Tổng quan nghiên cứu

Vận tải đường biển hiện đảm nhận khoảng 80% khối lượng hàng hóa trong thương mại toàn cầu nhờ ưu thế vượt trội về chi phí và sức chuyên chở quy mô lớn. Tại Việt Nam, thị trường logistics ghi nhận sự cạnh tranh gay gắt giữa hơn 4.000 doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trực tiếp và khoảng 30.000 đơn vị liên quan. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu biến động mạnh dưới tác động của dịch bệnh và giá cước tàu biển tăng cao giai đoạn 2020–2021, việc nâng cao chất lượng dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu trở thành yêu cầu sống còn đối với các doanh nghiệp giao nhận.

Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán đánh giá toàn diện chất lượng dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Logistics Vinalink. Mục tiêu cụ thể là phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, chuẩn hóa quy trình giao nhận hàng nguyên container (FCL) và hàng lẻ (LCL), đồng thời đo lường mức độ thỏa mãn của khách hàng theo các tiêu chuẩn vận tải quốc tế.

Phạm vi nghiên cứu được thực hiện tại Chi nhánh Công ty Cổ phần Logistics Vinalink TP. Hồ Chí Minh với chuỗi số liệu tài chính và sản lượng trong giai đoạn 2020–2021. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc: năm 2021, doanh thu thuần toàn công ty đạt 1.464,03 tỷ VNĐ (tăng trưởng 22,71%), trong đó mảng dịch vụ nhập khẩu đường biển đóng góp 183,35 tỷ VNĐ (tăng 111,7% so với năm 2020). Việc hoàn thiện các tiêu chí chất lượng dịch vụ sẽ giúp doanh nghiệp nâng tỷ lệ giao hàng đúng hẹn lên trên 98%, đồng thời tối ưu hóa chi phí logistics nội địa từ 10% đến 15% cho các đối tác nhập khẩu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý luận về dịch vụ giao nhận vận tải theo quy định của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA) và Điều 167 Luật Thương mại Việt Nam. Theo đó, người giao nhận đóng vai trò trung gian thu xếp toàn bộ chu trình vận chuyển, lưu kho, thông quan và phân phối hàng hóa. Khung đánh giá chất lượng dịch vụ tích hợp mô hình đo lường khoảng cách chất lượng dịch vụ cải biên cho ngành logistics (Logistics Service Quality - LSQ) với 5 trụ cột cốt lõi:

  • Chi phí giao nhận: Tính minh bạch của biểu giá cước, phụ phí và mức độ cạnh tranh so với mặt bằng thị trường.
  • Năng lực phục vụ: Trình độ nghiệp vụ ngoại thương, mức độ chuyên nghiệp và thái độ xử lý phát sinh của đội ngũ nhân sự.
  • Khả năng đáp ứng: Tốc độ phản hồi thông tin 24/7 và khả năng thu xếp phương tiện trong mùa cao điểm.
  • Cơ sở hạ tầng kỹ thuật: Năng lực hệ thống kho bãi, phương tiện vận tải cơ giới và ứng dụng công nghệ thông tin.
  • Độ tin cậy: Tính chuẩn xác của bộ chứng từ, cam kết an toàn hàng hóa và độ đúng hạn của lịch trình giao nhận.

Mô hình nghiên cứu lồng ghép các khái niệm nghiệp vụ chuyên sâu bao gồm: Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L), Hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS, Lệnh giao hàng điện tử (E-DO), và Phiếu giao nhận container (EIR).

                                [KHUNG ĐÁNH GIÁ LSQ]
   [Chi phí]      [Năng lực]    [Khả năng]      [Cơ sở]       [Độ tin cậy]
  - Cước biển    - Nghiệp vụ   - Phản hồi      - Hạ tầng     - Đúng hạn
  - Phụ phí      - Xử lý lỗi    24/7           - Phần mềm    - An toàn
                    [MỨC ĐỘ HÀI LÒNG KHÁCH HÀNG B2B]
                     [TỐI ƯU HÓA QUY TRÌNH GIAO NHẬN]

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp nhằm bảo đảm tính khách quan và chiều sâu học thuật:

