Studying south koreas green growth policy and some policy implications for vietnam

Nghiên cứu chính sách tăng trưởng xanh của Hàn Quốc và gợi ý ứng dụng cho Việt Nam. Phân tích, đánh giá và đề xuất giải pháp phát triển bền vững.

Chuyên ngành

International Economics

Tác giả

Donghyun Ko

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Ph. Thesis Research

2024

293
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDGEMENT

DECLARATION

TABLE OF CONTENTS

1. CHƯƠNG 1: OBJECTIVES OF THE THESIS

1.1. The scope of study

1.2. Scientific and practical contribution of the thesis topic

1.3. Outline of the thesis

1.4. Literature review on green growth policy in the world

1.5. Literature review on green growth policy in developed countries

1.6. Literature review on green growth policy in the developing countries

1.7. Literature review on green growth policy in South Korea

1.8. Literature review on green growth policy in Vietnam

1.9. Assessment of the previous literature and research gap

1.9.1. Assessment of the previous literature

1.9.2. Assessment of the research gap

1.10. CONCLUSION OF CHAPTER 1

2. CHƯƠNG 2: THEORETICAL BASIS OF GREEN GROWTH POLICY

2.1. Concept related to green growth

2.2. Concept of sustainable development

2.3. Concept of green growth

2.4. Relationship between Green growth and Sustainable development

2.5. Concept, objectives and roles of green growth policy

2.5.1. Concept of green growth policy

2.5.2. Objectives and roles of green growth policy

2.6. Policy instruments for green growth

2.6.1. Traditional regulatory approaches: policy and regulations

2.6.2. Market-based instruments: economics and finance policy

2.6.3. Awareness raising: voluntary approaches policy

2.7. Factors influencing green growth policy

2.7.1. Consensus among Government, Businesses, and Citizens

2.7.2. Resources for implementing green growth policy

2.7.3. International cooperation in advancing green growth

2.8. CONCLUSIONS OF CHAPTER 2

3. CHƯƠNG 3: ANALYTICAL FRAMEWORK FOR GREEN GROWTH POLICY

3.1. DPSIR methodology: Understanding the perception of stakeholders in green growth policy

3.2. An overview of DPSIR

3.3. Objectives and content of the survey

3.4. Survey data analysis

3.5. SUMMARY OF CHAPTER 3

4. CHƯƠNG 4: SOUTH KOREA’S GREEN GROWTH POLICY

4.1. Context of South Korea's green growth policy formation

4.2. South Korea’s economy before green growth policy formation

4.3. Formation process of South Korea’s green growth policy

4.4. South Korea’s goals and policy of Green growth

4.4.1. Goals of South Korea in Green growth policy

4.4.2. South Korea’s framework acts and decrees on Green growth

4.4.3. South Korea Five – Year Green Growth Plans

4.4.4. South Korea’s Green Growth Strategy

4.5. Policy instruments for green growth in South Korea

4.5.1. Traditional regulatory approaches: policy and regulations

4.5.2. Market-based instruments: economic and finance policy

4.5.3. Awareness raising: voluntary approaches policy

4.6. Factors influencing Green growth policy in South Korea

4.6.1. Consensus among Government, Businesses, and Citizens

4.6.2. Resources for implementing green growth policy

4.6.3. International cooperation for promoting green growth

4.7. Assessment of South Korea's Green growth policy implementation

5. CHƯƠNG 5: LESSONS LEARNED FROM GREEN GROWTH POLICY IN SOUTH KOREA AND IMPLICATIONS FOR VIETNAM

5.1. Overview of green growth policy in Vietnam

5.2. The context of green growth policy in Vietnam

5.3. The viewpoints, objectives and action plans of Vietnam’s green growth policy

5.4. Policy instruments for green growth in Vietnam

5.5. Factors influencing green growth policy in Vietnam

5.6. Assessment of Vietnam’s green growth policy implementations

5.7. Lessons learned from Green growth policy in South Korea

5.8. Lessons should be revised to suit Vietnam's economic conditions

5.9. Policy implications for Vietnam

5.9.1. For the Government

5.9.2. For the Citizens

