Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch và dịch vụ nghỉ dưỡng tại Việt Nam đang trong tiến trình phát triển mạnh mẽ nhờ lợi thế về địa lý, tài nguyên thiên nhiên đa dạng và bề dày lịch sử, văn hóa. Tại tỉnh Thái Nguyên – trung tâm vùng trung du miền núi phía Bắc, cách thủ đô Hà Nội khoảng 80 km và cách sân bay quốc tế Nội Bài 44 km – hoạt động du lịch sở hữu nhiều tiềm năng trở thành ngành kinh tế mũi nhọn nhờ mạng lưới giao thông đường bộ, đường sắt thuận tiện và sự giao thoa văn hóa đặc sắc.

Sunny House Resort tọa lạc tại số 168, tổ 20, đường Tân Quang, phường Gia Sàng, thành phố Thái Nguyên, cách trung tâm thành phố 2,2 km. Cơ sở được hoàn tất xây dựng và đưa vào khai thác kinh doanh với mô hình khu nghỉ dưỡng sinh thái kết hợp phong cách kiến trúc Á – Âu. Trong cơ cấu hoạt động của resort, kinh doanh dịch vụ lưu trú giữ vai trò là hoạt động cốt lõi, đóng góp nguồn thu nhập chính. Tuy nhiên, trước áp lực cạnh tranh gia tăng từ các cơ sở lưu trú mới trên địa bàn và tác động tiêu cực của đại dịch Covid-19 đối với nền kinh tế, việc đánh giá toàn diện thực trạng và tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh lưu trú trở thành yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Đánh giá, phân tích thực trạng và hiệu quả hoạt động kinh doanh của Sunny House Resort.
  2. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh lưu trú của resort.
  3. Xác định thuận lợi, khó khăn và đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, kinh doanh của resort trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh dịch vụ, cơ sở vật chất kỹ thuật, môi trường cảnh quan và khách du lịch sử dụng dịch vụ phòng nghỉ, ăn uống tại Sunny House Resort.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về không gian: Tập trung khảo sát tại Sunny House Resort, trọng tâm là bộ phận buồng phòng và bộ phận lễ tân.
    • Về thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu, báo cáo tài chính và kết quả hoạt động kinh doanh trong 2 năm (2019 – 2020).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận về kinh doanh lưu trú và khu nghỉ dưỡng

Khóa luận hệ thống hóa các khái niệm nền tảng trong lĩnh vực lưu trú và nghỉ dưỡng:

  • Khái niệm Resort: Là loại hình dịch vụ lưu trú được xây dựng thành khối hoặc quần thể biệt thự độc lập, hài hòa với cảnh quan thiên nhiên, tích hợp đồng bộ các dịch vụ ăn uống, hồ bơi, giải trí, thể thao và chăm sóc sức khỏe. Tác giả phân loại các mô hình resort phổ biến: Khu nghỉ dưỡng phức hợp (Market Resort), Khu du lịch nghỉ mát (Vacation Resort), Khu nghỉ dưỡng tiện lợi (Property Resort), Ski Resort, All Inclusive Resort, Golf Resort, Boutique Resort, Spa Resort và Retreat Resort.
  • Đặc điểm kinh doanh lưu trú trong Resort: Tính đồng thời giữa sản xuất và tiêu dùng; tính không thể lưu kho (một ngày phòng trống là mất đi doanh thu vĩnh viễn); tính vô hình và tính không xác định; đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu lớn; sử dụng nhiều lao động sống; mang tính thời vụ rõ rệt; có mối liên hệ mật thiết với các dịch vụ ăn uống và dịch vụ bổ sung.
  • Bản chất hiệu quả kinh doanh: Được xem xét dưới hai góc độ là hiệu quả xã hội và hiệu quả kinh tế. Hiệu quả kinh tế phản ánh trình độ sử dụng các nguồn lực đầu vào để tối đa hóa kết quả đầu ra sau khi bù đắp các chi phí hao phí.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá:
    • Doanh thu: Gồm doanh thu lưu trú (thường chiếm trên 60%), doanh thu ăn uống (khoảng 30%) và doanh thu dịch vụ bổ sung (khoảng 10%).
    • Chi phí và phân loại chi phí: Phân theo nghiệp vụ, theo nội dung kinh tế (tiền lương, điện nước, vật tư) và theo tính chất biến động (chi phí bất biến, chi phí khả biến).
    • Lợi nhuận và tỷ suất tài chính: Tỷ suất chi phí, tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($Ln/Dt$).
    • Công suất sử dụng buồng phòng: Tỷ lệ so sánh giữa số buồng thực tế bán được với tổng công suất buồng sẵn có trong kỳ.
    • Chỉ tiêu hiệu quả kinh tế tổng hợp: $$\text{Chỉ tiêu lợi nhuận tổng hợp: } L' = D - M_v - F - T_b$$ (Trong đó: $D$ là tổng doanh thu, $M_v$ là trị giá vốn nguyên liệu/hàng hóa, $F$ là tổng chi phí, $T_b$ là thuế các khâu bán) $$\text{Chỉ tiêu kết quả theo lợi nhuận: } H = \frac{L}{D_v}$$ (Trong đó: $L$ là lợi nhuận, $D_v$ là nguồn lực sử dụng trong kỳ)

