Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ "Đặc điểm của thuật ngữ thủy sản tiếng Anh và các tương đương trong tiếng Việt" do nghiên cứu sinh Nguyễn Đức Tú thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hà Quang Năng, bảo vệ năm 2022 tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu (mã số 9222024).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và phát triển kinh tế biển, thủy sản giữ vị trí ngành kinh tế kỹ thuật mũi nhọn tại Việt Nam. Quá trình hiện đại hóa ngành đòi hỏi sự tiếp thu các thành tựu khoa học kỹ thuật quốc tế, trong đó hệ thống thuật ngữ tiếng Anh đóng vai trò phương tiện chuyển tải tri thức chuyên môn. Mặc dù hệ thống thuật ngữ thủy sản tiếng Anh và tiếng Việt được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu chuyên ngành, từ điển và cẩm nang kỹ thuật, song chưa có công trình nghiên cứu chuyên sâu nào tiếp cận hệ thuật ngữ này dưới góc độ ngôn ngữ học đối chiếu. Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là việc thiếu vắng những công trình khảo sát toàn diện về đặc điểm cấu tạo, con đường hình thành, cơ chế định danh và các kiểu tương đương dịch thuật giữa thuật ngữ thủy sản tiếng Anh và tiếng Việt nhằm phục vụ chuẩn hóa thuật ngữ tiếng Việt.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của luận án là làm rõ sự tương đồng và khác biệt giữa hệ thống thuật ngữ thủy sản tiếng Anh và tiếng Việt về đặc điểm cấu tạo và phương thức định danh; xác định các kiểu tương đương dịch thuật từ tiếng Anh sang tiếng Việt; chỉ ra những điểm tồn tại và đề xuất giải pháp chuẩn hóa một số thuật ngữ thủy sản tiếng Việt chưa đạt chuẩn.
Để đạt được mục đích trên, luận án xác lập 5 nhiệm vụ nghiên cứu:
- Khái quát tình hình nghiên cứu về thuật ngữ học và thuật ngữ thủy sản trong và ngoài nước.
- Xác lập cơ sở lý thuyết về thuật ngữ, cấu tạo từ, ngôn ngữ học đối chiếu, định danh và tương đương dịch thuật.
- Thống kê, xác lập danh sách 1035 thuật ngữ thủy sản tiếng Anh và 1045 thuật ngữ thủy sản tiếng Việt tương đương làm ngữ liệu khảo sát.
- Miêu tả, phân tích và đối chiếu đặc điểm cấu tạo, con đường hình thành và đặc điểm định danh của thuật ngữ thủy sản trong hai ngôn ngữ.
- Xác định các kiểu tương đương dịch thuật từ thuật ngữ thủy sản tiếng Anh sang tiếng Việt, phân tích các trường hợp chưa đạt chuẩn và đề xuất định hướng chuẩn hóa.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các thuật ngữ thủy sản tiếng Anh và các thuật ngữ tương đương trong tiếng Việt biểu thị các khái niệm, đối tượng thuộc nhóm nguồn lợi thủy sản (aquatic resources).
- Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn khảo sát ở nhóm thuật ngữ chỉ nguồn lợi thủy sản (bao gồm các loài cá, giáp xác, động vật thân mềm/nhuyễn thể và các loài thủy sản khác) trên các bình diện: cấu tạo từ, con đường hình thành thuật ngữ, đặc điểm định danh, các kiểu tương đương dịch thuật Anh - Việt và vấn đề chuẩn hóa thuật ngữ tiếng Việt.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tình hình nghiên cứu thuật ngữ trên thế giới và tại Việt Nam
Trên thế giới, nghiên cứu thuật ngữ hình thành từ thế kỷ XVIII với các công trình sơ khai của Carl von Linné (1736), Beckmann (1780), A. de Fourcroy (1789), William Whewell (1840). Đến thế kỷ XX, ngành thuật ngữ học phát triển mạnh mẽ qua ba trường phái chính:
- Trường phái Áo: Tiêu biểu là E. Wüster (1931) với tác phẩm "Lý luận chung về thuật ngữ", đặt nền tảng cho việc nghiên cứu khái niệm, hệ thống hóa và chuẩn hóa thuật ngữ kỹ thuật.
