pháp.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện từ ngày 12/09/2022 đến ngày 18/12/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận dựa trên các khái niệm nền tảng về marketing trực tuyến (theo Philip Kotler, Judy Strauss, Hiệp hội Marketing Mỹ - AMA), tiếp thị kỹ thuật số (Digital Marketing theo Dave Chaffey), tiếp thị qua thiết bị di động (Mobile Marketing) và quy trình 7 bước thiết kế chương trình truyền thông marketing của PGS. TS. Nguyễn Thị Minh Hòa. Các công cụ marketing trực tuyến được hệ thống gồm có: Website (thế hệ Web 1.0 và Web 2.0), SEM (bao gồm SEO, PPC, PPI, SMO, VSM), Email Marketing và Social Media Marketing (SMM).

Mô hình nghiên cứu chính được tác giả lựa chọn là mô hình hành vi khách hàng trực tuyến AISAS (Attention – Interest – Search – Action – Share) do Tập đoàn Dentsu phát triển từ năm 2005 (kế thừa từ mô hình AIDMA truyền thống của Roland Hall năm 1920). Mô hình bao gồm 5 nhóm yếu tố độc lập tác động đến biến phụ thuộc là hiệu quả hoạt động marketing trực tuyến, được cụ thể hóa bằng thang đo Likert 5 mức độ (David et al., 1989):

  • Thang đo Sự chú ý (Attention - mã hóa từ AT1 đến AT4): Đánh giá giao diện, cách trình bày, hình ảnh/video và tiêu đề bài viết.
  • Thang đo Sự thích thú (Interest - mã hóa từ TT1 đến TT4): Đánh giá tính đầy đủ của thông tin, nội dung độc đáo, tính dễ hiểu và tần suất cập nhật ưu đãi.
  • Thang đo Tìm kiếm thông tin (Search - mã hóa từ IM1 đến IM3): Đánh giá độ tiện lợi trong tìm kiếm dịch vụ, thông tin liên hệ và chất lượng tư vấn của nhân viên.
  • Thang đo Hành động (Action - mã hóa từ HD1 đến HD3): Đánh giá mức độ theo dõi/tương tác, tìm hiểu dịch vụ và quyết định lựa chọn sử dụng dịch vụ.
  • Thang đo Chia sẻ (Share - mã hóa từ CS1 đến CS3): Đánh giá thói quen chia sẻ thông tin hữu ích, chia sẻ cảm nhận sau khi sử dụng và giới thiệu cho bạn bè/người thân.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, dữ liệu vận hành fanpage/website từ Công ty TNHH MADG, các công trình nghiên cứu trước đó và báo cáo thống kê tình hình Internet/mạng xã hội Việt Nam năm 2022 của Simon Kemp (Kepios/GSMA Intelligence).
  • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn nhân viên marketing của Công ty TNHH MADG về phương thức, mục tiêu, chi phí và các vướng mắc hiện tại nhằm xây dựng và hiệu chỉnh phiếu khảo sát.
  • Nghiên cứu định lượng: Tiến hành khảo sát thử nghiệm 20 khách hàng để hoàn thiện bảng hỏi, sau đó thực hiện khảo sát chính thức. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu phi xác suất thuận tiện. Kích thước mẫu tối thiểu xác định theo quy tắc thực nghiệm (gấp 5 lần số biến quan sát: 18 biến × 5 = 90 mẫu); tác giả đã phát và thu về 120 phiếu khảo sát hợp lệ qua Google Forms kết hợp khảo sát trực tiếp.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 22 để phân tích thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình), kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại bỏ biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt độ tin cậy khi Cronbach's Alpha từ 0,6 trở lên) và kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-test để kiểm tra mức độ đồng thuận của khách hàng với giả thuyết kiểm định.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động Marketing trực tuyến

Chương này tập trung làm rõ các khái niệm cơ bản về marketing trực tuyến, phân biệt các thuộc tính giữa marketing trực tuyến và marketing truyền thống, phân tích các yếu tố môi trường kinh doanh vĩ mô và vi mô tác động đến chiến lược marketing của doanh nghiệp.