5.10. Enhanced cooperation between Vietnam and South Korea on green growth

APPENDIX

ABBREVIATION

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

Tóm tắt

I. Tổng Quan Chính Sách Tăng Trưởng Xanh Hàn Quốc 55 ký tự

Nghiên cứu này tập trung vào Chính sách Tăng trưởng Xanh của Hàn Quốc và khả năng ứng dụng tại Việt Nam. Thế giới đang chứng kiến sự gia tăng của các vấn đề môi trường, từ biến đổi khí hậu đến ô nhiễm. Tăng trưởng xanh trở thành một xu hướng toàn cầu, là giải pháp cho sự phát triển bền vững. Các quốc gia, trong đó có Việt Nam, đang nỗ lực xây dựng và triển khai các chiến lược tăng trưởng xanh. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia đi trước, như Hàn Quốc, là vô cùng quan trọng. Hàn Quốc đã đạt được những thành công đáng kể trong việc thúc đẩy kinh tế xanh và bảo vệ môi trường. Nghiên cứu này sẽ phân tích sâu sắc các chính sách, công cụ và kết quả mà Hàn Quốc đã đạt được, từ đó đưa ra những bài học kinh nghiệm và khuyến nghị phù hợp cho Việt Nam. Theo tác giả, việc chuyển đổi sang mô hình kinh tế xanh là chiến lược để các quốc gia hướng tới phát triển bền vững, cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, phát triển xã hội và bảo vệ môi trường. Đây là một xu hướng tất yếu trong chính sách phát triển của nhiều quốc gia trên thế giới. Chính sách môi trường Hàn Quốc cũng có nhiều bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.

1.1. Tăng trưởng xanh và phát triển bền vững toàn cầu

Tăng trưởng xanh không chỉ là một xu hướng mà còn là một yêu cầu cấp thiết. Biến đổi khí hậu, cạn kiệt tài nguyên, và ô nhiễm môi trường đe dọa sự phát triển bền vững của nhân loại. Các quốc gia đang tìm kiếm các mô hình phát triển mới, trong đó tăng trưởng xanh đóng vai trò then chốt. Điều này bao gồm việc sử dụng năng lượng hiệu quả hơn, giảm phát thải khí nhà kính, bảo vệ đa dạng sinh học, và thúc đẩy kinh tế xanh. Kinh tế xanh tạo ra những cơ hội mới cho các ngành công nghiệp và việc làm, đồng thời cải thiện chất lượng cuộc sống cho người dân. Phát triển bền vững là mục tiêu cuối cùng, và tăng trưởng xanh là một công cụ quan trọng để đạt được mục tiêu đó. Theo báo cáo của UNEP, đầu tư vào công nghệ xanh có thể tạo ra hàng triệu việc làm mới và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

1.2. Hàn Quốc Đi đầu trong mô hình tăng trưởng xanh

Hàn Quốc đã trở thành một hình mẫu trong việc thúc đẩy tăng trưởng xanh. Sau giai đoạn phát triển kinh tế nhanh chóng, Hàn Quốc đối mặt với nhiều thách thức về môi trường. Chính phủ Hàn Quốc đã chủ động xây dựng và triển khai các chính sách mạnh mẽ để chuyển đổi sang một nền kinh tế xanh hơn. Các chính sách này bao gồm việc đầu tư vào năng lượng tái tạo, thúc đẩy công nghệ xanh, và cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên. Hàn Quốc đã đạt được những thành công đáng kể trong việc giảm phát thải khí nhà kính và cải thiện chất lượng không khí. Sự thành công của Hàn Quốc cho thấy rằng tăng trưởng xanh không chỉ là khả thi mà còn có thể mang lại lợi ích kinh tế. Theo báo cáo của PCGG, Hàn Quốc đã trở thành một trong những nước dẫn đầu thế giới về công nghệ xanhđầu tư xanh.

II. Thách Thức Chính Sách Tăng Trưởng Xanh ở Việt Nam 59 ký tự

Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình chuyển đổi sang tăng trưởng xanh. Ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu và cạn kiệt tài nguyên là những vấn đề cấp bách. Mặc dù Việt Nam đã có những nỗ lực đáng kể trong việc xây dựng và triển khai các chiến lược tăng trưởng xanh, nhưng vẫn còn nhiều khó khăn. Các rào cản bao gồm thiếu nguồn lực tài chính, công nghệ lạc hậu, và nhận thức hạn chế về tăng trưởng xanh. Ngoài ra, Việt Nam cần cải thiện khung pháp lý và thể chế để tạo ra một môi trường thuận lợi cho đầu tư xanhcông nghệ xanh. Để giải quyết những thách thức này, Việt Nam cần học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia khác, đặc biệt là Hàn Quốc. Theo báo cáo của MONRE, Việt Nam cần tăng cường đầu tư vào năng lượng tái tạocông nghệ xanh để đạt được mục tiêu phát triển bền vững.

