Chương 1: Cơ sở lý luận về công tác đào tạo lao động của doanh nghiệp Chương 2: Thực trạng công tác đào tạo trình dược viên tại Công ty TNHH Novartis Việt Nam, đơn vị Sandoz. Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo trình dược viên tại Công ty TNHH Novartis Việt Nam, đơn vị Sandoz. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC ĐÀO TẠO LAO ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP 1. Đào tạo lao động Khái niệm về đào tạo lao động “Đào tạo được hiểu là các hoạt động nhằm giúp người lao động có thể thực hiện hiệu quả hơn chức năng, nhiệm vụ của mình.
Đó chính là quá trình học tập làm cho người lao động nắm vững hơn về công việc của mình, là những hoạt động học tập để nâng cao trình độ, kỹ năng của người lao động để thực hiện nhiệm vụ lao động có hiệu quả hơn.” Theo Nguyễn Vân Điềm, Nguyễn Ngọc Quân (2019), Giáo trình Quản Trị Nhân Lực, Nhà xuất bản Lao động - Xã hội. Mục tiêu và vai trò của đào tạo lao động Mục tiêu chung của đào tạo nhân lực là nhằm sử dụng tối đa người lao động hiện có và nâng cao tính hiệu quả của tổ chức thông qua việc giúp cho người lao động hiểu rõ hơn về công việc, nắm vững hơn về nghề nghiệp của mình và thực hiện chức năng, nhiệm vụ của mình một cách tự giác hơn, với thái độ tốt hơn, cũng như nâng cao khả năng thích ứng của họ với các công việc trong tương lai. Có nhiều lý do nói rằng công tác đào tạo là quan trọng và cần được quan tâm đúng mực trong các tổ chức. Trong đó có ba lý do chủ yếu: • Để đáp ứng yêu cầu công việc của tổ chức hay nói cách khác là để đáp ứng nhu cầu tồn tại và phát triển tổ chức • Để đáp ứng nhu cầu học tập, phát triển của người lao động • Đào tạo là những giải pháp có tính chiến lược tạo ra lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp Đào tạo người lao động là điều kiện tiên quyết để tổ chức có thể tồn tại và đi lên trong cạnh tranh.
Đào tạo nguồn nhân lực giúp cho doanh nghiệp: • Nâng cao năng suất lao động, hiệu quả thực hiện công việc. • Nâng cao chất lượng thực hiện công việc. • Giảm bớt sự giám sát vì người lao động được đào tạo là người có khả năng tự giám sát. 4 • Nâng cao tính ổn định và năng động cuả tổ chức.
• Duy trì và nâng cao chất luợng nguồn nhân lực. • Tạo điều kiện cho áp dụng tiến bộ khoa học kĩ thuật và quản lý vào doanh nghiệp. • Tạo ra được lợi thế cạnh tranh trong doanh nghiệp. Đối với người lao động, vai trò của đào tạo nguồn nhân lực thể hiện ở chỗ: • Tạo ra sự gắn bó đối giữa người lao động và doanh nghệp.
• Tạo ra tính chuyên nghiệp của người lao động. • Tạo ra sự thích ứng giữa người lao động và công việc hiện tại cũng như tưong lai. • Đáp ứng nhu cầu và nguyện vọng của người lao động. • Tạo cho người lao động có cách nhìn mới, cách tư duy mới trong công việc của họ là cơ sở để phát huy tính sáng tạo của người lao động trong công việc 1.
Các phương pháp đào tạo Đào tạo lao động là một yếu tố không thể thiếu trong chiến lược phát triển nguồn nhân lực của doanh nghiệp, và để đạt hiệu quả cao, việc lựa chọn phương pháp đào tạo phù hợp là vô cùng quan trọng. Theo Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2019), trong Giáo trình Quản trị nhân lực, Nhà xuất bản Lao động - Xã hội, các phương pháp đào tạo được chia thành hai nhóm chính: đào tạo trong công việc và đào tạo ngoài công việc. Mỗi phương pháp đều có những đặc điểm riêng, phù hợp với các mục tiêu và tình huống cụ thể trong tổ chức. Đào tạo trong công việc Đào tạo trong công việc là phương pháp mà người lao động được học ngay trong quá trình làm việc thực tế, dưới sự hướng dẫn của người quản lý hoặc đồng nghiệp có kinh nghiệm.
Đây là một trong những phương pháp đào tạo phổ biến và hiệu quả, bởi nhân viên không chỉ tiếp thu kiến thức lý thuyết mà còn có cơ hội áp dụng ngay vào công việc hàng ngày. Nhóm này bao gồm những phương pháp như: • Đào tạo theo kiểu chỉ dẫn công việc 5 • Đào tạo theo kiểu học nghề • Kèm cặp và chỉ bảo • Luân chuyển và thuyên chuyển công việc Một trong những ưu điểm nổi bật của đào tạo trong công việc là tính thực tiễn cao. Nhân viên có thể học hỏi từ các tình huống thực tế, qua đó rèn luyện kỹ năng xử lý vấn đề và đưa ra quyết định hiệu quả hơn. Tuy nhiên, phương pháp này cũng có một số hạn chế, như phụ thuộc nhiều vào chất lượng của người hướng dẫn và có thể gây gián đoạn cho quá trình làm việc nếu không được tổ chức tốt.
