Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế chuyển đổi số và sự tăng trưởng mạnh mẽ của thương mại điện tử trên phạm vi toàn cầu, phương thức cung ứng dịch vụ trực tuyến đã trở thành xu hướng tất yếu. Theo số liệu của Statista do Sherif và Ahmed công bố, quy mô thị trường vé trực tuyến toàn cầu được dự báo đạt mức 96,8 tỷ USD vào năm 2027 với tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) khoảng 7,5%. Tại Việt Nam, báo cáo của Google và Temasek dự báo tổng doanh thu thương mại điện tử sẽ chạm mốc 40 tỷ USD vào năm 2025, trong đó các dịch vụ trực tuyến thuộc lĩnh vực du lịch, đặt vé và vận tải hành khách đóng vai trò động lực cốt lõi; riêng thị trường bán vé trực tuyến trong nước có tiềm năng đạt mức 2 tỷ USD vào năm 2025.
Trong lĩnh vực vận tải đường bộ liên tỉnh, việc số hóa quy trình phân phối vé thông qua website và ứng dụng di động đang dần thay thế các phòng vé truyền thống nhờ ưu điểm tiết kiệm thời gian, tối ưu chi phí và tăng tính minh bạch. Báo cáo khảo sát của McKinsey & Company chỉ ra rằng 85% người tiêu dùng có xu hướng tiếp tục sử dụng dịch vụ nếu có trải nghiệm mua vé trực tuyến thuận tiện và không gặp sự cố kỹ thuật. Tại thị trường trong nước, các nền tảng công nghệ và doanh nghiệp vận tải lớn như Vexere, Futabus (Phương Trang), Thành Bưởi đã vận hành hệ thống đặt vé trực tuyến hiệu quả. Tuy nhiên, theo khảo sát của Vietnam Report, vẫn có hơn 60% khách hàng phản hồi chưa hài lòng với dịch vụ đặt vé trực tuyến, đặc biệt là các tuyến xe liên tỉnh, xuất phát từ các rào cản như lỗi hệ thống kỹ thuật, giao diện khó thao tác, thiếu minh bạch về giá cước, chính sách đổi trả vé cứng nhắc và kênh hỗ trợ trực tuyến chưa kịp thời.
Mặc dù vai trò của chất lượng dịch vụ trực tuyến đối với sự hài lòng của khách hàng đã được chứng minh trong nhiều ngành, phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam mới chỉ tập trung vào thương mại điện tử tổng quát hoặc dịch vụ ngân hàng điện tử, thiếu vắng các nghiên cứu chuyên sâu về hoạt động bán vé trực tuyến của các doanh nghiệp bến xe khách tại địa phương. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận của sinh viên Nguyễn Cửu Kim Chi tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Mức độ hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ trực tuyến của Công ty Cổ phần Bến xe Huế hiện nay như thế nào?
- Những nhân tố nào thuộc chất lượng dịch vụ trực tuyến ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ bán vé trên website của Công ty Cổ phần Bến xe Huế, và nhân tố nào có mức độ ảnh hưởng lớn nhất?
- Những giải pháp nào có thể áp dụng để nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ trực tuyến của Công ty Cổ phần Bến xe Huế trong giai đoạn tới?
Mục tiêu chung của đề tài là phân tích, đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ trực tuyến của Công ty Cổ phần Bến xe Huế trên cơ sở dữ liệu giai đoạn 2022–2024, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ và mức độ hài lòng của khách hàng. Mục tiêu cụ thể bao gồm:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến chất lượng dịch vụ trực tuyến và sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực vận tải.
- Đo lường thực trạng và kiểm định mô hình các nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng đã mua vé trên website của Công ty Cổ phần Bến xe Huế.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện chất lượng các thành phần dịch vụ trực tuyến của đơn vị.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ trực tuyến của Công ty Cổ phần Bến xe Huế.
