Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và thu hút mạnh mẽ các nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), môi trường kinh doanh tại Việt Nam chứng kiến sự gia tăng cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp. Để tồn tại và khẳng định vị thế, các tổ chức buộc phải coi trọng công tác "chiêu hiền đãi sĩ" và xây dựng đội ngũ nhân sự chất lượng cao. Tuy nhiên, việc tự tìm kiếm ứng viên cấp trung và cấp cao thông qua các kênh thông thường gặp nhiều trở ngại do dữ liệu hạn chế, mạng lưới quan hệ chưa đủ rộng và tâm lý các nhân sự cấp cao thường không nộp hồ sơ công khai trên các trang việc làm đại trà. Điều này đã thúc đẩy sự hình thành và phát triển của ngành dịch vụ săn đầu người (Headhunting).

Công ty TNHH Chiến lược nhân lực (HR Strategy) thành lập từ năm 2011, hoạt động trong lĩnh vực cung cấp các giải pháp nhân sự toàn diện bao gồm tuyển dụng nhân sự cấp cao, đào tạo và tư vấn quản trị. Sau 9 năm hoạt động, dù đã đạt được những kết quả kinh doanh nhất định, công ty vẫn đối mặt với thách thức lớn về mức độ nhận diện thương hiệu khi nhiều doanh nghiệp trên thị trường chưa biết đến dịch vụ của công ty. Hoạt động tiếp thị chưa được khai thác toàn diện và thiếu tính chuyên môn hóa. Việc nghiên cứu thực trạng và hoàn thiện hoạt động Marketing Mix (7P) được xác định là nhiệm vụ cấp thiết nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị phần.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo 4 nhiệm vụ:

  1. Củng cố hệ thống kiến thức lý luận về Marketing Mix và các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh dịch vụ nhằm tối ưu hóa hiệu quả khi áp dụng chiến lược marketing.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động Marketing Mix (7P) tại Công ty TNHH Chiến lược nhân lực.
  3. Đánh giá hiệu quả hoạt động marketing của công ty thông qua số liệu hoạt động thực tế trong giai đoạn 2016 – 2020.
  4. Đề xuất hệ thống các giải pháp mang tính khả thi nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing Mix cho Công ty TNHH Chiến lược nhân lực trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động Marketing Mix của Công ty TNHH Chiến lược nhân lực trên thị trường dịch vụ nhân sự tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Chiến lược nhân lực, địa chỉ tại số 3A Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập số liệu và khảo sát thực tế được thực hiện từ tháng 07/2020 đến tháng 10/2020, sử dụng chuỗi dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2016 – 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận quản trị marketing hiện đại kết hợp với các lý thuyết chuyên sâu về marketing ngành dịch vụ:

