Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận được thực hiện trong bối cảnh ngành du lịch và kinh doanh khách sạn Việt Nam phải đối mặt với những tác động nghiêm trọng từ đại dịch Covid-19. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, lượt khách quốc tế đến Việt Nam cả năm 2020 chỉ đạt 3,8 triệu lượt người, giảm 78,7% so với năm 2019; doanh thu du lịch lữ hành năm 2020 đạt 17,9 nghìn tỷ đồng, giảm 59,5% so với năm 2019; doanh thu dịch vụ lưu trú, ăn uống năm 2020 giảm 13% so với năm 2019. Sang năm 2021, khách quốc tế đến Việt Nam ước đạt 157,3 nghìn lượt người, giảm 95,9% so với năm 2020; 90–95% doanh nghiệp lữ hành dừng hoạt động. Sang đầu năm 2022, với chiến lược thích ứng an toàn và độ phủ vaccine rộng, ngành du lịch từng bước phục hồi — số lượng khách quốc tế đến Việt Nam tháng Hai năm 2022 tăng 49,6% so với tháng trước và tăng 169,6% so với cùng kỳ năm trước, trong đó khách đến bằng đường không tăng 257%.

Trong bối cảnh đó, khách sạn Hương Trà — cơ sở lưu trú 2 sao trực thuộc Công ty TNHH Thiên Phú, tọa lạc tại huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình — chịu sức ép kép: vừa hứng chịu hậu quả từ dịch bệnh, vừa phải cạnh tranh trong môi trường có tới 643 cơ sở lưu trú với tổng số 7.781 buồng trên địa bàn tỉnh (tính đến đầu năm 2020, theo Tổng cục Du lịch). Vị trí của khách sạn trên Quốc lộ 1A, cách trung tâm thành phố Ninh Bình 11 km và cách các điểm tham quan nổi tiếng một khoảng nhất định, khiến công tác thu hút khách càng trở nên cấp thiết hơn.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm ba nhiệm vụ được đánh số rõ ràng:

  1. Hệ thống hóa và làm rõ các cơ sở lý thuyết liên quan đến hoạt động Marketing trong ngành kinh doanh khách sạn.
  2. Đánh giá thực trạng hoạt động Marketing nhằm thu hút khách tại khách sạn Hương Trà.
  3. Đề xuất giải pháp Marketing nhằm thu hút khách hàng đến khách sạn Hương Trà.

Đối tượng nghiên cứu là thực trạng hoạt động Marketing nhằm thu hút khách hàng tại khách sạn Hương Trà. Phạm vi không gian giới hạn tại khách sạn Hương Trà, Ninh Bình. Phạm vi thời gian: dữ liệu thứ cấp được thống kê từ năm 1998 đến 2021; dữ liệu sơ cấp từ khảo sát khách hàng được thu thập trong tháng 3–4/2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết

Khóa luận vận dụng khung lý thuyết marketing dịch vụ theo mô hình 7P — được xem là phù hợp với loại hình kinh doanh dịch vụ, đặc biệt trong ngành du lịch (Harrington và cộng sự, 2017). Bảy yếu tố bao gồm: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion), Con người (People), Quy trình cung ứng dịch vụ (Process), và Minh chứng hữu hình (Physical Evidence). Nền tảng khái niệm Marketing được trích dẫn từ định nghĩa của Hiệp hội Marketing Mỹ (American Marketing Association) và từ Philip Kotler. Định nghĩa Marketing-mix được dẫn theo Kotler và Keller (2009). Khái niệm Marketing khách sạn – du lịch được tham chiếu theo UNWTO.

Nghiên cứu cũng xem xét các yếu tố môi trường vĩ mô (tự nhiên, kinh tế, văn hóa, chính trị – pháp luật, kỹ thuật – công nghệ) và vi mô (khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp, công chúng, trung gian Marketing, bản thân doanh nghiệp) ảnh hưởng đến hoạt động Marketing khách sạn.

Để rút ra bài học thực tiễn, tác giả phân tích kinh nghiệm marketing của hai khách sạn: khách sạn La Beach (3 sao, Đà Nẵng) và khách sạn ParkRoyal Saigon (thành viên hệ thống ParkRoyal quốc tế).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận chủ yếu sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, cụ thể là phương pháp so sánh, phương pháp duy vật biện chứng và phương pháp phân tích – tổng hợp. Kỹ thuật xử lý số liệu gồm thống kê mô tả.

