Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành nông nghiệp giữ vai trò trụ cột trong việc bảo đảm an ninh lương thực quốc gia và duy trì ổn định kinh tế - xã hội của Việt Nam. Dù chịu tác động nghiêm trọng từ đại dịch Covid-19 và biến động kinh tế toàn cầu, khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản vẫn thể hiện sức chống chịu vượt trội; điển hình trong quý III/2021, khi tổng sản phẩm trong nước (GDP) giảm 6,17%, khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản vẫn duy trì mức tăng trưởng dương 1,04%. Việt Nam là quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới với sản lượng từ 6 đến 7 triệu tấn/năm, chiếm gần 20% thị phần thương mại gạo toàn cầu và đóng góp khoảng 10% tổng kim ngạch xuất khẩu nông - lâm - thủy sản. Hiện tại, gạo Việt Nam đã hiện diện tại khoảng 150 quốc gia và vùng lãnh thổ.
Tuy nhiên, các thị trường nhập khẩu truyền thống tại châu Á như Trung Quốc, Philippines, Indonesia đang có xu hướng bão hòa và liên tục gia tăng tiêu chuẩn kỹ thuật. Trên thị trường quốc tế, gạo Việt Nam phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ hai đối thủ lớn là Thái Lan và Ấn Độ về chất lượng, giá cả và thương hiệu. Trung Quốc là thị trường tiêu thụ lương thực khổng lồ với hơn 1,4 tỷ dân, nhập khẩu khoảng 5 triệu tấn gạo mỗi năm. Trong giai đoạn 2019–2022, việc Trung Quốc nâng mức thuế nhập khẩu ngoài hạn ngạch (từ 5% lên 50% năm 2019 và 65% năm 2020), đồng thời siết chặt các rào cản kỹ thuật, vệ sinh an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc đã đặt ra thách thức lớn cho các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam.
Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể gồm 3 nội dung:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu, đặc điểm xuất khẩu nông sản và nghiên cứu bài học kinh nghiệm từ các quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới (Ấn Độ, Thái Lan).
- Phân tích, đánh giá thực trạng xuất khẩu gạo của Việt Nam sang thị trường Trung Quốc giai đoạn 2019–2022 trên các khía cạnh: sản lượng, kim ngạch, giá cả, cơ cấu chủng loại, kênh phân phối và các nhân tố ảnh hưởng.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đối với doanh nghiệp và kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước nhằm thúc đẩy xuất khẩu gạo sang Trung Quốc giai đoạn 2023–2030 theo hướng nâng cao giá trị gia tăng và bền vững.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu gạo của Việt Nam sang thị trường Trung Quốc.
- Phạm vi không gian: Hoạt động thương mại gạo giữa Việt Nam và thị trường Trung Quốc trong mối tương quan với bức tranh sản xuất, xuất khẩu lúa gạo toàn cầu.
- Phạm vi thời gian: Phân tích dữ liệu thực trạng giai đoạn 2019–2022; định hướng và đề xuất giải pháp cho giai đoạn 2023–2030.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp luật và thông lệ thương mại quốc tế:
- Khái niệm và hình thức xuất khẩu: Căn cứ khoản 1, Điều 28 Luật Thương mại số 36/2005/QH11 để xác định bản chất của hoạt động xuất khẩu hàng hóa. Hệ thống hóa 8 hình thức xuất khẩu chủ yếu: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), buôn bán đối lưu, xuất khẩu tại chỗ, gia công quốc tế, tái xuất khẩu (bao gồm tái xuất đúng nghĩa và chuyển khẩu), gia công ủy thác, và xuất khẩu theo nghị định thư.
- Khái niệm nông sản và nông sản xuất khẩu: Đối chiếu định nghĩa hàng nông sản theo Hiệp định Nông nghiệp của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) (bao gồm các sản phẩm thuộc Chương 1 đến XXIV của Hệ thống hài hòa mã HS, trừ cá và sản phẩm cá) với cách phân loại theo quy định của Việt Nam.
