Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Thực trạng pháp luật về chuyển nhượng phần vốn góp, cổ phần trong công ty theo quy định của pháp luật Việt Nam" do sinh viên Đinh Phương Trang (Mã sinh viên: 452521), chuyên ngành Luật Thương mại, Trường Đại học Luật Hà Nội thực hiện năm 2024 dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Trần Trọng Đại.
Trong nền kinh tế thị trường, vốn là điều kiện tiên quyết để thành lập và duy trì sự tồn tại của doanh nghiệp. Nguồn vốn này do các thành viên đóng góp nhằm thực hiện hoạt động sản xuất kinh doanh tìm kiếm lợi nhuận. Tại Việt Nam, ba mô hình công ty gồm công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH), công ty cổ phần (CTCP) và công ty hợp danh (CTHD) đều có chung nguyên lý: tư cách thành viên, cổ đông chỉ chấm dứt khi họ chuyển nhượng phần vốn góp, cổ phần cho người khác, khi chết, hoặc khi công ty giải thể, phá sản. Dưới góc độ kinh tế, chuyển nhượng phần vốn góp, cổ phần là hoạt động đầu tư sinh lời hoặc thoái vốn nhằm giảm thiểu rủi ro. Dưới góc độ pháp lý, đây là giao dịch dân sự định đoạt quyền tài sản, chịu sự chi phối đồng thời của pháp luật chung và pháp luật chuyên ngành. Thực tiễn áp dụng cho thấy bên cạnh cơ chế thông thoáng thúc đẩy tự do kinh doanh, sự thiếu đồng bộ và mâu thuẫn giữa các văn bản quy phạm pháp luật đã làm phát sinh nhiều tranh chấp phức tạp.
Theo trình bày của tác giả, nghiên cứu hướng tới bốn mục tiêu cụ thể:
- Làm rõ bản chất pháp lý của hoạt động chuyển nhượng phần vốn góp, cổ phần trong công ty.
- Nghiên cứu lịch sử phát triển của pháp luật điều chỉnh việc chuyển nhượng phần vốn góp, cổ phần tại Việt Nam qua từng thời kỳ kinh tế - xã hội.
- Nghiên cứu, phân tích các quy định của hệ thống pháp luật hiện hành điều chỉnh hoạt động chuyển nhượng phần vốn góp, cổ phần.
- Phân tích các điểm hạn chế, bất cập còn tồn tại trong kỹ thuật lập pháp và thực tiễn thi hành; tham khảo kinh nghiệm quốc tế nhằm đề xuất giải pháp pháp lý hoàn thiện chế định này.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hệ thống các quy định pháp luật hiện hành và văn bản hướng dẫn liên quan đến chuyển nhượng phần vốn góp, cổ phần, trọng tâm là Luật Doanh nghiệp năm 2020 (sửa đổi, bổ sung năm 2022) và Bộ luật Dân sự năm 2015. Về phạm vi nghiên cứu, đề tài tập trung vào bốn mô hình doanh nghiệp: công ty TNHH hai thành viên trở lên, công ty TNHH một thành viên, công ty cổ phần và công ty hợp danh; không nghiên cứu việc chuyển nhượng vốn trong các tổ chức kinh tế khác (như hợp tác xã, doanh nghiệp tư nhân). Về phạm vi thời gian, khóa luận khảo cứu tiến trình lập pháp từ trước năm 1990 đến năm 2024.