2.1. Rào cản về nguồn lực và công nghệ xanh

Một trong những thách thức lớn nhất đối với tăng trưởng xanh ở Việt Nam là thiếu nguồn lực tài chính và công nghệ xanh tiên tiến. Việc đầu tư vào năng lượng tái tạo, xử lý chất thải, và cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng đòi hỏi nguồn vốn lớn. Việt Nam cần thu hút đầu tư xanh từ cả trong và ngoài nước để đáp ứng nhu cầu này. Bên cạnh đó, việc tiếp cận và chuyển giao công nghệ xanh cũng là một vấn đề quan trọng. Việt Nam cần hợp tác với các quốc gia phát triển để có được công nghệ xanh tiên tiến và phù hợp với điều kiện của mình. Theo báo cáo của UNDP, Việt Nam cần tạo ra một môi trường thuận lợi cho đầu tư xanhcông nghệ xanh để thúc đẩy tăng trưởng xanh.

2.2. Nhận thức và thể chế về tăng trưởng xanh còn hạn chế

Nhận thức về tăng trưởng xanh và phát triển bền vững còn hạn chế trong cộng đồng và doanh nghiệp Việt Nam. Nhiều người vẫn chưa nhận thức được tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường và sử dụng tài nguyên hiệu quả. Điều này dẫn đến việc thiếu sự ủng hộ và tham gia vào các hoạt động tăng trưởng xanh. Bên cạnh đó, khung pháp lý và thể chế về tăng trưởng xanh ở Việt Nam còn chưa hoàn thiện. Các quy định còn chồng chéo, thiếu đồng bộ, và chưa đủ mạnh để khuyến khích kinh tế xanh. Theo báo cáo của KEI, Việt Nam cần tăng cường giáo dục và nâng cao nhận thức về tăng trưởng xanh cho cộng đồng và doanh nghiệp.

III. Kinh Nghiệm Chính Sách Tăng Trưởng Xanh Hàn Quốc 56 ký tự

Hàn Quốc đã triển khai một loạt các chính sách và biện pháp để thúc đẩy tăng trưởng xanh. Chính sách môi trường Hàn Quốc tập trung vào việc giảm phát thải khí nhà kính, tăng cường sử dụng năng lượng tái tạo, và cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên. Hàn Quốc cũng đã đầu tư mạnh vào công nghệ xanh và phát triển các ngành công nghiệp mới dựa trên kinh tế xanh. Một trong những thành công lớn của Hàn Quốc là việc xây dựng một hệ thống pháp luật và thể chế hoàn chỉnh về tăng trưởng xanh. Hệ thống này bao gồm các luật, quy định, và tiêu chuẩn về môi trường, năng lượng, và phát triển bền vững. Chính phủ Hàn Quốc cũng đã tạo ra các cơ chế khuyến khích để thúc đẩy đầu tư xanhcông nghệ xanh. Theo tác giả Ko, Hàn Quốc đã đạt được nhiều thành tựu trong chính sách tăng trưởng xanh và có thể là bài học kinh nghiệm quý báu cho Việt Nam

3.1. Các công cụ chính sách và chính sách môi trường Hàn Quốc

Hàn Quốc sử dụng một loạt các công cụ chính sách để thúc đẩy tăng trưởng xanh. Các công cụ này bao gồm các quy định về môi trường, các ưu đãi tài chính cho đầu tư xanh, và các chương trình giáo dục và nâng cao nhận thức. Chính sách môi trường Hàn Quốc cũng chú trọng đến việc kiểm soát ô nhiễm và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Chính phủ Hàn Quốc đã thiết lập các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về khí thải và chất thải, đồng thời khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng các công nghệ xanh để giảm thiểu tác động môi trường. Theo báo cáo của MOE, Hàn Quốc đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong việc giảm ô nhiễm và bảo vệ môi trường nhờ vào các công cụ chính sách hiệu quả.