- Trường phái Cộng hòa Séc: Tiêu biểu là L. Drodz, tiếp cận thuật ngữ theo chức năng ngôn ngữ nghề nghiệp của Trường phái Ngôn ngữ học Praha.
- Trường phái Nga - Xô Viết: Tiêu biểu là D.S. Lotte, V.P. Danilenko, O.S. Akhmanova, tập trung vào cấu trúc ngữ nghĩa, nguyên tắc xây dựng và chuẩn hóa thuật ngữ khoa học. Tác giả Auger (1998) tổng kết ba hướng nghiên cứu thuật ngữ trên thế giới gồm: nghiên cứu theo sự điều chỉnh phù hợp hệ thống ngôn ngữ, định hướng dịch thuật và định hướng kế hoạch hóa ngôn ngữ.
Tại Việt Nam, quá trình nghiên cứu thuật ngữ trải qua 4 giai đoạn:
- Từ đầu thế kỷ XX đến 1945: Hoàng Xuân Hãn với "Danh từ khoa học" (1942) xác lập 8 tiêu chuẩn và 3 phương thức tạo thuật ngữ (dùng từ thông thường, vay mượn tiếng Hán, phiên âm Ấn-Âu). Kế thừa có Nguyễn Hữu Quán, Lê Văn Can (1945), Đào Văn Tiến (1945), Lê Khắc Thiền, Phạm Khắc Quảng.
- Giai đoạn 1945 - 1954: Nghiên cứu hạn chế do hoàn cảnh kháng chiến.
- Giai đoạn 1954 - 1986: Hội nghị chuẩn hóa thuật ngữ năm 1964 do Ủy ban Khoa học Nhà nước tổ chức thống nhất ba tiêu chuẩn: khoa học, dân tộc, đại chúng. Nhiều nghiên cứu của Lê Khả Kế, Lưu Vân Lăng, Nguyễn Như Ý, Hoàng Văn Hành, Hoàng Phê, Lê Văn Thới, Nguyễn Cảnh Toàn.
- Giai đoạn 1986 đến nay: Các công trình hệ thống hóa lý luận của Hà Quang Năng (2009, 2012), Nguyễn Đức Tồn (2011, 2016), Lê Quang Thiêm (2018), cùng khoảng 25 luận án tiến sĩ nghiên cứu hệ thuật ngữ chuyên ngành (quân sự - Quang Hào, y học - Vương Thu Minh, xây dựng - Vũ Thị Thu Huyên, ngân hàng - Đỗ Hạnh Dung, dầu khí - Nguyễn Thị Thu Hà...).
Tình hình nghiên cứu thuật ngữ thủy sản
- Trong tiếng Anh: Các tài liệu chủ yếu mang tính nghiệp vụ và từ điển ứng dụng như: A Glossary of Fisheries Science (J. Gough & T. Kenchington, 1995), A Glossary of Marine Nature Conservation and Fisheries (S.J. Lockwood, 2000), Fisheries Management Glossary (JICA Yokohama, 2007), FAO Glossary of Aquaculture (André Coche, chứa hơn 2600 thuật ngữ).
- Trong tiếng Việt: Các ấn phẩm tra cứu ứng dụng gồm Bách khoa thủy sản (2007), bản dịch Từ điển thuật ngữ nuôi trồng thủy sản của FAO (2008, 2951 thuật ngữ), Danh mục các loài nuôi biển và nước lợ ở Việt Nam (2012, 85 loài).
Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết
Luận án là công trình đầu tiên vận dụng lý thuyết ngôn ngữ học đối chiếu để khảo sát có hệ thống hệ thuật ngữ thủy sản tiếng Anh và các tương đương trong tiếng Việt, phân tích cơ chế cấu tạo, mô hình định danh, tương đương dịch thuật và đề xuất tiêu chí chuẩn hóa cho hệ thuật ngữ này.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
- Lý thuyết thuật ngữ học: Luận án dựa trên quan điểm của Nguyễn Thiện Giáp (1985), xác định thuật ngữ là bộ phận từ ngữ đặc biệt biểu thị chính xác các khái niệm và đối tượng thuộc lĩnh vực chuyên môn; tích hợp các tiêu chuẩn thuật ngữ của D.S. Lotte, Lê Khả Kế, Đỗ Hữu Châu, ISO (tính chính xác, tính hệ thống, tính ngắn gọn, tính dân tộc, tính quốc tế).
