ENERGY-FOOD-WATER SECURITY NEXUS IN VIET NAM

Luận án tiến sĩ về mối liên kết an ninh năng lượng, lương thực và nước tại Việt Nam. Nghiên cứu quy lý năng lượng, đánh giá tác động và đề xuất giải pháp.

Trường đại học

University of Technology, Sydney

Chuyên ngành

Energy Planning and Policy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Dissertation

2019

574
3
0

Phí lưu trữ

135 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Nexus An Ninh Năng Lượng Thực Phẩm Nước

An ninh năng lượng, thực phẩmnước (EFW) là những yếu tố then chốt cho sự tồn tại và phát triển của con người. Nexus An ninh Năng lượng-Thực phẩm-Nước đang nổi lên như một thách thức chính sách quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách Việt Nam. Nghiên cứu này dựa trên lập luận rằng các chính sách hiện tại để đảm bảo an ninh EFW còn nhiều thiếu sót. Chúng thường dựa trên tư duy silo, bỏ qua các mối liên kết phức tạp, đa diện giữa EFW, kinh tế Việt Nam, xã hội và môi trường. Cần có một cách tiếp cận tích hợp, dựa trên Nexus approach, để giải quyết thách thức an ninh này. Nghiên cứu này phân tích tác động của các con đường phát triển khác nhau đối với an ninh EFW và các lĩnh vực kinh tế, xã hội và môi trường của Việt Nam trong giai đoạn 2014-2030.

1.1. Tầm quan trọng của Nexus Năng lượng Thực phẩm Nước

Nước rất cần thiết cho canh tác nông nghiệp và sản xuất thực phẩm, đồng thời là đầu vào cơ bản cho sản xuất năng lượng (điện). Trong khi đó, năng lượng lại rất quan trọng cho quá trình xử lý và vận chuyển nước. Tương tự, năng lượng là nền tảng cho sản xuất thực phẩm và tất cả các hoạt động trong toàn bộ chuỗi cung ứng thực phẩm, từ canh tác đến sản xuất và vận chuyển. Theo FAO (2014), sản xuất thực phẩm tiêu thụ tới 70% lượng nước sử dụng trên toàn cầu và 30% lượng năng lượng sử dụng trên toàn cầu.

1.2. Áp lực tăng trưởng kinh tế và tài nguyên hạn chế

Thảo luận về mối liên kết giữa thực phẩm, nước và năng lượng đặc biệt phù hợp với Việt Nam, vì quốc gia này hiện đang phải đối mặt với áp lực tăng trưởng kinh tế đáng kể. Câu hỏi quan trọng là làm thế nào một nền kinh tế tập trung vào tài nguyên thiên nhiên và phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài như Việt Nam có thể đạt được và duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế đầy tham vọng từ 7% đến 8% mỗi năm trong giai đoạn 2015-2030. Điều này càng trở nên khó khăn hơn trong bối cảnh nguồn năng lượng, nước và đất đai bản địa hạn chế; giá cả hàng hóa và đầu tư nước ngoài không chắc chắn.

II. Cách Tiếp Cận Nghiên Cứu An Ninh Năng Lượng Thực Phẩm Nước

Nghiên cứu này đánh giá an ninh EFW và các tác động rộng hơn của từng kịch bản thông qua việc áp dụng một khuôn khổ tích hợp mở rộng dựa trên đầu vào-đầu ra (mô hình) an ninh EFW, được phát triển đặc biệt cho nghiên cứu này. Các kịch bản này đại diện cho các tiêu điểm chính sách khác nhau, ví dụ: kịch bản SC1 - BAU (Kinh doanh như bình thường) đại diện cho sự tiếp tục với xu hướng chính sách hiện tại; Kịch bản SC2 nhấn mạnh an ninh năng lượng; Kịch bản SC3 - an ninh lương thực; Kịch bản SC4 - an ninh nguồn nước; Kịch bản SC5 - An ninh Nexus EFW; và Kịch bản SC6 - An ninh EFW với ưu tiên cụ thể về môi trường.

