Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường bất động sản là một lĩnh vực kinh tế có tính chất đặc thù với các giao dịch có giá trị tài chính lớn. Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang trên đà tăng trưởng và hội nhập quốc tế, nhu cầu của người tiêu dùng không chỉ dừng lại ở các tiện ích sinh hoạt cơ bản mà hướng đến việc sở hữu không gian sống tiện nghi, phù hợp với phong cách sống. Sự gia tăng nhanh chóng của các dự án và các đơn vị tham gia thị trường dẫn đến áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các sàn giao dịch và công ty kinh doanh bất động sản. Khách hàng ngày càng đưa ra những đòi hỏi khắt khe hơn về tính minh bạch, tốc độ phản hồi, kiến thức chuyên môn và sự tận tâm của đội ngũ tư vấn. Đối với Công ty Cổ phần Bất động sản Minh Điền Vital, việc đánh giá đúng chất lượng dịch vụ môi giới là căn cứ then chốt nhằm nhận diện các ưu điểm và điểm hạn chế trong quy trình vận hành, từ đó cải thiện sự thỏa mãn của người mua và duy trì lợi thế cạnh tranh. Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Ngọc Bảo Trâm (Khoa Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) được thực hiện nhằm giải quyết trực tiếp yêu cầu thực tiễn này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Đánh giá chất lượng dịch vụ môi giới bất động sản tại Công ty Cổ phần Bất động sản Minh Điền Vital, từ đó đưa ra các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ, đáp ứng nhu cầu và kỳ vọng của khách hàng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hoá những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến chất lượng dịch vụ môi giới bất động sản.
    2. Đánh giá chất lượng dịch vụ môi giới bất động sản tại Công ty Cổ phần Bất động sản Minh Điền Vital.
    3. Đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ môi giới bất động sản tại Công ty Cổ phần Bất động sản Minh Điền Vital.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố nào tác động đến quyết định của khách hàng khi lựa chọn sử dụng dịch vụ môi giới bất động sản tại Công ty Cổ phần Bất động sản Minh Điền Vital?
  2. Khách hàng kỳ vọng điều gì ở một dịch vụ môi giới bất động sản chuyên nghiệp, và Minh Điền Vital đã đáp ứng những kỳ vọng đó ở mức độ nào?
  3. Công ty nên ưu tiên cải thiện những yếu tố nào để nâng cao trải nghiệm và mức độ hài lòng của khách hàng trong tương lai?

Đối tượng nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng chất lượng dịch vụ môi giới bất động sản tại Công ty Cổ phần Bất động sản Minh Điền Vital (các nhân tố quyết định đến sự đánh giá của khách hàng về chất lượng dịch vụ).
  • Đối tượng điều tra/khảo sát: Các cá nhân đã và đang sử dụng, trải nghiệm dịch vụ môi giới bất động sản do Công ty Cổ phần Bất động sản Minh Điền Vital cung cấp.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Tại Công ty Cổ phần Bất động sản Minh Điền Vital.
  • Thời gian:
    • Dữ liệu thứ cấp: Các số liệu, tài liệu, báo cáo hoạt động kinh doanh, nhân sự và tài chính của công ty trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua điều tra, khảo sát khách hàng bằng bảng hỏi cấu trúc trong khoảng thời gian từ tháng 12/2024 đến tháng 03/2025.
  • Nội dung: Tập trung đánh giá chất lượng dịch vụ môi giới bất động sản và mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ của doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm hàn lâm về dịch vụ và quản trị chất lượng dịch vụ của Philip Kotler, Turban et al. (2002), và Steve Benson. Tác giả phân tích năm đặc trưng cơ bản của dịch vụ bao gồm: tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không đồng đều về chất lượng, tính không thể dự trữ và tính không thể chuyển nhượng quyền sở hữu. Về mặt giá trị, chất lượng dịch vụ được nhìn nhận qua các thuộc tính: tính vượt trội, tính đặc trưng của sản phẩm, tính cung ứng, tính thỏa mãn nhu cầu và tính tạo ra giá trị. Đối với mối liên hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng, khóa luận dựa trên quan điểm của Parasuraman et al. (1988), Cronin và Taylor (1992), Wilson et al. (2008) để khẳng định chất lượng dịch vụ là tiền đề tác động trực tiếp đến sự hài lòng.

