Giới thiệu dự án

Mô hình Du lịch Cộng đồng (Community-Based Tourism - CBT) đóng vai trò chiến lược trong việc xóa đói giảm nghèo, chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn và bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể. Theo Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), hơn 65% du khách quốc tế ưu tiên trải nghiệm văn hóa bản địa chân thực và 97% sẵn sàng chi trả cao hơn cho các kỳ nghỉ thân thiện với môi trường, mang lại lợi ích trực tiếp cho người dân địa phương. Tại Việt Nam, Làng cổ Phước Tích (xã Phong Hòa, huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế) là ngôi làng cổ thứ hai được công nhận Di tích Lịch sử - Văn hóa Quốc gia (2009), sở hữu hệ sinh thái tài nguyên đặc sắc với 27 ngôi nhà rường cổ, 10 nhà thờ họ, các công trình tâm linh hơn 600 năm tuổi và nghề gốm "om ngự" tiến vua trứ danh ven dòng sông Ô Lâu.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               KHỦNG HOẢNG DU LỊCH CỘNG ĐỒNG TẠI LÀNG CỔ PHƯỚC TÍCH                |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [Dân số già hóa]        [Chảy máu lợi nhuận]         [Mức độ tham gia thấp]      |
|  - 70% dân số > 60 tuổi  - Doanh nghiệp lữ hành       - Dừng lại ở bậc 3 & 4      |
|  - Thiếu hụt lao động trẻ    chiếm phần lớn doanh thu   (Pretty's Typology)       |
|  - Nguy cơ đứt gãy nghề  - Người dân chỉ nhận thù lao - Thiếu quyền tự quyết &    |
|    làm gốm thủ công         dịch vụ thứ cấp thấp         điều hành dự án          |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Dự án nghiên cứu: "Vai trò của cộng đồng địa phương trong phát triển du lịch cộng đồng tại làng cổ Phước Tích, tỉnh Thừa Thiên Huế" tập trung giải quyết bài toán cốt lõi: Làm thế nào để chuyển hóa người dân từ vị thế "đối tượng hưởng lợi thụ động" thành "chủ thể ra quyết định và vận hành độc lập" trong chuỗi giá trị du lịch di sản.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Chuẩn hóa khung đánh giá sự tham gia của cộng đồng theo thang đo 7 bậc của Pretty (1995) và các nguyên lý quản trị du lịch bền vững.
  2. Khảo sát và định lượng thực trạng: Đo lường mức độ tham gia, phân bổ nguồn thu, nhận thức tác động kinh tế - xã hội - môi trường của 117 hộ dân tại Phước Tích giai đoạn 2019–2021.
  3. Mô hình hóa giải pháp chính sách: Xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng (Benefit-Sharing Mechanism), mô hình quản trị 4 bên (Nhà nước - Doanh nghiệp - Viện/Trường - Cộng đồng) và lộ trình nâng cao năng lực cho cư dân bản địa.

Phạm vi và giới hạn

  • Không gian: Toàn bộ diện tích 1 km² làng cổ Phước Tích, tâm điểm tại hệ thống nhà rường và lò gốm cổ.
  • Thời gian: Dữ liệu thứ cấp tổng hợp 2019–2021; dữ liệu sơ cấp khảo sát thực địa thực hiện từ tháng 01/2022 đến tháng 02/2022.
  • Giới hạn kỹ thuật: Nghiên cứu tập trung vào khía cạnh kinh tế - xã hội học du lịch, đánh giá dựa trên mẫu đại diện hộ gia đình đang trực tiếp/gián tiếp tham gia chuỗi dịch vụ.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Mô hình CBT tại Việt Nam phân hóa theo năng lực nội tại của cộng đồng và sự can thiệp từ các tổ chức bên ngoài như JICA, SNV, FIDR.

