Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán nâng cao hiệu quả tiếp thị tại doanh nghiệp công nghiệp phụ trợ điện tử có vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Trong bối cảnh Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và hội nhập sâu rộng vào chuỗi cung ứng toàn cầu, ngành sản xuất linh kiện và thiết bị giải trí chứng kiến áp lực cạnh tranh gay gắt. Mặc dù công nghiệp phụ trợ đóng vai trò thúc đẩy cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại hóa, phần lớn các doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp sản xuất tại địa phương vẫn vận hành hoạt động tiếp thị ở trình độ cơ bản, chưa phát huy được lợi thế cạnh tranh cốt lõi.

Công ty TNHH Glonics Việt Nam là doanh nghiệp 100% vốn đầu tư Hàn Quốc đặt tại tỉnh Thái Nguyên, chuyên gia công, sản xuất linh kiện điện tử và thiết bị âm thanh cho các tập đoàn công nghệ lớn trên thế giới. Dù đạt năng lực sản xuất lớn và có cơ cấu quản trị chặt chẽ, hoạt động thương mại hóa sản phẩm tai nghe Bluetooth mang tính độc lập của công ty còn gặp nhiều vướng mắc. Khách hàng tiêu dùng cá nhân chưa nhận biết rõ nét về thương hiệu; các kênh phân phối và hoạt động xúc tiến trực tuyến trên mạng xã hội hoặc phương tiện truyền thông còn hạn chế, dẫn đến việc doanh thu bán hàng chưa tương xứng với tiềm năng sản xuất.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện và nâng cao kế hoạch thực hiện marketing-mix cho sản phẩm tai nghe Bluetooth của Công ty TNHH Glonics Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể (đánh số theo văn bản):
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động marketing trong doanh nghiệp.
    2. Phân tích thực trạng hoạt động marketing cho sản phẩm tai nghe Bluetooth của Công ty TNHH Glonics Việt Nam giai đoạn 2016–2021.
    3. Xây dựng hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện marketing-mix cho sản phẩm tai nghe Bluetooth của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing-mix áp dụng cho dòng sản phẩm tai nghe Bluetooth tại đơn vị.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Glonics Việt Nam (địa chỉ: Số 903, đường 3-2, phường Phú Xá, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 5 năm từ năm 2016 đến năm 2021, có định hướng dự báo phát triển cho năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng dựa trên các trường phái quản trị tiếp thị kinh điển:

  • Khái niệm marketing: Trích dẫn quan điểm của Philip Kotler trong Principles of Marketing (marketing là tiến trình cá nhân/tập thể đạt được nhu cầu thông qua tạo lập, trao đổi giá trị), định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 1960) và tư tưởng quản trị của Peter Drucker (marketing giúp thấu hiểu khách hàng để sản phẩm tự tiêu thụ).
  • Mô hình Marketing-mix 4P: Bao gồm Chiến lược Sản phẩm (Product), Chiến lược Giá (Price), Chiến lược Phân phối (Place), và Chiến lược Xúc tiến hỗn hợp (Promotion).
  • Lý thuyết giá và phân phối: Quy trình định giá qua 6 bước; các chính sách giá hớt váng, thâm nhập, giá giới thiệu; các phương pháp định giá cộng chi phí (markup pricing), định giá theo điểm hòa vốn (break-even point pricing), định giá theo giá trị cảm nhận và định giá theo đối thủ cạnh tranh. Cấu trúc kênh phân phối trực tiếp, kênh một cấp, hai cấp và ba cấp.
  • 5 công cụ xúc tiến truyền thông: Quảng cáo, khuyến mại, giao tế (quan hệ công chúng), chào hàng cá nhân và marketing trực tiếp.
  • Hệ thống chỉ số định lượng đo lường marketing: Chi phí thu hút một khách hàng mới (CAC - Customer Acquisition Cost), tỷ lệ chi phí đại lý (A%-CAC), tỷ số giá trị vòng đời trên chi phí chuyển đổi (LTV:CAC / ROI), thời gian hoàn vốn CAC, tỷ lệ khách hàng tự nhiên và tỷ lệ khách hàng thu được từ marketing (Leads).
  • Khung phân tích môi trường và pháp lý: Mô hình PESTLE (chính trị, kinh tế, nhân khẩu học - xã hội, hạ tầng, công nghệ, sinh thái), mô hình áp lực cạnh tranh nội ngành, và ma trận SWOT. Văn bản quy phạm pháp luật áp dụng bao gồm Nghị định số 57/2020/NĐ-CP của Chính phủ về biểu thuế xuất nhập khẩu ưu đãi.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2016–2021 do Ban Quản trị và Ban Quản lý kinh doanh Công ty TNHH Glonics Việt Nam cung cấp; dữ liệu thuế quan hải quan; dữ liệu thống kê từ cổng thông tin địa phương và bài báo trên Báo Lao Động Thái Nguyên.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện phỏng vấn chuyên sâu nhà quản trị (Phó Giám đốc công ty, nhân viên phụ trách thông tin kinh doanh); triển khai khảo sát diện rộng bằng bảng câu hỏi cấu trúc kết hợp câu hỏi đóng và câu hỏi mở đối với nhóm khách hàng đã sử dụng tai nghe Bluetooth của công ty.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh đối chiếu số liệu tuyệt đối và tương đối theo chuỗi thời gian.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề cơ bản về hoạt động marketing trong doanh nghiệp

