Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Du lịch được xác định là ngành kinh tế mũi nhọn của Việt Nam với tốc độ tăng trưởng nhanh. Trong giai đoạn 2015 – 2019, lượng khách quốc tế đến Việt Nam tăng 2,3 lần (từ 7,9 triệu lượt lên 18 triệu lượt), đạt tốc độ tăng trưởng bình quân 22,7%/năm. Mặc dù vậy, ngành du lịch vẫn đối mặt với những hạn chế nhất định, tiêu biểu là tỷ lệ khách quay trở lại còn thấp và áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ.
Tại tỉnh Thừa Thiên Huế – trung tâm du lịch sở hữu Quần thể di tích Cố đô Huế được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới và là thành phố Festival đặc trưng của Việt Nam – dịch vụ lưu trú đóng vai trò trụ cột, chiếm tỷ trọng vượt trội trong cơ cấu doanh thu toàn ngành. Khách sạn Mường Thanh Huế (hoạt động từ tháng 8/2013) là cơ sở lưu trú đạt chuẩn 4 sao quốc tế tọa lạc tại trung tâm thành phố. Tuy nhiên, giai đoạn 2020 – 2021, đại dịch COVID-19 bùng phát đã tác động tiêu cực đến hoạt động kinh doanh, làm suy giảm lượng khách và doanh thu, đồng thời đặt ra yêu cầu phải kiểm soát và hoàn thiện chất lượng dịch vụ để giữ chân khách hàng nội địa.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ lưu trú tại Khách sạn Mường Thanh Huế, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về kinh doanh khách sạn và chất lượng dịch vụ lưu trú.
- Phân tích, đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ lưu trú tại Khách sạn Mường Thanh Huế thông qua khảo sát sự cảm nhận của khách hàng nội địa.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ lưu trú tại Khách sạn Mường Thanh Huế trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ lưu trú đối với khách hàng nội địa tại Khách sạn Mường Thanh Huế.
- Đối tượng khảo sát: Du khách nội địa đã và đang sử dụng dịch vụ lưu trú tại khách sạn.
- Phạm vi không gian: Khách sạn Mường Thanh Huế (số 38 Lê Lợi, phường Phú Nhuận, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế).
- Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu và thực tập diễn ra từ ngày 12/09/2022 đến ngày 18/12/2022. Dữ liệu thứ cấp thu thập trong 3 năm (2019 – 2021); dữ liệu sơ cấp được thu thập trong năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận vấn đề dựa trên nền tảng lý thuyết kinh doanh khách sạn và chất lượng dịch vụ:
- Khái niệm và đặc điểm dịch vụ: Tổng hợp quan điểm của Kotler & Armstrong, Fitzsimmons, Zeithaml & Bitner, khẳng định dịch vụ có 4 đặc tính cơ bản: tính vô hình (không hiện hữu), tính không thể tách rời (sản xuất và tiêu dùng đồng thời), tính không đồng nhất và tính không thể lưu kho.
- Khái niệm khách sạn và dịch vụ lưu trú: Tham chiếu định nghĩa của Morcel Gotie, nhóm tác giả giáo trình Welcome to Hospitality, và Thông tư số 01/2001/TT-TCDL. Kinh doanh lưu trú mang tính chu kỳ, đòi hỏi dung lượng vốn đầu tư lớn và mật độ lao động trực tiếp cao.
- Mô hình nghiên cứu chất lượng dịch vụ: Khóa luận kết hợp mô hình SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1988) cùng mô hình SERVPERF của Cronin & Taylor (1994). Tác giả đề xuất mô hình đánh giá gồm 5 biến độc lập tác động thuận chiều đến biến phụ thuộc "Chất lượng dịch vụ", tương ứng với 5 giả thuyết nghiên cứu:
- Giả thuyết H1: Sự tin cậy tác động thuận chiều đến chất lượng dịch vụ lưu trú.
- Giả thuyết H2: Sự đáp ứng tác động thuận chiều đến chất lượng dịch vụ lưu trú.
- Giả thuyết H3: Sự đảm bảo tác động thuận chiều đến chất lượng dịch vụ lưu trú.
- Giả thuyết H4: Sự đồng cảm tác động thuận chiều đến chất lượng dịch vụ lưu trú.
