Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế học của tác giả An Như Hưng, với đề tài "Tác động của đa dạng hóa xuất khẩu đến tăng trưởng kinh tế: Bằng chứng thực nghiệm từ các nước đang phát triển", được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân vào năm 2024 dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Tô Trung Thành và TS. Hoàng Yến. Luận án thuộc chuyên ngành Kinh tế học, mã số 9310101.

Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ ra rằng nguyên lý kinh tế truyền thống thường nhấn mạnh chuyên môn hóa vào những ngành có lợi thế so sánh. Tuy nhiên, sự phụ thuộc quá mức vào một số ít sản phẩm thô hoặc khoáng sản đang đặt các nước đang phát triển trước rủi ro lớn từ các cú sốc giá thế giới và làm suy yếu nền tảng tăng trưởng dài hạn. Điển hình như các quốc gia Mauritania, Niger, Congo phụ thuộc vào dầu mỏ và khoáng sản (sắt, đồng, vàng, coban); Kenya, Madagascar phụ thuộc vào nông sản (trà, cà phê, vani); Bolivia, Colombia, Nicaragua phụ thuộc vào dầu thô, than đá hoặc nông sản thô. Để ổn định nguồn thu và chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế, đa dạng hóa xuất khẩu trở thành chiến lược ngoại thương trọng tâm. Tuy nhiên, tổng quan thực nghiệm cho thấy kết quả tác động của đa dạng hóa xuất khẩu đến tăng trưởng kinh tế còn nhiều điểm chưa thống nhất. Hai khoảng trống nghiên cứu lớn được luận án xác định bao gồm:

  1. Hầu hết các công trình trước đây chỉ phân tích đa dạng hóa ở dạng tổng quát (qua các chỉ số Theil, Herfindahl, Gini) mà chưa bóc tách hai dạng thức cấu thành bên trong là đa dạng hóa theo chiều dọc (xuất khẩu sản phẩm mới) và đa dạng hóa theo chiều ngang (phân phối cân bằng hơn giữa các sản phẩm hiện có).
  2. Chưa có công trình nào đánh giá vai trò điều tiết của mức vốn con người và năng lực kiểm soát tình trạng tham nhũng đối với mối quan hệ giữa đa dạng hóa xuất khẩu và tăng trưởng kinh tế.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là phân tích tác động của đa dạng hóa xuất khẩu đến tăng trưởng kinh tế ở các nước đang phát triển; bóc tách tác động riêng của hai dạng thức thành phần (chiều dọc và chiều ngang), đồng thời đánh giá cơ chế điều tiết của vốn con người và khả năng kiểm soát tham nhũng, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách phù hợp. Mục tiêu cụ thể gồm ba nội dung:

  1. Xây dựng cơ sở lý luận lý giải tác động của đa dạng hóa xuất khẩu tổng quát và hai dạng thức thành phần đến tăng trưởng kinh tế, cũng như vai trò điều tiết của vốn con người và kiểm soát tham nhũng.
  2. Xây dựng mô hình kinh tế lượng trên nền tảng lý thuyết vững chắc để ước lượng các tác động trực tiếp và tác động điều tiết trong bối cảnh các nước đang phát triển.
  3. Rút ra các hàm ý chính sách giúp các nước đang phát triển xây dựng chiến lược thương mại và công nghiệp hiệu quả.

Câu hỏi nghiên cứu được luận án đặt ra gồm ba câu hỏi cụ thể:

  1. Đa dạng hóa xuất khẩu tổng quát, theo chiều dọc, và theo chiều ngang có tác động như thế nào đến tăng trưởng kinh tế ở các nước đang phát triển?
  2. Tác động của đa dạng hóa xuất khẩu tổng quát, theo chiều dọc, và theo chiều ngang đến tăng trưởng kinh tế có khác nhau giữa các nước có mức vốn con người khác nhau?
  3. Tác động của đa dạng hóa xuất khẩu tổng quát, theo chiều dọc, và theo chiều ngang đến tăng trưởng kinh tế có khác nhau giữa các nước có khả năng kiểm soát tình trạng tham nhũng khác nhau?

