Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong thị trường thời trang hiện đại, giày dép không chỉ đóng vai trò là phương tiện di chuyển thông thường mà còn là sản phẩm thể hiện phong cách và cá tính cá nhân của người tiêu dùng, đặc biệt là phái nữ. Mặc dù thị trường giày dép tại Việt Nam có sự phong phú về mẫu mã và chủng loại, nhóm khách hàng có cỡ chân lớn (bigsize) vẫn đối mặt với nhiều rào cản trong việc tiếp cận các sản phẩm vừa vặn, thời trang. Thực tế cho thấy số lượng mẫu mã giày dép dành riêng cho phân khúc này còn hạn chế, đồng thời phần lớn các đơn vị kinh doanh bán lẻ chưa chủ động đầu tư phân khúc chuyên biệt để phục vụ tối ưu đối tượng khách hàng này.

Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế, văn hóa và thương mại lớn của cả nước với quy mô dân số đông đúc, thu hút lượng lớn người tiêu dùng từ nhiều khu vực. Nhu cầu sử dụng giày nữ bigsize (kích cỡ từ size 35 đến 42, 43) phục vụ cho các mục đích đa dạng từ công sở, dạo phố đến sự kiện, tiệc tùng tại đây là rất đáng kể. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Trần Thị Đông Nhi thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện chiến lược phát triển thị trường của Công ty TNHH Thương mại Xuất Nhập khẩu Quốc tế Minh Quân giai đoạn 2024–2027.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là hoàn thiện chiến lược phát triển thị trường cung cấp giày dép nữ bigsize trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh của Công ty TNHH Thương mại Xuất Nhập khẩu Quốc tế Minh Quân giai đoạn 2024–2027, nhằm đáp ứng nhu cầu gia tăng của thị trường và mang lại sự lựa chọn đa dạng, chất lượng cao cho nhóm khách hàng mục tiêu.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 03 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Tình hình hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH Thương mại Xuất Nhập khẩu Quốc tế Minh Quân hiện tại như thế nào?
  2. Có những giải pháp nào nhằm hoàn thiện công tác quản trị và cải thiện nguồn lực hiện tại của Công ty TNHH Thương mại Xuất Nhập khẩu Quốc tế Minh Quân?
  3. Chiến lược để phát triển thị trường của Công ty TNHH Thương mại Xuất Nhập khẩu Quốc tế Minh Quân là gì và kế hoạch thực thi như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chiến lược phát triển thị trường cung cấp giày dép nữ bigsize tại địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh của Công ty TNHH Thương mại Xuất Nhập khẩu Quốc tế Minh Quân.
  • Phạm vi không gian: Đề tài nghiên cứu hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Thương mại Xuất Nhập khẩu Quốc tế Minh Quân (địa chỉ trụ sở tại Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh) và tập trung vào thị trường tiêu thụ tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài sử dụng dữ liệu phản ánh thực trạng hoạt động kinh doanh và bán hàng giai đoạn 2020–2022 làm căn cứ hoạch định chiến lược và kế hoạch hành động cho giai đoạn 2024–2027.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, ứng dụng lý luận quản trị chiến lược và quản trị bán hàng để giải quyết bài toán phát triển thị trường ngách của doanh nghiệp thương mại - sản xuất bán lẻ.

Khung lý thuyết và các khái niệm cốt lõi được tác giả hệ thống hóa bao gồm:

  • Khái niệm và các cấp chiến lược: Khái quát quan điểm về chiến lược của Michael Porter, Alfred Chandler, William F. Glueck, Fred R. David; phân định rõ 03 cấp độ chiến lược trong tổ chức gồm chiến lược cấp công ty, chiến lược cấp kinh doanh (SBU) và chiến lược cấp chức năng (Marketing, nhân sự, tài chính, sản xuất, nghiên cứu và phát triển).
  • Mô hình quản trị chiến lược toàn diện: Khung phân tích xác định sứ mạng, mục tiêu, kết hợp đánh giá môi trường bên ngoài (môi trường vĩ mô và vi mô) với phân tích môi trường nội bộ doanh nghiệp.
  • Lý thuyết quản trị bán hàng: Tiếp cận theo quan điểm của Jame M. Comer và các học giả quản trị, làm rõ mục tiêu quản trị bán hàng (mục tiêu nhân sự, mục tiêu doanh số và lợi nhuận) và ý nghĩa của quản trị lực lượng bán hàng trong vận hành doanh nghiệp.