2.1. Xây dựng các kịch bản phát triển thay thế

Mỗi kịch bản đều được củng cố bởi các giả định về công nghệ, kinh tế và các giả định khác, phù hợp với các xu hướng hiện tại hoặc có khả năng xảy ra ở Việt Nam. Nghiên cứu đã xây dựng sáu kịch bản khác nhau, mỗi kịch bản tập trung vào một ưu tiên chính sách khác nhau, từ tiếp tục các xu hướng hiện tại đến tập trung vào an ninh năng lượng, thực phẩm và nước riêng lẻ, hoặc tích hợp cả ba yếu tố này với các mức độ ưu tiên khác nhau cho môi trường.

2.2. Mô hình đầu vào đầu ra mở rộng cho an ninh EFW

Mô hình này được thiết kế để đánh giá tác động của các chính sách và xu hướng khác nhau đối với các lĩnh vực năng lượng, thực phẩm, nước, cũng như tác động của chúng đối với kinh tế Việt Nam, xã hội và môi trường. Mô hình này cho phép các nhà nghiên cứu đánh giá các đánh đổi và hiệp lực giữa các lĩnh vực khác nhau và xác định các chính sách có khả năng nhất để đạt được các mục tiêu phát triển bền vững.

III. Phân Tích Tác Động Các Kịch Bản Nexus An Ninh Năng Lượng Thực Phẩm

Việc phân tích các tác động này cho thấy rằng việc tiếp tục với các xu hướng chính sách hiện tại sẽ tạo ra an ninh EFW bất lợi, và các kết quả kinh tế, xã hội và môi trường bất lợi cho Việt Nam. Các kịch bản SC2, SC3 và SC4 (nhấn mạnh tương ứng an ninh năng lượng, thực phẩmnước) sẽ tạo ra các kết quả vượt trội trong các lĩnh vực cụ thể của chúng nhưng các kết quả kém hơn trong các lĩnh vực khác (ví dụ: trong kịch bản S2, an ninh năng lượng sẽ được cải thiện đáng kể, nhưng phải trả giá bằng an ninh lương thựcan ninh nguồn nước).

3.1. Tác động đến nhu cầu năng lượng và cường độ sử dụng năng lượng

Nghiên cứu này xem xét sự thay đổi trong nhu cầu năng lượng và cường độ sử dụng năng lượng (energy intensity) trong từng kịch bản. Điều này bao gồm phân tích về loại nhiên liệu được sử dụng, hiệu quả chuyển đổi năng lượng và mức độ đa dạng hóa năng lượng. Kịch bản tập trung vào an ninh năng lượng có thể dẫn đến nhu cầu năng lượng cao hơn, nhưng cũng có thể khuyến khích các công nghệ hiệu quả hơn và đa dạng hóa các nguồn năng lượng.

3.2. Tác động đến khả năng tiếp cận và giá cả thực phẩm

Nghiên cứu này đánh giá tác động của các kịch bản khác nhau đến khả năng tiếp cận thực phẩm của người dân và sự biến động giá cả thực phẩm. Điều này bao gồm phân tích về sản lượng nông nghiệp, chuỗi cung ứng thực phẩm và sự phụ thuộc vào nhập khẩu thực phẩm. Kịch bản tập trung vào an ninh lương thực có thể cải thiện khả năng tiếp cận thực phẩm, nhưng cũng có thể dẫn đến các tác động tiêu cực đến môi trường do sử dụng nhiều nước và đất đai hơn.

IV. Đánh Giá An Ninh Nguồn Nước và Căng Thẳng Nguồn Nước ở VN

Các kịch bản Nexus (tức là SC5 và SC6), mặc dù tạo ra an ninh EFW tổng thể tốt nhất và các kết quả toàn nền kinh tế, cung cấp các lựa chọn riêng biệt. SC5 tạo ra an ninh EFW cực kỳ tích cực và các kết quả kinh tế và xã hội, nhưng các kết quả môi trường tương đối kém hơn (khí thải CO2); SC6 trái lại tạo ra an ninh EFW, các kết quả xã hội và môi trường tích cực đáng kể, nhưng kết quả kinh tế tương đối thấp hơn (với GDP thấp hơn khoảng một phần trăm so với kịch bản SC5).

