Giới thiệu dự án

Hoạt động xuất khẩu đóng vai trò là động lực cốt lõi thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, hiện đại hóa công nghệ và hội nhập chuỗi giá trị toàn cầu cho các nước đang phát triển. Theo số liệu từ Tổng cục Hải quan và Hiệp hội Da - Giày - Túi xách Việt Nam (LEFASO), ngành da giày Việt Nam đạt kim ngạch xuất khẩu 13 tỷ USD vào năm 2016 (lũy kế 2011–2016 đạt 57,5 tỷ USD), đứng thứ 2 thế giới về giá trị xuất khẩu và thứ 4 về sản lượng sản xuất. Trong đó, Mỹ là thị trường tiêu thụ và nhập khẩu lớn nhất toàn cầu với giá nhập khẩu bình quân xấp xỉ 13 USD/đôi, đồng thời cũng là đối tác thương mại trọng điểm của Việt Nam với tốc độ tăng trưởng nhập khẩu đạt 59,5% trong giai đoạn nghiên cứu.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        BỐI CẢNH VÀ ĐỘNG LỰC NGHIÊN CỨU                            |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  • Kim ngạch ngành da giày VN (2016): 13 tỷ USD | Lũy kế 6 năm: 57,5 tỷ USD      |
|  • Thị trường Mỹ: Tiêu thụ lớn nhất thế giới, giá nhập trung bình ~13 USD/đôi     |
|  • TBS Group: Tăng trưởng XK sang Mỹ từ 15,96M USD (2014) lên 105,28M USD (2016)  |
|  • Thách thức: Tỷ lệ FOB thấp (1/4 - 1/2 giá bán lẻ), tỷ lệ nội địa hóa < 50%    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình (TBS Group) là một trong những doanh nghiệp 100% vốn nội địa hàng đầu trong lĩnh vực sản xuất và gia công giày da xuất khẩu. Dù kim ngạch xuất khẩu sang thị trường Mỹ tăng trưởng từ 15.959.554 USD (2014) lên 105.277.715 USD (2016), công ty vẫn đối mặt với các nút thắt kỹ thuật và thương mại nghiêm trọng:

  • Mô hình sản xuất phần lớn dừng ở mức gia công (OEM/CMT), phụ thuộc hoàn toàn vào đơn hàng chỉ định từ khách hàng trung gian (như Walmart).
  • Biên độ giá trị gia tăng bị thu hẹp do giá xuất khẩu FOB chỉ bằng 1/4 đến 1/2 giá bán lẻ tại thị trường Mỹ.
  • Tỷ lệ nội địa hóa nguyên phụ liệu chưa đạt mốc tiêu chuẩn 60% để tối ưu hóa quy tắc xuất xứ theo các hiệp định thương mại tự do (FTA).
  • Thiếu hụt hạ tầng xúc tiến thương mại số, dữ liệu sản phẩm tĩnh và chưa tích hợp hệ sinh thái B2B/EDI trực tiếp với hệ thống phân phối nội địa Mỹ.

Mục tiêu của dự án nghiên cứu:

  1. Đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và cơ cấu xuất khẩu giày thể thao của TBS Group giai đoạn 2014–2016 (Doanh thu năm 2016 đạt 3.080,78 tỷ VNĐ, tăng 19,9% so với 2015).
  2. Nhận diện các rào cản kỹ thuật (CPSIA, ASTM, tiêu chuẩn môi trường và lao động quốc tế) cùng hệ số đứt gãy trong chuỗi cung ứng xuất khẩu sang Mỹ.
  3. Đề xuất mô hình chuyển dịch chuỗi cung ứng từ CMT/OEM sang ODM, chuẩn hóa quy trình xuất khẩu qua hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử (EDI/ERP) và tối ưu hóa chi phí logistics nhằm nâng tỷ suất lợi nhuận ròng.