- Hệ thống chính sách quản lý và hỗ trợ ngành lúa gạo: Quyết định số 899/QĐ-TTg ngày 10/6/2013 và Quyết định số 339/QĐ-TTg ngày 19/02/2013 của Thủ tướng Chính phủ về Đề án tái cơ cấu ngành nông nghiệp; Quyết định số 942/QĐ-TTg ngày 03/07/2017 về Chiến lược phát triển thị trường xuất khẩu gạo giai đoạn 2017–2020, định hướng đến năm 2030; Nghị định số 107/2018/NĐ-CP về kinh doanh xuất khẩu gạo; Nghị định số 57/2018/NĐ-CP và Nghị quyết số 53/NQ-CP về khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp; các cam kết cắt giảm thuế quan theo Hiệp định CPTPP và EVFTA.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật thương mại gạo: Tiêu chuẩn chất lượng gạo trắng hạt dài xuất khẩu và gạo Jasmine Việt Nam (quy định rõ các chỉ tiêu: tỷ lệ tấm, độ ẩm, tạp chất, hạt bạc bụng, hạt vàng, hạt hư hỏng, độ dài hạt).
| Chỉ tiêu chất lượng |
Gạo trắng 5% tấm |
Gạo trắng 10% tấm |
Gạo trắng 15% tấm |
Gạo trắng 25% tấm |
Gạo Jasmine xuất khẩu |
| Tỉ lệ tấm (Max) |
5,0% |
10,0% |
15,0% |
25,0% |
5,0% |
| Độ ẩm (Max) |
14,0% |
14,0% |
14,0% |
14,5% |
14,5% |
| Tạp chất (Max) |
0,1% |
0,2% |
0,2% |
0,5% |
0,2% |
| Hạt phấn/bạc bụng (Max) |
6,0% |
7,0% |
7,0% |
8,0% |
3,0% (3/4 hạt) |
| Hạt đỏ và sọc đỏ (Max) |
2,0% |
2,0% |
5,0% |
7,0% |
0,5% |
| Hạt vàng (Max) |
0,5% |
1,0% |
1,25% |
1,5% |
0,5% |
| Hạt hỏng (Max) |
1,0% |
1,25% |
1,5% |
2,0% |
0,5% |
| Thóc lẫn (Max) |
15 hạt/kg |
20 hạt/kg |
25 hạt/kg |
30 hạt/kg |
5 g/kg |
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu thống kê từ Tổng cục Hải quan, Tổng cục Thống kê, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Công Thương, Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), các hiệp định thương mại và giáo trình chuyên ngành ngoại thương.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông tin từ các báo cáo chuyên đề, ấn phẩm tạp chí kinh tế, cổng thông tin điện tử của cơ quan thẩm quyền và quan sát thực tế chuỗi cung ứng.
- Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Thống kê mô tả, phân tích cơ cấu, so sánh đối chiếu chuỗi thời gian để làm rõ các chỉ tiêu kim ngạch, sản lượng, biến động giá và cơ cấu mặt hàng gạo xuất khẩu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: TỔNG QUAN VỀ XUẤT KHẨU NÔNG SẢN VÀ KINH NGHIỆM XUẤT KHẨU GẠO CỦA MỘT SỐ NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về vai trò của hoạt động xuất khẩu đối với tăng trưởng kinh tế quốc dân (tạo nguồn vốn nhập khẩu, chuyển dịch cơ cấu sản xuất, giải quyết việc làm, mở rộng kinh tế đối ngoại) và đối với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Tác giả phân tích 6 đặc điểm cơ bản của xuất khẩu nông sản: tính thiết yếu và nhạy cảm với vệ sinh an toàn thực phẩm; chủ thể trung gian phức tạp (nông dân, thương lái, doanh nghiệp); sự khác biệt văn hóa - thị hiếu tiêu dùng; tính liên kết chặt chẽ theo chuỗi giá trị (sản xuất - chế biến/bảo quản - thương mại); mức độ tham gia đa quốc gia; và sự phụ thuộc lớn vào biến động thị trường toàn cầu.
Tác giả phân tích sâu kinh nghiệm quốc tế của hai cường quốc xuất khẩu gạo:
- Ấn Độ: Đạt kỷ lục xuất khẩu 21,5 triệu tấn năm 2021, chiếm hơn 40% thị phần gạo toàn cầu. Thành công này bắt nguồn từ chính sách hỗ trợ cơ giới hóa đồng bộ cho nông dân, trao quyền điều hành giá sàn và xúc tiến chuyên biệt cho Cơ quan Phát triển Xuất khẩu Nông sản và Thực phẩm Chế biến (APEDA), xây dựng mạng lưới kho ngoại quan tại thị trường đích (đặc biệt là châu Phi), và chiến lược phân khúc rõ rệt giữa gạo Basmati cao cấp và gạo non-Basmati giá cạnh tranh.
