Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sau khi Việt Nam chính thức trở thành thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào ngày 11/01/2007, nền kinh tế đã có sự chuyển dịch cơ cấu rõ nét từ nông, lâm, thủy sản sang công nghiệp, xây dựng và dịch vụ. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, năm 2018 khu vực dịch vụ chiếm tỷ trọng lớn nhất với 41,17% GDP cả nước (trong khi công nghiệp - xây dựng chiếm 34,28%, nông - lâm - thủy sản chiếm 14,57%). Ngành du lịch và dịch vụ lưu trú ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh: tổng thu từ khách du lịch giai đoạn 2015–2018 tăng từ 337,83 nghìn tỷ đồng lên 620,00 nghìn tỷ đồng (tăng 83,52%). Cùng với sức hút của các điểm đến như Hà Nội, Đà Nẵng, Hội An và dãy Hoàng Liên Sơn (tỉnh Lào Cai xếp thứ 7/28 điểm đến hấp dẫn theo bình chọn của National Geographic), thị trường khách sạn phục vụ khách quốc tế mở ra nhiều cơ hội phát triển.
Khách sạn Mường Thanh Grand Lào Cai là cơ sở lưu trú tiêu chuẩn 4 sao thuộc chuỗi khách sạn tư nhân Mường Thanh, chính thức đi vào hoạt động từ tháng 7/2015 tại thành phố Lào Cai. Mặc dù khách quốc tế được xác định là nguồn khách trọng điểm, thực tế vận hành cho thấy công suất sử dụng phòng chưa năm nào vượt quá 50%, doanh thu lưu trú có xu hướng giảm từ năm 2016 đến năm 2018, đồng thời còn bộc lộ nhiều hạn chế về tổ chức, quy trình phục vụ và sử dụng nhân sự. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ là yêu cầu cấp thiết.
Nghiên cứu xác định mục tiêu tổng quát là đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ nhằm thu hút khách nước ngoài lưu trú tại khách sạn Mường Thanh Grand Lào Cai, thông qua 3 nhiệm vụ cụ thể:
- Đưa ra hệ thống tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ và ứng dụng vào đánh giá chất lượng dịch vụ khách sạn.
- Nghiên cứu, xác định định hướng, chiến lược kinh doanh và đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ thực tế tại khách sạn.
- Phân tích kết quả, tìm ra nguyên nhân và đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị cụ thể hướng đến nhóm khách hàng mục tiêu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động cung ứng dịch vụ, chất lượng dịch vụ và các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thu hút khách nước ngoài lưu trú.
- Phạm vi không gian: Khách sạn Mường Thanh Grand Lào Cai (số 86A đường Thanh Niên, phường Duyên Hải, thành phố Lào Cai) trong mối liên hệ với thị trường khách sạn tại địa phương.
- Phạm vi thời gian: Quá trình thực tập và thu thập dữ liệu từ ngày 15/02/2019 đến ngày 15/05/2019; chuỗi số liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn từ tháng 8/2015 đến hết năm 2018 và 4 tháng đầu năm 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các văn bản quy chuẩn kỹ thuật, quy định pháp luật và công trình khoa học chuyên ngành:
- Khái niệm và quy chuẩn: Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 9506:2012 (về cơ sở lưu trú du lịch và các dịch vụ liên quan), TCVN ISO 9000:2015 (hệ thống quản lý chất lượng), Điều 48 Luật Du lịch Việt Nam năm 2017.
- Đặc trưng dịch vụ: Khái niệm dịch vụ và dịch vụ quốc tế theo James A. Fitzsimmons & Mona J. Fitzsimmons (2008), TS. Lưu Văn Nghiêm (2001), PGS.TS. Nguyễn Thị Hường (2013). Dịch vụ có 4 đặc điểm cốt lõi: tính vô hình, tính không tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính không đồng nhất, tính không thể tồn trữ. Dịch vụ khách sạn có thêm các đặc tính: tính trọn gói (dịch vụ cơ bản và bổ sung), tính thời vụ, tính không thể di chuyển và tính dễ sao chép.
- Đánh giá chất lượng dịch vụ: Khái niệm chất lượng theo Philip Crosby (1980), PGS.TS. Nguyễn Văn Mạnh & TS. Hoàng Thị Lan Hương (2013).
- Mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ (SERVQUAL): Nghiên cứu ứng dụng mô hình của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1985, 1988, 1991) với trọng tâm là Khoảng cách 5 (sự chênh lệch giữa kỳ vọng của khách hàng và trải nghiệm thực tế) cùng 4 khoảng cách thành phần (GAP 1 đến GAP 4), đánh giá qua 5 nhóm tiêu chí: Phương tiện hữu hình, Mức độ tin cậy, Mức độ phản ứng, Năng lực đảm bảo, Mức độ đồng cảm.
- Mô hình Marketing dịch vụ (7P): Ứng dụng yếu tố con người (People - P thứ năm trong marketing-mix) theo Rajesh Modi & Rajneekant Patel (2012) để phân tích vai trò của nhân sự tiếp xúc trực tiếp.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu kết hợp các phương pháp thu thập và xử lý thông tin thực tiễn:
- Phương pháp quan sát thực tiễn: Quan sát trực tiếp các khâu cung ứng dịch vụ tại từng bộ phận (Lễ tân, Buồng phòng, Nhà hàng, Bếp, Spa, An ninh, Kỹ thuật) và hành vi tiêu dùng của khách lưu trú.
- Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp: Báo cáo hoạt động kinh doanh, báo cáo tài chính - nhân sự của Khách sạn Mường Thanh Grand Lào Cai giai đoạn 2015–2018; số liệu thống kê của Tổng cục Du lịch, Tổng cục Thống kê; đánh giá trực tuyến của khách hàng trên các cổng đặt phòng (Booking.com, Agoda, Traveloka, Ctrip).
- Phương pháp thu thập thông tin sơ cấp: Dữ liệu điều tra, phiếu khảo sát trực tiếp khách hàng lưu trú tại khách sạn.
- Phương pháp thống kê, so sánh, tổng hợp: Đối chiếu số liệu doanh thu, công suất phòng, cơ cấu quốc tịch, giá bán phòng của khách sạn với các đối thủ cạnh tranh 4 sao và 5 sao trên địa bàn thành phố Lào Cai.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về chất lượng dịch vụ khách sạn
Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận về kinh doanh dịch vụ lưu trú. Tác giả làm rõ bản chất của dịch vụ khách sạn là quá trình tương tác trực tiếp nhằm thỏa mãn nhu cầu lưu trú, ăn uống và dịch vụ bổ sung của khách hàng. Phân tích chi tiết 4 đặc tính cơ bản của dịch vụ kết hợp với các đặc thù của dịch vụ khách sạn đặt ra yêu cầu phải "hữu hình hóa" chất lượng thông qua cơ sở vật chất và quy chuẩn phục vụ của nhân viên.
Chương này đi sâu vào mô hình SERVQUAL, phân tích nguyên nhân hình thành 4 khoảng cách nội bộ:
- GAP 1: Sai lệch giữa kỳ vọng của khách hàng và nhận thức của nhà quản lý (do thiếu nghiên cứu thị trường, kênh thông tin ngược chiều kém hiệu quả).
- GAP 2: Sai lệch giữa nhận thức của quản lý và việc cụ thể hóa thành các tiêu chuẩn dịch vụ.
- GAP 3: Sai lệch giữa tiêu chuẩn dịch vụ đã thiết lập và chất lượng thực tế cung cấp (chủ yếu do kỹ năng, nghiệp vụ của nhân viên tiếp xúc trực tiếp).
- GAP 4: Sai lệch giữa chất lượng thực tế và thông tin quảng cáo, cam kết với khách hàng.
Tác giả phân nhóm các yếu tố ảnh hưởng thành hai nhóm: yếu tố bên ngoài (vị trí địa lý, hạ tầng giao thông - điện nước, đặc điểm nhân khẩu học của khách hàng, dịch vụ của đối thủ cạnh tranh) và yếu tố bên trong (cơ sở vật chất, năng lực nhân sự, công tác quản lý - lãnh đạo, văn hóa doanh nghiệp, tiềm lực tài chính, marketing - thương hiệu, cơ chế tổ chức nội bộ). Đồng thời, tác giả khẳng định việc nâng cao chất lượng dịch vụ mang lại hiệu quả kinh tế (tăng doanh thu, tối ưu chi phí sai hỏng, gia tăng giá trị thương hiệu) và ý nghĩa xã hội (xóa bỏ rào cản phân biệt, quảng bá văn hóa địa phương và hình ảnh quốc gia).
