Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và toàn cầu hóa mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra những thách thức lớn đối với cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam. Để duy trì sự tồn tại và phát triển bền vững, các doanh nghiệp buộc phải khai thác triệt để các nguồn lực, tối ưu hóa chi phí sản xuất kinh doanh, đẩy nhanh tốc độ luân chuyển vốn và nâng cao hiệu quả hoạt động nhằm tối đa hóa lợi nhuận.

Công ty Cổ phần Thương mại & Sản xuất The One (tên viết tắt: The One JSC) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại và xuất nhập khẩu, chuyên cung cấp các giải pháp, thiết bị bếp công nghiệp, hệ thống giặt là công nghiệp, thang tải hàng, hóa chất tẩy rửa công nghiệp và phụ gia silicone. Trong quá trình phát triển, việc phân tích và đánh giá hiệu quả kinh doanh tại công ty chưa thực sự được quan tâm đúng mức, dẫn đến công tác quản trị tài chính và kiểm soát nguồn lực gặp phải một số vướng mắc nhất định. Đề tài "Đánh giá hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần The One Việt Nam" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán thực tiễn này.

Mục đích nghiên cứu: Thông qua việc phân tích kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018 – 2020, khóa luận đánh giá những thành công và hạn chế mà Công ty Cổ phần The One Việt Nam đã đạt được, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh cho công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần The One Việt Nam giai đoạn 2018 – 2020.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của công ty đến năm 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Kết quả và hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần The One Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần The One Việt Nam (Địa chỉ: Số 40/42 ngõ 10 Trần Cung, Cổ Nhuế, Hà Nội; Văn phòng: 27A Đặng Thùy Trâm, Cầu Giấy, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu tài chính và hoạt động kinh doanh trong 3 năm từ năm 2018 đến năm 2020.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích các báo cáo tài chính nội bộ, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, biến động tài sản, nguồn vốn và các chỉ số tài chính phản ánh hiệu quả kinh doanh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên quan điểm quản trị kinh doanh và tài chính doanh nghiệp:

  • Khái niệm và bản chất: Hiệu quả kinh doanh là phạm trù kinh tế phản ánh trình độ khai thác và sử dụng các nguồn lực sẵn có (nhân lực, tài lực, vật lực) nhằm đạt kết quả đầu ra cao nhất với tổng chi phí thấp nhất. Bản chất của hiệu quả kinh doanh gắn liền với mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận và cân nhắc chi phí cơ hội.
  • Phân loại hiệu quả: Xét theo góc độ doanh nghiệp (kinh doanh chính, kinh doanh phụ, liên doanh liên kết, nghiệp vụ tài chính, hoạt động khác) và góc độ xã hội (đóng góp nghĩa vụ ngân sách, gia tăng sản phẩm quốc nội, cải thiện thu nhập người lao động).
  • Hệ thống nhân tố ảnh hưởng: Phân chia thành nhân tố bên trong (quản trị doanh nghiệp, vốn kinh doanh, trang thiết bị kỹ thuật, nhân tố con người) và nhân tố bên ngoài (thị trường đầu vào - đầu ra, đối thủ cạnh tranh sơ cấp và thứ cấp, khách hàng, môi trường kinh tế vĩ mô, chính sách tiền tệ và pháp luật).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá:
    • Nhóm chỉ tiêu khả năng sinh lời: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA = Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản trung bình), tỷ suất sinh lời của doanh thu (ROS = Lợi nhuận ròng / Doanh thu), tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu (ROE = Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu).
    • Nhóm chỉ số hiệu quả sử dụng vốn: Vòng quay tổng tài sản, vòng quay tài sản ngắn hạn, tỷ suất sinh lời tài sản ngắn hạn, vòng quay tài sản dài hạn, tỷ suất sinh lời tài sản dài hạn, vòng quay vốn chủ sở hữu.
    • Nhóm chỉ tiêu khả năng thanh toán: Hệ số thanh toán tổng quát, hệ số thanh toán ngắn hạn, hệ số thanh toán nhanh, hệ số khả năng thanh toán lãi vay.
    • Nhóm chỉ tiêu cơ cấu tài chính và khả năng hoạt động: Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu, hệ số vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, vòng quay hàng tồn kho, số ngày một vòng quay hàng tồn kho, vòng quay các khoản phải thu và thời gian thu hồi tiền hàng.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp so sánh tuyệt đối và so sánh tương đối để xác định xu hướng biến động qua các năm.
  • Phương pháp phân tích tỷ số tài chính nhằm đo lường năng lực sinh lời, khả năng thanh toán và đòn bẩy tài chính.
  • Phương pháp loại trừ cân đối để xác định mức độ tác động của các nhân tố đến hiệu quả kinh doanh.
  • Phương pháp thống kê, thu thập và xử lý số liệu kế toán từ báo cáo nội bộ của doanh nghiệp.

Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính, Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và số liệu quản trị do Phòng Kế toán - Tài chính và Phòng Kinh doanh của Công ty Cổ phần The One Việt Nam cung cấp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp

Chương 1 làm rõ các vấn đề lý luận nền tảng về hiệu quả sản xuất kinh doanh trong nền kinh tế thị trường. Tác giả phân tích công thức tổng quát xác định hiệu quả kinh doanh thông qua tỷ lệ giữa kết quả đầu ra (doanh thu, lợi nhuận) và yếu tố đầu vào (chi phí vốn, lao động, nguyên vật liệu).

Chương này khẳng định vai trò cốt lõi của lợi nhuận: lợi nhuận vừa là thước đo đánh giá chất lượng hoạt động sản xuất kinh doanh, vừa là nguồn tích lũy bổ sung vốn đầu tư mở rộng quy mô, trích lập quỹ phát triển và nâng cao đời sống cán bộ công nhân viên. Đồng thời, tác giả thiết lập chi tiết hệ thống công thức tính toán các nhóm chỉ tiêu tài chính làm cơ sở đánh giá thực chứng ở chương tiếp theo.

Chương 2: Thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần The One Việt Nam giai đoạn 2018-2020

Chương 2 giới thiệu tổng quan quá trình hình thành từ năm 2008 của The One JSC, quy mô 65 nhân sự, hệ thống phân phối thiết bị giặt là và thiết bị bếp công nghiệp từ các hãng đối tác quốc tế (Berjaya - Malaysia, Image - Thái Lan, Nayati - Indonesia, Oasis - Nhật Bản, Hwasung Cleantech - Hàn Quốc) cùng các dự án tiêu biểu (Lọc dầu Nghi Sơn, Bệnh viện quốc tế Green Hải Phòng, Than Khe Chàm - Vinacomin, Phòng sạch Samsung Yên Phong và Thái Nguyên).

Trọng tâm của chương là phân tích sâu số liệu tài chính giai đoạn 2018 – 2020:

Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Tốc độ tăng trưởng 2019/2018 (%) Tốc độ tăng trưởng 2020/2019 (%)
Doanh thu thuần (tr.đ) 181.427 290.381 179.284 +60,05 -38,26
Giá vốn hàng bán (tr.đ) 145.300 248.524 153.272 +71,04 -38,33
Lợi nhuận gộp (tr.đ) 36.126 41.858 26.013 +15,87 -37,86
Chi phí tài chính (tr.đ) 945 3.566 2.949 +277,35 -17,30
Chi phí bán hàng (tr.đ) 6.663 7.566 4.727 +13,55 -37,52
Chi phí quản lý DN (tr.đ) 20.183 22.009 18.358 +9,05 -16,59
Lợi nhuận sau thuế (tr.đ) 6.822 7.490 1.735 +9,79 -76,84

Quy mô tài sản và cơ cấu nguồn vốn:

  • Tổng tài sản tăng liên tục từ 114.823 triệu đồng (2018) lên 160.702 triệu đồng (2019) và đạt 209.338 triệu đồng (2020), tương ứng mức tăng 82,31% sau 3 năm.
  • Tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng chủ đạo và tăng mạnh từ 96.876 triệu đồng (2018) lên 197.637 triệu đồng (2020). Trong đó, khoản phải thu ngắn hạn năm 2020 tăng vọt lên 164.772 triệu đồng (tăng 83,57% so với 2019), tiền và các khoản tương đương tiền năm 2020 giảm 63,57% xuống còn 13.495 triệu đồng; hàng tồn kho năm 2020 duy trì ở mức 19.085 triệu đồng.
  • Tài sản dài hạn có xu hướng giảm dần từ 17.948 triệu đồng (2018) xuống 16.665 triệu đồng (2019) và còn 11.701 triệu đồng (2020), chủ yếu do khấu hao tài sản cố định.
  • Về nguồn vốn, nợ phải trả năm 2020 lên tới 172.929 triệu đồng (trong đó nợ ngắn hạn chiếm 171.298 triệu đồng, vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn tăng 87,73% lên 63.019 triệu đồng). Vốn chủ sở hữu năm 2020 giảm 12,83% xuống 36.409 triệu đồng.
Nhóm chỉ số tài chính Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Khả năng sinh lời ROA (%) 5,94 4,66 0,83
ROE (%) 16,99 17,93 4,77
ROS (%) 3,76 2,58 0,97
Khả năng thanh toán Hệ số thanh toán ngắn hạn (lần) 1,15 1,23 1,15
Hệ số thanh toán nhanh (lần) 1,26 1,08 1,04
Hệ số thanh toán lãi vay (lần) 13,36 3,91 1,86
Đòn bẩy tài chính Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (%) 7,20 284,77 474,96
Hệ số vốn CSH trên tổng tài sản (%) 34,96 25,99 17,39

