Đánh giá gánh nặng chăm sóc của người chăm sóc bệnh đột quỵ tại khoa nội hồi sức thần kinh bv hữu nghị việt đức năm 2023

Đánh giá gánh nặng chăm sóc người bệnh đột quỵ tại khoa nội hồi sức thần kinh BV Hữu Nghị Việt Đức năm 2023, phân tích và kết quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Điều Dưỡng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

66
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TÔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về bệnh đột quỵ

1.2. Dịch tễ đột quỵ

1.3. Phân loại đột quỵ

1.4. Một số yếu tố nguy cơ của bệnh đột quỵ

1.5. Biểu hiện lâm sàng của đột quỵ

1.6. Hậu quả của đột quỵ

1.7. Người chăm sóc người bệnh đột quỵ

1.8. Gánh nặng chăm sóc của người chăm sóc người bệnh đột quỵ

1.8.1. Gánh nặng chăm sóc

1.8.2. Một số nghiên cứu về gánh nặng chăm sóc người bệnh đột quỵ

1.9. Các yếu tố liên quan đến gánh nặng chăm sóc người bệnh đột quỵ

1.9.1. Đặc điểm nhân khẩu học

1.9.2. Thời gian chăm sóc

1.9.3. Nhận thức về sức khỏe chung của người chăm sóc

1.9.4. Phụ thuộc chức năng của người bệnh

1.10. Một số công cụ đánh giá gánh nặng chăm sóc

1.10.1. Caregiver Strain Index (CSI)

1.10.2. Montgomery’s Burden Interview

1.10.3. Zarit Burden Interview (ZBI)

2. CHƯƠNG II: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Thiết kế nghiên cứu

2.4. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu

2.5. Phương pháp thu thập số liệu

2.6. Khung nghiên cứu

2.7. Biến số và các chỉ số trong nghiên cứu

2.8. Công cụ thu thập số liệu

2.9. Phương pháp xử lý số liệu

2.10. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của người chăm sóc người bệnh đột quỵ

3.2. Phụ thuộc chức năng của người bệnh

3.3. Gánh nặng chăm sóc của người chăm sóc người bệnh đột quỵ

3.4. Các yếu tố liên quan đến gánh nặng chăm sóc

3.4.1. Sự khác biệt trong các nhóm đặc điểm chung của NCS và GNCS

3.4.2. Tương quan giữa các đặc điểm chung của NCS và GNCS

3.4.3. Tương quan giữa phụ thuộc chức năng của người bệnh và GNCS

4. CHƯƠNG IV: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của người chăm sóc người bệnh đột quỵ

4.2. Phụ thuộc chức năng của người bệnh

4.3. Gánh nặng chăm sóc người bệnh đột quỵ

4.4. Các yếu tố liên quan đến gánh nặng chăm sóc

4.4.1. Sự khác biệt trong các nhóm đặc điểm chung của NCS và GNCS

4.4.2. Tương quan giữa đặc điểm chung của NCS và GNCS

4.4.3. Tương quan giữa phụ thuộc chức năng của người bệnh và GNCS

HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Gánh Nặng Chăm Sóc Đột Quỵ Việt Đức 2024

Bài viết này tập trung vào việc đánh giá gánh nặng của những người thân trực tiếp chăm sóc người bệnh đột quỵ tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức. Đột quỵ là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật, tạo ra áp lực lớn cho gia đình và xã hội. Gánh nặng này bao gồm cả về thể chất, tinh thần và tài chính. Việc hiểu rõ thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến gánh nặng chăm sóc là rất quan trọng để đưa ra các giải pháp hỗ trợ phù hợp. Nghiên cứu này sử dụng các công cụ đánh giá gánh nặng tiêu chuẩn để đo lường và phân tích mức độ ảnh hưởng đến người chăm sóc. Mục tiêu là cải thiện chất lượng cuộc sống cho cả người bệnh đột quỵngười chăm sóc của họ, giảm stress người chăm sóc và ngăn ngừa trầm cảm người chăm sóc.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Gánh Nặng Chăm Sóc

