Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam chuyển đổi từ cơ chế tập trung bao cấp sang kinh tế thị trường và hội nhập sâu rộng vào Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), các doanh nghiệp thương mại phải đối mặt với môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt. Để tồn tại và phát triển bền vững, doanh nghiệp không chỉ chú trọng cung cấp sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật với giá cả hợp lý mà còn phải đặt khách hàng vào vị trí trung tâm của mọi chiến lược kinh doanh. Đối với Công ty Cổ phần Xây dựng Thương mại Tuấn Minh – một doanh nghiệp tư nhân hoạt động trong lĩnh vực khai thác khoáng sản vật liệu xây dựng, dịch vụ vận tải và thi công công trình tại tỉnh Thanh Hóa, công tác tiếp cận, thu hút và duy trì nguồn khách hàng đóng vai trò quyết định đến doanh thu và thị phần. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Nguyễn Lan Phương đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị Kinh doanh tại Trường Đại học Công nghệ Đông Á với đề tài: "Đẩy mạnh công tác thu hút khách hàng của Công ty Cổ phần Xây dựng Thương mại Tuấn Minh".
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về bán hàng và hoạt động thu hút khách hàng của doanh nghiệp thương mại.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh và các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn dịch vụ của Công ty Cổ phần Xây dựng Thương mại Tuấn Minh từ phía người tiêu dùng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
- Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính khả thi nhằm đẩy mạnh công tác thu hút khách hàng của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Nhiệm vụ nghiên cứu được phân định thành ba nội dung trọng tâm:
- Xây dựng cơ sở lý luận về công tác đẩy mạnh thu hút khách hàng trong doanh nghiệp.
- Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng thu hút khách hàng tại Công ty Cổ phần Xây dựng Thương mại Tuấn Minh.
- Xây dựng các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả thu hút khách hàng tại đơn vị nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động sản xuất kinh doanh và công tác thu hút khách hàng tại Công ty Cổ phần Xây dựng Thương mại Tuấn Minh.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Xây dựng Thương mại Tuấn Minh và thị trường khách hàng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021; các định hướng và giải pháp đề xuất được xây dựng cho giai đoạn 2022–2027 (với mục tiêu trọng tâm đến năm 2025).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình áp dụng
Khóa luận tiếp cận vấn đề thu hút khách hàng dựa trên sự phân định rõ ràng giữa hai khái niệm đối tượng tiếp nhận dịch vụ:
- Customer (Khách hàng giao dịch ngắn hạn): Cá nhân hoặc tổ chức trực tiếp thực hiện giao dịch mua bán, chu kỳ giao dịch thường ngắn, mức độ gắn kết lâu dài chưa cao.
- Client (Khách hàng đối tác/sử dụng dịch vụ dài hạn): Nhóm khách hàng sử dụng dịch vụ chuyên biệt, có xu hướng thiết lập mối quan hệ hợp tác bền chặt và hướng tới giá trị tổng thể lâu dài.
Tác giả vận dụng mô hình phối thức Marketing hỗn hợp 4P (Product, Price, Place, Promotion) đặt trong mối tương quan đối ứng với mô hình 4C của Robert Lauterborn nhằm chuyển dịch góc nhìn từ doanh nghiệp sang khách hàng:
| Yếu tố Marketing hỗn hợp (4P) |
Góc nhìn khách hàng (4C) |
Nội dung tương ứng |
| Sản phẩm (Product) |
Nhu cầu và mong muốn (Customer needs & wants) |
Danh mục, chủng loại, chất lượng, bao bì, dịch vụ sau bán hàng |
| Giá cả (Price) |
Chi phí đối với khách hàng (Cost to the customer) |
Định giá thâm nhập, giá cạnh tranh, điều kiện thanh toán |
| Phân phối (Place) |
Sự thuận tiện (Convenience) |
Vị trí địa lý, mạng lưới kho bãi, hỗ trợ vận chuyển |
| Xúc tiến (Promotion) |
Truyền thông và thông tin (Communication) |
Quảng cáo, khuyến mại, bán hàng cá nhân, marketing trực tiếp |
Đồng thời, khóa luận tổng hợp hệ thống các học thuyết tâm lý học và hành vi tổ chức nhằm lý giải động cơ mua sắm của khách hàng:
- Học thuyết giảm lực (Drive-reduction Theory of Motivation - Clark L. Hull, 1935): Giải thích hành vi con người hướng tới việc cân bằng và giải tỏa các trạng thái căng thẳng sinh học/tâm lý do nhu cầu tạo ra.
