Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ với đề tài "Studying South Korea's Green Growth Policy and Some Policy Implications for Vietnam" (Nghiên cứu chính sách tăng trưởng xanh của Hàn Quốc và một số hàm ý chính sách cho Việt Nam) được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Donghyun Ko, chuyên ngành Kinh tế quốc tế (mã số: 9310106), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Hà Văn Hội và PGS.TS. Vũ Thanh Hương tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội vào năm 2024.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Biến đổi khí hậu toàn cầu, suy thoái môi trường và tình trạng cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên đang đặt ra những thách thức lớn đối với sự phát triển bền vững của các nền kinh tế đang phát triển. Kể từ khi thiết lập quan hệ ngoại giao vào năm 1992, quan hệ kinh tế giữa Việt Nam và Hàn Quốc đã có những bước phát triển vượt bậc. Hàn Quốc trở thành nhà đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) lớn nhất tại Việt Nam với tổng vốn đăng ký lũy kế hơn 80 tỷ USD (tiêu biểu với sự hiện diện của các tập đoàn lớn như Samsung, SK, LG, Lotte, Hyundai; riêng Samsung Electronics đã tạo việc làm cho hơn 130.000 lao động Việt Nam). Kim ngạch thương mại song phương đạt 78 tỷ USD vào năm 2023 nhờ động lực từ Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Hàn Quốc (VKFTA) có hiệu lực từ năm 2015.

Tuy nhiên, Việt Nam đang đối mặt với nhiều áp lực môi trường do quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa nhanh và tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu. Việt Nam đã ban hành Chiến lược Quốc gia về Tăng trưởng Xanh giai đoạn 2011–2020 (theo Quyết định số 1393/QĐ-TTg) và Kế hoạch hành động quốc gia (Quyết định số 403/QĐ-TTg). Đến tháng 10 năm 2021, Thủ tướng Chính phủ tiếp tục ban hành Chiến lược Tăng trưởng Xanh giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn 2050, gắn liền với cam kết đạt mức phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050 tại COP26.

Trong khi đó, Hàn Quốc là quốc gia có mức độ phụ thuộc năng lượng nhập khẩu cao (năm 2013 nhập khẩu 95,7% nguồn năng lượng sơ cấp) và từng đứng thứ 7 thế giới về lượng phát thải khí nhà kính. Tuy nhiên, thông qua Chiến lược Tăng trưởng Xanh triển khai từ năm 2009 cùng Đạo luật Khung về Tăng trưởng Xanh các-bon thấp, Hàn Quốc đã xây dựng được một hệ thống chính sách toàn diện, vươn lên nhóm 7 cường quốc kinh tế xanh vào năm 2020. Do đó, việc nghiên cứu có hệ thống các công cụ chính sách, nhân tố thúc đẩy và bài học kinh nghiệm từ Hàn Quốc để rút ra hàm ý chính sách cho Việt Nam là một yêu cầu cấp thiết về cả mặt khoa học lẫn thực tiễn.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Đánh giá hiệu quả các chính sách tăng trưởng xanh của Hàn Quốc và rút ra các khuyến nghị, hàm ý chính sách có tính khả thi nhằm hoàn thiện chiến lược và khuôn khổ chính sách tăng trưởng xanh tại Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Phân tích quá trình tiến hóa của các chính sách tăng trưởng xanh của Hàn Quốc, tập trung vào bối cảnh lịch sử, mục tiêu và định hướng chiến lược.
    2. Xem xét các công cụ chính sách then chốt và các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình thực thi và mức độ thành công của chính sách tăng trưởng xanh tại Hàn Quốc.
    3. Đánh giá hiện trạng chính sách tăng trưởng xanh của Việt Nam trên các phương diện: tiến trình phát triển, mục tiêu, công cụ và nhân tố tác động.
    4. So sánh chiến lược tăng trưởng xanh giữa Hàn Quốc và Việt Nam nhằm chỉ ra điểm tương đồng, khác biệt và các điểm nghẽn cần tháo gỡ của Việt Nam.
    5. Đề xuất các khuyến nghị và hàm ý chính sách chi tiết cho quá trình chuyển đổi tăng trưởng xanh tại Việt Nam dựa trên kinh nghiệm từ Hàn Quốc.
    6. Đánh giá hiệu quả tổng thể của các chính sách tăng trưởng xanh tại Hàn Quốc.