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2020–2021, báo cáo tổng kết sản lượng của Phòng Chứng từ và Phòng Khai quan & Giao nhận (Customs & OPS). Dữ liệu sơ cấp thu thập thông qua khảo sát trực tuyến và phỏng vấn trực tiếp từ cỡ mẫu gồm 120 khách hàng doanh nghiệp đang sử dụng dịch vụ nhập khẩu đường biển của Vinalink.
  • Phương pháp chọn mẫu: Áp dụng kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện có phân tầng theo các nhóm ngành hàng chủ lực (thiết bị y tế, máy móc cơ khí, da giày, dệt may và hàng tiêu dùng).
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh chuỗi số liệu theo thời gian, kết hợp ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT). Việc lựa chọn phương pháp này giúp lượng hóa chính xác các biến động về doanh thu, chi phí, đồng thời phản ánh đúng các nút thắt trong chu trình vận hành 10 bước của quy trình nhập khẩu.
  • Timeline nghiên cứu: Quá trình thu thập, xử lý số liệu và hoàn thiện báo cáo được thực hiện xuyên suốt từ tháng 01/2021 đến tháng 07/2022.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực chứng tại Vinalink ghi nhận 4 kết quả nổi bật về hoạt động kinh doanh và chất lượng dịch vụ:

  • Tăng trưởng tài chính và biên lợi nhuận đột phá: Doanh thu dịch vụ giao nhận hàng nhập khẩu đường biển năm 2021 đạt 183,35 tỷ VNĐ, tăng 111,7% (tương đương mức tăng 96,74 tỷ VNĐ) so với năm 2020. Lợi nhuận sau thuế của công ty đạt 37,74 tỷ VNĐ, tăng trưởng 87,11% so với mức 20,17 tỷ VNĐ của năm 2020. Lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu tăng từ 2.197 VNĐ lên 4.110 VNĐ.
  • Sản lượng container tăng trưởng ổn định: Tổng sản lượng hàng nhập khẩu bằng đường biển năm 2021 đạt 1.924 TEU, tăng 23,02% (tương đương 360 TEU) so với mức 1.564 TEU của năm 2020. Thị trường Trung Quốc duy trì vị thế lớn nhất với 846 TEU (chiếm 44% thị phần, tăng 8,46%), tiếp theo là Singapore đạt 365 TEU (tăng 26,74%), Nhật Bản đạt 334 TEU (tăng 32,02%), Hàn Quốc đạt 215 TEU (tăng 54,68%), và các thị trường khác như Châu Âu đạt 164 TEU (tăng 57,69%).
  • Chất lượng nguồn nhân lực và hạ tầng công nghệ vượt trội: Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh sở hữu 164 nhân sự, trong đó 65% có trình độ đại học và trên đại học (102 cử nhân và 4 thạc sĩ). Phòng Vận tải - Giao nhận chiếm tỷ trọng lớn nhất với 70 nhân sự (42,68%). Công ty vận hành kho ngoại quan diện tích 14.000 m2 tại Quận 4, đội xe trên 40 phương tiện chuyên dụng, cùng hệ thống phần mềm quản trị logistics nội bộ VMS triển khai từ năm 2019 kết nối đồng bộ 183 máy trạm.
  • Áp lực chi phí và độ biến động dịch vụ theo mùa vụ: Doanh thu phân bổ không đồng đều qua 4 quý trong năm 2021: Quý I đạt 45,84 tỷ VNĐ (tăng 107,8%), Quý II đạt đỉnh 53,37 tỷ VNĐ (tăng 199,1%), Quý III đạt 48,14 tỷ VNĐ (tăng 128,2%), và Quý IV đạt 39,00 tỷ VNĐ (tăng 46,6%). Giá vốn hàng bán năm 2021 tăng 21,76% lên mức 1.407,14 tỷ VNĐ do giá cước vận tải biển quốc tế tăng phi mã từ 5 đến 7 lần trong thời kỳ đại dịch.
Chỉ tiêu tài chính & vận hành Năm 2020 Năm 2021 Mức tăng trưởng (%)
Doanh thu dịch vụ nhập khẩu đường biển (VNĐ) 86.614.186.676 183.357.002.816 +111,70%
Lợi nhuận sau thuế TNDN (VNĐ) 20.171.406.766 37.743.118.162 +87,11%
Sản lượng hàng nhập khẩu (TEU) 1.564 1.924 +23,02%
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNĐ) 2.197 4.110 +87,07%
                       CƠ CẤU SẢN LƯỢNG NHẬP KHẨU NĂM 2021 (1.924 TEU)
                       
