The Discourse of Physics: Xây Dựng Kiến Thức Qua Ngôn Ngữ, Toán & Hình Ảnh (Y. Doran)

Chuyên khảo vật lý phân tích The discourse of physics, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

University of Sydney

Chuyên ngành

Physics, Educational Linguistics, Multimodality, Discourse Analysis, Science Education

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

book

2018

256
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

List of Figures

List of Tables

Acknowledgements

1. Physics, Knowledge and Semiosis

2. Language, Knowledge and Description

3. Mathematical Statements and Expressions

4. Mathematical Symbols and the Architecture of the Grammar of Mathematics

5. Genres of Language and Mathematics

6. Images and the Knowledge of Physics

7. Physics and Semiotics

Appendix A System Network Conventions

Appendix B Full System Networks for Mathematics

Appendix C Details of Corpus

Index

Tóm tắt

I. Tổng Quan Bàn Luận về Vật Lý Ngôn Ngữ Toán Học Hình Ảnh

Bài viết này khám phá mối liên hệ mật thiết giữa Vật Lý, Ngôn Ngữ, Toán HọcHình Ảnh. Vật lý, với vai trò là một môn khoa học tự nhiên, sử dụng ngôn ngữ để mô tả và giải thích các hiện tượng, toán học để xây dựng mô hình và dự đoán, và hình ảnh để trực quan hóa các khái niệm trừu tượng. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa bốn yếu tố này là chìa khóa để hiểu sâu sắc và truyền đạt hiệu quả kiến thức vật lý. Vật Lý không chỉ là tập hợp các công thức và định luật khô khan, mà còn là một hệ thống tri thức phức tạp, được xây dựng và truyền tải thông qua Ngôn Ngữ, Toán HọcHình Ảnh. Nghiên cứu cho thấy sự hiểu biết về vật lý phụ thuộc vào khả năng diễn giải các khái niệm bằng ngôn ngữ, áp dụng các công cụ toán học và hình dung các quá trình vật lý thông qua hình ảnh. Do đó, bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích vai trò của từng yếu tố trong việc xây dựng và truyền đạt tri thức vật lý, đồng thời chỉ ra những thách thức và cơ hội trong việc kết hợp chúng một cách hiệu quả nhất. Chúng ta sẽ khám phá cách Ngôn Ngữ Vật Lý hình thành, cách Toán học trong Vật Lý được ứng dụng, và cách Hình ảnh hóa Vật Lý giúp chúng ta nắm bắt những khái niệm trừu tượng. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp một cái nhìn toàn diện về vai trò của Ngôn Ngữ, Toán Học, và Hình Ảnh trong việc thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc và toàn diện về Vật Lý.

1.1. Mối liên hệ giữa Vật Lý và Triết học Vật Lý

Triết học vật lý đóng vai trò quan trọng trong việc định hình cách chúng ta hiểu về bản chất của thế giới. Từ những câu hỏi cơ bản về không gian, thời gian, và vật chất, triết học vật lý cung cấp nền tảng lý luận cho các lý thuyết vật lý. Sự kết hợp giữa vật lý và triết học giúp chúng ta khám phá những giới hạn của kiến thức và đặt ra những câu hỏi sâu sắc về vũ trụ. Triết học vật lý thúc đẩy việc xem xét lại các giả định và phương pháp luận trong vật lý, dẫn đến những đột phá trong tư duy khoa học. Ví dụ, các cuộc tranh luận về bản chất của lượng tử đã thúc đẩy sự phát triển của cơ học lượng tử và thay đổi cách chúng ta nhìn nhận thế giới ở cấp độ vi mô. Bản chất của Vật Lý không chỉ nằm ở việc mô tả thế giới mà còn ở việc lý giải ý nghĩa của nó.