Cơ sở pháp lý và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm pháp lý và kinh tế về vốn, phần vốn góp và cổ phần. Tác giả đối chiếu định nghĩa "vốn" từ Từ điển Tiếng Việt (Hoàng Phê, 2019), lý luận quyền sở hữu kinh tế (Nguyễn Như Phát, 2009) với Điều 34 Luật Doanh nghiệp năm 2020 (sửa đổi, bổ sung năm 2022). Khóa luận đi sâu phân tích định nghĩa tại khoản 27 Điều 4 Luật Doanh nghiệp, chỉ ra sự thiếu vắng của khái niệm "cổ phần" trong định nghĩa luật định về "phần vốn góp", từ đó đưa ra quan điểm cá nhân mở rộng: cổ phần về thực chất cũng chính là phần vốn góp của cổ đông trong công ty cổ phần. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật được sử dụng bao gồm: Hiến pháp, Bộ luật Dân sự năm 2005 và 2015, Luật Công ty năm 1990, Luật Doanh nghiệp tư nhân năm 1990, Luật Doanh nghiệp các năm 1999, 2014, 2020 (sửa đổi, bổ sung 2022), Nghị định số 01/2021/NĐ-CP, cùng các luật liên quan như Luật Cán bộ, công chức, Luật Viên chức, Luật Phòng, chống tham nhũng.
Về tình hình nghiên cứu, tác giả tổng thuật bốn công trình tiêu biểu: nghiên cứu của Lê Vệ Quốc (2001) trên Tạp chí Nhà nước và Pháp luật; khóa luận tốt nghiệp của Phạm Thanh Huyền (2010); luận văn thạc sĩ của Phạm Thị Tám (2016); và bài viết của Lưu Thị Tuyết (2018). Tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu: các công trình trước đây chỉ phân tích dựa trên Luật Doanh nghiệp năm 2014 trở về trước, trong khi hệ thống hiện hành đã chuyển sang áp dụng Luật Doanh nghiệp năm 2020 (sửa đổi, bổ sung năm 2022) với nhiều quy định mới.
Phương pháp luận của khóa luận dựa trên chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối phát triển kinh tế của Đảng và Nhà nước. Các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành cụ thể gồm:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp quy phạm pháp luật.
- Phương pháp đối chiếu, so sánh luật học giữa các thời kỳ lập pháp và giữa các mô hình công ty.
- Phương pháp thống kê, khái quát hóa dữ liệu thực tiễn (tiêu biểu như số liệu tăng trưởng vốn hóa gấp 27,5 lần sau 10 năm và lợi nhuận sau thuế đạt 114 tỷ đồng niên độ 2022-2023 của Công ty Cổ phần Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái - mã CAP).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khái quát về chuyển nhượng phần vốn góp, cổ phần và pháp luật về chuyển nhượng phần vốn góp, cổ phần trong công ty
Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận về chuyển nhượng phần vốn góp và cổ phần trong doanh nghiệp:
- Bản chất pháp lý: Phân định rõ quyền sở hữu tài sản của công ty độc lập với quyền tài sản của thành viên đối với phần vốn góp/cổ phần. Việc chuyển nhượng thực chất là chuyển giao quyền đồng sở hữu công ty sang chủ thể khác.
- Đặc điểm hoạt động chuyển nhượng: (1) Là hình thức mua bán một phần công ty, nếu đạt tỷ lệ chi phối sẽ mang bản chất của hoạt động mua bán doanh nghiệp; (2) Thành viên không bị ràng buộc trọn đời với công ty mà có quyền rút lui thông qua thị trường vốn; (3) Giao dịch phải thỏa mãn các điều kiện luật định và nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân/thuế doanh nghiệp đối với Nhà nước.
- Đặc điểm và nội dung điều chỉnh pháp luật: Pháp luật vừa bảo đảm quyền tự do chuyển nhượng tài sản theo Hiến pháp, vừa thiết lập các điều kiện hạn chế nghiêm ngặt (điều khoản chấp thuận, quyền ưu tiên mua) nhằm bảo vệ thành viên hiện hữu, duy trì sự ổn định của bộ máy quản lý và ngăn chặn "người lạ" xâm nhập thâu tóm công ty.
- Nhu cầu hoàn thiện: Xuất phát từ sự chồng chéo giữa pháp luật doanh nghiệp và pháp luật dân sự, nhiều quy định hiện hành đã bộc lộ sự lạc hậu trước sự phát triển nhanh chóng của các giao dịch mua bán, sáp nhập và cơ cấu lại vốn.