- Học thuyết bản năng (Instinct Theory of Motivation - William McDougall): Lý giải các hành vi có xu hướng bẩm sinh, định hướng mục tiêu.
- Học thuyết khích lệ (Incentive Theory of Motivation - B.F. Skinner, 1953): Phân tích tác động của phần thưởng vật chất và chi phí đối với việc thúc đẩy hoặc giảm thiểu hành vi của khách hàng.
- Học thuyết cấp bậc nhu cầu (Maslow's Hierarchy of Needs Theory - Abraham Maslow, 1943): Phân cấp nhu cầu từ cơ bản đến nâng cao để định vị các cấp độ thỏa mãn của sản phẩm/dịch vụ.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Đề tài kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh nội bộ của Công ty Cổ phần Xây dựng Thương mại Tuấn Minh giai đoạn 2019–2021; niên giám thống kê; giáo trình chuyên ngành Quản trị Marketing của Trương Đình Chiến (2012), Marketing căn bản của Trần Minh Đạo (2012) cùng các công trình nghiên cứu trước đây (Lưu Thị Kim Chi, 2008; Bùi Thị Thanh, 2014; Rob Law, 2011; Kwaku Appiah-Adu, 2008).
- Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phương pháp điều tra bảng hỏi đối với khách hàng mua sắm và hợp tác với công ty. Bảng câu hỏi thiết kế gồm 2 phần, trong đó phần đo lường sử dụng 20 phát biểu (statements) khảo sát mức độ đồng ý của khách hàng theo thang đo Likert.
- Kỹ thuật xử lý và phân tích dữ liệu: Toàn bộ số liệu khảo sát được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS. Quy trình phân tích bao gồm:
- Thống kê mô tả (tần suất, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn Standard Deviation).
- Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại bỏ các biến quan sát có tương quan biến - tổng không đạt và Cronbach's Alpha < 0.5).
- Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) với các tiêu chuẩn: hệ số KMO đạt từ 0.5 đến 1.0, giá trị Eigenvalue > 1, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0.5$.
- Kiểm định thống kê so sánh thông qua phân tích phương sai ANOVA và kiểm định Independent Samples T-Test.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về thu hút khách hàng của công ty
Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết về khách hàng và công tác thu hút khách hàng trong các doanh nghiệp thương mại. Tác giả phân tích mục tiêu của hoạt động thu hút khách hàng trên 3 khía cạnh: thỏa mãn nhu cầu khách hàng, nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo lợi nhuận lâu dài; phân biệt rõ giữa thu hút khách hàng đến lần đầu và giữ chân khách hàng quay trở lại.
Nội dung trọng tâm của chương là phân tích các công cụ đẩy mạnh thu hút khách hàng, bao gồm:
- Tạo sự khác biệt thương hiệu: Triển khai thông qua dịch vụ (giao hàng đúng hẹn, an toàn, hỗ trợ chi phí), hình ảnh nhận diện rõ nét và nâng cao chất lượng sản phẩm.
- Chiến dịch quảng cáo và tiếp thị đa kênh: Phối hợp giữa kênh kỹ thuật số (Facebook Ads, Google Ads, Zalo, YouTube, TikTok, Cốc Cốc) và các hình thức truyền thống (báo chí chính thống, biển bảng tấm lớn/LED neon, quảng cáo tại điểm bán, thư trực tiếp và phương thức truyền miệng).