- Thái Lan: Đạt sản lượng xuất khẩu trên 7,54 triệu tấn, giá FOB bình quân đạt 398 USD/tấn (cao hơn mức 389 USD/tấn của Ấn Độ và 373 USD/tấn của Việt Nam). Thái Lan tập trung phân vùng canh tác phù hợp/không phù hợp, áp dụng nghiêm ngặt Thực hành nông nghiệp tốt (GAP), phát triển gạo chỉ dẫn địa lý (GI), mở rộng lúa hữu cơ, kết hợp chặt chẽ mô hình "bốn nhà", đẩy mạnh hợp đồng xuất khẩu hình thức Chính phủ với Chính phủ (G2G) và tận dụng hiệu quả các Hiệp định FTA.
Từ kinh nghiệm quốc tế, tác giả rút ra 4 bài học trọng tâm cho Việt Nam: chuyển đổi tư duy quản lý coi nông nghiệp là ngành mũi nhọn; ưu tiên quản lý chất lượng và quy chuẩn kỹ thuật; ứng dụng công nghệ chế biến và sau thu hoạch hiện đại (hệ thống sấy 2 giai đoạn: sấy tầng sôi kết hợp sấy tháp; kho silo tồn trữ lúa khô; quy trình xay xát một giai đoạn từ ẩm độ 14% trực tiếp ra gạo trắng thay vì bóc vỏ ẩm cao thành gạo lức rồi vận chuyển xay xát lại gây hao hụt lớn; máy tách màu quang học); và cơ giới hóa đồng bộ toàn bộ chuỗi giá trị lúa gạo.
Chương 2: THỰC TRẠNG XUẤT KHẨU GẠO CỦA VIỆT NAM SANG THỊ TRƯỜNG TRUNG QUỐC GIAI ĐOẠN 2019-2022
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về năng lực sản xuất lúa gạo của Việt Nam và kết quả thương mại sang thị trường Trung Quốc:
- Năng lực sản xuất và xuất khẩu chung: Việt Nam duy trì sản lượng lúa hàng năm khoảng 43–44 triệu tấn (tương đương 22–23 triệu tấn gạo). Năm 2021, sản lượng lúa đạt 43,88 triệu tấn (lúa đông xuân 20,63 triệu tấn, hè thu 11,14 triệu tấn, thu đông 4,04 triệu tấn, lúa mùa 8,07 triệu tấn). Kim ngạch xuất khẩu gạo toàn quốc năm 2021 đạt 3,133 tỷ USD (6,2 triệu tấn, giá bình quân 526 USD/tấn) và năm 2022 đạt kỷ lục gần 7,2 triệu tấn, trị giá khoảng 3,49 tỷ USD. Các vùng xuất khẩu chủ lực gồm gạo Japonica (xuất sang Thụy Sĩ 31%, Nhật Bản 13%, UAE 13%), gạo trắng dài Indica (Philippines 27%, Trung Quốc 16%, Indonesia 14%) và các dòng gạo thơm chất lượng cao như Jasmine, ST24, ST25.
- Thực trạng xuất khẩu sang thị trường Trung Quốc:
| Tiêu chí |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Sản lượng xuất sang TQ (Tấn) |
477.127 |
~650.000 |
Cao nhất giai đoạn (tăng 1,3 lần so với 2020) |
~851.000 |
| Kim ngạch xuất sang TQ (Triệu USD) |
240,3 |
~320,0 |
~520,0 (đạt đỉnh) |
~432,0 |
| Tăng trưởng sản lượng so cùng kỳ |
Giảm mạnh |
Tăng |
Tăng mạnh |
Giảm 20% |
| Tăng trưởng kim ngạch so cùng kỳ |
Giảm mạnh |
Tăng |
Tăng mạnh |
Giảm 17% |
Bảng tổng hợp: Tỷ trọng cơ cấu các chủng loại gạo Việt Nam xuất khẩu sang thị trường Trung Quốc giai đoạn 2019–2022 (Đơn vị: %):
| Chủng loại gạo xuất khẩu |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Gạo nếp |
29,60 |
17,60 |
74,20 |
47,90 |
| Gạo Jasmine và gạo thơm |
32,90 |
37,70 |
6,70 |
15,30 |
| Gạo trắng |
32,50 |
40,30 |
6,20 |
10,50 |
| Gạo Japonica |
5,00 |
4,20 |
1,10 |
0,80 |
| Loại khác |
18,00 |
15,00 |
11,94 |
25,60 |
Tác giả phân tích các nguyên nhân cốt lõi tác động đến dòng chảy xuất khẩu gạo sang Trung Quốc:
- Năm 2019: Sản lượng sụt giảm sâu xuống 477.127 tấn do Trung Quốc tăng thuế ngoài hạn ngạch lên 50% và siết kiểm tra an toàn thực phẩm, đồng thời chuyển hướng nhập gạo giá rẻ hơn từ Pakistan, Myanmar, Campuchia.
