Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau nhiều năm đổi mới, Việt Nam đã đạt được những bước tiến quan trọng, chuyển đổi từ một nền kinh tế nông nghiệp có thu nhập thấp sang nhóm quốc gia có thu nhập trung bình. Trong tiến trình này, đầu tư công giữ vai trò là động lực then chốt nhằm phát triển kết cấu hạ tầng kinh tế – xã hội, tạo nền tảng thu hút các nguồn lực xã hội và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Theo Mục tiêu chiến lược quốc gia, sau năm 2022, Việt Nam hướng tới cơ bản trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại hóa với tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) bình quân đạt từ 7% đến 8%/năm.

Tuy nhiên, hệ thống cơ sở hạ tầng tại Việt Nam vẫn còn nhiều điểm nghẽn, nhu cầu vốn đầu tư phát triển rất lớn trong khi nguồn lực ngân sách còn hạn hẹp. Đồng thời, hiệu quả quản lý và tác động thực tế của đầu tư công đối với tăng trưởng kinh tế vẫn là chủ đề nhận được nhiều ý kiến đa chiều. Trước yêu cầu tái cơ cấu đầu tư công nhằm ổn định kinh tế vĩ mô và hướng tới phát triển bền vững, tác giả Hồ Thị Vân Anh đã thực hiện chuyên đề tốt nghiệp: "Tác động của đầu tư công tới tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam" dưới sự hướng dẫn của TS. Vũ Thị Vân Anh tại Khoa Kinh tế học.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Đánh giá thực nghiệm tác động của đầu tư công tới tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam.
  2. Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm phát huy tác động tích cực của đầu tư công đối với tăng trưởng kinh tế Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua hai câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Tác động ngắn hạn của đầu tư công đến nền kinh tế Việt Nam diễn ra như thế nào?
  2. Tác động dài hạn của đầu tư công đến nền kinh tế Việt Nam được biểu hiện ra sao?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của đầu tư công đối với tăng trưởng kinh tế.
  • Phạm vi không gian: Nền kinh tế Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 1990 đến năm 2020 đối với mô hình định lượng và giai đoạn 2011–2020 đối với phân tích thực trạng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên các lý thuyết tăng trưởng kinh tế và các trường phái kinh tế học vĩ mô:

  • Lý thuyết tổng cung và tổng cầu: Quan điểm của Adam Smith và Karl Marx về vai trò của tích lũy tư bản; lý thuyết hàm sản xuất tân cổ điển của Cobb-Douglas ($Y = A \cdot f(K, G, L)$) xem xét vốn công ($G$) và vốn tư nhân ($K$) là hai yếu tố bổ sung làm tăng năng suất cận biên; lý thuyết tổng cầu của John Maynard Keynes ($AD = C + I + G + X - M$) phân tích tác động kích cầu của chi tiêu chính phủ.
  • Mô hình tăng trưởng nội sinh của Barro (1990): Phân tích mối quan hệ phi tuyến hình chữ U ngược giữa quy mô đầu tư công trên GDP ($g/y$) và tốc độ tăng trưởng kinh tế. Mô hình chỉ ra ba giai đoạn: giai đoạn bổ sung (khi quy mô vốn công còn thấp, thúc đẩy đầu tư tư nhân), giai đoạn hiệu quả (tối ưu hóa tăng trưởng tại điểm $g^*/y$), và giai đoạn lấn át không hiệu quả (khi quy mô chính phủ quá lớn, gánh nặng thuế và sự kém hiệu quả làm suy giảm tăng trưởng).