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp thông tin chi tiết về những thách thức mà người chăm sóc người bệnh đột quỵ phải đối mặt. Theo tài liệu gốc, việc chăm sóc người bệnh đột quỵ tạo ra gánh nặng về mọi mặt cho gia đình và xã hội. Việc xác định các yếu tố liên quan đến mức độ gánh nặng giúp các nhà hoạch định chính sách và các chuyên gia y tế có thể thiết kế các chương trình hỗ trợ hiệu quả hơn, nhằm giảm bớt áp lực cho người chăm sóc và cải thiện sức khỏe người chăm sóc cũng như chất lượng cuộc sống của họ. Từ đó, nâng cao hiệu quả điều trị đột quỵphục hồi chức năng cho người bệnh.

1.2. Đặt Vấn Đề Nghiên Cứu Về Gánh Nặng Chăm Sóc

Nghiên cứu này được thực hiện nhằm giải quyết tình trạng thiếu thông tin về gánh nặng chăm sóc tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức. Mặc dù đột quỵ là một vấn đề sức khỏe cộng đồng lớn, nhưng ít có nghiên cứu tập trung vào những khó khăn mà người chăm sóc phải đối mặt hàng ngày. Việc tìm hiểu các yếu tố như thời gian chăm sóc, chi phí chăm sóc, mô hình chăm sóc và các yếu tố ảnh hưởng khác sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bức tranh toàn cảnh và từ đó đưa ra các can thiệp giảm gánh nặng phù hợp. Nghiên cứu này góp phần vào việc nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc hỗ trợ người chăm sóc.

II. Thách Thức Gánh Nặng Chăm Sóc Đột Quỵ Tại Việt Đức

Việc chăm sóc người bệnh đột quỵ tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức, cũng như ở nhiều bệnh viện khác, đặt ra nhiều thách thức lớn cho người chăm sóc. Những thách thức này không chỉ giới hạn ở khía cạnh thể chất, như hỗ trợ người bệnh trong các hoạt động hàng ngày, mà còn bao gồm cả áp lực tinh thần và gánh nặng tài chính. Người chăm sóc thường phải đối mặt với tình trạng thiếu ngủ, căng thẳng kéo dài, và thậm chí là trầm cảm. Bên cạnh đó, chi phí cho việc điều trị và chăm sóc, bao gồm cả thuốc men, vật lý trị liệu và các dịch vụ hỗ trợ khác, có thể vượt quá khả năng tài chính của nhiều gia đình. Theo số liệu thống kê, phần lớn người chăm sóc là người thân trong gia đình, những người có thể không có đủ kiến thức và kỹ năng cần thiết để đối phó với các tình huống phức tạp.

2.1. Ảnh Hưởng Của Phụ Thuộc Chức Năng Lên Gánh Nặng

Mức độ phụ thuộc chức năng của người bệnh đột quỵ có ảnh hưởng trực tiếp đến gánh nặng chăm sóc. Những người bệnh cần được hỗ trợ toàn diện trong các hoạt động hàng ngày, như ăn uống, vệ sinh cá nhân và di chuyển, đòi hỏi người chăm sóc phải dành nhiều thời gian và công sức hơn. Điều này có thể dẫn đến tình trạng kiệt sức và giảm sút sức khỏe người chăm sóc. Việc sử dụng thang đánh giá gánh nặng như ZBI (Zarit Burden Interview) giúp định lượng mức độ ảnh hưởng của tình trạng phụ thuộc chức năng đến gánh nặng chăm sóc.