Chương 2: Thực trạng pháp luật về chuyển nhượng cổ phần, phần vốn góp trong công ty
Chương 2 là nội dung trọng tâm của khóa luận, gồm hai hợp phần lớn:
1. Lược sử hình thành pháp luật qua sáu giai đoạn:
- Giai đoạn trước năm 1990: Đại hội Đảng VI (1986) tạo bước ngoặt tự do hóa thương mại, đặt nền tảng phát triển khối kinh tế tư nhân.
- Giai đoạn 1990 - trước 1999: Luật Công ty 1990 và Luật Doanh nghiệp tư nhân 1990 lần đầu ghi nhận quyền chuyển nhượng nhưng quy định khắt khe: TNHH muốn chuyển cho người ngoài phải được nhóm thành viên đại diện ít nhất 3/4 vốn điều lệ nhất trí; cổ phiếu có ghi tên trong CTCP của thành viên Hội đồng quản trị không được chuyển nhượng trong suốt thời gian tại chức và hai năm sau khi thôi chức.
- Giai đoạn 1999 - trước 2005: Luật Doanh nghiệp 1999 hợp nhất hai luật trước, ghi nhận công ty TNHH một thành viên và công ty hợp danh. Khoản 1 Điều 32 bắt buộc chào bán phần vốn góp cho các thành viên với "cùng điều kiện", song bộc lộ bất cập: người chuyển nhượng có thể đặt ra điều kiện nội bộ ngặt nghèo để loại bỏ thành viên hiện hữu rồi bán ra ngoài.
- Giai đoạn 2005 - trước 2014: Bộ luật Dân sự 2005 cụ thể hóa quyền tự do định đoạt tài sản trên nguyên tắc "công dân được làm những gì pháp luật không cấm".
- Giai đoạn 2014 - trước 2020: Luật Doanh nghiệp 2014 khắc phục kẽ hở chào bán bằng quy định bán cho người ngoài phải giữ nguyên điều kiện chào bán nội bộ; bổ sung quy định tặng cho vốn góp, quyền chuyển nhượng của thành viên góp vốn trong công ty hợp danh.
- Giai đoạn sau năm 2020: Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2022) cho phép chuyển nhượng cổ phần ưu đãi biểu quyết theo bản án, quyết định có hiệu lực của Tòa án hoặc thừa kế.
2. Thực trạng quy định và bất cập pháp lý hiện hành:
- Về chủ thể: Phải đáp ứng năng lực hành vi dân sự và sự tự nguyện (Điều 117 BLDS 2015), đồng thời không thuộc các nhóm đối tượng bị cấm góp vốn theo khoản 3 Điều 17 Luật Doanh nghiệp (cán bộ, công chức, viên chức, cơ quan công quyền).
- Về điều kiện chuyển nhượng:
- Sự chấp thuận: Áp dụng với cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập trong 3 năm đầu (cần Đại hội đồng cổ đông chấp thuận nếu bán ra ngoài) và thành viên hợp danh trong công ty hợp danh (cần các thành viên hợp danh còn lại đồng ý).
- Quyền ưu tiên mua: Khoản 1 Điều 52 quy định thời hạn chào bán nội bộ 30 ngày. Khóa luận chỉ ra lỗ hổng của cụm từ "mua không hết" dẫn đến hai cách hiểu: Cách 1 là người bán được quyền bán toàn bộ số vốn ra ngoài nếu nội bộ không mua hết 100%; Cách 2 là chỉ được bán phần vốn dư thừa sau khi đã trừ đi phần thành viên nội bộ đồng ý mua, dẫn đến việc người bán bị giữ lại phần vốn thiểu số khó thanh khoản. Tác giả cũng chỉ ra tranh luận về thời hạn 30 ngày: liệu có bắt buộc phải chờ hết 30 ngày mới được bán ra ngoài khi các thành viên đã văn bản từ chối mua hay không.
