Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển của nền kinh tế tri thức, ngành dịch vụ, đặc biệt là du lịch, đóng vai trò then chốt trong cơ cấu kinh tế quốc dân. Hoạt động kinh doanh lưu trú khách sạn và khu nghỉ dưỡng là lĩnh vực nòng cốt, thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng doanh thu toàn ngành du lịch (chiếm tới 60% doanh thu ở các khu nghỉ dưỡng quy mô lớn). Chất lượng dịch vụ lưu trú được đánh giá trải dài từ khâu đón tiếp ban đầu đến khâu tiễn khách, trở thành công cụ cạnh tranh cốt lõi giữa các cơ sở lưu trú.

Thành phố Huế là một trung tâm du lịch lớn với danh hiệu thành phố Festival của Việt Nam. Theo số liệu của Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch Thừa Thiên Huế, tính đến tháng 4 năm 2019, toàn tỉnh đón khoảng 1.730 nghìn lượt khách du lịch (tăng 9,2% so với cùng kỳ); trong đó khách quốc tế đạt khoảng 847,7 nghìn lượt (khách đến bằng tàu biển đạt 58,5 nghìn lượt, tăng 33,2%), tổng lượng khách lưu trú ước đạt 775,45 nghìn lượt (khách quốc tế lưu trú ước đạt 393 nghìn lượt), doanh thu du lịch ước đạt trên 2.985 tỷ đồng (tăng 2,15%). Mặc dù lượng khách tăng, ngành lưu trú Thừa Thiên Huế đối mặt với tình trạng ngày lưu trú của du khách ngắn do thiếu các điểm vui chơi giải trí và chịu sự chia sẻ lượng khách từ các điểm đến lân cận như Quảng Bình và Đà Nẵng. Đồng thời, sự phát triển ồ ạt của các loại hình lưu trú giá rẻ như Hostel và Homestay tạo nên áp lực cạnh tranh gay gắt đối với hệ thống khách sạn truyền thống.

Khu nghỉ dưỡng Làng Hành Hương (Pilgrimage Village) thuộc Công ty TNHH Du lịch và Thương mại Á Đông là khu nghỉ dưỡng sinh thái đạt chuẩn 5 sao đầu tiên tại Huế, tập trung phục vụ thị trường khách quốc tế. Nhằm duy trì năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững, việc đánh giá và hoàn thiện chất lượng dịch vụ lưu trú dựa trên cảm nhận thực tế của khách hàng là yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu tổng quát: Tìm hiểu thực trạng cung cấp dịch vụ lưu trú của khu nghỉ dưỡng Làng Hành Hương thông qua đánh giá của khách hàng; từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ lưu trú tại đơn vị.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ và chất lượng dịch vụ lưu trú tại khu nghỉ dưỡng.
    • Tìm hiểu thực trạng cung cấp dịch vụ lưu trú của khu nghỉ dưỡng Làng Hành Hương.
    • Đánh giá chất lượng dịch vụ lưu trú thông qua mức độ cảm nhận và sự hài lòng của khách hàng.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp giúp khu nghỉ dưỡng nâng cao chất lượng dịch vụ lưu trú và gia tăng sự hài lòng của du khách.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động cung cấp dịch vụ lưu trú của khu nghỉ dưỡng Làng Hành Hương.
  • Đối tượng khảo sát: Du khách đã và đang trực tiếp sử dụng dịch vụ lưu trú tại khu nghỉ dưỡng Làng Hành Hương.
  • Phạm vi không gian: Khu nghỉ dưỡng Làng Hành Hương, địa chỉ tại số 130 đường Minh Mạng, thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện từ ngày 01/10/2019 đến ngày 22/12/2019. Trong đó, dữ liệu thứ cấp thu thập từ 07/10/2019 đến 04/11/2019; dữ liệu sơ cấp thu thập từ 06/11/2019 đến 30/11/2019; công tác xử lý số liệu và hoàn thiện báo cáo diễn ra từ 01/12/2019 đến 20/12/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và lý thuyết quản trị dịch vụ:

  • Khái niệm khách sạn căn cứ theo Thông tư số 01/2002/TT-TCDL ngày 27/4/2001 của Tổng cục Du lịch hướng dẫn thực hiện Nghị định số 39/2000/NĐ-CP của Chính phủ về cơ sở lưu trú du lịch; kết hợp giáo trình quản trị kinh doanh khách sạn (Nguyễn Văn Mạnh, 2013).
  • Bản chất dịch vụ và dịch vụ lưu trú tiếp cận theo định nghĩa của Philip Kotler, tiêu chuẩn ISO 9004:1991 và Davidoff; làm rõ 5 đặc tính cốt lõi của dịch vụ: tính vô hình, tính không thể tách rời, tính sản xuất và tiêu thụ đồng thời, tính mau hỏng không cất giữ được, và tính không đồng nhất. Dịch vụ lưu trú mang tính chất vô hình, có tính tươi sống cao, tiêu dùng gắn liền với vị trí địa lý, tính tổng hợp và đòi hỏi sự tham gia trực tiếp của khách hàng.
  • Khái niệm chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 8402 (TCVN 5814-94), ISO 9000 và mô hình tâm lý của Donald M. Davidoff: Sự thỏa mãn = Sự cảm nhận - Sự mong chờ.
  • Về mô hình đo lường, tác giả so sánh mô hình khoảng cách GAP / SERVQUAL của Parasuraman, Zeithaml & Berry (1985, 1988) với mô hình kết quả thực hiện SERVPERF của Cronin & Taylor (1992). Tác giả lựa chọn mô hình SERVPERF làm khung phân tích chính thức, đo lường chất lượng dịch vụ dựa trên mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng (Performance-based: Chất lượng dịch vụ = Mức độ cảm nhận). Việc sử dụng SERVPERF giúp rút ngắn một nửa dung lượng bảng hỏi so với SERVQUAL, tránh gây nhàm chán cho khách du lịch và giảm thiểu tính mơ hồ khi đánh giá mức độ kỳ vọng.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và nguồn dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo nội bộ của bộ phận nhân sự và tài chính của khu nghỉ dưỡng Làng Hành Hương, dữ liệu cổng thông tin điện tử, mạng xã hội, các trang thương mại điện tử chuyên ngành lưu trú, các công trình nghiên cứu trước đó và báo cáo thống kê của Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch Thừa Thiên Huế.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp du khách lưu trú tại khu nghỉ dưỡng thông qua bảng câu hỏi cấu trúc theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý). Quy trình thiết kế bảng hỏi trải qua 8 bước, bao gồm bước điều tra thử nghiệm và xin ý kiến chuyên gia/giảng viên hướng dẫn trước khi điều tra chính thức.
  • Phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu tối thiểu được xác định theo nguyên tắc của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), kích thước mẫu phải gấp tối thiểu 5 lần tổng số biến quan sát ($N \ge 5 \times 26 = 130$ quan sát). Để dự phòng sai số, tác giả tiến hành khảo sát với quy mô 150 mẫu theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện do tính chất khó tiếp cận và biến động thời gian biểu của khách du lịch.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Toàn bộ dữ liệu điều tra được làm sạch, mã hóa và phân tích bằng phần mềm SPSS 20.0 thông qua các công cụ: thống kê mô tả tần số và giá trị trung bình; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận khi Alpha $\ge 0,6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0,3$); phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện kiểm định $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, Bartlett's Test có ý nghĩa thống kê $p < 0,05$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $> 0,5$ theo Hair et al., 1998); phân tích tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính đa biến; và kiểm định One-Sample T-Test để đánh giá giá trị trung bình cảm nhận của khách hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về kinh doanh khách sạn và khu nghỉ dưỡng sinh thái, làm rõ các tiêu thức phân loại theo quy mô, vị trí địa lý, thị trường mục tiêu, mức độ cung cấp dịch vụ và hình thức quản trị (chuỗi khách sạn, nhượng quyền thương mại, thuê quản lý). Tác giả phân tích sáu đặc điểm kinh tế - kỹ thuật đặc thù của hoạt động kinh doanh resort: phụ thuộc vào tài nguyên du lịch, dung lượng lao động trực tiếp lớn và chuyên môn hóa cao, dung lượng vốn đầu tư ban đầu lớn, tính thời vụ khắt khe, tính đa dạng của đối tượng phục vụ và sự chi phối của các quy luật tự nhiên, kinh tế - xã hội.