3.2. Đầu tư xanh và phát triển công nghệ xanh ở Hàn Quốc

Hàn Quốc đã đầu tư mạnh vào công nghệ xanh và phát triển các ngành công nghiệp mới dựa trên kinh tế xanh. Chính phủ Hàn Quốc đã thành lập các quỹ đầu tư để hỗ trợ các dự án công nghệ xanh và khuyến khích các doanh nghiệp nghiên cứu và phát triển các sản phẩm và dịch vụ thân thiện với môi trường. Hàn Quốc cũng đã xây dựng các khu công nghệ xanh để thu hút các doanh nghiệp công nghệ xanh và tạo ra một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Theo báo cáo của IEA, Hàn Quốc là một trong những quốc gia hàng đầu thế giới về đầu tư xanh và phát triển công nghệ xanh.

IV. Ứng Dụng Bài Học Tăng Trưởng Xanh Cho Việt Nam 59 ký tự

Việt Nam có thể học hỏi nhiều bài học kinh nghiệm từ chính sách tăng trưởng xanh của Hàn Quốc. Một trong những bài học quan trọng nhất là việc xây dựng một hệ thống pháp luật và thể chế hoàn chỉnh về tăng trưởng xanh. Việt Nam cần rà soát và sửa đổi các luật, quy định, và tiêu chuẩn về môi trường, năng lượng, và phát triển bền vững để tạo ra một môi trường pháp lý rõ ràng và minh bạch cho tăng trưởng xanh. Việt Nam cũng cần tăng cường đầu tư vào công nghệ xanh và phát triển các ngành công nghiệp mới dựa trên kinh tế xanh. Việc hợp tác với Hàn Quốc và các quốc gia phát triển khác là rất quan trọng để tiếp cận và chuyển giao công nghệ xanh tiên tiến. Theo tác giả Ko, Việt Nam cần điều chỉnh và áp dụng các bài học kinh nghiệm từ Hàn Quốc một cách sáng tạo, phù hợp với điều kiện kinh tế-xã hội của mình

4.1. Xây dựng khung pháp lý và thể chế về tăng trưởng xanh

Việt Nam cần ưu tiên xây dựng một khung pháp lý và thể chế hoàn chỉnh về tăng trưởng xanh. Khung pháp lý này cần bao gồm các quy định về bảo vệ môi trường, sử dụng năng lượng hiệu quả, và phát triển bền vững. Việt Nam cũng cần thành lập các cơ quan quản lý chuyên trách về tăng trưởng xanh để đảm bảo rằng các chính sách và quy định được thực thi hiệu quả. Việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt là từ Hàn Quốc, là rất quan trọng để xây dựng một khung pháp lý và thể chế phù hợp với điều kiện của Việt Nam. Theo báo cáo của ADB, Việt Nam cần tăng cường năng lực thể chế và quản lý để thúc đẩy tăng trưởng xanh.

4.2. Thúc đẩy đầu tư xanh và công nghệ xanh tại Việt Nam

Việt Nam cần tạo ra một môi trường thuận lợi cho đầu tư xanhcông nghệ xanh. Chính phủ Việt Nam có thể cung cấp các ưu đãi tài chính, như giảm thuế và phí, cho các doanh nghiệp đầu tư xanh và sử dụng công nghệ xanh. Việt Nam cũng cần cải thiện cơ sở hạ tầng để hỗ trợ các dự án năng lượng tái tạo và các ngành công nghiệp xanh khác. Việc hợp tác với các quốc gia phát triển, như Hàn Quốc, là rất quan trọng để thu hút đầu tư xanh và chuyển giao công nghệ xanh. Theo báo cáo của GGGI, Việt Nam có tiềm năng lớn để phát triển kinh tế xanh và thu hút đầu tư xanh.

V. Phát Triển Bền Vững Việt Nam Hợp tác với Hàn Quốc 58 ký tự

Việt Nam có thể tăng cường hợp tác với Hàn Quốc trong lĩnh vực tăng trưởng xanh. Hàn Quốc có thể chia sẻ kinh nghiệm, kiến thức, và công nghệ cho Việt Nam. Hai nước có thể hợp tác trong các dự án năng lượng tái tạo, xử lý chất thải, và bảo vệ môi trường. Việc hợp tác giữa Việt Nam và Hàn Quốc sẽ giúp Việt Nam đạt được các mục tiêu phát triển bền vững và giảm phát thải. Sự hợp tác này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần bảo vệ môi trường và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người dân. Theo tác giả Ko, tăng cường hợp tác giữa Việt Nam và Hàn Quốc là một yếu tố quan trọng để Việt Nam thực hiện thành công chính sách tăng trưởng xanh.