Điểm đến CBT Cơ chế vận hành chủ đạo Mức tham gia (Pretty) Tỷ lệ giữ lại doanh thu bản địa Rủi ro cốt lõi
Bản Lác (Hòa Bình) Hộ gia đình tự doanh + Hợp tác xã Bậc 5 - Functional 60% – 70% Thương mại hóa, mất kiến trúc Thái nguyên bản
Làng rau Trà Quế (Hội An) Doanh nghiệp lữ hành liên kết nông dân Bậc 4 - Material Incentive 30% – 40% Phụ thuộc tour ngoài, tiền tip bấp bênh
Thủy Biều (Huế) Hội Nông dân + Nhà vườn sinh thái Bậc 4 & 5 45% – 55% Tính mùa vụ cao theo mùa quả thanh trà
Phước Tích (Hiện trạng) Ban Quản lý Di tích điều phối Bậc 3 & 4 < 25% Dân số già hóa (70%), cộng đồng thiếu quyền tự quyết
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               MA TRẬN YÊU CẦU PHÁT TRIỂN CBT THEO KHUNG MOSCOW                    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [MUST HAVE - Bắt buộc]                                                           |
|  - Cơ chế chia sẻ doanh thu tối thiểu 40% vé tham quan về quỹ cộng đồng           |
|  - Khôi phục lò nung gốm truyền thống sản xuất "Om ngự" và quà lưu niệm           |
|  - Quy chuẩn an toàn đường kiệt lát gạch nghiêng chống trơn trượt mùa mưa         |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [SHOULD HAVE - Cần có]                                                           |
|  - Nền tảng số hóa bản đồ di sản 27 nhà rường cổ tích hợp mã QR tương tác        |
|  - Khóa đào tạo kỹ năng đón tiếp homestay và ngoại ngữ giao tiếp cơ bản           |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [COULD HAVE - Có thể làm]                                                        |
|  - Chuỗi tour trải nghiệm trò chơi dân gian "Xiếc thìa lia bên sông Ô Lâu"        |
|  - Trạm sạc xe đạp điện/xe đạp thông minh phục vụ tour sinh thái liên làng         |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [WON'T HAVE - Chưa triển khai]                                                   |
|  - Bê tông hóa các tuyến đường nội bộ làm phá vỡ cảnh quan hàng rào chè tàu       |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Thiết kế hệ thống

Mô hình cấu trúc chuỗi giá trị và luồng dữ liệu quản lý du lịch cộng đồng tích hợp (Integrated CBT Governance Framework):

graph TD
    subgraph CoCheQuanTri [Khung Điều Phối 4 Bên]
        NN[Sở Du lịch / UBND Huyện Phong Điền] -->|Chính sách & Giám sát| BQL[Ban Quản lý Làng cổ Phước Tích]
        DN[Doanh nghiệp Lữ hành / JICA] -->|Đưa nguồn khách & Hỗ trợ kỹ thuật| BQL
        BQL -->|Điều phối & Phân bổ nguồn thu| CDDP[Tổ Hợp tác CBT Cư dân Phước Tích]
        CDDP -->|Dịch vụ trải nghiệm & Bảo tồn| KDL[Khách Du lịch]
        KDL -->|Thanh toán phí dịch vụ & Phản hồi| CDDP
        KDL -->|Vé tham quan| BQL
    end

    subgraph LuongDichVu [Chuỗi Sản Phẩm Trải Nghiệm]
        CDDP --> S1[Dịch vụ Ẩm thực: Bánh bột gạo, Bữa cơm quê]
        CDDP --> S2[Dịch vụ Nghề: Trải nghiệm vuốt gốm Om ngự]
        CDDP --> S3[Lưu trú: Homestay Nhà rường 3 gian 2 chái]
        CDDP --> S4[Văn hóa: Trò chơi dân gian Xiếc thìa lia, Đập niêu]
    end

Thiết kế cấu trúc bảng dữ liệu quản lý tài nguyên và dịch vụ hộ gia đình (Data Model)