Về cơ sở pháp lý và đặc tính chuyên ngành, đề tài trích dẫn:

  • Khái niệm bất động sản theo Điều 181 Bộ luật Dân sự nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam (gồm đất đai, nhà ở, công trình xây dựng gắn liền với đất đai...).
  • Bốn thuộc tính vật chất và kinh tế của bất động sản: tính bất động, tính đa dạng không đồng nhất, tính khan hiếm, và tính bền vững cùng đời sống kinh tế lâu dài.
  • Khái niệm môi giới thương mại theo Điều 150 Luật Thương mại năm 2005.
  • Khái niệm môi giới bất động sản theo Khoản 2 Điều 3 Luật Kinh doanh Bất động sản năm 2014.
Mô hình đo lường Tác giả và năm công bố Nội dung và cấu trúc đo lường chính
Mô hình SERVQUAL Parasuraman, Zeithaml & Berry (1985, 1988) Đo lường khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận qua 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ. Ban đầu gồm 10 thành phần, sau hiệu chỉnh còn 5 thành phần (22 biến quan sát): Tin cậy, Đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm, Phương tiện hữu hình.
Mô hình chất lượng Nordic Christian Gronroos (1984) Đo lường chất lượng dịch vụ dựa trên ba cấu phần: Chất lượng kỹ thuật (khách hàng nhận được cái gì), Chất lượng chức năng (được phục vụ như thế nào) và Hình ảnh doanh nghiệp.
Mô hình SERVPERF Cronin & Taylor (1992) Xác định chất lượng dịch vụ bằng chính mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng (bỏ qua phần đo lường kỳ vọng), sử dụng 5 thành phần tương tự SERVQUAL nhưng rút ngắn số lượng câu hỏi để tối ưu hóa việc thu thập dữ liệu.

Khóa luận lựa chọn kế thừa mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992) để xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng: (1) Mức độ tin cậy, (2) Mức độ đáp ứng, (3) Năng lực phục vụ, (4) Mức độ đồng cảm, (5) Phương tiện hữu hình.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp:

  • Phương pháp nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu, quan sát trực tiếp hoạt động tư vấn của nhân viên, tham khảo ý kiến chuyên gia và các nhân sự có kinh nghiệm tại các phòng ban thuộc công ty để hiệu chỉnh bảng hỏi khảo sát sơ bộ.
  • Phương pháp nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc với thang đo Likert 5 mức độ. Mô hình gồm 25 biến quan sát. Dựa theo nguyên tắc của Hair et al. (1998), kích thước mẫu tối thiểu được xác định theo tỷ lệ 5 mẫu trên 1 biến quan sát ($n = 25 \times 5 = 125$ mẫu). Phương pháp chọn mẫu áp dụng là lấy mẫu xác suất ngẫu nhiên đơn giản từ danh sách khách hàng của công ty, kết hợp phát phiếu trực tuyến và khảo sát trực tiếp khi khách hàng đến giao dịch.
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Số liệu thu thập được làm sạch, mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS phiên bản 25 thông qua các công cụ:
    • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn) để phân tích cơ cấu mẫu và hành vi khách hàng.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: Cronbach's Alpha $\ge 0{,}6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0{,}3$).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc (điều kiện: hệ số KMO từ $0{,}5$ đến $1{,}0$; kiểm định Bartlett có giá trị $Sig. < 0{,}05$; hệ số tải nhân tố Factor Loading $> 0{,}5$; tổng phương sai trích $> 50%$).
    • Phân tích tương quan Pearson nhằm kiểm tra mối liên hệ tuyến tính giữa các biến.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính bội theo phương trình: $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + \varepsilon_i$ để lượng hóa tác động của từng nhân tố.
    • Kiểm định One Sample T-Test để đánh giá sự khác biệt trong cảm nhận của khách hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết quản trị dịch vụ và thương mại bất động sản. Tác giả làm rõ bản chất kinh tế của hoạt động môi giới: không chỉ là khâu trung gian chốt hợp đồng mua bán hoặc cho thuê mà là cung cấp gói giải pháp toàn diện bao gồm thẩm định pháp lý, kiểm tra quy hoạch, hỗ trợ thủ tục vay vốn tín dụng và hoàn thiện hồ sơ hành chính. Hoạt động môi giới được phân loại thành hai hình thức chính:

  • Môi giới độc quyền: Chủ sở hữu chỉ ủy quyền cho một đơn vị duy nhất, đem lại sự tập trung nguồn lực tiếp thị cao nhưng tiềm ẩn rủi ro nếu đơn vị môi giới thiếu năng lực mạng lưới.
  • Môi giới tự do: Chủ sở hữu ủy quyền cho nhiều đơn vị, tạo sự linh hoạt trong tiếp cận khách hàng nhưng dễ phát sinh sự cạnh tranh không lành mạnh và sai lệch thông tin thị trường.

Quy trình môi giới được tác giả phân tích chi tiết qua các giai đoạn thu thập dữ liệu về bất động sản (vị trí địa lý, hiện trạng kỹ thuật công trình), dữ liệu về cầu (nhu cầu tiêu dùng, đầu cơ, tích lũy, khả năng tiếp cận tín dụng) và dữ liệu về nguồn cung (từ nhà nước, tổ chức, cá nhân, cơ quan đấu giá và khảo sát thực địa). Chương này tổng hợp các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Thị Mỹ Hạnh, 2022; Phạm Văn Nam, 2019) và quốc tế (Vicky Seiler et al., 2020; McDaniel & Louargand, 1994), làm căn cứ khoa học để thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất thích hợp với môi trường kinh doanh bất động sản tại Việt Nam.

Chương 2: Đánh giá chất lượng dịch vụ môi giới BĐS tại CTCP Bất động sản Minh Điền Vital

Chương 2 trình bày bối cảnh tổ chức, nguồn lực và kết quả phân tích định lượng thực tế tại đơn vị nghiên cứu:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Phân tích lịch sử hình thành, cơ cấu bộ máy quản lý, chức năng phân công phân nhiệm giữa các phòng ban, và quy trình thực hiện giao dịch bán bất động sản gắn liền với các bước nhận diện, xử lý rủi ro giao dịch tại Minh Điền Vital.
  • Thực trạng nguồn lực giai đoạn 2021 – 2023: Đánh giá số liệu thứ cấp thông qua hệ thống bảng biểu về biến động nhân sự, cơ cấu tài sản, nguồn vốn và kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp qua 3 năm tài chính.
  • Mô tả mẫu và hành vi khách hàng: Tổng hợp cơ cấu khách hàng tham gia khảo sát theo độ tuổi, giới tính, thu nhập, nơi cư trú và các thói quen tìm kiếm, tiếp nhận thông tin môi giới.
  • Kiểm định thang đo và mô hình hồi quy:
    • Đánh giá hệ số Cronbach's Alpha đối với thang đo của 5 biến độc lập (Mức độ tin cậy, Mức độ đáp ứng, Năng lực phục vụ, Mức độ đồng cảm, Phương tiện hữu hình) và thang đo của biến phụ thuộc (Sự hài lòng).
    • Phân tích nhân tố khám phá EFA với kiểm định KMO, Bartlett's Test và bảng ma trận xoay nhân tố cho cả biến độc lập lẫn biến phụ thuộc.
    • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính, đánh giá các chỉ số kiểm định ANOVA, biểu đồ tần số Histogram của phần dư chuẩn hóa và biểu đồ Normal P-P Plot để kiểm tra phân phối chuẩn của phần dư.
  • Đánh giá chi tiết cảm nhận của khách hàng: Trình bày số liệu thống kê giá trị trung bình về cảm nhận của người tiêu dùng đối với từng nhóm tiêu chí: Mức độ tin cậy, Mức độ đáp ứng, Năng lực phục vụ, Mức độ đồng cảm, Phương tiện hữu hình và Sự hài lòng chung. Từ đó, chương 2 tổng hợp các kết quả đạt được về uy tín, tính pháp lý minh bạch và chỉ ra các hạn chế còn tồn tại về cơ sở vật chất, tốc độ phản hồi hoặc kỹ năng chăm sóc khách hàng chuyên sâu.