Tiêu chí Marketing trực tuyến Marketing truyền thống
Khách hàng Tập hợp khách hàng rộng lớn, dễ phân đoạn Khách hàng ít hơn, bị giới hạn bởi không gian và thời gian
Thời gian 24/7, thường xuyên và liên tục Giới hạn vào các thời điểm nhất định, thời gian ngắn
Không gian Mạng lưới toàn cầu, không khoảng cách địa lý Bị giới hạn nhiều về khoảng cách địa lý
Chi phí Chi phí thấp, kiểm soát được, tính linh hoạt cao Chi phí cao, chủ yếu sử dụng một lần
Khả năng tương tác Tương tác trực tiếp, nhanh chóng, kịp thời Hạn chế khả năng tương tác hai chiều
Lưu trữ thông tin Bộ máy lưu trữ dữ liệu lớn, tra cứu thuận tiện Giới hạn khả năng lưu trữ, khó khăn khi tra cứu

Chương 1 cũng trích dẫn số liệu thực tiễn tại Việt Nam tính đến tháng 1/2022: dân số 98,56 triệu người, có 72,10 triệu người dùng Internet (chiếm 73,2% dân số), 76,95 triệu người sử dụng mạng xã hội (78,1% dân số) và 156,0 triệu thuê bao kết nối di động. Trong đó, các mạng xã hội chiếm thị phần hàng đầu gồm Facebook (70,40 triệu người dùng), YouTube (62,50 triệu), Messenger (54,00 triệu) và TikTok (39,91 triệu). Trên cơ sở tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Hendriyani et al., 2013; Burgess & Cooper, 2000; Lê Thị Mai, 2022; Lê Bùi Hạnh Dung, 2018), tác giả đã thiết lập mô hình nghiên cứu 5 thành phần AISAS với 18 biến quan sát.

Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing trực tuyến tại Công ty TNHH MADG Huế

Tác giả phân tích tổng quan về Công ty TNHH MADG (thành lập ngày 11/09/2016, MST: 3301594440, người đại diện pháp luật: Phan Văn Nhật; trụ sở tại 22 Nguyễn Lương Bằng và showroom tại 20 Yết Kiêu, TP. Huế). Cơ cấu tổ chức của MADG vận hành theo mô hình chức năng gồm: Ban Giám đốc (Giám đốc, Phó Giám đốc) và 6 bộ phận chuyên môn: Kế toán, Sale, Bất động sản, Marketing, Kỹ thuật và Pha chế. Danh mục sản phẩm kinh doanh gồm máy pha cà phê (loại 2–3 Group cho quán lớn, vừa/nhỏ, văn phòng, viên nén), máy xay cà phê, thiết bị hỗ trợ, nguyên liệu pha chế, ly in logo và dịch vụ môi giới/cho thuê bất động sản.

Tình hình nguồn nhân lực và kết quả tài chính giai đoạn 2019–2021 được thể hiện qua các bảng số liệu sau:

Chỉ tiêu nhân sự Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 So sánh 2020/2019 (+/-) So sánh 2020/2019 (%) So sánh 2021/2020 (+/-) So sánh 2021/2020 (%)
Tổng số lao động 15 13 13 -2 -13,3% 0 0,0%
Phân theo giới tính
- Nam 9 9 9 0 0,0% 0 0,0%
- Nữ 6 4 4 -2 -33,3% 0 0,0%
Phân theo trình độ
- Đại học 10 9 9 -1 -10,0% 0 0,0%
- Cao đẳng 2 2 2 0 0,0% 0 0,0%
- Lao động phổ thông 3 2 2 -1 -33,3% 0 0,0%

Về tài chính và cơ cấu vốn giai đoạn 2019–2021:

  • Giai đoạn 2019–2020: Tổng tài sản giảm 155.655 nghìn đồng (-8,88%). Khoản mục hàng tồn kho tăng mạnh 575.860 nghìn đồng (+160,81%) để đáp ứng nguồn cung hàng hóa, nhưng không đủ bù đắp mức giảm của tiền/các khoản tương đương tiền (giảm 510.785 nghìn đồng, tương ứng -92,63%) và các khoản phải thu ngắn hạn (giảm 160.000 nghìn đồng, tương ứng -87,17%). Nợ phải trả giảm 250.606 nghìn đồng (-41,26%), trong khi vốn chủ sở hữu tăng 94.951 nghìn đồng (+8,30%).
  • Giai đoạn 2020–2021: Tổng tài sản và nguồn vốn tăng nhẹ 11.454 nghìn đồng (+0,72%), chủ yếu nhờ khoản phải thu ngắn hạn tăng 18.000 nghìn đồng (+79,95%).

Về thực trạng triển khai marketing trực tuyến, MADG vận hành các website chuyên môn (cafehue.com, madgcoffee.com) cùng hệ thống các Fanpage Facebook theo phân khúc: "Mặt bằng cho thuê, chuyển nhượng tại Huế" (hơn 33.000 lượt theo dõi), "Thiết bị cà phê tại Huế - MADG", "Máy pha cà phê tại Quảng Trị", kết hợp tính năng tư vấn qua Messenger.

Khảo sát 120 khách hàng cho thấy mức độ nhận biết thương hiệu qua các kênh trực tuyến và thói quen sử dụng mạng xã hội. Các kiểm định Cronbach's Alpha và One-Sample T-test phản ánh đánh giá chi tiết của người tiêu dùng đối với từng khía cạnh: Sự chú ý, Sự thích thú, Khả năng tìm kiếm thông tin, Hành động tương tác/mua hàng và Mức độ chia sẻ thông điệp.