Câu hỏi nghiên cứu

  • Q1: Những mục tiêu chính, công cụ chính sách và nhân tố tác động chủ yếu đến chính sách tăng trưởng xanh của Hàn Quốc là gì?
  • Q2: Chính sách tăng trưởng xanh của Hàn Quốc và Việt Nam có điểm gì tương đồng và khác biệt trong cách tiếp cận tính bền vững môi trường và phát triển kinh tế, và những khía cạnh thực thi nào của Hàn Quốc có giá trị tham khảo cho Việt Nam?
  • Q3: Trong các chính sách kinh tế xanh mà Hàn Quốc đã triển khai, những chính sách nào có tiềm năng ứng dụng thực tế để thúc đẩy chính sách tăng trưởng xanh tại Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Chính sách tăng trưởng xanh của Hàn Quốc và Việt Nam, bao gồm bối cảnh hình thành, hệ thống văn bản pháp lý, mục tiêu chiến lược, công cụ chính sách và các yếu tố tác động đến quá trình thực thi.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào 4 khía cạnh trọng tâm: bối cảnh ban hành, mục tiêu chiến lược, công cụ thực thi chính sách và các nhân tố ảnh hưởng.
  • Phạm vi không gian: Hàn Quốc và Việt Nam, có đặt trong mối tương quan với các cam kết và xu hướng quốc tế về kinh tế xanh.
  • Phạm vi thời gian:
    • Đối với Hàn Quốc: Phân tích giai đoạn từ 2010 đến 2023, định hướng tầm nhìn đến năm 2050 (gắn với Chiến lược Tăng trưởng Xanh Quốc gia 2009–2050).
    • Đối với Việt Nam: Phân tích giai đoạn từ 2012 đến 2023, định hướng tầm nhìn đến năm 2050 (gắn với Chiến lược Tăng trưởng Xanh ban hành năm 2012 và năm 2021).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã thực hiện tổng quan hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về chính sách tăng trưởng xanh theo các nhóm chủ đề:

Các hướng nghiên cứu quốc tế

  • Tại các quốc gia phát triển:
    • Liên minh Châu Âu (EU): Phân tích Thỏa thuận Xanh Châu Âu (European Green Deal 2019), Chỉ thị Năng lượng Tái tạo (RED), Chỉ thị Hiệu quả Năng lượng (EED), Kế hoạch Hành động Kinh tế Tuần hoàn, Hệ thống Giao dịch Phát thải EU ETS, Kế hoạch Tài chính Bền vững và Chiến lược Từ Trang trại đến Bàn ăn (Farm to Fork). Tác động của EVFTA đối với Việt Nam dưới các tiêu chuẩn xanh ngặt nghèo của EU cũng được xem xét.
    • Các quốc gia đơn lẻ: Janicke (2012) nghiên cứu quá trình hiện đại hóa sinh thái tại Đức; Jamet (2012) khảo sát Hiệp định Tăng trưởng Xanh kết hợp nông nghiệp cạnh tranh của Đan Mạch; Scottish Renewables (2011) nghiên cứu việc phát triển năng lượng gió tại Scotland; Conti et al. (2018) phân tích đổi mới và tích hợp tri thức trong ngành năng lượng tái tạo tại Châu Âu; Jones và Yoo (2011) phân tích chương trình Top Runner tại Nhật Bản; Cadogan et al. (2011) khảo sát chương trình Năng lượng Sạch tại Úc; Herndon et al. (2013) và Dual Citizen (2024) nghiên cứu Chỉ số Kinh tế Xanh Toàn cầu (GGEI) và chương trình đầu tư năng lượng sạch tại Hoa Kỳ.
  • Tại các quốc gia đang phát triển:
    • Nghiên cứu của Sun et al. (2020) và Zhu et al. (2020) về khu công nghiệp sinh thái, đô thị các-bon thấp và cơ chế giao dịch phát thải tại Trung Quốc; Dubash (2011) về cơ chế "Perform, Achieve, and Trade" (PAT) tại Ấn Độ; Kế hoạch Phát triển Năng lượng Thay thế (2012–2021) của Thái Lan; chính sách thu hút FDI xanh tại Malaysia; kế hoạch phát triển kinh tế kết hợp giảm nghèo tại Rwanda (2008–2012).