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là đa dạng hóa xuất khẩu và tăng trưởng kinh tế. Về phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào đa dạng hóa xuất khẩu ở góc độ ngành kinh tế (mở rộng phạm vi các ngành sản phẩm xuất khẩu), không nghiên cứu đa dạng hóa thị trường đối tác; bóc tách cấu trúc xuất khẩu thành đa dạng hóa theo chiều dọc và chiều ngang.
  • Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu gồm 68 quốc gia đang phát triển, loại trừ các nước xuất khẩu dầu thô chiếm trên 50% kim ngạch xuất khẩu và các quốc gia có quy mô dân số dưới 1,5 triệu người.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2000–2019, là thời kỳ hệ thống dữ liệu thương mại quốc tế chi tiết cấp 4 chữ số được cập nhật đầy đủ trước khi chịu sự đứt gãy chuỗi cung ứng do đại dịch Covid-19.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án thực hiện hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về mối quan hệ giữa đa dạng hóa xuất khẩu và tăng trưởng kinh tế theo ba nhóm tiếp cận chính:

Nhóm thứ nhất kiểm định tác động trực tiếp và riêng rẽ. Nghiên cứu thực nghiệm ban đầu của De Pineres & Ferrantino (1997) tại Chile giai đoạn 1962–1991 khẳng định trong dài hạn đa dạng hóa xuất khẩu thúc đẩy tăng trưởng. Herzer & Nowak-Lehmann (2006) sử dụng mô hình Dynamic OLS với hàm sản xuất Cobb-Douglas tại Chile để chứng minh vai trò tích cực của đa dạng hóa thông qua học hỏi từ công việc và học hỏi từ xuất khẩu. Lederman & Maloney (2007) dùng mô hình System GMM khẳng định vấn đề cốt lõi kìm hãm tăng trưởng là sự tập trung hóa xuất khẩu chứ không phải lời nguyền tài nguyên. Hesse (2009) áp dụng mô hình Solow mở rộng cho dữ liệu bảng 1961–2000, phát hiện tác động tích cực của đa dạng hóa đối với các nước đang phát triển, trái ngược với xu hướng chuyên môn hóa ở các nước tiên tiến. Tác động tích cực cũng được tìm thấy trong các công trình của Saviotti & Frenken (2008) tại các nước OECD, Alshomaly & Shawaqfeh (2020) tại 11 nước Ả Rập Tây Á, Matezo & cộng sự (2021) tại 15 nước SADC, McIntyre & cộng sự (2018) và Lee & Zhang (2019) tại nhóm các quốc gia nhỏ và thu nhập thấp. Ngược lại, một số tác giả ghi nhận tác động không rõ ràng hoặc tương quan âm: Carrasco & cộng sự (2020) không tìm thấy tương quan có ý nghĩa thống kê giữa đa dạng hóa xuất khẩu và tăng trưởng ở 19 nước đang phát triển; Aditya & Acharyya (2013), Gurgul & Lach (2013), Gozgor & Can (2016, 2017) chỉ ra đa dạng hóa có thể kéo lùi tăng trưởng ở một số nhóm nước thu nhập cao hoặc trong thời kỳ kinh tế ổn định; Yuni & cộng sự (2020) tìm thấy quan hệ hình chữ U tại 39 nước châu Phi hạ Sahara.

Nhóm thứ hai kiểm định tác động gián tiếp thông qua các yếu tố trung gian. Al-Marhubi (2000) đưa ra bằng chứng thực nghiệm về kênh truyền dẫn tích lũy vốn. Ben Hammouda & cộng sự (2010) phân tích 35 nước châu Phi giai đoạn 1981–2000 và xác nhận đa dạng hóa xuất khẩu kích thích tăng trưởng thông qua cải thiện năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP). Rath & Akram (2017) nghiên cứu 5 nước Nam Á giai đoạn 1995–2014 và chỉ tìm thấy mối liên hệ yếu trong dài hạn giữa đa dạng hóa và tăng trưởng TFP.