Bên cạnh lý thuyết chung, chương này tổng kết các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Carman, 1990; Saleh & Ryan, 1992; Hồ Kỳ Minh et al., 2010; Lê Hữu Trang, 2006; Cao Thị Huyền Ngân, 2013). Phần thực tiễn phân tích bức tranh kinh doanh dịch vụ lưu trú tại Việt Nam và Thừa Thiên Huế, ghi nhận các phân tích chuyên môn của ông Lê Xuân Phương (Giám đốc DMZ) và ông Đinh Mạnh Thắng (Chủ tịch Hiệp hội Du lịch Thừa Thiên Huế) về nguyên nhân khiến thời gian lưu trú bình quân của khách tại Huế còn ngắn.

Trên cơ sở mô hình SERVPERF, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập (23 biến quan sát) tác động đến 1 nhân tố phụ thuộc là Chất lượng dịch vụ/Sự hài lòng (3 biến quan sát), kèm 5 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_5$):

Nhóm nhân tố Ký hiệu biến Nội dung biến quan sát
Khả năng đáp ứng SDU1
SDU2
SDU3
SDU4
SDU5
SDU6
Nhân viên phục vụ tận tình
Thủ tục nhận/trả phòng nhanh chóng
Tốc độ phục vụ nhanh chóng
Nhân viên giải đáp tận tình thắc mắc của khách hàng
Hình thức thanh toán đa dạng
Các dịch vụ bổ sung (Spa, quầy bar, xe đưa đón,...)
Năng lực phục vụ PV1
PV2
PV3
PV4
Thái độ nhân viên thân thiện, lịch sự
Cung cách phục vụ chuyên nghiệp
Nhân viên có khả năng giao tiếp tốt
Giải quyết các thủ tục một cách nhanh chóng
Mức độ tin cậy STC1
STC2
STC3
STC4
STC5
Dịch vụ cung cấp đúng như cam kết, giới thiệu
Thông tin dịch vụ được thông báo rõ ràng và chính xác
Giải quyết thắc mắc, khiếu nại thỏa đáng, hợp tình hợp lý
Dịch vụ cung cấp phù hợp với mức giá
Cảm thấy an toàn khi sử dụng dịch vụ
Mức độ đồng cảm SDC1
SDC2
SDC3
Luôn quan tâm tới lợi ích của khách hàng
Thấu hiểu được nhu cầu của khách hàng
Thể hiện sự chân thành trong việc giải quyết vấn đề
Phương tiện hữu hình HH1
HH2
HH3
HH4
HH5
Website, tài liệu khu nghỉ dưỡng thu hút, đầy đủ thông tin
Vị trí thuận tiện, không gian thoáng mát, yên tĩnh
Phòng sạch sẽ, gọn gàng
Đồng phục nhân viên gọn gàng, lịch sự
Trang thiết bị hiện đại, đảm bảo và đồng bộ
Chất lượng dịch vụ / Sự hài lòng CLDV1
CLDV2
CLDV3
Cảm thấy hài lòng khi sử dụng dịch vụ
Sẽ tiếp tục sử dụng dịch vụ của khu nghỉ dưỡng
Sẽ giới thiệu khu nghỉ dưỡng với bạn bè và người thân

Chương 2: Đánh giá của du khách về chất lượng dịch vụ lưu trú tại khu nghỉ dưỡng Làng Hành Hương

Chương 2 trình bày tổng quan quá trình hình thành, phát triển, các giải thưởng đạt được, cơ cấu tổ chức quản lý, chức năng nhiệm vụ của các bộ phận, tình hình lao động qua 3 năm (2017-2019), danh mục phòng ở, nhà hàng, quầy bar và bảng giá buồng phòng tại khu nghỉ dưỡng Làng Hành Hương. Đồng thời, chương này phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh và cơ cấu nguồn khách (giai đoạn 2016-2018 theo thị trường quốc tế và nội địa).