Chương 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ của khách sạn Mường Thanh Grand Lào Cai
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về quy mô, tổ chức và hiệu quả vận hành của đơn vị nghiên cứu:
- Quy mô và cơ sở vật chất: Khách sạn khởi công tháng 9/2014, vận hành từ 30/7/2015, kết cấu 18 tầng với 195 phòng nghỉ (70 phòng Deluxe King 33–37m², 110 phòng Deluxe Twin 33–37m², 14 phòng Executive Suite 76m², 1 phòng Presidential Suite 290m²). Khách sạn trang bị tiện ích đồng bộ: Nhà hàng Nậm Thi (sức chứa 190 khách), Cát Cát Bar (700m² tại sảnh tầng 1), Phòng tiệc Mường Hoa (sức chứa 500 khách), Phòng ăn VIP (50 khách), 3 phòng hội thảo linh hoạt (tối đa 600 khách), quầy lưu niệm đặc sản Tây Bắc, bể bơi ngoài trời, phòng tập gym và Đỗ Quyên Spa.
- Cơ cấu tổ chức: Mô hình tổ chức gồm Ban Giám đốc và các bộ phận nghiệp vụ chuyên môn (Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán, Phòng Nhân sự, Bộ phận Lễ tân, Bộ phận Buồng, Bộ phận Bếp, Bộ phận Spa, Bộ phận An ninh, Bộ phận Kỹ thuật), phân định rõ định mức kiểm kê buồng phòng gồm 52 hạng mục trang thiết bị.
- Kết quả kinh doanh lưu trú: Dịch vụ lưu trú đóng góp hơn 70% tổng doanh thu khách sạn. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng buồng phòng còn thấp:
| Năm |
Công suất phòng sử dụng (%) |
Tổng doanh thu dịch vụ lưu trú (VNĐ) |
Giá phòng trung bình (VNĐ) |
| 5 tháng cuối 2015 |
30,81 |
10.368.647.250 |
609.431 |
| 2016 |
45,95 |
22.846.529.845 |
698.542 |
| 2017 |
42,18 |
20.478.912.430 |
681.250 |
| 2018 |
39,34 |
19.248.481.119 |
724.253 |
(Ghi chú: Tính trên tổng số phòng cố định 195 phòng x 365 ngày = 71.175 phòng/năm. Trong 4 tháng đầu năm 2019, khách sạn đón hơn 20.000 lượt khách, doanh thu đạt trên 7 tỷ đồng).
- Cơ cấu khách theo quốc tịch và kênh phân phối: Khách quốc tế chiếm khoảng 80% doanh thu lưu trú, chủ yếu đến từ Trung Quốc (doanh nhân qua cửa khẩu lưu trú dài ngày), Thái Lan (đi theo đoàn tour), Nhật Bản và Hàn Quốc (chuyên gia làm việc tại KCN Tằng Loỏng, huyện Bảo Thắng). Khách nội địa chiếm khoảng 20%. Về phương thức đặt phòng: kênh trực tiếp giảm dần; kênh đại lý du lịch trực tuyến (OTA) chiếm gần 25%; kênh hợp đồng doanh nghiệp và công ty lữ hành tăng trưởng ổn định (mức giá hợp đồng thấp nhất đạt 650.000 VNĐ/đêm cho hạng Deluxe).
- Chiến lược cạnh tranh: Khách sạn thực hiện chiến lược khác biệt hóa sản phẩm dựa trên không gian văn hóa Tây Bắc (tông màu nâu - kem, họa tiết thổ cẩm, tên gọi địa phương: Nậm Thi, Cát Cát, Mường Hoa, Đỗ Quyên; bán sản vật địa phương như rượu Sim San, tương ớt Mường Khương). Chiến lược giá áp dụng mức giá thấp nhất phân khúc 4 sao tại Lào Cai và thấp hơn 60% so với khách sạn 5 sao Aristo, giữ giá cố định không phụ thu ngày lễ, Tết.
- Đánh giá chất lượng dịch vụ: Tổng hợp đánh giá thứ cấp trên kênh Booking.com cho thấy điểm trung bình đạt 7,8/10; trong đó tiêu chí Sạch sẽ đạt 8,1; Tiện nghi 8,0; Thoải mái 8,0; Đáng giá tiền 8,0; riêng tiêu chí Wifi miễn phí chỉ đạt 6,2 điểm.