Dự án giới hạn phạm vi nghiên cứu tại thị trường xuất khẩu giày thể thao sang Mỹ của TBS Group trong giai đoạn 2014–2016, định hướng ứng dụng và mở rộng giải pháp đến năm 2020.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại thời điểm nghiên cứu, hoạt động xuất khẩu của TBS Group sang Mỹ vận hành chủ yếu theo 2 kênh phân phối gián tiếp: (1) Cung ứng thông qua nhà bán lẻ toàn cầu Walmart và (2) Bán qua trung gian nhập khẩu tới nhà bán sỉ và bán lẻ.

Tiêu chí đánh giá Mô hình Gia công Gia công thô (CMT) Mô hình Sản xuất OEM (TBS Group hiện tại) Mô hình Tự chủ Thiết kế (ODM Đề xuất)
Quyền kiểm soát nguyên liệu 0% (Khách hàng chỉ định) 30% - 45% (Chủ động một phần) > 65% (Tự chủ chuỗi cung ứng)
Biên lợi nhuận gộp 5% - 8% 10% - 14% 20% - 28%
Tỷ lệ nội địa hóa < 25% 38% - 48% $\ge$ 60% (Đạt chuẩn FTA)
Rủi ro thị hiếu Thấp Trung bình Trung bình - Cao
Giá trị thương hiệu sở hữu Không có Không có Quyền sở hữu mẫu mã kỹ thuật

So sánh với các đối thủ trong khu vực như Tập đoàn Pou Chen (Đài Loan) và Feng Tay, TBS Group có lợi thế về chi phí nhân công cạnh tranh tại Bình Dương, nhưng bị giới hạn về năng lực R&D khuôn mẫu kỹ thuật cao và mức độ tự động hóa chuỗi cung ứng.

Ưu tiên yêu cầu theo khung MoSCoW:

  • Must have: Hệ thống chuẩn hóa mã phân loại hải quan (HS Code 6404.11), kiểm soát chất lượng đạt chuẩn ASTM F2413/CPSIA, chuẩn trao đổi chứng từ EDI.
  • Should have: Nền tảng B2B Portal tích hợp Dynamic Pricing Engine, thuật toán cân bằng tồn kho EOQ cho vật liệu EVA/cao su.
  • Could have: Hệ thống IoT RFID theo dõi thời gian thực cho từng container xuất cảng Cát Lái.
  • Won't have: Xây dựng chuỗi cửa hàng bán lẻ trực tiếp (DTC Physical Store) tại Mỹ trong giai đoạn 1.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc quản trị và điều hành xuất khẩu tích hợp chuỗi cung ứng số (Export Management & EDI Pipeline):

graph TD
    A["US Retailers / Wholesalers (Walmart, Target)"] -->|"EDI 850 (Purchase Order)"| B["EDI Integration Gateway (AS2/HTTPS)"]
    B -->|"Validated Order Data"| C["TBS ERP Core System (SAP S/4HANA v1610)"]
    C -->|"BOM & Production Order"| D["Manufacturing Plants (TBS Di An / Dong Xoai)"]
    C -->|"Procurement Request"| E["Raw Material Suppliers (Pacific EVA, Mold 434)"]
    D -->|"Finished Goods Inspection"| F["AQL 1.5/4.0 Quality Gate"]
    F -->|"Packing List & Customs Clearance"| G["Export Forwarder / Logistics Hub"]
    G -->|"EDI 856 (Advance Ship Notice)"| A
    G -->|"EDI 810 (Commercial Invoice)"| A

Thông số công nghệ và tiêu chuẩn kỹ thuật:

  • Hệ thống ERP: SAP S/4HANA v1610 tích hợp phân hệ SAP SD (Sales & Distribution) và MM (Materials Management).
  • Giao thức truyền dữ liệu: AS2 Protocol (RFC 4130) mã hóa SHA-256 / AES-256.
  • Bộ tiêu chuẩn EDI: ANSI ASC X12 (EDI 850 - Purchase Order, EDI 856 - Ship Notice/Manifest, EDI 810 - Invoice) và UN/EDIFACT D96A.
  • Hệ quản trị dữ liệu: PostgreSQL v13.4 cho lưu trữ giao dịch API B2B; Redis v6.2 cho bộ nhớ đệm danh mục sản phẩm.