Khóa luận kế thừa kết quả từ các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam, bao gồm: luận văn của Trịnh Xuân Huy (2013) về quản lý du lịch tại Thanh Hóa; giáo trình của Nguyễn Văn Mạnh (2013) về quản trị kinh doanh khách sạn; nghiên cứu của Vũ Như Ngọc (2015) tại The Imperial Hotel; và nghiên cứu của Võ Hoàng Quân (2019) về chất lượng dịch vụ lưu trú khách sạn 3 sao tại Nha Trang.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu tổng quan qua mạng internet, sách báo, giáo trình; tiếp nhận số liệu báo cáo tài chính, thống kê nội bộ từ Ban lãnh đạo và Phòng Tài chính - Kế toán của Sunny House Resort (cơ cấu tổ chức, nhân sự, bảng giá, doanh thu, chi phí, lợi nhuận giai đoạn 2019–2020).
  • Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp: Thu thập thông tin thực tế về số lượng phòng, cơ cấu lao động và quan sát quy trình vận hành trực tiếp tại các bộ phận.
  • Phương pháp chuyên gia: Phỏng vấn, học hỏi kinh nghiệm từ cán bộ quản lý và nhân viên có chuyên môn tại resort.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ tiềm năng du lịch của tỉnh Thái Nguyên và vai trò của dịch vụ lưu trú tại Sunny House Resort. Xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, nhiệm vụ khoa học, ý nghĩa lý luận trong việc làm tài liệu tham khảo cho các nhà quản lý lưu trú và ý nghĩa thực tiễn đối với hoạt động kinh doanh của đơn vị.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về du lịch, phân loại hình resort và bản chất kinh doanh lưu trú. Thiết lập khung lý thuyết về các chỉ tiêu kinh tế (doanh thu, chi phí, lợi nhuận, công suất buồng, năng suất lao động, hiệu quả sử dụng vốn/chi phí) và tổng thuật các yếu tố ảnh hưởng tới hiệu quả kinh doanh resort tại Việt Nam (cơ sở vật chất, tổ chức nhân sự, dịch vụ đi kèm, chiến lược giữ chân khách hàng).