Đánh giá tổng hợp:

  • Kết quả đạt được: Doanh nghiệp duy trì được lợi nhuận dương trong suốt cả 3 năm; vượt qua giai đoạn đình trệ thị trường năm 2020 do ảnh hưởng của dịch bệnh COVID-19 đối với ngành du lịch, khách sạn và xuất nhập khẩu; bộ máy tổ chức gọn nhẹ gồm 65 nhân sự phối hợp tương đối chặt chẽ.
  • Hạn chế và nguyên nhân: Tỷ suất sinh lời (ROA, ROE, ROS) sụt giảm mạnh vào năm 2020; vốn bị ứ đọng nhiều ở các khoản phải thu khách hàng (164.772 triệu đồng); nợ vay ngắn hạn ngân hàng gia tăng khiến chi phí tài chính và rủi ro thanh khoản tăng cao; hệ số thanh toán lãi vay giảm từ 13,36 lần xuống 1,86 lần.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần The One Việt Nam

Dựa trên định hướng phát triển và mục tiêu kinh doanh đến năm 2025, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn: Rà soát và phân loại công nợ khách hàng, áp dụng chính sách chiết khấu thanh toán sớm, siết chặt điều khoản tín dụng thương mại để giảm số dư phải thu ngắn hạn; tối ưu hóa quản trị hàng tồn kho nhằm giảm chi phí lưu kho và giải phóng dòng tiền.
  2. Tăng doanh thu nhằm tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp: Đa dạng hóa danh mục sản phẩm, mở rộng thị trường ra các khu công nghiệp, bệnh viện và trường học nhằm giảm sự phụ thuộc vào nhóm khách hàng khách sạn - nghỉ dưỡng.
  3. Tăng cường nâng cao chất lượng lao động của Công ty Cổ phần The One Việt Nam: Xây dựng quy chế lương thưởng gắn liền với hiệu quả công việc (KPIs), tổ chức các chương trình đào tạo kỹ năng bán hàng kỹ thuật và nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ kinh doanh.
  4. Nghiên cứu đối thủ cạnh tranh và nâng cao lợi thế cạnh tranh của sản phẩm: Nâng cao chất lượng dịch vụ bảo hành, bảo trì, tăng cường liên kết độc quyền với các đối tác sản xuất thiết bị lớn từ Hàn Quốc, Nhật Bản và Malaysia.
  5. Đẩy mạnh truyền thông đa phương tiện: Đầu tư xây dựng website, phát triển các kênh truyền thông trực tuyến và tham gia các hội chợ triển lãm chuyên ngành để tăng cường độ nhận diện thương hiệu The One.
  6. Ứng dụng Công nghệ thông tin vào quản trị tài chính doanh nghiệp: Triển khai phần mềm quản lý tài chính - kế toán và quản trị doanh nghiệp đồng bộ nhằm kiểm soát chi phí, theo dõi dòng tiền và cảnh báo rủi ro tài chính kịp thời.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa thực trạng tài chính: Khóa luận bóc tách chi tiết biến động doanh thu, chi phí, lợi nhuận và cơ cấu tài sản - nguồn vốn của The One JSC trong 3 năm liên tiếp (2018 - 2020). Dữ liệu chỉ rõ năm 2019 công ty đạt kết quả kinh doanh tốt nhất với doanh thu 290.381 triệu đồng và LNST 7.490 triệu đồng, trước khi sụt giảm xuống 1.735 triệu đồng LNST vào năm 2020 do tác động của dịch COVID-19.
  • Làm rõ rủi ro cơ cấu vốn: Nghiên cứu chỉ ra sự phụ thuộc ngày càng lớn vào nợ vay ngắn hạn (63.019 triệu đồng năm 2020) và tình trạng đọng vốn tại khoản phải thu ngắn hạn (164.772 triệu đồng), làm suy giảm hệ số thanh toán lãi vay từ 13,36 lần xuống 1,86 lần.
  • Đề xuất giải pháp mang tính ứng dụng: Cung cấp 6 nhóm giải pháp quản trị tài chính, tổ chức nhân sự, marketing và ứng dụng công nghệ thông tin bám sát mô hình kinh doanh phân phối thiết bị kỹ thuật công nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Số liệu khảo sát dừng lại ở mốc năm 2020, giai đoạn thị trường chịu tác động bất thường từ dịch bệnh; đề tài chủ yếu sử dụng các báo cáo tài chính nội bộ từ phòng kế toán mà chưa kết hợp khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của khách hàng và đối tác cung ứng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng chuỗi dữ liệu tài chính trong các năm phục hồi kinh tế hậu đại dịch; nghiên cứu sâu hơn về quản trị chuỗi cung ứng quốc tế và phòng ngừa rủi ro tỷ giá đối với các dòng thiết bị nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc và Malaysia.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính doanh nghiệp và Kế toán khi thực hiện đề tài phân tích báo cáo tài chính tại các doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ. Đặc biệt, nội dung Chương 2 cung cấp quy trình phân tích tỷ số tài chính thực tế và Chương 3 gợi mở các biện pháp quản trị vốn lưu động có giá trị ứng dụng cho các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, phân phối thiết bị công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Lĩnh vực kinh doanh cốt lõi của Công ty Cổ phần The One Việt Nam là gì?
The One JSC chuyên tư vấn, thiết kế, nhập khẩu và phân phối thiết bị bếp công nghiệp, thiết bị giặt là công nghiệp, thang máy/thang tời hàng, cùng các loại hóa chất tẩy rửa công nghiệp và phụ gia silicone.