4.1. Tác động đến tính khả dụng của nước và cường độ sử dụng nước

Nghiên cứu này đánh giá tác động của các kịch bản khác nhau đến tính khả dụng của nước và cường độ sử dụng nước (water intensity). Điều này bao gồm phân tích về nhu cầu nước cho các lĩnh vực khác nhau, hiệu quả sử dụng nước và mức độ căng thẳng nguồn nước. Kịch bản tập trung vào an ninh nguồn nước có thể giảm căng thẳng nguồn nước, nhưng cũng có thể hạn chế tăng trưởng kinh tế hoặc dẫn đến các tác động tiêu cực đến các lĩnh vực khác.

4.2. Phân tích căng thẳng nguồn nước và các yếu tố ảnh hưởng

Nghiên cứu cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến căng thẳng nguồn nước, chẳng hạn như biến đổi khí hậu, tăng trưởng dân số và phát triển kinh tế. Điều này giúp xác định các khu vực và lĩnh vực dễ bị tổn thương nhất và phát triển các giải pháp để giảm căng thẳng nguồn nước. Cần phân tích chi tiết hơn về quản lý lưu vực sông và sự phụ thuộc vào các nguồn nước xuyên biên giới.

V. Hàm Ý Chính Sách và Đánh Đổi Nexus An Ninh Năng Lượng Thực Phẩm

Những hiểu biết sâu sắc như vậy về tác động của các kịch bản khác nhau (kịch bản Nexus và không phải Nexus) và, quan trọng hơn, các đánh đổi liên quan giữa các kịch bản, sẽ cung cấp cho các nhà hoạch định chính sách Việt Nam một nền tảng vững chắc hơn nhiều để thông báo các lựa chọn chính sách của họ nhằm thúc đẩy an ninh EFW, đồng thời đảm bảo sự phát triển kinh tế xã hội rất cần thiết của quốc gia.

5.1. Các đánh đổi giữa an ninh năng lượng thực phẩm và nước

Nghiên cứu này xác định các đánh đổi giữa an ninh năng lượng, thực phẩmnước trong các kịch bản khác nhau. Ví dụ, một kịch bản tập trung vào an ninh năng lượng có thể dẫn đến các tác động tiêu cực đến an ninh thực phẩm hoặc nước. Hiểu được những đánh đổi này là rất quan trọng để đưa ra các quyết định chính sách sáng suốt.

5.2. Đề xuất chính sách để thúc đẩy an ninh Nexus EFW

Nghiên cứu này đưa ra các đề xuất chính sách để thúc đẩy an ninh Nexus EFW, chẳng hạn như khuyến khích sử dụng hiệu quả tài nguyên, thúc đẩy các công nghệ bền vững và cải thiện quản lý tài nguyên. Các đề xuất chính sách này được thiết kế để giúp Việt Nam đạt được các mục tiêu phát triển bền vững của mình.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Nexus An Ninh Năng Lượng Thực Phẩm

Tóm lại, nghiên cứu này cung cấp một phân tích toàn diện về Nexus an ninh năng lượng-thực phẩm-nước ở Việt Nam và các tác động của các con đường phát triển khác nhau. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng một cách tiếp cận tích hợp để quản lý tài nguyên và phát triển các chính sách thúc đẩy an ninh EFW và phát triển bền vững. Các kết quả và đề xuất chính sách của nghiên cứu này có thể giúp các nhà hoạch định chính sách Việt Nam đưa ra các quyết định sáng suốt nhằm đạt được các mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia.

6.1. Tóm tắt các phát hiện chính của nghiên cứu

Nghiên cứu đã xác định các thách thức và cơ hội chính liên quan đến Nexus an ninh năng lượng-thực phẩm-nước ở Việt Nam. Nó cũng đã cung cấp bằng chứng về tác động của các chính sách và xu hướng khác nhau đối với các lĩnh vực năng lượng, thực phẩm, nước, kinh tế, xã hội và môi trường.