Chương 3: Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ môi giới bất động sản tại Công ty CP Bất động sản Minh Điền Vital

Dựa trên kết quả phân tích định lượng và đánh giá thực trạng, Chương 3 đề xuất định hướng phát triển và 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  • Giải pháp cải thiện mức độ đáp ứng: Chuẩn hóa quy trình tiếp nhận thông tin, rút ngắn thời gian phản hồi yêu cầu của khách hàng qua các kênh trực tiếp và kỹ thuật số, nâng cao tinh thần sẵn sàng hỗ trợ khi phát sinh vướng mắc.
  • Giải pháp cải thiện phương tiện hữu hình: Nâng cấp không gian giao dịch, trang bị cơ sở vật chất và công cụ hỗ trợ bán hàng hiện đại, hoàn thiện bộ nhận diện thương hiệu, quy chuẩn trang phục và tác phong làm việc của nhân viên môi giới.
  • Giải pháp cải thiện mức độ tin cậy: Đảm bảo tính chính xác tuyệt đối của thông tin dự án, thực hiện đúng các cam kết về thời gian giao dịch, tăng cường kiểm tra tính pháp lý của bất động sản trước khi giới thiệu đến người mua.
  • Giải pháp cải thiện mức độ đồng cảm: Thiết lập chính sách chăm sóc khách hàng cá nhân hóa, lắng nghe và thấu hiểu nhu cầu tài chính cụ thể của từng đối tượng, duy trì mối quan hệ tương tác sau bán hàng.
  • Giải pháp nâng cao năng lực phục vụ: Tổ chức các chương trình đào tạo chuyên môn định kỳ về luật pháp bất động sản, kỹ năng đàm phán, kiến thức quy hoạch và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ nhân sự.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính rút ra từ văn bản

  1. Khóa luận đã hệ thống hóa mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ môi giới bất động sản gồm 5 nhân tố với 25 biến quan sát, thích ứng từ mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992):
    • Mức độ tin cậy
    • Mức độ đáp ứng
    • Năng lực phục vụ
    • Mức độ đồng cảm
    • Phương tiện hữu hình
  2. Thiết lập quy mô mẫu khảo sát thực tế đáp ứng yêu cầu phân tích thống kê đa biến với kích thước tối thiểu đạt $n = 125$ khách hàng (dựa trên tỷ lệ $5 \times 25$ biến quan sát theo chuẩn của Hair et al., 1998) trong giai đoạn khảo sát từ tháng 12/2024 đến tháng 03/2025.
  3. Phản ánh thực trạng năng lực nội tại của Công ty Cổ phần Bất động sản Minh Điền Vital thông qua chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn 2021 – 2023 về cơ cấu tổ chức nhân sự, nguồn tài sản, nguồn vốn và hiệu quả kinh doanh.
  4. Xây dựng và kiểm định hệ thống thang đo thông qua các chỉ số thống kê trên SPSS 25: kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố EFA (KMO, Bartlett's Test), phân tích tương quan Pearson, phương trình hồi quy tuyến tính và kiểm định One Sample T-Test.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Khóa luận đã đưa ra hệ thống giải pháp gắn liền với 5 khía cạnh chất lượng dịch vụ:

  • Hoàn thiện năng lực phục vụ thông qua đào tạo kiến thức pháp lý và kỹ năng tư vấn chuyên sâu.
  • Nâng cao mức độ tin cậy bằng việc minh bạch hóa thông tin nguồn cung và cam kết pháp lý của sản phẩm bất động sản.
  • Cải thiện mức độ đáp ứng thông qua quy trình phản hồi nhanh và hỗ trợ thủ tục giao dịch kịp thời.
  • Tăng cường mức độ đồng cảm thông qua các chính sách hậu mãi và chăm sóc khách hàng chuyên biệt.
  • Hiện đại hóa phương tiện hữu hình tại văn phòng giao dịch và hệ thống ấn phẩm tiếp thị, website công ty.

Đóng góp của đề tài

Tác giả đã chuyển giao một khung phân tích định lượng chuẩn mực từ lý thuyết dịch vụ nói chung sang một doanh nghiệp môi giới bất động sản cụ thể tại địa phương (Thừa Thiên Huế). So với các nghiên cứu trước đây (như nghiên cứu của Nguyễn Thị Mỹ Hạnh năm 2022 tại BĐS Phúc Dương hay Phạm Văn Nam năm 2019 tại BĐS Kim Cương), đề tài đã tinh gọn bảng hỏi dựa trên mô hình SERVPERF nhằm tối ưu hóa tỷ lệ phản hồi và độ chính xác của số liệu thực địa thu thập được trong giai đoạn 2024 – 2025.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong phạm vi một doanh nghiệp duy nhất (Công ty Cổ phần Bất động sản Minh Điền Vital) và giới hạn trong khung thời gian khảo sát từ tháng 12/2024 đến tháng 03/2025, do đó tính đại diện cho toàn bộ thị trường bất động sản khu vực miền Trung chưa cao.
    • Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng tổ chức và tài chính chỉ dừng lại ở mốc thời gian năm 2021 – 2023.
    • Mô hình nghiên cứu đề xuất tập trung vào 5 nhóm yếu tố của SERVPERF với 25 biến quan sát, chưa bao quát hết các yếu tố ngoại sinh phức tạp của thị trường bất động sản như chính sách tín dụng vĩ mô hay biến động mặt bằng giá đất.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên nhiều sàn giao dịch bất động sản khác nhau trong cùng khu vực địa lý để tăng tính phổ quát.
    • Nghiên cứu bổ sung các biến điều tiết hoặc các thành phần mở rộng như yếu tố chính sách tài chính, kênh thông tin số hóa và danh mục sản phẩm bất động sản vào mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi:
    • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh doanh thương mại, Marketing và Quản trị bất động sản cần tài liệu tham khảo về quy trình triển khai đề tài khóa luận tốt nghiệp ứng dụng phương pháp nghiên cứu định lượng.
    • Những người thực hiện nghiên cứu về đề tài chất lượng dịch vụ khách hàng, đo lường sự hài lòng tại các doanh nghiệp thương mại dịch vụ.
    • Ban giám đốc, nhà quản lý và đội ngũ chuyên viên môi giới tại Công ty Cổ phần Bất động sản Minh Điền Vital cùng các sàn giao dịch bất động sản tương tự trong việc nhận diện các chỉ số cấu thành trải nghiệm khách hàng.
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Cơ sở phương pháp luận ở Chương 1 về việc ứng dụng thang đo SERVPERF và đối sánh với mô hình SERVQUAL cùng mô hình Nordic của Gronroos.
    • Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát 25 biến quan sát và quy trình xử lý dữ liệu thống kê qua SPSS 25 (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính, One Sample T-Test).
    • Quy trình nghiệp vụ môi giới và xử lý rủi ro bất động sản được hệ thống hóa trong Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Mục tiêu tổng quát và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của khóa luận là gì?
Mục tiêu tổng quát của đề tài là đánh giá chất lượng dịch vụ môi giới bất động sản tại Công ty Cổ phần Bất động sản Minh Điền Vital, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ và đáp ứng kỳ vọng khách hàng. Nghiên cứu thực hiện 3 nhiệm vụ cụ thể: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ môi giới bất động sản; (2) Đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ môi giới tại Công ty Minh Điền Vital; (3) Đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ môi giới bất động sản cho công ty.