- Năm 2021: Xuất khẩu tăng vọt nhờ nhu cầu tích trữ an ninh lương thực sau dịch bệnh của Trung Quốc, trong đó gạo nếp chiếm tỷ trọng áp đảo 74,2%.
- Năm 2022: Xuất khẩu sụt giảm về 851.000 tấn và 432 triệu USD do Trung Quốc áp dụng chính sách phong tỏa "Zero Covid", làm đình trệ dịch vụ ăn uống và giảm mạnh nhu cầu gạo nếp nguyên liệu (khối lượng xuất gạo nếp chỉ đạt 223.464 tấn, giảm hơn 53% so với 2021). Ngoài ra, tình trạng đứt gãy logistics, thiếu hụt vỏ container rỗng và giá cước vận tải biển tăng cao đã trực tiếp làm xói mòn lợi nhuận của doanh nghiệp.
Chương 3: GIẢI PHÁP ĐẨY MẠNH XUẤT KHẨU GẠO CỦA VIỆT NAM SANG THỊ TRƯỜNG TRUNG QUỐC GIAI ĐOẠN 2023-2030
Chương 3 xây dựng hệ thống giải pháp xuất phát từ mục tiêu tái cơ cấu ngành lúa gạo theo hướng nâng cao chất lượng và giá trị gia tăng, thích ứng với bối cảnh Trung Quốc chuyển dịch chính sách quản lý nhập khẩu:
- Định hướng chiến lược: Giảm dần tỷ trọng gạo trắng phẩm cấp thấp, tập trung gia tăng tỷ trọng gạo thơm, gạo đặc sản chất lượng cao (Jasmine, ST24, ST25), gạo Japonica và các sản phẩm chế biến sâu từ gạo; đa dạng hóa phân khúc đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng Trung Quốc; hướng tới xuất khẩu gạo có thương hiệu và nhãn hiệu rõ ràng.
- Nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp xuất khẩu:
- Nâng cấp công nghệ chế biến và sau thu hoạch: Ứng dụng công nghệ sấy lúa 2 giai đoạn (sấy tầng sôi kết hợp sấy tháp) để nâng cao tỷ lệ thu hồi gạo nguyên hạt; xây dựng hệ thống kho silo bảo quản lúa khô đạt chuẩn; chuyển đổi sang quy trình xay xát một giai đoạn từ lúa ẩm độ 14% để giảm thiểu tỷ lệ hao hụt cơ học; đầu tư hệ thống máy tách màu quang học tự động và dây chuyền đóng gói khép kín.
- Xây dựng vùng nguyên liệu và liên kết chuỗi giá trị: Chủ động liên kết trực tiếp với các hợp tác xã và nông dân theo mô hình cánh đồng lớn; kiểm soát chặt chẽ quy trình sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, phân bón để đạt các chứng nhận quốc tế (GlobalGAP, ISO 22000, HACCP, JAS).
- Phát triển thương hiệu và tiếp thị chuyên nghiệp: Đăng ký bảo hộ nhãn hiệu tại Trung Quốc; chuyển từ hình thức bán gạo thô xả xô trong container sang đóng gói bán lẻ mang thương hiệu doanh nghiệp Việt Nam; thiết lập kênh phân phối trực tiếp vào các chuỗi siêu thị và sàn thương mại điện tử Trung Quốc.
