Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thủy Thanh (chuyên ngành Kinh doanh thương mại, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, khóa học 2020–2024, bảo vệ tháng 01/2024 dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Thị Nhật Anh) khai thác vấn đề đo lường cảm nhận và mức độ thỏa mãn của người tiêu dùng trong phân khúc bán lẻ thực phẩm sạch.

Bối cảnh thực tiễn được tác giả xây dựng dựa trên sự biến chuyển trong nhận thức tiêu dùng tại Việt Nam. Khi mức sống được nâng cao, người tiêu dùng chuyển dịch mối quan tâm từ nhu cầu ăn uống thiết yếu sang chăm sóc và bảo vệ sức khỏe. Tình trạng thực phẩm không đảm bảo vệ sinh, không rõ nguồn gốc và tồn dư lượng kháng sinh cao gây ngộ độc cũng như tác động tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng. Theo báo cáo xu hướng tiêu dùng thực phẩm hữu cơ của AC Nielsen (2022) được trích dẫn trong công trình, có 86% người tiêu dùng tại Việt Nam ưu tiên lựa chọn thực phẩm hữu cơ ("Organic") cho bữa ăn hằng ngày vì yếu tố an toàn, dinh dưỡng và hương vị.

Tại thị trường Thừa Thiên Huế, Siêu thị nông sản hữu cơ Quế Lâm là một trong những đơn vị tiên phong cung ứng nông sản hữu cơ, tập trung vào sản phẩm thế mạnh là gạo hữu cơ. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các hệ thống siêu thị lớn và chuỗi bán lẻ hiện diện trên địa bàn như Co.opmart, Go! Huế và Mai Organics. Để giữ chân người mua và nâng cao hiệu quả kinh doanh, việc đo lường chất lượng dịch vụ cung ứng là yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng:

  1. Mục tiêu tổng quát: Đánh giá chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng cá nhân tại siêu thị nông sản hữu cơ Quế Lâm; từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng cá nhân trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng.
    • Đánh giá sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ tại siêu thị nông sản hữu cơ Quế Lâm.
    • Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ tại siêu thị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ tại siêu thị nông sản hữu cơ Quế Lâm.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đã và đang sử dụng sản phẩm, dịch vụ nông sản hữu cơ do siêu thị Quế Lâm cung cấp.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại siêu thị nông sản hữu cơ Quế Lâm, địa chỉ số 101 Phan Đình Phùng, phường Vĩnh Ninh (phường Phú Nhuận), thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2020–2022; số liệu sơ cấp được thu thập qua điều tra khảo sát trực tiếp khách hàng từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết thông qua các định nghĩa và mô hình học thuật về dịch vụ, chất lượng dịch vụ và hành vi người tiêu dùng:

  • Khái niệm và đặc tính dịch vụ: Vận dụng quan điểm của Philip Kotler (2002) và Donald Davidoff (2004), xác định 4 đặc thù cốt lõi gồm tính vô hình, tính đồng thời (không thể tách rời), tính không đồng nhất và tính không thể lưu trữ.
  • Chất lượng dịch vụ và sự hài lòng: Tiếp cận định nghĩa của Philip Kotler (2002), Parasuraman cùng cộng sự (1988), Spreng & Taylor (1996), Zeithaml & Bitner (2000), Hansemark & Albinsson (2004) và TS. Nguyễn Văn Thanh (2008), khẳng định chất lượng dịch vụ là tiền tố quyết định trực tiếp đến mức độ thỏa mãn của khách hàng.
  • Mô hình đo lường gốc: Phân tích mô hình SERVPERF của Cronin & Taylor (1992) (đo lường kết quả thực hiện qua 5 thành phần: Tin cậy, Đáp ứng, Năng lực phục vụ, Cảm thông, Phương tiện hữu hình) và mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ bán lẻ RSQS của Dabholkar cùng cộng sự (1996) (gồm Khía cạnh vật chất, Độ tin cậy, Tương tác cá nhân, Giải quyết vấn đề, Chính sách).
  • Mô hình nghiên cứu đề xuất: Tác giả kế thừa các mô hình kinh điển cùng các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Ram Mohan, 2013; Brijesh Patel & Ashish Desai, 2013; Võ Thị Lan, 2013; Đào Xuân Khương, 2014; Quan Minh Nhựt & Viên Ngọc Anh, 2014; Nguyễn Thị Mai Trang, 2020; Lê Khánh Linh, 2021). Sau khi tham vấn cán bộ quản lý và phỏng vấn chuyên sâu khách hàng, mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập tác động cùng chiều đến biến phụ thuộc "Sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tại siêu thị Quế Lâm Organic":
    • H1: Chất lượng hàng hóa (TC) tác động cùng chiều (+).
    • H2: Năng lực phục vụ (PV) tác động cùng chiều (+).
    • H3: Sự tiện lợi (DU) tác động cùng chiều (+).
    • H4: Dịch vụ khách hàng (DV) tác động cùng chiều (+).
    • H5: Phương tiện hữu hình (HH) tác động cùng chiều (+).
Nhân tố Mã hóa biến quan sát Số biến Nguồn tham khảo thang đo
Chất lượng hàng hóa TC1, TC2, TC3, TC4 4 Võ Thị Lan (2013)
Năng lực phục vụ PV1, PV2, PV3, PV4 4 Quan Minh Nhựt & Viên Ngọc Anh (2014)
Sự tiện lợi DU1, DU2, DU3, DU4 4 Đào Xuân Khương (2014)
Dịch vụ khách hàng DV1, DV2, DV3, DV4 4 Nguyễn Thị Mai Trang (2020)
Phương tiện hữu hình HH1, HH2, HH3, HH4 4 Lê Khánh Linh (2021)
Sự hài lòng (biến phụ thuộc) HL1, HL2 2 Võ Thị Lan (2013)

