CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA CÔNG TÁC XÃ HỘI CÁ NHÂN VỚI BỆNH NHÂN RỄ THẦN KINH THẮT LƯNG 1.1 Các khái niệm công cụ 1.1 Công tác xã hội cá nhân Theo Hiệp hội Công tác xã hội Quốc tế (IFSW), “Công tác xã hội là một nghề dựa trên thực tiễn và một ngành học thuật nhằm thúc đẩy sự thay đổi và phát triển xã hội, sự gắn kết xã hội, trao quyền và giải phóng con người. Các nguyên tắc công bằng xã hội, nhân quyền, trách nhiệm tập thể và tôn trọng sự đa dạng là trọng tâm của công tác xã hội. Được củng cố bởi các lý thuyết về công tác xã hội, khoa học xã hội, nhân văn và kiến thức bản địa, công tác xã hội thu hút mọi người và các tổ chức nhằm giải quyết các thách thức trong cuộc sống và nâng cao phúc lợi.” (IFSW, 2014) [23] Một định nghĩa khác từ Hiệp hội Công tác xã hội Hoa Kỳ (NASW) cho rằng: “Công tác xã hội là một nghề nghiệp giúp đỡ cá nhân, gia đình, nhóm và cộng đồng nâng cao hoặc phục hồi khả năng thực hiện các chức năng xã hội và tạo ra môi trường xã hội thuận lợi cho mục tiêu của họ.” (NASW, 2020) [24] Nhìn chung, CTXH là một ngành nghề chuyên môn thúc đẩy sự thay đổi xã hội, giải quyết vấn đề, trao quyền và giải phóng con người để nâng cao chất lượng cuộc sống.
Mục tiêu chính của CTXH là giúp đỡ cá nhân, gia đình, nhóm và cộng đồng giải quyết các vấn đề xã hội, phát huy tiềm năng và nâng cao chất lượng cuộc sống. Công tác xã hội cá nhân là một lĩnh vực của CTXH, tập trung vào việc giúp đỡ cá nhân giải quyết các vấn đề xã hội. Về mặt khái niệm, theo Nguyễn Thị Minh (2017): “Công tác xã hội cá nhân là một phương pháp giúp đỡ cá nhân con người thông qua mối quan hệ một - một.” [25] Mục đích của công tác xã hội cá nhân là giúp đỡ cá nhân giải quyết các vấn đề xã hội, phát huy tiềm năng và nâng cao chất lượng cuộc sống. Còn theo Helen Harris Perman (1976), “CTXH cá nhân còn là một tiến trình được các cơ quan lo về an sinh con người sử dụng để giúp các cá nhân đối phó hữu hiệu hơn với các vấn đề thuộc về chức năng xã hội của họ.2 Rễ thần kinh thắt lưng và bệnh nhân rễ thần kinh thắt lưng − Rễ thần kinh thắt lưng Rễ thần kinh thắt lưng là các dây thần kinh xuất phát từ tủy sống ở phần thắt lưng và đi xuống chi dưới.
Có 5 cặp rễ thần kinh thắt lưng, được đánh số từ L1 đến L5. Mỗi rễ thần kinh chi phối cảm giác và vận động của một phần cụ thể ở chi dưới. Cụ thể: + Rễ thần kinh thắt lưng chi phối cảm giác và chuyển động ở chân: Trang 9 Thư viện ĐH Thăng Long L1: Chi phối cảm giác ở mặt trước đùi và bẹn. L2: Chi phối cảm giác ở mặt trước cẳng chân và bàn chân.
L3: Chi phối cảm giác ở mặt sau đùi và mặt trước mắt cá chân. L4: Chi phối cảm giác ở mặt sau cẳng chân và mu bàn chân. L5: Chi phối cảm giác ở mặt ngoài bàn chân và ngón út. + Rễ thần kinh thắt lưng cũng chi phối chuyển động của các cơ ở chân: L1: Chi phối chuyển động của cơ hông và cơ đùi.