5.1. Hợp tác trong lĩnh vực năng lượng tái tạo và giảm phát thải

Việt Nam và Hàn Quốc có thể hợp tác trong các dự án năng lượng tái tạo, như điện mặt trời, điện gió, và điện sinh khối. Hàn Quốc có thể cung cấp công nghệ và vốn cho các dự án này, trong khi Việt Nam có thể cung cấp đất đai và nguồn lực. Việc hợp tác trong lĩnh vực năng lượng tái tạo sẽ giúp Việt Nam giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và giảm phát thải khí nhà kính. Theo báo cáo của UNDP, Việt Nam có tiềm năng lớn để phát triển năng lượng tái tạo và cần hợp tác với các quốc gia khác để khai thác tiềm năng này.

5.2. Chia sẻ kinh nghiệm và chuyển giao công nghệ xanh

Hàn Quốc có thể chia sẻ kinh nghiệm và chuyển giao công nghệ xanh cho Việt Nam. Hàn Quốc có thể tổ chức các khóa đào tạo và hội thảo để chia sẻ kiến thức và kỹ năng về tăng trưởng xanh. Hàn Quốc cũng có thể cung cấp các chuyên gia và tư vấn cho Việt Nam trong việc xây dựng và triển khai các chính sách tăng trưởng xanh. Việc chuyển giao công nghệ xanh sẽ giúp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững. Theo báo cáo của IEA, việc chia sẻ kinh nghiệm và chuyển giao công nghệ xanh là rất quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng xanh trên toàn thế giới.

VI. Tương Lai Tăng Trưởng Xanh Việt Nam Đến 2030 52 ký tự

Việt Nam có cơ hội lớn để đạt được các mục tiêu tăng trưởng xanh vào năm 2030. Với sự hỗ trợ của cộng đồng quốc tế và sự nỗ lực của chính phủ và người dân, Việt Nam có thể chuyển đổi sang một nền kinh tế xanh và bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai. Để đạt được điều này, Việt Nam cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ xanh, xây dựng các chính sách khuyến khích kinh tế xanh, và tăng cường hợp tác quốc tế. Tương lai của Việt Nam phụ thuộc vào khả năng thực hiện thành công chính sách tăng trưởng xanh. Theo tác giả Ko, Việt Nam cần có một tầm nhìn dài hạn và một cam kết mạnh mẽ để đạt được các mục tiêu tăng trưởng xanh.

6.1. Cam kết và tầm nhìn dài hạn về tăng trưởng xanh

Việt Nam cần có một cam kết mạnh mẽ và một tầm nhìn dài hạn về tăng trưởng xanh. Chính phủ Việt Nam cần xác định rõ các mục tiêu và lộ trình tăng trưởng xanh đến năm 2030 và xa hơn nữa. Việt Nam cũng cần tạo ra một môi trường chính trị ổn định và một hệ thống pháp luật minh bạch để thu hút đầu tư xanh và khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng các công nghệ xanh. Theo báo cáo của OECD, cam kết và tầm nhìn dài hạn là rất quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng xanh.

6.2. Hợp tác quốc tế và sự tham gia của cộng đồng

Việt Nam cần tăng cường hợp tác quốc tế và khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào các hoạt động tăng trưởng xanh. Việt Nam có thể hợp tác với các quốc gia phát triển để tiếp cận công nghệ và vốn, đồng thời học hỏi kinh nghiệm và kiến thức. Việt Nam cũng cần tạo ra các cơ chế để khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào việc bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Theo báo cáo của UN, sự hợp tác quốc tế và sự tham gia của cộng đồng là rất quan trọng để đạt được các mục tiêu tăng trưởng xanh trên toàn thế giới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/04/2025
Studying south koreas green growth policy and some policy implications for vietnam