2.2. Yếu Tố Kinh Tế Trong Gánh Nặng Chăm Sóc Đột Quỵ

Gánh nặng kinh tế là một trong những yếu tố quan trọng cần được xem xét khi đánh giá gánh nặng của người chăm sóc. Chi phí cho việc điều trị, thuốc men, vật lý trị liệu và các dịch vụ hỗ trợ khác có thể gây ra áp lực tài chính lớn cho gia đình. Ngoài ra, người chăm sóc có thể phải từ bỏ công việc hoặc giảm giờ làm để có thể dành thời gian chăm sóc đột quỵ, dẫn đến giảm thu nhập và tăng thêm gánh nặng tài chính. Theo tài liệu gốc, đột quỵ gây ảnh hưởng lớn về kinh tế và chất lượng cuộc sống.

III. Phương Pháp Đánh Giá Zarit Burden Interview ZBI

Nghiên cứu này sử dụng Zarit Burden Interview (ZBI), một công cụ tiêu chuẩn để đánh giá gánh nặng chăm sóc. ZBI là một bảng câu hỏi bao gồm 22 mục, được thiết kế để đo lường mức độ căng thẳng và áp lực mà người chăm sóc phải đối mặt. Các mục trong ZBI bao gồm các khía cạnh như sức khỏe thể chất và tinh thần của người chăm sóc, tình hình tài chính, mối quan hệ xã hội và cảm xúc cá nhân. ZBI có độ tin cậy và giá trị cao, và đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều nghiên cứu trên thế giới để đánh giá gánh nặng của người chăm sóc.

3.1. Ưu Điểm Của Zarit Burden Interview ZBI

ZBI có nhiều ưu điểm so với các công cụ đánh giá gánh nặng khác. Thứ nhất, ZBI là một công cụ đơn giản và dễ sử dụng, có thể được hoàn thành trong vòng 15-20 phút. Thứ hai, ZBI bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau của gánh nặng chăm sóc, từ đó cung cấp một bức tranh toàn diện về những khó khăn mà người chăm sóc phải đối mặt. Thứ ba, ZBI có độ tin cậy và giá trị cao, và đã được kiểm chứng trong nhiều nghiên cứu khác nhau. Điều này đảm bảo rằng kết quả đánh giá bằng ZBI là chính xác và đáng tin cậy.

3.2. Cách Tính Điểm Và Phân Loại Gánh Nặng Theo ZBI

Điểm số ZBI được tính bằng cách cộng điểm của tất cả 22 mục. Tổng điểm ZBI dao động từ 0 đến 88. Điểm số càng cao, gánh nặng càng lớn. Dựa trên tổng điểm ZBI, gánh nặng có thể được phân loại thành các mức độ khác nhau, như không có gánh nặng, gánh nặng nhẹ, gánh nặng vừa, và gánh nặng nặng. Việc phân loại gánh nặng giúp các nhà nghiên cứu và các chuyên gia y tế có thể xác định những người chăm sóc cần được hỗ trợ đặc biệt. Phương pháp này giúp xác định chính xác mức độ gánh nặng mà người bệnh phải đối mặt.

IV. Kết Quả Mức Độ Gánh Nặng Chăm Sóc Tại Việt Đức

Kết quả nghiên cứu cho thấy mức độ gánh nặng của người chăm sóc tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức là khác nhau. Điểm trung bình gánh nặng chăm sóc là một chỉ số quan trọng, phản ánh mức độ chung của căng thẳng và áp lực mà người chăm sóc phải đối mặt. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải xem xét sự phân bố của gánh nặng giữa các người chăm sóc khác nhau. Một số người chăm sóc có thể có gánh nặng rất nhẹ, trong khi những người khác có thể phải đối mặt với gánh nặng rất nặng. Việc phân tích sự phân bố này giúp xác định những nhóm người chăm sóc có nguy cơ cao và cần được hỗ trợ ưu tiên.