L2: Chi phối chuyển động của cơ cẳng chân và bàn chân. L3: Chi phối chuyển động của cơ duỗi đầu gối. L4: Chi phối chuyển động của cơ gập đầu gối và cơ xoay cổ chân. L5: Chi phối chuyển động của cơ gấp ngón chân và cơ duỗi ngón chân.
[8] Rễ thần kinh thắt lưng có thể bị tổn thương do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm: thoát vị đĩa đệm, hẹp cột sống, chấn thương và nhiễm trùng. Hội chứng rễ thần kinh thắt lưng gây ra những cơn đau vùng thắt lưng và lan xuống chân, thường trở nặng khi trời trở lạnh và ẩm, gây tê bì, yếu cơ, khó đi lại. Chẩn đoán và điều trị tổn thương rễ thần kinh thắt lưng dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm nguyên nhân, mức độ nghiêm trọng và triệu chứng của bệnh nhân. − Bệnh nhân rễ thần kinh thắt lưng Bệnh rễ thần kinh thắt lưng là một bệnh lý phổ biến, ảnh hưởng đến khoảng 10% dân số trong đời.
Đối tượng có nguy cơ mắc bệnh bao gồm cả nam và nữ ở độ tuổi từ 30 đến 50, đặc biệt là với người cao tuổi và những người thường xuyên vận động mạnh, mắc các bệnh lý khác liên quan đến cột sống, đau lưng. Bệnh không chỉ gây ra những cơn đau nhức khó chịu mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến nhiều khía cạnh trong cuộc sống của người bệnh, cụ thể: Về sinh hoạt hàng ngày: Bệnh nhân có thể gặp khó khăn trong việc đi lại, đứng, ngồi, hoặc mang vác vật nặng. Những hoạt động tưởng chừng đơn giản này lại trở nên khó khăn và tốn nhiều sức lực, khiến người bệnh mất đi sự tự lập và phụ thuộc vào người khác. Về công việc: Những công việc đòi hỏi vận động nhiều hoặc đứng lâu sẽ trở nên khó khăn, thậm chí là không thể thực hiện đối với những người mắc bệnh rễ thần kinh thắt lưng.
Điều này ảnh hưởng đến năng suất làm việc, khả năng kiếm sống và thu nhập của họ. Về giao tiếp xã hội: Đau đớn và khó khăn trong di chuyển khiến người bệnh ngại tham gia các hoạt động xã hội, dẫn đến thu mình, cô lập và ảnh hưởng đến các mối quan Trang 10 hệ. Về tâm lý: Bệnh tật kéo dài khiến người bệnh cảm thấy lo lắng, buồn bã, chán nản, thậm chí là trầm cảm. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và khả năng phục hồi.
Cũng tương tự như các bệnh lý khác, khả năng khỏi hoàn toàn của bệnh rễ thần kinh thắt lưng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nguyên nhân, mức độ bệnh, tuổi tác, sức khỏe tổng thể của người bệnh,. Theo số liệu thống kê, khoảng 70-80% bệnh nhân rễ thần kinh thắt lưng có thể cải thiện triệu chứng và hồi phục chức năng sau khi được điều trị đúng cách; 20-30% bệnh nhân có thể cần điều trị lâu dài hoặc phẫu thuật để kiểm soát triệu chứng; tỷ lệ tái phát của bệnh sau điều trị là khoảng 10-20%.2 Lý thuyết ứng dụng trong nghiên cứu 1.1 Thuyết nhu cầu Maslow Thuyết nhu cầu của Maslow, hay còn gọi là tháp nhu cầu của Maslow, là một lý thuyết tâm lý học được đề xuất bởi Abraham Maslow trong bài viết “A Theory of Human Motivation” năm 1943. Lý thuyết này phân loại nhu cầu của con người thành năm cấp độ, từ cơ bản nhất đến cao cấp hơn. Tầng thứ nhất, nhu cầu sinh lý (Physiological needs): Đây là nhu cầu cơ bản nhất của con người, bao gồm nhu cầu về thức ăn, nước uống, không khí, nơi ở, và giấc ngủ.