Chương 3: Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing trực tuyến của Công ty TNHH MADG

Trên cơ sở định hướng phát triển của công ty và kết quả phân tích ma trận SWOT đối với hoạt động marketing trực tuyến, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể theo các thành phần của mô hình AISAS:

  • Nhóm giải pháp nâng cao "Sự chú ý" (Attention): Đầu tư thiết kế giao diện Fanpage và Website đồng bộ, chuyên nghiệp; đổi mới cách thức dàn trang; đẩy mạnh sản xuất video ngắn và hình ảnh thực tế bắt mắt; đặt tiêu đề bài viết có tính kích thích, thu hút sự quan tâm của khách hàng mục tiêu.
  • Nhóm giải pháp gia tăng "Sự thích thú" (Interest): Xây dựng kế hoạch nội dung (content) có chiều sâu, cung cấp thông tin kỹ thuật rõ ràng, dễ hiểu về máy móc, thiết bị cà phê; thường xuyên tổ chức và cập nhật các chương trình khuyến mãi, ưu đãi định kỳ.
  • Nhóm giải pháp tối ưu hóa "Tìm kiếm thông tin" (Search): Cải tiến cấu trúc menu tra cứu trên website để khách hàng dễ thao tác; hiển thị thông tin liên hệ và địa chỉ showroom rõ ràng; chuẩn hóa quy trình và đào tạo kỹ năng tư vấn trực tuyến cho nhân viên trực fanpage/website nhằm cung cấp thông tin nhanh và chính xác.
  • Nhóm giải pháp thúc đẩy "Hành động" (Action): Bố trí các nút kêu gọi hành động (Call To Action - CTA) như "Đăng ký ngay", "Gọi ngay", "Nhận tư vấn" ở vị trí thuận tiện; tăng cường tương tác phản hồi bình luận; triển khai các chính sách khuyến khích đặt hàng trực tiếp qua mạng.
  • Nhóm giải pháp kích thích "Chia sẻ" (Share): Xây dựng các chương trình minigame, chính sách tích điểm hoặc chiết khấu khi khách hàng đánh giá (review), chia sẻ trải nghiệm sử dụng sản phẩm/dịch vụ lên các hội nhóm mạng xã hội; phát triển chính sách hoa hồng cho cộng tác viên và khách hàng thân thiết giới thiệu dịch vụ.
  • Nhóm giải pháp tổng thể: Phân bổ ngân sách hợp lý giữa SEO, quảng cáo có trả phí (PPC) và truyền thông mạng xã hội; đồng thời hoàn thiện hệ thống phối hợp giữa bộ phận Marketing, bộ phận Sale và bộ phận Kỹ thuật.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính:

  • Hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về marketing trực tuyến, các công cụ digital marketing và quy trình truyền thông marketing tích hợp trong doanh nghiệp.
  • Cung cấp bức tranh toàn diện về thực trạng nguồn lực, biến động lao động (giảm từ 15 xuống 13 người trong giai đoạn dịch Covid-19) và tình hình tài sản - nguồn vốn của Công ty TNHH MADG giai đoạn 2019–2021.
  • Đo lường và kiểm định độ tin cậy của bộ thang đo 18 biến quan sát dựa trên mô hình AISAS thông qua phần mềm SPSS 22, phản ánh chân thực nhận định của 120 khách hàng về các kênh Fanpage, Website và dịch vụ tư vấn của công ty.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện marketing trực tuyến được phân chia rõ ràng theo 5 nấc thang tâm lý - hành vi AISAS, bám sát nguồn lực tài chính và nhân sự của doanh nghiệp tại địa phương.

Đóng góp của đề tài:

  • Về mặt học thuật: Vận dụng thành công mô hình AISAS của Dentsu vào việc đánh giá hoạt động marketing trực tuyến tại một doanh nghiệp thương mại - dịch vụ quy mô vừa và nhỏ (SME) ở thị trường địa phương cấp tỉnh (Thừa Thiên Huế).
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban Giám đốc Công ty TNHH MADG nguồn dữ liệu khảo sát khách hàng thực tế và căn cứ khoa học để điều chỉnh chiến lược nội dung, phân bổ ngân sách marketing và cải tiến quy trình chăm sóc khách hàng trực tuyến.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế theo phạm vi nghiên cứu:

  • Phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện với quy mô 120 mẫu khảo sát chủ yếu tập trung tại khu vực thành phố Huế, chưa bao quát toàn diện các thị trường lân cận mà công ty đang mở rộng như Quảng Trị và Đà Nẵng.
  • Chuỗi số liệu thứ cấp về nhân sự và tài sản của doanh nghiệp mới chỉ cập nhật đến năm 2021, chưa phản ánh đầy đủ các biến động ở giai đoạn phục hồi kinh tế trọn vẹn sau năm 2022.
  • Thời gian tiến hành nghiên cứu thực địa giới hạn trong khoảng 3 tháng (12/09/2022 đến 18/12/2022).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi không gian và quy mô mẫu khảo sát sang các thị trường chi nhánh (Quảng Trị, Đà Nẵng) với phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng để tăng tính đại diện.
  • Thực hiện các mô hình hồi quy đa biến hoặc mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm tra mức độ tác động cụ thể của từng nhân tố AISAS đến quyết định mua sắm hoặc lòng trung thành của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc nghiên cứu khoa học về đánh giá hiệu quả tiếp thị số tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa.
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp, trưởng bộ phận marketing tại các công ty kinh doanh thiết bị, dịch vụ F&B và bất động sản trong việc tham khảo cấu trúc xây dựng thang đo khảo sát khách hàng theo mô hình AISAS.
  • Phần đáng tham khảo nhất của công trình là hệ thống 18 biến quan sát của thang đo AISAS được thiết kế phù hợp với đặc thù kênh tương tác mạng xã hội (Facebook Fanpage, Website) và phương pháp kiểm định độ tin cậy thang đo trên phần mềm SPSS 22.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào để đánh giá hành vi khách hàng trên môi trường trực tuyến?
Tác giả sử dụng mô hình AISAS do Tập đoàn Dentsu đề xuất năm 2005 (phát triển từ mô hình AIDMA năm 1920 của Roland Hall), gồm 5 giai đoạn: Attention (Sự chú ý), Interest (Sự thích thú), Search (Tìm kiếm thông tin), Action (Hành động) và Share (Sự chia sẻ).

2. Quy mô mẫu và phương pháp chọn mẫu khảo sát trong khóa luận được thực hiện như thế nào?
Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện. Kích thước mẫu tối thiểu được xác định theo công thức thực nghiệm là 90 mẫu (18 biến quan sát × 5). Trong nghiên cứu chính thức, tác giả đã thu thập và xử lý dữ liệu từ 120 khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm/dịch vụ của MADG tại Huế thông qua Google Forms và khảo sát trực tiếp (sau khi đã khảo sát thử nghiệm 20 người).

3. Tình hình nhân sự của Công ty TNHH MADG biến động ra sao trong giai đoạn 2019–2021?
Do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19, quy mô nhân sự của MADG giảm từ 15 người (năm 2019) xuống còn 13 người (năm 2020 và giữ nguyên năm 2021), tương ứng mức giảm 13,3%. Trong đó, lao động nam duy trì ở mức 9 người, lao động nữ giảm từ 6 xuống 4 người (-33,3%); nhân sự trình độ đại học giảm từ 10 xuống 9 người (-10,0%), cao đẳng giữ nguyên 2 người và lao động phổ thông giảm từ 3 xuống 2 người (-33,3%).

4. Kênh truyền thông trực tuyến nào của MADG sở hữu lượng người theo dõi lớn nhất theo số liệu trong khóa luận?
Kênh truyền thông có lượt tiếp cận lớn nhất của công ty là Fanpage Facebook "Mặt bằng cho thuê, chuyển nhượng tại Huế" với hơn 33.000 lượt theo dõi, chuyên phục vụ mảng dịch vụ môi giới và sang nhượng bất động sản.

5. Các công cụ xử lý dữ liệu thống kê nào được áp dụng cho dữ liệu sơ cấp trong khóa luận?
Dữ liệu khảo sát sơ cấp được nhập, mã hóa và phân tích bằng phần mềm SPSS 22 thông qua: Thống kê mô tả (tần số, phần trăm, điểm trung bình), Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha và Kiểm định so sánh giá trị trung bình One-Sample T-test.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Mỹ Trang đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing trực tuyến và vận dụng mô hình AISAS để đánh giá thực trạng tiếp thị số tại Công ty TNHH MADG Huế. Thông qua phương pháp nghiên cứu định lượng trên mẫu khảo sát 120 khách hàng và phân tích dữ liệu hoạt động giai đoạn 2019–2021, đề tài đã chỉ ra những điểm mạnh cùng các hạn chế trong việc thu hút, tương tác và thúc đẩy hành vi khách hàng trên các kênh mạng xã hội, website. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ theo 5 yếu tố AISAS kết hợp phân tích SWOT, cung cấp cơ sở thực tiễn giá trị giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả marketing trực tuyến và tối ưu hóa năng lực cạnh tranh trong giai đoạn mới.