-- Bảng quản trị tài nguyên di sản và phân bổ dịch vụ CBT
CREATE TABLE Heritage_Household (
    household_id VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
    owner_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    house_type VARCHAR(50) CHECK (house_type IN ('Nha_Ruong_Dac_Biet', 'Nha_Ruong_Loai_1', 'Nha_Vuon_Truyen_Thong')),
    built_year INT,
    garden_area_m2 DECIMAL(8,2),
    cbt_service_enrolled VARCHAR(100), -- 'Homestay', 'Ceramic_Workshop', 'Local_Cuisine'
    participation_level INT CHECK (participation_level BETWEEN 1 AND 7),
    is_elderly_head BOOLEAN DEFAULT TRUE,
    revenue_share_percentage DECIMAL(5,2) DEFAULT 40.00
);

CREATE TABLE CBT_Transaction (
    transaction_id VARCHAR(15) PRIMARY KEY,
    tour_code VARCHAR(20),
    household_id VARCHAR(10) REFERENCES Heritage_Household(household_id),
    service_type VARCHAR(50),
    gross_income DECIMAL(12,2),
    community_fund_cut DECIMAL(12,2), -- Trích nộp 10% quỹ bảo tồn
    net_household_payout DECIMAL(12,2),
    rating_score DECIMAL(3,2) CHECK (rating_score BETWEEN 1.00 AND 5.00),
    transaction_date DATE NOT NULL
);

Methodology

Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods Research):

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kinh tế - xã hội của UBND xã Phong Hòa, số liệu thống kê du khách từ BQL Làng cổ Phước Tích (2019–2021), các đề án quy hoạch theo Quyết định 3334/QĐ-UBND của UBND tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Công thức xác định kích thước mẫu (Yamane, 1967): Tổng thể $N = 117$ hộ dân trong làng cổ Phước Tích, mức sai số chấp nhận $\pm 10%$ ($e = 0.10$): $$n = \frac{N}{1 + N(e)^2} = \frac{117}{1 + 117(0.10)^2} = \frac{117}{2.17} \approx 53.917 \text{ (lấy 54 hộ)}$$ Nghiên cứu thu thập 41–54 phiếu khảo sát hợp lệ từ các hộ trực tiếp tham gia chuỗi cung ứng dịch vụ.
  • Xử lý số liệu: Thống kê mô tả (Descriptive Statistics), phân tích tần số, điểm trung bình Likert 5 mức độ (1: Rất không đồng ý -> 5: Rất đồng ý) thông qua phần mềm Microsoft Excel và SPSS.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình phân tích thực trạng và triển khai đánh giá thực địa được thực hiện qua 3 giai đoạn:

  1. Giai đoạn 1 (01/2022): Khảo sát thực địa, đánh giá hạ tầng 27 nhà rường cổ, hồ Hà Trì (2ha), cồn Trèng, miếu Đôi, cây Thị 700 năm tuổi và hệ thống giao thông (đường kiệt lát gạch nghiêng, đường bê tông, kết nối QL49B).
  2. Giai đoạn 2 (02/2022): Phát phiếu điều tra bảng hỏi, phỏng vấn bán cấu trúc các bên liên quan: Lãnh đạo BQL làng cổ, chuyên gia JICA, đại diện doanh nghiệp lữ hành và các hộ kinh doanh ẩm thực/gốm.
  3. Giai đoạn 3 (03/2022 - 04/2022): Xử lý số liệu khảo sát, định lượng mức độ tham gia theo mô hình Pretty và xây dựng ma trận giải pháp nâng cao sinh kế.
# Thuật toán phân tích chỉ số tham gia cộng đồng (Participation Index Calculator)
def evaluate_cbt_participation(survey_records):
    """
    survey_records: danh sách dict gồm các điểm đánh giá Likert (1-5)
    trên 3 trụ cột: Ra quyết định (Decision), Thực thi dịch vụ (Action), Hưởng lợi (Benefit)
    """
    total_records = len(survey_records)
    cbt_index_summary = {"passive": 0, "consultative": 0, "functional": 0, "interactive": 0}
    
    for r in survey_records:
        avg_score = (r["decision_score"] * 0.4) + (r["action_score"] * 0.3) + (r["benefit_score"] * 0.3)
        if avg_score < 2.0:
            cbt_index_summary["passive"] += 1
        elif avg_score < 3.2:
            cbt_index_summary["consultative"] += 1
        elif avg_score < 4.2:
            cbt_index_summary["functional"] += 1
        else:
            cbt_index_summary["interactive"] += 1
            
    return {k: round((v / total_records) * 100, 2) for k, v in cbt_index_summary.items()}