1.2. Tầm quan trọng của Phương pháp luận Vật Lý

Phương pháp luận vật lý là tập hợp các nguyên tắc và quy trình được sử dụng để nghiên cứu và khám phá các hiện tượng vật lý. Nó bao gồm việc xây dựng giả thuyết, thiết kế thí nghiệm, thu thập dữ liệu, phân tích kết quả và rút ra kết luận. Phương pháp luận vật lý nhấn mạnh tính khách quan, tính thực nghiệm và tính tái lặp. Việc tuân thủ phương pháp luận chặt chẽ giúp đảm bảo tính tin cậy và giá trị của các nghiên cứu vật lý. Phương pháp luận Vật Lý cũng bao gồm việc sử dụng các mô hình toán học và các công cụ hình ảnh để diễn giải và truyền đạt kiến thức vật lý.

II. Thách Thức Rào Cản Ngôn Ngữ trong Diễn Giải Vật Lý

Việc diễn giải các khái niệm vật lý phức tạp bằng ngôn ngữ là một thách thức lớn. Ngôn Ngữ Vật Lý thường sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành và cấu trúc ngữ pháp phức tạp, gây khó khăn cho người mới bắt đầu. Hơn nữa, ngôn ngữ có thể không đủ khả năng để mô tả đầy đủ các hiện tượng vật lý trừu tượng, dẫn đến sự hiểu lầm và sai lệch. Sự trừu tượng của Vật Lý lý thuyết đặt ra yêu cầu cao về khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và hiệu quả. Các nhà vật lý cần phải có khả năng diễn đạt các ý tưởng một cách rõ ràng, mạch lạc và dễ hiểu, đồng thời tránh sử dụng ngôn ngữ mơ hồ hoặc gây nhầm lẫn. Để vượt qua những rào cản ngôn ngữ, cần có sự chú trọng đến việc giảng dạy và học tập Thuật ngữ Vật Lý, cũng như phát triển các phương pháp diễn giải sáng tạo và trực quan.

2.1. Sự mơ hồ và hạn chế của Ngôn Ngữ trong Vật Lý

Ngôn ngữ, dù là công cụ giao tiếp mạnh mẽ, lại có những hạn chế nhất định trong việc mô tả thế giới vật lý. Tính mơ hồ và đa nghĩa của từ ngữ có thể dẫn đến những hiểu lầm và sai lệch khi diễn giải các khái niệm vật lý. Ví dụ, từ "lực" trong ngôn ngữ hàng ngày có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau, trong khi trong vật lý, nó có một định nghĩa cụ thể và chính xác. Sự khác biệt này có thể gây khó khăn cho người học khi cố gắng kết nối kiến thức vật lý với kinh nghiệm hàng ngày của họ. Mối liên hệ giữa Vật Lý và Ngôn ngữ không phải lúc nào cũng rõ ràng và trực tiếp.

2.2. Vượt qua rào cản Cách Giao tiếp Vật Lý hiệu quả

Để vượt qua những rào cản ngôn ngữ, cần có sự chú trọng đến việc sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và hiệu quả. Các nhà vật lý và nhà giáo dục cần phải có khả năng diễn đạt các ý tưởng một cách rõ ràng, mạch lạc và dễ hiểu, đồng thời tránh sử dụng ngôn ngữ mơ hồ hoặc gây nhầm lẫn. Giao tiếp Vật Lý hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn vững chắc và kỹ năng truyền đạt thông tin tốt.

2.3. Giải thích Vật Lý cho người mới bắt đầu Bí quyết nào

Việc giải thích các khái niệm vật lý cho người mới bắt đầu đòi hỏi sự kiên nhẫn và sáng tạo. Cần phải sử dụng ngôn ngữ đơn giản, tránh các thuật ngữ chuyên ngành phức tạp, và liên hệ các khái niệm vật lý với kinh nghiệm hàng ngày của người học. Giải thích Vật Lý thành công là khi người học có thể hiểu và áp dụng các khái niệm vật lý vào thực tế.