2. Tác giả lựa chọn mô hình lý thuyết nào để xây dựng khung đánh giá chất lượng dịch vụ?
Tác giả kế thừa mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992). Mô hình này đo lường chất lượng dịch vụ dựa trên mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng (loại bỏ phần đánh giá kỳ vọng của mô hình SERVQUAL), giúp giảm một nửa số lượng câu hỏi trong phiếu khảo sát, hạn chế tâm lý nhàm chán cho người trả lời và tăng độ tin cậy của dữ liệu thu thập. Khung đánh giá bao gồm 5 nhân tố: Phương tiện hữu hình, Năng lực phục vụ, Sự tin cậy, Sự đáp ứng và Sự đồng cảm.

3. Cỡ mẫu tối thiểu và phương pháp chọn mẫu của nghiên cứu được xác định như thế nào?
Khóa luận xây dựng bảng hỏi gồm 25 biến quan sát. Dựa trên công thức của Hair et al. (1998) quy định cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($n \ge 5 \times 25$), tác giả xác định cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là 125 mẫu. Phương pháp chọn mẫu là lấy mẫu xác suất ngẫu nhiên đơn giản từ danh sách khách hàng đã và đang giao dịch tại Minh Điền Vital, tiến hành qua hình thức gửi bảng hỏi trực tuyến và phỏng vấn trực tiếp tại văn phòng từ tháng 12/2024 đến tháng 03/2025.

4. Dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp trong khóa luận được giới hạn trong những mốc thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp về tổ chức nhân sự, cơ cấu tài sản, nguồn vốn và kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty Minh Điền Vital được thu thập trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2021 đến năm 2023. Dữ liệu sơ cấp từ quá trình điều tra, khảo sát khách hàng bằng bảng hỏi được thực hiện từ tháng 12 năm 2024 đến tháng 03 năm 2025.

5. Những căn cứ pháp lý nào được tác giả viện dẫn để định nghĩa bất động sản và hoạt động môi giới?
Tác giả trích dẫn 3 văn bản quy phạm pháp luật chính: Điều 181 Bộ luật Dân sự nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam (quy định khái niệm tài sản bất động sản không thể di dời), Điều 150 Luật Thương mại năm 2005 (quy định về hoạt động môi giới thương mại đóng vai trò trung gian đàm phán, ký kết hợp đồng và hưởng thù lao), và Khoản 2 Điều 3 Luật Kinh doanh Bất động sản năm 2014 (quy định cụ thể về dịch vụ môi giới bất động sản).


Kết luận

Khóa luận của sinh viên Nguyễn Ngọc Bảo Trâm là công trình nghiên cứu ứng dụng phương pháp định lượng để đánh giá chất lượng dịch vụ môi giới tại Công ty Cổ phần Bất động sản Minh Điền Vital. Bằng việc vận dụng mô hình đo lường SERVPERF với 5 nhân tố và 25 biến quan sát được xử lý trên phần mềm SPSS 25, nghiên cứu đã làm rõ các khía cạnh tác động trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng trong giao dịch bất động sản. Các kết quả phân tích cùng hệ thống giải pháp đề xuất ở Chương 3 cung cấp luận cứ thực tiễn giúp doanh nghiệp kiện toàn quy trình chăm sóc khách hàng, nâng cao năng lực đội ngũ môi giới và củng cố vị thế cạnh tranh trên thị trường.