Về mặt định lượng, tác giả phân tích cơ cấu 150 mẫu khảo sát du khách theo nhóm tuổi, giới tính, quốc tịch, kênh tiếp cận thông tin, số lần lưu trú và độ dài thời gian lưu trú tại resort. Kết quả xử lý thống kê trên SPSS 20.0 bao gồm các bước:

  • Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha cho 5 thành phần thang đo độc lập và 1 thang đo phụ thuộc, sàng lọc các biến có tương quan biến - tổng không đạt tiêu chuẩn.
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA đối với 23 biến độc lập và 3 biến phụ thuộc thông qua kiểm định KMO, Bartlett's Test và ma trận xoay nhân tố nhằm xác lập mô hình nghiên cứu chính thức.
  • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy đa biến nhằm lượng hóa mức độ tác động của từng thành phần chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng chung của du khách; kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng chỉ số VIF.
  • Kiểm định One-Sample T-Test đối với từng nhóm yếu tố (Phương tiện hữu hình, Năng lực phục vụ, Khả năng đáp ứng, Mức độ đồng cảm, Sự tin cậy và Chất lượng dịch vụ tổng thể) so sánh với điểm kiểm định trung hòa để chỉ rõ những mặt được đánh giá cao và các khía cạnh còn hạn chế.

Chương 3: Một số giải pháp để cải thiện chất lượng dịch vụ lưu trú tại khu nghỉ dưỡng Làng Hành Hương

Dựa trên phân tích kết quả nghiên cứu và định hướng kinh doanh của khu nghỉ dưỡng Làng Hành Hương, Chương 3 hệ thống hóa các nhóm giải pháp quản trị tương ứng với từng nhân tố trong mô hình SERVPERF:

  • Hoàn thiện và nâng cấp phương tiện vật chất hữu hình: Tối ưu hóa website và các tài liệu quảng bá thông tin du lịch; nâng cấp, bảo dưỡng đồng bộ hệ thống trang thiết bị nội thất buồng phòng; duy trì cảnh quan môi trường sinh thái xanh, sạch, yên tĩnh.
  • Nâng cao năng lực phục vụ và trình độ nhân viên: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ chuẩn hóa cho bộ phận lễ tân và buồng phòng; nâng cao trình độ ngoại ngữ, kỹ năng giao tiếp đa văn hóa và tác phong phục vụ chuyên nghiệp.
  • Cải thiện khả năng đáp ứng: Đơn giản hóa và rút ngắn thời gian xử lý thủ tục nhận phòng (check-in) và trả phòng (check-out); mở rộng các phương thức thanh toán linh hoạt; tăng cường chất lượng các dịch vụ bổ sung như Spa, dịch vụ ẩm thực tại bar, xe vận chuyển đưa đón du khách.
  • Củng cố sự tin cậy và gia tăng mức độ đồng cảm: Đảm bảo thực hiện nghiêm túc và chuẩn xác các cam kết dịch vụ đã quảng bá; thiết lập quy trình tiếp nhận và xử lý thỏa đáng các thắc mắc, khiếu nại của khách lưu trú; nâng cao tính chân thành và khả năng thấu hiểu nhu cầu cá biệt của từng du khách.
  • Trình bày các hạn chế chưa giải quyết được của đề tài và định hướng các nội dung cần tiếp tục nghiên cứu trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả nghiên cứu:

  • Đã hệ thống hóa khung lý thuyết đo lường chất lượng dịch vụ lưu trú dựa trên mô hình SERVPERF, xây dựng thành công thang đo chuẩn gồm 5 nhân tố độc lập (Khả năng đáp ứng, Năng lực phục vụ, Mức độ tin cậy, Mức độ đồng cảm, Phương tiện hữu hình) với 26 biến quan sát phù hợp với môi trường khu nghỉ dưỡng sinh thái cao cấp 5 sao tại Thừa Thiên Huế.
  • Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và cơ cấu nguồn khách tại Làng Hành Hương giai đoạn 2016-2019, chỉ rõ tác động của đặc thù kinh doanh resort (lao động lớn, tính thời vụ, sự lệ thuộc vào nguồn khách quốc tế).
  • Đánh giá định lượng thông qua khảo sát 150 du khách, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, hồi quy đa biến và kiểm định One-Sample T-test, chỉ rõ thứ tự tác động và mức độ cảm nhận của khách đối với từng yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ lưu trú tại resort.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp quản trị bám sát 5 nhóm yếu tố thực nghiệm, hướng đến mục tiêu kéo dài thời gian lưu trú và gia tăng tỷ lệ khách quay lại hoặc giới thiệu cho người khác.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt học thuật: Khóa luận khẳng định tính phù hợp và ưu thế thực tiễn của mô hình SERVPERF trong việc đánh giá sự hài lòng của du khách tại các khu nghỉ dưỡng sinh thái cao cấp so với mô hình SERVQUAL truyền thống, giúp rút ngắn bảng hỏi và loại bỏ sự thiên lệch tâm lý từ khái niệm kỳ vọng.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận cung cấp tập dữ liệu khảo sát và các chỉ tiêu thống kê cụ thể tại Làng Hành Hương, hỗ trợ trực tiếp ban giám đốc Công ty TNHH Du lịch và Thương mại Á Đông trong việc nhận diện các điểm nghẽn nghiệp vụ để bố trí nguồn lực đầu tư cơ sở vật chất và đào tạo nhân sự có trọng tâm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế do điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi ngẫu nhiên do giới hạn về thời gian, kinh phí và tính chất khó tiếp cận du khách quốc tế; do đó tính đại diện thống kê cho toàn bộ tổng thể du khách lưu trú chưa đạt mức tối ưu.
  • Quy mô mẫu: Cỡ mẫu 150 phiếu điều tra đáp ứng điều kiện tối thiểu cho phân tích định lượng ($N \ge 130$) nhưng dung lượng chưa thật sự lớn.
  • Thời gian khảo sát: Dữ liệu sơ cấp chỉ được thu thập trong khoảng thời gian từ ngày 06/11/2019 đến 30/11/2019, chưa phản ánh đầy đủ sự biến động về cảm nhận dịch vụ theo các mùa vụ du lịch khác nhau trong năm (mùa cao điểm và thấp điểm tại Huế).
  • Mô hình nghiên cứu mới chỉ tập trung vào mối quan hệ giữa 5 thành phần chất lượng dịch vụ cảm nhận và sự hài lòng, chưa mở rộng phân tích các biến số tác động khác như biến số giá cả, chương trình khuyến mãi, hoặc các yếu tố văn hóa bản địa.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng các phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên xác suất để tăng tính tổng quát hóa.
  • Mở rộng khung thời gian thu thập dữ liệu qua nhiều thời điểm trong năm nhằm so sánh biến động chất lượng dịch vụ giữa các mùa vụ du lịch.
  • Tích hợp thêm các nhân tố mới vào mô hình phân tích như biến số cảm nhận về giá cả, hình ảnh thương hiệu điểm đến và tác động của truyền thông mạng xã hội.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Quản trị khách sạn và Kinh doanh thương mại khi thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp về chất lượng dịch vụ. Các phần nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao bao gồm:

  • Quy trình so sánh và lập luận lựa chọn mô hình SERVPERF thay thế cho SERVQUAL trong nghiên cứu du lịch.
  • Hệ thống bảng hỏi và tiêu chí mã hóa 26 biến quan sát phản ánh dịch vụ lưu trú resort sinh thái.
  • Trình tự phân tích định lượng trên phần mềm SPSS 20.0 từ bước kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA đến hồi quy tuyến tính và One-Sample T-test.
  • Nguồn số liệu tổng quan về thị trường du lịch Thừa Thiên Huế và thực trạng kinh doanh của khu nghỉ dưỡng Làng Hành Hương giai đoạn 2016-2019.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả lựa chọn mô hình nào để đo lường chất lượng dịch vụ lưu trú tại Làng Hành Hương và vì sao?