- Chính sách giá và chiết khấu: Áp dụng giá linh hoạt và các hình thức giảm giá có chọn lọc để kích thích sức mua.
- Nâng cao thái độ phục vụ: Chuẩn hóa kỹ năng giao tiếp của nhân viên, thiết lập chỉ số đánh giá hiệu quả công việc (KPI) dựa trên tỷ lệ khách hàng quay lại và đánh giá tích cực.
- Quản trị quan hệ khách hàng: Ứng dụng công cụ quản lý bán hàng (như nền tảng KiotViet) để lưu trữ thông tin, phân loại khách hàng theo giá trị đơn hàng (khách hàng thân thiết > 10 triệu đồng/tháng, khách mua lần đầu), tự động hóa chăm sóc và gửi ưu đãi định kỳ.
- Các tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả: Đo lường biến động lượng khách trước và sau xúc tiến, theo dõi doanh số, tỷ lệ sử dụng phiếu giảm giá và phân tích biến động thị phần.
[KHÁC BIỆT THƯƠNG HIỆU] [XÚC TIẾN TRUYỀN THÔNG] [QUẢN TRỊ KHÁCH HÀNG]
- Dịch vụ giao nhận - Quảng cáo số & truyền thống- Phân loại khách hàng
- Hình ảnh nhận diện - Xúc tiến tại điểm bán - Chuẩn hóa KPI nhân viên
- Chất lượng cung ứng - Chính sách giá/khuyến mại - Ứng dụng phần mềm (KiotViet)
Chương 2: Thực trạng đẩy mạnh công tác thu hút khách hàng của Công ty Cổ phần Xây dựng Thương mại Tuấn Minh
Chương 2 trình bày tổng quan về tổ chức và thực trạng công tác thu hút khách hàng tại đơn vị nghiên cứu:
- Thông tin pháp lý và lịch sử hình thành: Công ty Cổ phần Xây dựng Thương mại Tuấn Minh (Mã số thuế: 2800984028) do ông Nguyễn Gia Minh sáng lập, đăng ký kinh doanh lần đầu ngày 23/05/2006 (thay đổi lần thứ 6 ngày 12/11/2019), đăng ký quản lý thuế tại Chi cục Thuế huyện Thiệu Hóa. Trụ sở chính đặt tại Thôn 1, Xã Thiệu Tân, Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa. Ngành nghề kinh doanh chính gồm khai thác đá, cát, sỏi, đất sét; vận tải hàng hóa đường bộ và thi công xây dựng công trình.
- Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý: Mô hình quản trị được phân định rõ ràng giữa các cấp:
| Bộ phận / Chức danh |
Chức năng và nhiệm vụ chủ yếu |
| Đại hội đồng cổ đông |
Cơ quan có thẩm quyền cao nhất, quyết định các vấn đề mang tính chiến lược theo Luật và Điều lệ công ty. |
| Hội đồng quản trị |
Cơ quan quản lý, quyết định kế hoạch phát triển trung - ngắn hạn, chiến lược thị trường, giá cổ phần và bổ nhiệm ban điều hành. |
| Ban Kiểm soát |
Kiểm tra, giám sát tính minh bạch tài chính, giám sát thực thi pháp luật và nghị quyết của ban điều hành. |
| Ban Tổng Giám đốc |
Trực tiếp điều hành toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh, ký kết hợp đồng kinh tế và xây dựng bộ máy nhân sự cấp cao. |
| Phòng Tổ chức - Hành chính |
Phụ trách công tác nhân sự, tiền lương, đào tạo, chế độ bảo hộ - an toàn lao động, hành chính văn thư và quản trị hạ tầng công nghệ thông tin. |
| Phòng Kỹ thuật - Tư vấn |
Giám sát chất lượng công trình, quy chuẩn kỹ thuật thi công, an toàn lao động, lập hồ sơ đấu thầu và bảo trì máy móc thiết bị khai thác. |
| Phòng Kế hoạch - Kinh doanh |
Xây dựng định mức, lập dự toán công trình, đàm phán hợp đồng kinh tế, theo dõi thanh quyết toán và triển khai xúc tiến bán hàng. |
- Phân tích thực trạng và các nhân tố ảnh hưởng:
- Môi trường vĩ mô và vi mô: Sự biến động của thị trường xây dựng, quy hoạch hạ tầng tại Thanh Hóa, áp lực cạnh tranh từ các doanh nghiệp cung ứng vật liệu trên cùng địa bàn và yêu cầu khắt khe về tiến độ, chất lượng từ các chủ đầu tư.