  • Lý luận Marketing căn bản: Tiếp cận định nghĩa marketing của Philip Kotler (2008), Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 1985) và Viện Marketing Anh; làm rõ 3 mục tiêu cốt lõi (thỏa mãn khách hàng, chiến thắng trong cạnh tranh, tối ưu hóa lợi nhuận lâu dài) và 8 chức năng quản trị marketing.
  • Đặc trưng bản chất của dịch vụ: Vận dụng lý thuyết của Philip Kotler & Gary Armstrong (1991) và Nguyễn Thượng Thái (2014) về 4 đặc tính cơ bản chi phối hoạt động tiếp thị dịch vụ:
    1. Tính vô hình (Intangibility): Khách hàng không thể nhìn thấy, nếm, ngửi hay chạm trước khi mua, dẫn đến khó khăn trong việc đánh giá chất lượng và phải dựa nhiều vào thương hiệu, giá cả hoặc tư vấn.
    2. Tính đồng thời giữa sản xuất và tiêu dùng (Inseparability): Dịch vụ được tạo ra và tiêu dùng cùng thời điểm, có sự tương tác trực tiếp giữa người cung cấp và khách hàng.
    3. Tính không nhất quán (Heterogeneity): Chất lượng dịch vụ phụ thuộc nhiều vào trạng thái tâm lý, kỹ năng của nhân viên cung cấp và kỳ vọng riêng biệt của từng khách hàng.
    4. Tính không dự trữ được (Perishability): Dịch vụ không thể sản xuất hàng loạt để lưu kho hay trả lại khi không tiêu thụ hết.
  • Mô hình Marketing Mix dịch vụ (7P): Phát triển từ mô hình 4P truyền thống của E. Jerome McCarthy (1960) thành mô hình 7P chuyên biệt cho dịch vụ, bao gồm: Sản phẩm (Product - phân tách thành dịch vụ cơ bản và dịch vụ thứ cấp), Giá (Price - dựa trên chi phí, nhu cầu, đối thủ và lợi nhuận mục tiêu), Phân phối (Place - kênh trực tiếp và trung gian), Xúc tiến (Promotion - quảng cáo, PR, khuyến mãi, bán hàng cá nhân, marketing trực tiếp), Con người (People), Cơ sở vật chất/Yếu tố hữu hình (Physical Evidence), Quy trình (Process).
  • Công cụ phân tích chiến lược: Sử dụng Ma trận sản phẩm – thị trường Ansoff (Xâm nhập thị trường, Mở rộng thị trường, Phát triển dịch vụ, Đa dạng hóa) và khung phân tích môi trường marketing theo PGS. Trần Minh Đạo (2009) cùng Philip Kotler et al. (2005) bao gồm môi trường vĩ mô (dân số, tự nhiên, kinh tế, công nghệ, luật pháp, văn hóa), môi trường vi mô (doanh nghiệp, nhà cung ứng, trung gian, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, công chúng) và môi trường nội bộ doanh nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu từ giáo trình chuyên ngành, sách tham khảo, các công trình nghiên cứu tiền nhiệm; kết hợp trích xuất báo cáo tài chính, số liệu nhân sự và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh nội bộ của Công ty HR Strategy giai đoạn 2016 – 2020.
  • Phương pháp tổng hợp và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê để hệ thống hóa số liệu theo bảng biểu, kết hợp phương pháp phân tích so sánh chuỗi thời gian nhằm đánh giá sự biến chuyển của doanh thu, chi phí, cơ cấu thị trường và hiệu quả các chiến dịch marketing.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu khái quát về Công ty TNHH Chiến lược nhân lực

Chương 1 trình bày toàn diện thông tin pháp lý, cơ cấu vận hành và kết quả hoạt động kinh tế của doanh nghiệp:

  • Thông tin doanh nghiệp: Công ty TNHH Chiến lược nhân lực (Human Resources Strategy Co., Ltd - tên viết tắt: HR Strategy) thành lập ngày 05/10/2011 theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh mã số thuế 0311215858, vốn điều lệ 500.000 đồng (theo nguyên văn tài liệu công bố), trụ sở chính đặt tại 3A Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, Quận 9, TP.HCM. Người đại diện theo pháp luật là bà Nguyễn Thị Sen - Giám đốc điều hành.
  • Định hướng chiến lược: Sứ mệnh "Dịch vụ gia tăng lợi ích cho đối tác, ứng viên và người học"; tầm nhìn trở thành công ty dẫn đầu trong cung cấp dịch vụ nhân sự; giá trị cốt lõi "Đam mê, đoàn kết, học hỏi, chia sẻ"; slogan "People capability first, profit will follow".
  • Lĩnh vực hoạt động: Cung cấp 6 nhóm giải pháp nhân sự gồm: Dịch vụ tìm kiếm và tuyển dụng nhân sự cấp cao (ESS/Headhunting Service), Tư vấn vốn nhân lực (Human Capital Consultancy), Đào tạo doanh nghiệp và cộng đồng (In House & Public Training Service), Cung cấp MC sự kiện (MC Service), Thuê ngoài dịch vụ nhân sự và tiền lương (Staffing & Outsourcing Service), Tuyển dụng thực tập sinh tiềm năng (Internship Recruitment Service).
  • Cơ cấu tổ chức: Vận hành theo mô hình chức năng gồm Ban Giám đốc điều hành trực tiếp chỉ đạo 4 phòng ban: Phòng Tuyển dụng, Phòng Sales - Marketing, Phòng Kỹ thuật - IT và Phòng Kế toán.
  • Thị trường hoạt động: Tập trung phần lớn tại các trung tâm kinh tế và khu công nghiệp lớn tại Việt Nam.
Khu vực thị trường Tỷ trọng đóng góp (%)
TP. Hồ Chí Minh 59%
Vùng Đông Nam Bộ 15%
Hà Nội 14%
Khách hàng nước ngoài 9%
Bà Rịa - Vũng Tàu 2%
Các khu vực khác 1%
Tổng cộng 100%
  • Kết quả hoạt động kinh doanh (2016 – 2019):
Chỉ tiêu (Đơn vị: Triệu đồng) Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Doanh thu 3.800 4.500 5.100 7.200
Chi phí 2.500 3.500 2.800 3.700
Lợi nhuận trước thuế 2.300 2.100 2.600 3.700
Lợi nhuận sau thuế (20%) 1.840 1.680 2.080 2.960