Các nghiên cứu về chính sách tăng trưởng xanh tại Hàn Quốc

  • Các phân tích của IEA (2014, 2021), Lee và Kim (2016), Kang et al. (2012) chỉ ra đặc thù tiêu thụ năng lượng và phát thải khí nhà kính cao của Hàn Quốc.
  • Sonnenschein và Mundaca (2016), Jones (2012) đánh giá Kế hoạch Tăng trưởng Xanh 2009 của Hàn Quốc với mục tiêu cắt giảm 30% phát thải so với kịch bản BAU vào năm 2020, kết hợp giữa hệ thống ETS và thuế các-bon.
  • Hammer et al. (2011), Kamal-Chaoui et al., Fernando et al. (2012) phân tích vai trò của các đô thị xanh (nơi chiếm trên 80% dân số Hàn Quốc).
  • Hille et al. (2019) nghiên cứu mối quan hệ đồng thời giữa FDI và ô nhiễm không khí cục bộ tại các vùng của Hàn Quốc.
  • Lee et al. (2020) và báo cáo của UNDP (2023) tổng kết chính sách "Green New Deal" giai đoạn hậu COVID-19, đánh giá việc thực thi hệ thống sàn giao dịch ETS (vận hành từ 2015 bao phủ 70% tổng phát thải) và các rào cản tài chính, công nghệ trong lộ trình trung hòa các-bon 2050.

Các nghiên cứu về tăng trưởng xanh tại Việt Nam

  • Meessen et al. (2015), Nguyen (2013, 2015, 2016, 2020) phân tích các chỉ tiêu và thách thức thực thi Chiến lược Tăng trưởng Xanh của Việt Nam.
  • Các nghiên cứu ngành: Leisz (2007) và Ho (2021) về phát thải nông nghiệp và thích ứng biến đổi khí hậu tại Đồng bằng sông Cửu Long; Kusakabe et al. (2014) về du lịch các-bon thấp tại Thừa Thiên Huế; Nguyen et al. (2018) về mô hình kinh tế sinh thái trong khai thác hải sản; Zimmer (2015) về động lực chính sách khí hậu; Pham et al. (2017) về sự tích hợp giữa REDD+ và tăng trưởng xanh; Xuan Anh et al. (2023) về thể chế quản lý đô thị xanh; Trinh (2021) và Tien (2020, 2021) về tín dụng xanh, khởi nghiệp xanh và nguồn nhân lực trong các doanh nghiệp FDI.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết

  1. Thiếu vắng các công trình so sánh đối sánh chuyên sâu: Phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ khảo sát đơn lẻ từng quốc gia, thiếu công trình phân tích đối sánh trực tiếp giữa một nền kinh tế chuyển đổi thành công (Hàn Quốc) và một nền kinh tế đang trong quá trình chuyển dịch mô hình (Việt Nam).
  2. Thiếu khung phân tích tích hợp đánh giá nhận thức các bên liên quan: Chưa có nghiên cứu nào ứng dụng mô hình DPSIR để khảo sát và phân tích có hệ thống nhận thức của các nhóm chủ thể (Chính phủ, Doanh nghiệp, Người dân) đối với việc hoạch định và thực thi chính sách tăng trưởng xanh tại Việt Nam.
  3. Khoảng cách trong việc chuyển giao bài học chính sách: Chưa có hệ thống luận cứ rõ ràng nhằm điều chỉnh các bài học kinh nghiệm từ mô hình phát triển của Hàn Quốc sao cho tương thích với điều kiện kinh tế – xã hội, trình độ công nghệ và năng lực thể chế của Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

