Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Ảnh hưởng của chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng của khách hàng tại Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thị Thanh Phương (ngành Kinh doanh Thương mại, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Diệu Linh vào năm 2024.

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, sự hài lòng của khách hàng đóng vai trò cốt lõi trong việc định vị thương hiệu và chi phối trực tiếp quyết định tái sử dụng dịch vụ của người tiêu dùng. Tại thị trường Việt Nam nói chung, ngành dịch vụ Marketing chứng kiến sự cạnh tranh quyết liệt của các tập đoàn, doanh nghiệp lớn như VNG Corporation, Ogilvy Việt Nam, VCCorp, XPR Brand Communications, Dentsu Việt Nam, Daiko Việt Nam hay Interpublic (IPG) Việt Nam. Tại địa bàn Thành phố Huế, sự cạnh tranh cũng diễn ra gay gắt giữa các đơn vị cung cấp dịch vụ như HUE VIBE, OABI Digital Marketing, Công ty TNHH Công nghệ AEDIGI và Eagle Media – Agency Marketing.

Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu được thành lập năm 2019, là doanh nghiệp trẻ hoạt động trong ngành dịch vụ truyền thông, quảng cáo và đào tạo. Dù đã đạt được một số kết quả ban đầu, công ty vẫn đối diện với nhiều hạn chế và sức ép cạnh tranh về chất lượng dịch vụ, giá cả và chất lượng nguồn nhân lực. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố chất lượng dịch vụ tác động đến sự thỏa mãn của khách hàng trở thành đòi hỏi cấp thiết nhằm giúp doanh nghiệp nhận diện điểm hạn chế và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Văn bản xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Vận dụng cơ sở lý luận về ảnh hưởng của chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng của khách hàng tại Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu; đánh giá các thành tựu cũng như những hạn chế còn tồn tại; từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ tại đơn vị.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Giúp hệ thống hóa cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn về sự hài lòng về chất lượng dịch vụ.
    • Phân tích, đo lường và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng của chất lượng dịch vụ về sự hài lòng của khách hàng tại Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu.
    • Đề xuất hướng giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ của Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tại Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu.
  • Đối tượng điều tra: Khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ tại Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu và khảo sát khách hàng trên địa bàn Thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phiếu khảo sát trong giai đoạn từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023; dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động của công ty thu thập trong giai đoạn 2020 – 2022.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào mối quan hệ tác động giữa các thành phần chất lượng dịch vụ Marketing đến mức độ hài lòng của khách hàng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về mặt lý luận, tác giả hệ thống hóa các định nghĩa nền tảng về dịch vụ theo Zeithaml & Bitner (2000), Philip Kotler (2012) và Giáo trình Quản trị dịch vụ, đồng thời chỉ ra 5 đặc trưng bản chất của dịch vụ: sự tham gia của khách hàng vào quá trình cung ứng, tính vô hình (phi vật chất), tính sản xuất và tiêu thụ đồng thời, tính mau hỏng không cất giữ được, và tính không đồng nhất (dị chủng) theo Nguyễn Quốc Khánh (2023). Về khái niệm chất lượng, đề tài viện dẫn 5 cách tiếp cận của Garvin (1984): siêu việt, dựa trên sản xuất, dựa trên người sử dụng, dựa trên sản phẩm và dựa trên giá trị. Chất lượng dịch vụ được nhìn nhận theo Philip Kotler và cộng sự (2005) là sự so sánh giữa dịch vụ mong đợi và dịch vụ cảm nhận thực tế.

Khung phân tích trung tâm của khóa luận dựa trên:

  • Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ của Parasuraman và cộng sự (1985).
  • Thang đo SERVQUAL (Parasuraman và cộng sự, 1988) với 5 thành phần cô đọng từ 10 khía cạnh ban đầu.
  • Mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992): Tác giả lựa chọn mô hình biến thể này vì SERVPERF chỉ đo lường mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng thay vì phải trừ đi mức độ kỳ vọng như SERVQUAL, giúp quy trình đánh giá trở nên tinh gọn và chính xác hơn trong bối cảnh nghiên cứu dịch vụ thực tế.
  • Các mô hình thực nghiệm tiền nhiệm được tham khảo gồm: nghiên cứu dịch vụ di động tại Canada của Ofir Turel & Alexander Serenko (2004); nghiên cứu viễn thông Trung Quốc của Yonggui Wang & Hing Po Lo (2002); nghiên cứu chất lượng đào tạo tại HUFLIT của Phạm Thế Châu (2018); và nghiên cứu rạp chiếu phim Lotte Cinema Huế của Lê Thị Kiều Loan (2019).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu sơ bộ (thảo luận ý kiến ban lãnh đạo, khách hàng và giảng viên hướng dẫn để hiệu chỉnh bảng hỏi) và nghiên cứu chính thức (thu thập dữ liệu định lượng bằng bảng hỏi hoàn chỉnh). Quy trình nghiên cứu gồm 6 bước: (1) Xây dựng bảng hỏi; (2) Xác định số lượng mẫu và thang đo; (3) Phát bảng hỏi; (4) Thu thập và tiếp nhận phản hồi; (5) Xử lý số liệu qua phần mềm SPSS 20; (6) Phân tích kết quả, đề xuất giải pháp.