Về phương pháp nghiên cứu, đề tài kết hợp phương pháp định tính và phương pháp định lượng kinh tế lượng:

  • Phương pháp thu thập số liệu: Thu thập chuỗi số liệu thời gian hàng năm (1990–2020) từ Tổng cục Thống kê (GSO) và các cơ sở dữ liệu của các tổ chức tài chính quốc tế như Ngân hàng Thế giới (WB).
  • Mô hình kinh tế lượng: Ứng dụng mô hình Tự hồi quy Vectơ dạng rút gọn (VAR - Vector Autoregression) do Christopher A. Sims (1980) đề xuất, xử lý trên phần mềm EViews 10.
  • Quy trình kiểm định và phân tích:
    1. Kiểm định nghiệm đơn vị Augmented Dickey-Fuller (ADF) để kiểm tra tính dừng của các chuỗi dữ liệu.
    2. Lựa chọn độ trễ tối ưu cho mô hình VAR dựa trên các tiêu chí LR, FPE, AIC, SC, HQ.
    3. Kiểm định mối quan hệ nhân quả Granger (Granger Causality Test).
    4. Kiểm định chẩn đoán mô hình: Kiểm định tự tương quan Lagrange Multiplier (LM Test) và kiểm định phương sai sai số thay đổi White không tích chéo (White Heteroskedasticity Test).
    5. Phân tích hàm phản ứng xung (Impulse Response Functions - IRF) theo phép phân rã Cholesky và phân rã phương sai sai số dự báo (Variance Decomposition).
Ký hiệu biến Cách tính toán Ý nghĩa kinh tế Dấu kỳ vọng
DGDP Sai phân bậc nhất của $\ln(GDP)$ Đại diện cho tốc độ tăng trưởng kinh tế Phụ thuộc
DGI Sai phân bậc nhất của $\ln(GI)$ Tỷ số giữa đầu tư công trên GDP (%) $+$
DPI Sai phân bậc nhất của $\ln(PI)$ Tỷ số giữa đầu tư tư nhân trên GDP (%) $+$

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu thực nghiệm

Chương này hệ thống hóa các định nghĩa quốc tế và trong nước về đầu tư công (theo OECD, JICA, Liên Hợp Quốc, Luật Đầu tư công 2013). Tác giả phân tích sáu vai trò cốt lõi của đầu tư công: thúc đẩy tăng trưởng GDP, tác động đổi mới công nghệ, hỗ trợ chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo ngành và lãnh thổ, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, tạo tiền đề thu hút các nguồn vốn trong và ngoài nước (FDI), cùng việc nâng cao phúc lợi xã hội.

Phần tổng quan nghiên cứu thực nghiệm phân loại thành hai nhóm:

  • Nghiên cứu quốc tế: Đánh giá công trình của Ejaz Ghani và Musleh-ud Din (2006) tại Pakistan sử dụng mô hình VAR; Voss (1993) áp dụng mô hình Solow-Swan mở rộng; Ramirez và Nader Nazmi (2003) phân tích dữ liệu mảng 9 nước Mỹ Latinh giai đoạn 1983–1993 nhấn mạnh vai trò tích cực của chi tiêu công cho y tế và giáo dục.
  • Nghiên cứu trong nước: Tổng hợp nghiên cứu của TS. Tô Trung Thanh (2011) bằng mô hình VECM chỉ ra sự lấn át (tăng 1% đầu tư công làm giảm trung bình 0,48% đầu tư tư nhân trong 10 năm); Nguyễn Công Toàn và Đoàn Hoài Nhân (2020) tại Cần Thơ; Nguyễn Thị Thanh Nga (2016) trên nhóm nước đang phát triển châu Á; Nguyễn Thị Cành và cộng sự (2018) bằng phương pháp FMOLS và DOLS giai đoạn 1990–2016. Đa số các nghiên cứu đều ghi nhận đầu tư công có tác động dương tới tăng trưởng nhưng mức độ thường thấp hơn đầu tư tư nhân.

Chương 2: Thực trạng đầu tư công của Việt Nam giai đoạn 2011–2020

Tác giả phân tích dữ liệu thực tế về đầu tư công của Việt Nam trong giai đoạn 2011–2020 với các phát hiện chính:

  • Tỷ trọng trong vốn đầu tư xã hội: Tỷ lệ đầu tư so với GDP giai đoạn 2010–2020 đạt trung bình 40,2%. Tỷ trọng vốn đầu tư công có xu hướng giảm từ 59,8% năm 2010 xuống 34% năm 2018, tăng nhẹ lên 40,6% năm 2019 và giảm dần sau đó. Ngược lại, khu vực ngoài nhà nước tăng từ 22,6% (2011) lên 35,2% (2020); khu vực có vốn đầu tư nước ngoài tăng từ 17,6% (2011) lên 25,8% (2020).
  • Quy mô và tốc độ tăng trưởng: Tính theo giá so sánh 1994, vốn đầu tư công tăng từ 77 nghìn tỷ đồng năm 2011 lên 160 nghìn tỷ đồng năm 2020, đạt tốc độ tăng bình quân 7,6%/năm. Tốc độ này thấp hơn khu vực kinh tế ngoài nhà nước (15,7%/năm) và khu vực FDI (17,4%/năm).
  • Cơ cấu nguồn vốn và nợ công: Vốn đầu tư công gồm ngân sách nhà nước, vốn vay và vốn doanh nghiệp nhà nước (DNNN chiếm khoảng 30%). Tỷ trọng vốn vay gia tăng khiến nợ công của Việt Nam chạm mức 56,7% GDP vào cuối năm 2020 (nợ nước ngoài chiếm 44,5% GDP).
  • Cơ cấu ngành và phân cấp quản lý: Đầu tư công cho nông, lâm, thủy sản giảm tỷ trọng từ 12,2% (2011–2015) xuống 7,0% (2018–2020). Vốn tập trung lớn vào khai khoáng, điện, khí đốt, bất động sản, giao thông. Phân cấp đầu tư từ sau năm 2012 và 2016 giao quyền lớn cho địa phương nhưng dẫn đến tình trạng đầu tư dàn trải, manh mún, trùng lặp tại các khu kinh tế, cảng biển và sân bay.

Chương 3: Nghiên cứu thực nghiệm

Chương 3 trình bày toàn bộ kết quả xử lý mô hình VAR(2) với chuỗi số liệu 31 năm (1990–2020):

  • Kiểm định tính dừng ADF: Chuỗi $DGI$ và $DPI$ dừng ở sai phân bậc 1 tại mức ý nghĩa 1%, chuỗi $DGDP$ dừng tại mức ý nghĩa 10%.
Chuỗi biến Thống kê t-ADF Giá trị tới hạn (Critical Value) Prob Mức ý nghĩa Kết luận
DGDP -2.790546 -2.967767 0.0720 10% Bác bỏ $H_0$
DGI -4.366685 -3.679322 0.0018 1% Bác bỏ $H_0$
DPI -7.500386 -3.679322 0.0000 1% Bác bỏ $H_0$
  • Lựa chọn độ trễ và kiểm định chẩn đoán: Các tiêu chí LR, FPE, HQ gợi ý độ trễ 2 ($p\text{-value} = 0,005$). Kiểm định LM cho $p\text{-value} = 0,8457 > 0,05$ (không có tự tương quan); kiểm định White cho $p\text{-value} = 0,4349 > 0,05$ (phương sai sai số đồng đều).
  • Kiểm định nhân quả Granger: Đầu tư tư nhân ($DPI$) có tác động nhân quả tới tăng trưởng ($DGDP$) ở mức ý nghĩa 1%. Biến $DGI$ không có tác động nhân quả Granger trực tiếp lên $DGDP$ ($p\text{-value} = 0,9053$).
Biến phụ thuộc Biến độc lập Chi-sq Prob Kết luận quan hệ nhân quả
DGDP DGI - 0.9053 Không có quan hệ nhân quả
DGDP DPI - < 0.01 Có quan hệ nhân quả (mức 1%)
  • Hàm phản ứng xung (IRF) và phân rã phương sai:
    • Đột biến từ $DGI$ tạo ra phản ứng dương đối với $DGDP$ từ năm thứ 2 đến năm thứ 3, sau đó suy giảm vào năm thứ 4 và đi vào ổn định. Đột biến từ $DPI$ tạo ra biên độ phản ứng mạnh hơn đáng kể đối với $DGDP$.
    • Kết quả phân rã phương sai cho thấy biến động của GDP chủ yếu do chính nó giải thích; đối với các biến giải thích bên ngoài, $DPI$ đóng góp tới 10,8% vào năm thứ 3 và duy trì trên 10% trong các năm tiếp theo, trong khi đóng góp của $DGI$ chỉ dao động quanh mức 1%.