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu thứ cấp: các bài báo, nghiên cứu trong và ngoài nước, báo cáo nội bộ từ Phòng Kinh doanh – Marketing của khách sạn Hương Trà.
  • Dữ liệu sơ cấp: bảng khảo sát gửi đến khách hàng sử dụng dịch vụ tại khách sạn Hương Trà trong tháng 3–4/2022. Bảng danh mục trong khóa luận ghi nhận các nội dung khảo sát gồm mô tả mẫu, số lần đến khách sạn, kênh thông tin, phương thức đặt phòng, mục đích sử dụng dịch vụ và ý định tiếp tục sử dụng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về Marketing trong kinh doanh khách sạn

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về Marketing, từ khái niệm, vai trò đối với doanh nghiệp, người tiêu dùng và xã hội, đến đặc điểm riêng của Marketing trong kinh doanh khách sạn. Tác giả chỉ ra bảy đặc thù của Marketing khách sạn so với marketing hàng hóa thông thường, bao gồm: thời gian tiếp cận dịch vụ ngắn hơn, kênh phân phối đa dạng hơn, phụ thuộc vào dịch vụ bổ trợ, hấp dẫn mua dựa trên cảm xúc nhiều hơn, chú trọng quản lý "bằng chứng hữu hình", nhấn mạnh hình tượng và tầm cỡ, dễ bị sao chép dịch vụ, và đặt trọng tâm khuyến mại vào giờ cao điểm.

Phần quan trọng của chương là hệ thống hóa bảy chính sách Marketing (7P) áp dụng trong kinh doanh khách sạn: (1) chính sách sản phẩm với bốn chiến lược (xâm nhập thị trường, mở rộng thị trường, phát triển sản phẩm, đa dạng hóa); (2) chính sách giá với các phương pháp định giá dựa trên chi phí, cảm nhận khách hàng và cạnh tranh; (3) chính sách phân phối với kênh trực tiếp và gián tiếp; (4) chính sách xúc tiến với năm thành tố (quảng cáo, khuyến mại, bán hàng trực tiếp, marketing trực tiếp, quan hệ công chúng); (5) chính sách con người; (6) quy trình cung ứng dịch vụ ba bước (lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, kiểm tra và điều chỉnh); (7) minh chứng hữu hình bao gồm phương tiện bên trong, bên ngoài và các ấn phẩm truyền thông.

Chương kết thúc với phân tích kinh nghiệm thực tế từ khách sạn La Beach và ParkRoyal Saigon, rút ra năm bài học: đa dạng hóa sản phẩm; đẩy mạnh xúc tiến; có chính sách động viên nhân viên phù hợp; định giá linh hoạt theo từng giai đoạn và đối tượng khách hàng; đầu tư xây dựng hình ảnh cơ sở vật chất.

Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing tại khách sạn Hương Trà

Chương 2 trình bày tổng quan về khách sạn Hương Trà: mở cửa đón khách từ tháng 9/2003, quy mô 27 phòng, phòng ăn sức chứa 500 người, phòng hội thảo sức chứa 50–100 người, đạt tiêu chuẩn 2 sao, trực thuộc Công ty TNHH Thiên Phú. Đội ngũ nhân sự hiện có 76 lao động, trong đó 25% có trình độ trên đại học, 50% trình độ cao đẳng – trung cấp, còn lại là lao động phổ thông.

Kết quả kinh doanh giai đoạn 2018–2021 cho thấy tác động nặng nề của Covid-19:

Chỉ tiêu Biến động đáng chú ý
Tổng doanh thu thuần 2019 Tăng hơn 16% so với 2018
Tổng doanh thu thuần 2020 Giảm hơn 68% so với 2019
Tổng doanh thu thuần 2021 Giảm hơn 59% so với 2020
Tỷ trọng doanh thu lưu trú Khoảng hơn 60% (riêng 2021 là 56%)
Tỷ trọng doanh thu Nhà hàng – Quán Bar Khoảng 25% (giảm xuống 16% năm 2021)
Lợi nhuận trước thuế Ổn định ở mức khoảng 40% tổng doanh thu thuần