- Về hạn chế chuyển nhượng: Cổ phần ưu đãi biểu quyết bị cấm chuyển nhượng trong thời hạn 3 năm (trừ thừa kế hoặc án tòa); cổ đông sáng lập chỉ bị hạn chế đối với số cổ phần đăng ký mua khi thành lập (tối thiểu 20%), không áp dụng cho cổ phần mua thêm.
- Về hình thức pháp lý: Thực hiện bằng hợp đồng chuyển nhượng với ba nhóm điều khoản: căn bản, thông thường và tùy nghi. Khóa luận lưu ý hiện tượng nhầm lẫn giữa giá chuyển nhượng thực tế và mệnh giá cổ phần gây thiệt hại cho chủ sở hữu.
- Về thủ tục pháp lý: Khóa luận đối chiếu quy trình chi tiết của 4 loại hình. Đồng thời phát hiện xung đột pháp lý giữa khoản 2 Điều 52 (thành viên chuyển nhượng vẫn giữ quyền và nghĩa vụ cho đến khi thông tin người mua được ghi vào sổ đăng ký thành viên) với khoản 29 Điều 4 (tư cách thành viên tự động phát sinh khi sở hữu vốn); chỉ trích quy định mơ hồ "cập nhật kịp thời" tại khoản 3 Điều 48 mà không ấn định số ngày cụ thể.
Chương 3: Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về chuyển nhượng phần vốn góp, cổ phần trong công ty
Mặc dù nội dung văn bản cung cấp tập trung toàn bộ luận chứng ở Chương 1 và Chương 2, kết cấu tổng thể của công trình xác định Chương 3 đảm nhiệm việc đề xuất giải pháp dựa trên kết quả khảo sát thực trạng:
- Làm rõ yêu cầu hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm sự đồng bộ giữa Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Doanh nghiệp 2020.
- Đề xuất sửa đổi kỹ thuật lập pháp đối với các quy định gây tranh cãi: giải thích rõ ràng khái niệm "mua không hết", quy định dứt điểm về giá trị của thời hạn 30 ngày chào bán, khắc phục mâu thuẫn thời điểm xác lập tư cách thành viên tại Điều 52 và Điều 4, quy định rõ thời hạn và chế tài cho nghĩa vụ "cập nhật kịp thời" sổ đăng ký thành viên.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã khái quát và so sánh quy chế pháp lý điều chỉnh hoạt động chuyển nhượng vốn giữa các loại hình công ty theo Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2022):
| Tiêu chí |
Công ty TNHH 2 TV trở lên |
Công ty TNHH 1 TV |
Công ty Cổ phần |
Công ty Hợp danh |
| Quyền ưu tiên mua |
Bắt buộc chào bán nội bộ theo tỷ lệ vốn trong 30 ngày |
Không áp dụng (chỉ có 1 chủ sở hữu) |
Không áp dụng với cổ phần phổ thông thông thường |
Không áp dụng |
| Hạn chế pháp lý |
Bán cho người ngoài chỉ khi nội bộ không mua/không mua hết |
Chuyển một phần phải đổi loại hình doanh nghiệp |
Hạn chế cổ đông sáng lập và ưu đãi biểu quyết trong 3 năm |
Thành viên hợp danh phải được các thành viên hợp danh còn lại chấp thuận |
| Hình thức giao dịch |
Hợp đồng chuyển nhượng |
Hợp đồng chuyển nhượng |
Hợp đồng hoặc giao dịch qua sàn chứng khoán |
Hợp đồng chuyển nhượng |
| Thời điểm hoàn tất |
Ghi thông tin vào sổ đăng ký thành viên |
Đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp |
Ghi nhận vào sổ đăng ký cổ đông |
Đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp |
Công trình đóng góp các phát hiện cụ thể về kỹ thuật lập pháp:
- Chỉ rõ sự mâu thuẫn giữa khoản 29 Điều 4 và khoản 2 Điều 52 Luật Doanh nghiệp năm 2020: quy định người chuyển nhượng vẫn phải chịu nghĩa vụ với công ty cho đến khi thông tin người mua được ghi vào sổ đăng ký thành viên là rào cản bất hợp lý, xâm phạm quyền định đoạt tài sản đã hoàn tất giao dịch.
