CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ LOGISTICS 1. Tổng quan về dịch vụ Logistics 1. Khái niệm dịch vụ Logistics Sự phát triển vượt bậc của khoa học kỹ thuật và công nghệ đã tạo ra một cuộc cách mạng trong sản xuất, khiến hàng hóa tràn ngập thị trường với số lượng lớn và đa dạng.
Sự cạnh tranh khốc liệt giữa các doanh nghiệp đã buộc họ phải tìm kiếm những lợi thế cạnh tranh mới. Chính trong bối cảnh đó, Logistics đã nổi lên như một yếu tố quyết định thành bại của doanh nghiệp. Logistics không chỉ đơn thuần là vận chuyển hàng hóa từ điểm A đến điểm B, mà nó bao gồm toàn bộ quá trình quản lý dòng chảy của hàng hóa, từ khi nguyên vật liệu được thu mua cho đến khi sản phẩm cuối cùng đến tay người tiêu dùng. Thêm vào đó, sự ra đời của thương mại điện tử đã đặt ra những yêu cầu mới về tốc độ và độ chính xác cho Logistics, thúc đẩy ngành này không ngừng đổi mới và sáng tạo.
Trong quá trình hình thành và phát triển đó đã có rất nhiều các khái niệm quan điểm về dịch vụ Logistics được các nhà nghiên cứu nêu ra. Theo bộ Luật thương mại Việt Nam (2005) tại điều 233, mục 4, chương 6, lần đầu tiên khái niệm về dịch vụ logistics được pháp điển hóa: "Dịch vụ logistics là hoạt động thương mại, theo đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công việc bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bì, ghi mã ký hiệu, giao hàng hoặc các dịch vụ khác có liên quan đến hàng hoá theo thoả thuận của khách hàng để hưởng thù lao”. Theo Đoàn Thị Hồng Vân (2006) thì: “Dịch vụ Logistics chính là sự phát triển ở giai đoạn cao của dịch vụ giao nhận kho vận trên cơ sở ứng dụng những thành tựu của công nghệ thông tin để điều phối hàng hóa từ khâu sản xuất đến tay người tiêu dùng cuối cùng qua các công đoạn vận chuyển, lưu kho và phân phối hàng hoá”. Theo Vitasek (2013) thì “Logistics là quá trình lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát các thủ tục để vận chuyển và lưu trữ hàng hóa hiệu quả, bao gồm cả dịch vụ và thông tin liên quan từ điểm xuất phát đến điểm tiêu thụ nhằm đáp ứng yêu cầu của khách hàng.
Định nghĩa này bao gồm cả các hoạt động xuất, nhập của hàng hoá trong và ngoài nước”. Theo Phạm Trung Hải (2019) thì “Logistics là hoạt động theo chuỗi dịch vụ từ giai đoạn tiền sản xuất cho tới khi hàng hóa tới tay người tiêu dùng cuối cùng. Lĩnh vực này liên quan trực tiếp đến hoạt động vận tải, giao nhận, kho bãi, các thủ tục dịch vụ hành chính, tư vấn (hải quan, thuế, bảo hiểm.), xuất nhập khẩu – thương mại, kênh phân phối, bán lẻ.” 1 Trong quá trình hình thành và phát triển ngành dịch vụ Logistics, có rất nhiều định nghĩa của các nhà nghiên cứu đưa ra với nhiều quan điểm khác nhau, tuy nhiên các định nghĩa về dịch vụ Logistics có thể được phân theo hai nhóm như sau: Nhóm thứ nhất: Nhóm định nghĩa hẹp mà tiêu biểu là định nghĩa của Luật thương mại 2005, coi dịch vụ logistics gần như tương tự với hoạt động giao nhận hàng hóa, vận chuyển hàng hóa từ nơi sản xuất tới tay người tiêu dùng. Tuy nhiên cũng cần chú ý là định nghĩa trong Luật thương mại có tính mở, “hoặc các dịch vụ khác có liên quan tới hàng hóa”.