6.2. Hướng nghiên cứu trong tương lai về Nexus ở Việt Nam

Nghiên cứu khuyến nghị các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc phát triển các mô hình và công cụ phức tạp hơn để đánh giá Nexus EFW, khám phá các giải pháp sáng tạo để quản lý tài nguyên và thúc đẩy hợp tác giữa các lĩnh vực và các bên liên quan. Cần có thêm nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu đối với Nexus an ninh năng lượng-thực phẩm-nước và tiềm năng của các công nghệ mới để cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên.

16/05/2025
Luận án tiến sĩ quy lý năng lượng energy food water security nexus in viet nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

ENERGY-FOOD-WATER SECURITY NEXUS IN VIET NAM NGUYEN, THI ANH PHUONG Faculty of Engineering University of Technology, Sydney A dissertation submitted to the University of Technology, Sydney in fulfilment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy (Energy Planning and Policy) 2019 i CERTIFICATE OF AUTHORSHIP/ORIGINALITY I, Thi Anh Phuong Nguyen declare that this thesis, is submitted in fulfilment of the requirements for the award of Doctor of Philosophy, in the School of Information, Systems and Modelling at the University of Technology Sydney. This thesis is wholly my own work unless otherwise reference or acknowledged. In addition, I certify that all information sources and literature used are indicated in the thesis. This document has not been submitted for qualifications at any other academic institution.

This research is supported by the Australian Government Research Training Program. Signature of Candidate Nguyen, Thi Anh Phuong ii ACKNOWLEDGMENTS I would like to express my great gratitude to all who have supported me over my Ph. I am grateful to Professor Deepak Sharma, my principle Supervisor, for his envisioning me to the world of languages, policy, history, philosophy and life that strengthens my endless love for my country - Việt Nam. His encouragement, support and insightful feedbacks are invaluable for my research which inspires me toward the positive in whatsoever that would happen otherwise.

The lessons from his criticisms, suggestions and ideas are well-taken, actually widely applicable in all-life aspects, and beyond the scope of this research. I am gratefully for my second Supervisor - Doctor Suwin Sandu, who has given me a solid foundation about Input-Output modelling – which is a fundamentally quantitative method to undertake this research. His advice during my flipped-classes help me a lot through tough periods of this journey. Thanks to the Faculty of Engineering of University of Technology Sydney and Bach Khoa University for providing the right type of environment and financial assistance for me to carry out this research.

I would like to especially thank my friends, colleagues in the Energy Planning and Policy Program for their encouragement and cheerful assistance. Particular thanks go to Garima, Kristy, Shegufa, Muyi, Mr Bagia, and Mr Swaminathan, for providing a consistent support, particularly as a medium of communications with my principle supervisor, while I was not in Sydney. Thanks to Anh Dũng, Trang and Giang for their good wishes and unconditional support me at OISP, MCI despite any possible inconveniences, mainly due to my unlikely study trips. Thanks to Chị Thảo – a great sister, who came to my life as a “gift” while I was at the bottom of the circle of this research.

Thanks to Mẹ Nguyên for her sympathy, understanding and encouragement so that I can go through this journey. Special thanks to Mom and Dad, Anh Hai, Chị Ba and family for your unquestionable belief, aspiration and pride for my long-life learning pathway. Finally, I’m grateful to my dear husband - Bình Phương, and my angels– Bon & Thỏ, who gave me utmost motivation and strength with their unconditional love during my PhD journey. I owe to you - all, and this life a giving-back for all of the wonders I received.

Thanks – all– for accepting me as I am. iii TABLE OF CONTENTS Certificate of authorship/originality. i Table Of Contents. iii List of Tables.

vi List of Figures. vii Abbreviations/Glossary. xi CHAPTER 1 INTRODUCTION. 9 Methodological Research Framework.

10 Significance of this Research. 15 Research Scope and Data Considerations. 15 Organization of the thesis. 18 CHAPTER 2 HISTORICAL EVOLUTION OF ENERGY-FOOD-WATER NEXUS IN VIETNAM.