- Giả thuyết H5: Phương tiện hữu hình tác động thuận chiều đến chất lượng dịch vụ lưu trú.
Phương pháp thu thập và xử lý số liệu:
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kinh doanh, cơ cấu tổ chức và tình hình nhân sự giai đoạn 2019 – 2021 do Phòng Kế toán và các phòng ban Khách sạn Mường Thanh Huế cung cấp; số liệu thống kê ngành du lịch Thừa Thiên Huế.
- Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp và trực tuyến đối với du khách lưu trú tại khách sạn, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).
- Quy mô mẫu: Căn cứ theo quy tắc phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair và cộng sự (2014) với tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát/biến (25 biến quan sát cần 125 mẫu) và công thức hồi quy của Green (1991) với cỡ mẫu tối thiểu $50 + 8m = 90$ mẫu ($m=5$ biến độc lập), tác giả đã thu thập và xử lý 140 phiếu khảo sát hợp lệ ($N=140$).
- Phương pháp phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện:
- Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học và hành vi tiêu dùng của mẫu.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn: Cronbach's Alpha $\ge 0,6$; hệ số tương quan biến – tổng $\ge 0,3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với các tiêu chuẩn: Hệ số KMO $\ge 0,5$; mức ý nghĩa kiểm định Bartlett $\le 0,05$; hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0,5$; tổng phương sai trích $\ge 50%$; hệ số Eigenvalue $\ge 1$; độ chênh lệch hệ số tải giữa các nhân tố $\ge 0,3$.
- Phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính bội để kiểm định các giả thuyết, kết hợp đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF < 2).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ lưu trú
Chương này tập trung hệ thống hóa các khái niệm học thuật và bức tranh thực tiễn của ngành lưu trú địa phương:
- Hệ thống lý thuyết: Làm rõ bản chất kinh doanh khách sạn, các tiêu chí cấu thành chất lượng dịch vụ theo trường phái đo lường cảm nhận (SERVPERF) dựa trên 5 khía cạnh cốt lõi (Tin cậy, Đáp ứng, Đảm bảo, Đồng cảm, Phương tiện hữu hình).
- Thực tiễn du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế: Du lịch Huế chiếm khoảng 12% thị phần khách quốc tế đến Việt Nam. Tỉnh đang tập trung triển khai mô hình du lịch thông minh, thẻ du lịch điện tử, phát triển truyền thông số qua mạng xã hội và KOLs.
- Thực trạng cơ sở lưu trú trên địa bàn: Toàn tỉnh có 13.043 phòng với 21.327 giường, nhưng phần lớn là cơ sở thấp sao và homestay. Phân khúc cao cấp (3 – 5 sao) phát triển chậm so với kế hoạch phát triển năm 2016 (mục tiêu 22.100 phòng vào năm 2020 không đạt được). Năm 2018 toàn tỉnh có 27 khách sạn 3 – 5 sao (3.277 phòng, 5.439 giường); đến năm 2022 chỉ có 26 cơ sở (khoảng 3.321 phòng), dẫn đến sự thiếu hụt cục bộ phòng lưu trú chất lượng cao phục vụ khách có mức chi tiêu cao.
Chương 2: Đánh giá chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Mường Thanh Huế
Chương 2 trình bày toàn bộ số liệu thứ cấp về tổ chức - kinh doanh và dữ liệu định lượng từ khảo sát khách hàng:
1. Tổng quan cơ sở vật chất và lao động tại Khách sạn Mường Thanh Huế:
- Khách sạn có quy mô 108 phòng ngủ đạt chuẩn 4 sao quốc tế (gồm 54 phòng Deluxe City, 48 phòng Deluxe River, 5 phòng Premium Deluxe King diện tích 45 m², 2 phòng Executive Suite và 1 phòng Grand Suite diện tích 100 m² có mức giá 3.000.000 VNĐ).
- Dịch vụ ẩm thực và hội nghị: Nhà hàng An Cựu (tầng 2, sức chứa 210 khách Á), Gia Hội Bar (tầng 11, sức chứa 70 khách Âu); hệ thống phòng hội nghị gồm phòng An Hòa (tầng trệt, 450 m², sức chứa tối đa 420 người), phòng Kim Long (tầng 11, 160 m², sức chứa 100 người), phòng Thượng Tứ (tầng 2, 24 m², sức chứa 12 người), cùng các phòng họp nhỏ (Ngự Viên 60 m², Ý Viên 30 m², Nhã Viên 15 m²); dịch vụ bổ trợ gồm Nam Phương Spa & Massage, hồ bơi ngoài trời trên cao và phòng tập thể dục 16 m².