Tác giả lựa chọn mô hình SERVPERF của Cronin & Taylor (1992) thay vì mô hình SERVQUAL của Parasuraman et al. (1988). Lý do được tác giả nêu rõ: SERVPERF đo lường chất lượng dịch vụ dựa trên mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng (Performance-based), giúp rút ngắn một nửa số lượng câu hỏi trong bảng khảo sát so với SERVQUAL (vốn đòi hỏi đo lường cả kỳ vọng lẫn cảm nhận), tránh gây mất thời gian và nhàm chán cho du khách lưu trú, đồng thời loại bỏ sự mơ hồ của khái niệm kỳ vọng đối với người trả lời.

2. Cỡ mẫu điều tra của đề tài được xác định trên cơ sở nào và quy mô thực tế là bao nhiêu?

Cỡ mẫu nghiên cứu được xác định dựa theo công thức của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), quy định số quan sát cần thiết tối thiểu phải gấp 5 lần số biến quan sát ($N \ge 5 \times 26 = 130$ mẫu). Trên thực tế, tác giả đã tiến hành điều tra với quy mô 150 bảng hỏi theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện để đảm bảo số lượng mẫu hợp lệ phục vụ phân tích SPSS.

3. Khung thời gian thu thập dữ liệu của khóa luận được phân bổ như thế nào?

Toàn bộ đề tài được thực hiện từ ngày 01/10/2019 đến ngày 22/12/2019. Trong đó, thời gian thu thập dữ liệu thứ cấp từ ngày 07/10/2019 đến 04/11/2019; thời gian phát phiếu và thu thập dữ liệu sơ cấp từ ngày 06/11/2019 đến 30/11/2019; thời gian xử lý dữ liệu và hoàn thiện báo cáo từ ngày 01/12/2019 đến 20/12/2019.

4. Hệ thống thang đo nghiên cứu chính thức gồm bao nhiêu biến quan sát?

Mô hình nghiên cứu bao gồm tổng cộng 26 biến quan sát, chia thành 5 nhóm nhân tố độc lập và 1 nhóm nhân tố phụ thuộc:

  • Khả năng đáp ứng (SDU): 6 biến quan sát (SDU1 đến SDU6).
  • Năng lực phục vụ (PV): 4 biến quan sát (PV1 đến PV4).
  • Mức độ tin cậy (STC): 5 biến quan sát (STC1 đến STC5).
  • Mức độ đồng cảm (SDC): 3 biến quan sát (SDC1 đến SDC3).
  • Phương tiện vật chất hữu hình (HH): 5 biến quan sát (HH1 đến HH5).
  • Chất lượng dịch vụ / Sự hài lòng (CLDV): 3 biến quan sát (CLDV1 đến CLDV3).

5. Những rào cản chính đối với ngành du lịch lưu trú tại Thừa Thiên Huế được tác giả nhận định là gì?

Văn bản chỉ ra rằng mặc dù lượng khách đến Huế tăng (4 tháng đầu năm 2019 đạt 1,73 triệu lượt), thời gian lưu trú bình quân của du khách vẫn ngắn. Nguyên nhân chủ quan là Huế thiếu các khu vui chơi giải trí quy mô; nguyên nhân khách quan là các điểm đến lân cận (như Quảng Bình, Đà Nẵng) phát triển nhanh khiến các công ty lữ hành chia nhỏ lịch trình tour. Thêm vào đó, phần lớn du khách đến Huế lưu trú tại khách sạn ít sao và sự cạnh tranh gia tăng từ loại hình Hostel, Homestay giá rẻ làm phân tán thị phần.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Lê Thúy Hằng là công trình nghiên cứu định lượng khảo sát thực chứng được tiến hành bài bản về chất lượng dịch vụ lưu trú tại khu nghỉ dưỡng Làng Hành Hương (Pilgrimage Village) Huế. Dựa trên việc áp dụng mô hình SERVPERF và xử lý 150 bảng hỏi thông qua các công cụ thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy đa biến và One-Sample T-test trên phần mềm SPSS 20.0, đề tài đã lượng hóa mức độ cảm nhận của du khách đối với 5 thành phần chất lượng dịch vụ. Các nhóm giải pháp quản trị được đề xuất mang tính đồng bộ, bám sát các phát hiện định lượng, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và kéo dài thời gian lưu trú của khách du lịch tại khu nghỉ dưỡng sinh thái cao cấp trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.