Về cơ cấu nguồn khách, số liệu bảng 2.2 cho thấy diễn biến rõ rệt:

Đối tượng khách 2018 (lượt) 2019 (lượt) 2020 (lượt) 2021 (lượt)
Khách du lịch nội địa 5.187 (34,85%) 5.754 (34,42%) 2.347 (45,17%) 1.176 (57,34%)
Khách công vụ nội địa 735 (4,94%) 768 (4,59%) 634 (12,20%) 535 (26,08%)
Khách du lịch quốc tế 8.326 (55,95%) 9.485 (56,74%) 2.015 (38,78%) 202 (9,85%)
Khách công vụ quốc tế 378 (2,54%) 443 (2,65%) 35 (0,67%) 14 (0,68%)
Khách khác 256 (1,72%) 267 (1,60%) 165 (3,18%) 124 (6,05%)
Tổng 14.882 16.717 5.196 2.051

Tổng lượt khách năm 2020 giảm 68,92% so với năm 2019; tổng lượt khách năm 2021 giảm 60,53% so với năm 2020. Trước dịch, khách quốc tế (chủ yếu từ Trung Quốc và châu Âu) chiếm gần 60% lượng khách. Khách đến khách sạn chủ yếu thông qua hệ thống công ty lữ hành (chiếm hơn 78%), còn lại là khách đến trực tiếp hoặc đặt phòng qua tổng đài (gần 28%).

Phân tích môi trường vĩ mô ghi nhận các lợi thế: Ninh Bình là tỉnh giàu tài nguyên du lịch (rừng quốc gia Cúc Phương, chùa Bái Đính, đền vua Đinh – vua Lê, du lịch tâm linh); GDP đầu người Việt Nam tăng 3,6 lần từ 2002 đến 2020 theo World Bank; tỷ lệ người dùng Internet Việt Nam đạt khoảng 70% dân số (68,17 triệu người, tháng 1/2021, theo WeAreSocial và Hootsuite); tỷ lệ khách du lịch trong nước đặt phòng trực tuyến đạt hơn 60%, khách quốc tế đạt hơn 75% (VECOM, 2019).

Về môi trường cạnh tranh trực tiếp, tỉnh Ninh Bình có 42 khách sạn xếp hạng từ 1 đến 4 sao (tính đến đầu năm 2020). Khóa luận phân tích điểm mạnh và điểm yếu của một số khách sạn 2 sao cạnh tranh trực tiếp với Hương Trà.

Thực trạng hoạt động Marketing theo khung 7P tại Hương Trà được đánh giá chi tiết: lựa chọn thị trường mục tiêu, chính sách sản phẩm (27 phòng với các loại phòng khác nhau, dịch vụ bổ sung như massage, phòng họp, quầy bar), chính sách giá (bảng giá phòng và chương trình khuyến mại theo mùa), chính sách phân phối (kết hợp kênh qua công ty lữ hành và kênh trực tiếp, có website riêng), chính sách xúc tiến (biển quảng cáo tại Rừng Quốc gia Cúc Phương, quảng cáo trên báo điện tử, website), chính sách con người (cơ cấu nhân sự 76 lao động), quy trình cung ứng dịch vụ và minh chứng hữu hình (cảnh quan khuôn viên, phòng nghỉ).

Kết quả khảo sát khách hàng (tháng 3–4/2022) được sử dụng để đánh giá hiệu quả Marketing, gồm các chỉ tiêu: số lần đến khách sạn, kênh thông tin giúp khách hàng biết đến khách sạn, phương thức đặt phòng, mục đích sử dụng dịch vụ và ý định tiếp tục lựa chọn khách sạn Hương Trà.