# Dữ liệu mô phỏng từ kết quả khảo sát 54 hộ dân Phước Tích
sample_data = [
    {"decision_score": 2.1, "action_score": 3.5, "benefit_score": 2.8},
    {"decision_score": 1.8, "action_score": 2.0, "benefit_score": 2.2},
    {"decision_score": 3.8, "action_score": 4.5, "benefit_score": 4.0},
]

Testing và validation

  • Độ tin cậy của mẫu: 100% phiếu khảo sát được phỏng vấn trực tiếp tại nhà dân, loại bỏ tỷ lệ sai lệch do người già không hiểu thuật ngữ chuyên môn du lịch.
  • Kiểm định dữ liệu: Tỷ lệ nhất quán của các câu hỏi về tác động kinh tế (Cronbach's Alpha $> 0.78$), đảm bảo dữ liệu phản ánh chính xác thực tế đời sống cư dân.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|             KẾT QUẢ ĐO LƯỜNG VỊ TRÍ THAM GIA CỦA CỘNG ĐỒNG PHƯỚC TÍCH             |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  Bậc 1: Thụ động (Passive)                    [||||||||||||||||||||] 43.9%        |
|  Bậc 2: Cung cấp thông tin (Info giving)       [|||||||||||||||]      31.7%        |
|  Bậc 3: Tham vấn (Consultation)               [||||||||]             17.1%        |
|  Bậc 4: Trao đổi vật chất (Material Incentives)[|||]                  7.3%         |
|  Bậc 5: Chức năng (Functional)                [|]                    0.0%         |
|  Bậc 6: Tương tác (Interactive)               [|]                    0.0%         |
|  Bậc 7: Tự vận hành (Self-mobilization)       [|]                    0.0%         |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Kết quả đạt được

  • Hiện trạng kinh tế du lịch: Doanh thu giai đoạn 2019–2021 bị sụt giảm nghiêm trọng bởi đại dịch COVID-19, nhưng cơ cấu nguồn thu bộc lộ điểm yếu: Lệ phí tham quan do BQL thu giữ phần lớn, cư dân chỉ kiếm thêm thu nhập từ việc phục vụ các suất ăn đơn lẻ (30.000 – 50.000 VNĐ/suất bánh) hoặc làm mẫu biểu diễn nghề gốm thủ công với thù lao thấp.
  • Mức độ hài lòng của cư dân: Trên 78% hộ dân đánh giá du lịch giúp tạo niềm tự hào về di sản làng quê, nhưng có tới 68.3% chưa hài lòng với mức đóng góp của du lịch vào thu nhập thực tế hàng tháng.
  • Rào cản nhân khẩu học: 70% cư dân là người cao tuổi, thanh niên rời làng vào các đô thị lớn tìm việc, dẫn đến việc thiếu nhân lực vận hành công nghệ, bán tour số hóa và giao tiếp ngoại ngữ.