- Chính sách đào tạo và phân loại khách hàng: Công ty đã bước đầu phân nhóm đối tượng khách hàng (doanh nghiệp thi công xây dựng, đại lý phân phối vật liệu, khách hàng cá nhân) và áp dụng chính sách hỗ trợ chi phí vận chuyển giai đoạn 2019–2021.
- Đánh giá tổng hợp:
- Mặt đạt được: Công ty từng bước củng cố uy tín, đảm bảo năng lực cung ứng vật liệu và dịch vụ thi công ổn định, giữ chân được nhóm đối tác truyền thống.
- Hạn chế và nguyên nhân: Công tác nghiên cứu thị trường mục tiêu chưa đi vào chiều sâu; các kênh quảng bá hiện đại chưa được khai thác đồng bộ; đội ngũ nhân sự bán hàng còn thiếu kỹ năng chăm sóc khách hàng bài bản; cơ sở dữ liệu khách hàng chưa được số hóa triệt để.
Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh công tác thu hút khách hàng tại Công ty Cổ phần Xây dựng Thương mại Tuấn Minh
Dựa trên phân tích thực trạng và định hướng hoạt động đến năm 2025, chương 3 đề xuất 7 nhóm giải pháp cụ thể:
- Nhóm giải pháp về sản phẩm: Chuẩn hóa quy trình kiểm soát chất lượng cát, đá, sỏi khai thác; đa dạng hóa quy cách sản phẩm vật liệu và hoàn thiện dịch vụ sau bán hàng (cam kết tiến độ giao nhận, bảo đảm khối lượng và chất lượng vật tư tại chân công trình).
- Giải pháp về đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Tổ chức các chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ định kỳ cho cán bộ nhân viên, tập trung vào kỹ năng giao tiếp, tư vấn khách hàng, giải quyết khiếu nại và áp dụng quy chế thưởng phạt theo chỉ số KPI.
- Cải tạo, nâng cấp cơ sở vật chất, kỹ thuật: Đầu tư hiện đại hóa phương tiện vận tải đường bộ, máy móc khai thác mỏ và nâng cấp hệ thống kho bãi trung chuyển nhằm giảm tỷ lệ hao hụt và rút ngắn thời gian giao hàng.
- Xây dựng môi trường kinh doanh an toàn và tin cậy: Thực hiện nghiêm ngặt các quy định về an toàn lao động, bảo vệ môi trường trong khai thác khoáng sản; xây dựng hình ảnh doanh nghiệp tuân thủ pháp lý và có trách nhiệm xã hội.
- Áp dụng chính sách giá cả hợp lý và khuyến mại: Xây dựng biểu giá linh hoạt theo quy mô đơn hàng; áp dụng mức hỗ trợ chi phí vận chuyển hợp lý theo cự ly cung ứng; thực hiện chính sách chiết khấu thương mại đối với khách hàng mua buôn và thanh toán nhanh.
- Tăng cường hoạt động xúc tiến thương mại: Kết hợp hài hòa giữa tiếp thị truyền thống (biển hiệu nhận diện, tờ rơi, chăm sóc trực tiếp các nhà thầu địa phương) với tiếp thị trực tuyến (nâng cấp website doanh nghiệp, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm, duy trì thông tin trên mạng xã hội).