Quy trình và phương pháp thu thập dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, cơ cấu lao động, tình hình kinh doanh giai đoạn 2020–2022 do Công ty TNHH MTV Nông sản hữu cơ Quế Lâm cung cấp.
  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp bằng bảng câu hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Quy mô mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc của Hair cùng cộng sự (2019) với cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát (5 x 23 = 115 quan sát). Tác giả quyết định chọn mẫu $N = 120$ khách hàng theo phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên (chọn mẫu thuận tiện), tiếp cận trực tiếp tại siêu thị với tần suất 15–20 người/ngày để thu về 10–15 phiếu hợp lệ mỗi ngày.

Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS 20.0:

  • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: hệ số tương quan biến - tổng hiệu chỉnh $\ge 0{,}3$; Cronbach's Alpha $\ge 0{,}6$).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) bằng phép trích Principal Components với phép xoay Varimax (điều kiện: $0{,}5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê $p < 0{,}05$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $> 0{,}5$, giá trị Eigenvalue $> 1$ và tổng phương sai trích $\ge 50%$).
  • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến: $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + e_i$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng

Nội dung chương tập trung hệ thống hóa cơ sở học thuật và bối cảnh thực tiễn của ngành bán lẻ. Tác giả luận giải bản chất của dịch vụ thông qua 5 yếu tố quyết định chất lượng: tính vượt trội, tính đặc trưng sản phẩm, tính cung ứng, tính thỏa mãn nhu cầu và tính tạo ra giá trị. Tiếp đó, tác giả phân tích cơ chế hình thành sự thỏa mãn dựa trên mô hình kỳ vọng - cảm nhận của Spreng & Taylor (1996), chứng minh chất lượng dịch vụ là tiền đề dẫn đến sự hài lòng.

Về mặt thực tiễn, chương 1 phác thảo bức tranh toàn cảnh thị trường bán lẻ Việt Nam trong bối cảnh hội nhập sâu rộng thông qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như AEC, CPTPP (có hiệu lực từ 01/2019), EVFTA (02/2021), FTA Việt Nam - EAEU (08/2021) và RCEP (01/2022). Thị trường nội địa ghi nhận sự phân hóa qua 8 phân khúc bán lẻ, với làn sóng mở rộng mạng lưới của các doanh nghiệp nội địa (VinMart/VinMart+, Saigon Co.op, Bách Hóa Xanh) cùng các tập đoàn quốc tế (Big C, MM Mega Market, Lotte Mart, FujiMart).

Tại địa bàn Thừa Thiên Huế, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng xã hội năm 2021 ước đạt 45.000 tỷ đồng (tăng 10,8% so với cùng kỳ), với quy mô dân số gần 1,2 triệu người. Thị trường được trợ lực bởi các chính sách kích cầu của địa phương như Nghị quyết số 20/2020/NQ-HĐND, Quyết định số 44/2021/QĐ-UBND, Quyết định số 06/QĐ-UBND và Kế hoạch số 64/KH-UBND. Thị trường nông sản hữu cơ tại Huế tuy sở hữu tiềm năng tự nhiên nhưng quy mô còn tương đối hẹp, giá bán cao hơn nông sản thông thường do chi phí sản xuất khắt khe, đặt ra bài toán cạnh tranh trực tiếp giữa các thương hiệu địa phương như Quế Lâm Organic, Green Life, Organic Garden với hệ thống siêu thị tổng hợp.