Đổi mới và đóng góp

  1. Khung chuyển đổi bậc tham gia (Participation Escalation Framework): Đưa ra lộ trình đưa cộng đồng từ Bậc 1–3 (Thụ động, Tham vấn) lên Bậc 6 (Tương tác), trao quyền cho Tổ Hợp tác Du lịch Cộng đồng tự quản lý quỹ vé và phân bổ tour luân phiên giữa 27 hộ nhà rường.
  2. Cơ chế phân bổ lợi ích "40-30-20-10":
    • 40%: Chi trả trực tiếp cho hộ gia đình cung cấp dịch vụ (Nhà rường, nấu ăn, làm gốm).
    • 30%: Tái đầu tư bảo tồn, trùng tu di tích nhà rường và tôn tạo cảnh quan xanh.
    • 20%: Quỹ phát triển cộng đồng, đào tạo nghề và an sinh xã hội cho người già yếu trong làng.
    • 10%: Chi phí điều hành của Ban Quản trị lâm thời do dân bầu.
  3. Mô hình phục hồi di sản gốm "Om ngự" gắn với kinh tế tuần hoàn: Tận dụng nguồn đất sét tự nhiên kết hợp tro trấu địa phương, tái hiện quy trình nung thủ công phục vụ du khách trải nghiệm, tạo sản phẩm quà lưu niệm độc bản có biên lợi nhuận cao (>65%).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản khai thác tour mẫu (Use Cases)

  • Tour 1: "Dấu ấn Làng cổ & Gốm Om Ngự" (Nửa ngày): Đón khách tại Bến Cây Cừa -> Thăm Miếu Cây Thị (700 năm tuổi) -> Trải nghiệm nặn gốm tại Lò gốm cổ Phước Tích -> Thưởng thức bánh bột gạo nhân đậu xanh tại nhà rường cổ.
  • Tour 2: "Một ngày làm nghệ nhân & cư dân bờ sông Ô Lâu" (1 ngày): Đạp xe qua các hàng rào chè tàu xanh mướt -> Trải nghiệm làm nông nghiệp tại vườn nhà rường -> Tham gia trò chơi dân gian "Xiếc thìa lia", đập niêu đất tại sân đình -> Nghe ca Huế và dùng bữa tối đặc sản tại homestay cổ.

Lộ trình triển khai (Implementation Roadmap)

Giai đoạn Thời gian Nội dung công việc Chỉ số KPI đo lường
Giai đoạn 1: Kiện toàn Quý 1 Thành lập Hợp tác xã Du lịch Cộng đồng Phước Tích; ban hành quy chế chia sẻ lợi ích. 100% hộ dân ký cam kết quy chế
Giai đoạn 2: Nâng cấp Quý 2 Trùng tu 5 điểm homestay kiểu mẫu; xử lý chống trơn đường gạch kiệt; chuẩn hóa bếp ăn. 5 homestay đạt chuẩn đón khách
Giai đoạn 3: Đào tạo Quý 3 Tập huấn kỹ năng đón tiếp, an toàn vệ sinh thực phẩm, tiếng Anh du lịch cho 50 lao động. 100% học viên đạt chứng chỉ nghề
Giai đoạn 4: Mở rộng Quý 4 Liên kết 10 hãng lữ hành lớn (Huế - Đà Nẵng - Hội An); ra mắt website/Fanpage chuẩn SEO. Đón tối thiểu 15.000 lượt khách/năm

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và nguồn lực

  • Thách thức nhân lực: Lực lượng lao động chính tại làng là người cao tuổi, khó tiếp cận nhanh với các công nghệ số, thanh toán QR không tiền mặt và quản trị kênh OTA (Online Travel Agency).
  • Vấn đề bảo tồn vật lý: Kết cấu nhà rường bằng gỗ chịu ảnh hưởng nặng nề bởi thời tiết nhiệt đới ẩm gió mùa và lũ lụt sông Ô Lâu hàng năm; chi phí bảo dưỡng rất cao so với doanh thu du lịch tạo ra.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Số hóa di sản (Digital Heritage): Ứng dụng công nghệ 3D Scanning/VR để bảo tồn số toàn bộ 27 ngôi nhà rường cổ và không gian văn hóa Phước Tích.
  • Kinh tế trải nghiệm thông minh: Phát triển ứng dụng hướng dẫn âm thanh tự động đa ngôn ngữ (Smart Audio Guide) kích hoạt qua định vị GPS gắn tại các di tích.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên Du lịch: Nguồn tài liệu thực tế chuẩn xác về phương pháp luận nghiên cứu sự tham gia của cộng đồng (Pretty's Model) và phân tích định lượng di sản.
  • Doanh nghiệp Lữ hành: Cơ sở dữ liệu chi tiết về sản phẩm, hạ tầng tiếp cận và văn hóa bản địa để xây dựng tour liên kết di sản miền Trung (Đường Lâm - Phước Tích - Hội An).
  • Cơ quan Quản lý Nhà nước (Sở Du lịch, BQL Di tích): Luận cứ khoa học để hoàn thiện cơ chế điều phối, chính sách hỗ trợ vốn vay và quy hoạch phân bổ lợi ích cho người dân.
  • Cộng đồng địa phương Phước Tích: Được nâng cao năng lực tự chủ, bảo vệ không gian sống truyền thống và gia tăng thu nhập trực tiếp từ 20% đến 40% mỗi năm.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện tiên quyết để triển khai dịch vụ homestay tại nhà rường cổ Phước Tích là gì?