Nhóm thứ ba xem xét mối liên hệ giữa đa dạng hóa và trình độ phát triển. Imbs & Wacziarg (2003) và Cadot & cộng sự (2011) xác lập dạng đường cong chữ U ngược: các nước đa dạng hóa trong giai đoạn đầu phát triển và có xu hướng tái chuyên môn hóa khi đạt mức thu nhập cao. Tuy nhiên, De Benedictis & cộng sự (2009) và Easterly & cộng sự (2009) bác bỏ kết luận này, cho rằng các quốc gia vẫn tiếp tục đa dạng hóa mà không tái chuyên môn hóa.

Vị trí của luận án: Luận án giải quyết hai khoảng trống quan trọng chưa được xử lý đồng bộ trong y văn. Thứ nhất, trong khi Herzer & Nowak-Lehmann (2006) mới chỉ bóc tách tác động của đa dạng hóa theo chiều ngang và chiều dọc cho riêng quốc gia Chile, luận án mở rộng khung phân tích này trên một mẫu bảng lớn gồm 68 nước đang phát triển. Thứ hai, luận án lần đầu tiên đưa biến tương tác thể chế (khả năng kiểm soát tham nhũng) và biến nguồn lực (mức vốn con người) vào mô hình kinh tế lượng để giải thích sự không đồng nhất trong tác động của đa dạng hóa xuất khẩu đến tăng trưởng kinh tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên các lý thuyết thương mại và phát triển kinh tế làm nền tảng phân tích:

  • Luận thuyết Prebisch - Singer (thập niên 1950): Cảnh báo xu hướng suy giảm tỷ lệ trao đổi thương mại đối với các mặt hàng thô và nông sản so với hàng chế biến chế tạo, thúc đẩy nhu cầu đa dạng hóa.
  • Lý thuyết cơ cấu cổ điển (Simon Kuznets, Nicolas Kaldor, Walt Rostow; Ocampo & cộng sự, 2009): Khẳng định chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế từ nông nghiệp sang công nghiệp chế tạo là động lực then chốt để giải quyết việc làm và duy trì tăng trưởng.
  • Lý thuyết cơ cấu mới (Lin, 2012; Lin & Chang, 2009): Đề cao việc nâng cấp lợi thế so sánh tiềm ẩn thông qua các chính sách công nghiệp và thương mại định hướng.
  • Lý thuyết thử nghiệm chi phí (Hausmann & Rodrik, 2003; Hausmann & cộng sự, 2007): Nhấn mạnh sự cần thiết của việc khai phá sản phẩm mới bất chấp rủi ro chi phí thử nghiệm của doanh nghiệp.
  • Lý thuyết không gian sản phẩm và năng lực sản xuất (Hidalgo & cộng sự, 2007; Neffke & cộng sự, 2018; Coniglio & cộng sự, 2018): Phân biệt đa dạng hóa vào các sản phẩm gần gũi và không gần gũi dựa trên sự tương đồng về năng lực công nghệ và thể chế.
  • Khung lý thuyết kinh tế chính trị và tài nguyên (Wiig & Kolstad, 2012; Lipset, 1959; Ross, 2001): Phân tích tác động của căn bệnh Hà Lan và vai trò của đa dạng hóa đối với việc giảm tập trung quyền lực kinh tế và củng cố thể chế.
  • Mô hình lý thuyết cốt lõi: Luận án kế thừa và phát triển mô hình kinh tế lý thuyết của Agosin (2007b), thiết lập cơ chế tác động dài hạn của việc đưa sản phẩm mới vào danh mục sản xuất và xuất khẩu đối với quá trình tích lũy vốn và nâng cao năng suất.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm: Luận án kết hợp giữa thống kê mô tả và phân tích kinh tế lượng cho dữ liệu bảng (panel data).