4.1. Tỷ Lệ Gánh Nặng Nhẹ Vừa Và Nặng Của Người Chăm Sóc

Nghiên cứu phân tích tỷ lệ người chăm sóc thuộc các mức độ gánh nặng khác nhau, từ nhẹ đến nặng. Tỷ lệ này cung cấp thông tin chi tiết về mức độ phổ biến của gánh nặng chăm sóc trong nhóm nghiên cứu. Ví dụ, nếu tỷ lệ người chăm sócgánh nặng nặng là cao, điều này cho thấy rằng cần có các biện pháp can thiệp khẩn cấp để giảm bớt áp lực cho những người này. Bên cạnh đó, tỷ lệ người chăm sócgánh nặng nhẹ cũng cần được quan tâm, vì những người này có thể dễ bị chuyển sang mức độ gánh nặng cao hơn nếu không được hỗ trợ kịp thời.

4.2. Liên Hệ Giữa Đặc Điểm Cá Nhân Và Mức Độ Gánh Nặng

Nghiên cứu xem xét mối liên hệ giữa các đặc điểm cá nhân của người chăm sóc, như tuổi tác, giới tính, trình độ học vấn, nghề nghiệp và mối quan hệ với người bệnh, với mức độ gánh nặng. Việc xác định các yếu tố cá nhân liên quan đến gánh nặng chăm sóc giúp các nhà nghiên cứu và các chuyên gia y tế có thể thiết kế các chương trình hỗ trợ phù hợp với nhu cầu của từng nhóm người chăm sóc cụ thể. Ví dụ, nếu người chăm sóc lớn tuổi có gánh nặng cao hơn, có thể cần cung cấp các dịch vụ hỗ trợ đặc biệt cho nhóm này.

V. Giải Pháp Hỗ Trợ Giảm Gánh Nặng Kinh Nghiệm Việt Đức

Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần có các giải pháp hỗ trợ người chăm sóc một cách toàn diện. Điều này bao gồm cả việc cung cấp thông tin và đào tạo về cách chăm sóc người bệnh đột quỵ, cũng như các dịch vụ hỗ trợ tâm lý và tài chính. Các chương trình hỗ trợ cần được thiết kế để đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng nhóm người chăm sóc, và cần được thực hiện một cách liên tục và bền vững. Bên cạnh đó, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bệnh viện, các tổ chức xã hội và cộng đồng để đảm bảo rằng người chăm sóc nhận được sự hỗ trợ tốt nhất.

5.1. Cung Cấp Thông Tin Và Đào Tạo Chăm Sóc Đột Quỵ

Việc cung cấp thông tin và đào tạo cho người chăm sóc là rất quan trọng để giúp họ có thể chăm sóc người bệnh một cách hiệu quả. Thông tin và đào tạo cần bao gồm các khía cạnh như cách sử dụng thuốc, cách thực hiện vật lý trị liệu, cách phòng ngừa các biến chứng và cách quản lý các triệu chứng. Ngoài ra, người chăm sóc cũng cần được đào tạo về cách chăm sóc sức khỏe tinh thần của bản thân và cách đối phó với căng thẳng. Các chương trình đào tạo có thể được thực hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, như các buổi hội thảo, các lớp học và các tài liệu hướng dẫn.

5.2. Xây Dựng Mạng Lưới Hỗ Trợ Tinh Thần Và Xã Hội

Việc xây dựng mạng lưới hỗ trợ tinh thần và xã hội cho người chăm sóc là rất quan trọng để giúp họ giảm bớt căng thẳng và cô đơn. Mạng lưới hỗ trợ có thể bao gồm các nhóm hỗ trợ, các chuyên gia tư vấn và các thành viên gia đình và bạn bè. Các nhóm hỗ trợ có thể cung cấp một không gian an toàn và hỗ trợ để người chăm sóc có thể chia sẻ kinh nghiệm và cảm xúc của mình. Các chuyên gia tư vấn có thể cung cấp các dịch vụ tư vấn cá nhân và nhóm để giúp người chăm sóc đối phó với căng thẳng và trầm cảm.