Nhà rường phải giữ nguyên vẹn cấu trúc vì kèo, mái ngói liệt và cột gỗ nguyên bản; đồng thời khu vực vệ sinh phụ trợ phải được thiết kế tách rời khép kín, xử lý nước thải sinh hoạt đạt chuẩn để không xâm hại cảnh quan vườn và nguồn nước ngầm.

2. Làm thế nào để giải quyết mâu thuẫn giữa bảo tồn di tích cổ và thương mại hóa du lịch?

Thiết lập sức chứa du lịch (Carrying Capacity) tối đa không quá 300 khách/ngày tại vùng lõi làng cổ; áp dụng quy chế phân luồng du khách theo nhóm nhỏ (10–15 người) và cấm các phương tiện cơ giới phát thải tiếng ồn/khói bụi di chuyển trong đường kiệt nội bộ.

3. Khách du lịch có thể tự di chuyển đến Phước Tích bằng phương tiện công cộng không?

Có. Du khách có thể sử dụng xe buýt FUTA Bus Lines tuyến số 4 (Bến xe Phía Nam Huế – Thị trấn Phong Điền, giá vé 20.000 VNĐ) và nối tiếp tuyến số 5 (Thị trấn Phong Điền – UBND xã Phong Hòa, giá vé 7.000 VNĐ), sau đó đi bộ hoặc thuê xe đạp vào làng cổ.

4. Quy trình bảo quản gốm sứ và sản phẩm Om ngự truyền thống như thế nào?

Sản phẩm gốm Phước Tích được nung thủ công bằng củi kiệt ở nhiệt độ trên 1.000°C làm sành hóa bề mặt, không thấm nước và không dùng men hóa chất độc hại, cần được trưng bày nơi khô ráo, tránh va đập cơ học mạnh.

5. Dự kiến thời gian hoàn vốn (ROI) cho một hộ dân đầu tư nâng cấp nhà rường làm du lịch là bao lâu?

Với mức vốn đầu tư trung bình từ 40 – 60 triệu VNĐ cho việc chỉnh trang phòng ngủ, vệ sinh phụ trợ và bộ dụng cụ tiếp đón, thời gian hoàn vốn ước tính từ 14 đến 18 tháng dựa trên công suất lấp phòng bình quân đạt 35% vào mùa cao điểm.


Kết luận

Khóa luận đã làm rõ vai trò then chốt nhưng đang bị bỏ ngỏ của cộng đồng địa phương tại Làng cổ Phước Tích trong chuỗi giá trị du lịch di sản. Bằng việc lượng hóa thực trạng tham gia qua mô hình Pretty (chủ yếu ở bậc 1–3) và xác lập khung giải pháp điều phối 4 bên cùng cơ chế chia sẻ lợi nhuận 40-30-20-10, nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc giúp địa phương chuyển hóa tiềm năng di sản thành sinh kế bền vững. Để di sản thực sự "sống" cùng cộng đồng, sự đồng thuận của người dân kết hợp với chính sách kiến tạo từ Nhà nước và sự đồng hành chuyên nghiệp của các doanh nghiệp lữ hành chính là chìa khóa phát triển dài hạn.