- Cơ cấu lao động: Tổng số nhân sự biến động từ 145 người (năm 2019) giảm xuống 117 người (năm 2020) và tăng lên 126 người (năm 2021). Lao động nữ luôn chiếm ưu thế (năm 2019: 57,93%; năm 2020: 57,26%; năm 2021: 58,73%). Lao động trực tiếp chiếm tỷ trọng chủ đạo (69,84% – 80,69%). Về trình độ học vấn, lao động có trình độ cao đẳng, trung cấp chiếm tỷ lệ cao nhất (58,12% – 62,07%), tiếp đến là trình độ đại học (28,96% – 31,75%), trình độ sau đại học chỉ chiếm 1,38% – 2,38%.
2. Thực trạng kinh doanh và lượng khách giai đoạn 2019 – 2021:
| Chỉ tiêu |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
So sánh 2020/2019 (%) |
So sánh 2021/2020 (%) |
| Tổng lượt khách (lượt) |
59.901 |
25.784 |
21.657 |
-56,96% |
-16,01% |
| - Khách quốc tế (lượt) |
37.234 (62,16%) |
5.337 (20,70%) |
– |
-85,67% |
– |
| - Khách nội địa (lượt) |
22.667 (37,84%) |
20.447 (79,30%) |
– |
-9,80% |
– |
| Tổng doanh thu (tỷ đồng) |
56,4 |
30,5 |
25,7 |
-54,00% |
-15,70% |
| - Doanh thu lưu trú (tỷ đồng) |
30,5 (54,08%) |
18,1 (59,34%) |
14,9 (57,98%) |
-59,30% |
-17,70% |
| Tổng chi phí (tỷ đồng) |
27,4 |
15,2 |
12,1 |
-55,50% |
-20,40% |
| Chi phí thuế TNDN (tỷ đồng) |
11,3 |
6,3 |
5,4 |
-55,80% |
-14,30% |
| Lợi nhuận (tỷ đồng) |
17,7 |
9,0 |
8,2 |
-49,15% |
-8,89% |
Ghi chú: Năm 2021 lượng khách giảm 4.127 lượt so với năm 2020 do tác động của các đợt giãn cách xã hội phòng chống dịch COVID-19.
3. Đặc điểm mẫu khảo sát định lượng ($N = 140$):
- Giới tính: Nam chiếm 52,9% (74 khách), Nữ chiếm 47,1% (66 khách).
- Độ tuổi: Nhóm từ 25 đến 40 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 46,4% (65 khách); từ 18 đến dưới 25 tuổi chiếm 28,6% (40 khách); từ 40 đến dưới 55 tuổi chiếm 17,9% (25 khách); dưới 18 tuổi chiếm 4,3% (6 khách); trên 55 tuổi chiếm 2,9% (4 khách).
- Nghề nghiệp: Kinh doanh chiếm tỷ trọng lớn nhất với 35,7% (50 khách); lao động tự do chiếm 22,9% (32 khách); công chức – viên chức chiếm 13,6% (19 khách); học sinh – sinh viên chiếm 11,4% (16 khách); công nhân chiếm 10,7% (15 khách); các ngành nghề khác chiếm 5,7% (8 khách).
- Thu nhập: Khách hàng có thu nhập trên 10 triệu đồng/tháng chiếm đa số với 53,6% (75 khách); từ 7 – 10 triệu đồng chiếm 22,1% (31 khách); từ 5 – 7 triệu đồng chiếm 17,9% (25 khách); dưới 5 triệu đồng chiếm 6,4% (9 khách).
- Kênh tiếp cận thông tin: Các trang web đặt phòng trực tuyến (OTA) chiếm 37,9% (53 khách); mạng xã hội chiếm 25,7% (36 khách); người thân, bạn bè giới thiệu chiếm 25,0% (35 khách); kênh khác chiếm 11,4% (16 khách).
