Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Đẩy mạnh xuất khẩu giày thể thao của Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình sang thị trường Mỹ - Thực trạng và giải pháp" được thực hiện bởi sinh viên Phạm Khánh Duyên (ngành Quản trị kinh doanh, chuyên ngành Quản trị ngoại thương, Trường Đại học Công nghệ TP. Hồ Chí Minh - HUTECH), dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Đoàn Thị Hồng Vân vào năm 2017.

Bối cảnh thực tiễn của đề tài xuất phát từ vị thế của ngành da giày Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Theo số liệu từ Hiệp hội Da - Giày - Túi xách Việt Nam (LEFASO), kim ngạch xuất khẩu toàn ngành năm 2015 đạt 10,3 tỷ USD, đưa Việt Nam trở thành một trong những quốc gia xuất khẩu giày dép hàng đầu thế giới. Sản phẩm giày dép Việt Nam đã thâm nhập thành công vào các thị trường quy mô lớn như Mỹ, Liên minh châu Âu (EU), Nhật Bản và Hàn Quốc. Trong số đó, Mỹ là thị trường tiêu thụ và nhập khẩu giày dép lớn nhất thế giới, đồng thời là đối tác xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam năm 2016 với kim ngạch đạt 38,5 tỷ USD (tăng 15% so với năm 2015, theo Tổng cục Hải quan). Tuy nhiên, ngành da giày Việt Nam cũng đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật khắt khe, quy định nghiêm ngặt về quy tắc xuất xứ cũng như sự cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia trong khu vực.

Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình (TBS Group) là doanh nghiệp 100% vốn nội địa, hoạt động mũi nhọn trong lĩnh vực gia công và sản xuất giày xuất khẩu. Đứng trước áp lực cạnh tranh quốc tế và nhu cầu mở rộng thị phần ngoài khu vực nội địa và các thị trường truyền thống như EU, việc định hình chiến lược thâm nhập và mở rộng sang thị trường Mỹ trở thành nhiệm vụ cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản gồm:

  1. Mục đích chung: Tìm hiểu và phân tích hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình; làm rõ những hạn chế tồn tại và nguyên nhân; từ đó đề xuất các giải pháp khắc phục nhằm định hướng kinh doanh cho kỳ tới, nâng cao hiệu quả xuất khẩu.
  2. Mục đích cụ thể:
    • Thứ nhất: Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh tổng thể của Công ty qua 3 năm (giai đoạn 2014-2016), qua đó đánh giá hiệu quả kinh doanh.
    • Thứ hai: Phân tích chuyên sâu thực trạng hoạt động xuất khẩu giày thể thao của Công ty sang thị trường Mỹ giai đoạn 2014-2016.
    • Thứ ba: Đánh giá các ưu điểm, nhược điểm và nguyên nhân cốt lõi nhằm đề xuất hệ thống giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng này sang Mỹ cho các năm tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh và quy trình xuất khẩu giày dép của Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình.
  • Phạm vi nghiên cứu về không gian và lĩnh vực: Hoạt động xuất khẩu ngành giày dép Việt Nam sang thị trường Mỹ, trọng tâm nghiên cứu đặt tại mối quan hệ xuất khẩu giày thể thao giữa Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình và thị trường Mỹ.
  • Phạm vi nghiên cứu về thời gian: Dữ liệu và tài liệu thực tế được thu thập, phân tích tập trung trong giai đoạn 2014-2016, hướng tới mục tiêu phát triển giai đoạn tiếp theo.

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quy định pháp luật thương mại hiện hành và các lý thuyết quản trị ngoại thương chuyên ngành:

  • Khái niệm xuất khẩu: Trích dẫn Điều 28, Mục 1, Chương 2 Luật Thương mại Việt Nam 2005, quy định xuất khẩu hàng hóa là việc đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào các khu vực đặc biệt trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng.
  • Hình thức xuất khẩu: Phân loại gồm ba hình thức chính theo giáo trình ngoại thương: xuất khẩu gián tiếp, xuất khẩu trực tiếp và chuyển giao cùng hãng (dẫn theo tài liệu của PGS.TS Hà Nam Khánh Giao về vai trò của các công ty đa quốc gia - MNCs).
  • Trình tự tổ chức hoạt động xuất khẩu: Nghiên cứu tiếp cận chuỗi nghiệp vụ tiêu chuẩn gồm lựa chọn mặt hàng, lựa chọn thị trường, lựa chọn đối tác, lựa chọn phương thức giao dịch, đàm phán - ký kết hợp đồng, tổ chức thực hiện hợp đồng, giao nhận và thanh toán quốc tế. Về tiêu chí lựa chọn mặt hàng, đề tài hệ thống ba định hướng kinh doanh quốc tế: SWYG (Sell what you got - bán sản phẩm doanh nghiệp tự sản xuất), SWAB (Sell what actually buy - bán sản phẩm thị trường có nhu cầu) và GLOB (Sell things Globally Disregarding National Frontiers - tiêu chuẩn hóa sản phẩm toàn cầu).
  • Nhân tố tác động: Phân chia thành nhóm nhân tố khách quan (chính sách kinh tế, văn hóa - xã hội, khoa học công nghệ, pháp luật - chính trị quốc tế) và nhóm nhân tố chủ quan (cơ cấu tổ chức bộ máy, mạng lưới kinh doanh, tiềm lực cơ sở vật chất - kỹ thuật, hệ thống cung ứng nguyên phụ liệu).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả ứng dụng kết hợp:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Áp dụng phương pháp nghiên cứu tại bàn (desk research) để thu thập số liệu thứ cấp từ hệ thống báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh nội bộ của Phòng Xuất nhập khẩu và Phòng Kinh doanh thuộc Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình; các niên giám thống kê, báo cáo xuất nhập khẩu của Tổng cục Hải quan giai đoạn 2011-2016; báo cáo ngành của Hiệp hội LEFASO và dữ liệu từ Văn phòng Dệt May thuộc Bộ Thương mại Mỹ.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, phương pháp so sánh tuyệt đối và tương đối qua các mốc thời gian, kỹ thuật phân tích cơ cấu tỷ trọng nhằm làm rõ chiều hướng biến động của doanh thu, chi phí, lợi nhuận và thị phần.
  • Phương pháp chuyên gia: Tham khảo ý kiến chuyên môn của cán bộ quản lý tại doanh nghiệp và giảng viên hướng dẫn để nhận định nguyên nhân tồn tại và xây dựng giải pháp mang tính ứng dụng thực tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu

Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về ngoại thương và phân tích tổng quan các đặc trưng kỹ thuật của thị trường giày dép Mỹ. Về mặt lý luận, xuất khẩu được chứng minh là động lực thúc đẩy công nghiệp hóa thông qua việc tạo nguồn ngoại tệ để tài trợ cho nhập khẩu máy móc, công nghệ; kích thích chuyển dịch cơ cấu kinh tế và giải quyết việc làm cho lực lượng lao động xã hội.

Phần nghiên cứu về thị trường tiêu thụ Mỹ nêu bật các đặc điểm:

  • Quy mô và phân khúc: Mỹ là thị trường tiêu thụ và nhập khẩu giày dép lớn nhất thế giới. Sức mua đa dạng theo các tầng lớp dân cư, không áp đặt tiêu chuẩn đồng nhất như EU hay Nhật Bản mà chấp nhận dải sản phẩm rộng với mức giá từ 4 USD (giày dép đi trong nhà) đến giá bình quân nhập khẩu khoảng 13 USD/đôi.
  • Hệ thống phân phối: Mang tính chất đa tầng và khép kín. Các chuỗi bán lẻ và siêu thị chủ yếu nhập hàng qua các nhà bán sỉ trung gian nắm giữ hệ thống phân phối vùng. Do chi phí trung gian và chi phí thương mại nội địa cao, giá bán lẻ giày dép đến tay người tiêu dùng tại Mỹ thường cao gấp 2 đến 4 lần so với giá FOB của nhà sản xuất.
  • Quy mô đơn hàng: Đơn hàng xuất sang Mỹ thường đạt quy mô lớn, vượt trên 10.000 đôi/đơn hàng, giúp nhà sản xuất tận dụng tính kinh tế theo quy mô để hạ giá thành, khác biệt với thị trường EU thường tập trung vào các đơn hàng nhỏ (trung bình khoảng 3.000 đôi).
  • Tỷ trọng nguồn cung: Theo Văn phòng Dệt May thuộc Bộ Thương mại Mỹ, trong 5 tháng đầu năm 2016, nhập khẩu giày dép vào Mỹ đạt 1.101 tỷ USD (tăng 28%), trong đó Trung Quốc chiếm trên 78% thị phần (tăng 23,3%), Việt Nam chiếm trên 12% thị phần nhưng đạt tốc độ tăng trưởng 59,5%, phản ánh xu hướng các nhà nhập khẩu Mỹ giảm phụ thuộc vào nguồn cung Trung Quốc do chi phí nhân công tăng cao.
Chỉ tiêu thống kê sơ bộ 6 tháng đầu năm 2016 (Tổng cục Hải quan) Giá trị (USD) Tăng trưởng so với cùng kỳ 2015 (%)
Tổng kim ngạch xuất khẩu giày dép Việt Nam 6.506 triệu +1,07%
Kim ngạch xuất khẩu sang thị trường Tây Ban Nha 128.409 triệu +10,74%