III. Ứng Dụng Toán Học Công Cụ Chứng Minh Lý Thuyết Vật Lý

Toán học đóng vai trò then chốt trong việc Chứng minh Vật Lý và xây dựng các mô hình lý thuyết. Từ giải tích vi phân và tích phân đến đại số tuyến tính và thống kê, các công cụ toán học cho phép các nhà vật lý mô tả, phân tích và dự đoán các hiện tượng tự nhiên một cách chính xác. Toán học trong Vật Lý không chỉ là một công cụ, mà còn là một ngôn ngữ đặc biệt, giúp các nhà vật lý diễn đạt các ý tưởng một cách ngắn gọn và hiệu quả. Các định luật và phương trình vật lý thường được biểu diễn dưới dạng các biểu thức toán học, cho phép các nhà vật lý thực hiện các tính toán và dự đoán. Ứng dụng Toán học trong Vật Lý là không thể thiếu trong việc nghiên cứu và phát triển các lý thuyết vật lý mới.

3.1. Vai trò của Toán học trong việc mô hình hóa Vật Lý

Mô hình hóa toán học là quá trình xây dựng các biểu diễn toán học của các hệ thống vật lý. Các mô hình này có thể được sử dụng để dự đoán hành vi của hệ thống, kiểm tra các giả thuyết và khám phá các mối quan hệ giữa các biến. Mô hình Vật Lý sử dụng toán học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các hiện tượng tự nhiên.

3.2. Ứng dụng của Giải tích trong các bài toán Vật Lý

Giải tích, với các công cụ như đạo hàm và tích phân, là một phần không thể thiếu trong vật lý. Nó được sử dụng để mô tả sự thay đổi, tính toán diện tích và thể tích, và giải quyết các bài toán liên quan đến chuyển động và năng lượng. Ứng dụng Toán học trong Vật Lý thông qua giải tích giúp giải quyết nhiều vấn đề phức tạp.

3.3. Chứng minh Vật Lý bằng Toán học Phương pháp và Ví dụ

Toán học cung cấp các công cụ để chứng minh tính đúng đắn của các lý thuyết vật lý. Các chứng minh toán học có thể giúp xác nhận các dự đoán lý thuyết, loại bỏ các lý thuyết sai, và khám phá các mối quan hệ mới giữa các hiện tượng vật lý. Chứng minh Vật Lý bằng toán học là một quá trình chặt chẽ và logic.

IV. Trực Quan Sử Dụng Hình Ảnh Hóa để Hiểu Sâu Vật Lý

Hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc Trực quan hóa Vật Lý, giúp chúng ta hiểu sâu hơn về các khái niệm trừu tượng. Từ sơ đồ, biểu đồ đến mô phỏng, các công cụ hình ảnh cho phép chúng ta hình dung các hiện tượng vật lý phức tạp và khám phá các mối quan hệ không thể nhìn thấy bằng mắt thường. Hình ảnh hóa Vật Lý giúp truyền đạt kiến thức một cách hiệu quả hơn, đặc biệt là đối với những người mới bắt đầu. Biểu diễn Vật Lý thông qua hình ảnh không chỉ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các khái niệm, mà còn kích thích sự sáng tạo và tư duy trực quan.

4.1. Lợi ích của việc Hình ảnh hóa các khái niệm Vật Lý

Hình ảnh hóa các khái niệm vật lý mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các khái niệm trừu tượng, khám phá các mối quan hệ không thể nhìn thấy bằng mắt thường, và truyền đạt kiến thức một cách hiệu quả hơn. Hình ảnh hóa Vật Lý là một công cụ mạnh mẽ trong giảng dạy và học tập.

4.2. Các loại hình ảnh được sử dụng trong Vật Lý

Trong vật lý, có nhiều loại hình ảnh được sử dụng để biểu diễn và trực quan hóa các khái niệm và hiện tượng. Các loại hình ảnh phổ biến bao gồm sơ đồ, biểu đồ, đồ thị, mô phỏng, và hình ảnh thực nghiệm. Mỗi loại hình ảnh có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và được sử dụng cho các mục đích khác nhau. Biểu diễn Vật Lý hiệu quả đòi hỏi sự lựa chọn cẩn thận các loại hình ảnh phù hợp.