Khái niệm logistics trong một số lĩnh vực chuyên ngành cũng được coi là có nghĩa hẹp (như quan điểm ở trên là trong lĩnh vực quân sự). Do đó theo trường phái này, thực chất thì dịch vụ Logistics chỉ là những nghiệp vụ hỗ trợ cho quá trình vận chuyển hàng hóa từ nơi sản xuất tới tay người tiêu dùng. Nhóm thứ hai: Nhóm này đưa ra định nghĩa về dịch vụ Logistics với phạm vi bao quát hơn, bao gồm các hoạt động ngay từ khâu nguyên liệu đầu vào tới sản phẩm đầu ra và quá trình vận chuyển, phân phối tới nơi tiêu thụ cuối cùng. Theo quan điểm của nhóm này thì dịch vụ Logistics bao gồm các quá trình, từ công đoạn nhập nguyên vật liệu đầu vào tới công đoạn sản xuất ra sản phẩm hàng hoá và công đoạn đưa sản phẩm hàng hoá đó vào các kênh phân phối sản phẩm, để hàng hoá được phân phối đến nơi tiêu thụ cuối cùng.
Như vậy, một nhà cung ứng dịch vụ Logistics chuyên nghiệp sẽ phải đảm nhận tất cả các công đoạn từ quá trình nhập nguyên vật liệu đầu vào tới quá trình sản phẩm hàng hoá được vận chuyển đến tận nơi tiêu thụ cuối cùng. Định nghĩa này thể hiện sự khác biệt khá rõ ràng giữa một đơn vị cung ứng dịch vụ Logistics chuyên nghiệp với các đơn vị cung ứng dịch vụ Logistics riêng lẻ như dịch vụ giao nhận, vận tải, khai báo hải quan, phân phối, dịch vụ tư vấn quản lý. Qua các khái niệm nói trên, dù có sự khác nhau về từ ngữ và cách diễn đạt, cách trình bày nhưng tựu trung lại: “Dịch vụ Logistics là quá trình phân phối và lưu thông hàng hóa được tổ chức và quản lý khoa học việc lập kế hoạch, tổ chức thực hiện và kiểm soát quá trình lưu chuyển hàng hóa, dịch vụ. từ điểm khởi nguồn sản xuất đến tay người tiêu dùng cuối cùng với chi phi thấp nhất nhằm đảm bảo cho quá trình sản xuất xã hội tiến hành được nhịp nhàng, liên tục và đáp ứng tốt nhất các yêu cầu của khách hàng.
Đặc điểm dịch vụ Logistics Tổng hợp nghiên cứu của các chuyên gia và những người trực tiếp làm việc về dịch vụ logistics đã rút ra một số đặc điểm cơ bản của ngành logistics này như sau: 2 1. Logistics là kết quả của việc nâng cấp, mở rộng và phát triển từ những dịch vụ vận tải và giao nhận Logistics, khởi nguồn từ những hoạt động vận tải và giao nhận đơn giản, đã trải qua một quá trình phát triển vượt bậc. Từ việc thay mặt khách hàng thực hiện các công việc lẻ tẻ như thuê tàu, đóng gói, làm thủ tục hải quan,… logistics đã tiến tới cung cấp các dịch vụ trọn gói, từ kho đến kho (Door to Door), đáp ứng đa dạng nhu cầu của khách hàng. Sự phát triển này không chỉ dừng lại ở quy mô, mà còn ở phạm vi dịch vụ.
Logistics ngày nay bao gồm nhiều hoạt động phức tạp hơn. Ngày nay, các nhà cung cấp dịch vụ Logitics đã trở thành những nhà tư vấn, những đối tác chiến lược của khách hàng. Với kiến thức chuyên sâu về chuỗi cung ứng, họ không chỉ cung cấp dịch vụ vận chuyển mà còn đưa ra những giải pháp tối ưu để giảm chi phí, tối ưu hóa kho bãi tăng hiệu quả cho khách hàng và thậm chí là các dịch vụ giá trị gia tăng như đóng gói sản phẩm theo yêu cầu của khách hàng. “Logistics là tổng hợp các hoạt động của doanh nghiệp trên 3 khía cạnh chính, đó là logistics sinh tồn, logistics hoạt động và logistics hệ thống.” (Lê Ánh, 2019) Logistics sinh tồn: Xuất phát từ bản năng sinh tồn, logistics sinh tồn tập trung vào việc đáp ứng các nhu cầu thiết yếu của con người một cách hiệu quả.