Chương 2: Phân tích thực trạng về việc đẩy mạnh xuất khẩu giày thể thao sang thị trường Mỹ của Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình

Chương 2 tập trung phân tích tiến trình hình thành, cơ cấu tổ chức và các chỉ số kinh doanh thực tế của Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình (TBS Group).

Doanh nghiệp có tiền thân từ nhóm sĩ quan Trung đoàn 165, Sư đoàn 7, Quân đoàn 4 cùng kỹ sư mới ra trường thành lập năm 1989. Ngày 06/10/1992, Công ty TNHH Thái Bình chính thức thành lập theo Quyết định số 141/GP-UB của UBND tỉnh Sông Bé (nay là Bình Dương). Doanh nghiệp chuyển đổi sang mô hình công ty cổ phần từ ngày 01/08/2005. Quá trình phát triển đánh dấu bằng việc xây dựng hệ sinh thái vệ tinh:

  • Năm 2000: Thành lập Công ty CP Địa ốc ARECO (ngày 24/04/2000) và Công ty TNHH Giày Thái Bình (ngày 08/04/2000) chuyên sản xuất đế với công suất 12 triệu đôi/năm.
  • Năm 2001: Thành lập Công ty Liên doanh Pacific (ngày 16/11/2001) sản xuất nguyên liệu EVA và giày dép cao cấp với 8 chuyền gò, công suất 2,7 triệu đôi/năm.
  • Năm 2002: Thành lập Công ty CP 434 (tháng 09/2002) chuyên chế tạo khuôn mẫu kỹ thuật cao với công suất 1.200 khuôn/năm, kèm xưởng cán luyện ép và hoàn thiện đế.
  • Năm 2004: Thành lập xưởng may Đồng Xoài với 27 chuyền may.
  • Năm 2005: Tiếp quản Xí nghiệp giày Hiệp Bình (tháng 12/2005).

Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý vận hành theo mô hình: Đại hội đồng cổ đông $\rightarrow$ Hội đồng quản trị $\rightarrow$ Ban kiểm soát và Tổng Giám đốc. Các phòng ban chức năng gồm: Phòng Kinh doanh và thiết bị, Phòng Nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D), Phòng Xuất nhập khẩu, Phòng Mua hàng, Phòng Tài chính, và Phòng Sản xuất (quản trị các khâu điều hành, đầu vào, may thêu, sản xuất đế - cán ép, và gò).

Đánh giá tài chính doanh nghiệp giai đoạn 2015-2016 ghi nhận sự gia tăng về quy mô sản xuất kinh doanh:

Chỉ tiêu tài chính TBS Group (Bảng 2.1) Năm 2015 (VNĐ) Năm 2016 (VNĐ) Tỷ lệ so sánh (%) Biến động tuyệt đối (VNĐ)
Doanh thu bán hàng 2.289.000.000.000* 3.080.785.100.463 134,59% +791.785.100.463
Tổng chi phí 2.028.000.000.000* 2.707.438.334.541 133,45% +679.438.334.541
Lợi nhuận trước thuế -- -- -- +113.905.000.000

(Ghi chú: Giá trị năm 2015 được tính toán quy đổi từ tốc độ tăng trưởng và chênh lệch tuyệt đối được ghi nhận trong văn bản).