  • Khái niệm và mối quan hệ giữa Phát triển bền vững, Kinh tế xanh và Tăng trưởng xanh:
    • Phát triển bền vững (Sustainable Development - SD): Tiếp cận theo định nghĩa của WCED (Báo cáo Brundtland), là sự phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Luận án phân định rõ: "Tính bền vững" (Sustainability) là trạng thái hệ thống và mục tiêu dài hạn, trong khi "Phát triển bền vững" là tiến trình hành động tập trung vào con người để đạt tới mục tiêu đó.
    • Kinh tế xanh (Green Economy): Mô hình kinh tế hướng đến cải thiện phúc lợi con người và công bằng xã hội, giảm thiểu rủi ro môi trường và sự khan hiếm sinh thái; vận hành trên nguyên tắc phát thải các-bon thấp, sử dụng hiệu quả tài nguyên và hòa nhập xã hội (UNEP).
    • Tăng trưởng xanh (Green Growth): Trọng tâm vào việc thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế song song với việc bảo tồn tài sản tự nhiên, nhấn mạnh vào việc tách rời (decoupling) giữa tăng trưởng kinh tế và suy thoái môi trường.
  • Hệ thống công cụ chính sách tăng trưởng xanh:
    • Nhóm công cụ quy định truyền thống (Command-and-Control): Luật, nghị định, tiêu chuẩn kỹ thuật phát thải, quy chuẩn môi trường bắt buộc.
    • Nhóm công cụ dựa vào thị trường (Market-based Instruments): Thuế/phí môi trường, thuế các-bon, hệ thống giao dịch phát thải (ETS), cơ chế chi trả dịch vụ môi trường (PES), tín dụng xanh và trái phiếu xanh.
    • Nhóm công cụ tự nguyện và nâng cao nhận thức (Voluntary & Awareness Raising): Dán nhãn các-bon (Carbon labeling), chứng nhận cửa hàng xanh/công trình xanh, thỏa thuận tự nguyện của doanh nghiệp, giáo dục cộng đồng.
  • Nhân tố ảnh hưởng đến thực thi chính sách:
    • Sự đồng thuận xã hội giữa 3 trụ cột: Nhà nước – Doanh nghiệp – Công dân.
    • Nguồn lực thực thi (ngân sách, công nghệ, nhân lực chất lượng cao).
    • Mức độ hội nhập và hợp tác quốc tế (FDI, ODA, chuyển giao công nghệ).

Phương pháp nghiên cứu và Khung phân tích

  • Khung phân tích DPSIR (Drivers – Pressures – States – Impacts – Responses):
    • Động lực (Drivers): Tăng trưởng kinh tế, gia tăng dân số, nhu cầu năng lượng và công nghiệp hóa.
    • Áp lực (Pressures): Khai thác tài nguyên thiên nhiên, phát thải khí nhà kính, xả thải công nghiệp.
    • Hiện trạng (States): Chất lượng môi trường không khí, nước, đất, suy giảm diện tích rừng và đa dạng sinh học.
    • Tác động (Impacts): Tổn thất kinh tế do thiên tai, ảnh hưởng sức khỏe cộng đồng, rủi ro biến đổi khí hậu.
    • Phản ứng chính sách (Responses): Ban hành chiến lược, khung pháp lý, công cụ kinh tế và thỏa thuận hợp tác.
  • Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
    • Phương pháp định tính: Phân tích văn bản chính sách, rà soát văn bản pháp quy của hai quốc gia; tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ IEA, OECD, GGGI, World Bank, Tổng cục Thống kê, Bộ Tài nguyên và Môi trường Việt Nam, Bộ Môi trường Hàn Quốc.
    • Phương pháp định lượng: Khảo sát bằng bảng hỏi đối với các nhóm bên liên quan tại Việt Nam (nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp, chuyên gia/học giả và người dân) nhằm lượng hóa nhận thức theo các thành phần của mô hình DPSIR; xử lý và phân tích thống kê mô tả mẫu dữ liệu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu nghiên cứu (Literature Review)