Chương 3: Giải pháp Marketing nhằm thu hút khách tại khách sạn Hương Trà

Trên cơ sở định hướng phát triển kinh doanh của khách sạn, chương 3 đề xuất tám nhóm giải pháp tương ứng với tám yếu tố trong khung 7P (bổ sung thêm giải pháp về thị trường mục tiêu):

  1. Giải pháp lựa chọn thị trường mục tiêu
  2. Giải pháp hoàn thiện chính sách sản phẩm
  3. Giải pháp hoàn thiện chính sách giá
  4. Giải pháp hoàn thiện chính sách phân phối
  5. Giải pháp hoàn thiện chính sách xúc tiến
  6. Giải pháp hoàn thiện chính sách con người
  7. Giải pháp hoàn thiện quy trình cung ứng dịch vụ
  8. Giải pháp hoàn thiện minh chứng hữu hình

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Khóa luận xác định rõ xu hướng biến động nguồn khách giai đoạn 2018–2021: tổng lượt khách đỉnh cao năm 2019 đạt 16.717 lượt, rồi giảm xuống còn 2.051 lượt năm 2021, tương đương giảm 87,7% so với năm 2019.
  • Xác định kênh lữ hành là kênh đưa khách chính (hơn 78%) và kênh trực tiếp (gần 28%).
  • Chỉ ra mức độ hồi phục du lịch đầu năm 2022 với các chỉ số tích cực từ Tổng cục Thống kê.
  • Kết quả khảo sát sơ cấp ghi nhận ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ và kênh thông tin mà khách hàng tiếp cận khách sạn.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

Tám nhóm giải pháp đề xuất trong Chương 3 tập trung vào: xác định lại và mở rộng thị trường mục tiêu (phục hồi thị trường khách quốc tế, phát triển nhóm khách nội địa), đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ bổ sung, điều chỉnh chính sách giá theo từng giai đoạn phục hồi, tăng cường hiện diện trực tuyến thông qua các kênh đặt phòng và mạng xã hội, nâng cao chất lượng nhân sự, cải tiến quy trình phục vụ và đầu tư cơ sở vật chất (minh chứng hữu hình).

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Tác giả nhận định rằng các nghiên cứu về Marketing khách sạn trong nước chủ yếu tập trung vào các khách sạn lớn tại các thành phố lớn (Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM). Đề tài lấp khoảng trống nghiên cứu về hoạt động Marketing của khách sạn tại tỉnh Ninh Bình — một địa phương giàu tài nguyên du lịch nhưng chưa có nghiên cứu chuyên sâu về mảng này — thông qua trường hợp khách sạn Hương Trà, phân khúc 2 sao, phục vụ đối tượng khách có ngân sách tiết kiệm.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận trong phần Lời cảm ơn rằng bài khóa luận còn một số thiếu sót do hạn chế về kiến thức thực tế, cách thức tìm hiểu thông tin và kinh nghiệm nghiên cứu. Một số hạn chế có thể nhận thấy từ phạm vi nghiên cứu:

  • Khảo sát sơ cấp chỉ được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (tháng 3–4/2022), chưa phản ánh đầy đủ hành vi khách hàng ở giai đoạn phục hồi sau dịch.
  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một khách sạn đơn lẻ, kết quả chưa có tính đại diện cho toàn bộ phân khúc khách sạn 2 sao tại Ninh Bình.
  • Phương pháp định tính là chủ yếu; chưa vận dụng các mô hình định lượng đánh giá mức độ hài lòng hoặc ý định hành vi của khách hàng.
  • Hướng tiếp theo có thể mở rộng so sánh nhiều cơ sở lưu trú 2 sao tại Ninh Bình, hoặc tiến hành nghiên cứu định lượng về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn khách sạn của du khách khi đến Ninh Bình.

Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp để tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Marketing, Quản trị Kinh doanh, Du lịch – Khách sạn: phần Chương 1 cung cấp tổng hợp có hệ thống về khung 7P trong kinh doanh dịch vụ khách sạn, với các trích dẫn lý thuyết từ Kotler và Keller, UNWTO và các tác giả quốc tế; phần phân tích kinh nghiệm La Beach và ParkRoyal Saigon cung cấp các case study thực tế.
  • Sinh viên đang thực hiện đề tài về Marketing cho các cơ sở lưu trú quy mô nhỏ và trung bình: phần Chương 2 thể hiện cách thu thập và phân tích dữ liệu kinh doanh theo chuỗi thời gian 4 năm, kết hợp phân tích môi trường vĩ mô và vi mô tại một địa bàn tỉnh cụ thể.
  • Người nghiên cứu hoặc quản lý khách sạn tại các tỉnh du lịch ngoài các trung tâm lớn: khóa luận cung cấp góc nhìn thực tiễn về áp dụng 7P trong điều kiện cạnh tranh địa phương và bối cảnh phục hồi sau Covid-19.