- Các giải pháp bổ trợ khác: Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý bán hàng và theo dõi công nợ; mở rộng liên kết với các chủ đầu tư, nhà thầu xây dựng lớn trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa và các khu vực phụ cận.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Khái quát thực trạng hoạt động: Luận văn đã phân tích toàn diện cơ cấu tổ chức quản lý, mô hình vận hành và chuỗi cung ứng dịch vụ của Công ty CPXDTM Tuấn Minh trong giai đoạn 2019–2021. Đề tài làm rõ chức năng của từng phòng ban (Tổ chức - Hành chính, Kỹ thuật - Tư vấn, Kế hoạch - Kinh doanh) trong việc hỗ trợ hoạt động bán hàng và dịch vụ khách hàng.
- Xác định các yếu tố tác động: Khóa luận đã hệ thống hóa các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn doanh nghiệp cung ứng vật liệu xây dựng tại địa phương, bao gồm: chất lượng sản phẩm khai thác, chính sách hỗ trợ vận chuyển, giá cả cạnh tranh, năng lực kỹ thuật thi công và thái độ phục vụ của nhân viên.
- Thiết lập hệ thống giải pháp đồng bộ: Đưa ra 7 nhóm giải pháp gắn liền với định hướng phát triển của công ty đến năm 2025, kết hợp giữa nâng cao năng lực nội tại (máy móc, con người, an toàn lao động) và các chiến lược tiếp thị hỗn hợp (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến).
Đóng góp của đề tài
- Về mặt lý luận: Khóa luận góp phần cụ thể hóa việc vận dụng kết hợp mô hình 4P–4C và các học thuyết động cơ hành vi (Maslow, Skinner, Hull) vào thực tiễn hoạt động của một doanh nghiệp thuộc khối ngành thương mại - khai khoáng - xây dựng.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ giải pháp thực tế, bám sát nguồn lực và điều kiện vận hành cụ thể của Công ty Cổ phần Xây dựng Thương mại Tuấn Minh, giúp ban lãnh đạo doanh nghiệp có cơ sở tham khảo để điều chỉnh chính sách bán hàng và chăm sóc khách hàng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Phạm vi dữ liệu thứ cấp của doanh nghiệp tập trung chủ yếu trong giai đoạn 2019–2021, chưa phản ánh đầy đủ các biến động sâu hơn của thị trường vật liệu xây dựng trong các năm sau đó.
- Không gian khảo sát người tiêu dùng và đối tác giới hạn trong phạm vi địa bàn tỉnh Thanh Hóa đối với một doanh nghiệp cụ thể, do đó tính khái quát hóa cho toàn ngành khai khoáng - xây dựng chưa cao.
- Thời gian và điều kiện thực tập tốt nghiệp của sinh viên có hạn, việc tiếp cận các dữ liệu tài chính chuyên sâu còn mức độ nhất định.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang các thị trường phụ cận ngoài tỉnh Thanh Hóa để đánh giá khả năng mở rộng thị phần liên tỉnh của doanh nghiệp.
- Cập nhật số liệu chuỗi thời gian dài hơn (từ 2022 trở đi) và ứng dụng các mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định sâu hơn mối quan hệ nhân quả giữa các biến số chất lượng dịch vụ, sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này có giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing và Quản trị Thương mại: Tham khảo cấu trúc trình bày khóa luận tốt nghiệp chuẩn mực, cách kết hợp khung lý thuyết hành vi với mô hình 4P–4C, cũng như phương pháp xây dựng bảng hỏi và quy trình phân tích dữ liệu định lượng trên phần mềm SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, ANOVA, T-Test).