Chương này tổng thuật toàn diện các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm về chính sách tăng trưởng xanh trên phạm vi toàn cầu, phân chia cụ thể theo nhóm các nước phát triển (EU, Đức, Đan Mạch, Nhật Bản, Úc, Mỹ) và các nước đang phát triển (Trung Quốc, Ấn Độ, Thái Lan, Indonesia, Malaysia, Rwanda). Tiếp đó, chương phân tích sâu các công trình nghiên cứu riêng biệt về thực tiễn chính sách của Hàn Quốc và Việt Nam, từ đó chỉ rõ các kết quả đạt được, những hạn chế về mặt học thuật và xác lập 3 khoảng trống nghiên cứu chính mà luận án tập trung giải quyết.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về chính sách tăng trưởng xanh (Theoretical Basis of Green Growth Policy)

Chương 2 thiết lập nền tảng lý luận cho đề tài:

  • Làm rõ các khái niệm phát triển bền vững, kinh tế xanh, tăng trưởng xanh và phân tích mối quan hệ tương hỗ giữa chúng.
  • Phân loại chi tiết 3 nhóm công cụ chính sách tăng trưởng xanh (công cụ mệnh lệnh – kiểm soát, công cụ kinh tế dựa trên thị trường và công cụ tự nguyện/nâng cao nhận thức).
  • Phân tích các yếu tố then chốt chi phối hiệu quả chính sách: sự đồng thuận của ba chủ thể (Chính phủ, Doanh nghiệp, Người dân), nguồn lực thực thi tài chính – kỹ thuật và vai trò của hợp tác quốc tế.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Methodologies)

Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu:

  • Xây dựng khung phân tích so sánh chính sách tăng trưởng xanh áp dụng cho trường hợp Hàn Quốc và Việt Nam.
  • Ứng dụng mô hình DPSIR để cấu trúc hóa các biến số nhận thức của các bên liên quan đối với chính sách tăng trưởng xanh.
  • Trình bày mục tiêu, cấu trúc bảng hỏi khảo sát, quy trình chọn mẫu tại Việt Nam và các kỹ thuật phân tích thống kê mô tả dữ liệu khảo sát.

Chương 4: Chính sách tăng trưởng xanh của Hàn Quốc (South Korea's Green Growth Policy)

Chương 4 phân tích quá trình hình thành, phát triển và thực thi chính sách tăng trưởng xanh tại Hàn Quốc:

  • Bối cảnh và thể chế: Phân tích tình trạng phụ thuộc năng lượng nhập khẩu, phát thải khí nhà kính trước năm 2008 và quá trình ban hành Đạo luật Khung về Tăng trưởng Xanh các-bon thấp (Framework Act on Low Carbon, Green Growth), vai trò điều phối của Ủy ban Tăng trưởng Xanh trực thuộc Tổng thống (PCGG).
  • Chiến lược và Kế hoạch: Khảo sát các Kế hoạch 5 năm về Tăng trưởng Xanh, Chiến lược Phát triển Công nghệ Xanh Quốc gia, Kế hoạch Cơ bản về Trung hòa Các-bon đến năm 2050.
  • Hệ thống công cụ và số liệu thực thi:
    • Vận hành Hệ thống Quản lý Mục tiêu (TMS) và Sàn Giao dịch Phát thải Quốc gia (ETS) từ năm 2015.
    • Lựa chọn và đầu tư vào 27 công nghệ cốt lõi, 17 động lực tăng trưởng mới và 15 công nghệ năng lượng xanh.
    • Triển khai hệ thống chứng nhận cửa hàng xanh (Green Store Certification) và hệ thống chấm điểm/dán nhãn các-bon (Carbon Scoring & Labeling System).
  • Đánh giá: Đúc kết thành công trong việc tách rời dần phát thải khỏi tăng trưởng GDP và những thách thức còn tồn tại do tỷ trọng nhiệt điện than và công nghiệp nặng vẫn còn cao.