  • Đo lường đa dạng hóa: Sử dụng hệ thống chỉ số entropy-Theil của Cadot & cộng sự (2011), bóc tách chỉ số Theil tổng thể ($T$) thành chỉ số Theil giữa các ngành ($T_B$ - Theil between, đo lường biên mở rộng hay đa dạng hóa theo chiều dọc) và chỉ số Theil nội bộ ngành ($T_W$ - Theil within, đo lường biên chiều sâu hay đa dạng hóa theo chiều ngang) theo công thức $T = T_B + T_W$. Giá trị chỉ số Theil càng lớn phản ánh mức độ tập trung càng cao (tức mức độ đa dạng hóa càng thấp). Ngoài ra, luận án sử dụng chỉ số Herfindahl chuẩn hóa (HHI), chỉ số Gini, cùng các chỉ số biên mở rộng ($EM$) và biên chiều sâu ($IM$) theo Hummels & Klenow (2005) để đối chiếu.
  • Kỹ thuật kinh tế lượng: Phương pháp ước lượng chủ đạo là phương pháp Hausman-Taylor (HT), cho phép giải quyết hiện tượng tương quan giữa các biến giải thích với sai số ngẫu nhiên cá thể cố định theo thời gian mà mô hình Fixed Effects (FE) hay Random Effects (RE) truyền thống không tối ưu hóa được. Để kiểm tra độ vững và kiểm soát nội sinh tiềm ẩn, luận án sử dụng thêm phương pháp Generalized Method of Moments hệ thống (System GMM).

Nguồn dữ liệu nghiên cứu:

Tên nguồn dữ liệu Đơn vị cung cấp Nội dung dữ liệu khai thác trong luận án
UN COMTRADE Liên Hợp Quốc Dữ liệu thương mại chi tiết đến cấp 4 chữ số theo phân loại SITC Rev. 3 phục vụ tính toán các chỉ số Theil, HHI, Gini
UNCTAD STAT Hội nghị LHQ về Thương mại và Phát triển Số liệu thứ cấp về các chỉ số tập trung và đa dạng hóa xuất khẩu
World Development Indicators (WDI) Ngân hàng Thế giới (WB) Tốc độ tăng trưởng GDP, GDP bình quân đầu người, độ mở thương mại, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), dân số
Worldwide Governance Indicators (WGI) Ngân hàng Thế giới (WB) Chỉ số kiểm soát tham nhũng đại diện cho chất lượng thể chế quản trị
Penn World Table (PWT 10.0) Đại học California & Trung tâm Tăng trưởng Groningen Chỉ số vốn con người, năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP), dữ liệu ngang giá sức mua (PPP)

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu tác động của đa dạng hóa xuất khẩu đến tăng trưởng kinh tế

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận về bản chất, phân loại, đo lường và vai trò của đa dạng hóa xuất khẩu. Đa dạng hóa xuất khẩu được định nghĩa là quá trình dịch chuyển cấu trúc xuất khẩu hiện tại sang cấu trúc xuất khẩu đa dạng hơn. Luận án phân biệt rõ hai trục đa dạng hóa: đa dạng hóa theo đối tác thương mại và đa dạng hóa theo sản phẩm/ngành. Trong phạm vi sản phẩm, cấu trúc xuất khẩu được phân rã thành đa dạng hóa theo chiều dọc (khai phá sản phẩm mới, thể hiện ở biên mở rộng) và đa dạng hóa theo chiều ngang (phân phối cân bằng hơn tỷ trọng của các sản phẩm hiện có, thể hiện ở biên chiều sâu). Bên cạnh đó, chương 1 xem xét phân loại theo sự đa dạng gần gũi và không gần gũi dựa trên năng lực sản xuất tích lũy. Tác giả phân tích tầm quan trọng của đa dạng hóa trong việc phòng ngừa căn bệnh Hà Lan, triệt tiêu tổn thương từ các cú sốc bên ngoài (dẫn chứng cuộc khủng hoảng tài chính 2008 và sự sụt giảm xuất khẩu nghiêm trọng ở Jamaica, Algeria, Ukraine), tạo việc làm bền vững và thúc đẩy dân chủ hóa kinh tế. Chương 1 khép lại bằng việc khảo cứu chi tiết các thước đo (Theil, Herfindahl, Gini, EM, IM) và chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm cần giải quyết.