- Hành vi lưu trú: Khách trải nghiệm dịch vụ lần thứ 2 chiếm 35,0% (49 khách); lần đầu tiên chiếm 27,1% (38 khách); lần thứ 3 chiếm 25,7% (36 khách); từ 4 lần trở lên chiếm 12,1% (17 khách). Thời gian lưu trú phổ biến nhất là 2 ngày (31,4% - 44 khách) và 3 ngày (27,9% - 39 khách); lưu trú 1 ngày chiếm 20,7% (29 khách) và trên 3 ngày chiếm 20,0% (28 khách).
4. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha):
| Thang đo thành phần |
Số biến quan sát |
Hệ số Cronbach's Alpha |
Khoảng biến thiên tương quan biến – tổng |
Đánh giá độ tin cậy |
| Sự tin cậy |
5 |
0,793 |
0,498 – 0,600 |
Đạt yêu cầu ($\alpha > 0,7$) |
| Sự đáp ứng |
5 |
0,730 |
0,418 – 0,556 |
Đạt yêu cầu ($\alpha > 0,7$) |
| Sự đảm bảo |
4 |
0,792 |
0,519 – 0,671 |
Đạt yêu cầu ($\alpha > 0,7$) |
| Sự đồng cảm |
4 |
0,802 |
0,611 – 0,625 |
Đạt yêu cầu ($\alpha > 0,7$) |
| Phương tiện hữu hình |
4 |
0,820 |
0,596 – 0,687 |
Đạt yêu cầu ($\alpha > 0,7$) |
Tất cả các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng lớn hơn 0,3 và nếu loại bất kỳ biến nào thì hệ số Alpha của thang đo đều giảm, do đó toàn bộ các biến quan sát được giữ lại để tiến hành phân tích EFA.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Mường Thanh Huế
Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng và phân tích định lượng, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp:
- Hoàn thiện cơ sở vật chất kỹ thuật và trang thiết bị: Tiến hành kiểm tra, bảo trì định kỳ hệ thống thiết bị phòng ngủ (điều hòa, tủ lạnh, tivi, ấm siêu tốc); nâng cấp nội thất buồng phòng đảm bảo tính thẩm mỹ, ấm cúng; trang bị hiện đại hóa hệ thống âm thanh, ánh sáng tại các phòng hội nghị (đặc biệt là phòng An Hòa và Kim Long); cải tạo không gian hồ bơi và khu vực spa để tăng trải nghiệm thư giãn cho khách.
- Nâng cao chất lượng đội ngũ nhân sự: Tổ chức các khóa đào tạo định kỳ về kỹ năng giao tiếp, nghiệp vụ buồng phòng, lễ tân và xử lý tình huống phàn nàn của khách; nâng cao năng lực ngoại ngữ cho nhân viên tiếp xúc trực tiếp; xây dựng quy chế đánh giá, khen thưởng minh bạch nhằm thúc đẩy thái độ phục vụ lịch sự, chu đáo và chủ động.
- Tăng cường sự phối hợp liên bộ phận: Thiết lập kênh thông tin kết nối thông suốt giữa bộ phận Lễ tân, Buồng phòng, Nhà hàng, Bếp và Kỹ thuật; rút ngắn thời gian xử lý thủ tục nhận phòng (check-in) và trả phòng (check-out); giải quyết nhanh chóng các yêu cầu phát sinh hoặc sự cố kỹ thuật trong thời gian khách lưu trú.
- Đa dạng hóa các sản phẩm và dịch vụ bổ sung: Thiết kế các gói dịch vụ kết hợp (combo phòng nghỉ kèm dịch vụ spa Nam Phương, tiệc ăn uống tại nhà hàng An Cựu); bổ sung các món ăn đặc sản Huế vào thực đơn buffet sáng; xây dựng các chương trình trải nghiệm văn hóa địa phương liên kết cho khách lưu trú dài ngày.