Chương 3: Định hướng phát triển và các giải pháp để nâng cao chất lượng dịch vụ nhằm thu hút khách nước ngoài lưu trú tại khách sạn Mường Thanh Grand Lào Cai
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng, chương 3 đề xuất định hướng và 5 nhóm giải pháp:
- Xác định các mảng dịch vụ trọng tâm: Tập trung hoàn thiện các dịch vụ hướng tới khách hàng mục tiêu châu Á (Trung Quốc, Thái Lan, Hàn Quốc, Nhật Bản), chuẩn hóa các dịch vụ bổ trợ như dịch vụ văn phòng, hỗ trợ thủ tục xuất nhập cảnh, vận chuyển và hướng dẫn tham quan.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tăng cường đào tạo chuyên môn nghiệp vụ chuẩn hóa cho nhân viên trực tiếp; đặc biệt chú trọng bồi dưỡng năng lực ngoại ngữ, trong đó tiếng Trung Quốc và tiếng Anh là hai ngôn ngữ bắt buộc đối với bộ phận Lễ tân và dịch vụ khách hàng.
- Tăng cường các hoạt động quảng bá, marketing: Xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp trên các nền tảng trực tuyến, tối ưu hóa trang web riêng của khách sạn, đẩy mạnh liên kết với các trang OTA quốc tế (Ctrip cho thị trường Trung Quốc, Agoda, Booking.com, Traveloka).
- Nâng cao chất lượng các dịch vụ cung ứng: Chuẩn hóa quy trình phục vụ ăn uống tại nhà hàng Nậm Thi, đa dạng hóa thực đơn buffet sáng phù hợp với khẩu vị khách quốc tế; nâng cao chất lượng phục vụ tại quầy bar Cát Cát, phòng tiệc và khu vực dịch vụ thư giãn.
- Duy trì, sửa chữa, nâng cấp cơ sở vật chất: Khắc phục triệt để các hạn chế kỹ thuật, nâng cấp hệ thống đường truyền Internet/Wifi; bảo trì định kỳ trang thiết bị buồng phòng (theo bảng danh mục 52 thiết bị) nhằm đảm bảo tiêu chuẩn vận hành 4 sao.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Phản ánh chính xác kết quả hoạt động kinh doanh lưu trú của Khách sạn Mường Thanh Grand Lào Cai giai đoạn 2015–2018: doanh thu lưu trú đạt đỉnh vào năm 2016 (22,84 tỷ đồng) và giảm dần xuống 19,24 tỷ đồng vào năm 2018; công suất phòng luôn ở mức dưới 50% (năm 2018 chỉ đạt 39,34%).
- Xác định rõ cơ cấu khách hàng với 80% nguồn thu đến từ khách quốc tế khu vực châu Á, chỉ ra các đặc điểm hành vi tiêu dùng riêng biệt của từng thị trường khách (khách Trung Quốc đi công tác dài ngày, khách Thái Lan đi tour ngắn ngày, chuyên gia Hàn Quốc - Nhật Bản lưu trú theo dự án công nghiệp).
- Tổng hợp đánh giá sự hài lòng của khách hàng trên các cổng trực tuyến, chỉ ra điểm nghẽn lớn nhất trong cơ sở hạ tầng dịch vụ là hệ thống mạng không dây (Wifi đạt 6,2/10 điểm trên Booking.com).
Đóng góp thực tiễn của đề tài
- Hệ thống hóa bộ quy trình kiểm kê 52 trang thiết bị buồng phòng và sơ đồ cơ cấu tổ chức nhân sự điển hình cho khách sạn quy mô dưới 200 phòng.
- Đề xuất hệ thống giải pháp bám sát thực tế hoạt động của khách sạn, từ đào tạo ngoại ngữ chuyên biệt (tiếng Trung, tiếng Anh), nâng cấp hạ tầng mạng đến chiến lược khai thác kênh phân phối OTA và hợp đồng doanh nghiệp dài hạn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi nghiên cứu: Đề tài giới hạn phân tích tại một đơn vị lưu trú cụ thể (Khách sạn Mường Thanh Grand Lào Cai), chưa mở rộng khảo sát so sánh định lượng sâu với toàn bộ hệ thống các khách sạn 3-4 sao khác trên địa bàn tỉnh Lào Cai và khu vực Sa Pa.