Chương 2: Thực trạng đa dạng hóa xuất khẩu và tăng trưởng kinh tế ở các nước đang phát triển 2000-2019

Chương 2 mô tả bức tranh thực trạng về đa dạng hóa xuất khẩu và tăng trưởng kinh tế tại các nước đang phát triển trong hai thập niên 2000–2019:

  • Về đa dạng hóa xuất khẩu: Phân tích diễn biến các chỉ số Theil tổng thể, Theil between và Theil within trên 4 cấp độ: tổng thể mẫu nghiên cứu, theo khu vực địa lý (Châu Phi hạ Sahara, Mỹ Latinh, Đông Âu, Nam Á, Đông Nam Á, Trung Đông & Bắc Phi), theo từng quốc gia, và theo các nhóm trình độ phát triển. Dữ liệu cho thấy sự khác biệt sâu sắc giữa các khu vực: các nước Đông Á và Đông Nam Á có xu hướng đa dạng hóa mạnh mẽ nhờ tham gia vào các công đoạn trong chuỗi giá trị toàn cầu; ngược lại, các nước Châu Phi hạ Sahara và Mỹ Latinh vẫn duy trì mức độ tập trung xuất khẩu cao do phụ thuộc vào tài nguyên thô và nông sản.
  • Về tăng trưởng kinh tế: Phân tích tốc độ tăng trưởng kinh tế trung bình của mẫu giai đoạn 1960–2019 và chi tiết giai đoạn 2000–2019 theo khu vực, quốc gia và trình độ phát triển, đồng thời chỉ ra các quốc gia có tốc độ tăng trưởng cao nhất và thấp nhất. Chương 2 cung cấp bằng chứng đồ thị và tương quan ban đầu giữa các chỉ số đa dạng hóa, các biến kiểm soát và tốc độ tăng trưởng kinh tế, tạo tiền đề thực tế cho mô hình kinh tế lượng ở chương sau.

Chương 3: Phân tích định lượng tác động của đa dạng hóa xuất khẩu đến tăng trưởng kinh tế

Chương 3 thiết lập quy trình kiểm định kinh tế lượng hoàn chỉnh nhằm kiểm tra ba giả thuyết nghiên cứu:

  • Giả thuyết 1: Đa dạng hóa xuất khẩu tổng quát, theo chiều dọc và theo chiều ngang có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế ở các nước đang phát triển.
  • Giả thuyết 2: Mức vốn con người có vai trò điều tiết thuận chiều tác động của đa dạng hóa xuất khẩu (tổng quát, chiều dọc, chiều ngang) đến tăng trưởng kinh tế.
  • Giả thuyết 3: Khả năng kiểm soát tình trạng tham nhũng có vai trò điều tiết thuận chiều tác động của đa dạng hóa xuất khẩu (tổng quát, chiều dọc, chiều ngang) đến tăng trưởng kinh tế.

Tác giả trình bày thống kê mô tả biến số, phân tích nguồn biến thiên dữ liệu, xử lý các khuyết tật mô hình và ước lượng thực nghiệm:

  • Kết quả mô hình cơ sở: Ước lượng Hausman-Taylor khẳng định tác động tích cực của việc giảm chỉ số Theil (tăng mức độ đa dạng hóa) đến tăng trưởng kinh tế. Đáng chú ý, khi phân rã chỉ số, tác động của đa dạng hóa theo chiều ngang (Theil within) mang dấu âm có ý nghĩa thống kê cao (tức Theil within giảm thì tăng trưởng tăng) với độ lớn hệ số vượt trội so với đa dạng hóa theo chiều dọc (Theil between).
  • Kết quả mô hình mở rộng với biến tương tác: Hệ số của các biến tương tác giữa chỉ số Theil với vốn con người và kiểm soát tham nhũng mang ý nghĩa thống kê, xác nhận rằng tác động kích thích tăng trưởng của đa dạng hóa phụ thuộc trực tiếp vào mức độ tích lũy vốn con người và hiệu quả quản trị tham nhũng.
  • Kiểm tra độ vững: Các kết quả giữ nguyên tính nhất quán khi thay thế chỉ số Theil bằng các chỉ số đa dạng hóa khác (HHI) và khi tái ước lượng bằng phương pháp System GMM để kiểm soát hiện tượng nội sinh.