- Đẩy mạnh hoạt động marketing và truyền thông số: Tối ưu hóa sự hiện diện của khách sạn trên các kênh đại lý du lịch trực tuyến (OTA); đẩy mạnh quảng bá hình ảnh khách sạn qua mạng xã hội (Facebook, TikTok) và liên kết với các travel blogger/KOLs; áp dụng chính sách chăm sóc và ưu đãi giá đối với tệp khách hàng quen và khách hàng doanh nghiệp.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu thực nghiệm: Khóa luận đã hệ thống hóa và chứng minh tính thích dụng của mô hình 5 thành phần chất lượng dịch vụ (Tin cậy, Đáp ứng, Đảm bảo, Đồng cảm, Phương tiện hữu hình) trong bối cảnh khách sạn 4 sao tại Huế. Thang đo "Phương tiện hữu hình" ($\alpha = 0,820$) và "Sự đồng cảm" ($\alpha = 0,802$) đạt độ tin cậy nội tại cao nhất trong khảo sát.
- Phát hiện thực tiễn tại doanh nghiệp: Làm rõ biến động kinh doanh nghiêm trọng trong 3 năm (2019 – 2021) khi doanh thu giảm 54% vào năm 2020 và giảm tiếp 15,7% vào năm 2021 do đại dịch. Đồng thời, nghiên cứu nhận diện chính xác chân dung khách hàng nội địa chủ lực tại Mường Thanh Huế: nhóm tuổi 25 – 40 tuổi (46,4%), làm nghề kinh doanh (35,7%), có thu nhập trên 10 triệu đồng/tháng (53,6%), tiếp cận khách sạn chủ yếu qua các kênh trực tuyến (OTA chiếm 37,9%, mạng xã hội chiếm 25,7%) và có thời gian lưu trú bình quân 2 – 3 ngày.
- Hệ thống kiến nghị khả thi: Cung cấp 5 nhóm giải pháp đồng bộ gắn liền với nguồn lực thực tế của Khách sạn Mường Thanh Huế và kiến nghị các ban ngành tỉnh Thừa Thiên Huế đẩy mạnh hạ tầng du lịch thông minh, kích cầu du lịch sau đại dịch.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi đối tượng: Đề tài chỉ tập trung khảo sát đối tượng du khách nội địa, chưa đánh giá được cảm nhận của phân khúc du khách quốc tế do bối cảnh hạn chế đường bay và kiểm soát dịch bệnh trong giai đoạn thu thập dữ liệu.
- Hạn chế về không gian và cỡ mẫu: Phạm vi điều tra chỉ giới hạn tại một đơn vị cụ thể là Khách sạn Mường Thanh Huế với quy mô mẫu dừng ở mức 140 quan sát trong khoảng thời gian thực tập 3 tháng (từ tháng 9/2022 đến tháng 12/2022).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Khi thị trường du lịch quốc tế phục hồi hoàn toàn, các nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng khảo sát đối tượng khách nước ngoài, tăng quy mô mẫu điều tra và tiến hành so sánh đối chuẩn chất lượng dịch vụ giữa chuỗi khách sạn Mường Thanh với các thương hiệu khách sạn 4 – 5 sao khác trên địa bàn miền Trung.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo dành cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành: Ngành Du lịch học, Kinh tế & Quản lý du lịch, Quản trị khách sạn – nhà hàng; cung cấp mẫu biểu xây dựng bảng hỏi khảo sát, quy trình kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và phân tích thống kê ứng dụng trên phần mềm SPSS 20.0.
- Nhà quản trị cơ sở lưu trú: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về cơ cấu phân bổ lao động, định mức phòng ốc, quản trị doanh thu - chi phí và các giải pháp vận hành thực tế đối với mô hình khách sạn quy mô 100 - 150 phòng tiêu chuẩn 4 sao tại thị trường du lịch miền Trung.
Câu hỏi thường gặp
1. Khách sạn Mường Thanh Huế có cơ cấu buồng phòng và cơ sở vật chất hội nghị như thế nào?
Khách sạn có quy mô 108 phòng đạt chuẩn 4 sao quốc tế gồm 5 phòng: Deluxe City (54 phòng), Deluxe River (48 phòng), Premium Deluxe King (5 phòng, 45 m²), Executive Suite (2 phòng) và Grand Suite (1 phòng, 100 m² với mức giá 3.000.000 VNĐ). Hệ thống hội nghị gồm 6 phòng: An Hòa (tầng trệt, 450 m², sức chứa tối đa 420 khách), Kim Long (tầng 11, 160 m², sức chứa 100 khách), Thượng Tứ (tầng 2, 24 m², sức chứa 12 khách), cùng 3 phòng họp nhỏ (Ngự Viên 60 m², Ý Viên 30 m², Nhã Viên 15 m²).