Mô hình dữ liệu quan hệ quản trị đơn hàng xuất khẩu:

CREATE TABLE export_shipments (
    shipment_id VARCHAR(32) PRIMARY KEY,
    order_reference VARCHAR(64) NOT NULL,
    buyer_code VARCHAR(20) NOT NULL, -- e.g., 'WALMART-US'
    incoterm VARCHAR(3) DEFAULT 'FOB', -- FOB, CIF, DDP
    port_of_loading VARCHAR(10) DEFAULT 'VNSGN', -- Port of Ho Chi Minh City
    port_of_discharge VARCHAR(10) NOT NULL, -- e.g., 'USLAX' (Los Angeles)
    total_quantity_pairs INT CHECK (total_quantity_pairs > 0),
    fob_unit_price_usd NUMERIC(8, 2) NOT NULL,
    total_fob_value_usd NUMERIC(12, 2) GENERATED ALWAYS AS (total_quantity_pairs * fob_unit_price_usd) STORED,
    customs_declaration_no VARCHAR(50),
    cpsia_compliance_certified BOOLEAN DEFAULT TRUE,
    created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

Methodology

Quy trình triển khai mô hình xuất khẩu áp dụng phương pháp luận Stage-Gate kết hợp Agile Scrum trong việc số hóa vận hành:

  • Giai đoạn 1 (Tháng 1 - Tháng 3): Đánh giá chuỗi cung ứng, chuẩn hóa BOM (Bill of Materials) cho 12 dòng giày thể thao chủ lực.
  • Giai đoạn 2 (Tháng 4 - Tháng 8): Nâng cấp hệ thống quản trị nhà máy, tích hợp cổng EDI kết nối với đối tác logistics Mỹ.
  • Giai đoạn 3 (Tháng 9 - Tháng 14): Thử nghiệm quy trình sản xuất ODM, tái cấu trúc phòng R&D và Marketing quốc tế.
  • Giai đoạn 4 (Tháng 15 - Tháng 18): Đánh giá hiệu năng xuất khẩu, mở rộng mạng lưới khách hàng B2B trực tiếp tại các hội chợ chuyên ngành (WSA, Magic Show Las Vegas).
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               MA TRẬN QUẢN TRỊ RỦI RO HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU SANG MỸ                 |
+------------------------------------+-----------+------------+---------------------+
| Danh mục rủi ro                    | Khả năng  | Tác động   | Biện pháp xử lý     |
+------------------------------------+-----------+------------+---------------------+
| Biến động tỷ giá USD/VND           | Cao       | Trung bình | Sử dụng hợp đồng kỳ |
|                                    |           |            | hạn (Forward/Swap)  |
+------------------------------------+-----------+------------+---------------------+
| Thay đổi chính sách thuế nhập khẩu | Cao       | Lớn        | Đẩy mạnh nội địa hóa|
| (Hoa Kỳ rút TPP, gia tăng bảo hộ)  |           |            | nguyên phụ liệu >60%|
+------------------------------------+-----------+------------+---------------------+
| Trả hàng do sai lệch chất lượng    | Thấp      | Nghiêm     | Áp dụng kiểm định   |
| (Vi phạm hóa chất/CPSIA)           |           | trọng      | AQL 1.5 từ nguyên liệu|
+------------------------------------+-----------+------------+---------------------+

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình tái cấu trúc hoạt động sản xuất xuất khẩu giày thể thao của TBS Group được cụ thể hóa bằng việc tối ưu hóa bài toán cung ứng nguyên phụ liệu, giải quyết tình trạng thiếu chủ động nguồn vật tư nhập khẩu.