Đó là câu trả lời cho những câu hỏi: Cần gì? Cần bao nhiêu? Khi nào cần? Và cần ở đâu? Logistics sinh tồn không chỉ đơn thuần là vận chuyển hàng hóa, mà còn là quá trình tổ chức, lên kế hoạch để đảm bảo nguồn cung cấp không bị gián đoạn, đáp ứng nhu cầu của từng cá nhân và cộng đồng. Chính vì vậy, nó là nền tảng vững chắc cho mọi hoạt động logistics phức tạp hơn. Logistics hoạt động được xem như là một bước tiến nâng cao từ logistics sinh tồn. Nó không chỉ dừng lại ở việc đáp ứng nhu cầu cơ bản mà còn tham gia sâu vào quá trình sản xuất, vận hành của doanh nghiệp.
Logistics hoạt động quản lý toàn bộ quá trình di chuyển của nguyên vật liệu, sản phẩm, từ khi chúng được đưa vào doanh nghiệp cho đến khi đến tay người tiêu dùng cuối cùng. Nhờ đó, nó góp phần tối ưu hóa hiệu quả sản xuất, giảm thiểu chi phí và nâng cao tính cạnh tranh của doanh nghiệp. Logistics hệ thống là tập hợp các hoạt động liên quan đến việc quản lý và điều phối các nguồn lực để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định. Các yếu tố chính của logistics hệ thống gồm: máy móc thiết bị sản xuất, đội ngũ nhân công lành nghề, công nghệ quản lý hiện đại, và hệ thống cơ sở vật chất như nhà xưởng, kho bãi.
Mỗi yếu tố đều đóng góp một vai trò không thể thiếu trong việc duy trì và phát triển hệ thống. Logistics sinh tồn, logistics hoạt động và logistics hệ thống không tách rời nhau, quan hệ chặt chẽ với nhau, làm nền tảng cho nhau tạo thành một chuỗi dây chuyền logistics. Phân loại dịch vụ Logistics 1. Phân loại theo quá trình Logistics đầu vào (inbound logistics) là khâu khởi động chuỗi cung ứng, đảm bảo nguồn nguyên vật liệu luôn sẵn sàng để phục vụ quá trình sản xuất một cách tối ưu về vị trí, thời gian và chi phí.
Logistics đầu ra (outbound logistics) tập trung vào việc phân phối sản phẩm đến tay người tiêu dùng cuối cùng một cách nhanh chóng, chính xác và hiệu quả, góp phần tăng doanh thu và lợi nhuận cho doanh nghiệp. Logistics ngược (reverse logistics) là quá trình thu hồi các phụ phẩm, phế liệu, phế phẩm, các yếu tố ảnh hưởng đến môi trường phát sinh từ quá trình sản xuất, phân phối và tiêu dùng trở về để tái chế hoặc xử lý.1: Quy trình hoạt động Logistics (Nguồn: Tác giả tự tổng hợp) 1. Phân loại theo các hình thức Logistics Logistics bên thứ nhất (1PL) là hình thức logistics mà trong đó một tổ chức tự thực hiện các hoạt động logistics nội bộ, bao gồm việc lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát các dòng chảy của hàng hóa, dịch vụ và thông tin liên quan từ điểm xuất phát đến điểm tiêu thụ. Các doanh nghiệp 1PL thường sở hữu đội xe, kho bãi và nhân lực để đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa của riêng mình.
Mô hình này cho phép chủ hàng có quyền kiểm soát hoàn toàn quá trình logistics, từ đó đảm bảo tính linh hoạt và tối ưu hóa chi phí. Các doanh nghiệp có thể tự do lựa chọn các phương tiện vận tải, tuyến đường và phương thức giao hàng phù hợp nhất với nhu cầu của mình. Logistics bên thứ hai (2PL) là hình thức dịch vụ logistics mà các doanh nghiệp chuyên cung cấp một hoặc một số dịch vụ logistics riêng lẻ, như vận tải đường biển, đường bộ hoặc đường hàng không.