Chương 5: Bài học kinh nghiệm từ chính sách tăng trưởng xanh của Hàn Quốc và hàm ý cho Việt Nam (Lessons Learned from Green Growth Policy in South Korea and Implications for Vietnam)

Chương 5 phân tích thực trạng tại Việt Nam và đưa ra hệ thống khuyến nghị:

  • Đánh giá quá trình triển khai Chiến lược Tăng trưởng Xanh của Việt Nam qua hai giai đoạn: giai đoạn 2011–2020 (Quyết định 1393/QĐ-TTg) và giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn 2050.
  • Phân tích các điểm tương đồng và khác biệt cơ bản giữa hai giai đoạn chiến lược của Việt Nam và đối chiếu với mô hình Hàn Quốc.
  • Trình bày kết quả phân tích thống kê nhận thức của các bên liên quan tại Việt Nam dựa trên mô hình DPSIR.
  • Rút ra các bài học kinh nghiệm từ Hàn Quốc đã được điều chỉnh phù hợp với điều kiện kinh tế – xã hội của Việt Nam.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể: dành cho Chính phủ, Doanh nghiệp, Người dân và giải pháp tăng cường hợp tác song phương Việt Nam – Hàn Quốc trong lĩnh vực kinh tế xanh.

Bảng tổng hợp các danh mục số liệu và chỉ số chính trong luận án

Nhóm nội dung Các chỉ tiêu, danh mục và bảng biểu chính được phân tích trong luận án
Định nghĩa & Khung lý thuyết • Bảng so sánh định nghĩa tăng trưởng xanh của các tổ chức quốc tế (OECD, UNEP, World Bank, GGGI).
• Sơ đồ mối quan hệ giữa phát triển bền vững và tăng trưởng xanh.
Thể chế & Kế hoạch Hàn Quốc • Nội dung chính của Đạo luật Khung và các Nghị định về Tăng trưởng Xanh các-bon thấp.
• Chiến lược và hướng dẫn chính sách trong Kế hoạch 5 năm lần thứ ba của Hàn Quốc.
• Kế hoạch đầu tư tài chính cho trung hòa các-bon và tăng trưởng xanh.
Mục tiêu & Công nghệ Hàn Quốc • Biến số kinh tế trong dự báo phát thải khí nhà kính và kịch bản giảm phát thải theo ngành.
• Mục tiêu triển khai năng lượng tái tạo giai đoạn 2008–2030 và Kế hoạch năng lượng cơ bản lần thứ 3.
• Danh mục 27 công nghệ cốt lõi, 17 động lực tăng trưởng mới và 15 công nghệ năng lượng xanh.
• Tiêu chuẩn Chứng nhận Cửa hàng Xanh và Hệ thống Tính điểm/Dán nhãn Các-bon.
So sánh & Khảo sát tại Việt Nam • Bảng đối sánh quan điểm, mục tiêu và nhiệm vụ Chiến lược Tăng trưởng Xanh Việt Nam giai đoạn 2011–2020 và 2021–2030.
• Bộ công cụ chính sách tăng trưởng xanh hiện hành tại Việt Nam.
• Kết quả thống kê mô tả khảo sát nhận thức các bên liên quan theo cấu trúc mô hình DPSIR tại Việt Nam.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và học thuật