Doanh thu tăng trưởng liên tục. Giai đoạn 2016 – 2018, tốc độ tăng trưởng lợi nhuận chậm lại do chi phí tăng mạnh (năm 2017 chi phí tăng 40% trong khi doanh thu chỉ tăng 18,5%; năm 2018 chi phí tăng 19% và doanh thu tăng 13%). Năm 2019 ghi nhận sự tăng trưởng mạnh khi doanh thu tăng hơn 41% và lợi nhuận tăng khoảng 34% so với năm 2018 nhờ mở rộng quy mô hoạt động và nâng cấp chất lượng dịch vụ.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về Marketing Mix

Chương 2 đóng vai trò xây dựng khung lý thuyết tham chiếu phục vụ cho việc đánh giá thực trạng:

  • Hệ thống hóa các khái niệm, mục tiêu và chức năng của hoạt động marketing hiện đại trong tổ chức kinh tế.
  • Phân tích chi tiết sự khác biệt giữa hàng hóa hữu hình và sản phẩm dịch vụ thông qua 4 đặc thù vô hình, không tách rời, không đồng nhất và không thể tồn kho.
  • Trình bày chi tiết cấu trúc 7 thành tố của Marketing Mix dịch vụ (7P), bao gồm các mô hình mở rộng như Ma trận Ansoff và các phương pháp định giá dịch vụ.
  • Thiết lập hệ thống các yếu tố ảnh hưởng từ môi trường marketing vĩ mô (dân số, tự nhiên, kinh tế, công nghệ, luật pháp, văn hóa), môi trường vi mô (khách hàng, đối thủ, nhà cung ứng, trung gian, công chúng) đến môi trường nội bộ doanh nghiệp (quản lý, nhân sự, văn hóa, tài chính).

Chương 3: Thực trạng hoạt động Marketing Mix tại Công ty TNHH Chiến lược nhân lực

Chương 3 là trọng tâm nghiên cứu của khóa luận, phân tích thực trạng ngành và mổ xẻ từng yếu tố trong phối thức 7P của HR Strategy:

  • Tổng quan ngành và đối thủ cạnh tranh: Ngành Headhunting tại Việt Nam xuất hiện sau khi Mỹ dỡ bỏ cấm vận năm 1995. Thị trường có hơn 500 đơn vị hoạt động. Các đối thủ cạnh tranh lớn của HR Strategy gồm: Navigos Search (thành lập 2003, sở hữu trang VietnamWorks và văn phòng tại nhiều quốc gia), Hr2B (hoạt động từ 2003, chuyển đổi mạnh mẽ từ tư vấn sang săn đầu người) và Jellyfish HR (gia nhập từ 2013, có thế mạnh tuyệt đối ở khối doanh nghiệp Nhật Bản).
  • Phân tích chiến lược 7P tại HR Strategy:
    1. Chiến lược sản phẩm (Product): Dịch vụ cốt lõi là Headhunting với cam kết ứng viên đạt tiêu chuẩn "will fit, will do, can do". Trong 9 năm, công ty tiếp nhận 4.500 vị trí, tuyển dụng thành công hơn 900 vị trí cho hơn 550 doanh nghiệp trong các ngành: sản xuất, hàng tiêu dùng, bảo hiểm, bất động sản, tài chính, nhà hàng - khách sạn, xây dựng. Dịch vụ tư vấn triển khai các mô hình quản trị như BSC, KPIs, chuẩn đánh giá ASK, cấu trúc lương Milkovich & Newman. Mảng đào tạo liên kết với Viện đào tạo Bách khoa & Big talent. Năm 2019, cho ra mắt sản phẩm mới "Interim CEO" (cho phép chia nhỏ phí tuyển dụng trả đều theo tháng và bảo hành suốt 12 tháng với điều kiện báo trước 30 ngày).
    2. Chiến lược giá (Price): Phí dịch vụ tuyển dụng cơ bản là 2 tháng lương ròng (gồm lương cơ bản + thuế PIT + BHXH + BHYT) cộng thêm 10% thuế GTGT, thanh toán trong vòng 10 ngày từ khi ứng viên nhận việc, bảo hành trong 2 tháng thử việc. So với Jellyfish HR (thu 20% tổng thu nhập năm 13 tháng trước thuế), mức phí của HR Strategy thấp hơn nhưng quy định hợp đồng chưa rõ ràng về loại tiền tệ thanh toán, dẫn đến thời gian thu hồi dòng tiền bị kéo dài. Công ty còn áp dụng "Gói dịch vụ headhunter" trả trước 1 năm cho doanh nghiệp có ngân sách tuyển dụng trên 1 tỷ đồng/năm. Khảo sát chỉ ra 25% doanh nghiệp có nhu cầu nhưng không đủ ngân sách tiếp cận dịch vụ phí cao này.
    3. Chiến lược phân phối (Place): 100% sử dụng kênh phân phối trực tiếp. Đội ngũ kinh doanh trực tiếp tìm kiếm, liên hệ doanh nghiệp có nhu cầu tuyển dụng mức lương trên $1.000/tháng qua email và điện thoại. Công ty đặt 2 văn phòng đại diện tại TP.HCM và Hà Nội, chưa phát triển được các kênh phân phối trung gian.
    4. Chiến lược xúc tiến (Promotion): Áp dụng khuyến mãi giảm giá cho khách hàng thân thiết, khách hàng tái ký hợp đồng và gia hạn bảo hành trong đợt dịch Covid-19. Hoạt động quan hệ công chúng (PR) và xây dựng cộng đồng được triển khai qua: lớp học online Zoom miễn phí tối thứ 5 hàng tuần (thời lượng 1,5 - 2 giờ); nhóm Zalo "Cộng đồng học tập online" quy mô hơn 1.500 thành viên; kênh Youtube "HR Strategy Vietnam" với các chuyên mục: bài giảng thứ 5, Chào buổi sáng, Mỗi tuần 1 quyển sách, Câu chuyện cuối tuần, Radio Jobs tuyển dụng vị trí từ $3.000 trở lên; chuyên mục "Client service" trên website. Đội ngũ tiếp thị còn non trẻ, mảng marketing chưa có ngân sách độc lập và chủ yếu phụ thuộc vào các kênh trực tuyến miễn phí.
    5. Chiến lược con người (People): Quy mô nhân sự tăng từ 38 người (2019) lên 45 người (2020).
Tiêu chí phân loại Năm 2019 (Người) Năm 2020 (Người)
Giới tính
- Nam 12 17
- Nữ 26 28
Trình độ học vấn
- Phổ thông trung học 0 0
- Cao đẳng / Đại học 33 38
- Sau Đại học (Thạc sĩ) 5 7
Phòng ban chức năng
- Tuyển dụng & Đào tạo 30 34
- Phát triển kinh doanh (BD) & Marketing 2 5
- Kỹ thuật - IT 3 3
- Tài chính - Kế toán 3 3
Tổng số nhân sự 38 45

Đội ngũ nhân sự có trình độ cao (100% đạt chuẩn Cử nhân và Thạc sĩ), nhân sự trẻ có khả năng làm việc với các vị trí tuyển dụng lương từ $3.000. Đánh giá nhân viên qua hệ thống KPI. Tuy nhiên, bộ phận Marketing chỉ có 5 nhân sự và bị gộp chung với Sales, dẫn đến việc thiếu tính chuyên trách. 6. Chiến lược quy trình và cơ sở vật chất (Process & Physical Evidence): Xây dựng quy trình tuyển dụng ứng viên theo các bước chuẩn hóa, triển khai ứng dụng di động "HR Strategy Jobs", duy trì cơ sở vật chất văn phòng tại TP.HCM và Hà Nội.

Chương 4: Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing của Công ty TNHH Chiến lược nhân lực

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và ma trận SWOT, tác giả đề xuất 9 nhóm giải pháp hoàn thiện:

  1. Tăng cường công tác quảng bá, tiếp thị cho dịch vụ của công ty: Tách biệt bộ phận Marketing khỏi Sales, xây dựng kế hoạch ngân sách tiếp thị riêng, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm và nội dung website.
  2. Tăng cường đào tạo chuyên môn và nâng cao kinh nghiệm làm việc cho nhân viên: Tổ chức các khóa tập huấn nội bộ về kỹ năng tìm nguồn ứng viên (sourcing), đàm phán hợp đồng B2B và cập nhật xu hướng nhân sự quốc tế.
  3. Tăng cường giữ chân khách hàng cũ: Xây dựng chính sách ưu đãi lũy tiến, định kỳ chăm sóc và cung cấp các báo cáo khảo sát lương miễn phí cho khách hàng truyền thống.
  4. Giữ mối quan hệ thân thiết với các ứng viên chất lượng: Xây dựng mạng lưới cựu ứng viên (talent pool), hỗ trợ tư vấn lộ trình nghề nghiệp dài hạn nhằm tạo nguồn ứng viên sẵn sàng.
  5. Xây dựng kế hoạch cụ thể, chiến lược dài hạn: Định vị lại thương hiệu, phân bổ chỉ tiêu doanh thu rõ ràng cho từng nhóm dịch vụ chủ lực (Headhunting) và dịch vụ bổ trợ (Đào tạo, Tư vấn).
  6. Phát triển, xây dựng văn hóa doanh nghiệp vững mạnh: Thực thi các giá trị cốt lõi, nâng cao tinh thần đoàn kết nội bộ và chế độ đãi ngộ nhằm giảm tỷ lệ luân chuyển nhân sự.
  7. Đẩy mạnh nghiên cứu thị trường: Định kỳ khảo sát nhu cầu biến động nhân sự cấp cao theo từng ngành nghề để đón đầu các làn sóng chuyển dịch đầu tư FDI.
  8. Mở rộng mối quan hệ với các doanh nghiệp nhằm phát triển thị trường: Tham gia các hiệp hội doanh nghiệp trong và ngoài nước (AmCham, EuroCham, JCCI...) để tiếp cận nguồn khách hàng mới.
  9. Hoàn thiện về môi trường làm việc: Nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin, bảo mật cơ sở dữ liệu ứng viên và trang bị thêm không gian tiếp khách chuyên nghiệp tại các chi nhánh.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể thông qua hệ thống dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Minh chứng dữ liệu tài chính và hiệu suất dịch vụ: Giai đoạn 2016 – 2019, doanh thu công ty tăng trưởng từ 3.800 triệu đồng lên 7.200 triệu đồng, riêng năm 2019 tăng trưởng hơn 41% về doanh thu và 34% về lợi nhuận. Trong 9 năm, công ty tiếp nhận 4.500 vị trí tuyển dụng, cung ứng thành công hơn 900 vị trí cho hơn 550 doanh nghiệp.
  • Xác định các nút thắt trong hoạt động marketing thực tế: Chỉ ra sự phụ thuộc hoàn toàn vào kênh phân phối trực tiếp (không có trung gian), sự thiếu minh bạch trong điều khoản tiền tệ của hợp đồng dịch vụ làm chậm thu hồi công nợ, và việc phân bổ nhân sự tiếp thị quá mỏng (chỉ 5 người phụ trách cả Sales và Marketing trên tổng số 45 nhân sự).
  • Hệ thống hóa các sáng kiến tiếp thị dịch vụ B2B: Tổng kết kinh nghiệm phát triển sản phẩm mới "Interim CEO" bảo hành 12 tháng và mô hình tạo phễu ứng viên/khách hàng thông qua các lớp học kỹ năng Zoom tối thứ 5, nhóm Zalo hơn 1.500 thành viên và kênh Youtube chuyên ngành.
  • Đóng góp của nghiên cứu: Đề tài cung cấp một nghiên cứu tình huống (case study) thực nghiệm về việc ứng dụng phối thức Marketing Mix 7P tại một doanh nghiệp cung cấp dịch vụ tuyển dụng nhân sự cấp cao quy mô vừa tại Việt Nam, đóng góp 9 nhóm giải pháp đồng bộ từ chiến lược giá, phân phối, quảng bá đến phát triển nguồn nhân lực.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Thời gian thực tập và thu thập số liệu giới hạn trong 4 tháng (từ tháng 07/2020 đến tháng 10/2020). Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu là dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo nội bộ doanh nghiệp; chưa tiến hành các cuộc khảo sát định lượng diện rộng trên tập khách hàng doanh nghiệp B2B và nhóm ứng viên cấp cao để đo lường mức độ hài lòng theo các thang đo chuẩn hóa. Phạm vi nghiên cứu mới chỉ tập trung tại một doanh nghiệp duy nhất (HR Strategy).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khuyến nghị các nghiên cứu tiếp theo mở rộng khảo sát định lượng với cỡ mẫu lớn hơn về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn công ty săn đầu người của các doanh nghiệp FDI; nghiên cứu đo lường hiệu quả chi phí (ROI) của các kênh tiếp thị số chuyên biệt cho ngành nhân sự B2B tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Quản lý công nghiệp, Marketing, Quản trị nguồn nhân lực: Tham khảo phương pháp vận dụng mô hình Marketing Mix 7P vào một ngành dịch vụ phi truyền thống (dịch vụ tuyển dụng nhân sự cấp cao B2B).
  • Chuyên viên và nhà quản lý tại các công ty Headhunting, tư vấn nhân sự: Tham khảo thực tiễn xây dựng cấu trúc sản phẩm dịch vụ (như gói Interim CEO, gói đào tạo kết hợp tuyển dụng) và phương thức xây dựng cộng đồng trực tuyến (Zalo, Zoom, Youtube) để nuôi dưỡng nguồn ứng viên và tiếp cận khách hàng tiềm năng với chi phí tối ưu.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu về doanh nghiệp nào và thuộc ngành đào tạo nào? Khóa luận nghiên cứu về Công ty TNHH Chiến lược nhân lực (HR Strategy), do sinh viên Phạm Huỳnh Quế Lam thực hiện thuộc ngành Quản lý công nghiệp, Khoa Kinh tế, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, hoàn thành vào tháng 01/2021 dưới sự hướng dẫn của ThS. Võ Thị Xuân Hạnh.