4.3. Ví dụ về Trực quan hóa Vật Lý trong thực tế

Có rất nhiều ví dụ về trực quan hóa vật lý trong thực tế. Ví dụ, mô phỏng máy tính có thể được sử dụng để hình dung sự chuyển động của các hạt trong một chất lỏng, biểu đồ có thể được sử dụng để hiển thị mối quan hệ giữa vận tốc và thời gian, và hình ảnh thực nghiệm có thể được sử dụng để quan sát các hiện tượng vật lý trong phòng thí nghiệm. Trực quan hóa Vật Lý là một phần không thể thiếu trong quá trình nghiên cứu và khám phá khoa học.

V. Kết Hợp Phương Pháp Tiếp Cận Đa Phương Tiện trong Dạy Vật Lý

Việc kết hợp Ngôn Ngữ, Toán HọcHình Ảnh trong dạy vật lý là một phương pháp tiếp cận đa phương tiện hiệu quả. Phương pháp này giúp người học hiểu sâu hơn về các khái niệm vật lý, phát triển tư duy phản biện và sáng tạo, và kết nối kiến thức vật lý với thực tế. Sự kết hợp này tạo ra một môi trường học tập phong phú và hấp dẫn, khuyến khích sự tham gia tích cực của người học. Diễn giải Vật Lý hiệu quả nhất khi sử dụng cả ba yếu tố này một cách hài hòa.

5.1. Ưu điểm của phương pháp đa phương tiện

Phương pháp đa phương tiện có nhiều ưu điểm so với các phương pháp dạy học truyền thống. Nó giúp người học hiểu sâu hơn về các khái niệm, phát triển tư duy phản biện và sáng tạo, và kết nối kiến thức với thực tế. Phương pháp này cũng giúp tạo ra một môi trường học tập phong phú và hấp dẫn.

5.2. Các bước triển khai phương pháp đa phương tiện trong Vật Lý

Việc triển khai phương pháp đa phương tiện trong vật lý đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và sáng tạo. Cần phải lựa chọn các công cụ và tài liệu phù hợp, thiết kế các hoạt động học tập hấp dẫn, và khuyến khích sự tham gia tích cực của người học.

5.3. Đánh giá hiệu quả của phương pháp đa phương tiện

Việc đánh giá hiệu quả của phương pháp đa phương tiện là rất quan trọng để đảm bảo rằng phương pháp này thực sự mang lại lợi ích cho người học. Cần phải sử dụng các công cụ và phương pháp đánh giá phù hợp, và thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.

VI. Tương Lai Vật Lý và Vai Trò Của Công Nghệ Hình Ảnh Hiện Đại

Công nghệ hình ảnh hiện đại đang mở ra những cơ hội mới trong nghiên cứu và trực quan hóa Vật Lý. Từ kính hiển vi điện tử đến ảnh chụp không gian, các công cụ này cho phép chúng ta khám phá các hiện tượng vật lý ở các quy mô khác nhau, từ cấp độ vi mô đến cấp độ vũ trụ. Các công trình Vật Lý hiện đại đang sử dụng công nghệ hình ảnh để tạo ra những đột phá trong khoa học và công nghệ. Lịch sử Vật Lý cho thấy công nghệ luôn là động lực quan trọng cho sự phát triển của ngành.

6.1. Ứng dụng của Thực tế ảo VR và Thực tế tăng cường AR trong Vật Lý

Thực tế ảo (VR) và Thực tế tăng cường (AR) đang được sử dụng ngày càng rộng rãi trong giáo dục và nghiên cứu vật lý. Các công nghệ này cho phép người học tương tác với các mô hình vật lý 3D, thực hiện các thí nghiệm ảo, và khám phá các môi trường vật lý phức tạp.