  1. Hệ thống hóa toàn diện lý luận về chính sách tăng trưởng xanh: Luận án làm rõ các tiếp cận đa chiều về tăng trưởng xanh, phân định ranh giới và mối quan hệ hữu cơ giữa phát triển bền vững, kinh tế xanh và tăng trưởng xanh; khẳng định tăng trưởng xanh là phương thức và công cụ cốt lõi để hiện thực hóa phát triển bền vững trong bối cảnh mới.
  2. Ứng dụng mô hình DPSIR trong phân tích chính sách kinh tế: Luận án là một trong những công trình tiên phong áp dụng khung phân tích DPSIR để đánh giá nhận thức và hành vi của các bên liên quan đối với chính sách tăng trưởng xanh tại một quốc gia đang phát triển như Việt Nam, tạo tiền đề phương pháp luận cho các nghiên cứu liên ngành kinh tế – môi trường.
  3. Xây dựng khung phân tích so sánh chính sách chuyển giao: Luận án cung cấp một khung phân tích khoa học cho phép so sánh, đối chiếu chính sách tăng trưởng xanh giữa một quốc gia phát triển và một quốc gia đang phát triển, chỉ ra các điều kiện biên để tiếp thu kinh nghiệm quốc tế có chọn lọc.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Bức tranh thực chứng toàn diện về chính sách tăng trưởng xanh của Hàn Quốc: Luận án cung cấp nguồn tư liệu và phân tích có hệ thống về quá trình thể chế hóa, lựa chọn danh mục công nghệ cốt lõi, cơ chế phân bổ hạn ngạch phát thải ETS và các chính sách tài chính xanh của Hàn Quốc từ năm 2009 đến nay.
  2. Đánh giá thực trạng chính sách của Việt Nam qua hai giai đoạn: Luận án chỉ rõ những bước chuyển biến về chất giữa Chiến lược giai đoạn 2011–2020 và Chiến lược giai đoạn 2021–2030 của Việt Nam, nhận diện các nút thắt về cơ chế phối hợp liên ngành, năng lực tài chính và công nghệ.
  3. Hệ thống khuyến nghị và giải pháp ứng dụng:
    • Đối với Chính phủ: Hoàn thiện khung pháp lý đồng bộ (nghiên cứu xây dựng Luật Tăng trưởng Xanh tương tự Hàn Quốc); thiết lập cơ quan điều phối liên bộ đủ thẩm quyền; hoàn thiện cơ chế thị trường các-bon trong nước và kết nối quốc tế; đẩy mạnh chính sách tài chính xanh và phân bổ chi tiêu công xanh.
    • Đối với Doanh nghiệp: Tận dụng các ưu đãi đầu tư vào công nghệ phát thải thấp, tham gia chuỗi cung ứng xanh toàn cầu, thực hiện kiểm kê khí nhà kính và công bố thông tin môi trường.
    • Đối với Người dân: Thúc đẩy lối sống bền vững thông qua cơ chế khuyến khích tiêu dùng sản phẩm dán nhãn các-bon, tiết kiệm năng lượng tại hộ gia đình.
    • Về hợp tác song phương Việt – Hàn: Khai thác hiệu quả VKFTA; thúc đẩy thu hút dòng vốn FDI xanh từ các tập đoàn Hàn Quốc; mở rộng hợp tác ODA kỹ thuật thông qua Viện Tăng trưởng Xanh Toàn cầu (GGGI) và Cơ quan Hợp tác Quốc tế Hàn Quốc (KOICA) trong chuyển giao công nghệ sạch và đào tạo nhân lực.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Mẫu khảo sát nhận thức các bên liên quan theo mô hình DPSIR được thực hiện trong phạm vi địa bàn và nhóm đối tượng nhất định tại Việt Nam, chưa bao quát toàn bộ các vùng sinh thái kinh tế trên cả nước.
    • Khoảng cách về trình độ phát triển kinh tế, cơ cấu công nghiệp và tiềm lực khoa học – công nghệ giữa Hàn Quốc và Việt Nam tạo ra những rào cản nhất định trong việc mô phỏng trực tiếp một số công cụ chính sách phức tạp (như thị trường phái sinh hạn ngạch phát thải hay R&D công nghệ cao).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi và quy mô mẫu khảo sát định lượng đến nhiều nhóm ngành nghề sản xuất cụ thể (như dệt may, da giày, thép, nông nghiệp xuất khẩu).
    • Nghiên cứu sâu hơn về tác động kinh tế lượng của việc áp dụng cơ chế điều chỉnh biên giới các-bon (CBAM) và các tiêu chuẩn ESG quốc tế đối với doanh nghiệp Việt Nam trong quan hệ thương mại với Hàn Quốc và các đối tác phát triển.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị cao cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn cho Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Công Thương, Bộ Tài chính trong việc hoàn thiện kế hoạch hành động tăng trưởng xanh, xây dựng sàn giao dịch hạn ngạch phát thải và khung tài chính xanh.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học: Là tài liệu tham khảo chuyên khảo trong các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế phát triển, Quản lý kinh tế và Khoa học môi trường; đặc biệt hữu ích về phương pháp luận ứng dụng khung DPSIR và phương pháp nghiên cứu so sánh chính sách.
  • Doanh nghiệp và tổ chức quốc tế: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về xu hướng dịch chuyển chính sách tại Việt Nam và Hàn Quốc, hỗ trợ các doanh nghiệp FDI, các tổ chức như GGGI, UNDP, các hiệp hội doanh nghiệp định hình chiến lược đầu tư và hợp tác phát triển bền vững.