2. Cơ cấu thị trường hoạt động của Công ty HR Strategy được phân bổ như thế nào? Doanh nghiệp hoạt động trên phạm vi toàn quốc và quốc tế nhưng tập trung chủ yếu tại TP. Hồ Chí Minh (chiếm 59%), vùng Đông Nam Bộ (chiếm 15%) và Hà Nội (chiếm 14%). Khách hàng nước ngoài chiếm 9%, Bà Rịa - Vũng Tàu chiếm 2% và các tỉnh thành khác chiếm 1%.

3. Chính sách giá dịch vụ tuyển dụng nhân sự cơ bản tại HR Strategy được tính như thế nào? Công ty tính phí dịch vụ cơ bản bằng 2 tháng lương ròng (gồm lương cơ bản, thuế thu nhập cá nhân PIT, bảo hiểm y tế và bảo hiểm xã hội tính theo mức lương sau thử việc) cộng thêm 10% thuế GTGT. Khách hàng phải thanh toán trong vòng 10 ngày kể từ ngày ứng viên nhận việc và được hưởng chính sách bảo hành thay thế trong 2 tháng thử việc đầu tiên.

4. Dịch vụ "Interim CEO" được công ty đưa ra năm 2019 có điểm gì khác biệt so với dịch vụ headhunter truyền thống? Dịch vụ "Interim CEO" không yêu cầu khách hàng trả toàn bộ phí dịch vụ ngay khi ứng viên nhận việc mà chia nhỏ tỷ lệ phần trăm để thanh toán đều đặn hàng tháng trong vòng 12 tháng. Đồng thời, HR Strategy hỗ trợ bảo hành ứng viên xuyên suốt 12 tháng với điều kiện doanh nghiệp khách hàng thông báo trước 30 ngày khi phát sinh nhu cầu thay thế.

5. Cơ cấu nhân sự của HR Strategy trong giai đoạn 2019 – 2020 có đặc điểm gì nổi bật? Tổng số nhân sự của công ty tăng từ 38 người (năm 2019) lên 45 người (năm 2020). Trong đó, nhân sự phòng Tuyển dụng & Đào tạo chiếm đa số (34 người năm 2020), phòng BD & Marketing có 5 người, Kỹ thuật - IT có 3 người và Kế toán có 3 người. 100% nhân viên chính thức có trình độ từ Cử nhân Đại học (38 người) và Thạc sĩ (7 người).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Huỳnh Quế Lam đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về Marketing Mix 7P áp dụng cho lĩnh vực dịch vụ và phản ánh thực trạng hoạt động kinh doanh, tiếp thị tại Công ty TNHH Chiến lược nhân lực giai đoạn 2016 – 2020. Nghiên cứu đã làm rõ những thành quả về mặt tăng trưởng doanh thu, mạng lưới đối tác cũng như các nút thắt cố hữu trong chính sách giá, kênh phân phối và tổ chức nhân sự tiếp thị của doanh nghiệp. Các giải pháp được đề xuất mang tính hệ thống, gắn sát với thực tiễn ngành dịch vụ săn đầu người và có giá trị ứng dụng trực tiếp cho quá trình tái cấu trúc hoạt động marketing tại đơn vị nghiên cứu.