- Phân tích sự mơ hồ của khái niệm "cập nhật kịp thời" tại khoản 3 Điều 48 và quy định chào bán "30 ngày" tại Điều 52, chứng minh đây là căn nguyên của nhiều vụ tranh chấp nội bộ công ty.
- Đóng góp khoa học của đề tài thể hiện ở việc cập nhật toàn diện khung khổ Luật Doanh nghiệp 2020 sửa đổi, bổ sung 2022, khắc phục tính lỗi thời của các công trình công bố giai đoạn 2001 - 2018.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có các giới hạn nghiên cứu được xác định rõ:
- Đề tài chỉ tập trung vào hệ thống doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp, loại trừ việc khảo cứu chuyển nhượng vốn trong các hợp tác xã, doanh nghiệp tư nhân hoặc các quỹ đầu tư chuyên biệt.
- Về mặt phương pháp, nghiên cứu chủ yếu tiếp cận theo hướng luật học quy phạm (phân tích cấu trúc điều luật, lịch sử văn bản) và minh họa tình huống, chưa xây dựng bộ dữ liệu khảo sát thực nghiệm định lượng về số lượng vụ tranh chấp thực tế tại hệ thống Tòa án hoặc Trọng tài thương mại qua các năm.
Hướng phát triển tiếp theo của đề tài gồm việc mở rộng nghiên cứu sang cơ chế chuyển nhượng vốn nhà nước trong các doanh nghiệp cổ phần hóa, tác động của Luật Chứng khoán năm 2019 đối với việc chuyển nhượng cổ phần công ty đại chúng, và thực tiễn xét xử các tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng phần vốn góp tại Tòa án nhân dân các cấp.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Giảng viên và sinh viên chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Thương mại tại Trường Đại học Luật Hà Nội cũng như các cơ sở đào tạo luật trên toàn quốc trong việc nghiên cứu chế định vốn và tái cấu trúc doanh nghiệp.
- Học viên cao học làm đề tài nghiên cứu về quản trị công ty, thủ tục M&A, giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại.
- Luật sư và cán bộ pháp chế doanh nghiệp trong việc thiết kế điều lệ công ty, rà soát hợp đồng chuyển nhượng vốn, xử lý thủ tục thay đổi thành viên và phòng ngừa rủi ro tranh chấp nội bộ.
Phần có giá trị tham khảo chuyên sâu nhất là hệ thống hóa lịch sử lập pháp qua sáu giai đoạn tại Chương 2 và phần phân tích xung đột điều luật liên quan đến sổ đăng ký thành viên và cơ chế chào bán ưu tiên.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận lập luận như thế nào về việc coi cổ phần trong công ty cổ phần là một dạng phần vốn góp?
Tác giả chỉ ra rằng theo khoản 27 Điều 4 Luật Doanh nghiệp năm 2020, phần vốn góp chỉ được định nghĩa cho công ty TNHH và công ty hợp danh, không liệt kê cổ phần. Tuy nhiên, về mặt bản chất kinh tế và pháp lý, tổng số cổ phần mà một cổ đông sở hữu chính là tổng giá trị tài sản mà họ đã góp hoặc cam kết góp vào công ty. Do đó, tác giả đưa ra định nghĩa cá nhân: phần vốn góp cần được hiểu bao hàm cả tổng số cổ phần mà cổ đông đã mua hoặc đăng ký mua trong công ty cổ phần.