- Nâng cao năng lực dự báo và logistics: Chủ động kế hoạch đặt chỗ tàu biển và container rỗng từ sớm; theo dõi sát sao biến động tỷ giá, rào cản kỹ thuật của Tổng cục Hải quan Trung Quốc (Lệnh 248, Lệnh 249 về an toàn thực phẩm).
- Nhóm kiến nghị đối với Nhà nước và các Bộ, ngành:
- Về cơ chế, chính sách và tài chính: Tiếp tục thực hiện chính sách miễn thuế sử dụng đất nông nghiệp đến hết năm 2025; hỗ trợ tiếp cận nguồn vốn tín dụng ưu đãi theo Nghị định 57/2018/NĐ-CP để đầu tư máy móc chế biến sâu; hình thành các cụm công nghiệp chế biến lúa gạo công nghệ cao gắn liền với vùng nguyên liệu đồng bằng sông Cửu Long và đồng bằng sông Hồng.
- Về công tác đàm phán thương mại và quản lý: Đẩy mạnh đàm phán song phương nhằm gia tăng hạn ngạch thuế quan nhập khẩu gạo vào Trung Quốc; đề nghị phía Trung Quốc cấp phép thêm cho các doanh nghiệp đủ điều kiện xuất khẩu chính ngạch; thiết lập cơ chế cảnh báo sớm về các biện pháp kiểm dịch thực vật và rào cản phi thuế quan; phát triển hệ thống kho ngoại quan và logistics tại các cửa khẩu biên giới phía Bắc.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp hệ thống luận cứ và dữ liệu thực tế về xuất khẩu gạo Việt Nam sang thị trường Trung Quốc:
- Kết quả dữ liệu: Tổng hợp và phân tích chi tiết dữ liệu xuất khẩu gạo của Việt Nam sang Trung Quốc trong giai đoạn 2019–2022. Đề tài làm rõ sự biến động mạnh của kim ngạch (đạt đỉnh trên 520 triệu USD năm 2021 rồi giảm xuống 432 triệu USD năm 2022) và sự dịch chuyển cơ cấu sản phẩm (đặc biệt là sự biến động của phân khúc gạo nếp từ 74,2% năm 2021 xuống 47,9% năm 2022 do tác động của chính sách Zero Covid).
- Đóng góp về mặt giải pháp: Hệ thống hóa và chuyển giao các bài học công nghệ cụ thể từ Thái Lan và Ấn Độ (quy trình sấy 2 giai đoạn tầng sôi - sấy tháp, tồn trữ silo, quy trình xay xát một giai đoạn) vào thực tiễn chuỗi cung ứng lúa gạo Việt Nam, thay vì chỉ dừng lại ở các khuyến nghị lý thuyết chung chung.
- Đóng góp về chính sách: Khái quát hệ thống cơ chế pháp lý điều chỉnh ngành lúa gạo (Nghị quyết 55/2010/QH12, Nghị định 107/2018/NĐ-CP, Quyết định 942/QĐ-TTg, các FTA thế hệ mới CPTPP, EVFTA) và đề xuất phương hướng tận dụng khung pháp lý này để mở rộng thị phần tại Trung Quốc giai đoạn 2023–2030.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi dữ liệu phân tích tập trung chủ yếu vào giai đoạn 2019–2022, thời điểm thị trường có nhiều biến động bất thường do đại dịch Covid-19 và các biện pháp phong tỏa cục bộ của Trung Quốc. Dữ liệu vi mô về chi phí logistics thực tế và biên lợi nhuận của từng doanh nghiệp cụ thể chưa được đào sâu do hạn chế trong việc tiếp cận số liệu nội bộ.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu tác động của việc Trung Quốc mở cửa hoàn toàn nền kinh tế sau Covid-19; đánh giá tác động chi tiết của các quy định an toàn thực phẩm mới (Lệnh 248, Lệnh 249 của Trung Quốc) đối với doanh nghiệp chế biến gạo Việt Nam; nghiên cứu mô hình phát triển chuỗi cung ứng gạo phát thải thấp và gạo hữu cơ phục vụ các đô thị lớn tại Trung Quốc.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, giảng viên và học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics, Kinh tế nông nghiệp và Quản trị kinh doanh xuất nhập khẩu.