20 CHAPTER 3 LITERATURE REVIEW. 50 CHAPTER 4 METHODOLOGICAL FRAMEWORK. 85 iv CHAPTER 5 DEVELOPMENT OF ENERGY-FOOD-WATER SECURITY SCENARIOS .125 CHAPTER 6 ASSESSMENT OF THE IMPACTS OF ALTERNATIVE SCENARIOS.158 v CHAPTER 7 POLICY IMPLICATIONS & TRADE-OFFS IN VARIOUS SCENARIOS .229 CHAPTER 8 CONCLUSIONS AND RECOMMENDATIONS FOR FUTURE RESEARCH .267 APPENDICES APPENDIX A: Foundations of assessment of CO2 Emissions. 279 APPENDIX B: Data Preparation for Input-Output Modelling .282 APPENDIX C: nput-Output Modelling for Energy-Food-Water Scenarios .412 APPENDIX D: Assessments of impacts of CO2 emissions .554 vi LIST OF TABLES Table 1-1: Data sources.

17 Table 3-1: Summary of energy-food-water nexus research. 57 Table 4-1: Model Coverage. 95 Table 4-2: Example of SC2 I-O Coefficient Table after established nested CES function.101 Table 4-3: Model Coverage for the SC3-Food Scenario I-O Table .105 Table 4-4: Model Coverage for the SC4-Water Scenario I-O Table .106 Table 4-5: Model Coverage for the Energy-Food-Water Nexus (SC5 & SC6) I-O .108 Table 4-6: Sectoral Classification of the 149 Sector Groups in the 2007 Vietnam I-O.115 Table 4-7: Model Coverage for the 2007 Vietnam I-O Table .119 Table 4-8: Energy Consumption in 2014 .122 Table 4-9: Value of Carbon Emission Factors by Two Conversion-Unit Rates .123 Table 5-1: Technological choices and development strategies for various scenarios .133 Table 5-2: Key Scenarios Features .152 Table 6-1: Energy demand in various scenarios during 2014–2030 .161 Table 6-2: Growth rate of energy demand in various scenarios during 2014–2030 (%/year).165 Table 6-3: Primary energy intensity (toe/million dollars) .168 Table 6-4: Total employment in various scenarios .205 Table 6-5: Changes in GDP among scenarios (2014-2030) .210 Table 6-6: Trade balance in Vietnam in various scenarios ($US million).214 Table 6-7: Total emissions by sectors .223 Table 6-8: Summary of scenario outcomes during 2014–2030 .228 Table 7-1: Energy-Food-Water Security: 2014 – 2030 (SC1) .230 Table 7-2: Energy-Food-Water Security: 2014 – 2030 (SC1, SC2).234 Table 7-3: Energy-Food-Water security: 2014 – 2030 (SC1, SC2 AND SC3).238 Table 7-4: Energy-Food-Water Security: 2014 – 2030 (SC1, SC2, SC3, and SC4) .5: Energy-Food-Water Securities: 2014–2030 (SC1, SC2, SC3, SC4, SC5) .247 Table 7-6: Energy-Food-Water Security: 2014 – 2030 .252 Table 7-7: Trade-Offs In Social, Economic, And Environmental Outcome in Scenarios .258 Table 7-8: Summary of Policy Objectives, Scenario Outcomes, and Policy Concerns .261 Table 7-9: Summary of Scenarios’ Outcomes .263 vii LIST OF FIGURES Figure 1-1: Vietnam’s Total Primary Energy Supply: 2006–2015. 5 Figure 1-2: Rice Production in Vietnam, 1961–2012.

7 Figure 1-3: Food Production Surplus and Consumption per capita in Vietnam, 1960–2005. 8 Figure 1-4: Methodological Research Framewor. 12 Figure 2-1: Vietnam’s expansion towards the South. 29 Figure 2-2: Arable land in Vietnam: 1990-2012.

41 Figure 4-1: Overall Methodological Research Framework. 86 Figure 4-2: Input-Output Modelling Approach. 88 Figure 4-3: The I-O Basic Structure. 91 Figure 4-4: Extended I-O Table with Energy, Food and Water Sectors.