VI. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu Gánh Nặng Chăm Sóc

Nghiên cứu này đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về gánh nặng chăm sóc của người chăm sóc tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để thiết kế các chương trình hỗ trợ hiệu quả hơn cho người chăm sóc, và để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc hỗ trợ người chăm sóc. Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu để khám phá các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến gánh nặng chăm sóc, và để đánh giá hiệu quả của các chương trình hỗ trợ khác nhau. Đồng thời, cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhà nghiên cứu, các chuyên gia y tế, các nhà hoạch định chính sách và cộng đồng để đảm bảo rằng người chăm sóc nhận được sự hỗ trợ tốt nhất.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Can Thiệp Giảm Gánh Nặng

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các can thiệp giảm gánh nặng khác nhau, như các chương trình đào tạo, các dịch vụ tư vấn và các biện pháp hỗ trợ tài chính. Các nghiên cứu này cần sử dụng các phương pháp nghiên cứu nghiêm ngặt để đảm bảo rằng kết quả là chính xác và đáng tin cậy. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu để tìm hiểu các yếu tố nào làm cho một can thiệp hiệu quả hơn so với các can thiệp khác.

6.2. Chính Sách Hỗ Trợ Người Chăm Sóc Đột Quỵ Cần Thiết

Các nhà hoạch định chính sách cần xem xét việc phát triển các chính sách hỗ trợ người chăm sóc đột quỵ. Các chính sách này có thể bao gồm việc cung cấp các khoản trợ cấp tài chính, các dịch vụ chăm sóc thay thế và các chương trình nghỉ phép cho người chăm sóc. Ngoài ra, cần có các chính sách để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc hỗ trợ người chăm sóc, và để khuyến khích các bệnh viện và các tổ chức xã hội cung cấp các dịch vụ hỗ trợ cho người chăm sóc.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TÔNG QUAN TÀI LIÊU 1.1 Tồng quan về bệnh (lột quy 1.1 Định nghĩa Theo tồ chức y tế the giới (WHO) năm 1990. dột quỵ lã một hội chửng lâm sàng dược đậc trưng bơi sự khơi phát đột ngột các triệu chửng cua một rơi loạn thân kinh khu trú chức nâng tại nào lỏn tại trôn 24 giờ hoặc người bệnh tư vong trước 24 giờ và thường do nguyên nhân mạch máu9.2 Dịch tẻ dột quy 1.1 Trên the giới Vào đầu the kỳ 21. ti lệ dột quy được chuẩn hóa theo độ tuổi ơ Châu Ảu dao động từ 95 đến 290/100.000 người mồi nàm. với ti lộ lư vong irong một tháng từ 13 đen 35%.1 triệu cư dàn Châu Âu bị đột quỵ mỗi nàmỉ0.

Ỡ Pháp ước linh có khoáng 140.000 người phai nhập viện vi dội quỵ hàng năm. dột quỵ do thiếu máu cục bộ là loại đột quy phổ biến nhất, chiêm 80% trong tẩt ca các trường họp và đột quỵ xuất huyết chiếm khoang 20% tống sỗ ca dột quy ờ Pháp11. theo một cuộc khao sát dược thực hiện tại 155 trung tàm thành thị và nông thôn ờ 31 tinh cùa Trung Quốc vào nồm 2013 cho thấy. II lệ hiện mắc.

ti lệ mắc và ti lệ tư vong chuẩn hóa theo tuổi lần lượt là 1114.000 người năm và 114.OOO người/ nãm. Ti lệ mắc và tư vong do dột quy hàng năm cao nhất là ờ Đông Bắc, sau dô lã khu vực mien Trung, ti lộ mac thắp nhủi là ơ Tây Nam Trung Quốc vã u lệ lư vong thấp nhát là ớ Nam Trung Ọuôc !. MỘI nghiên cứu dịch lẻ học dột quỵ gần đây nhắt cua Thái Lan chơ thấy ti lệ đột quy ơ những người trên 45 tuổi là 1,88%. Nam giới có 11 lộ đột quỵ cao lum nử giới ơ tất ca các nhóm tuổi.