6.2. Vai trò của Trí tuệ nhân tạo AI trong phân tích Hình ảnh Vật Lý

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang được sử dụng để phân tích hình ảnh vật lý một cách nhanh chóng và chính xác. AI có thể giúp tự động nhận diện các mẫu, phát hiện các dị thường, và dự đoán hành vi của các hệ thống vật lý.

6.3. Những thách thức và cơ hội trong việc ứng dụng công nghệ Hình ảnh vào Vật Lý

Việc ứng dụng công nghệ hình ảnh vào vật lý cũng đặt ra những thách thức và cơ hội. Cần phải đảm bảo rằng các công cụ hình ảnh được sử dụng một cách chính xác và hiệu quả, và rằng người học có khả năng phân tích và diễn giải các hình ảnh một cách có ý nghĩa.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

The Discourse of Physics This book provides a detailed model of both the discourse and knowledge of physics, and offers insights toward developing pedagogy that improves how physics is taught and learned. Building on a rich history of applying a Systemic Functional Linguistics (SFL) approach to scientific discourse, the book uses an SFL framework, here extended to encompass the more recently developed Systemic Functional Multimodal Discourse Analysis approach to explore the field’s multimodal nature and offer detailed descriptions of three of its key semiotic resources—language, image and mathematics. To complement the book’s SFL underpinnings, Doran draws on the sociological framework of Legitimation Code Theory, which offers tools for understand- ing the principles of how knowledge is developed and valued, to explore the manifestation of knowledge in physics specifically and its relationship with discourse. Through its detailed descriptions of the key semiotic resources and its analysis of the knowledge structure of physics, this book is an invaluable resource for graduate students and researchers in multimodality, discourse analysis, educational linguistics and science education.

Doran is a Researcher in the LCT Centre for Knowledge-Building and the Department of Linguistics at the University of Sydney, who focuses on Systemic Functional Linguistic theory and description, Legitimation Code Theory and their contribution to the interdisciplinary fields of educational linguistics, multimodality and identity. Routledge Studies in Multimodality Edited by Kay L. O’Halloran Curtin University For a full list of titles in this series, please visit www.com 11 Multimodal Epistemologies Towards an Integrated Framework Edited by Arianna Maiorani and Christine Christie 12 Multimodal Analysis in Academic Settings From Research to Teaching Edited by Belinda Crawford Camiciottoli and Inmaculada Fortanet- Gómez 13 The Structure of Multimodal Documents An Empirical Approach Tuomo Hiippala 14 Multimodality in the Built Environment Spatial Discourse Analysis Louise J. Ravelli and Robert J.

McMurtrie 15 The Discourse of YouTube Multimodal Text in a Global Context Phil Benson 16 The Semiotics of Movement in Space A User’s Perspective Robert James McMurtrie 17 Mapping Multimodality Performance Spaces Edited by Maria Grazia Sindoni, Janina Wildfeuer, and Kay L. O’Halloran 18 The Discourse of Physics Building Knowledge Through Language, Mathematics and Image Y. Doran The Discourse of Physics Building Knowledge Through Language, Mathematics and Image Y. Doran First published 2018 by Routledge 711 Third Avenue, New York, NY 10017 and by Routledge 2 Park Square, Milton Park, Abingdon, Oxon OX14 4RN Routledge is an imprint of the Taylor & Francis Group, an informa business © 2018 Taylor & Francis The right of Y.

Doran to be identified as author of this work has been asserted by him in accordance with sections 77 and 78 of the Copyright, Designs and Patents Act 1988. All rights reserved. No part of this book may be reprinted or reproduced or utilised in any form or by any electronic, mechanical, or other means, now known or hereafter invented, including photocopying and recording, or in any information storage or retrieval system, without permission in writing from the publishers. Trademark notice: Product or corporate names may be trademarks or registered trademarks, and are used only for identification and explanation without intent to infringe.