Phương pháp chọn mẫu và xử lý dữ liệu được thiết kế như sau:

  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất).
  • Cỡ mẫu: Dựa trên nghiên cứu của Hatcher (1994), kích thước mẫu tối thiểu cần gấp 5 lần số biến quan sát ($n = 22 \times 5 = 110$). Nhằm dự phòng rủi ro và sai sót trong điều tra, tác giả phát ra 150 bảng hỏi trực tiếp đến khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ tại công ty.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS 20:
    • Thống kê mô tả: Phản ánh cơ cấu mẫu và thực trạng cảm nhận dịch vụ.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha: Áp dụng tiêu chuẩn phân loại của Bob E. Hays (1983) để đánh giá độ tin cậy của thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý); loại bỏ các biến quan sát có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3.
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm tra tính thích hợp qua hệ số KMO ($0,5 \le \text{KMO} \le 1$), giá trị Eigenvalue $> 1$, và hệ số tải nhân tố (Factor loading) $\ge 0,5$.
    • Phân tích tương quan Pearson: Đánh giá mối liên hệ tuyến tính giữa biến phụ thuộc và các biến độc lập.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến: Đánh giá mức độ phù hợp mô hình thông qua hệ số $R^2$ hiệu chỉnh (yêu cầu $> 40%$), kiểm định ANOVA (F-test với Sig. $< 0,05$) để kiểm định giả thuyết tổng thể, và kiểm định t để loại bỏ biến không có ý nghĩa thống kê (Sig. $> 0,05$).
    • Phân tích giá trị trung bình One-Sample T-Test: Kiểm định so sánh mức đánh giá trung bình của khách hàng với giá trị kiểm định $\mu_0 = 4$ (mức đồng ý) ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.
    • Phân tích phương sai ANOVA: Kiểm định sự khác biệt về mức độ hài lòng giữa các nhóm khách hàng theo biến định danh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý thuyết về dịch vụ, chất lượng dịch vụ và hành vi khách hàng, đồng thời phân tích bức tranh thực tiễn ngành dịch vụ Marketing tại Việt Nam và Thừa Thiên Huế. Trên cơ sở mô hình SERVPERF, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 giả thuyết: H1 (Sự đáp ứng ảnh hưởng đến sự hài lòng), H2 (Sự đảm bảo ảnh hưởng đến sự hài lòng), H3 (Sự cảm thông ảnh hưởng đến sự hài lòng), H4 (Phương tiện hữu hình ảnh hưởng đến sự hài lòng), và H5 (Sự tin cậy ảnh hưởng đến sự hài lòng). Thang đo được cụ thể hóa thành 22 biến quan sát độc lập và 4 biến quan sát đo lường biến phụ thuộc "Sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ", sử dụng thang đo Likert 5 mức độ.