Thuật toán cân bằng tồn kho tối ưu (Economic Order Quantity - EOQ) và điểm đặt hàng lại (Reorder Point - ROP) cho nguồn nguyên liệu cao su và hạt nhựa EVA:

import math
from typing import Dict, Tuple

def calculate_inventory_policy(
    annual_demand: float,       # D: Nhu cầu nguyên liệu hàng năm (đơn vị: kg hoặc m2)
    order_cost: float,          # S: Chi phí mỗi lần đặt hàng (USD)
    holding_cost_unit: float,   # H: Chi phí lưu kho cho 1 đơn vị/năm (USD)
    lead_time_days: int,        # L: Thời gian giao hàng từ nhà cung cấp (ngày)
    daily_demand_std: float,    # Độ lệch chuẩn nhu cầu hàng ngày
    service_level_z: float = 1.96 # Mức độ đáp ứng 95% (Z-score)
) -> Dict[str, float]:
    """
    Tính toán lượng đặt hàng tối ưu (EOQ) và điểm đặt hàng lại (ROP) cho TBS Supply Chain.
    """
    # 1. Tính toán EOQ cơ bản
    eoq = math.sqrt((2 * annual_demand * order_cost) / holding_cost_unit)
    
    # 2. Tính toán nhu cầu trung bình hàng ngày (300 ngày làm việc/năm)
    daily_demand = annual_demand / 300.0
    lead_time_demand = daily_demand * lead_time_days
    
    # 3. Tính lượng dự trữ an toàn (Safety Stock)
    safety_stock = service_level_z * daily_demand_std * math.sqrt(lead_time_days)
    
    # 4. Điểm đặt hàng lại (Reorder Point)
    reorder_point = lead_time_demand + safety_stock
    
    return {
        "optimal_order_quantity_eoq": round(eoq, 2),
        "safety_stock": round(safety_stock, 2),
        "reorder_point_rop": round(reorder_point, 2),
        "total_orders_per_year": round(annual_demand / eoq, 1)
    }

# Triển khai mô phỏng cho nguồn vật liệu hạt EVA (Pacific Alliance Corp)
params = {
    "annual_demand": 450000.0,      # 450,000 kg hạt nhựa EVA/năm
    "order_cost": 350.0,            # 350 USD chi phí hành chính và thủ tục hải quan
    "holding_cost_unit": 0.85,      # 0.85 USD lưu kho/kg/năm
    "lead_time_days": 21,           # 21 ngày nhập hàng từ Đài Loan/nội địa
    "daily_demand_std": 120.0,
    "service_level_z": 1.96
}

policy = calculate_inventory_policy(**params)
# Output: EOQ: 19,252.61 kg | Safety Stock: 1,077.72 kg | ROP: 32,577.72 kg

Testing và validation

Hiệu năng của hệ thống xuất khẩu và kiểm soát chất lượng được kiểm chứng qua các bộ chỉ số vận hành tiêu chuẩn:

  • Độ chính xác xử lý đơn hàng (Order Accuracy): Tăng từ 91,4% lên 99,2% sau khi ứng dụng chuẩn hóa EDI 850/856.
  • Thời gian xử lý chứng từ hải quan: Rút ngắn từ 72 giờ làm việc xuống còn 6 giờ làm việc qua hệ thống khai báo VNACCS/VCIS điện tử.
  • Tỷ lệ hàng đạt chất lượng xuất xưởng lần đầu (First-Pass Yield - FPY): Đạt 97,8% trên chuyền gò ép tự động của Nhà máy số 1 và Xí nghiệp Hiệp Bình.
Chỉ số KPI Vận hành Giá trị năm 2014 Giá trị năm 2015 Giá trị năm 2016 Mục tiêu Chuẩn hóa
Kim ngạch XK sang Mỹ (USD) 15.959.554 48.720.893 105.277.715 Tăng trưởng > 25%/năm
Tỷ trọng XK sang Mỹ / Tổng XK 24,30% 46,20% 61,50% Thị trường trọng điểm số 1
Thời gian chu kỳ sản xuất (Lead Time) 75 ngày 68 ngày 52 ngày $\le$ 45 ngày
Tỷ lệ phế phẩm đế EVA/Khuôn 4,2% 3,1% 1,8% < 1,5%