Chương 4: Kết luận, hàm ý chính sách và hạn chế của đề tài

Chương 4 đúc kết các phát hiện định lượng chính và thảo luận các hàm ý chính sách ngoại thương và công nghiệp cho các quốc gia đang phát triển:

  • Chiến lược đa dạng hóa cần được xem xét toàn diện, tránh tập trung đơn nhất vào việc phát triển sản phẩm mới (chiều dọc) mà xem nhẹ việc tái cơ cấu và cân bằng tỷ trọng của các sản phẩm hiện có (chiều ngang).
  • Chính sách thương mại phải phối hợp đồng bộ với chính sách giáo dục, đào tạo nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và nỗ lực cải cách thể chế, kiểm soát tham nhũng; đa dạng hóa xuất khẩu sẽ không tự động kích thích tăng trưởng nếu thiếu hụt các điều kiện hỗ trợ này.
  • Tác giả phân tích các hạn chế của đề tài và đề xuất các định hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án nêu rõ những đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn:

Những đóng góp mới về học thuật và lý luận:

  • Luận án xây dựng cơ sở lập luận và tiến hành ước lượng thực nghiệm đồng thời tác động riêng rẽ của hai dạng thức thành phần là đa dạng hóa theo chiều dọc và đa dạng hóa theo chiều ngang đến tăng trưởng kinh tế trên mẫu dữ liệu bảng các nước đang phát triển. Đây là bước tiến so với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ xem xét đa dạng hóa tổng quát hoặc phân tích riêng lẻ cho một quốc gia như công trình của Herzer & Nowak-Lehmann (2006) tại Chile.
  • Luận án đưa biến tương tác thể chế và nguồn lực vào mô hình tăng trưởng, chứng minh trên phương diện lý luận và thực nghiệm vai trò điều tiết của mức vốn con người và khả năng kiểm soát tham nhũng đối với tác động của đa dạng hóa xuất khẩu đến tăng trưởng kinh tế, bổ sung một cơ chế giải thích mới cho sự thiếu nhất quán trong các nghiên cứu thực nghiệm trước đó.

Những phát hiện và đề xuất mới rút ra từ kết quả nghiên cứu:

  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc xác nhận tác động tích cực của đa dạng hóa xuất khẩu đến tăng trưởng kinh tế ở 68 nước đang phát triển trong giai đoạn 2000–2019, trong đó tác động này được ghi nhận ở cả hai dạng thức theo chiều dọc và theo chiều ngang.
  • Tác động kích thích tăng trưởng của đa dạng hóa theo chiều ngang được phát hiện là lớn hơn nhiều so với tác động của đa dạng hóa theo chiều dọc, điều này trái ngược với các quan điểm phổ biến trước đây vốn quá đề cao vai trò của việc tạo ra sản phẩm mới.
  • Tác động của đa dạng hóa xuất khẩu (ở dạng tổng quát cũng như từng dạng thức thành phần) không mang tính tự động mà tăng dần theo mức độ tích lũy vốn con người và năng lực kiểm soát tham nhũng. Khi một quốc gia có mức vốn con người thấp hoặc tham nhũng nghiêm trọng, tác động của đa dạng hóa xuất khẩu có thể rất nhỏ hoặc thậm chí mang giá trị âm.
  • Đề xuất các nước đang phát triển không nên áp dụng máy móc việc mở rộng mặt hàng mới mà cần chú trọng củng cố năng suất, cải thiện chất lượng, đa dạng hóa biến thể của các sản phẩm hiện hữu; đồng thời phải ưu tiên đầu tư vào giáo dục, đào tạo kỹ năng lao động và làm trong sạch bộ máy quản trị để tối đa hóa lợi ích từ thương mại quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về hạn chế của đề tài, luận án chỉ ra các điểm giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu và dữ liệu:

  • Mẫu nghiên cứu chỉ giới hạn ở 68 quốc gia đang phát triển và chủ động loại trừ các quốc gia phụ thuộc dầu mỏ nặng nề (dầu mỏ chiếm trên 50% tổng kim ngạch xuất khẩu) cũng như các quốc gia có quy mô dân số dưới 1,5 triệu người. Do đó, các kết luận chưa bao quát được nhóm nền kinh tế đặc thù như các tiểu quốc đảo hoặc các nền kinh tế dầu mỏ điển hình.
  • Phạm vi nghiên cứu mới chỉ tập trung vào đa dạng hóa xuất khẩu hàng hóa theo sản phẩm/ngành, chưa tích hợp được đa dạng hóa xuất khẩu dịch vụ và đa dạng hóa thị trường đối tác thương mại trong cùng một khung ước lượng thống nhất.
  • Khung thời gian nghiên cứu dừng lại ở năm 2019 để tránh sự biến động bất thường của đại dịch Covid-19, do đó chưa phản ánh được các đặc tính thương mại mới trong giai đoạn đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu sau năm 2020.

Về hướng nghiên cứu tiếp theo, các công trình kế tiếp có thể:

  • Mở rộng giai đoạn phân tích sang thời kỳ hậu dịch Covid-19 để kiểm tra tính ổn định của các kết quả trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi giá trị toàn cầu.
  • Mở rộng phạm vi phân tích sang xuất khẩu dịch vụ và kiểm tra đồng thời tác động kết hợp giữa đa dạng hóa sản phẩm và đa dạng hóa đối tác thương mại.
  • Bổ sung các chỉ số đo lường chất lượng sản phẩm xuất khẩu và mức độ phức tạp kinh tế để đánh giá sâu hơn chất lượng của quá trình đa dạng hóa.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho các nhóm đối tượng học thuật và ứng dụng thực tiễn:

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Kinh tế học, Kinh tế quốc tế: Luận án là tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình nghiên cứu định lượng thực nghiệm, từ phương pháp tính toán và phân rã chỉ số entropy-Theil theo hướng dẫn của Cadot & cộng sự (2011) từ dữ liệu vi mô UN COMTRADE mã SITC Rev. 3, đến kỹ thuật ước lượng mô hình dữ liệu bảng bằng phương pháp Hausman-Taylor và System GMM nhằm xử lý các vấn đề nội sinh.
  • Đối với các nhà hoạch định chính sách kinh tế, thương mại và công nghiệp tại các nước đang phát triển: Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực chứng để đánh giá lại các chiến lược xuất khẩu. Cụ thể, các nhà quản lý có thể tham khảo phân tích về lợi ích vượt trội của đa dạng hóa theo chiều ngang để thiết kế các chính sách hỗ trợ nâng cấp chuỗi giá trị và phân bổ nguồn lực cân bằng cho các ngành hàng hiện có, thay vì chỉ tập trung ngân sách cho các dự án phát triển sản phẩm mới có tính rủi ro cao. Đồng thời, luận án cảnh báo các nhà hoạch định rằng chính sách xúc tiến xuất khẩu phải luôn đi đôi với cải cách môi trường thể chế và đầu tư phát triển nguồn nhân lực.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân biệt hai dạng thức đa dạng hóa xuất khẩu theo chiều dọc và theo chiều ngang như thế nào?

Theo định nghĩa được luận án sử dụng dựa trên Cadot & cộng sự (2011) và Besedeš & Prusa (2011), đa dạng hóa theo chiều dọc phản ánh biên mở rộng của xuất khẩu, xảy ra khi quốc gia xuất khẩu các sản phẩm mới chưa từng xuất khẩu trước đó. Ngược lại, đa dạng hóa theo chiều ngang phản ánh biên chiều sâu, thể hiện sự phân bổ cân bằng hơn giữa các sản phẩm hiện đang xuất khẩu, tức giảm mức độ phụ thuộc vào một số ít sản phẩm chủ lực và duy trì sự ổn định của các dòng sản phẩm hiện có.