Kết luận và hàm ý chính sách

Khóa luận tổng kết lại các phát hiện thực nghiệm và liên hệ với Chiến lược phát triển kinh tế – xã hội 2022–2030 (mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân 7%/năm, đầu tư toàn xã hội đạt 33–35% GDP, nợ công không quá 60% GDP, TFP đóng góp 50%). Tác giả đề xuất 8 nhóm khuyến nghị chính sách:

  1. Xác định rõ các ngành và lĩnh vực ưu tiên đầu tư công (hạ tầng kỹ thuật giao thông, năng lượng, khoa học công nghệ, đào tạo nhân lực và y tế chuyên sâu; rút lui khỏi các ngành thương mại dịch vụ để tư nhân đảm nhận).
  2. Đổi mới cơ chế quản lý vốn đầu tư công, tăng cường thẩm định và giám sát tập trung ở cấp trung ương nhằm hạn chế các dự án địa phương kém hiệu quả.
  3. Giảm quy mô tỷ trọng đầu tư công trong tổng vốn xã hội, nâng cao chất lượng và hiệu quả thay vì chạy theo số lượng.
  4. Mở rộng huy động nguồn lực tư nhân qua các mô hình Đối tác công tư (PPP), áp dụng kinh nghiệm quản lý dự án từ Hàn Quốc.
  5. Nâng cao chất lượng công tác quy hoạch vùng, chấm dứt tình trạng xây dựng dàn trải sân bay, cảng biển.
  6. Tăng cường quản lý nợ công, kiểm soát rủi ro vay nợ và xử lý dứt điểm nợ đọng xây dựng cơ bản.
  7. Hoàn thiện và thực thi nghiêm túc Luật Đầu tư công để bảo đảm tính minh bạch, phòng chống thất thoát, lãng phí.
  8. Chuyển đổi mô hình tăng trưởng kinh tế từ chiều rộng dựa vào thâm dụng vốn sang chiều sâu dựa trên năng suất và công nghệ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận xác nhận về mặt thực nghiệm rằng trong dài hạn cả đầu tư công và đầu tư tư nhân đều đóng góp vào tăng trưởng GDP tại Việt Nam, tuy nhiên trong ngắn hạn đầu tư công chưa thể hiện tác động rõ nét.
  • Mức độ tác động và khả năng giải thích biến động của đầu tư tư nhân đối với tăng trưởng kinh tế vượt trội so với đầu tư công: phân rã phương sai cho thấy đầu tư tư nhân giải thích trên 10% biến động GDP từ năm thứ 3, trong khi đầu tư công chỉ giải thích quanh mức 1%.
  • Minh chứng thực trạng giai đoạn 2011–2020 cho thấy cơ cấu vốn đầu tư toàn xã hội đã chuyển dịch tích cực sang khu vực ngoài nhà nước (35,2%) và FDI (25,8%), nhưng tỷ trọng nợ công còn ở mức cao (56,7% GDP năm 2020) và công tác phân cấp quản lý đầu tư công còn bộc lộ hiện tượng phân tán nguồn lực.

Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa khung lý thuyết kinh tế lượng chuỗi thời gian áp dụng mô hình VAR(2) trong phân tích tác động chính sách vĩ mô tại Việt Nam giai đoạn 1990–2020.
  • Đưa ra các cứ liệu định lượng khách quan chứng minh tính cấp thiết của việc thu hẹp quy mô đầu tư công ở các lĩnh vực thương mại, đẩy mạnh cơ chế hợp tác công tư (PPP) và tập trung vốn nhà nước vào hạ tầng kết cấu và vốn con người.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Quy mô mẫu quan sát: Do hạn chế về nguồn dữ liệu chuỗi thời gian hàng năm, kích thước mẫu chỉ gồm 31 quan sát (1990–2020). Nếu dữ liệu vĩ mô được thu thập theo tần suất quý, độ chuẩn xác của các ước lượng kinh tế lượng sẽ được nâng cao hơn.
  • Tính đồng nhất của dữ liệu: Nghiên cứu phải kết hợp số liệu từ Tổng cục Thống kê và các tổ chức quốc tế (World Bank) do số liệu trong nước một số giai đoạn chưa đồng bộ, dẫn đến khả năng có sự khác biệt nhỏ về phương pháp phân loại và hạch toán vốn.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên ngành Kinh tế: Tài liệu là mẫu hình tham khảo về cách áp dụng mô hình VAR, quy trình kiểm định nghiệm đơn vị ADF, kiểm định nhân quả Granger, hàm phản ứng xung IRF và phân rã phương sai trên EViews 10 cho bài toán kinh tế vĩ mô.
  • Đối với người nghiên cứu chính sách công: Cung cấp bức tranh tổng hợp về thực trạng cơ cấu đầu tư công tại Việt Nam qua các giai đoạn phân cấp quản lý, cơ cấu ngành và cơ cấu nguồn vốn giai đoạn 2011–2020.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình kinh tế lượng nào và phân tích chuỗi dữ liệu trong giai đoạn nào? Khóa luận sử dụng mô hình Tự hồi quy Vectơ dạng rút gọn VAR(2) với chuỗi số liệu thời gian 31 năm từ năm 1990 đến năm 2020, được xử lý trên phần mềm EViews 10.

2. Kết quả kiểm định nhân quả Granger trong khóa luận chỉ ra điều gì? Kiểm định Granger cho thấy đầu tư tư nhân ($DPI$) có tác động nhân quả thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ($DGDP$) ở mức ý nghĩa 1%, trong khi không tìm thấy bằng chứng có ý nghĩa thống kê về tác động nhân quả trực tiếp một chiều từ đầu tư công ($DGI$) đến tăng trưởng kinh tế ($p\text{-value} = 0,9053$).

3. Phân tích phân rã phương sai phản ánh mức độ đóng góp của đầu tư công và đầu tư tư nhân ra sao? Biến động của GDP chịu ảnh hưởng lớn nhất từ chính nó. Đối với các yếu tố bên ngoài, đầu tư tư nhân giải thích tới 10,8% sự biến thiên của GDP vào năm thứ 3 và duy trì trên 10% ở các năm tiếp theo, trong khi đầu tư công chỉ giải thích dao động quanh mức 1%.

4. Bất cập lớn nhất trong cơ cấu phân cấp quản lý đầu tư công giai đoạn 2011–2020 được chỉ ra là gì? Việc phân cấp mạnh quyết định đầu tư cho địa phương từ sau năm 2012 và 2016 dẫn đến tình trạng đầu tư chồng chéo, manh mún, phong trào xây dựng sân bay, bến cảng, khu công nghiệp riêng lẻ tại từng tỉnh, gây lãng phí nguồn lực ngân sách.

5. Tác giả đề xuất định hướng ưu tiên phân bổ vốn đầu tư công vào các lĩnh vực nào? Tác giả khuyến nghị Nhà nước rút vốn khỏi các lĩnh vực thương mại, nhà hàng, khách sạn để tư nhân đảm nhận; tập trung nguồn vốn công vào 4 lĩnh vực trọng yếu: cơ sở hạ tầng kỹ thuật (giao thông, điện, nước), khoa học công nghệ, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và y tế chuyên sâu.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Hồ Thị Vân Anh đã lượng hóa thành công tác động của đầu tư công và đầu tư tư nhân đối với tăng trưởng kinh tế Việt Nam qua mô hình VAR giai đoạn 1990–2020. Kết quả thực nghiệm cho thấy đầu tư tư nhân đóng vai trò động lực vượt trội đối với tăng trưởng GDP, trong khi đầu tư công bộc lộ độ trễ và mức độ đóng góp khiêm tốn hơn. Các phân tích thực trạng và kiểm định kinh tế lượng trong công trình cung cấp cơ sở khoa học cho định hướng tái cơ cấu đầu tư công, tinh gọn quy mô vốn nhà nước và mở rộng cơ chế đối tác công tư trong giai đoạn phát triển mới.