- Lý thuyết cấu tạo từ:
- Tiếng Anh: Dựa trên quan điểm hình thái học của L. Bloomfield và trường phái cấu trúc luận Mỹ, phân loại hình vị tự do (từ vựng, chức năng), hình vị ràng buộc (biến tố, phái sinh) và các phương thức cấu tạo từ (phụ tố, phái sinh không phụ tố, ghép).
- Tiếng Việt: Tiếp thu quan niệm của Đỗ Hữu Châu về hình vị là đơn vị cơ sở cấu tạo từ; phân tích 3 phương thức tạo từ (từ hóa hình vị, ghép, láy) và phân loại cụm từ cố định/ngữ tự do.
- Lý thuyết ngôn ngữ học đối chiếu: Dựa trên khung lý thuyết của Bùi Mạnh Hùng (2008), Krzeszowski, Lê Quang Thiêm (1989), Burgaski; thực hiện nghiên cứu đối chiếu một chiều (tiếng Anh là ngôn ngữ xuất phát/nguồn, tiếng Việt là ngôn ngữ đích) trên bình diện cấu tạo từ, định danh và tương đương ngữ nghĩa.
- Khái niệm thuật ngữ thủy sản: Luận án định nghĩa thuật ngữ thủy sản là các từ ngữ biểu thị chính xác các khái niệm, đối tượng thuộc lĩnh vực thủy sản; trong đó phạm vi nghiên cứu tập trung vào thuật ngữ chỉ nguồn lợi thủy sản (cá, tôm, cua, mực, nhuyễn thể...).
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp miêu tả: Miêu tả cấu trúc hình thức, con đường tạo từ, đặc trưng định danh và thực trạng sử dụng của thuật ngữ trong hai ngôn ngữ.
- Phương pháp phân tích thành tố: Phân tách thuật ngữ thành các thành tố trực tiếp (yếu tố cấu tạo) để xác định cấu trúc ngữ pháp và mô hình cấu tạo.
- Phương pháp so sánh đối chiếu: So sánh một chiều Anh - Việt để tìm ra điểm tương đồng và khác biệt về cấu tạo, định danh và xác lập các kiểu tương đương.
- Phương pháp phân tích từ vựng - ngữ nghĩa: Phân tích quan hệ chủng - loại, xác định các phạm trù ngữ nghĩa và đặc trưng định danh của thuật ngữ nguồn lợi thủy sản.
- Thủ pháp thống kê, phân loại: Thống kê tần số xuất hiện của các mô hình cấu tạo, số lượng yếu tố, đặc trưng định danh và các dạng lỗi thuật ngữ.
Nguồn tư liệu nghiên cứu
Ngữ liệu gồm 1035 thuật ngữ thủy sản tiếng Anh và 1045 thuật ngữ thủy sản tiếng Việt tương đương, được thu thập từ:
- Các từ điển chuyên ngành: Từ điển thuật ngữ nuôi trồng thủy sản của FAO, Từ điển Bách khoa thủy sản (2007), Từ điển Anh - Việt chuyên ngành Thủy sản.
- Sách, báo, tạp chí khoa học, giáo trình đại học, tài liệu kỹ thuật, sổ ghi chép của ngư dân, văn bản pháp luật ngành thủy sản và các trang thông tin điện tử chuyên ngành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết
Chương 1 hệ thống hóa lịch sử nghiên cứu thuật ngữ học thế giới và Việt Nam, tổng quan các công trình về thuật ngữ thủy sản, xác lập khung lý thuyết nền tảng và định nghĩa thuật ngữ thủy sản.
Luận án chỉ ra rằng các nghiên cứu thuật ngữ thủy sản trước đây chỉ dừng lại ở góc độ biên soạn từ điển ứng dụng, thiếu cơ sở lý luận đối chiếu ngôn ngữ học. Tác giả làm rõ các tiêu chuẩn thuật ngữ (chính xác, hệ thống, ngắn gọn, dân tộc, quốc tế) và thiết lập cơ sở đối chiếu hình thái học giữa ngôn ngữ biến hình (tiếng Anh) và ngôn ngữ đơn lập (tiếng Việt).