Library of Congress Cataloging-in-Publication Data A catalog record for this book has been requested ISBN: 978-1-138-74431-8 (hbk) ISBN: 978-1-315-18113-4 (ebk) Typeset in Sabon by Apex CoVantage, LLC To my mum, Sue, and my dad, Carl. Contents List of Figures viii List of Tables x Acknowledgements xi 1 Physics, Knowledge and Semiosis 1 2 Language, Knowledge and Description 21 3 Mathematical Statements and Expressions 54 4 Mathematical Symbols and the Architecture of the Grammar of Mathematics 99 5 Genres of Language and Mathematics 131 6 Images and the Knowledge of Physics 181 7 Physics and Semiotics 206 Appendix A System Network Conventions229 Appendix B Full System Networks for Mathematics 233 Appendix C Details of Corpus 237 Index 241 Figures 1.1 Mathematics, image and language in a high school exam 5 1.2 Language and context in SFL, adapted from Martin (1999) 9 1.3 Metafunctions in language and context, adapted from Martin (1999) 10 1.4 Types of structure for each metafunction 11 1.5 Types of structure and their associated metafunction 13 1.6 Simplified system network of mood, adapted from Halliday and Matthiessen (2014) 15 1.7 Simultaneous systems of mood, transitivity and theme16 1.8 Recursive system, adapted from Halliday and Matthiessen (2014) 17 2.1 Classification taxonomy of elementary particles 26 2.2 Compositional taxonomy of a hydrogen atom 27 2.3 Simplified network of nominal groups in English 44 3.1 Simplified system of expression type61 3.2 Network of arithmetic operations 66 3.3 Full system of expression type68 3.4 Network of symmetric statements 85 3.5 Network of magnitudinal statements 86 3.6 Partial network of statement 87 3.7 Systems of proportionality and directionality91 3.8 Network of covariate relations 95 3.9 Network of statement 96 4.2 Network of symbol 108 4.3 Nesting scale of mathematics 111 4.4 System of element type116 4.5 Levels in mathematics 117 5.1 Network of elemental mathematical genres 148 5.2 Full network of mathematical genres 155 5.3 Full network of genre 160 6.1 Image with a single activity 189 6.2 Activity sequence in image 189 Figures ix 6.3 Long activity sequence (Marsden 2003: 15) 190 6.4 Activities not in sequence 191 6.5 Compositional taxonomy in an image 192 6.6 Experimental apparatus diagram 193 6.7 One-dimensional graph 197 6.8 Solar radiation spectrum graph (Rohde 2007) 198 6.9 Energy level diagram for a hydrogen atom 200 7.1 Single system with two choices 221 7.2 Single system with three choices 221 7.3 Single system with five choices 222 7.4 Two sets of dependent systems 222 7.5 Three simultaneous systems 223 A.1 System network conventions, adapted from Matthiessen and Halliday (2009) 229 B.1 Full network of genre 233 B.2 Full network of mathematical statements 234 B.3 Full network of mathematical symbols 235 B.4 Full network of mathematical elements 236 Tables 2.1 mood versus transitivity in English 41 4.1 Types of layering 111 4.2 Obligatory nesting and optional layering in an equation 113 4.3 Nesting, layering and rank in an equation 118 4.4 Function-level matrix for the grammar of mathematics 127 5.1 Stages and typical features of quantifications 143 5.2 Stages and typical features of derivations 149 7.1 Field affordances of language, mathematics and image for physics 210 7.2 Hierarchies in mathematics, nuclear equations and system networks 224 Acknowledgements This book is largely derived from my doctoral thesis written in the Department of Linguistics at the University of Sydney. Working in this department and the broader Sydney community of linguists has been a won- derful and horizon-broadening experience. In particular, working on the PhD and other projects with my two super- visors, Jim Martin and Karl Maton, who each have given me so much time and so much thought, has been extraordinary.

So to you both, thank you for constantly pushing, for being genuinely interested, for genuinely caring and for teaching me more in the last few years than I thought I could know. The thoughts and ideas discussed in this book have been bandied about and developed in a number of forums and with a range of groups. The big- gest and most regular of these are the wonderfully generous and welcom- ing SFL and LCT communities centred on the Sydney SFL Friday Seminar and the LCT Roundtable, and the more student-centred workshops of the Tuesday night SFL PhD student seminars and the LCT S-Club. It was only once I began to look outside these communities and seminar series that I realised how unusually welcoming and thought provoking they are.