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY - HANOI UNIVERSITY OF ECONOMICS AND BUSINESS DONGHYUN KO STUDYING SOUTH KOREA'S GREEN GROWTH POLICY AND SOME POLICY IMPLICATIONS FOR VIETNAM PH. THESIS RESEARCH Hanoi, 2024 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY - HANOI UNIVERSITY OF ECONOMICS AND BUSINESS DONGHYUN KO STUDYING SOUTH KOREA'S GREEN GROWTH POLICY AND SOME POLICY IMPLICATIONS FOR VIETNAM STUDY FIELD: INTERNATIONAL ECONOMICS CODE: 9310106. Ha Van Hoi 2. Vu Thanh Huong Hanoi, 2024 ACKNOWLEDGEMENT I dedicate this thesis to my beloved wife, Cho, A-hae (Anna), whose unwavering support and companionship have been my greatest source of strength throughout this journey.

Her dedication, especially during our time in Vietnam, has been a beacon of hope and resilience. My heartfelt gratitude goes to the former president Dr. Nguyen Truc Le, now the Chairman, whose encouragement at the beginning of my academic journey inspired me to achieve excellence. His belief in my potential motivated me to become the first Korean Ph.

at Vietnam National University, Hanoi - University of Economics and Business, a milestone that fills me with immense pride. The path I embarked on in 2018, intending to delve into the labor sector and dreaming of becoming a minister of labor in Korea, was profoundly influenced by my academic experience. My education at Rutgers, The State University of New Jersey, where I completed both my Bachelor's and Master's degrees in "Labor Studies and Employment Relations," set the initial direction for my career. Ha Van Hoi's insight into the importance of Green Growth Policy reshaped my research and career trajectory.

This shift in focus led to my thesis, "Studying South Korea's Green Growth Policy and Some Policy Implications for Vietnam." While my aspirations in the labor sector remain, I am now equally committed to contributing to environmental sustainability and green growth in both Vietnam and Korea. I am eternally grateful to my parents, Mr. Ko, Kun-Sig, and Ms. Kang, Sooknie, whose resilience and faith have been a guiding light in my life.

Despite their significant health challenges, their support and encouragement have been unwavering, providing me with the strength to persevere. My supervisors, Assoc. Ha Van Hoi and Assoc. Vu Thanh Huong, have been pillars of support, guiding me through my academic journey with patience and wisdom.

Ha Van Hoi has always emphasized the importance of writing with high quality and detail, tirelessly working with me to i refine my approach and enhance my scholarly work. Vu Thanh Huong, in particular, has been available to provide feedback and guidance around the clock. Her dedication to my development, offering comments and insights at any hour, has been both an honor and a source of unforgettable memories. Their combined efforts have significantly shaped my thesis and academic growth.

Le Trung Thanh, Dr. Nguyen Anh Thu, Dr. Nguyen Duc Lam, and Ms. Ho Huong Giang, your contributions have been invaluable, making Vietnam a second home for me and my wife.

Nguyen Duc Lam and Ms. Ho Huong Giang, in particular, have shown extraordinary kindness to my wife and family, for which I am deeply grateful. Nguyen An Thinh, your insights into Vietnam's green growth policies have significantly enriched my research. The community at ULIS - VNU, especially Dr.

Do Tuan Minh, Dr. Nguyen Lan Trung, and Do Minh Hoang, has played a crucial role in my adaptation and growth in Vietnam. Your mentorship, support, and the warm welcome extended to both me and my wife have been instrumental in our journey here. The guidance and friendship of Dr.

Tran Thi Huong and Dr. Luu Manh Kien, with whom I've had the pleasure of collaborating on projects with Korean companies, have been exceptionally rewarding. Our work together, despite the challenges, has been a testament to teamwork and perseverance. Bui Dinh Thang, as my first friend in Hanoi, your motivation and support have been foundational in my journey.

To my staff, Nguyen Thi Tuong Vy and Le Thi Quynh Anh, witnessing your growth from my first students in Vietnam to invaluable collaborators has been a profound joy. Your assistance and dedication have been crucial to our shared successes. This journey has been made possible by the collective support, inspiration, and guidance from each of you. I am profoundly grateful for the roles you have all played in my life and this academic endeavor.

Thank you for your time Donghyun Ko ii DECLARATION I, Donghyun Ko, hereby declare that the thesis titled "Studying South Korea's Green Growth Policy and Some Policy Implications for Vietnam," submitted to the Vietnam National University, Hanoi - University of Economics and Business, is my original work. This thesis has been developed under the guidance of Assoc. Ha Van Hoi and Assoc. Vu Thanh Huong.