                                                  ███████████████

Thảo luận kết quả

Sự gia tăng đột biến về doanh thu dịch vụ nhập khẩu đường biển (+111,7%) phản ánh tính linh hoạt của doanh nghiệp trước sự đứt gãy của chuỗi logistics toàn cầu. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ nhu cầu nhập khẩu trang thiết bị y tế và nguyên phụ liệu phục hồi sản xuất tăng cao, kết hợp cùng giá cước tàu biển thế giới bị đẩy lên cao kỷ lục. Điều này hoàn toàn tương thích với các báo cáo chung của ngành logistics Việt Nam năm 2021.

Về quy trình vận hành, sơ đồ 10 bước nhập khẩu FCL tại công ty diễn ra chặt chẽ từ khâu tiếp nhận thông tin, truyền tờ khai điện tử qua phần mềm ECUS5-VNACCS đến bàn giao hàng hóa tại cảng Cát Lái và VICT. Tuy nhiên, việc phụ thuộc vào hạ tầng phần mềm phân quyền của các hãng tàu và công ty gom hàng trung gian khiến thời gian lấy lệnh E-DO đôi khi bị kéo dài. Khảo sát chỉ ra rằng các chỉ tiêu về "Cơ sở hạ tầng" và "Độ tin cậy" đạt mức đánh giá hài lòng trên 85%, trong khi tiêu chí "Chi phí mùa cao điểm" và "Tốc độ xử lý lệnh giao hàng" cần được tiếp tục cải thiện. Sự dịch chuyển sản lượng sang các thị trường xa như Châu Âu (+57,69%) khẳng định năng lực kết nối đại lý quốc tế nhưng cũng đặt ra yêu cầu kiểm soát rủi ro vận tải đa phương thức.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực trạng và mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ, 4 nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất thực hiện:

                                [LỘ TRÌNH GIẢI PHÁP 2022 - 2025]
  [Quý 1-4/2022]          [Quý 1-2/2023]          [Định kỳ 6 tháng]      [2022 - 2025]
[Tối ưu hóa chi phí]    [Tự động hóa E-DO]      [Đào tạo nhân sự]      [Marketing & Risk]
- Hợp đồng khung hãng   - Tích hợp cổng thanh   - 100% chứng chỉ Hải   - Tăng nhận diện +40%
  tàu ổn định cước       toán và VMS             quan nâng cao         - On-Time Delivery >98%
  • Tối ưu hóa chính sách giá cước và đàm phán hợp đồng vận tải: Đàm phán trực tiếp các hợp đồng dịch vụ dài hạn (Service Contract) với các hãng tàu quốc tế lớn nhằm duy trì nguồn vỏ container ổn định và giảm biên độ biến động cước phí từ 10% đến 15%. Thiết lập công thức báo giá trọn gói minh bạch, kiểm soát chặt chẽ phụ phí địa phương (Local Charges) để nâng tỷ lệ giữ chân khách hàng B2B lên trên 85%. Chủ thể thực hiện: Phòng Dịch vụ Đường biển và Ban Giám đốc. Thời gian triển khai: Quý I/2022 đến Quý IV/2022.
  • Tự động hóa quy trình chứng từ và tích hợp cổng thanh toán điện tử: Nâng cấp phần mềm quản trị nội bộ VMS, tích hợp tính năng tự động tra cứu Manifest và thanh toán cược vỏ container trực tuyến qua cổng ngân hàng điện tử. Giải pháp này giúp cắt giảm 30% thời gian luân chuyển chứng từ giấy và hoàn tất lấy E-DO trong vòng 15 đến 30 phút. Chủ thể thực hiện: Phòng Công nghệ Thông tin phối hợp Phòng Kế toán và Phòng Chứng từ. Thời gian triển khai: 6 tháng đầu năm 2023.
  • Nâng cao năng lực chuyên môn và số hóa đào tạo nhân sự hiện trường: Tổ chức các khóa đào tạo định kỳ 6 tháng/lần về thủ tục kiểm hóa chuyên ngành, quy trình xử lý tờ khai phân luồng Vàng/Đỏ trên phần mềm ECUS5-VNACCS. Đặt mục tiêu 100% nhân viên hiện trường (OPS) thành thạo kỹ năng xử lý tranh chấp chứng từ và an toàn lao động tại bãi cảng, giảm tỷ lệ phát sinh lỗi nghiệp vụ xuống dưới 1%. Chủ thể thực hiện: Phòng Hành chính - Nhân sự và Trưởng các bộ phận chuyên môn.
  • Tăng cường tiếp thị thương hiệu và quản trị rủi ro chuỗi cung ứng mùa cao điểm: Xây dựng chiến lược tiếp thị số (Digital Marketing) trên các nền tảng B2B nhằm tăng độ nhận diện thương hiệu công ty lên 40%. Thiết lập phương án dự phòng điều phối đội xe 40 đầu kéo container linh hoạt giữa kho Quận 4 và các cụm cảng, cam kết tỷ lệ giao hàng đúng hẹn (On-Time Delivery) đạt tối thiểu 98% ngay cả trong các đợt cao điểm lễ Tết. Chủ thể thực hiện: Phòng Sales & Marketing kết hợp Phòng Contract Logistics. Thời gian triển khai: Xuyên suốt giai đoạn 2022–2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và khung phân tích thực chứng của luận văn mang lại giá trị thực tiễn cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Ban lãnh đạo và nhà quản trị doanh nghiệp giao nhận vận tải (3PL): Cung cấp mô hình đánh giá 5 trụ cột LSQ và bộ chỉ số định lượng giúp tối ưu hóa hiệu suất khai thác đội xe 40 container cùng hệ thống kho bãi 14.000 m2 để nâng cao năng lực cạnh tranh.
  • Chuyên viên chứng từ xuất nhập khẩu và nhân viên hiện trường (OPS): Đóng vai trò như một cẩm nang tác nghiệp chi tiết về quy trình 10 bước xử lý hàng FCL/LCL, hướng dẫn cách thức đăng ký tờ khai IDA trên hệ thống ECUS5-VNACCS và xử lý lệnh phân quyền Manifest chính xác.
  • Doanh nghiệp chủ hàng xuất nhập khẩu (B2B Cargo Owners): Giúp các nhà nhập khẩu hiểu rõ cơ cấu hình thành chi phí logistics, quy định tính cước đường biển và các tiêu chí chuẩn mực để đánh giá, lựa chọn đối tác giao nhận uy tín nhằm bảo đảm chuỗi cung ứng liên tục.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên ngành Quản trị Logistics & Vận tải đa phương thức: Tài liệu tham khảo học thuật giàu tính ứng dụng, cung cấp số liệu thực tế giai đoạn 2020–2021, minh họa rõ nét mối liên hệ giữa lý thuyết quản trị chất lượng dịch vụ và thực tiễn vận hành logistics tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy trình giao nhận hàng nguyên container (FCL) nhập khẩu bằng đường biển gồm các giai đoạn cốt lõi nào?

Quy trình gồm 10 bước chuẩn hóa: tiếp nhận thông tin và báo giá, ký kết hợp đồng, kiểm tra bộ chứng từ (B/L, Invoice, Packing List), khai Manifest, gửi Thông báo hàng đến (Arrival Notice), lấy E-DO và cược cont, truyền tờ khai hải quan điện tử qua hệ thống ECUS5-VNACCS, làm thủ tục thông quan thực tế tại cảng biển, bàn giao hàng hóa tại kho của khách hàng, và quyết toán lưu trữ hồ sơ.