Ti lộ dột quy khác nhau giữa năm vùng dịa lý cua dắt nước với 11 lộ cao nhắt ơ thú dô Bangkok (3.34%), tiếp theo là miền trung (2,41%). miền nam TMT ufk bjr K)C V M w 4 (2,29%).46%) và đông bắc các vùng (1.2 Tụi Việt Nam Theo một công trinh nghiên cửu dịch lễ học đột quỵ cua Nguyễn Vân Thang (2006) ơ Hà Tây, dà cho thấy ti lộ mói mắc 33. lâng theo tuổi, nam 39.000 dân; ti lộ hiện mắc 169. cao nhất ờ độ tuồi 70 79, ti lệ tư vong là 15.

theo sổ liệu diều tra dịch lễ học dột quy tại thành phổ Hỗ Chi Minh cho thầy ti lệ hiện mác là 415/100. (I lộ mới mắc lã 152/100. Một nghiên cứu về dịch te hục dột quy tại Khánh Hoà (2007 - 2008) cùa lác gia Trịnh Viết thẳng cho thấy ti lộ mói mắc là 96,2/100.000 dân và li lộ lứ vong là 43.3 Phân loại đột quỵ1 : Đột quy dược chia làm 2 thê lởn là nhồi máu não và xuất huyết não: - Nhồi máu nào (thiêu máu nào cục bộ): lã tinh trạng khi một mạch máu bị tẳc nghèn lãm cho khu vực mà mạch máu đó cung cấp bị thiếu máu và hoại tư. Có 3 loại nhồi máu não: + Cơn thiếu máu não thoáng qua: tai biến mạch máu nào trong vòng 24 giờ.

+ Thiêu mâu nào cục bộ hôi phục: tai biền phục hôi trên 24 giờ và không dê lại di chửng. + Thiểu máu não cục bộ hình thành: thời gian phục hồi kéo dài. đề lại di chứng hoặc tir vong. Người bệnh thường có biêu hiện lã liệt nưa người xuất hiện dột ngột, it có rối loạn ý thức nặng nề.

hội chứng mãng nào (-). - Xuất huyết nào: + l.à linh trạng máu Ihoát khói mạch chay vảo nhu mõ nào. Có thê chay máu hoặc thoát dịch ớ nhiều vị tri trong nào như vùng bao trong, vùng nhân xám trung ương, thủy não. Nguyên nhân thường gặp là tãng huyết TMT utk bjr K)C V M hặr 5 ãp động mạch, rỗi loạn đông mâu.

dị dạng mạch hay bệnh lý mạch não. + Liệt nửa người xuất hiện dột ngột, kèm theo nhức dầu và nôn. Người bệnh thường trong tình trạng rồi loạn V thức nặng ne vã hội chứng mãng não (+).4 Một sổ yểu tồ nguy c<r cúa bệnh dột quy 1.1 Các yếu tố nguy cơ không thê thay đồi dược - Tuổi: tuòi càng cao thi nguy cơ dột quỵ càng lởn. sau 55 tưỏi thi cứ sau mỗi 10 năm nguy cơ dột quy lại táng gấp dôi.

- Giới: ti lệ nam giới bị đột quy nhiều hơn phái nữỉ:. - Chung tộc: dột quy ờ người da đen có n lộ cao hơn người da trắng. - Các yếu tố di truyền: người có tiền sừ bố mẹ. hay anh chị em bị dột qụy có nguy cơ bị bệnh cao lum những người khác.2 Các yểu tố nguy cơ có thê thay đồi được '' - Tảng huyết áp: táng huyết áp lã yếu tố nguy cơ thường gặp vi chiếm ti lộ cao trong cộng dồng và là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất làm tảng nguy cơ mắc dột quỵ.