Phần 3: Đối tượng, phạm vi, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định cụ thể đối tượng khảo sát là hoạt động kinh doanh lưu trú tại Sunny House Resort; giới hạn phạm vi nghiên cứu trong hai năm 2019 và 2020 tại hai bộ phận trọng yếu là buồng phòng và lễ tân. Mô tả các phương pháp thu thập, xử lý dữ liệu thứ cấp, sơ cấp và phương pháp chuyên gia.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu

  • Tổng quan về cơ sở: Mô tả vị trí địa lý thuận lợi (cách trung tâm 2,2 km, cách bảo tàng văn hóa 10 phút lái xe, chợ Đồng Quang 5 phút, Hồ Xương Rồng 7 phút).
  • Cơ cấu tổ chức bộ máy: Vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng:
    • Đại hội đồng cổ đông $\rightarrow$ Ban kiểm soát và Hội đồng quản trị.
    • Chủ tịch HĐQT kiêm Giám đốc điều hành toàn diện.
    • Phó Giám đốc 1 phụ trách: Phòng Tài chính kế toán, Bộ phận buồng, Bộ phận nhà hàng, Bộ phận bếp.
    • Phó Giám đốc 2 phụ trách: Bộ phận lễ tân, Phòng thị trường và lữ hành, Tổ bảo dưỡng và bảo vệ.
  • Vị trí thực tập nghiệp vụ: Mô tả chi tiết chức năng của nhân viên buồng phòng (thay ga trải giường, dọn dẹp, lau sàn, hút bụi, bổ sung đồ tiêu hao, kiểm tra phòng khi check-in/check-out, phối hợp với lễ tân).
  • Phân tích kết quả kinh doanh giai đoạn 2019 – 2020:
    • Tình hình chung: Năm 2020 chịu ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19, doanh thu giảm 9% so với năm 2019 nhưng lợi nhuận vẫn giữ mức ổn định nhờ tối ưu hóa chi phí đầu vào.
    • Doanh thu lưu trú: Doanh thu lưu trú luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất (khoảng 68,5% – 70% tổng doanh thu toàn resort).
    • Công suất buồng: Đạt 62% năm 2019 và tăng lên 65% năm 2020 (tăng 3%).
    • Chỉ tiêu tài chính: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($Ln/Dt$) tăng từ 0,19 (năm 2019) lên 0,21 (năm 2020).
    • Hiệu quả chi phí: Năm 2019, cứ 1 đồng chi phí mang lại 1,23 đồng doanh thu và 0,23 đồng lợi nhuận; năm 2020 tăng lên 1,26 đồng doanh thu và 0,26 đồng lợi nhuận.
    • Hiệu quả sử dụng lao động: Duy trì 11 lao động tại bộ phận lưu trú, năng suất lao động và lợi nhuận bình quân trên một lao động đều có sự gia tăng trong năm 2020.
  • Cơ sở vật chất kỹ thuật:
    • Nhà hàng Á – Âu và 1 quầy bar;
    • Bộ phận tiệc và hội thảo (Banqueting): Phòng đại tiệc có vách ngăn chia nhỏ với sức chứa tối đa 450 người;
    • Khu vực hồ bơi ngoài trời: Không gian tổ chức sự kiện có sức chứa tối đa 500 khách;
    • Khu vực bếp: Tổng diện tích 450 $\text{m}^2$, bao gồm bếp nóng 40 $\text{m}^2$ (hệ thống lò điện, dàn nấu nướng) và bếp lạnh 20 $\text{m}^2$ (bàn sơ chế, tủ trữ đông, máy cắt lát, máy nghiền thịt, máy xăm xúc xích);
    • Dịch vụ Spa (trị liệu da, massage Shiatsu, massage truyền thống) và Quầy hàng lưu niệm (Souvenir) tại sảnh đón tiếp.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng hợp các phát hiện nghiên cứu, đánh giá sự phù hợp của mô hình quản trị và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động lưu trú; đồng thời trình bày báo cáo tự đánh giá kết quả rèn luyện kỹ năng chuyên môn buồng phòng, kỹ năng làm việc nhóm và tính kỷ luật nghề nghiệp của sinh viên qua đợt thực tập.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính trong hoạt động kinh doanh