Chương 2: Đánh giá sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ siêu thị nông sản hữu cơ Quế Lâm

Chương 2 trình bày chi tiết về đơn vị nghiên cứu và kết quả phân tích định lượng dữ liệu sơ cấp.

  • Tổng quan đơn vị: Tập đoàn Quế Lâm được thành lập năm 2001 (tiền thân là DNTN Quế Lâm, cổ phần hóa năm 2003) với tổng tài sản trên 1.600 tỷ đồng, 12 công ty thành viên, 7 nhà máy sản xuất phân bón công suất trên 500.000 tấn/năm và hệ thống phân phối trải khắp 63 tỉnh thành. Công ty TNHH MTV Nông sản hữu cơ Quế Lâm là đơn vị thành viên thành lập ngày 24/01/2014 (Giấy phép kinh doanh số 330151368, do ông Lê Văn Nhật làm Giám đốc), chuyên cung ứng gạo hữu cơ, chè, cà phê, rau củ quả, trứng và thịt sạch. Siêu thị Quế Lâm Organic vận hành bộ máy tinh gọn gồm: Giám đốc, Kế toán, Kho vận, Quản lý siêu thị, Nhân viên bán hàng và Thu ngân.
  • Phân tích thống kê và kiểm định mô hình: Dữ liệu từ 120 khách hàng được xử lý qua quy trình phân tích định lượng trên SPSS:
    • Thống kê mô tả: Phản ánh cơ cấu mẫu khảo sát theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, thói quen mua sắm, mức chi tiêu mỗi lần và tần suất ghé thăm siêu thị trong tháng.
    • Kiểm định thang đo: Hệ số Cronbach's Alpha và phân tích EFA xác nhận tính đơn hướng, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của các nhóm biến quan sát thuộc biến độc lập (Chất lượng hàng hóa, Năng lực phục vụ, Sự tiện lợi, Dịch vụ khách hàng, Phương tiện hữu hình) và biến phụ thuộc (Sự hài lòng).
    • Tương quan và Hồi quy: Kiểm định ma trận tương quan Pearson, kiểm định mức độ phù hợp mô hình qua $R^2$, kiểm định ANOVA và các hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$.
  • Phát hiện trọng tâm: Trong 5 nhân tố nghiên cứu, hai nhân tố "Dịch vụ khách hàng" và "Năng lực phục vụ" có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng chung của khách hàng cá nhân. Kết quả đánh giá giá trị trung bình từng khía cạnh chỉ ra những điểm nghẽn siêu thị cần cải thiện trong cách thức tư vấn, tính chủ động hỗ trợ và chính sách chăm sóc sau bán hàng.

Chương 3: Giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ siêu thị nông sản hữu cơ Quế Lâm

Trên cơ sở định hướng phát triển 5 năm tới của siêu thị Quế Lâm Organic cùng phân tích bối cảnh thuận lợi và khó khăn, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với thứ tự tác động của các nhân tố:

  • Giải pháp về "Dịch vụ khách hàng": Hoàn thiện chính sách đổi trả và hoàn tiền minh bạch cho các mặt hàng nông sản không đạt chuẩn; duy trì tần suất các chương trình ưu đãi, giảm giá; thiết lập và vận hành đường dây nóng (hotline) hỗ trợ tư vấn 24/7; xây dựng quy trình lắng nghe và giải quyết khiếu nại khách hàng thấu đáo.
  • Giải pháp về "Năng lực phục vụ": Đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ bán hàng về kiến thức sản phẩm hữu cơ, kỹ năng nắm bắt tâm lý người tiêu dùng; nâng cao thái độ phục vụ tận tâm, tác phong lịch sự và sự nhạy bén hỗ trợ kịp thời khi khách hàng phát sinh nhu cầu.
  • Giải pháp về "Chất lượng hàng hóa": Kiểm soát nghiêm ngặt quy trình sơ chế, bảo quản nhằm bảo đảm độ tươi mới, an toàn vệ sinh thực phẩm; cung cấp đầy đủ tem nhãn, chứng nhận xuất xứ minh bạch đối với từng lô hàng.
  • Giải pháp về "Sự tiện lợi": Đa dạng hóa các cổng thanh toán không dùng tiền mặt (chuyển khoản, quét mã QR, thanh toán thẻ); tối ưu hóa dịch vụ giao hàng tận nơi nhanh chóng; sắp xếp, phân loại quầy kệ trực quan; bổ sung đầy đủ công cụ hỗ trợ mua sắm (xe đẩy, giỏ hàng, bao bì).
  • Giải pháp về "Phương tiện hữu hình": Nâng cấp hệ thống chiếu sáng, không gian mua sắm sạch sẽ, bố trí lối đi thông thoáng; chuẩn hóa đồng phục nhân viên chỉn chu, lịch sự.