Về tình hình xuất khẩu giày dép cả nước giai đoạn 2011-2016, tổng kim ngạch xuất khẩu đạt 57,5 tỷ USD với đà tăng liên tục: năm 2011 (6,5 tỷ USD), năm 2012 (7,3 tỷ USD), năm 2013 (8,4 tỷ USD), năm 2014 (10,3 tỷ USD), năm 2015 (12 tỷ USD) và năm 2016 đạt 13 tỷ USD (bình quân 1,08 tỷ USD/tháng). Năm 2016, cơ cấu thị trường xuất khẩu giày dép Việt Nam phân bổ: Bắc Mỹ chiếm 40%, EU chiếm 32%, Châu Á chiếm 17%, Mỹ Latinh chiếm 6% và các thị trường khác chiếm 5%.

Xét riêng tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình, giai đoạn 2014-2016 ghi nhận sự chuyển dịch cơ cấu thị trường xuất khẩu rõ rệt từ EU sang Mỹ:

Thị trường xuất khẩu của TBS Group Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016 Xu hướng biến động
Thị trường Mỹ 15.959.554 USD Tăng trưởng 105.277.715 USD Tăng mạnh giá trị tuyệt đối
Tỷ trọng giày dép trong tổng KNXK sang Mỹ 89,1% Giảm dần 15,3% Tỷ trọng túi xách tăng nhanh

Tại thị trường Mỹ, giày thể thao là phân khúc có dung lượng lớn (chiếm 35% tổng lượng giày dép tiêu thụ nội địa Mỹ). Tuy nhiên, số liệu của công ty phản ánh nguy cơ mất cân đối cơ cấu khi tỷ trọng xuất khẩu giày thể thao bị thu hẹp đáng kể trước sự gia tăng của mặt hàng túi xách.

Thực trạng xúc tiến thương mại và phân phối của TBS Group tại Mỹ bộc lộ nhiều điểm nghẽn:

  • Quảng cáo: Công ty không có bộ phận marketing chuyên trách, chưa từng thực hiện các chiến dịch truyền thông hay phát hành ấn phẩm giới thiệu (catalogue, brochure) tại Mỹ do chi phí quảng bá tại thị trường này rất cao (5.000 - 6.000 USD cho một trang A4 trên tạp chí chuyên ngành).
  • Chào hàng và hội chợ: Hoạt động xúc tiến chủ yếu qua fax và email đối với các bạn hàng trung gian; tham gia hội chợ thương mại chỉ tập trung ở EU, Trung Quốc, Đài Loan mà vắng mặt tại các hội chợ chuyên ngành ở Mỹ.
  • Thương mại điện tử: Website chính thức không cập nhật danh mục sản phẩm mới, không niêm yết giá bán và hoàn toàn thiếu tính năng giao dịch trực tuyến, chưa tiếp cận được thói quen của người tiêu dùng Mỹ (nơi có 57% khách hàng tra cứu giày thể thao và 37% mua sắm trực tiếp qua Internet).
  • Kênh phân phối: Vận hành qua hai mô hình trung gian gồm:
    • Kênh 1: TBS Group $\rightarrow$ Wal-Mart $\rightarrow$ Người tiêu dùng cuối cùng.
    • Kênh 2: TBS Group $\rightarrow$ Nhà nhập khẩu trung gian $\rightarrow$ Nhà bán sỉ $\rightarrow$ Nhà bán lẻ $\rightarrow$ Người tiêu dùng. Mô hình này giúp giảm chi phí xây dựng mạng lưới và rủi ro thị trường nhưng khiến biên lợi nhuận bị hạn chế, hoàn toàn phụ thuộc vào nhà phân phối ngoại.