Chương này khái quát lịch sử hình thành môn học marketing từ năm 1902 tại Đại học Michigan (Mỹ), tiến trình phổ biến sang Tây Âu, Nhật Bản sau Thế chiến II, và phân định hai thời kỳ tiến hóa: 1900–1960 (ứng dụng khoa học kinh tế) và từ 1960 trở đi (ứng dụng khoa học hành vi).

Tác giả luận giải vai trò ba tầng bậc của tiếp thị: kết nối doanh nghiệp với thị trường mục tiêu, bảo đảm lợi ích sở hữu - địa điểm - thông tin cho khách hàng, và nâng cao phúc lợi - mức sống cho toàn xã hội. Nội dung trọng tâm đi sâu vào công tác nghiên cứu thị trường, bản chất phối thức 4P, và thiết lập công thức xác định các tiêu chí đo lường hiệu quả tài chính của chiến dịch tiếp thị như CAC, ROI, thời gian hoàn vốn theo biên lợi nhuận.

Chương 2: Thực trạng hoạt động marketing sản phẩm của Công ty TNHH Glonics Việt Nam năm giai đoạn 2016-2021

Chương 2 mô tả quá trình phát triển của Công ty TNHH Glonics Việt Nam (tiền thân từ tập đoàn Bujeon Hàn Quốc thành lập năm 2007 tại Busan/Cheju; thành lập pháp nhân tại Việt Nam theo Quyết định số 50/QĐ-TTg ngày 17/9/2012, Giấy chứng nhận ĐKKD cấp ngày 09/10/2012, MST 4601170902). Cơ cấu quản trị do Tổng Giám đốc Sung Kyun Je điều hành chung, Giám đốc khối nội vụ Song Yu Hoon phụ trách hành chính - đối ngoại, và Giám đốc khối sản xuất Song Son Jong phụ trách xưởng và chuỗi cung ứng. Quy mô nhân sự từ 6.000 lao động với 5 xưởng (giai đoạn 2014–2017) mở rộng lên 7.500 lao động với 10 xưởng sản xuất tính đến tháng 12/2020. Doanh nghiệp vận hành quản lý bán hàng đa kênh dựa trên nền tảng phần mềm SAPO.

Về kết quả kinh doanh, số liệu giai đoạn 2016–2021 phản ánh rõ nét tác động của biến động kinh tế và dịch bệnh:

Năm Doanh thu thuần (tỷ VNĐ) Tổng chi phí (tỷ VNĐ) Lợi nhuận sau thuế (tỷ VNĐ)
2016 67,3 46,3 21,0
2017 70,5 46,9 23,6
2018 88,7 61,3 27,3
2019 93,2 63,4 29,8
2020 78,5 58,0 20,5
2021 82,2 60,3 21,9

Giai đoạn 2016–2019 ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu 38,48% nhờ mở rộng quy mô. Tuy nhiên, năm 2020 doanh thu thuần sụt giảm 14,7 tỷ VNĐ (giảm 15,77% so với năm 2019), lợi nhuận sau thuế giảm về mức 20,5 tỷ VNĐ do khủng hoảng đại dịch Covid-19, chuỗi cung ứng quốc tế bị gián đoạn, 2 xưởng sản xuất (trị giá vốn 1,5 tỷ đồng) phải giải thể hoặc tạm dừng, tác động tới việc làm của khoảng 2.000 công nhân viên.