Câu hỏi thường gặp

1. Khung phân tích DPSIR được ứng dụng như thế nào trong luận án?

Khung DPSIR (Động lực – Áp lực – Hiện trạng – Tác động – Phản ứng) được luận án sử dụng làm công cụ phương pháp luận để phân tích có hệ thống nhận thức của các bên liên quan (cơ quan quản lý, doanh nghiệp, nhà khoa học, người dân) tại Việt Nam. Khung này giúp bóc tách mối quan hệ nhân quả từ các động lực kinh tế – xã hội dẫn đến áp lực môi trường, hiện trạng suy thoái, tác động tiêu cực và hiệu quả của các phản ứng chính sách từ phía Nhà nước.

2. Những công cụ chính sách kinh tế dựa trên thị trường nổi bật nào của Hàn Quốc được luận án phân tích?

Luận án tập trung phân tích sâu Hệ thống Giao dịch Phát thải Quốc gia (ETS) của Hàn Quốc được vận hành từ năm 2015 bao phủ khoảng 70% lượng phát thải toàn quốc, Hệ thống Quản lý Mục tiêu (TMS), cùng các chính sách tín dụng xanh, đầu tư tài chính cho trung hòa các-bon và các tiêu chuẩn chấm điểm/dán nhãn các-bon (Carbon Scoring & Labeling Systems) cho sản phẩm tiêu dùng.

3. Sự khác biệt cơ bản giữa Chiến lược Tăng trưởng Xanh Việt Nam giai đoạn 2011–2020 và 2021–2030 là gì?

Chiến lược giai đoạn 2021–2030 đã nâng tầm mục tiêu gắn liền với cam kết quốc tế đạt mức phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050 tại COP26, bổ sung các quan điểm về kinh tế tuần hoàn, chuyển đổi số trong quản lý tài nguyên, mở rộng bộ công cụ tài chính xanh và quy định rõ hơn trách nhiệm thực thi của các bộ, ngành so với giai đoạn 2011–2020.

4. Bối cảnh năng lượng của Hàn Quốc trước khi ban hành chính sách tăng trưởng xanh có đặc điểm gì?

Trước khi ban hành chính sách tăng trưởng xanh (2008–2009), Hàn Quốc đối mặt với thách thức lớn về an ninh năng lượng do nhập khẩu đến 95,7% nguồn năng lượng sơ cấp (năm 2013), là quốc gia tiêu thụ năng lượng lớn thứ 8 thế giới (năm 2012) và đứng thứ 7 toàn cầu về lượng phát thải CO2, chịu áp lực nặng nề từ biến động giá nhiên liệu hóa thạch quốc tế.

5. Luận án đề xuất những hướng hợp tác trọng tâm nào giữa Việt Nam và Hàn Quốc về tăng trưởng xanh?

Luận án khuyến nghị hai nước đẩy mạnh khai thác khuôn khổ hiệp định thương mại tự do VKFTA để thúc đẩy xuất nhập khẩu hàng hóa thân thiện môi trường; thu hút FDI chất lượng cao từ các tập đoàn Hàn Quốc vào các lĩnh vực công nghệ xanh, năng lượng tái tạo; và tăng cường các chương trình hỗ trợ kỹ thuật, chuyển giao công nghệ thông qua các tổ chức như GGGI và KOICA.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Donghyun Ko đã thực hiện thành công việc phân tích có hệ thống quá trình phát triển và thực thi chính sách tăng trưởng xanh của Hàn Quốc, từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm có giá trị thực tiễn cho Việt Nam. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính, định lượng và khung phân tích DPSIR, công trình đã làm rõ các điểm nghẽn trong thể chế, công cụ chính sách và nguồn lực tại Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Hệ thống các giải pháp toàn diện cho Chính phủ, Doanh nghiệp, Người dân cùng định hướng hợp tác song phương Việt – Hàn được đề xuất trong luận án đóng góp nguồn tư liệu khoa học hữu ích cho tiến trình hướng tới phát triển bền vững và mục tiêu trung hòa các-bon vào năm 2050 của Việt Nam.