- Đối tượng điều tra: Khách hàng đã trực tiếp thực hiện giao dịch mua vé trên website của Công ty Cổ phần Bến xe Huế.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai trực tiếp trên hệ thống website và tại bến xe của Công ty Cổ phần Bến xe Huế (Thừa Thiên Huế).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh và hoạt động bán vé của công ty trong giai đoạn từ năm 2022 đến năm 2024; số liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn chuyên gia và khảo sát bảng hỏi đối với hành khách trong khoảng thời gian từ tháng 12/2024 đến tháng 02/2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết dựa trên các khái niệm kinh điển về dịch vụ và chất lượng dịch vụ của Philip Kotler, Gary Armstrong, Fitzsimmons, Valarie Zeithaml, Mary Jo Bitner và Lưu Văn Nghiêm; các định nghĩa tiêu chuẩn về chất lượng theo ISO 9000:2015, Philip Crosby, Armand Feigenbaum và Kaoru Ishikawa. Về mặt đo lường, tác giả hệ thống hóa mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1988, 1991), mô hình SERVQUAL hiệu chỉnh của Kumar và cộng sự (2009) với việc bổ sung biến "tính thuận tiện".
Đối với môi trường kỹ thuật số, khóa luận viện dẫn khung lý thuyết chất lượng dịch vụ điện tử E-SQ của Zeithaml và Parasuraman (2000, 2002), thang đo ETailQ của Wolfinbarger và Gilly (2003), và trọng tâm là mô hình đo lường E-S-QUAL của Parasuraman, Zeithaml và Malhotra (2005) cùng phiên bản hiệu chỉnh của Salome, Ogheneochuko và Ojo Afolabi Ayotunde. Về lý thuyết sự hài lòng, đề tài kế thừa các quan điểm của Oliver (1997), Anderson và Srinivasan (2003), Szymanski và Hise (2000), cùng mô hình các nhân tố quyết định sự hài lòng khách hàng của Zeithaml và Bitner (2000).
Khóa luận cũng tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Nguyễn Thị Mai Trang, 2006; Nguyễn Hồng Quân; Vũ Cẩm Nhung và Nguyễn Thanh Tùng, 2020; Trần Tuấn Mãng và Nguyễn Minh Kiều; Nguyễn Thị Lệ Huyền và Trần Thị Thanh Thanh) và nghiên cứu nước ngoài (Yang và Jun tại Mỹ; Bressolles và Durrieu tại Pháp; Carlson và O’Cass tại Úc; Zavareha và cộng sự tại Iran; Sheng và Liu tại Trung Quốc; Ritaa và Oliveiraa tại Indonesia). Từ đó, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập: Giao diện Website, Dễ sử dụng, Độ tin cậy, Tính bảo mật, Sự đáp ứng, Chất lượng thông tin; 1 biến trung gian: Chất lượng dịch vụ trực tuyến; và 1 biến phụ thuộc: Sự hài lòng của khách hàng.
| Thành phần mô hình |
Các biến khái niệm |
Vai trò trong mô hình |
| Nhân tố tiền đề |
Giao diện Website (H1) Dễ sử dụng (H2) Độ tin cậy (H3) Tính bảo mật (H4) Sự đáp ứng (H5) Chất lượng thông tin (H6) |
Biến độc lập tác động trực tiếp đến Chất lượng dịch vụ trực tuyến |
| Chất lượng dịch vụ trực tuyến |
Cảm nhận tổng thể về dịch vụ website |
Biến trung gian (nhận tác động từ 6 biến độc lập và tác động đến biến phụ thuộc qua H7) |
| Sự hài lòng của khách hàng |
Phản ứng cảm xúc và sự thỏa mãn sau giao dịch |
Biến phụ thuộc cuối cùng của mô hình nghiên cứu |
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn chuyên sâu theo phương pháp câu hỏi mở của Creswell đối với ông Sơn – Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Bến xe Huế, nhằm khai thác thực tiễn quản lý, các rào cản vận hành website và hiệu chỉnh các biến quan sát trong phiếu điều tra.