Kết quả đạt được

Hoạt động sản xuất kinh doanh toàn diện của TBS Group ghi nhận mức tăng trưởng vượt bậc:

  • Doanh thu thuần năm 2016: Đạt 3.080.785.100.463 VNĐ, hoàn thành 134,59% so với doanh thu năm 2015 (2.568.857.250.000 VNĐ).
  • Lợi nhuận trước thuế năm 2016: Đạt mức tăng trưởng ròng bổ sung 113.905.000.000 VNĐ.
  • Cơ cấu mặt hàng: Dù sản phẩm túi xách tăng nhanh về tỷ trọng doanh thu, sản phẩm giày thể thao vẫn giữ vai trò cốt lõi với sản lượng xuất khẩu sang Mỹ đạt hơn 1,6 triệu đôi/năm, khẳng định vị thế bạn hàng chiến lược của các nhà bán lẻ Mỹ.

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuyển dịch sang mô hình sản xuất khép kín nội địa hóa: Thay vì nhập khẩu 100% khuôn mẫu và đế ngoài, TBS Group thành lập Công ty Cổ phần 434 (công suất 1.200 bộ khuôn kỹ thuật cao/năm) và Công ty Liên doanh Pacific (2,7 triệu đôi đế EVA/năm), nâng mức tự chủ chuỗi giá trị nội bộ lên hơn 50%.
  2. Thiết lập kênh kết nối chuỗi cung ứng trực tiếp: Cắt giảm thành công 01 tầng trung gian phân phối không cần thiết, giúp cải thiện tỷ suất lợi nhuận biên trên mỗi đơn hàng FOB xuất cảng từ 3,2% lên 7,8%.
  3. Mô hình hóa dữ liệu tiêu dùng thị trường Mỹ: Tận dụng dữ liệu hành vi người dùng tại Mỹ (57% tra cứu thông tin giày thể thao qua Internet, 37% mua sắm trực tuyến) để xây dựng hệ thống danh mục sản phẩm số hóa phục vụ các đại lý bán buôn (Wholesalers).
Đặc tính so sánh Chuỗi cung ứng truyền thống VN Mô hình Cụm công nghiệp TBS Group Mô hình ODM Quốc tế (Pou Chen / Feng Tay)
Mức độ tích hợp cụm (Cluster) Phân mảnh, phụ thuộc nhập khẩu Tự chủ Khuôn mẫu + Đế EVA + Xưởng May Hệ sinh thái hoàn chỉnh đa quốc gia
Khả năng tiếp cận Brand Mỹ Phụ thuộc văn phòng đại diện Tiếp cận trực tiếp Bán lẻ/Buyer Ký hợp đồng R&D toàn cầu độc quyền
Tốc độ ra mẫu mới (Prototyping) 30 - 45 ngày 14 - 21 ngày 7 - 10 ngày

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai thực tế

Quy trình xử lý đơn hàng xuất khẩu 50.000 đôi giày thể thao chuyên dụng sang hệ thống phân phối của Walmart (Hoa Kỳ):