Chỉ tiêu kinh tế Năm 2019 Năm 2020 So sánh / Đánh giá
Công suất sử dụng buồng 62% 65% Tăng 3% nhờ chính sách giá linh hoạt và nâng cấp phòng
Tỷ trọng doanh thu lưu trú / Tổng doanh thu ~68,5% – 70% ~68,5% – 70% Giữ vai trò dịch vụ kinh doanh cốt lõi của resort
Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($Ln/Dt$) 0,19 0,21 Tăng 0,02 điểm nhờ quản trị và cắt giảm chi phí
Tỷ trọng lợi nhuận lưu trú / Tổng lợi nhuận 68,5% 69,0% Tăng 0,5%, là nguồn đóng góp lợi nhuận lớn nhất
Hiệu quả sử dụng chi phí (Doanh thu / Chi phí) 1,23 1,26 1 đồng chi phí thu được 1,26 đồng doanh thu (2020)
Hiệu quả sử dụng chi phí (Lợi nhuận / Chi phí) 0,23 0,26 1 đồng chi phí thu được 0,26 đồng lợi nhuận (2020)
Quy mô lao động bộ phận lưu trú 11 người 11 người Ổn định biên chế
Lợi nhuận bình quân / 1 lao động lưu trú 216.117 nghìn đồng Tăng trưởng Năng suất và lợi nhuận trên đầu lao động tăng

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  1. Hoàn thiện cơ sở vật chất kỹ thuật: Thực hiện kiểm tra định kỳ, bảo dưỡng và thay thế kịp thời các trang thiết bị buồng phòng nhằm đảm bảo tính tiện nghi đồng bộ, duy trì sức hấp dẫn trước các đối thủ cạnh tranh mới.
  2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tăng cường đào tạo chuyên môn nghiệp vụ bài bản cho đội ngũ nhân viên buồng phòng và lễ tân; chuẩn hóa quy trình đón tiếp, phục vụ và xử lý tình huống phản ánh của khách hàng.
  3. Phát triển chiến lược kinh doanh và tiếp thị: Đẩy mạnh truyền thông qua website và các kênh trung gian lữ hành; xây dựng các gói dịch vụ lưu trú tích hợp ăn uống, hội nghị, tiệc cưới và spa để khai thác công suất buồng trong mùa thấp điểm.
  4. Tối ưu hóa quản lý chi phí: Tiếp tục duy trì các biện pháp kiểm soát định mức vật tư tiêu hao, chi phí năng lượng và nguyên vật liệu nhằm giữ vững biên lợi nhuận.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã phản ánh thực tế dữ liệu tài chính, nhân sự và quy trình vận hành của một khu nghỉ dưỡng đô thị tại tỉnh Thái Nguyên trong giai đoạn chịu tác động của khủng hoảng kinh tế và dịch bệnh Covid-19, cung cấp bức tranh thực nghiệm về quản trị hiệu quả chi phí và phân bổ nguồn lực lưu trú.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế: Dữ liệu khảo sát chỉ giới hạn trong chuỗi thời gian 2 năm (2019 – 2020), chịu sự can thiệp của các biến số bất thường do dịch bệnh Covid-19 làm gián đoạn chu kỳ kinh doanh thông thường. Khảo sát thực nghiệm chủ yếu tập trung vào dữ liệu nội bộ của hai bộ phận buồng phòng và lễ tân tại một đơn vị riêng lẻ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng chuỗi số liệu theo dõi nhiều năm trong giai đoạn phục hồi kinh tế; triển khai điều tra xã hội học trên quy mô mẫu khách du lịch lớn hơn để phân tích đa chiều mức độ hài lòng về chất lượng dịch vụ lưu trú.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu thực tế hữu ích đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản lý tài nguyên thiên nhiên & Du lịch sinh thái, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Quản trị khách sạn tham khảo về phương pháp phân tích báo cáo tài chính nội bộ, tính toán công suất buồng phòng và các chỉ tiêu hiệu quả lao động ($Ln/LĐ$).
  • Các nhà quản lý cơ sở lưu trú, khu nghỉ dưỡng quy mô vừa và nhỏ tham khảo cách thức xây dựng cơ cấu tổ chức trực tuyến - chức năng, định mức không gian kỹ thuật (khu bếp 450 $\text{m}^2$, hội trường 450 khách, bể bơi 500 khách) và quy trình nghiệp vụ buồng phòng.