2. Yếu tố nào đóng góp lớn nhất vào mức tăng trưởng 111,7% doanh thu nhập khẩu đường biển năm 2021?

Tăng trưởng doanh thu đột phá lên 183,35 tỷ VNĐ bắt nguồn từ hai yếu tố: giá cước vận tải biển quốc tế tăng mạnh từ 5 đến 7 lần do thiếu hụt container rỗng toàn cầu, kết hợp cùng năng lực khai thác thị trường hiệu quả của công ty giúp sản lượng nhập khẩu tăng 23,02% (đạt 1.924 TEU), đặc biệt từ khu vực Châu Á và Châu Âu.

3. Hệ thống phần mềm VMS đóng vai trò như thế nào trong việc quản lý chất lượng dịch vụ tại doanh nghiệp?

Phần mềm VMS được đưa vào vận hành từ năm 2019, đóng vai trò nền tảng dữ liệu kết nối 183 máy trạm và 3 chi nhánh. VMS cho phép số hóa việc xuất file Manifest, quản lý theo dõi hành trình đơn hàng theo thời gian thực, đồng bộ hóa dữ liệu kế toán - chứng từ, giúp loại bỏ 25% thời gian xử lý thủ công và nâng cao năng suất làm việc của nhân sự.

4. Luận văn áp dụng khung phương pháp nào để đo lường mức độ thỏa mãn của khách hàng?

Nghiên cứu sử dụng khung đo lường chất lượng dịch vụ logistics (LSQ) cải biên gồm 5 tiêu chí: Chi phí giao nhận, Năng lực phục vụ, Khả năng đáp ứng, Cơ sở hạ tầng và Độ tin cậy. Dữ liệu được thu thập từ 120 khách hàng doanh nghiệp thông qua thang đo Likert, phân tích định lượng kết hợp với ma trận SWOT để chỉ ra điểm nghẽn nghiệp vụ.

5. Doanh nghiệp logistics cần ưu tiên giải pháp gì để ứng phó với tình trạng biến động giá cước quốc tế?

Doanh nghiệp cần ký kết các hợp đồng cung ứng dịch vụ dài hạn với các liên minh hãng tàu lớn, đa dạng hóa tuyến vận tải đa phương thức (kết hợp đường biển - đường bộ trung chuyển qua Singapore hoặc Dubai), đồng thời minh bạch hóa các khoản phụ phí địa phương trong báo giá để duy trì sự tin cậy và giữ chân khách hàng dài hạn.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận đường biển và mô hình 5 tiêu chí chất lượng dịch vụ logistics (LSQ) theo chuẩn mực quốc tế FIATA.
  • Phân tích thực chứng kết quả kinh doanh giai đoạn 2020–2021 với doanh thu nhập khẩu đường biển tăng 111,7% (đạt 183,35 tỷ VNĐ) và sản lượng đạt 1.924 TEU (tăng 23,02%).
  • Khẳng định lợi thế cạnh tranh cốt lõi từ kho ngoại quan 14.000 m2 tại Quận 4, đội xe trên 40 container và phần mềm VMS kết nối 164 nhân sự chất lượng cao.
  • Nhận diện chính xác các điểm nghẽn về biến động chi phí mùa cao điểm và thời gian xử lý thủ tục cấp lệnh E-DO để đề xuất 4 nhóm giải pháp đồng bộ.
  • Xác lập khung định hướng phát triển logistics số hóa và chuyên nghiệp hóa, hướng tới mục tiêu duy trì tỷ lệ giao hàng đúng hẹn trên 98% trong giai đoạn 2022–2025.

Đóng góp lớn nhất của luận văn là cung cấp giải pháp gắn kết chặt chẽ giữa lý thuyết quản trị chất lượng dịch vụ và thực tiễn nghiệp vụ hải quan tại cảng biển Việt Nam. Trong các giai đoạn tiếp theo từ năm 2023 đến 2025, doanh nghiệp cần đẩy mạnh việc kết nối dữ liệu tự động với cổng hải quan một cửa quốc gia và mở rộng mạng lưới văn phòng đại diện quốc tế. Các nhà quản trị logistics và chủ hàng doanh nghiệp có thể vận dụng ngay các phát hiện và khung quy trình chuẩn trong nghiên cứu này để tối ưu hóa hiệu quả vận hành chuỗi cung ứng của đơn vị mình.