- Nội dung giá trị: Bảng dữ liệu thống kê chi tiết về cơ cấu chủng loại gạo xuất khẩu sang Trung Quốc (2019–2022); hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật gạo xuất khẩu (tiêu chuẩn gạo trắng hạt dài và gạo Jasmine); cùng quy trình kỹ thuật nâng cấp chuỗi giá trị sau thu hoạch (công nghệ sấy tầng sôi, sấy tháp, silo bảo quản).
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao sản lượng gạo Việt Nam xuất khẩu sang Trung Quốc năm 2019 lại sụt giảm mạnh xuống mức 477.127 tấn?
Năm 2019, sản lượng giảm sâu do Trung Quốc nâng mức thuế nhập khẩu gạo ngoài hạn ngạch từ 5% lên 50% và tăng cường kiểm tra nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc. Đồng thời, giá gạo của Việt Nam và Thái Lan ở mức cao khiến Trung Quốc chuyển hướng nhập khẩu gạo giá rẻ hơn từ Pakistan, Myanmar và Campuchia.
2. Tác động của chính sách "Zero Covid" tại Trung Quốc đối với cơ cấu chủng loại gạo xuất khẩu của Việt Nam trong năm 2022 là gì?
Chính sách phong tỏa "Zero Covid" hạn chế việc đi lại và hoạt động của các cơ sở dịch vụ ăn uống, làm sụt giảm mạnh nhu cầu tiêu thụ các món ăn truyền thống làm từ gạo nếp (như bánh bao, cháo, điểm tâm). Do đó, sản lượng gạo nếp xuất khẩu của Việt Nam sang Trung Quốc năm 2022 chỉ đạt 223.464 tấn (giảm hơn 53% so với cùng kỳ năm 2021), khiến tỷ trọng gạo nếp trong tổng cơ cấu xuất khẩu sang thị trường này giảm từ 74,2% (năm 2021) xuống còn 47,9% (năm 2022).
3. Khóa luận đề xuất công nghệ kỹ thuật cụ thể nào để giảm tỷ lệ hao hụt và nâng cao chất lượng gạo sau thu hoạch?
Khóa luận đề xuất 4 giải pháp công nghệ chính: (1) Ứng dụng hệ thống máy sấy 2 giai đoạn (sấy tầng sôi ở giai đoạn 1 và sấy tháp ở giai đoạn 2); (2) Ứng dụng hệ thống silo tồn trữ lúa khô; (3) Áp dụng quy trình "xay xát một giai đoạn duy nhất" từ lúa khô ẩm độ 14% trực tiếp ra gạo trắng thành phẩm (thay cho quy trình xay bóc vỏ khi lúa còn ẩm cao rồi vận chuyển gạo lức đi nơi khác); (4) Sử dụng máy tách màu quang học và dây chuyền đóng gói tự động.
4. Chính sách miễn thuế sử dụng đất nông nghiệp tại Việt Nam được áp dụng đến mốc thời gian nào theo văn bản trích dẫn trong bài?
Theo quy định tại Nghị quyết số 55/2010/QH12 và Nghị quyết số 28/2016/QH14 của Quốc hội được trích dẫn trong khóa luận, chính sách miễn thuế sử dụng đất nông nghiệp được tiếp tục thực hiện kéo dài đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2025 nhằm giảm chi phí sản xuất và khuyến khích nông dân duy trì sản xuất lúa gạo.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đoàn Thị Hoài đã làm rõ bức tranh toàn cảnh về hoạt động xuất khẩu gạo của Việt Nam sang thị trường Trung Quốc giai đoạn 2019–2022, chỉ ra các điểm nghẽn về chính sách hạn ngạch, rào cản kỹ thuật và chất lượng sau thu hoạch. Thông qua việc tiếp thu bài học thực tiễn từ Ấn Độ và Thái Lan, công trình đã đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện cho doanh nghiệp từ nâng cấp công nghệ sấy - bảo quản - xay xát đến liên kết chuỗi giá trị và xây dựng thương hiệu. Đồng thời, đề tài đưa ra các kiến nghị chính sách xác đáng giúp cơ quan Nhà nước đàm phán mở rộng hạn ngạch và hỗ trợ tài chính cho chế biến sâu, tạo tiền đề vững chắc cho việc đẩy mạnh xuất khẩu gạo sang thị trường Trung Quốc giai đoạn 2023–2030.