- Các nhà quản lý, chủ doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực xây dựng, vật liệu xây dựng: Tham khảo quy trình phân bổ chức năng phòng ban, phương pháp định hình chính sách chăm sóc khách hàng, giải pháp kết hợp xúc tiến truyền thống và số hóa trong điều kiện nguồn lực vừa và nhỏ tại địa phương.
- Phần đáng chú ý nhất để tham khảo: Chương 1 về việc hệ thống các học thuyết tâm lý ứng dụng trong thu hút khách hàng và Chương 2 về cách xây dựng bảng mô tả chức năng nhiệm vụ các phòng ban gắn với quy trình vận hành doanh nghiệp thương mại xây dựng.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Cổ phần Xây dựng Thương mại Tuấn Minh hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh chính nào và đặt trụ sở ở đâu?
Công ty đăng ký ngành nghề kinh doanh chính là khai thác đá, cát, sỏi, đất sét; vận tải hàng hóa bằng đường bộ và thi công xây dựng. Trụ sở công ty đặt tại Thôn 1, Xã Thiệu Tân, Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa.
2. Khóa luận sử dụng các học thuyết tâm lý và động cơ hành vi nào để luận giải cho công tác thu hút khách hàng?
Khóa luận đã tổng hợp và vận dụng 5 học thuyết nền tảng: Học thuyết giảm lực (Clark L. Hull, 1935), Học thuyết động cơ tổng quát, Học thuyết bản năng (William McDougall), Học thuyết khích lệ (B.F. Skinner, 1953) và Học thuyết cấp bậc nhu cầu (Abraham Maslow, 1943).
3. Khung phân tích định lượng của đề tài được thiết kế và xử lý như thế nào?
Đề tài sử dụng bảng hỏi điều tra khảo sát với 20 phát biểu (statements) đánh giá các tiêu chí khi mua sắm, sau đó nhập liệu và xử lý bằng phần mềm SPSS thông qua các bước: thống kê mô tả (Mean, Std Deviation), kiểm định Cronbach's Alpha (loại biến < 0.5), phân tích nhân tố khám phá EFA (KMO từ 0.5–1.0, Eigenvalue > 1, Factor Loading $\ge 0.5$) và các kiểm định thống kê ANOVA, T-Test.
4. Bộ máy quản trị của Công ty CPXDTM Tuấn Minh được cấu trúc như thế nào để phục vụ sản xuất kinh doanh?
Bộ máy công ty gồm: Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban Kiểm soát, Ban Tổng Giám đốc và 3 phòng chức năng chuyên môn gồm: Phòng Tổ chức - Hành chính, Phòng Kỹ thuật - Tư vấn, Phòng Kế hoạch - Kinh doanh.
5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào để đẩy mạnh thu hút khách hàng cho công ty đến năm 2025?
Khóa luận đề xuất 7 nhóm giải pháp: (1) Nhóm giải pháp về sản phẩm, (2) Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, (3) Cải tạo nâng cấp cơ sở vật chất kỹ thuật, (4) Xây dựng môi trường kinh doanh an toàn và tin cậy, (5) Áp dụng chính sách giá hợp lý và khuyến mại, (6) Tăng cường hoạt động xúc tiến thương mại, và (7) Các giải pháp bổ trợ khác về quản trị công nghệ và mở rộng liên kết.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Lan Phương đã hệ thống hóa tương đối đầy đủ cơ sở lý luận về quản trị marketing và các học thuyết động cơ hành vi ứng dụng trong công tác thu hút khách hàng. Trên cơ sở phân tích thực trạng tổ chức và hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Xây dựng Thương mại Tuấn Minh giai đoạn 2019–2021, công trình đã nhận diện rõ nét các thế mạnh nội tại cùng những điểm nghẽn trong tiếp cận thị trường vật liệu xây dựng tại Thanh Hóa. Hệ thống 7 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, gắn liền với thực tế vận hành của doanh nghiệp thương mại - xây dựng vừa và nhỏ, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên cùng các nhà quản trị chuyên ngành.