Chương 2: Đặc điểm cấu tạo thuật ngữ thủy sản tiếng Anh và tiếng Việt
Chương 2 phân tích đơn vị cấu tạo, số lượng yếu tố, phương thức cấu tạo và mô hình cấu tạo của 1035 thuật ngữ tiếng Anh và 1045 thuật ngữ tiếng Việt theo hai dạng thức: dạng từ và dạng cụm từ.
| Tiêu chí phân tích |
Thuật ngữ tiếng Anh (1035 TN) |
Thuật ngữ tiếng Việt (1045 TN) |
| Dạng từ |
Gồm từ đơn, từ phái sinh (tiền tố, hậu tố), từ ghép (N+N, Adj+N, V+N) |
Gồm từ đơn (từ hóa hình vị) và từ ghép chính phụ |
| Dạng cụm từ |
Chiếm tỷ lệ chủ đạo; chủ yếu là cụm danh từ với trật tự bổ nghĩa đứng trước (Adj+N, N+N) |
Chiếm tỷ lệ vượt trội; chủ yếu là cụm danh từ chính phụ với trật tự bổ nghĩa đứng sau (N+Adj, N+N, N+V) |
| Số lượng yếu tố cấu tạo |
Dao động từ 1 đến 5+ yếu tố; tập trung nhiều nhất ở nhóm 2 và 3 yếu tố |
Dao động từ 1 đến 5+ yếu tố; phổ biến nhất là tổ hợp 2, 3 và 4 yếu tố |
| Trật tự thành tố |
Yếu tố phụ đứng trước, yếu tố chính đứng sau (Head-final) |
Yếu tố chính đứng trước, yếu tố phụ đứng sau (Head-initial) |
Tóm lược các bảng số liệu Chương 2 theo danh mục bảng của luận án:
- Bảng 2.1 - 2.4: Tổng hợp cấu tạo thuật ngữ dạng từ tiếng Anh và tiếng Việt theo số lượng yếu tố, phương thức và mô hình.
- Bảng 2.5 - 2.8: Tổng hợp cấu tạo thuật ngữ dạng cụm từ tiếng Anh và tiếng Việt theo phương thức và mô hình.
- Bảng 2.9: Tổng hợp so sánh số lượng yếu tố cấu tạo giữa thuật ngữ tiếng Anh và tiếng Việt.
- Bảng 2.10: Tổng hợp các mô hình cấu tạo đối chiếu giữa hai ngôn ngữ.
Chương 3: Con đường hình thành và đặc điểm định danh thuật ngữ thủy sản tiếng Anh và tiếng Việt
Chương 3 phân tích 3 con đường hình thành thuật ngữ: (1) Thuật ngữ hóa từ ngữ thông thường; (2) Cấu tạo từ mới bằng các phương thức nội tại của ngôn ngữ; (3) Vay mượn và sao phỏng thuật ngữ tiếng nước ngoài. Đồng thời, chương 3 đi sâu vào cơ chế định danh thuật ngữ nguồn lợi thủy sản qua 4 phạm trù ngữ nghĩa chính.
| Nhóm phạm trù ngữ nghĩa |
Các đặc trưng định danh tiêu biểu được chọn |
| Nhóm cá (Fish group) |
Hình thái thân/vây/đầu, màu sắc, nơi sống/vùng nước, tập tính sinh học, kích thước, hoa văn |
| Nhóm giáp xác (Crustaceans: tôm, cua, ghẹ) |
Vỏ ngoài, màu sắc chân/thân, môi trường sống (biển, nước ngọt, bùn), kích thước, gai vỏ |
| Nhóm thân mềm / nhuyễn thể (Molluscs: mực, ốc, sò, hàu) |
Hình dạng vỏ/thân, màu sắc mai/vỏ, môi trường phân bố, cấu tạo vòi/vây |
| Nhóm thủy sản khác (Other aquatic species) |
Hình thức bên ngoài, công dụng kinh tế, tập tính sinh học đặc thù |
Tóm lược các bảng số liệu Chương 3 theo danh mục bảng của luận án:
- Bảng 3.1 - 3.2: Thống kê con đường hình thành thuật ngữ thủy sản tiếng Anh và tiếng Việt.