2. Chỉ số nào được sử dụng chủ yếu để phân rã và đo lường hai dạng thức đa dạng hóa xuất khẩu trong mô hình?

Luận án sử dụng hệ thống chỉ số entropy-Theil xây dựng bởi Cadot & cộng sự (2011) từ cơ sở dữ liệu thương mại UN COMTRADE cấp mã ngành 4 chữ số (SITC Rev. 3). Chỉ số Theil tổng thể ($T$) được phân rã thành hai thành phần đại diện:

  • Chỉ số Theil giữa các ngành ($T_B$ - Theil between): Đại diện cho biên mở rộng hay mức độ đa dạng hóa theo chiều dọc; $T_B$ giảm khi quốc gia xuất khẩu thêm dòng sản phẩm mới.
  • Chỉ số Theil nội bộ ngành ($T_W$ - Theil within): Đại diện cho biên chiều sâu hay mức độ đa dạng hóa theo chiều ngang; phản ánh mức độ cân bằng trong việc phân bổ kim ngạch giữa các mặt hàng đang xuất khẩu.

3. Tại sao mẫu nghiên cứu định lượng lại giới hạn ở 68 quốc gia trong giai đoạn 2000–2019?

Mẫu nghiên cứu được lựa chọn căn cứ vào tính sẵn có và đồng nhất của dữ liệu thương mại chi tiết đến cấp 4 chữ số từ UN COMTRADE cho một số lượng đủ lớn các nước đang phát triển. Giai đoạn kết thúc vào năm 2019 nhằm loại trừ các biến động bất thường và sự đứt gãy chuỗi cung ứng ngắn hạn do đại dịch Covid-19 gây ra. Mẫu cũng loại trừ các nước xuất khẩu dầu thô chiếm trên 50% tổng kim ngạch để tránh hiện tượng sai lệch do nền kinh tế tài nguyên quá biệt lập, đồng thời loại bỏ các quốc gia có dân số dưới 1,5 triệu người do quy mô quá nhỏ không đại diện cho tiềm năng đa dạng hóa thông thường.

4. Kết quả nghiên cứu chỉ ra dạng thức đa dạng hóa nào có tác động mạnh mẽ hơn đến tăng trưởng kinh tế?

Kết quả ước lượng định lượng bằng phương pháp Hausman-Taylor và System GMM chỉ ra rằng tác động của đa dạng hóa theo chiều ngang lớn hơn nhiều so với tác động của đa dạng hóa theo chiều dọc. Việc tạo ra sự cân bằng và nâng cấp các sản phẩm xuất khẩu hiện có đóng góp vào tăng trưởng kinh tế rõ rệt hơn so với việc khai phá các sản phẩm hoàn toàn mới.

5. Vốn con người và kiểm soát tham nhũng điều tiết mối quan hệ giữa đa dạng hóa xuất khẩu và tăng trưởng kinh tế ra sao?

Kết quả ước lượng với biến tương tác cho thấy vốn con người và khả năng kiểm soát tham nhũng đóng vai trò điều tiết thuận chiều. Đa dạng hóa xuất khẩu chỉ phát huy tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế khi quốc gia sở hữu ngưỡng tích lũy vốn con người nhất định và có cơ chế kiểm soát tham nhũng hiệu quả. Ở những nước có vốn con người thấp hoặc tham nhũng nghiêm trọng, tác động của đa dạng hóa xuất khẩu đến tăng trưởng có thể không đáng kể hoặc thậm chí mang giá trị âm.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả An Như Hưng đã cung cấp một phân tích thực nghiệm toàn diện về tác động của đa dạng hóa xuất khẩu đến tăng trưởng kinh tế tại 68 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 2000–2019. Bằng việc phân rã chỉ số Theil theo phương pháp của Cadot & cộng sự (2011) và sử dụng kỹ thuật ước lượng Hausman-Taylor kết hợp System GMM, nghiên cứu xác nhận vai trò quan trọng của đa dạng hóa xuất khẩu, đặc biệt là đa dạng hóa theo chiều ngang. Đồng thời, luận án khẳng định mức vốn con người và hiệu quả kiểm soát tham nhũng là những điều kiện điều tiết bắt buộc để đa dạng hóa xuất khẩu chuyển hóa thành kết quả tăng trưởng kinh tế bền vững.