- Hạn chế về nguồn dữ liệu: Số liệu đánh giá sơ cấp và thứ cấp được tổng hợp trong giai đoạn thực tập (tháng 2/2019 đến tháng 5/2019), chưa phản ánh được đầy đủ biến động theo mùa du lịch của trọn vẹn năm 2019.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu áp dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để lượng hóa mức độ tác động của từng chiều chất lượng dịch vụ SERVQUAL đến lòng trung thành của khách quốc tế; nghiên cứu các giải pháp chuyển đổi số toàn diện trong quy trình vận hành khách sạn.
Giá trị tham khảo
Báo cáo chuyên đề thực tập tốt nghiệp này có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên chuyên ngành: Quản trị kinh doanh quốc tế, Quản trị khách sạn, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành làm tài liệu tham khảo về phương pháp phân tích thực trạng kinh doanh khách sạn.
- Nhà quản trị cơ sở lưu trú: Cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích về cơ cấu phân bổ nhân sự, danh mục trang thiết bị tiêu chuẩn phòng khách sạn 4 sao, cùng phương pháp theo dõi và xử lý dữ liệu phản hồi từ các kênh phân phối trực tuyến (OTAs).
Câu hỏi thường gặp
1. Khách sạn Mường Thanh Grand Lào Cai có quy mô buồng phòng và các hạng phòng như thế nào?
Khách sạn có 18 tầng với tổng cộng 195 phòng nghỉ, phục vụ tối đa hơn 580 khách/ngày. Cơ cấu phòng gồm 4 hạng: 70 phòng Deluxe King (33–37m², 1 giường đôi 1,8m x 2m), 110 phòng Deluxe Twin (33–37m², 2 giường đơn 1,2m x 2m), 14 phòng Executive Suite (76m², có phòng khách riêng và bồn tắm nằm), và 1 phòng Presidential Suite (290m², thiết kế căn hộ 2 phòng ngủ tại tầng cao nhất).
2. Cơ cấu khách lưu trú tại khách sạn phân bổ theo quốc tịch như thế nào trong giai đoạn 2016–2018?
Khách quốc tế chiếm tỷ trọng chi phối (khoảng 80% doanh thu dịch vụ lưu trú), phần lớn đến từ các nước châu Á gồm Trung Quốc, Thái Lan, Nhật Bản và Hàn Quốc. Khách nội địa chiếm khoảng 20% doanh thu lưu trú.
3. Khách sạn Mường Thanh Grand Lào Cai thực hiện chiến lược khác biệt hóa sản phẩm bằng cách nào?
Khách sạn khai thác không gian văn hóa Tây Bắc qua tông màu nâu - kem, họa tiết thổ cẩm trên kiến trúc và đồng phục nhân viên; đặt tên các khu chức năng theo địa danh đặc trưng (Nhà hàng Nậm Thi, Cát Cát Bar, Phòng tiệc Mường Hoa, Đỗ Quyên Spa); và bày bán các sản vật địa phương (rượu Sim San, rượu San Lùng, tương ớt Mường Khương, đồ thổ cẩm) tại quầy lưu niệm.
4. Điểm đánh giá chất lượng dịch vụ của khách sạn trên Booking.com thể hiện kết quả ra sao?
Điểm đánh giá trung bình trên Booking.com đạt 7,8/10. Trong đó: Sạch sẽ (8,1), Tiện nghi (8,0), Thoải mái (8,0), Đáng giá tiền (8,0), và Wifi miễn phí nhận điểm số thấp nhất là 6,2.
Kết luận
Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Lê Hoa Linh đã hệ thống hóa lý thuyết về dịch vụ, chất lượng dịch vụ và mô hình SERVQUAL trong ngành kinh doanh khách sạn. Thông qua nguồn dữ liệu thực tế tại Khách sạn Mường Thanh Grand Lào Cai giai đoạn 2015–2018, nghiên cứu đã phân tích rõ cơ cấu doanh thu, công suất phòng, đặc điểm các thị trường khách quốc tế và các điểm nghẽn chất lượng hiện hữu. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất cung cấp cơ sở thực tiễn nhằm cải thiện hiệu quả vận hành và gia tăng sức hút đối với khách nước ngoài lưu trú tại khách sạn.