It has not been submitted for any degree or examination at any other university or institution. This work faithfully cites all sources from which data and ideas have been derived. By this declaration, I confirm my commitment to uphold the principles of academic integrity and assert that this work adheres to the standards expected by the academic community. iii TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGEMENT.

iii TABLE OF CONTENTS.viii LIST OF TABLES. ix LIST OF FIGURES. Objectives of the thesis. The scope of study.

Scientific and practical contribution of the thesis topic. Outline of the thesis. Literature review on green growth policy in the world. Literature review on green growth policy in developed countries.

Literature review on green growth policy in the developing countries. Literature review on green growth policy in South Korea. Literature review on green growth policy in Vietnam. Assessment of the previous literature and research gap.

Assessment of the previous literature. Assessment of the research gap .33 CONCLUSION OF CHAPTER 1. THEORETICAL BASIS OF GREEN GROWTH POLICY. Concept related to green growth.

Concept of sustainable development. Concept of green growth. Relationship between Green growth and Sustainable development. Concept, objectives and roles of green growth policy.

Concept of green growth policy. Objectives and roles of green growth policy. Policy instruments for green growth. Traditional regulatory approaches: policy and regulations.

Market-based instruments: economics and finance policy. Awareness raising: voluntary approaches policy. Factors influencing green growth policy. Consensus among Government, Businesses, and Citizens.

Resources for implementing green growth policy. International cooperation in advancing green growth.69 CONCLUSIONS OF CHAPTER 2. Analytical framework for green growth policy. DPSIR methodology: Understanding the perception of stakeholders in green growth policy.

An overview of DPSIR. Objectives and content of the survey. Survey data analysis .89 SUMMARY OF CHAPTER 3. SOUTH KOREA’S GREEN GROWTH POLICY.

Context of South Korea's green growth policy formation. South Korea’s economy before green growth policy formation. Formation process of South Korea’s green growth policy. South Korea’s goals and policy of Green growth.

Goals of South Korea in Green growth policy. South Korea’s framework acts and decrees on Green growth. South Korea Five – Year Green Growth Plans. South Korea’s Green Growth Strategy.

Policy instruments for green growth in South Korea. Traditional regulatory approaches: policy and regulations. Market-based instruments: economic and finance policy. Awareness raising: voluntary approaches policy.

Factors influencing Green growth policy in South Korea. Consensus among Government, Businesses, and Citizens. Resources for implementing green growth policy. International cooperation for promoting green growth.

Assessment of South Korea's Green growth policy implementation. LESSONS LEARNED FROM GREEN GROWTH POLICY IN SOUTH KOREA AND IMPLICATIONS FOR VIETNAM. Overview of green growth policy in Vietnam. The context of green growth policy in Vietnam.

The viewpoints, objectives and action plans of Vietnam’s green growth policy. Policy instruments for green growth in Vietnam. Factors influencing green growth policy in Vietnam. Assessment of Vietnam’s green growth policy implementations.

Lessons learned from Green growth policy in South Korea. Lessons should be revised to suit Vietnam's economic conditions. Policy implications for Vietnam. For the Government.

For the Citizens .4 Enhanced cooperation between Vietnam and South Korea on green growth. 253 APPENDIX vii ABBREVIATION ADB Asia Development Bank DPSIR Drivers, Pressures, States, Impacts, and Responses ENC Institute for Environment and Civilization ETS National Emissions Trading Scheme EU The European Union FDI Foreign Direct Investment GDP Gross Domestic Product GGGI Global Green Growth Institute GHG Greenhouse gas GIR The Greenhouse Gas Inventory and Research Center of Korea HDI Human Development Index IEA International Energy Agency KEI Korea Environment Institute MOE Ministry of Environment MONRE Ministry of Natural Resources and Environment NDC Nationally Determined Contribution ODA Official Development Assistance OECD Organization for Economic Co-operation and Development PCGG Presidential Committee on Green Growth PES Payment for Ecosystem Services PPP Public-private-partnership Reducing Emissions through Avoiding Deforestation and Forest REDD+ Degradation SD Sustainable Development SDGs Sustainable Development Goals TMS Target Management System UN United Nations UNDP United Nations Development Programme UNEP United Nations Environment Programme WCED World Commission on Environment and Development viii LIST OF TABLES Table 2. Definitions of green growth. Main contents of the Framework Acts and Decrees on Low Carbon, Green Growth in South Korea.