- Bảng 3.3 - 3.6: Tổng hợp các đặc trưng được lựa chọn để định danh cho từng nhóm (cá, giáp xác, thân mềm, nhóm khác).
- Bảng 3.7: Tổng hợp số lượng đặc trưng định danh giữa tiếng Anh và tiếng Việt.
Chương 4: Tương đương thuật ngữ thủy sản Anh - Việt và định hướng chuẩn hóa
Chương 4 khảo sát các kiểu tương đương dịch thuật thuật ngữ từ tiếng Anh sang tiếng Việt và đánh giá thực trạng các thuật ngữ tiếng Việt chưa đạt chuẩn để đề xuất định hướng xử lý.
| Kiểu tương đương |
Đặc điểm và phân loại |
| Theo đơn vị cấu tạo (Bảng 4.1) |
Tương đương Từ - Từ; Từ - Cụm từ; Cụm từ - Cụm từ; Cụm từ - Từ |
| Theo số lượng đơn vị tương đương (Bảng 4.2) |
Tương đương 1 - 1 (đơn trị); Tương đương 1 - Nhiều (đa trị - đồng nghĩa); Tương đương Không hoàn toàn / Khoảng trống |
| Các nhóm chưa đạt chuẩn (Bảng 4.3) |
- Nhóm thuật ngữ đồng nghĩa, thiếu nhất quán - Nhóm thuật ngữ dài dòng, thừa thành tố - Nhóm thuật ngữ dịch sai nghĩa, dịch thoát ly thuật ngữ gốc - Nhóm phiên âm chưa đúng quy chuẩn chính tả |
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Kiểm nghiệm và làm sáng tỏ tính ứng dụng của các lý thuyết thuật ngữ học và ngôn ngữ học đối chiếu trên nguồn dữ liệu chuyên ngành cụ thể là thủy sản.
- Xác lập khung miêu tả cấu trúc hình thái học, mô hình cú pháp và cơ chế định danh từ vựng đối chiếu giữa một ngôn ngữ biến hình (tiếng Anh) và một ngôn ngữ đơn lập (tiếng Việt).
- Cung cấp cơ sở lý luận về các bậc tương đương dịch thuật chuyên ngành và nguyên tắc chuẩn hóa thuật ngữ tiếng Việt trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Xây dựng bảng ngữ liệu gồm 1035 thuật ngữ thủy sản tiếng Anh và 1045 thuật ngữ tiếng Việt đối chiếu tương ứng.
- Đóng góp nguồn ngữ liệu và giải pháp định hướng phục vụ công tác biên dịch tài liệu thủy sản, giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành thủy sản tại các trường đại học, cao đẳng.
- Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho việc biên soạn các cuốn từ điển đối chiếu Anh - Việt chuyên ngành thủy sản và từ điển tường giải thuật ngữ thủy sản tiếng Việt.
Đề xuất và kiến nghị chuẩn hóa
Luận án đề xuất 4 nhóm giải pháp chuẩn hóa thuật ngữ thủy sản tiếng Việt:
- Loại bỏ hiện tượng đồng nghĩa không cần thiết: Lựa chọn thuật ngữ ngắn gọn, phản ánh chính xác đặc trưng bản chất của khái niệm làm thuật ngữ chuẩn.
- Rút gọn các cấu trúc dài dòng: Chuyển đổi các tổ hợp mang tính giải thích, miêu tả thành cụm từ định danh cô đọng, đúng tiêu chuẩn thuật ngữ.
- Chỉnh lý các trường hợp dịch sai lệch khái niệm: Chuẩn hóa dựa trên đối chiếu định danh khoa học sinh học và đặc điểm đối tượng thực tế.