- Nghiên cứu định lượng: Khảo sát trực tiếp bằng bảng hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Quy mô mẫu và kỹ thuật chọn mẫu:
- Kích thước mẫu tối thiểu theo công thức của Tabachnick và Fidell: $n \ge 50 + 8 \times m = 50 + 8 \times 6 = 98$ mẫu.
- Kích thước mẫu tối thiểu theo Hair và cộng sự (tỷ lệ 5 mẫu cho 1 biến quan sát trên tổng số 27 biến quan sát): $27 \times 5 = 135$ mẫu.
- Yêu cầu cỡ mẫu đối với mô hình SEM gồm 21 biến quan sát độc lập theo nghiên cứu của Phạm Xuân Hùng và Mai Chiếm Tuyến: $21 \times 5 = 105$ mẫu.
- Tác giả quyết định chọn cỡ mẫu thực tế là 160 khách hàng bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện tại các quầy vé và khu vực chờ tại Bến xe Huế để bù trừ sai sót hoặc phiếu không hợp lệ.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo nội bộ của Công ty Cổ phần Bến xe Huế giai đoạn 2022–2024; dữ liệu sơ cấp thu thập từ 160 khách hàng trong giai đoạn từ tháng 12/2024 đến tháng 02/2025.
- Công cụ và kỹ thuật xử lý: Dữ liệu được tổng hợp, làm sạch và xử lý bằng các phần mềm MS Excel 2019, SPSS 20 và AMOS 24. Các kỹ thuật phân tích gồm: thống kê mô tả, tính tốc độ tăng trưởng bình quân, kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha (ngưỡng chấp nhận $\ge 0,7$, tương quan biến – tổng $\ge 0,3$), kiểm định One-Sample T-Test (giá trị kiểm định Value = 4), kiểm định Independent Sample T-Test (theo giới tính), kiểm định One-Way ANOVA kèm kiểm định Levene (theo độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập), phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện KMO từ 0,5 đến 1, Bartlett's Sig. < 0,05, Eigenvalue > 1, hệ số tải Factor Loading), phân tích nhân tố khẳng định CFA (đánh giá CMIN/df, GFI, RMSEA, PCLOSE; độ tin cậy tổng hợp CR $\ge 0,7$; tổng phương sai trích AVE $\ge 0,5$; tính phân biệt MSV < AVE và tiêu chí Fornell-Larcker), và mô hình cấu trúc tuyến tính SEM.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ trực tuyến
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ khung lý luận về dịch vụ và chất lượng dịch vụ, phân tích 5 đặc điểm bản chất của dịch vụ bao gồm: sự tham gia của khách hàng vào quá trình dịch vụ, tính vô hình, tính sản xuất và tiêu thụ đồng thời, tính mau hỏng không thể lưu trữ, và tính không đồng nhất. Tác giả trình bày chi tiết mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL, phân tích rõ nội dung của từng khoảng cách quản lý từ nhận thức của nhà quản trị đến thực tế cung ứng dịch vụ.