Nhu cầu này cần được đáp ứng trước để con người có thể tồn tại và phát triển. Nếu một con người đang vật lộn để đáp ứng nhu cầu sinh lý của họ, thì về bản chất họ không có khả năng theo đuổi sự an toàn, xã hội, lòng tự trọng và tự thể hiện. Tầng thứ hai, nhu cầu an toàn (Safety needs): Nhu cầu này bao gồm nhu cầu được bảo vệ khỏi nguy hiểm, nhu cầu về an ninh, ổn định, và luật pháp. Khi nhu cầu an toàn được đáp ứng, con người sẽ cảm thấy an toàn, thoải mái, và tự tin.
Trang 11 Thư viện ĐH Thăng Long An toàn về thể chất: được bảo vệ khỏi bạo lực, tai nạn, và bệnh tật. An toàn về tài chính: có đủ tiền để trang trải cho nhu cầu cơ bản. An toàn về cảm xúc: được sống trong môi trường bình an và được hỗ trợ. Tầng thứ ba, nhu cầu xã hội/ mối quan hệ, tình cảm (Social needs/ Love and belongingness needs): Nhu cầu này bắt nguồn từ những tình cảm của con người đối với sự lo sợ bị cô độc, bị coi thường, bị buồn chán, mong muốn được hòa nhập, lòng tin, lòng trung thành giữa con người với nhau.
Theo Maslow, con người sở hữu một nhu cầu tình cảm về cảm giác muốn được thuộc về và chấp nhận trong một nhóm xã hội nào đó dù lớn hay nhỏ, đó có thể là một câu lạc bộ, một tổ chức hay một cộng đồng. Con người cần yêu và được yêu - cả tình dục và phi tình dục - bởi người khác. Nhiều người trở nên dễ bị cô đơn, lo lắng xã hội và trầm cảm lâm sàng khi không có tình yêu hoặc yếu tố "được thuộc về" này. Tầng thứ tư, nhu cầu được tôn trọng (Esteem needs): bao gồm nhu cầu có lòng tự trọng và được người khác tôn trọng.
Lòng tự trọng là hệ thống giá trị cá nhân, thể hiện qua niềm tin vào khả năng, giá trị và phẩm chất của bản thân, bao gồm mong muốn được tự tin, độc lập, thành công và hoàn thiện bản thân. Nhu cầu được tôn trọng là mong muốn được người khác nhìn nhận, đánh giá cao giá trị và phẩm chất của bản thân, bao gồm mong muốn được công nhận, có địa vị và danh dự. Tầng thứ năm, nhu cầu thể hiện bản thân (Self-Actualization needs): Đây được coi là nhu cầu cao nhất trong tháp nhu cầu của Maslow, khi mà các tầng nhu cầu trước được đáp ứng, con người sẽ có mong muốn được phát huy tiềm năng, được sáng tạo, và được đóng góp cho xã hội. Câu trích dẫn nổi tiếng “What a man can be, he must be” (một người có thể làm được tất cả những gì mà họ có khả năng, để trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình) là nền tảng cho nhu cầu này.
Nó thể hiện khát vọng tự hoàn thiện và khẳng định bản thân của con người. [11] [26] Thuyết nhu cầu Maslow giúp nhân viên CTXH hiểu được những nhu cầu cơ bản và cao cấp của con người, từ đó có thể xây dựng các chương trình hỗ trợ phù hợp, đặt ra mục tiêu can thiệp cụ thể cho từng trường hợp. Đồng thời, thuyết cũng khuyến khích con người tự chủ động trong việc đáp ứng nhu cầu của bản thân, giúp nâng cao tính tự lập và khả năng giải quyết vấn đề. Mặc dù là một khung lý thuyết quan trọng đối với người làm CTXH nhưng thuyết nhu cầu Maslow vẫn mang theo một vài hạn chế đáng kể.
Thứ tự ưu tiên của các nhu cầu có thể thay đổi tùy theo đối tượng và nền văn hóa nên việc áp dụng thuyết sẽ gặp nhiều khó khăn. Tiếp đến, việc chỉ tập trung vào nhu cầu của con người mà không chú trọng đến các yếu tố môi trường văn hóa sẽ dẫn đến việc can thiệp không phù hợp với bối cảnh thực tế.