2. Cụm từ "mua không hết" tại khoản 1 Điều 52 Luật Doanh nghiệp năm 2020 gây ra xung đột áp dụng pháp luật ra sao?
Khóa luận phân tích hai cách hiểu: Cách thứ nhất cho rằng nếu các thành viên nội bộ không mua hết 100% số vốn chào bán thì người bán có quyền từ chối bán cho họ và được tự do bán toàn bộ gói vốn đó cho người ngoài. Cách thứ hai cho rằng người bán chỉ được bán phần còn lại (phần dư) cho người ngoài sau khi các thành viên nội bộ đã mua một phần. Cách hiểu thứ hai khiến người chuyển nhượng bị mắc kẹt với số vốn lẻ, tỷ lệ sở hữu thấp không đủ hấp dẫn nhà đầu tư bên ngoài.
3. Quy định hạn chế chuyển nhượng cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập có áp dụng đối với tất cả cổ phần mà họ sở hữu không?
Không. Căn cứ khoản 3 Điều 120 Luật Doanh nghiệp năm 2020, sự hạn chế (phải được Đại hội đồng cổ đông chấp thuận nếu chuyển nhượng cho người ngoài trong vòng 3 năm đầu) chỉ áp dụng đối với số cổ phần phổ thông mà cổ đông sáng lập đăng ký mua tại thời điểm thành lập (tối thiểu 20% tổng số cổ phần phổ thông được quyền chào bán). Các cổ phần mà cổ đông sáng lập mua thêm sau khi đăng ký thành lập doanh nghiệp hoàn toàn không bị hạn chế bởi quy định này.
4. Khóa luận phát hiện mâu thuẫn gì giữa Điều 4 và Điều 52 Luật Doanh nghiệp năm 2020 về thời điểm chuyển giao tư cách thành viên?
Khoản 2 Điều 52 quy định thành viên chuyển nhượng vẫn phải thực hiện các quyền và nghĩa vụ đối với công ty cho đến khi thông tin người mua được ghi đầy đủ vào sổ đăng ký thành viên. Tác giả chỉ ra quy định này mâu thuẫn trực tiếp với định nghĩa tại khoản 29 Điều 4, vốn xác định tư cách thành viên phát sinh đương nhiên khi chủ thể sở hữu một phần hoặc toàn bộ vốn điều lệ. Việc ràng buộc trách nhiệm của người đã bán vốn khi họ đã hoàn tất hợp đồng chuyển giao là không hợp lý và cản trở quyền định đoạt tài sản.
5. Vì sao Luật Doanh nghiệp năm 2020 vẫn duy trì quy định hạn chế quyền chuyển nhượng vốn của thành viên hợp danh?
Công ty hợp danh là mô hình công ty đối nhân điển hình, hoạt động dựa trên sự tin tưởng tuyệt đối và chế độ trách nhiệm vô hạn của các thành viên hợp danh đối với nghĩa vụ tài sản của công ty. Nếu cho phép thành viên hợp danh tự do chuyển nhượng vốn góp cho người ngoài mà không cần sự đồng ý của các thành viên còn lại, công ty sẽ buộc phải tiếp nhận một thành viên xa lạ, phá vỡ cấu trúc đối nhân và ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín, sự sống còn của doanh nghiệp.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Phương Trang là công trình nghiên cứu hệ thống và nghiêm túc về chế định chuyển nhượng phần vốn góp và cổ phần trong pháp luật doanh nghiệp Việt Nam. Tác giả đã phục dựng toàn diện tiến trình lập pháp từ năm 1990 đến năm 2024, đồng thời mổ xẻ chính xác các nút thắt kỹ thuật lập pháp tại Luật Doanh nghiệp năm 2020 (sửa đổi, bổ sung 2022). Những phát hiện về sự thiếu đồng bộ giữa các điều luật liên quan đến thời điểm xác lập tư cách thành viên và cơ chế ưu tiên mua vốn nội bộ cung cấp cơ sở học thuật có giá trị cho việc tiếp tục sửa đổi, hoàn thiện pháp luật kinh doanh thương mại trong giai đoạn tới.