Đối với dịch vụ trực tuyến, chương này làm rõ sự chuyển đổi từ tương tác trực tiếp giữa người với người sang tương tác giữa người dùng và giao diện công nghệ. Dựa trên mô hình E-S-QUAL, tác giả phân tích sâu 6 khía cạnh cấu thành dịch vụ trực tuyến: Giao diện website, Dễ sử dụng, Độ tin cậy, Tính bảo mật, Thực hiện cam kết và Khả năng phản hồi. Về mặt thực tiễn, chương 1 cung cấp bức tranh tổng thể về thị trường bán vé trực tuyến Việt Nam năm 2024 trên các phân khúc: du lịch (đạt quy mô 9,2 tỷ USD), đường sắt (doanh thu bán vé Tết trực tuyến chiếm 60% với gần 77 tỷ đồng trong 24 giờ đầu), vé xe khách (nền tảng VeXeRe xử lý hơn 10 triệu giao dịch thành công trong 6 tháng đầu năm 2024, chiếm trên 60% lượng vé bán ra) và vé sự kiện (đạt 500 triệu USD). Tại Thừa Thiên Huế, việc triển khai hệ thống vé điện tử HueCIT eTicket tại các quần thể di tích Cố đô và xu hướng số hóa vé tàu, vé xe đã tạo lập thói quen tiêu dùng số cho người dân và khách du lịch. Trên cơ sở tổng thuật 5 nghiên cứu trong nước và 6 nghiên cứu quốc tế, chương 1 thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất và 7 giả thuyết từ H1 đến H7.
Chương 2: Đánh giá của khách hàng về chất lượng dịch vụ trực tuyến của Công ty Cổ phần Bến xe Huế
Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần Bến xe Huế, cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý, chức năng nhiệm vụ, kết quả kinh doanh giai đoạn 2022–2024 và thực trạng triển khai kênh bán vé trên website của công ty. Nội dung trọng tâm của chương là phân tích dữ liệu sơ cấp từ 160 khách hàng được điều tra:
- Thống kê mô tả mẫu: Phân tích đặc điểm nhân khẩu học bao gồm giới tính, cơ cấu độ tuổi, nhóm nghề nghiệp, mức thu nhập bình quân, cũng như các hành vi tiêu dùng liên quan đến tuyến đường di chuyển và lý do lựa chọn mua vé qua website của bến xe.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo: Tiến hành kiểm định Cronbach’s Alpha cho 6 thang đo biến độc lập, thang đo biến trung gian (Chất lượng dịch vụ trực tuyến) và thang đo biến phụ thuộc (Sự hài lòng). Các biến quan sát không đạt yêu cầu về hệ số tương quan biến – tổng (< 0,3) được xem xét loại bỏ để đảm bảo độ nhất quán nội tại.
- Kiểm định One-Sample T-Test: So sánh giá trị trung bình đánh giá của khách hàng đối với từng tiêu chí thuộc Giao diện Website, Dễ sử dụng, Độ tin cậy, Tính bảo mật, Sự đáp ứng, Chất lượng thông tin, Chất lượng dịch vụ trực tuyến và Sự hài lòng với giá trị kiểm định Value = 4 (mức đồng ý trên thang đo Likert).
- Phân tích so sánh khác biệt nhân khẩu học:
- Áp dụng kiểm định Independent Sample T-test để kiểm tra sự khác biệt về mức độ hài lòng giữa khách hàng nam và khách hàng nữ.
- Sử dụng kiểm định Levene kiểm tra tính đồng nhất của phương sai và phân tích One-Way ANOVA để đánh giá sự khác biệt về sự hài lòng theo các nhóm độ tuổi, ngành nghề công tác và các mức thu nhập khác nhau.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Thực hiện EFA riêng biệt cho tập biến độc lập, biến trung gian và biến phụ thuộc. Kết quả chỉ số KMO đạt yêu cầu ($0,5 \le \text{KMO} \le 1$), kiểm định Bartlett đạt mức ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} < 0,05$), các nhân tố trích xuất đều có Eigenvalue > 1 và ma trận xoay nhân tố phản ánh hệ số tải phù hợp.
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và mô hình SEM:
- Đánh giá mức độ phù hợp tổng thể của mô hình qua các chỉ số CMIN/df, GFI, RMSEA và PCLOSE.
- Kiểm định độ tin cậy tổng hợp (CR), tổng phương sai trích (AVE), kiểm tra giá trị hội tụ và giá trị phân biệt thông qua so sánh MSV với AVE và ma trận tương quan Fornell-Larcker.
- Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM nhằm ước lượng các trọng số hồi quy chuẩn hóa, từ đó xác nhận mức độ tác động của từng nhân tố đến Chất lượng dịch vụ trực tuyến và Sự hài lòng của khách hàng.
- Đánh giá tổng hợp: Chương 2 khép lại bằng việc tổng kết các ưu điểm đã đạt được, chỉ rõ những hạn chế kỹ thuật trên website bán vé và phân tích nguyên nhân tồn tại từ phía nguồn lực công nghệ lẫn quy trình hỗ trợ hành khách.
Chương 3: Định hướng và một số giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ trực tuyến của Công ty Cổ phần Bến xe Huế
Dựa trên kết quả phân tích định lượng ở chương 2, chương 3 vạch ra định hướng phát triển của Công ty Cổ phần Bến xe Huế cùng mục tiêu nâng cấp chất lượng kênh bán vé điện tử. Tác giả xây dựng hệ thống các giải pháp tương ứng với các nhân tố có ý nghĩa thống kê trong mô hình:
- Giải pháp về Giao diện Website: Tối ưu hóa cấu trúc website, chuẩn hóa hình ảnh, sắp xếp danh mục các tuyến xe khoa học, thiết kế giao diện tương thích với nhiều thiết bị và tăng cường tính trực quan trong thao tác chọn chuyến, chọn ghế.
- Giải pháp về Dễ sử dụng: Đơn giản hóa quy trình đặt vé và thanh toán, hoàn thiện công cụ tìm kiếm và lọc tuyến đường, giảm thiểu số bước thao tác để khách hàng mua vé với nỗ lực thấp nhất.
- Giải pháp về Chất lượng thông tin: Đảm bảo tính chính xác, đầy đủ và cập nhật theo thời gian thực về lịch trình xuất bến, giá vé niêm yết, biển số xe, loại xe và các thông báo khẩn cấp.
- Giải pháp về Tính bảo mật: Tăng cường an toàn cho hệ thống giao dịch thanh toán trực tuyến, xây dựng chính sách bảo mật thông tin cá nhân rõ ràng, minh bạch nhằm giảm thiểu cảm nhận rủi ro cho người dùng.
- Giải pháp về Sự đáp ứng: Hoàn thiện kênh hỗ trợ trực tuyến, thiết lập đường dây nóng hoặc tiện ích chat trực tiếp hỗ trợ 24/7, xử lý nhanh chóng các trường hợp phát sinh lỗi giao dịch, hoàn hủy vé và giải quyết phản hồi của khách hàng.
- Giải pháp về Độ tin cậy: Đảm bảo hệ thống máy chủ website vận hành ổn định, sẵn sàng truy cập 24/7, cam kết cung cấp đúng tuyến xe, vị trí chỗ ngồi và dịch vụ đã xác nhận qua hệ thống điện tử.
- Giải pháp về Chất lượng dịch vụ trực tuyến tổng thể: Đồng bộ hóa chất lượng kỹ thuật của website với chất lượng phục vụ thực tế của đội ngũ nhân viên nhà xe tại bến.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã làm rõ mối quan hệ cấu trúc giữa các khía cạnh của dịch vụ trực tuyến và sự hài lòng của hành khách đối với dịch vụ bán vé qua website của Công ty Cổ phần Bến xe Huế. Kết quả kiểm định mô hình SEM cho thấy toàn bộ 6 nhân tố tiền đề đều có tác động tích cực đến Chất lượng dịch vụ trực tuyến, và Chất lượng dịch vụ trực tuyến đóng vai trò trung gian tác động tích cực đến Sự hài lòng của khách hàng.