Nhóm nhân tố Mã hóa Nội dung biến quan sát
Sự đáp ứng SDU1 Nhân viên tại công ty chuyên nghiệp đón tiếp niềm nở với khách hàng
SDU2 Nhân viên luôn sẵn sàng giúp đỡ khi khách hàng gặp những tình huống khó giải quyết
SDU3 Thời gian cung cấp dịch vụ linh hoạt theo yêu cầu của khách hàng
SDU4 Công ty sẵn sàng cung cấp cho khách hàng những dịch vụ có tính chuyên môn
Sự cảm thông SCT1 Nhân viên thấu hiểu được những nhu cầu của khách hàng
SCT2 Nhân viên chú ý đến những nhu cầu cấp thiết của khách hàng
SCT3 Nhân viên chu đáo, thể hiện sự quan tâm, thân thiện khi giao dịch tư vấn với khách hàng
SCT4 Công ty luôn suy nghĩ thấu đáo cho khách hàng đặt mình vào góc độ của khách hàng để cảm nhận
Sự đảm bảo SDB1 Nhân viên tư vấn bao giờ cũng tỏ ra lịch sự, nhã nhặn với khách hàng
SDB2 Thái độ của nhân viên tạo ra sự tin tưởng đối với khách hàng
SDB3 Công ty có kiến thức chuyên môn và trình độ kỹ thuật thiết kế cao
SDB4 Công tác bảo mật về thông tin khách hàng luôn được công ty đảm bảo
Phương tiện hữu hình PTHH1 Nhân viên công ty có trang phục gọn gàng, tác phong chuyên nghiệp
PTHH2 Các cơ sở vật chất của công ty tiện nghi trang thiết bị tiên tiến, hiện đại
PTHH3 Giao diện Fanpage của công ty dễ nhìn, thu hút
PTHH4 Bố trí không gian thoải mái thuận tiện khi khách hàng đến tư vấn dịch vụ
PTHH5 Công ty sắp xếp thời gian làm việc thuận tiện cho khách hàng
Sự tin cậy STC1 Công ty cung cấp những dịch vụ phù hợp cho khách hàng khi đến tư vấn
STC2 Các dịch vụ Marketing của công ty luôn đổi mới trong thiết kế và sáng tạo trong nội dung
STC3 Có thông báo cho khách hàng khi các dịch vụ Marketing đã làm xong và chờ đợi các phản hồi của khách hàng
STC4 Công ty luôn hoàn thành chất lượng dịch vụ Marketing đúng như thời gian đặt ra với khách hàng
STC5 Các loại dịch vụ của công ty đáp ứng được nhu cầu của khách hàng ngay từ lần đầu tiên
Sự hài lòng SHL1 Anh/Chị cảm thấy hài lòng và tin tưởng về giá cả của công ty khi sử dụng các dịch vụ Marketing
SHL2 Anh/Chị hài lòng với chất lượng dịch vụ tại Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu
SHL3 Anh/Chị sẽ tiếp tục sử dụng dịch vụ của Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu
SHL4 Anh/Chị sẽ "giới thiệu" cho những người quen có nhu cầu đến sử dụng dịch vụ của công ty

Chương 2: Yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tại Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu

Chương này trình bày tổng quan về Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu (tên viết tắt: Thái Thu Marketing; slogan: "Chuẩn thương hiệu, vững niềm tin"). Trụ sở chính đặt tại SH11, Tòa nhà The Manor Crown, 62 Tố Hữu, Phường Xuân Phú, TP. Huế; cùng chi nhánh tại TP. Vinh và văn phòng đại diện tại Nghệ An (TX. Thái Hòa) và Quảng Bình (Quảng Ninh). Doanh nghiệp do bà Thái Thị Thu sáng lập năm 2019, hiện cung cấp 6 danh mục sản phẩm dịch vụ:

  • Brand Identity: Thiết kế logo, nhận diện văn phòng, đồ họa website, bao bì sản phẩm.
  • Digital Marketing: Giải pháp truyền thông tinh gọn, tối ưu chi phí.
  • Social Media: Quản trị Fanpage, Content Creation, chiến dịch truyền thông PR báo chí.
  • Trade Marketing: Chiến lược tiếp thị thương mại và phát triển sản phẩm mới.
  • App & Web Development: Thiết kế website chuẩn SEO trọn gói.
  • Education: Đào tạo chuyên sâu về Design, Digital Marketing, Content Marketing, Kế toán thực hành, Excel ứng dụng và Xây dựng thương hiệu cá nhân.

Văn bản ghi nhận quy mô hoạt động của đơn vị qua 4 năm phát triển đạt hơn 105 dự án triển khai cho các đối tác, sáng tạo 48 bộ nhận diện thương hiệu, tổ chức hơn 140 khóa đào tạo chuyên sâu và mở rộng mạng lưới khách hàng tại hơn 12 tỉnh thành.

Nội dung phân tích thực nghiệm tại chương gồm có:

  • Phân tích cơ cấu mẫu điều tra, đánh giá tình hình nguồn nhân lực và kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA cho cả biến độc lập lẫn biến phụ thuộc, xác lập ma trận xoay nhân tố và mô hình hiệu chỉnh.
  • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến (bảng tóm tắt mô hình, kiểm định ANOVA, bảng hệ số hồi quy).
  • Phân tích thống kê mô tả cảm nhận khách hàng qua các bảng đánh giá nhóm: Sự đáp ứng (Bảng 2.13), Sự đảm bảo (Bảng 2.14), Sự cảm thông (Bảng 2.15), Phương tiện hữu hình (Bảng 2.16), Sự tin cậy (Bảng 2.17) và Mức độ hài lòng (Bảng 2.18).
  • Kiểm định tính đồng nhất phương sai và kiểm định ANOVA để xác định sự khác biệt về sự hài lòng giữa các phân khúc khách hàng.