Về môi trường vĩ mô và vi mô:

  • Thuế quan: Thực hiện theo Nghị định số 57/2020/NĐ-CP, áp thuế suất ưu đãi 5% cho nhiều nhóm linh kiện phục vụ đóng ngắt, vi mạch tích hợp, tranzito và đi-ốt (mã HS 8535, 8541, 8542).
  • Nhân khẩu học tại Thái Nguyên: Khảo sát thu nhập người dân ghi nhận tỷ lệ: 3–5 triệu VNĐ (15%), 5–7 triệu VNĐ (10%), 7–10 triệu VNĐ (chiếm đa số với 35%), 10–15 triệu VNĐ (18%), 15–20 triệu VNĐ (12%), và trên 20 triệu VNĐ (10%).
  • Nhà cung ứng: Phụ thuộc vật tư từ nước ngoài như Công ty HM ALTECH VINA (Vân Nam, Trung Quốc - cung cấp dây cáp), ASIA BOLT VINA (Busan, Hàn Quốc - cung cấp băng keo), YINRUN TECH (Trung Quốc - cung cấp khớp nối sleeve), YG VINA (thùng bao bì), và SANICO (chân cắm collector).
  • Khách hàng và thị phần: Sản phẩm gia công chủ yếu phục vụ các tổ chức B2B như Samsung Electronic Thái Nguyên (SEVT), Samsung Electronic Bắc Ninh (SEV), LG Hải Phòng, Sony Nhật Bản, Samsung America, Samsung Singapore. Trên thị trường tiêu dùng thiết bị điện tử trong nước, thương hiệu Apple dẫn đầu bình chọn ưa chuộng với 36%, Nokia đạt 21%, Samsung đứng thứ ba với 20%, HTC và Sony đạt khoảng 7%.

Về thực trạng triển khai Marketing-mix:

  • Sản phẩm: Đặt tên theo thể thức ghép nhãn hiệu công ty và nhãn hiệu sản phẩm riêng. Doanh nghiệp tập trung hai mẫu tai nghe Bluetooth nòng cốt là dòng Level U Pro (trọng lượng 45,7 gram, kết cấu vỏ nhựa và vòng đệm cao su giảm áp lực cổ) và dòng tai nghe đơn MG900E. Vỏ hộp thiết kế hình hộp chữ nhật in thương hiệu chỉ dẫn kỹ thuật đồng bộ theo tiêu chuẩn Samsung.
  • Giá, Phân phối, Xúc tiến: Giá bán còn chịu chi phối bởi cơ cấu chi phí sản xuất linh kiện đơn chiếc; việc phân phối bán lẻ chủ yếu phụ thuộc đối tác ngoài; công tác xúc tiến trực tuyến qua Fanpage Facebook của công ty còn đơn điệu, tương tác hạn chế, chưa chủ động xây dựng mạng lưới khách hàng trung thành.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện marketing-mix cho sản phẩm tai nghe Bluetooth của Công ty TNHH Glonics Việt Nam

Chương 3 định vị mục tiêu sản xuất kinh doanh của công ty trong giai đoạn bình thường mới và đưa ra 4 nhóm giải pháp theo mô hình 4P:

  1. Hoàn thiện chính sách sản phẩm: Nâng cao độ bền cơ học cho thiết kế vỏ và lõi tai nghe; áp dụng vật liệu cao su chuyên dụng và vỏ kim loại/thủy tinh tinh xảo nhằm tăng tính thẩm mỹ; tối ưu hóa thông số kỹ thuật (độ trễ âm thanh, thời lượng pin) và cải tiến nhãn mác bao bì bắt mắt, chống hàng giả.
  2. Hoàn thiện chính sách giá: Linh hoạt phối hợp phương pháp định giá cộng chi phí với định giá theo giá trị cảm nhận; áp dụng chính sách giá thâm nhập thị trường cho dòng sản phẩm mới để tiếp cận nhóm người tiêu dùng có mức thu nhập 7–10 triệu VNĐ/tháng tại địa phương; xây dựng mức chiết khấu thương mại lũy tiến cho các đại lý bán buôn.
  3. Hoàn thiện chính sách phân phối: Khai thác sâu hệ thống bán hàng đa kênh SAPO; thiết lập kênh phân phối trực tiếp qua các điểm giới thiệu sản phẩm tại Thái Nguyên; tăng cường quản lý nhóm đối tác lớn dựa trên phân loại danh sách Khách hàng VIP quý I/2020.
  4. Hoàn thiện chính sách xúc tiến hỗn hợp: Xây dựng kế hoạch nội dung chuyên nghiệp cho Fanpage Facebook; triển khai các chương trình khuyến mại dùng thử, tặng kèm phụ kiện; kết hợp xúc tiến trực tiếp tại các khu công nghiệp, đô thị mới (KĐT Danko, Tecco, Habana); chuẩn hóa quy trình chăm sóc khách hàng và tiếp nhận phản hồi kỹ thuật.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Tổng hợp hệ thống dữ liệu định lượng về kết quả sản xuất kinh doanh của Glonics từ năm 2016 đến 2021, làm rõ sự suy giảm doanh thu thuần từ đỉnh 93,2 tỷ VNĐ (2019) xuống 78,5 tỷ VNĐ (2020) do ảnh hưởng từ đứt gãy thương mại quốc tế vì Covid-19.
  • Xác lập cơ cấu dữ liệu thực địa về thị trường tiêu thụ tại Thái Nguyên, chứng minh phân khúc người tiêu dùng có thu nhập 7–10 triệu đồng/tháng chiếm tỷ trọng cao nhất (35%), tạo tiền đề cho việc định giá sản phẩm tầm trung.
  • Hệ thống hóa danh mục nguồn cung ứng linh kiện (dây dẫn, băng dính, đầu nối, chân cắm từ các công ty HM ALTECH VINA, ASIA BOLT VINA, YINRUN, SANICO) cùng bảng thuế suất 5% theo Nghị định số 57/2020/NĐ-CP tác động đến giá thành sản xuất.
  • Đánh giá chi tiết thiết kế kỹ thuật của hai sản phẩm tiêu biểu (Level U Pro trọng lượng 45,7g và MG900E) trong mối quan hệ với tiêu chuẩn kiểm định OQC của tập đoàn Samsung.

Giải pháp và kiến nghị

  • Thiết lập giải pháp đồng bộ 4P: Đa dạng hóa vật liệu vỏ tai nghe (nhựa sáng tạo, cao su, kim loại); áp dụng giá thâm nhập dựa trên chi phí biến đổi và điểm hòa vốn; mở rộng điểm bán trực tiếp kết hợp phần mềm quản lý SAPO; tái cấu trúc kênh truyền thông số qua trang Fanpage Facebook chính thức.

Đóng góp tự thân của tác giả

  • Khóa luận đóng góp cái nhìn thực tế về quy trình vận hành chuỗi giá trị và hoạt động marketing tại một doanh nghiệp FDI gia công cơ khí - linh kiện điện tử lớn ở địa phương miền núi trung du Bắc Bộ.
  • Tác giả bước đầu tích hợp các thước đo hiệu quả marketing hiện đại (CAC, A%-CAC, ROI, vòng đời khách hàng LTV) vào việc đánh giá hoạt động bán hàng của một đơn vị vốn thiên về sản xuất công nghiệp B2B.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Các giải pháp tiếp thị số (Facebook, kênh đa kênh) dừng ở mức đề xuất định tính, chưa có điều kiện triển khai thử nghiệm thực tế để thu thập dữ liệu kiểm chứng sau can thiệp. Dữ liệu chi phí đơn chiếc và số liệu tiêu thụ cụ thể ở thị trường nước ngoài bị giới hạn bởi quy định bảo mật của doanh nghiệp FDI.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang hành vi người tiêu dùng cuối đối với các sản phẩm âm thanh công nghệ số trên toàn quốc; tính toán thử nghiệm chi tiết các chỉ số CAC và tỷ lệ chuyển đổi leads trên hệ thống SAPO sau khi công ty áp dụng các chiến dịch tiếp thị số trong giai đoạn phục hồi hậu Covid-19.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Marketing làm khóa luận hoặc tiểu luận liên quan đến đề tài Marketing-mix (4P) cho các sản phẩm công nghệ phần cứng.
  • Nhà quản trị tại các doanh nghiệp gia công, công nghiệp phụ trợ điện tử đang tìm kiếm mô hình chuyển đổi từ sản xuất B2B đơn thuần sang phát triển sản phẩm mang thương hiệu riêng.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Phương pháp phân tích ma trận SWOT kết hợp phân tích chuỗi cung ứng vật liệu, bảng dữ liệu khảo sát thu nhập cư dân địa phương và các chỉ số đo lường hiệu quả marketing (CAC, A%-CAC, ROI).