- Các bệnh tim mạch: như hẹp van hai lá. rung nhì do tháp tim. bệnh cơ tim giãn, huyết khối trong tim.là yểu tổ nguy cơ quan trọng gây ra dột quy thê nhồi máu nào ớ các nước dang phát triển. - Đái tháo dường: ờ các nước Châu Âu và Bắc Mỳ các nghiên cửu đều chứng minh dái tháo dường là một trong những yếu tồ nguy cơ gây ra các the cũa dột quy.

- Rối loạn lipit: cholesterol LDL tàng 10% thì nguy cơ mắc tim mạch tàng lén 20% trong dó cỏ đột quy. (hỏng qua xơ vữa dộng mạch, không nhừng vậy giam cholesterol HDL cùng làm tãng nguy cơ tim mạch và dột quy. - Hút thuốc lá: hút thuổc lá làm tâng nguy cơ dột quỵ cho ca hai giới và cho mọi lứa tuồi, táng 50% nguy cơ so với người không hút thuốc. - Hẹp động mạch canh không triệu chứng: lã một yeu to nguy cơ doi với đột 1W ut> w H7C Y M >>y 6 quỵ.

nguy cơ đột quỵ tâng lên theo mức độ hẹp cua dộng mạch canh. - Cơn thiếu máu nào cục bộ thoáng qua: là một yếu tố nguy cơ quan trọng cùa dột quỵ. làm lâng tần suất xuất hiện dột quỵ hãng nàm là I 15%.3 Một số yếu lổ nguy cơ khác - Thuốc tránh thai: việc sư dụng thuốc tránh thai kết hợp đường uống làm tảng nguy cơ dột quỵ do thiếu máu cục bộ20. - Lạm dụng thuốc: heroin, amphctamin.và các thuốc lieu khiên khác có thê dẫn đến nhoi mâu não và chay máu não.

- Hội chửng chyển hóa: là một yếu lố dự đoán tiềm tàng cua các bệnh tim mạch bao gồm bệnh mạch vành tim vã dột quỵ. - Uổng rượu: uống nhiều rượu làm gia lãng li lộ đột quỵ xuất huyết21. - Tàng axit uric máu: nhiều thống kê cho thấy khi táng axit uric máu trẽn 7mg% ihi nguy cơ độl quy do xơ vừa động mạch lâng lên gắp đỏi22 1.5 Biếu hiện lâm sàng cùa dột quy Đột quỵ có nhiêu biêu hiện làm sàng khác nhau tủy theo nguyên nhân và mức độ chày mâu \ Dưới đây là một so biêu hiện chinh thưởng gập: - Liệt nưa người bẽn phai hoặc bên trái do lổn thương bán cầu dại não phai hoặc trái. - Liệt mật cũng bên hoặc doi bên so với liệt nưa thân với các biêu hiện như miệng méo.

nhân trung lệch vè bên lành, nước miếng cháy ra bẽn liệt. - Rối loạn thần kinh thực vật: tâng tiết đởm dài. rối loạn nhịp lim. huyết áp dao động.

- Rỗi loạn ngôn ngữ: thất ngôn, nôi khó. - Rối loạn ý thức: đau dầu dừ dội. suy giam tri nhớ. - Rối loạn cơ tròn: dại tiêu tiện không tụ chú.

- Dấu hiệu tôn thương than kinh sọ năo: nuốt khó. nuốt sặc do liệt mãn hau. 1W ut> w H7C Y M >>y 7 - Rỗi loạn cám giác sâu hoặc nông. - Rối loạn thị giác.