Policy strategies and guidelines in South Korea's Third Five-Year Plan. Economic variables included in South Korea's GHG emissions forecast. Scenarios for reducing greenhouse gas emissions. Greenhouse gas emissions forecast by sector.

Greenhouse gas emissions reduction goals by sector. Target of renewable energy deployment in South Korea in the period 2008-2030. Energy targets in the 3rd basic plan in South Korea. Groups of green technology in South Korea.

27 core technologies, 17 new growth engines and 15 green energy technologies in South Korea. New growth industries in South Korea. Strategies and objectives for the realization of waste-free society .13 BM allocation target industry and proportion .14 Carbon neutrality and green growth financial investment plan .15 Economic analysis results reflecting the 2030 greenhouse gas reduction path. Green Store Certification Standard in South Korea.

Standards for Carbon Scoring Systems in South Korea. Compare the viewpoints of green growth strategy in Vietnam for the period 2011-2020 and 2021-2030. Objectives of the main green growth strategy and action plan in Vietnam. Compare the objectives of green growth strategy in Vietnam for the period 2011-2020 and 2021-2030.

Tasks and solutions of Vietnam's green growth strategy. Green growth policy toolkit in Vietnam. Comparing the similarities and differences between the fundamental elements of the national strategy on green growth in Vietnam between the two stages. Results of the descriptive statistics of the survey in Vietnam .206 x LIST OF FIGURES Figure 2.

The relationship between sustainable development and green growth. The analytical framework for green growth policy in South Korea and Vietnam. Sample description for Vietnam. The problem tree of the South Korean development context.

The milestone of green growth policy in South Korea in the 21st century. The organizational apparatus performs and functions accordingly. Carbon Neutral Basic Plan. National vision, strategy and basic plan main tasks.

Carbon neutrality and green growth policy direction. Vision, goals, guidelines and national development strategy for green technology in South Korea. The process of selecting 27 core technologies. Knowledge-based industrial development strategy and innovation Restructuring for the low-carbon industry.

The design of carbon labeling. The milestones of green growth policy in Vietnam. A structural model links DPSIR components for stakeholder’s perception about green growth policy in Vietnam. Rationale Although not yet clearly and fully defined and understood, green growth is becoming a global trend that can be applied to all economies to address current crises and prevent future ones.

Transitioning to a green economic growth model is considered a strategy for countries to move towards sustainable development, where economic growth, social development, and environmental protection are balanced and harmonious with each other.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Chính sách Tăng trưởng Xanh của Hàn Quốc và Ứng dụng cho Việt Nam: Nghiên cứu Chuyên sâu" cung cấp một cái nhìn tổng quan về chiến lược tăng trưởng xanh của Hàn Quốc, phân tích chi tiết các chính sách, biện pháp và thành tựu đạt được. Nó đặc biệt hữu ích cho những ai quan tâm đến việc áp dụng kinh nghiệm của Hàn Quốc vào bối cảnh Việt Nam, giúp xây dựng các chính sách phát triển bền vững và thân thiện với môi trường. Bài viết cũng chỉ ra những thách thức và cơ hội tiềm năng khi Việt Nam theo đuổi mô hình tăng trưởng xanh.

Để hiểu rõ hơn về các thách thức môi trường mà Việt Nam đang đối mặt trong bối cảnh hội nhập kinh tế, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Vietnams opportunities and challenges in global climate change issues when participating in new generation free trade agreements", tài liệu này đi sâu vào những cơ hội và thách thức khi Việt Nam tham gia vào các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu. Bên cạnh đó, để có cái nhìn sâu sắc hơn về mối liên hệ giữa tăng trưởng kinh tế và tác động môi trường, hãy xem xét "Tác động của tăng trưởng kinh tế và độ mở thương mại đến lượng phát thải khí co2 ở việt nam". Cuối cùng, nếu bạn quan tâm đến mối liên hệ giữa các nguồn tài nguyên thiết yếu, tài liệu "Luận án tiến sĩ quy lý năng lượng energy food water security nexus in viet nam"** sẽ cung cấp một góc nhìn sâu sắc về mối quan hệ giữa an ninh năng lượng, lương thực và nước tại Việt Nam.