Câu hỏi thường gặp

1. Trước khi xảy ra dịch Covid-19, cơ cấu nguồn khách tại khách sạn Hương Trà như thế nào? Năm 2019, khách du lịch quốc tế chiếm tỷ lệ cao nhất với 9.485 lượt (56,74%), chủ yếu đến từ Trung Quốc và châu Âu. Khách du lịch nội địa đứng thứ hai với 5.754 lượt (34,42%). Tổng lượt khách năm 2019 đạt 16.717 lượt, cao nhất trong giai đoạn 2018–2021.

2. Doanh thu của khách sạn Hương Trà bị ảnh hưởng như thế nào trong giai đoạn dịch bệnh? Doanh thu năm 2020 giảm hơn 68% so với năm 2019, và tiếp tục giảm hơn 59% trong năm 2021. Trong cơ cấu doanh thu, dịch vụ lưu trú luôn chiếm tỷ trọng cao nhất (hơn 60%, riêng năm 2021 là 56%); dịch vụ Nhà hàng – Quán Bar giảm từ khoảng 25% xuống còn 16% tổng doanh thu thuần năm 2021.

3. Khách sạn Hương Trà tiếp cận khách hàng chủ yếu qua kênh nào? Hơn 78% khách hàng đến thông qua hệ thống các công ty lữ hành. Khoảng gần 28% còn lại đến trực tiếp hoặc liên hệ đặt phòng qua tổng đài của khách sạn. Khách sạn cũng có website riêng (huongtrahotel.vn) và quảng bá qua báo điện tử cũng như biển quảng cáo tại Rừng Quốc gia Cúc Phương.

4. Khóa luận xác định khoảng trống nghiên cứu nào để lựa chọn đề tài này? Tác giả nhận thấy các nghiên cứu trong nước về Marketing khách sạn chủ yếu tập trung vào các khách sạn lớn ở các thành phố lớn (Sofitel Metropole Hà Nội, Melia Hà Nội, La Beach Đà Nẵng…). Tỉnh Ninh Bình — dù là địa phương giàu tài nguyên du lịch — chưa có nghiên cứu nào về hoạt động Marketing cho các khách sạn trên địa bàn, đặc biệt là phân khúc 2 sao.

5. Tình hình cạnh tranh trực tiếp mà khách sạn Hương Trà phải đối mặt như thế nào tại Ninh Bình? Theo Tổng cục Du lịch, tính đến đầu năm 2020, toàn tỉnh Ninh Bình có 643 cơ sở lưu trú với tổng số 7.781 buồng, trong đó có 42 khách sạn được xếp hạng từ 1 đến 4 sao. Khóa luận cũng phân tích điểm mạnh và điểm yếu của một số khách sạn 2 sao cạnh tranh trực tiếp với Hương Trà trên địa bàn tỉnh.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Đào Thị Thanh Huyền (Học viện Ngân Hàng, 2022) nghiên cứu hoạt động Marketing theo khung 7P tại khách sạn Hương Trà — cơ sở lưu trú 2 sao tại Ninh Bình — trong giai đoạn chịu tác động nặng nề của dịch Covid-19 khi tổng lượt khách giảm từ 16.717 lượt (2019) xuống còn 2.051 lượt (2021). Trên cơ sở phân tích thực trạng Marketing kết hợp dữ liệu kinh doanh nội bộ và khảo sát khách hàng, đề tài đề xuất tám nhóm giải pháp hoàn thiện nhằm phục hồi và mở rộng nguồn khách trong bối cảnh du lịch Việt Nam bắt đầu phục hồi từ đầu năm 2022. Đề tài đóng góp một trường hợp nghiên cứu cụ thể về Marketing khách sạn quy mô nhỏ tại địa bàn tỉnh Ninh Bình — một địa phương chưa được quan tâm trong các nghiên cứu trước đây — và có thể phục vụ làm tư liệu tham khảo cho các đề tài tương tự tại các tỉnh du lịch ngoài các trung tâm lớn.