- Rối loạn thinh giác: giam thinh giác. - Dấu hiệu màng não: cô cứng (+).6 Hậu quá cua dột quỵ Dột quỵ lã một bệnh nặng nc dien biến het sire phức tạp, là một trong những nguyên nhân hàng đầu gáy tư vong và làn lật trên thể giới. Bệnh đế lại nhiều di chứng như: liệt vận dộng, nói khó. dại tiêu tiện không lự chữ.

không chi anh hương đen chất lượng cuộc sống cua ban thân người bệnh mà còn gày ra gánh nặng kinh te dáng lo ngại cho mỗi cá nhân, gia dinh vã xà hội. Chi phi cho diều trị, chăm sóc người bệnh dột quy rất lổn kem. Tụi I loa Kỳ, chinh phú đà chi tra khoang 351.3 tý đô la trong nám 2014 đến 2015 cho chi phí y tế liên quan đến đột quy vã lim mạch ‘. Đây không chì lã chi phi cho điều irị trực tiếp và châm sóc mà còn là chi phi gián tiếp cho người chàm sóc sư dụng các nguồn lực.

người bệnh đột quỵ thuộc loại da tàn tật. ngoài giam khá nàng vận động côn bị giám khả nâng nhộn thức, giao ticp và các chức nàng sinh hoạt hàng ngày-5. người bệnh bị giam hoặc mất khá nâng dộc lập, phai phụ thuộc vào người khác trong các hoạt dộng hàng ngày, lâm giam kha nâng tái hội nhập xà hội của họ. Bẽn cạnh dó người bệnh dột quy còn có thế xuất hiện các biến chứng do nằm lâu.

hạn che vận động như: viêm phối bệnh viện, loét tỳ đẻ. teo cơ cứng khớp.2 Người châm sóc ngirởỉ bệnh đột quy Người chàm sóc (Caregivcr/Carer/Carctaker) là người cung cấp sự giúp dờ cho một người khác gặp khó khán trong các hoạt động hãng ngây-'6. Nhừng dơi tượng cần được trợ giúp có the là tre nho. người già.

người tân tật. người mắc bệnh về cơ thế hoặc người mắc bệnh về tàm tri. Các công việc điền hĩnh 1W ut> w H7C Y M >>y s cùa người chàm sóc có the là cho uống thuốc, dưa đi khâm bệnh, giúp dữ trong việc vệ sinh và àn uống, lãm các công việc gia đinh, quan lỷ lài chính cho người bệnh. Người chàm sóc chinh là người châm sóc không chinh ihức (người chăm sóc trên 18 tuổi, không dược tra liền và có mối quan hộ cá nhân với người nhộn chàm sóc), có trách nhiệm cao nhai trong việc dưa ra các quyết định chăm sóc người bệnh.

Người châm sóc người Ồm trong gia dinh là những người có trách nhiệm về thế chất, linh cam và hồ trợ về lài chinh cho nhừng người khác, những người mã không thê tự châm sóc bán thân được do bệnh tật, bị thương hay tân tật. Nhưng người châm sóc này thường là người thân trong gia dinh, bạn dời hay họ là những người bạn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Đánh Giá Gánh Nặng Chăm Sóc Người Bệnh Đột Quỵ Tại Bệnh Viện Hữu Nghị Việt Đức cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thách thức và gánh nặng trong việc chăm sóc bệnh nhân đột quỵ tại một trong những bệnh viện hàng đầu Việt Nam. Tài liệu không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng chăm sóc mà còn đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện tình hình. Độc giả sẽ nhận thấy được tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và sự cần thiết phải có những biện pháp can thiệp kịp thời để giảm thiểu gánh nặng cho cả bệnh nhân và gia đình họ.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án nghiên cứu các yếu tố liên quan đến thời gian nhập viện muộn ở bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não cấp tại bệnh viện quận thủ đức năm 2016 2017, nơi phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian nhập viện của bệnh nhân đột quỵ. Bên cạnh đó, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp do tắc động mạch lớn trong sáu giờ đầu bằng dụng cụ stent solitaire sẽ cung cấp thông tin về các phương pháp điều trị tiên tiến trong giai đoạn cấp cứu. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và hình ảnh cắt lớp vi tính ở bệnh nhân nhồi máu não được tái thông trong 6 giờ đầu, giúp bạn nắm bắt được các đặc điểm lâm sàng quan trọng trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh nhân đột quỵ. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân đột quỵ.