2. Tình hình doanh thu và lợi nhuận của The One JSC giai đoạn 2018 – 2020 biến động như thế nào?
Doanh thu thuần năm 2018 đạt 181.427 triệu đồng (LNST 6.822 triệu đồng), năm 2019 tăng lên 290.381 triệu đồng (LNST đạt 7.490 triệu đồng). Năm 2020, doanh thu giảm xuống 179.284 triệu đồng và LNST giảm mạnh còn 1.735 triệu đồng (giảm 76,84% so với năm 2019).

3. Vì sao các chỉ số sinh lời (ROA, ROE, ROS) của công ty năm 2020 bị suy giảm mạnh?
Nguyên nhân chủ yếu do doanh thu thuần sụt giảm 38,26% dưới tác động của dịch COVID-19 khiến ngành du lịch, khách sạn bị ngưng trệ, trong khi chi phí giá vốn, chi phí tài chính và nợ vay ngắn hạn tăng cao, làm biên lợi nhuận ròng (ROS) giảm còn 0,97%, kéo theo ROA giảm xuống 0,83% và ROE còn 4,77%.

4. Điểm nghẽn lớn nhất trong cơ cấu tài sản của công ty năm 2020 là gì?
Điểm nghẽn nằm ở khoản phải thu ngắn hạn tăng vọt lên 164.772 triệu đồng (chiếm phần lớn tài sản ngắn hạn 197.637 triệu đồng), trong khi lượng tiền mặt giảm xuống còn 13.495 triệu đồng, cho thấy doanh nghiệp bị khách hàng chiếm dụng vốn lớn và gặp khó khăn trong việc thu hồi tiền hàng.

5. Những thương hiệu quốc tế tiêu biểu nào đang hợp tác cung ứng thiết bị với The One JSC?
Công ty là đại diện phân phối và đối tác của các thương hiệu như Berjaya (Malaysia), Image (Thái Lan), Nayati (Indonesia), Oasis (Nhật Bản) và Hwasung Cleantech (Hàn Quốc).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Lan Anh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động kinh doanh và phản ánh trung thực thực trạng tài chính của Công ty Cổ phần The One Việt Nam giai đoạn 2018 – 2020. Dữ liệu phân tích đã chỉ ra rõ nét cả điểm mạnh về duy trì lợi nhuận lẫn những điểm nghẽn nghiêm trọng về công nợ phải thu và nợ vay tài chính trong năm 2020. Hệ thống 6 giải pháp được đề xuất bám sát thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp thương mại xuất nhập khẩu, mang lại giá trị định hướng thiết thực cho công tác quản trị kinh doanh của đơn vị đến năm 2025.