Kết quả và đóng góp

Kết quả thực nghiệm:

  • Khóa luận đã kiểm định mô hình gồm 5 nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ siêu thị nông sản hữu cơ Quế Lâm dựa trên bộ dữ liệu khảo sát 120 khách hàng hợp lệ.
  • Phân tích định lượng khẳng định mối quan hệ cùng chiều giữa các nhân tố cấu thành chất lượng dịch vụ và sự hài lòng. Trong đó, hai nhân tố giữ vai trò chi phối lớn nhất đến sự hài lòng của khách hàng là "Dịch vụ khách hàng" và "Năng lực phục vụ". Đây là căn cứ khoa học trực tiếp giúp ban quản lý siêu thị xác định thứ tự ưu tiên trong phân bổ nguồn lực.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về chất lượng dịch vụ bán lẻ, điều chỉnh thang đo RSQS và SERVPERF để xây dựng thành công bộ chỉ số 23 biến quan sát phù hợp với loại hình siêu thị chuyên doanh nông sản hữu cơ tại đô thị loại I thuộc miền Trung.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng về cơ cấu tổ chức, hoạt động kinh doanh (giai đoạn 2020–2022) và nhận thức của khách hàng đối với thương hiệu Quế Lâm Organic. Các nhóm giải pháp và kiến nghị chuyển gửi đến Sở Công Thương tỉnh Thừa Thiên Huế cũng như Ban lãnh đạo Công ty TNHH MTV Nông sản hữu cơ Quế Lâm có tính ứng dụng cao, hỗ trợ đơn vị gia tăng lợi thế cạnh tranh trước các chuỗi bán lẻ tổng hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số giới hạn xuất phát từ điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Do rào cản về thời gian và kinh phí, tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi ngẫu nhiên) với quy mô $N = 120$. Kích thước mẫu này tuy đáp ứng quy chuẩn phân tích thống kê EFA và hồi quy bội theo Hair cùng cộng sự (2019), nhưng tính đại diện tổng thể cho toàn bộ tệp khách hàng tiêu dùng nông sản hữu cơ tại thành phố Huế chưa thực sự bao quát.
  • Hạn chế về phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát tại một điểm bán duy nhất (101 Phan Đình Phùng, TP. Huế), chưa mở rộng so sánh tương quan chất lượng dịch vụ giữa siêu thị Quế Lâm với các chuỗi siêu thị đối thủ trên cùng địa bàn (Co.opmart, Go!, Mai Organics).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Các công trình kế tiếp có thể mở rộng quy mô mẫu bằng phương pháp chọn mẫu xác suất; bổ sung các biến điều tiết như biến nhân khẩu học (độ tuổi, mức thu nhập) hoặc các biến trung gian như lòng trung thành thương hiệu, hành vi mua lặp lại và cảm nhận rủi ro đối với thực phẩm hữu cơ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh doanh thương mại, Quản trị kinh doanh, Marketing dịch vụ đang xây dựng đề tài khóa luận về đo lường chất lượng dịch vụ trong ngành bán lẻ thực phẩm và chuỗi cung ứng nông sản.
  • Các nhà quản trị siêu thị, cửa hàng nông sản sạch có nhu cầu tham khảo cách thức thiết lập phiếu khảo sát và quy trình đánh giá sự hài lòng của khách hàng cá nhân.
  • Nội dung đáng tham khảo chuyên sâu: Bảng thiết kế thang đo 23 biến quan sát (Bảng 1 trong khóa luận) được mã hóa chi tiết từ các công trình nghiên cứu trước; quy trình kiểm định thang đo thống kê đa biến trên SPSS 20.0; cùng hệ thống dữ liệu thực tiễn về chính sách phát triển thương mại và ngành hàng nông sản OCOP của tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2021–2025.