2. Doanh thu và lợi nhuận của Khách sạn Mường Thanh Huế biến động ra sao trong giai đoạn 2019 – 2021?
Giai đoạn 2019 – 2021 chứng kiến sự suy giảm liên tục do tác động của dịch COVID-19. Tổng doanh thu năm 2019 đạt 56,4 tỷ đồng, sang năm 2020 giảm 54% xuống còn 30,5 tỷ đồng (giảm 25,9 tỷ đồng) và năm 2021 tiếp tục giảm 15,7% xuống 25,7 tỷ đồng. Doanh thu dịch vụ lưu trú lần lượt đạt 30,5 tỷ đồng (2019), 18,1 tỷ đồng (2020) và 14,9 tỷ đồng (2021). Lợi nhuận của khách sạn giảm từ 17,7 tỷ đồng (năm 2019) xuống 9,0 tỷ đồng (năm 2020, giảm 8,7 tỷ đồng) và còn 8,2 tỷ đồng (năm 2021).
3. Cơ cấu nhân sự của khách sạn trong giai đoạn 2019 – 2021 có những đặc điểm gì?
Tổng số lao động của khách sạn là 145 người (2019), 117 người (2020) và 126 người (2021). Lao động nữ luôn chiếm tỷ lệ cao hơn nam (năm 2019: 57,93%; năm 2020: 57,26%; năm 2021: 58,73%). Lao động trực tiếp chiếm tỷ trọng áp đảo (năm 2019: 80,69%; năm 2020: 71,80%; năm 2021: 69,84%). Về học vấn, nhân viên có trình độ cao đẳng, trung cấp chiếm tỷ lệ lớn nhất (58,12% – 62,07%), tiếp theo là trình độ đại học (28,96% – 31,75%), trình độ THPT chiếm 7,14% – 8,55% và trình độ sau đại học chiếm 1,38% – 2,38%.
4. Khách hàng nội địa tham gia khảo sát có đặc điểm nhân khẩu học và hành vi như thế nào?
Trong 140 du khách được khảo sát, tỷ lệ nam là 52,9% và nữ là 47,1%. Về độ tuổi, nhóm 25 – 40 tuổi chiếm đa số (46,4%), tiếp theo là nhóm 18 – dưới 25 tuổi (28,6%). Khách làm nghề kinh doanh chiếm 35,7%, lao động tự do chiếm 22,9%. Khách hàng có thu nhập trên 10 triệu đồng/tháng chiếm 53,6%. Du khách biết đến khách sạn chủ yếu qua web đặt phòng OTA (37,9%) và mạng xã hội (25,7%). Phần lớn du khách lưu trú tại khách sạn ở mức 2 ngày (31,4%) hoặc 3 ngày (27,9%), và số khách lưu trú lần thứ 2 chiếm tỷ lệ cao nhất (35,0%).
5. Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha của các thang đo đạt bao nhiêu?
Tất cả 5 thang đo thành phần độc lập đều đạt độ tin cậy thống kê cao với hệ số Cronbach's Alpha > 0,7 và hệ số tương quan biến – tổng của các biến quan sát đều > 0,4. Cụ thể: thang đo "Phương tiện hữu hình" đạt $\alpha = 0,820$; thang đo "Sự đồng cảm" đạt $\alpha = 0,802$; thang đo "Sự tin cậy" đạt $\alpha = 0,793$; thang đo "Sự đảm bảo" đạt $\alpha = 0,792$; thang đo "Sự đáp ứng" đạt $\alpha = 0,730$.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đặng Thị Ngân đã hoàn thành mục tiêu hệ thống hóa lý luận và đánh giá thực nghiệm chất lượng dịch vụ lưu trú tại Khách sạn Mường Thanh Huế thông qua xử lý 140 mẫu khảo sát du khách nội địa. Kết quả nghiên cứu đã phân tích chi tiết thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019 – 2021, kiểm định độ tin cậy của 5 thành phần chất lượng dịch vụ và xác định rõ đặc điểm nhân khẩu học của khách hàng mục tiêu. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, góp phần giúp doanh nghiệp hoàn thiện chất lượng buồng phòng, nâng cao nghiệp vụ nhân sự và củng cố năng lực cạnh tranh trong giai đoạn phục hồi sau đại dịch.