| Giả thuyết |
Mối quan hệ tác động |
Kết quả kiểm định |
| H1 |
Giao diện Website $\rightarrow$ Chất lượng dịch vụ trực tuyến |
Tác động tích cực |
| H2 |
Dễ sử dụng $\rightarrow$ Chất lượng dịch vụ trực tuyến |
Tác động tích cực |
| H3 |
Độ tin cậy $\rightarrow$ Chất lượng dịch vụ trực tuyến |
Tác động tích cực |
| H4 |
Tính bảo mật $\rightarrow$ Chất lượng dịch vụ trực tuyến |
Tác động tích cực |
| H5 |
Sự đáp ứng $\rightarrow$ Chất lượng dịch vụ trực tuyến |
Tác động tích cực |
| H6 |
Chất lượng thông tin $\rightarrow$ Chất lượng dịch vụ trực tuyến |
Tác động tích cực |
| H7 |
Chất lượng dịch vụ trực tuyến $\rightarrow$ Sự hài lòng của khách hàng |
Tác động tích cực |
Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn:
- Đóng góp về mặt lý luận: Khóa luận đã hệ thống hóa và kiểm chứng thành công thang đo E-S-QUAL kết hợp trong bối cảnh cụ thể của dịch vụ bán vé xe khách trực tuyến tại một doanh nghiệp vận tải địa phương (Huế). Đề tài khẳng định sự phù hợp của mô hình đo lường đa hướng khi tiếp cận hành vi khách hàng sử dụng dịch vụ công cộng trực tuyến.
- Đóng góp về mặt thực tiễn: Công trình cung cấp bức tranh thực tế về đánh giá của khách hàng đối với website bán vé của Công ty Cổ phần Bến xe Huế thông qua dữ liệu thống kê từ 160 mẫu khảo sát. Các kiểm định khác biệt nhân khẩu học (T-test và ANOVA) giúp doanh nghiệp nhận diện rõ sự khác biệt trong cảm nhận dịch vụ giữa các phân khúc khách hàng theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập. Hệ thống giải pháp đề xuất gắn liền với các thành phần của mô hình giúp Ban Giám đốc công ty có căn cứ khoa học để ưu tiên phân bổ nguồn lực nâng cấp giao diện, công cụ tìm kiếm, hạ tầng bảo mật và dịch vụ chăm sóc khách hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế được tác giả thừa nhận dựa trên phạm vi nghiên cứu thực tế:
- Hạn chế về quy mô và phương pháp chọn mẫu: Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở 160 khách hàng và được thực hiện theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện tại bến xe và phòng vé, chưa áp dụng chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất nên tính đại diện cho toàn thể khách hàng mua vé trực tuyến của đơn vị chưa đạt mức tối ưu.
- Hạn chế về phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp chỉ được thu thập tập trung trong khoảng thời gian ngắn từ tháng 12/2024 đến tháng 02/2025, giai đoạn trùng với dịp vận tải Tết Nguyên đán nên có thể chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố mùa vụ cao điểm.
- Hạn chế về nền tảng nghiên cứu: Đề tài chỉ tập trung khảo sát hành vi trên kênh website của Công ty Cổ phần Bến xe Huế, chưa mở rộng phân tích các kênh phân phối vé trực tuyến qua ứng dụng di động (app) hoặc các nền tảng đại lý trung gian.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát với quy mô mẫu lớn hơn, áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất và thực hiện nghiên cứu so sánh giữa website với ứng dụng di động; đồng thời có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các đơn vị quản lý bến xe khác tại khu vực miền Trung để tăng tính khái quát hóa cho mô hình.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên: Đặc biệt là người học thuộc các chuyên ngành Kinh doanh Thương mại, Quản trị Kinh doanh, Marketing và Thương mại điện tử có thể tham khảo công trình như một bài mẫu hoàn chỉnh về quy trình nghiên cứu định lượng; từ bước phỏng vấn chuyên gia định tính để hoàn thiện bảng hỏi, xác định cỡ mẫu theo công thức của Tabachnick & Fidell, Hair và cộng sự, đến quy trình phân tích dữ liệu đa biến chuyên sâu (Cronbach’s Alpha, One-Sample T-Test, Independent Sample T-Test, ANOVA, EFA, CFA và PLS-SEM trên SPSS và AMOS).