Câu hỏi thường gặp

  1. Quy mô mẫu và cách thức tiếp cận đối tượng khảo sát trong khóa luận được thiết kế như thế nào?
    Tác giả áp dụng quy tắc của Hair cùng cộng sự (2019), quy định cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát (5 x 23 = 115). Để đảm bảo tính đại diện và loại trừ sai số, quy mô mẫu chính thức được chọn là 120 khách hàng cá nhân. Phương pháp chọn mẫu là phi ngẫu nhiên (chọn mẫu thuận tiện), tiếp cận trực tiếp khách đến mua sắm tại siêu thị Quế Lâm Organic (101 Phan Đình Phùng, TP. Huế) từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023, phỏng vấn 15–20 người/ngày để thu về 10–15 phiếu hợp lệ.

  2. Thang đo nghiên cứu đề xuất gồm những nhân tố nào và kế thừa từ những nghiên cứu nào?
    Mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập (20 biến quan sát) và 1 nhân tố phụ thuộc (2 biến quan sát) đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ: "Chất lượng hàng hóa" (4 biến) và "Sự hài lòng" (2 biến) kế thừa từ Võ Thị Lan (2013); "Năng lực phục vụ" (4 biến) kế thừa từ Quan Minh Nhựt & Viên Ngọc Anh (2014); "Sự tiện lợi" (4 biến) kế thừa từ Đào Xuân Khương (2014); "Dịch vụ khách hàng" (4 biến) kế thừa từ Nguyễn Thị Mai Trang (2020); "Phương tiện hữu hình" (4 biến) kế thừa từ Lê Khánh Linh (2021).

  3. Hai nhân tố nào được xác định có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng tại siêu thị Quế Lâm?
    Theo tóm lược kết quả nghiên cứu trong khóa luận, trong số 5 nhân tố được đưa vào phân tích hồi quy, hai nhân tố có tác động lớn nhất đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ tại siêu thị Quế Lâm Organic là "Dịch vụ khách hàng" và "Năng lực phục vụ".

  4. Pháp nhân sở hữu siêu thị nông sản hữu cơ Quế Lâm có đặc điểm tổ chức như thế nào?
    Siêu thị trực thuộc Công ty TNHH MTV Nông sản hữu cơ Quế Lâm (thành lập ngày 24/01/2014, mã số thuế/giấy phép: 330151368, Giám đốc: Lê Văn Nhật), là 1 trong 12 công ty thành viên thuộc Tập đoàn Quế Lâm (thành lập năm 2001, sở hữu tổng tài sản trên 1.600 tỷ đồng và 7 nhà máy phân bón). Cơ cấu tổ chức siêu thị gồm 6 vị trí, bộ phận: Giám đốc, Kế toán, Kho vận, Quản lý siêu thị, Nhân viên bán hàng và Thu ngân.

  5. Những văn bản chính sách nào của tỉnh Thừa Thiên Huế được tác giả sử dụng làm cơ sở thực tiễn?
    Tác giả trích dẫn các văn bản xúc tiến và khuyến khích phát triển thị trường của địa phương gồm: Nghị quyết số 20/2020/NQ-HĐND quy định chính sách khuyến khích phát triển sản xuất nông nghiệp giai đoạn 2021–2025; Quyết định số 44/2021/QĐ-UBND ban hành quy chế quản lý chương trình xúc tiến thương mại tỉnh Thừa Thiên Huế; Quyết định số 06/QĐ-UBND phê duyệt chương trình xúc tiến thương mại giai đoạn 2021–2022; Kế hoạch số 64/KH-UBND về phát triển thị trường trong nước gắn với cuộc vận động "Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam" giai đoạn 2021–2025.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thủy Thanh đã vận dụng bài bản phương pháp nghiên cứu định lượng để đánh giá thực trạng sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ tại siêu thị nông sản hữu cơ Quế Lâm. Kết quả phân tích xác định rõ hai trọng tâm chi phối mạnh nhất đến trải nghiệm của người tiêu dùng là năng lực phục vụ của nhân viên và các hoạt động dịch vụ khách hàng. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng gắn liền với thực tiễn hoạt động của Tập đoàn Quế Lâm và đặc thù thị trường bán lẻ Thừa Thiên Huế, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị dịch vụ thương mại nông sản hữu cơ.