Câu hỏi thường gặp

1. Sunny House Resort được đưa vào vận hành từ khi nào và có vị trí địa lý ra sao?
Sunny House Resort tọa lạc tại số 168, tổ 20, đường Tân Quang, phường Gia Sàng, thành phố Thái Nguyên, cách trung tâm thành phố 2,2 km và cách sân bay quốc tế Nội Bài 44 km. Khu nghỉ dưỡng được hoàn tất xây dựng và chính thức đi vào khai thác hoạt động từ năm 2018 theo phong cách kết hợp Á – Âu.

2. Bộ máy tổ chức của Sunny House Resort được thiết lập theo mô hình nào?
Resort tổ chức bộ máy theo mô hình trực tuyến - chức năng. Đứng đầu là Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc điều hành, hỗ trợ bởi 2 Phó Giám đốc. Phó Giám đốc 1 trực tiếp phụ trách các bộ phận Tài chính kế toán, Buồng, Nhà hàng, Nhà bếp. Phó Giám đốc 2 phụ trách bộ phận Lễ tân, Phòng thị trường và lữ hành, Tổ bảo dưỡng và bảo vệ.

3. Hoạt động kinh doanh dịch vụ lưu trú đóng góp bao nhiêu vào kết quả tài chính của resort?
Dịch vụ lưu trú là lĩnh vực kinh doanh cốt lõi của resort. Trong giai đoạn 2019 – 2020, doanh thu lưu trú luôn chiếm tỷ trọng xấp xỉ 68,5% – 70% tổng doanh thu và đóng góp 68,5% (năm 2019) đến 69,0% (năm 2020) vào tổng lợi nhuận toàn cơ sở.

4. Hiệu quả sử dụng chi phí và công suất buồng phòng của resort giai đoạn 2019 – 2020 biến động như thế nào?
Công suất buồng phòng tăng từ 62% (năm 2019) lên 65% (năm 2020). Tỷ suất doanh thu trên chi phí tăng từ 1,23 lên 1,26; tỷ suất lợi nhuận trên chi phí tăng từ 0,23 lên 0,26. Điều này cho thấy resort đã kiểm soát tốt chi phí đầu vào trong bối cảnh doanh thu chung giảm do dịch bệnh.

5. Cơ sở vật chất của khu vực bếp và không gian sự kiện tại resort được quy hoạch với quy mô như thế nào?
Khu vực bếp có tổng diện tích 450 $\text{m}^2$, gồm bếp nóng rộng 40 $\text{m}^2$ và bếp lạnh rộng 20 $\text{m}^2$ với đầy đủ trang thiết bị chuyên dụng. Về không gian sự kiện, phòng đại tiệc có sức chứa 450 người (có vách ngăn linh hoạt) và khu vực hồ bơi ngoài trời có sức chứa tối đa lên đến 500 thực khách.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Sồng A Chư đã phân tích toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh lưu trú tại Sunny House Resort (thành phố Thái Nguyên) giai đoạn 2019 – 2020 dựa trên hệ thống số liệu tài chính và khảo sát nghiệp vụ thực tế. Kết quả nghiên cứu khẳng định dịch vụ lưu trú là trụ cột kinh tế đóng góp tới 70% doanh thu của resort, đồng thời ghi nhận sự cải thiện về công suất buồng (đạt 65%) và tỷ suất lợi nhuận dù chịu ảnh hưởng từ đại dịch Covid-19. Các nhóm giải pháp về nâng cấp hạ tầng, chuẩn hóa đào tạo nhân sự buồng phòng và kiểm soát chi phí là những đề xuất có giá trị thực tiễn đối với công tác quản trị tại cơ sở.