Đào tạo ngoài công việc Đào tạo ngoài công việc là phương pháp đào tạo trong đó người học được tách khỏi sự thực hiện các công việc thực tế. Các phương pháp đó bao gồm: • Tổ chức các lớp cạnh doanh nghiệp • Cử đi học ở các trường chính quy • Các bài giảng, các hội nghị hoặc các hội thảo • Đào tạo theo kiểu chương trình hóa, với sự trợ giúp của máy tính • Đào tạo theo phương thức từ xa • Đào tạo theo kiểu phòng thí nghiệm • Mô hình hóa hành vi • Đào tạo kỹ năng xử lý công văn, giấy tờ Việc lựa chọn phương pháp đào tạo phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu cụ thể của doanh nghiệp và nhu cầu phát triển của từng nhân viên. Trong nhiều trường hợp, kết hợp cả hai phương pháp đào tạo trong và ngoài công việc có thể mang lại hiệu quả tối ưu, giúp nhân viên vừa nắm vững lý thuyết, vừa thành thạo kỹ năng thực hành, từ đó đóng góp tích cực vào sự phát triển bền vững của tổ chức. Công tác đào tạo lao động của doanh nghiệp Công tác đào tạo lao động trong doanh nghiệp không chỉ đơn thuần là việc cung cấp kiến thức hay kỹ năng cho nhân viên mà còn bao gồm một chuỗi các hoạt động có tính hệ thống và chiến lược.
Chính vì vậy, Công tác đào tạo lao động của doanh nghiệp được hiểu là việc xây dựng kế hoạch, tổ chức, kiểm tra, đánh giá hoạt động đào tạo lao động của doanh nghiệp, tức là việc quản trị hoạt động đào tạo lao động của doanh nghiệp. Các nhân tố ảnh hưởng đến công tác đào tạo lao động của doanh nghiệp 1. Đặc điểm ngành nghề kinh doanh của doanh nghiệp Ngành nghề kinh doanh của doanh nghiệp chính là nền tảng xác định mô hình tổ chức, chiến lược hoạt động và cả các yêu cầu cụ thể về nguồn nhân lực. Mỗi ngành nghề đều có những đặc điểm riêng biệt, từ quy trình sản xuất, phân phối đến đặc tính của sản phẩm hoặc dịch vụ cung cấp.
Các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp thường chú trọng vào năng suất lao động, tiêu chuẩn hóa quy trình và yêu cầu kỹ thuật cao trong vận hành máy móc. Trong khi đó, doanh nghiệp trong lĩnh vực dịch vụ, như nhà hàng, khách sạn hay tài chính, lại tập trung vào khả năng phục vụ khách hàng, kỹ năng giao tiếp và xử lý tình huống. Theo Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2019), việc hiểu rõ đặc điểm ngành nghề kinh doanh sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược phát triển phù hợp, đặc biệt trong lĩnh vực đào tạo, nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động của đội ngũ lao động. Đặc điểm cạnh tranh trong ngành Môi trường cạnh tranh trong ngành là yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược đào tạo và phát triển nguồn nhân lực của doanh nghiệp.
Trong những ngành có mức độ cạnh tranh cao, chẳng hạn như công nghệ thông tin, bán lẻ, hay dịch vụ tài chính, các doanh nghiệp không chỉ phải cải tiến sản phẩm, dịch vụ mà còn cần đảm bảo nhân viên của họ có đủ kiến thức và kỹ năng để đáp ứng nhanh chóng các thay đổi và yêu cầu của thị trường. Trần Kim Dung (2015) cho rằng trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, sự khác biệt trong chất lượng nguồn nhân lực chính là lợi thế cạnh tranh quan trọng nhất. Đặc điểm đội ngũ lao động của doanh nghiệp Đội ngũ lao động là yếu tố quan trọng, quyết định hiệu quả vận hành của doanh nghiệp. Đặc điểm đội ngũ lao động thường được xem xét dựa trên các yếu tố như trình độ học vấn, kỹ năng chuyên môn, độ tuổi, kinh nghiệm và khả năng thích ứng với các thay đổi.
Các doanh nghiệp có lực lượng lao động trẻ, năng động thường có xu hướng tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu để phát triển tiềm năng và nâng cao trình độ chuyên môn. Theo Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2019), việc phân tích đặc điểm đội ngũ lao động là bước quan trọng để doanh nghiệp xác định nhu cầu đào tạo cụ thể, từ đó thiết kế các chương trình đào tạo phù hợp với từng nhóm nhân viên. Năng lực tài chính và điều kiện cơ sở vật chất cho hoạt động đào tạo của doanh nghiệp Năng lực tài chính đóng vai trò quyết định đến quy mô và chất lượng của các hoạt động đào tạo trong doanh nghiệp. Một doanh nghiệp có nền tảng tài chính mạnh 7 mẽ có thể đầu tư vào các chương trình đào tạo bài bản, mời các chuyên gia hàng đầu, hoặc gửi nhân viên tham gia các khóa học quốc tế.
Trần Kim Dung (2015) cho rằng, việc đầu tư vào cơ sở vật chất như phòng học hiện đại, hệ thống đào tạo trực tuyến, và các công cụ hỗ trợ giảng dạy sẽ tạo ra môi trường học tập hiệu quả, từ đó gia tăng chất lượng đào tạo. Năng lực quản trị điều hành của bộ máy quản trị doanh nghiệp Năng lực quản trị điều hành thể hiện qua khả năng xây dựng và triển khai các chiến lược đào tạo một cách hiệu quả. Một bộ máy quản trị có năng lực sẽ biết cách tận dụng tối đa các nguồn lực, từ tài chính, con người, đến cơ sở vật chất, để đảm bảo hoạt động đào tạo đạt kết quả cao nhất. Theo Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2019), vai trò của bộ máy quản trị không chỉ dừng lại ở việc lập kế hoạch, mà còn bao gồm giám sát, đánh giá và điều chỉnh các chương trình đào tạo nhằm đáp ứng kịp thời những thay đổi trong môi trường kinh doanh.