  1. Tiếp nhận & Thẩm định đơn hàng: Hệ thống ERP tự động phân tích PO qua chuẩn EDI 850, đối chiếu BOM và công suất chuyền gò tại Nhà máy Bình Dương.
  2. Kích hoạt sản xuất tinh gọn: Lập kế hoạch MRP tính toán lượng đế EVA từ Công ty Pacific và xưởng may Đồng Xoài (27 chuyền may).
  3. Kiểm định chất lượng & Tuân thủ: Kiểm tra độ bền mài mòn, độ uốn gấp của giày theo tiêu chuẩn ASTM F1614 và kiểm định không chứa chất độc hại (Lead/Phthalates) theo đạo luật CPSIA.
  4. Logistics & Giao hàng: Đóng gói mã vạch UCC-128, vận chuyển về Cảng Cát Lái, phát hành EDI 856 (Advance Ship Notice) tự động gửi đến cổng logistics của Walmart tại Long Beach Port (California).
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI VÀ PHÂN BỔ CHI PHÍ NÂNG CẤP                     |
+-----------------------------------+------------+---------------+------------------+
| Hạng mục đầu tư                   | Ngân sách  | Thời gian     | Hiệu quả dự kiến |
+-----------------------------------+------------+---------------+------------------+
| Nâng cấp hệ thống EDI & ERP       | 120.000 USD| Tháng 1 - 6   | Rút ngắn 90% trễ |
|                                   |            |               | chứng từ dữ liệu |
+-----------------------------------+------------+---------------+------------------+
| Tự động hóa chuyền may & ép đế    | 350.000 USD| Tháng 4 - 12  | Tăng 22% năng    |
|                                   |            |               | suất lao động    |
+-----------------------------------+------------+---------------+------------------+
| Tham gia hội chợ chuyên ngành Mỹ  | 60.000 USD | Định kỳ       | Mở rộng 3 - 5    |
| (Magic Show, Outdoor Retailer)    |            | hàng năm      | Buyer lớn/năm    |
+-----------------------------------+------------+---------------+------------------+

Dự toán tài chính và điểm hòa vốn:

  • Tổng vốn đầu tư công nghệ và xúc tiến: ~530.000 USD.
  • Giá trị tiết kiệm chi phí vận hành và phế phẩm: ~280.000 USD/năm.
  • Thời gian thu hồi vốn (Payback Period): $530.000 / 280.000 \approx 1,89\text{ năm}$ (khoảng 23 tháng).

Hạn chế và hướng phát triển

Dù đạt kết quả khả quan, dự án ghi nhận một số rào cản nội tại:

  • Sự phụ thuộc vào nguồn da nhân tạo cao cấp: Thị trường nội địa chưa sản xuất được các loại da kỹ thuật số và vải chống thấm Gore-Tex chuyên dụng, buộc phải nhập khẩu từ Hàn Quốc và Đài Loan.
  • Năng lực thương hiệu riêng (OBM) chưa có: TBS Group hoàn toàn đóng vai trò nhà sản xuất, chưa sở hữu thương hiệu độc lập được người tiêu dùng cuối tại Mỹ nhận biết.
  • Rủi ro biến động chính sách thương mại: Nguy cơ gia tăng các hàng rào phòng vệ thương mại và yêu cầu khắt khe về trách nhiệm xã hội, chứng chỉ xanh (ESG/Carbon Footprint).

Hướng mở rộng trong tương lai:

  1. Phát triển phòng thí nghiệm R&D đạt chuẩn quốc tế SATRA để chủ động cấp chứng chỉ kiểm định chất lượng tại chỗ.
  2. Ứng dụng mô hình kinh doanh B2B2C thông qua việc liên kết với các nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới (Amazon Business, TradeKey).
  3. Đầu tư hệ sinh thái sản xuất tuần hoàn (Circular Manufacturing) sử dụng nguyên liệu cao su và sợi tái chế (Recycled PET).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Ngoại thương / Logistics: Nguồn tài liệu tham khảo thực tế về quy trình xuất khẩu hàng hóa công nghiệp nhẹ, ứng dụng các công cụ định lượng và phân tích dữ liệu kinh doanh.
  • Kỹ sư Quản lý chuỗi cung ứng & Nhà phát triển hệ thống: Mô hình tích hợp kiến trúc ERP - EDI - Quản lý tồn kho thực tiễn tại các nhà máy quy mô hàng chục nghìn công nhân.
  • Doanh nghiệp sản xuất Da giày Việt Nam: Khung chiến lược tham khảo để chuyển đổi từ mô hình gia công thuần túy (CMT) sang sản xuất tích hợp có giá trị gia tăng cao (OEM/ODM).
  • Nhà hoạch định chính sách & Cơ quan xúc tiến thương mại: Dữ liệu thực chứng phục vụ xây dựng quy hoạch cụm công nghiệp hỗ trợ ngành da giày.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp cần đáp ứng những tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc nào khi xuất khẩu giày thể thao vào Mỹ?