Các mô hình và công cụ hoạch định chiến lược được sử dụng trong văn bản gồm:

  • Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter: Phân tích các áp lực từ đối thủ cạnh tranh hiện tại trong ngành, khách hàng (quyền thương lượng của người mua), nhà cung cấp (quyền thương lượng của nhà cung ứng), đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn (nguy cơ người mới nhập cuộc) và sản phẩm thay thế.
  • Ma trận Đánh giá các yếu tố bên trong (IFE - Internal Factor Evaluation Matrix): Tổng hợp và đánh giá điểm mạnh, điểm yếu của các bộ phận chức năng nội bộ.
  • Ma trận Đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE - External Factor Evaluation Matrix): Đánh giá mức độ phản ứng của doanh nghiệp trước các cơ hội và nguy cơ từ môi trường vĩ mô, vi mô.
  • Ma trận Hình ảnh cạnh tranh (CPM - Competitive Profile Matrix): So sánh năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp với các đối thủ chính trong ngành thông qua các yếu tố thành công then chốt.
  • Ma trận Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức (SWOT): Thiết lập các nhóm phối hợp chiến lược SO, ST, WO, WT.
  • Ma trận Tăng trưởng và Thị phần (Ma trận BCG của Boston Consulting Group): Phân loại danh mục sản phẩm theo 4 góc phần tư: Dấu hỏi (Question Marks), Ngôi sao (Stars), Bò sữa (Cash Cows), Con chó (Dogs) cùng 4 định hướng chiến lược: Xây dựng (Build), Giữ (Hold), Thu hoạch (Harvest), Từ bỏ (Divest).
  • Ma trận Hoạch định chiến lược có thể định lượng (QSPM - Quantitative Strategic Planning Matrix): Lựa chọn khách quan các chiến lược tối ưu dựa trên tổng số điểm hấp dẫn (TAS).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Tác giả thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu, giáo trình chuyên ngành quản trị, sách báo, tạp chí chuyên ngành và thông tin xuất bản trên mạng Internet.
  • Nguồn dữ liệu nội bộ: Số liệu bán hàng, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022, hồ sơ cơ cấu tổ chức và danh mục sản phẩm do Phòng Sales và các phòng ban chức năng của Công ty TNHH Thương mại Xuất Nhập khẩu Quốc tế Minh Quân cung cấp.
  • Phương pháp phân tích: Phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh đối chiếu và lượng hóa thông qua hệ thống ma trận quản trị chiến lược chuyên dụng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận

Chương 1 trình bày hệ thống lý thuyết nền tảng về quản trị chiến lược và quản trị bán hàng trong doanh nghiệp. Tác giả phân tích khái niệm chiến lược, quản trị chiến lược, vai trò định hướng đường lối phát triển, phản ánh môi trường kinh doanh và xác lập lợi thế cạnh tranh. Khóa luận phân định ba cấp độ chiến lược: cấp công ty (xác định danh mục kinh doanh và phân bổ nguồn lực), cấp kinh doanh (định vị cạnh tranh cho từng SBU) và cấp chức năng (marketing, nhân sự, tài chính, sản xuất, nghiên cứu và phát triển).

Quy trình quản trị chiến lược được xây dựng từ bước xác lập sứ mạng, mục tiêu tổ chức đến phân tích môi trường bên ngoài (vĩ mô: kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, tự nhiên, dân số, công nghệ; vi mô: mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter) và phân tích nội bộ (nguồn nhân lực, sản xuất/thi công, tài chính, marketing, R&D, hệ thống thông tin, chuỗi giá trị và năng lực cốt lõi). Chương này cũng chuẩn hóa quy trình 5 bước xây dựng ma trận IFE, EFE, CPM; quy trình xây dựng ma trận SWOT, BCG và quy trình 6 bước lập ma trận QSPM để lượng hóa sự lựa chọn chiến lược thông qua điểm hấp dẫn (AS) và tổng điểm hấp dẫn (TAS). Đồng thời, chương 1 cung cấp khung lý thuyết về quản trị bán hàng, nêu rõ mục tiêu về nhân sự, doanh số, lợi nhuận và vai trò của việc phát triển mạng lưới bán hàng.