Chương 3: Những giải pháp nhằm khắc phục các hạn chế về việc xuất khẩu giày thể thao sang thị trường Mỹ của Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng ở Chương 2, tác giả đề xuất nhóm giải pháp nhằm tháo gỡ điểm nghẽn trong hoạt động xuất khẩu sang Mỹ:

  • Nhóm giải pháp tổ chức và xúc tiến thương mại: Thành lập bộ phận chuyên trách về Marketing quốc tế; xây dựng lại hệ thống nhận diện và nâng cấp cổng thông tin điện tử, tích hợp dữ liệu sản phẩm chuẩn hóa; đầu tư ngân sách tham gia trực tiếp các hội chợ triển lãm chuyên ngành giày dép tại các trung tâm thương mại lớn của Mỹ; tiếp cận trực tiếp mạng lưới bán sỉ bản địa thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào đơn vị trung gian.
  • Nhóm giải pháp sản phẩm và chất lượng: Đa dạng hóa dòng sản phẩm giày dép xuất khẩu (bên cạnh giày thể thao cần nghiên cứu mở rộng sang sandal, giày vải, giày nữ thời trang) để bắt kịp thị hiếu đa chủng tộc tại Mỹ; thiết lập quy trình kiểm định chất lượng đáp ứng nghiêm ngặt các rào cản kỹ thuật của thị trường Mỹ.
  • Nhóm giải pháp chuỗi cung ứng và chi phí: Tận dụng tối đa năng lực các công ty thành viên (như Pacific, Công ty 434, xưởng may Đồng Xoài) nhằm nâng cao tỷ lệ nội địa hóa vượt ngưỡng 60%, chủ động nguồn nguyên phụ liệu (đế giày, mút EVA, khuôn mẫu) để hưởng ưu đãi thuế quan từ các hiệp định thương mại tự do và cắt giảm chi phí sản xuất.
  • Đề xuất kiến nghị: Đề nghị Hiệp hội Da - Giày - Túi xách Việt Nam (LEFASO) và các cơ quan nhà nước tăng cường cung cấp thông tin dự báo thị trường, cảnh báo sớm các rào cản kỹ thuật, đồng thời tổ chức các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia tại khu vực Bắc Mỹ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được bức tranh xuất khẩu của Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình thông qua các số liệu tài chính và hoạt động thương mại:

  • Chỉ ra sự tăng trưởng về quy mô doanh thu bán hàng của TBS Group, đạt 3.080,78 tỷ đồng năm 2016 (tăng 34,59% so với năm 2015), lợi nhuận tăng thêm 113,9 tỷ đồng.
  • Ghi nhận sự chuyển dịch doanh thu xuất khẩu sang thị trường Mỹ từ 15,96 triệu USD (năm 2014) lên 105,28 triệu USD (năm 2016).
  • Phát hiện lỗ hổng cơ cấu trong nội bộ mặt hàng xuất khẩu sang Mỹ: Dù tổng giá trị xuất sang Mỹ tăng nhưng tỷ trọng đóng góp của mặt hàng giày dép giảm mạnh từ 89,1% xuống 15,3% do tăng trưởng nóng của mặt hàng túi xách và tình trạng thiếu hụt danh mục sản phẩm thay thế ngoài giày thể thao.
  • Về mặt thực tiễn, tác giả đã đóng góp việc nhận diện các nút thắt then chốt của doanh nghiệp: bộ máy hành chính chưa có phòng marketing độc lập, hoạt động thương mại điện tử lạc hậu so với thói quen tiêu dùng tại Mỹ, phương thức xuất khẩu thuần túy gia công và phân phối gián tiếp qua các kênh Wal-Mart hay trung gian nhập khẩu, dẫn đến giá trị gia tăng thấp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn nghiên cứu được xác định dựa trên phạm vi và nguồn dữ liệu:

  • Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Đề tài chủ yếu khai thác các nguồn số liệu thứ cấp nội bộ trong giai đoạn 2014-2016; chưa tiếp cận được hệ thống dữ liệu chi tiết về cơ cấu giá thành sản xuất (chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công theo từng dòng sản phẩm) do tính bảo mật kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Hạn chế về phương pháp tiếp cận thị trường mục tiêu: Khóa luận chưa tiến hành được các cuộc khảo sát điều tra sơ cấp đối với người tiêu dùng hoặc các nhà phân phối sỉ trực tiếp tại thị trường Mỹ để đo lường mức độ nhận biết thương hiệu TBS Group.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Các công trình kế thừa có thể đi sâu phân tích tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đối với chuỗi giá trị ngành giày da; xây dựng mô hình định lượng đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định chọn nhà cung cấp gia công của các tập đoàn bán lẻ đa quốc gia tại Mỹ.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo chuyên ngành cụ thể:

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh doanh quốc tế, Quản trị ngoại thương và các chuyên viên đang công tác tại phòng xuất nhập khẩu của các doanh nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng xuất khẩu.
  • Nội dung tham khảo trọng tâm:
    • Cấu trúc dữ liệu lịch sử và mô hình liên kết các công ty vệ tinh (đế giày, khuôn mẫu, nguyên liệu EVA) tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình (Chương 2), đóng vai trò là case-study điển hình về xây dựng cụm sản xuất khép kín nhằm nâng cao tỷ lệ nội địa hóa ngành da giày.
    • Hệ thống hóa các đặc điểm kỹ thuật và cấu trúc kênh phân phối hàng hóa tiêu dùng tại thị trường Mỹ, đặc biệt là sự chênh lệch giữa giá FOB xuất khẩu và giá bán lẻ cuối cùng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiền thân của Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình được thành lập bởi lực lượng nào và vào thời gian nào?
Tiền thân của công ty được thành lập vào năm 1989 bởi một nhóm cán bộ sĩ quan thuộc Trung đoàn 165, Sư đoàn 7, Quân đoàn 4 kết hợp cùng một số kỹ sư mới ra trường. Đến ngày 06/10/1992, Công ty TNHH Thái Bình chính thức được thành lập theo Quyết định số 141/GP-UB của UBND tỉnh Sông Bé.

2. Kim ngạch xuất khẩu của TBS Group sang thị trường Mỹ thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2014-2016?
Tổng kim ngạch xuất khẩu của công ty sang thị trường Mỹ tăng từ 15.959.554 USD năm 2014 lên mức 105.277.715 USD vào năm 2016. Tuy nhiên, tỷ trọng mặt hàng giày dép trong tổng kim ngạch xuất khẩu sang thị trường này lại sụt giảm từ 89,1% năm 2014 xuống còn 15,3% năm 2016.

3. Tại sao sản phẩm giày dép của TBS Group khi xuất sang Mỹ lại có giá bán lẻ cao gấp 2 đến 4 lần so với giá FOB của nhà sản xuất?
Nguyên nhân do hệ thống phân phối giày dép tại Mỹ có cấu trúc nhiều tầng khép kín (nhà nhập khẩu $\rightarrow$ nhà bán sỉ $\rightarrow$ nhà bán lẻ). Tại mỗi tầng trung gian đều phát sinh các chi phí vận hành, bảo đảm chất lượng, dịch vụ tiếp thị và tỷ suất lợi nhuận thương mại, dẫn đến giá bán lẻ đến tay người tiêu dùng đội lên gấp 2-4 lần giá FOB.

4. Kênh phân phối sản phẩm chính của TBS Group tại thị trường Mỹ gồm những mô hình nào?
Sản phẩm của công ty xuất sang Mỹ chủ yếu thông qua 2 kênh:

  • Kênh 1: Phân phối trực tiếp cho nhà bán lẻ Wal-Mart để bán tới người tiêu dùng.
  • Kênh 2: Phân phối gián tiếp qua các trung gian nhập khẩu, sau đó chuyển giao qua hệ thống nhà bán sỉ, nhà bán lẻ rồi mới đến tay người tiêu dùng.

5. Chi phí quảng cáo trên ấn phẩm chuyên ngành tại Mỹ được văn bản ghi nhận là bao nhiêu?
Chi phí quảng cáo tại Mỹ rất đắt đỏ, trung bình để đăng một trang quảng cáo khổ A4 trên tờ báo hoặc tạp chí chuyên ngành da giày tại thị trường này phải tốn từ 5.000 đến 6.000 USD cho một kỳ phát hành.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Khánh Duyên đã phản ánh bức tranh thực tế về hoạt động sản xuất kinh doanh và xuất khẩu giày thể thao của Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình giai đoạn 2014-2016. Nghiên cứu chỉ rõ tiềm năng to lớn từ thị trường Mỹ gắn liền với sự tăng trưởng kim ngạch tổng thể, song cũng chỉ ra những lỗ hổng trong công tác marketing, đa dạng hóa sản phẩm và sự phụ thuộc vào các kênh trung gian. Các giải pháp đề xuất tập trung vào xây dựng bộ máy xúc tiến chuyên nghiệp, nâng cấp thương mại điện tử và tối ưu hóa chuỗi cung ứng khép kín nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp tại thị trường quốc tế.