In addition, I have been welcomed into other fields and other communi- ties with open arms, each of which have offered me new insights and new perspectives. In particular, I would like to thank Cedric Linder, Anne Linder, John Airey, Tobias Fredlund, Urban Eriksson and the rest of the Uppsala University Physics Education Research group for helping me bridge Social Semiotics and physics education, and for the time I spent in Uppsala. Also thank you to Ibu Emi and your colleagues at UPI for having me at Bandung and giving me the opportunity to spend time with people who genuinely wanted to solve problems. And thank you also to Helen Georgiou, Christine Lindstrøm and Manjula Sharma for always being available at the beginning of the PhD when I was trying to get my head around physics education.

Finally, thank you to Qingli Zhao and Shi Wen Chen for sharing with me your corpora of textbooks, and to my anonymous high school teacher and university lecturer, for letting me step into your classroom and put a video camera in your face. It was while trying to grapple with how you both taught that sparked just about everything here. 1 Physics, Knowledge and Semiosis ‘Physics is hard.’ Remarks such as these have been heard by teachers and students of physics innumerable times. Physics of course has its own object of study, its own ways of organising its knowledge and its own ways of expressing its knowledge.

In this sense, it is its own unique discipline. But this does not mark physics as different from any other academic subject; every discipline has its intricacies and idiosyncrasies, and every subject has its detractors and its devotees. Nonetheless, physics seems to be regularly positioned as an exceptional case in the academic world. It is often said to be the most fundamental of the sciences, one upon which all others are based (e.

Feynman et al. 1964, Young and Freedman 2012); this perhaps can be taken to mean that it shares many of the characteristics of the others sciences, but also maintains its own distinctive features. Biglan (1973), for example, classifies physics as a pure science, along with geology, chemistry and botany, but he positions it as the ‘hardest’ of the pure sciences. Kolb (1981) characterises it as a reflective (non-applied) discipline, like geogra- phy, bacteriology and biochemistry, but he portrays it as the most ‘abstract’ of the reflective disciplines.

And those following Bernstein (1999) identify it with other natural sciences as a discipline that develops generalised theories and integrates empirical phenomena, but they regularly use physics as the exemplar of such a discipline (Maton and Muller 2007, O’Halloran 2007, Martin 2011). There is thus a sense that physics is both a natural science, and as such shares many of the features of the natural sciences; but at the same time physics is in some sense the most ‘sciencey’ of the natural sciences. Exactly how this recurrent characterisation of physics arises, however, is not clear. We might even ask whether it is truly the case that physics maintains a spe- cial position within the sciences? And if so, what gives rise to this special position? Questions such as these go to the heart of the disciplinary organ- isation of physics and so are not born of idle curiosity.

They hold strong significance for the development of educational programs that acknowl- edge and target disciplinary knowledge. If disciplines vary in the way they organise their knowledge, vary in the discourse they use to construe this knowledge and vary in the means of judging and comparing competing 2 Physics, Knowledge and Semiosis knowledges, the pedagogic approach for teaching these disciplines must take this into account.1 Knowledge and Education In response to the disciplinary nature of knowledge, the last few decades have seen the development of an influential educational linguistics program, known as ‘Sydney School’ genre pedagogy. This approach arises from the linguistic theory generally referred to as Systemic Functional Linguistics (hereafter SFL) and specifically targets knowledge differences across the dis- ciplinary spectrum. The program develops explicit pedagogy across all areas of schooling and aims to ensure access for all students regardless of their background.

In order to do this, it addresses the specialised ways each sub- ject organises its knowledge, as well as the literacy practices that are associ- ated with it; this is instead of offering a generic pedagogy that generalises across disciplinary differences (Rose and Martin 2012).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