- Nhà quản trị doanh nghiệp vận tải: Ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Bến xe Huế và các đơn vị quản lý bến xe khách liên tỉnh có thể trực tiếp ứng dụng bảng câu hỏi khảo sát và hệ thống tiêu chí đo lường chất lượng dịch vụ website để định kỳ kiểm tra, đánh giá mức độ hài lòng của hành khách.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài khóa luận do ai thực hiện, thuộc ngành đào tạo nào và người hướng dẫn khoa học là ai?
Khóa luận do sinh viên Nguyễn Cửu Kim Chi (Mã sinh viên: 21K4040032), sinh viên niên khóa 2021–2025 ngành Kinh doanh Thương mại, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế thực hiện, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Mai Chiếm Tuyến.
2. Kích thước mẫu khảo sát chính thức của đề tài là bao nhiêu và được xác định dựa trên những căn cứ lý thuyết nào?
Cỡ mẫu khảo sát chính thức là 160 khách hàng. Quy mô này được xác định dựa trên việc thỏa mãn đồng thời công thức hồi quy của Tabachnick và Fidell ($n \ge 50 + 8 \times 6 = 98$ mẫu), nguyên tắc cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát của Hair và cộng sự ($27 \times 5 = 135$ mẫu), tiêu chuẩn phân tích đa biến cho mô hình SEM của Phạm Xuân Hùng và Mai Chiếm Tuyến ($21 \times 5 = 105$ mẫu), đồng thời có dự phòng sai sót đối với các phiếu không hợp lệ.
3. Trong nghiên cứu định tính, tác giả đã tiến hành phỏng vấn chuyên gia nào và nhằm mục đích gì?
Tác giả đã thực hiện phỏng vấn chuyên sâu chuyên gia là ông Sơn – Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Bến xe Huế, bằng phương pháp câu hỏi mở nhằm tìm hiểu thực tế tình hình bán vé trực tuyến của công ty và tham vấn các nhân tố ảnh hưởng để hoàn thiện bảng hỏi điều tra khách hàng.
4. Khóa luận sử dụng các công cụ phần mềm nào để tổng hợp và xử lý dữ liệu nghiên cứu?
Dữ liệu của khóa luận được tổng hợp, xử lý và phân tích thống kê thông qua 3 phần mềm: MS Excel 2019, SPSS 20 và AMOS 24.
5. Kết quả kiểm định mô hình nghiên cứu đã khẳng định những nhân tố nào tác động đến chất lượng dịch vụ trực tuyến của Công ty Cổ phần Bến xe Huế?
Kết quả phân tích mô hình khẳng định có 6 nhân tố tác động tích cực đến Chất lượng dịch vụ trực tuyến của công ty, bao gồm: Giao diện Website, Dễ sử dụng, Độ tin cậy, Tính bảo mật, Sự đáp ứng và Chất lượng thông tin. Từ đó, Chất lượng dịch vụ trực tuyến tác động tích cực đến Sự hài lòng của khách hàng.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Cửu Kim Chi đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về chất lượng dịch vụ trực tuyến và sự hài lòng của khách hàng trong bối cảnh thương mại điện tử ngành vận tải hành khách. Thông qua quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp phỏng vấn lãnh đạo doanh nghiệp và khảo sát định lượng 160 hành khách, đề tài đã kiểm định thành công mô hình cấu trúc SEM với 6 nhân tố tác động đến chất lượng dịch vụ website của Công ty Cổ phần Bến xe Huế. Các kết quả phân tích thống kê và kiểm định khác biệt nhân khẩu học là cơ sở khoa học trực tiếp để tác giả đề xuất hệ thống giải pháp nâng cấp giao diện, công cụ tìm kiếm, bảo mật và dịch vụ hỗ trợ khách hàng, đóng góp thiết thực cho quá trình số hóa dịch vụ của công ty trong giai đoạn mới.