Chương 2: Đánh giá chiến lược phát triển thị trường cung cấp giày nữ bigsize của Công ty TNHH TM XNK Quốc tế Minh Quân

Chương 2 tập trung giới thiệu và phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Thương mại Xuất Nhập khẩu Quốc tế Minh Quân. Doanh nghiệp được thành lập ngày 09/11/2015, mã số thuế 0313526961, do ông Nguyễn Trọng Tín làm người đại diện theo pháp luật, trụ sở đặt tại số 876 Trường Sa, Phường 13, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp sở hữu thương hiệu độc quyền "MERLY SHOES" (Merly), chuyên sâu về dòng sản phẩm giày nữ bigsize (kích cỡ 35 đến 42, 43).

Hệ thống phân phối của công ty bao gồm 04 chi nhánh bán lẻ:

  • Chi nhánh 01: 876 Trường Sa, Phường 13, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh.
  • Chi nhánh 02: 561 Lũy Bán Bích, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh.
  • Chi nhánh 03: 13 Tô Ngọc Vân, Phường Linh Tây, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh.
  • Chi nhánh 04: 242 Phan Chu Trinh, Phường Tân Lợi, TP. Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk.

Cơ cấu tổ chức của công ty gồm: Giám đốc, Phó Giám đốc sản xuất, Phó Giám đốc kinh doanh, Phòng kinh doanh, Phòng tài chính kế toán, Phòng hành chính nhân sự, Phân xưởng sản xuất và Phân xưởng đóng gói. Tầm nhìn doanh nghiệp đặt mục tiêu trở thành đơn vị hàng đầu cung cấp giày nữ bigsize tại TP. Hồ Chí Minh vào năm 2030; sứ mệnh "Êm - Bền"; hệ giá trị cốt lõi được xây dựng trên 4 trụ cột: "Tâm - Trí - Tín - Nhân".

Danh mục sản phẩm của Merly Shoes đa dạng gồm: giày cao gót (như Giày Cao Gót 9cm Merly 1311, Slingback Microfiber Merly 1494 5cm), giày xăng đan (Sandal Merly 1047 3cm, Sandal Đế Đúp 10cm Merly, Sandal Gót Thấp Microfiber Merly 1489), giày búp bê (Búp Bê Mũi Nhọn Phối Mũi Microfiber Merly 1513, Búp Bê Microfiber Merly 1408 3cm, Giày Nữ Gót Vàng Merly 1479 2cm), guốc và dép sabo (Dép Sabo Merly 1480 1cm, Guốc Gót Thấp Viền Đế Vàng Merly 1500 2cm, Guốc Nữ Cao Gót Merly 1483 5cm, Merly 1478 8cm), dép nhựa đi mưa và phụ kiện (túi đựng giày đa năng chống thấm nước, lót giày cao gót chống trầy gót).

Tác giả tiến hành phân tích thực trạng bán hàng, doanh thu, kết quả kinh doanh giai đoạn 2020–2022; đánh giá nguồn lực, chuỗi giá trị, năng lực cốt lõi; khảo sát mức độ hài lòng về chất lượng và giá; phân tích 03 đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường gồm: Công ty TNHH Sản xuất Hàng tiêu dùng Bình Tiên (Biti's), Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Thiên Hương và Công ty Cổ phần Sản xuất Thương mại Dịch vụ Juno. Trên cơ sở đó, tác giả hoàn thiện các công cụ phân tích chiến lược: Ma trận CPM, Ma trận IFE, Ma trận EFE, phân tích SWOT, Ma trận BCG phân loại sản phẩm và hệ thống các Ma trận QSPM cho 4 nhóm chiến lược SO, ST, WO, WT để xác định thứ tự ưu tiên thực thi.

Chương 3: Các giải pháp hoàn thiện chiến lược phát triển thị trường khu vực Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2024-2027

Trên cơ sở định hướng phát triển của doanh nghiệp, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện bao gồm:

  1. Hoàn thiện công tác quản trị bán hàng: Xác định mục tiêu bán hàng cụ thể theo từng giai đoạn; xây dựng kế hoạch kinh doanh theo từng quý, từng năm; vận dụng linh hoạt chính sách giá cả; chuẩn hóa quy trình tuyển dụng và đào tạo nhân viên bán hàng; cải thiện chế độ đãi ngộ, hoa hồng; tăng cường công tác kiểm tra, giám sát chỉ tiêu; gia tăng ngân sách cho hoạt động bán hàng; hoàn thiện quy trình tiếp cận và tìm kiếm khách hàng tiềm năng.
  2. Các giải pháp hỗ trợ hoạt động bán hàng: Xây dựng hoạt động nghiên cứu thị trường bài bản; tối ưu hóa chính sách phân phối và hệ thống kho bãi; đẩy mạnh các chương trình xúc tiến bán hàng.
  3. Chiến lược chức năng và Marketing Mix:
    • Hoạch định đội ngũ và kế hoạch tài chính.
    • Chiến lược sản phẩm: Phát triển thiết kế phù hợp kích cỡ lớn, cải tiến chất liệu êm ái, bền bỉ.
    • Thiết kế bao bì và đóng gói sản phẩm đồng bộ nhận diện thương hiệu.
    • Chiến lược giá: Phân tầng giá linh hoạt theo phân khúc.
    • Hoạt động xúc tiến và quảng bá thương hiệu.
    • Kế hoạch hành động cụ thể: Cơ cấu lại lực lượng bán hàng tại các khu vực mới trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh, xây dựng chương trình Marketing chi tiết và phân bổ dự toán ngân sách Marketing nhằm mở rộng thị phần tại các khu vực mở rộng của TP. Hồ Chí Minh.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và thực hiện đầy đủ các bước phân tích ma trận quản trị chiến lược theo chuẩn học thuật, mang lại các kết quả định lượng cụ thể:

STT Công cụ / Ma trận Vai trò và kết quả thực hiện trong khóa luận
1 Ma trận CPM So sánh năng lực cạnh tranh của Minh Quân (Merly Shoes) với Biti's, Thiên Hương và Juno theo các yếu tố thành công then chốt.
2 Ma trận IFE & EFE Đánh giá tổng điểm các yếu tố nội bộ và mức độ thích ứng trước các biến số môi trường vĩ mô, vi mô của thị trường giày dép TP.HCM.
3 Ma trận BCG Phân loại các dòng sản phẩm giày nữ bigsize (cao gót, sandal, búp bê, guốc, phụ kiện) dựa trên tỷ trọng tăng trưởng bình quân 2020–2022 và thị phần tương đối.
4 Ma trận SWOT Thiết lập danh mục các phương án chiến lược kết hợp (SO, ST, WO, WT) phù hợp với năng lực cốt lõi của công ty.
5 Ma trận QSPM Chấm điểm hấp dẫn (AS) và tính tổng điểm hấp dẫn (TAS) cho từng nhóm chiến lược SO, ST, WO, WT để xác định chiến lược ưu tiên thực hiện.

Các giải pháp và kiến nghị đóng góp:

  • Xây dựng giải pháp phát triển thị trường có tính khả thi, tập trung vào thị trường ngách giày nữ bigsize tại TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 2024–2027.
  • Đề xuất mô hình tái cấu trúc lực lượng bán hàng cho các địa bàn mới, chuẩn hóa quy trình tuyển dụng, đào tạo và chính sách đãi ngộ nhân sự.
  • Thiết lập kế hoạch hành động Marketing và dự toán phân bổ ngân sách cụ thể cho các khu vực mở rộng tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Đóng góp vào việc hệ thống hóa dữ liệu thực trạng kinh doanh 2020–2022 của công ty, cung cấp cơ sở khoa học để ban lãnh đạo doanh nghiệp ra quyết định chiến lược giai đoạn 2024–2027.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Về phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu bên ngoài chủ yếu được thu thập thứ cấp từ sách báo, tài liệu và mạng Internet; chưa triển khai các cuộc điều tra khảo sát định lượng diện rộng với cỡ mẫu lớn đối với toàn bộ người tiêu dùng tiềm năng ngoài hệ thống khách hàng hiện hữu của Merly Shoes.
  • Về phạm vi không gian: Đề tài giới hạn phạm vi nghiên cứu và đề xuất chiến lược phát triển thị trường tập trung tại địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng phân tích chuyên sâu cho các thị trường tỉnh thành khác tại khu vực phía Nam hoặc trên quy mô toàn quốc.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các tỉnh thành lân cận vùng kinh tế trọng điểm phía Nam và các đô thị lớn trên toàn quốc.
  • Ứng dụng các phương pháp nghiên cứu định lượng (SEM, hồi quy đa biến) để đo lường mức độ tác động của các yếu tố hành vi tiêu dùng đối với quyết định mua sản phẩm thời trang bigsize trên các nền tảng thương mại điện tử và kênh đa kênh (Omnichannel).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo dành cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Thương mại: Tham khảo quy trình ứng dụng logic chuỗi công cụ quản trị chiến lược từ lý thuyết đến thực hành doanh nghiệp (mô hình 5 áp lực cạnh tranh Porter $\rightarrow$ IFE/EFE $\rightarrow$ CPM $\rightarrow$ SWOT $\rightarrow$ BCG $\rightarrow$ QSPM).
  • Các nhà quản lý doanh nghiệp bán lẻ và thời trang ngách: Tham khảo kinh nghiệm thực tế về xây dựng thương hiệu ngách (giày nữ bigsize Merly Shoes), cách thức phân bổ ngân sách marketing mở rộng thị trường, quản trị lực lượng bán hàng và thiết kế danh mục sản phẩm chuyên biệt.