Câu hỏi thường gặp

Công ty TNHH Glonics Việt Nam được thành lập trên cơ sở pháp lý nào và lãnh đạo doanh nghiệp là ai?

Công ty được thành lập theo Quyết định số 50/QĐ-TTg ngày 17/9/2012 của Thủ tướng Chính phủ, được cấp giấy phép kinh doanh ngày 09/10/2012, bắt đầu vận hành từ 22/10/2012 với mã số thuế 4601170902 tại Phường Phú Xá, TP. Thái Nguyên. Ban điều hành gồm: Tổng Giám đốc Sung Kyun Je, Giám đốc khối nội vụ Song Yu Hoon và Giám đốc khối sản xuất Song Son Jong.

Đại dịch Covid-19 đã ảnh hưởng cụ thể như thế nào đến tình hình tài chính và nhân sự của công ty?

Đại dịch làm doanh thu thuần năm 2020 giảm từ 93,2 tỷ VNĐ (2019) xuống còn 78,5 tỷ VNĐ (giảm gần 20 tỷ VNĐ trong giai đoạn suy thoái), lợi nhuận sau thuế giảm còn 20,5 tỷ VNĐ. Doanh nghiệp phải giải thể hoặc tạm ngừng hoạt động 2 xưởng với số vốn 1,5 tỷ đồng; khiến khoảng 2.000 người lao động bị ảnh hưởng việc làm (nghỉ việc, giảm giờ làm, tạm ngưng).

Khóa luận tập trung nghiên cứu những dòng sản phẩm tai nghe Bluetooth cụ thể nào?

Khóa luận tập trung phân tích hai dòng sản phẩm chính của công ty: dòng tai nghe vòng cổ thể thao Level U Pro (trọng lượng 45,7 gram, kết cấu vỏ kết hợp nhựa và đệm cao su) và dòng tai nghe đơn không dây MG900E.

Nguồn cung ứng nguyên vật liệu chính cho tai nghe của Glonics đến từ đâu?

Phần lớn nguyên phụ liệu nhập khẩu từ thị trường Trung Quốc và Hàn Quốc: dây tai nghe từ HM ALTECH VINA (Vân Nam, Trung Quốc); băng keo từ ASIA BOLT VINA (Busan, Hàn Quốc); khớp nối nhựa dẻo sleeve từ YINRUN TECH (Trung Quốc); thùng giấy từ YG VINA; chân cắm collector từ SANICO.

Tác giả đưa ra những tiêu chí định lượng nào để đo lường hiệu quả tiếp thị?

Khóa luận giới thiệu 6 tiêu chí định lượng: Chi phí có được một khách hàng mới (CAC), tỷ lệ phần trăm CAC qua đại lý (A%-CAC), tỷ lệ giá trị vòng đời khách hàng trên CAC (LTV:CAC hay ROI), thời gian hoàn vốn CAC theo biên lợi nhuận, tỷ lệ khách hàng tự nhiên từ kênh offline, và tỷ lệ khách hàng tiềm năng thu được từ marketing (Leads).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Vũ Thị Diệu Linh đã phản ánh hệ thống lý luận tiếp thị căn bản và phân tích chi tiết thực trạng hoạt động marketing-mix của Công ty TNHH Glonics Việt Nam trong giai đoạn 2016–2021. Công trình chỉ rõ những khó khăn nội tại của doanh nghiệp sản xuất phụ trợ FDI tại Thái Nguyên khi đối mặt với đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu và đại dịch Covid-19. Hệ thống giải pháp 4P cùng các chỉ số đo lường tài chính được đề xuất mang tính đồng bộ, cung cấp cơ sở thực tiễn hữu ích cho việc hoàn thiện hoạt động thương mại hóa sản phẩm công nghệ điện tử tại doanh nghiệp.