94 Figure 4-5: Typical Nesting Structure of I-O Coefficients. 98 Figure 4-6: Nesting Structure of SC2 - Energy Scenario .100 Figure 4-7: Nesting Structure of SC3 - Food Scenario .102 Figure 4-8: Nesting Structure of SC4 - Water Scenario .102 Figure 4-9: Nesting Structure of Energy-Food-Water Nexus Scenarios after establishing nested CES function .103 Figure 5-1: Key attributes for the Impact Assessment of different scenarios .127 Figure 5-2: Population Growth during 1984 – 2030 .136 Figure 5-3: The Ratio Of Electricity Output And Power Capacity In 2016 .137 Figure 6-1: Energy demand in SC1-BAU .159 Figure 6-2: Total primary energy demand, various scenarios.160 Figure 6-3: Energy demand in various scenarios during 2014–2030 (MToe) .162 Figure 6-4: Share of fuel type in primary energy demand, various scenarios (%) .163 Figure 6-5: Share of fuel type in final energy demand in various scenarios (%) .164 Figure 6-6: Changes in primary energy demand, various scenarios .166 Figure 6-7: Energy intensity trends in Vietnam .167 Figure 6-8: Energy intensity changes in Vietnam .170 Figure 6-9: Trends in energy conversion efficiency in Vietnam.172 Figure 6-10: Changes in energy conversion efficiencies in Vietnam .174 Figure 6-11: Energy diversification changes: 2014 - 2030.176 Figure 6-12: Energy diversity changes: 2014 - 2030 .177 Figure 6-13: Energy import-dependency: 2014 - 2030 .178 Figure 6-14: Impacts of alternative scenarios on energy imports .180 Figure 6-15: Shares of household energy consumption: 2014 - 2030 .181 Figure 6-16: Energy affordability changes: 2014 -2030.182 Figure 6-17: Food accessibility ratio in scenarios.184 Figure 6-18: Food accessibility ratio in comparison among scenarios .186 Figure 6-19: Food Import Dependency and Value of Food Import Ratio .187 viii Figure 6-20: Food import dependency ratio in comparison among scenarios .188 Figure 6-21: Value of food affordability ratio, various scenarios .191 Figure 6-22: Food affordability ratio in comparison among scenarios .191 Figure 6-23: Water availability: 2014-2030 .193 Figure 6-24: Water demand and per capita demand, various scenarios .196 Figure 6-25: Changes in water demand in 2030 compared with 2014 .196 Figure 6-26: Comparison of changes in water demand between scenarios .197 Figure 6-27: Water stress in various scenarios (2014–2030).199 Figure 6-28: Water intensities for Vietnam in various scenarios, 2014–2030 .202 Figure 6-29: Changes in water intensity compared with 2014 (%) .203 Figure 6-30: Water intensity reductions in Vietnam, 2014–2030 .204 Figure 6-31: Employment growth rate .206 Figure 6-32: Change in employment, varios scenarios .207 Figure 6-33: Employment of economic sectors in various scenarios .207 Figure 6-34-a: GDP Growth, GDP Growth Rate: 1985 – 2030 (Various Scenarios) .209 Figure 6-34-b: Share of economic sectors in GDP: 1990 - 2030 .211 Figure 6-35: Changes 8n Trade Balance in 2030, compared with SC1-BAU.215 Figure 6-36: Investment Requirment For Infrastructure, various Scenarios .218 Figure 6-37: Share of Investment in Infrastructure, various Scenarios (%).219 Figure 6-38: Additional Investment for Power Sector (compared with SC1-BAU) .221 Figure 6-39: Share Of Co2 Emissions By Scenarios .223 Figure 6-40: Change of total emissions in 2030 compared with others .224 Figure 7-1: Trade-offs between Energy-Food-Water Securities: 2014-2030 (SC1) .229 Figure 7-2: Trade-Offs between Energy-Food-Water Securities: 2014-2030 (SC1, SC2) .233 Figure 7-3: Trade-offs between Energy-Food-Water Securities: 2014-2030 (SC1, SC3) .237 Figure 7-4: Trade-offs between Energy-Food-Water Securities: 2014-2030 (SC1, and SC4).241 Figure 7-5: Trade-offs between Energy-Food-Water Securities: 2014-2030 (SC1 and SC5).246 Figure 7-6: Trade-offs between Energy-Food-Water Securities: 2014-2030 (SC1, SC6) .250 Figure 7-7: Energy-Food-Water Security Trade-Offs in alternative scenarios .255 Figure 7-8: Trade-Offs in Economic, Social and Environmental Indicators across scenarios .257 Figure 7-9: Summary Of Impacts And Policy Implications In All Scenarios .265 ix ABBREVIATIONS/GLOSSARY ADB Asian Development Bank ADV Advanced Scenario APEC Asia - Pacific Economic Cooperation ASEAN Association of South East Asian Nations BCE Before the Common Era CES Constant Elasticity Substitution CGE Computable General Equilibrium CLEW Climate, Land, Energy, and Water CO2 Carbon Dioxide CPV Communist Party of Vietnam DO Diesel Oil DSI Data Sciences International ECHAM4 European Centre Hamburg Model, 4th edition E-F-W Energy-Food-Water ESCAP The United Nations Economic and Social Commission for Asia and the Pacific EVN Vietnam Corporation of Electricity FAO Food and Agriculture Organization FEM Fixed Effects Model GDP Gross Domestic Product GMS Greater Mekong Sub-region GSO General Statistics Office GSOVN General Statistics Office of Vietnam GW Giga Watt ICOR Incremental Capital and Output Ratio IEA International Energy Agency IFS International Food Standard IGCC Integrated Gasification Combined Cycle IMF International Monetary Fund IO Input–Output KVA Kilo Volt-Ampere x Laos’ PDR Laos Peoples Democratic Republic LCA Life Cycle Analysis MARD Ministry of Agriculture and Rural Development MENA Middle East and North Africa MOD Moderate Scenario MOIT Ministry of Investment and Trade MONRE Ministry of Natural Resources and Environment MW Mega Watt NSSO National Sample Survey Office NSW New South Wales OECD Organisation for Economic Co-operation and Development REM Random Effects Model SC1-BAU Scenario 1 - Business as Usual SC2-Energy Scenario 2 - Energy SC3-Food Scenario 3 - Food SC4-Water Scenario 4 - Water SC5-E-F-W Scenario 5 - Energy- Food- Water SC6-Low Carbon Scenario 6 - Low Carbon SERC South-East River Cluster TOE Tonnes of Oil Equivalent UN United Nations UNDP United Nations Development Programme UNEP The United Nations Environment Programme USDA United States Department of Agriculture VCGM Vietnam Competitive Generation Market VCP Vietnam Communist Party WB World Bank WEM Water-Extraction Mechanism xi ABSTRACTS The security of Energy, Food and Water (EFW) – basic human necessities – have lately emerged as a key policy challenge for the Vietnamese policy-makers.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu Nexus An ninh Năng lượng-Thực phẩm-Nước tại Việt Nam: Phân tích và Đánh giá" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa an ninh năng lượng, thực phẩm và nước tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các thách thức hiện tại mà còn đánh giá các giải pháp tiềm năng để cải thiện tình hình. Một trong những điểm nổi bật của tài liệu là việc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý bền vững các nguồn tài nguyên, nhằm đảm bảo sự phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn tốt nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động xuất khẩu dầu mỏ của Việt Nam, nơi cung cấp các giải pháp cho ngành năng lượng. Bên cạnh đó, tài liệu Đánh giá phát thải khí nhà kính các nhà máy nhiệt điện ở Việt Nam theo các phương án của quy hoạch điện VII trong bối cảnh biến đổi khí hậu sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tác động của ngành điện đến môi trường. Cuối cùng, tài liệu Tác động của tăng trưởng kinh tế và độ mở thương mại đến lượng phát thải khí CO2 ở Việt Nam sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về mối liên hệ giữa phát triển kinh tế và phát thải khí nhà kính. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến an ninh năng lượng, thực phẩm và nước tại Việt Nam.