Chương 3: Giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ tại Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu

Từ kết quả nghiên cứu định lượng và định hướng kinh doanh của công ty, chương này đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị:

  1. Chú trọng nâng cao cơ sở vật chất và thiết bị tại Công ty: Nâng cấp hạ tầng văn phòng, hoàn thiện hệ thống máy móc, thiết bị kỹ thuật phục vụ sản xuất nội dung số và thiết kế đồ họa.
  2. Tập trung vào việc đào tạo đội ngũ nhân viên và các phương tiện hỗ trợ dịch vụ: Bồi dưỡng kỹ năng giao tiếp, nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ Marketing và thái độ ứng xử chuẩn mực của đội ngũ tư vấn.
  3. Tạo mọi điều kiện thuận lợi để khách hàng có thể sử dụng dịch vụ một cách nhanh chóng: Tối ưu hóa quy trình tiếp nhận và xử lý yêu cầu, rút ngắn thời gian bàn giao sản phẩm dịch vụ Marketing.
  4. Xây dựng thương hiệu và tạo niềm tin trong lòng của khách hàng: Đẩy mạnh truyền thông nhất quán theo khẩu hiệu "Chuẩn thương hiệu, vững niềm tin", thực hiện nghiêm túc cam kết bảo mật thông tin khách hàng.
  5. Nâng cao sự tin cậy cho khách hàng đến sử dụng dịch vụ tại Công ty: Đảm bảo hoàn thành sản phẩm đúng tiến độ cam kết, nâng cao tính sáng tạo trong nội dung thiết kế và duy trì cơ chế phản hồi thông tin kịp thời.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu định lượng xác nhận cả 5 nhân tố đo lường chất lượng dịch vụ Marketing đều có ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng tại Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu. Thứ tự mức độ ảnh hưởng của các nhân tố từ mạnh nhất đến yếu nhất được xác định cụ thể như sau:

Thứ bậc tác động Nhân tố chất lượng dịch vụ Chiều hướng tác động
1 Sự đáp ứng (SDU) Tác động mạnh nhất (+)
2 Sự cảm thông (SCT) Tác động thứ hai (+)
3 Sự đảm bảo (SDB) Tác động thứ ba (+)
4 Phương tiện hữu hình (PTHH) Tác động thứ tư (+)
5 Sự tin cậy (STC) Tác động thấp nhất (+)

Các giải pháp do tác giả đề xuất bám sát trực tiếp vào thứ tự tác động này, nhấn mạnh việc ưu tiên cải thiện tốc độ và tinh thần phục vụ (Sự đáp ứng), thấu hiểu nhu cầu của từng khách hàng doanh nghiệp (Sự cảm thông) và chuẩn hóa năng lực chuyên môn cùng bảo mật thông tin (Sự đảm bảo).

Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn:

  • Đề tài kiểm chứng sự phù hợp của mô hình SERVPERF trong bối cảnh ngành dịch vụ Marketing và truyền thông số tại địa bàn Thành phố Huế – một thị trường cấp tỉnh đang trong giai đoạn chuyển đổi số mạnh mẽ.
  • Cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng cụ thể cho ban lãnh đạo Công ty Thái Thu Marketing nhằm nhìn nhận rõ ưu thế và tồn tại của doanh nghiệp sau 4 năm thành lập, giúp chuyển dịch nguồn lực tập trung vào các tiêu chí ảnh hưởng trực tiếp đến lòng trung thành của khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số giới hạn căn cứ theo phạm vi và thiết kế nghiên cứu:

  • Về phương pháp chọn mẫu: Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất), do đó khả năng suy rộng kết quả cho toàn bộ tổng thể khách hàng sử dụng dịch vụ Marketing trên toàn khu vực còn có sự hạn chế nhất định.
  • Về quy mô và không gian nghiên cứu: Nghiên cứu triển khai với cỡ mẫu phát ra là 150 phiếu điều tra, tập trung chủ yếu vào đối tượng khách hàng của Công ty Thái Thu trên địa bàn Thành phố Huế, chưa mở rộng so sánh chéo với các công ty đối thủ trong cùng phân khúc.
  • Về thời gian và phạm vi dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khung thời gian ngắn (tháng 10/2023 – tháng 12/2023) và dữ liệu thứ cấp dừng lại ở giai đoạn 2020 – 2022.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu, áp dụng các kỹ thuật chọn mẫu xác suất ngẫu nhiên, hoặc khảo sát so sánh đa doanh nghiệp trong ngành dịch vụ truyền thông tại khu vực miền Trung để tăng tính tổng quát hóa cho mô hình lý thuyết.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Thương mại và Marketing đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề tài nghiên cứu về đo lường chất lượng dịch vụ và sự hài lòng khách hàng.
  • Những người nghiên cứu cần bộ khung thang đo SERVPERF gồm 22 biến quan sát đã được điều chỉnh phù hợp với ngành dịch vụ Digital Marketing và truyền thông sáng tạo.
  • Các nhà quản lý doanh nghiệp agency, công ty truyền thông vừa và nhỏ tại các thị trường địa phương có thể tham khảo phương pháp đánh giá định lượng trên SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy, One-Sample T-Test) và hệ thống giải pháp cải thiện dịch vụ khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng mô hình gốc nào để phát triển thang đo nghiên cứu và vì sao tác giả lựa chọn mô hình đó?
Tác giả kế thừa thang đo từ mô hình SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1988), nhưng quyết định lựa chọn mô hình biến thể SERVPERF của Cronin và Taylor (1992) làm khung phân tích chính thức. Lý do là SERVPERF chỉ đo lường mức độ cảm nhận thực tế về chất lượng dịch vụ thay vì phải đo lường cả chất lượng kỳ vọng lẫn cảm nhận như SERVQUAL, giúp bảng câu hỏi khảo sát ngắn gọn hơn và giảm thiểu thủ tục điều tra phức tạp.

Cỡ mẫu nghiên cứu được xác định theo nguyên tắc nào và số lượng bảng hỏi phát ra thực tế là bao nhiêu?
Cỡ mẫu tối thiểu được tính toán dựa trên quy tắc của Hatcher (1994), yêu cầu số lượng mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát. Với mô hình gồm 22 biến quan sát độc lập, quy mô mẫu tối thiểu là $22 \times 5 = 110$ mẫu. Nhằm hạn chế sai sót và rủi ro phiếu không hợp lệ, tác giả đã phát ra trực tiếp 150 bảng hỏi đến các khách hàng của công ty.

Nhân tố nào có tác động lớn nhất và nhân tố nào có tác động thấp nhất đến sự hài lòng của khách hàng tại Thái Thu Marketing?
Theo kết quả nghiên cứu tóm lược của khóa luận, nhân tố "Sự đáp ứng" có mức độ tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng, theo sau lần lượt là Sự cảm thông, Sự đảm bảo, Phương tiện hữu hình; nhân tố có tác động thấp nhất trong 5 nhân tố là "Sự tin cậy".

Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu cung cấp những nhóm sản phẩm dịch vụ chính nào?
Doanh nghiệp cung cấp 6 danh mục sản phẩm và dịch vụ bao gồm: (1) Brand Identity (nhận diện thương hiệu); (2) Digital Marketing; (3) Social Media (quản trị nội dung Fanpage, PR báo chí); (4) Trade Marketing (tiếp thị thương mại); (5) App & Web Development (thiết kế website chuẩn SEO); và (6) Education (các khóa đào tạo về Design, Digital Marketing, Content, Kế toán, Excel và Xây dựng thương hiệu cá nhân).

Tiêu chuẩn kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha được tác giả áp dụng như thế nào?
Tác giả áp dụng quan điểm của Bob E. Hays (1983): thang đo có Alpha $> 0,95$ là thừa biến; từ $0,8$ đến $0,95$ là thang đo lường tốt; từ $0,7$ đến $0,8$ là thang đo sử dụng được; và từ $0,6$ đến $0,7$ là chấp nhận được đối với các khái niệm mới. Đồng thời, tiêu chuẩn loại biến là những biến quan sát có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Thanh Phương là một công trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, vận dụng thành công mô hình SERVPERF để đo lường các yếu tố chất lượng dịch vụ Marketing tác động đến sự hài lòng của khách hàng tại Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu. Kết quả phân tích xác định rõ thứ bậc chi phối của 5 nhân tố, trong đó Sự đáp ứng và Sự cảm thông giữ vai trò then chốt nhất. Hệ thống dữ liệu thu thập cùng các giải pháp đề xuất từ đề tài mang lại giá trị thực tiễn thiết thực cho công tác hoàn thiện chất lượng dịch vụ của doanh nghiệp, đồng thời là tài liệu tham khảo học thuật hữu ích cho các nghiên cứu cùng chuyên ngành.