Các nội dung có giá trị tham khảo cao nhất trong văn bản gồm:

  • Quy trình 6 bước lập ma trận QSPM và bảng tính điểm TAS lựa chọn chiến lược tại Chương 1 và Chương 2.
  • Bảng phân tích chi tiết đối thủ cạnh tranh (Biti's, Thiên Hương, Juno) tại Chương 2.
  • Bảng cấu trúc lực lượng bán hàng và kế hoạch dự toán ngân sách Marketing mở rộng thị trường tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu phân khúc sản phẩm nào và dải kích thước (size) cụ thể là bao nhiêu?
Khóa luận tập trung nghiên cứu dòng sản phẩm giày dép nữ cỡ lớn (bigsize) mang thương hiệu Merly Shoes của Công ty TNHH TM XNK Quốc tế Minh Quân, với dải kích thước từ size 35 đến size 42, 43 dành cho khách hàng nữ có cỡ chân lớn.

2. Công ty TNHH TM XNK Quốc tế Minh Quân sở hữu hệ thống chi nhánh như thế nào tại thời điểm nghiên cứu?
Doanh nghiệp sở hữu 04 chi nhánh bán lẻ mang thương hiệu "MERLY SHOES", gồm 03 chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh (876 Trường Sa, Quận 3; 561 Lũy Bán Bích, Quận Tân Phú; 13 Tô Ngọc Vân, TP. Thủ Đức) và 01 chi nhánh tại Đắk Lắk (242 Phan Chu Trinh, TP. Buôn Ma Thuột).

3. Tác giả đã sử dụng những công cụ ma trận nào để hoạch định và lựa chọn chiến lược cho doanh nghiệp?
Tác giả đã ứng dụng hệ thống 6 công cụ ma trận quản trị chiến lược: Ma trận Đánh giá các yếu tố bên trong (IFE), Ma trận Đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE), Ma trận Hình ảnh cạnh tranh (CPM), Ma trận Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức (SWOT), Ma trận Tăng trưởng - Thị phần (BCG) và Ma trận Hoạch định chiến lược có thể định lượng (QSPM).

4. Những đối thủ cạnh tranh nào được đưa vào phân tích trong Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM)?
Ba đối thủ cạnh tranh được đưa vào phân tích và so sánh năng lực cạnh tranh với Minh Quân gồm: Công ty TNHH Sản xuất Hàng tiêu dùng Bình Tiên (Biti's), Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Thiên Hương và Công ty Cổ phần Sản xuất Thương mại Dịch vụ Juno.

5. Giá trị cốt lõi của Công ty TNHH TM XNK Quốc tế Minh Quân được xác lập gồm những thành tố nào?
Giá trị cốt lõi của công ty được xây dựng trên 4 thành tố: "Tâm" (đặt khách hàng làm trung tâm, chú trọng chất lượng và trách nhiệm xã hội), "Trí" (đề cao năng lực sáng tạo và ý tưởng cải tiến), "Tín" (cam kết thực hiện đúng lời hứa với khách hàng và đối tác), "Nhân" (đối xử chân thành, nhân văn, coi người lao động là tài sản quý báu).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Đông Nhi đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chiến lược và quản trị bán hàng, đồng thời áp dụng thành công các công cụ ma trận quản trị để đánh giá thực trạng kinh doanh của Công ty TNHH TM XNK Quốc tế Minh Quân. Đề tài làm rõ bức tranh thị trường giày nữ bigsize tại Thành phố Hồ Chí Minh và năng lực cạnh tranh của thương hiệu Merly Shoes so với các đối thủ trong ngành giai đoạn 2020–2022. Hệ thống giải pháp và kế hoạch hành động được đề xuất cho giai đoạn 2024–2027 có tính logic, bám sát các khía cạnh quản trị bán hàng, tiếp thị hỗn hợp và phân bổ nguồn lực thực tế của doanh nghiệp.