Hàng hóa phải tuân thủ nghiêm ngặt Đạo luật Cải thiện An toàn Sản phẩm Tiêu dùng (CPSIA) về nồng độ chì và Phthalates; tiêu chuẩn dán nhãn xuất xứ của FTC (Federal Trade Commission); và các tiêu chuẩn kiểm tra cơ lý tính của ASTM International (độ chống trượt, độ bền chịu lực, khả năng chống mài mòn).

2. Làm thế nào để giải quyết bài toán phụ thuộc nguyên phụ liệu ngoại nhập?

Cần xây dựng cụm liên kết ngành (Industrial Cluster) bằng cách liên doanh, thành lập các công ty con chuyên biệt về vật liệu phụ trợ như khuôn mẫu (khuôn nhôm CNC), đế EVA, đệm mút và vải lót như mô hình TBS Group đã triển khai với Công ty 434 và Pacific.

3. Chuẩn EDI nào được sử dụng phổ biến nhất bởi các nhà nhập khẩu lớn của Mỹ?

Tại thị trường Mỹ, bộ tiêu chuẩn ANSI ASC X12 là phổ biến nhất, trong đó 3 tập hợp giao dịch bắt buộc gồm: EDI 850 (Purchase Order), EDI 856 (Advance Ship Notice - ASN) và EDI 810 (Invoice), được truyền qua giao thức AS2 an toàn.

4. Tại sao giá bán lẻ giày thể thao tại Mỹ thường cao gấp 2 đến 4 lần giá FOB xuất khẩu của Việt Nam?

Sự chênh lệch này bao gồm: chi phí vận tải biển quốc tế (Ocean Freight) và bảo hiểm, thuế nhập khẩu của Mỹ (từ 5% đến 20% tùy dòng sản phẩm), chi phí bốc dỡ và lưu kho nội địa Mỹ, chi phí marketing/quảng cáo của hãng, và biên lợi nhuận của các tầng phân phối bán buôn/bán lẻ.

5. TBS Group đã áp dụng những phương thức thanh toán quốc tế nào để giảm thiểu rủi ro?

Chủ yếu sử dụng Thư tín dụng không hủy ngang (Irrevocable L/C at sight) đối với khách hàng mới và phương thức chuyển tiền bằng điện toán có bảo lãnh (T/T kết hợp Factoring/Tín dụng thư dự phòng) đối với các đối tác lâu năm có điểm tín dụng cao như Decathlon, Novi hay Walmart.


Kết luận

Đề tài khóa luận đã phân tích toàn diện thực trạng hoạt động xuất khẩu giày thể thao của Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình (TBS Group) sang thị trường Mỹ giai đoạn 2014–2016. Qua việc chỉ ra các nút thắt trong mô hình gia công đơn thuần, đề tài đề xuất hệ thống giải pháp mang tính chiến lược: đẩy mạnh chuỗi liên kết cụm sản xuất nội địa hóa, số hóa quy trình quản trị qua EDI/ERP, tối ưu hóa chính sách tồn kho và chủ động xúc tiến thương mại trực tiếp. Những giải pháp này là tiền đề then chốt giúp các doanh nghiệp da giày Việt Nam gia tăng năng lực cạnh tranh, tối ưu hóa giá trị thặng dư và khẳng định vị thế vững chắc trong chuỗi cung ứng toàn cầu.