- Thống nhất nguyên tắc phiên chuyển tên gọi quốc tế: Áp dụng nguyên tắc phiên âm theo chữ viết kết hợp chuẩn hóa chính tả tiếng Việt hiện hành.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do giới hạn dung lượng và quy mô của luận án tiến sĩ, công trình chỉ tập trung nghiên cứu nhóm thuật ngữ chỉ nguồn lợi thủy sản (cá, tôm, cua, nhuyễn thể...), chưa khảo sát toàn bộ các phân ngành khác của thủy sản như: ngư cụ, máy móc khai thác, công nghệ chế biến sau thu hoạch, hóa chất nuôi trồng, bệnh học thủy sản, kinh tế và quản lý nghề cá.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đối chiếu sang toàn bộ hệ thống thuật ngữ của các phân ngành còn lại trong ngành thủy sản; xây dựng ngân hàng dữ liệu số thuật ngữ thủy sản Anh - Việt phục vụ tra cứu trực tuyến và dịch máy tự động.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên môn cho các đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học, giảng viên ngôn ngữ học: Tham khảo khung lý thuyết đối chiếu hình thái, cấu trúc định danh và mô hình tương đương dịch thuật thuật ngữ.
- Biên dịch viên, giảng viên tiếng Anh chuyên ngành thủy sản: Sử dụng bảng đối chiếu 1035 thuật ngữ Anh - Việt và các phân tích cấu trúc cú pháp để nâng cao độ chính xác khi dịch thuật văn bản chuyên ngành.
- Nhà biên soạn từ điển và chuyên gia ngành thủy sản: Sử dụng các số liệu khảo sát, danh mục lỗi và đề xuất chuẩn hóa trong Chương 4 để biên soạn từ điển đối chiếu Anh - Việt hoặc quy chuẩn hóa văn bản quản lý nghề cá.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án khảo sát bao nhiêu thuật ngữ và từ những nguồn nào?
Luận án thu thập và khảo sát 1035 thuật ngữ thủy sản tiếng Anh cùng phần đối dịch 1045 thuật ngữ thủy sản tiếng Việt. Ngữ liệu được trích xuất từ các từ điển chuyên ngành (như Từ điển thuật ngữ nuôi trồng thủy sản của FAO, Bách khoa thủy sản), giáo trình, tài liệu kỹ thuật, sổ ghi chép của ngư dân và các trang web chuyên ngành thủy sản.
2. Sự khác biệt cơ bản nhất về cấu tạo cụm thuật ngữ giữa tiếng Anh và tiếng Việt là gì?
Cụm thuật ngữ trong tiếng Anh tuân theo trật tự thành tố phụ đứng trước, thành tố chính đứng sau (Head-final, ví dụ: Adj + N, N + N), trong khi cụm thuật ngữ tiếng Việt tuân theo trật tự thành tố chính đứng trước, thành tố phụ bổ nghĩa đứng sau (Head-initial, ví dụ: N + Adj, N + N, N + V).
3. Những đặc trưng định danh nào được dùng phổ biến nhất cho nhóm nguồn lợi thủy sản?
Các đặc trưng được lựa chọn phổ biến nhất gồm: đặc điểm hình thái thân/vỏ/vây, màu sắc bên ngoài, môi trường sinh cảnh/vùng nước sinh sống, tập tính sinh học, kích thước và giá trị công dụng thực tế của loài thủy sản.
4. Luận án phân chia các kiểu tương đương dịch thuật theo những tiêu chí nào?
Luận án phân loại tương đương dịch thuật theo hai tiêu chí chính:
- Xét theo đơn vị cấu tạo: Tương đương Từ - Từ, Từ - Cụm từ, Cụm từ - Cụm từ, Cụm từ - Từ.
- Xét theo số lượng đơn vị tương đương: Tương đương một - một (đơn trị), một - nhiều (đa trị/đồng nghĩa), và tương đương không hoàn toàn/khoảng trống.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Đức Tú là công trình ngôn ngữ học đối chiếu chuyên sâu về hệ thống thuật ngữ nguồn lợi thủy sản tiếng Anh và tiếng Việt. Thông qua khảo sát 1035 thuật ngữ tiếng Anh và 1045 thuật ngữ tiếng Việt, luận án đã làm sáng tỏ các đặc điểm cấu tạo, con đường hình thành và quy luật định danh từ vựng trong hai ngôn ngữ. Đồng thời, công trình đã phân loại các kiểu tương đương dịch thuật, chỉ rõ thực trạng bất cập của thuật ngữ tiếng Việt và đưa ra các giải pháp chuẩn hóa cụ thể, đóng góp thiết thực cho nghiên cứu lý luận thuật ngữ học, công tác biên dịch và giảng dạy chuyên ngành thủy sản tại Việt Nam.