Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dịch vụ ăn uống tại Việt Nam trong những năm gần đây chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ, kéo theo sự gia tăng không ngừng về số lượng các chuỗi nhà hàng. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt giữa các thương hiệu trong nước và quốc tế, việc sở hữu các hoạt động marketing phù hợp trở thành yếu tố quyết định cho sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Tác giả lựa chọn Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Cổng Vàng — đơn vị sở hữu chuỗi nhà hàng lẩu nấm Ashima đầu tiên tại Việt Nam và hiện vận hành 27 thương hiệu với hơn 400 nhà hàng trên cả nước — làm đối tượng thực tập, xuất phát từ quá trình học tập và làm việc thực tiễn tại công ty này.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm ba nhiệm vụ chính:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về nâng cao hiệu quả marketing của công ty sản xuất, kinh doanh.
  2. Nghiên cứu và đánh giá thực trạng hoạt động nâng cao hiệu quả marketing của Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Cổng Vàng trong giai đoạn 2019–2022, xác định ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân.
  3. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả marketing nhằm phát triển thị trường cho các chuỗi nhà hàng của công ty.

Đối tượng nghiên cứu: hiệu quả marketing của Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Cổng Vàng.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Nội dung: Hoạt động nâng cao hiệu quả marketing tại Công ty CP Thương mại Dịch vụ Cổng Vàng.
  • Không gian: Công ty CP Thương mại Dịch vụ Cổng Vàng, trụ sở tại Tầng 6, tòa nhà TOYOTA, 315 Trường Chinh, Thanh Xuân, Hà Nội.
  • Thời gian khảo sát: giai đoạn 4 năm từ 2019 đến 2022.
  • Thời gian áp dụng giải pháp đề xuất: từ năm 2023 đến 2026.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình

Tác giả xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các định nghĩa và mô hình marketing được trích dẫn từ các nguồn học thuật cụ thể:

  • Khái niệm marketing từ Viện Nghiên cứu Marketing Anh và Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA), trong đó marketing được xác định là quá trình lập kế hoạch và thực hiện kế hoạch định giá, khuyến mãi, phân phối nhằm thỏa mãn mục tiêu cá nhân và tổ chức.
  • Mô hình Marketing-Mix 4P của Mc Carthy, gồm: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place) và Xúc tiến (Promotion), đối chiếu song song với mô hình 4C phía người tiêu dùng (Customer Solution, Customer Cost, Convenience, Communication).
  • Quá trình marketing doanh nghiệp theo PGS-PTS Trần Minh Đạo (ĐHKTQD), gồm năm bước: phân tích cơ hội marketing → phân đoạn và lựa chọn thị trường mục tiêu → thiết lập chiến lược marketing → hoạch định chương trình marketing → tổ chức thực hiện và kiểm tra.
  • Ba chiến lược đáp ứng thị trường: Marketing không phân biệt, Marketing phân biệt, Marketing tập trung.
  • Chu kỳ sống sản phẩm theo Philip Kotler (Quản trị Marketing), gồm bốn giai đoạn: tung ra thị trường, phát triển, sung mãn, suy thoái.
  • Tiến trình xác định mức giá ban đầu của PGS-PTS Trần Minh Đạo, gồm sáu bước: xác định mục tiêu định giá → xác định cầu thị trường mục tiêu → xác định chi phí → phân tích hàng hóa và giá đối thủ cạnh tranh → lựa chọn phương pháp định giá → lựa chọn mức giá cuối cùng.
  • Khái niệm xúc tiến hỗn hợp của PGS-PTS Trần Minh Đạo, phân loại các hình thức: quảng cáo, marketing trực tiếp, kích thích tiêu thụ, quan hệ quần chúng, bán hàng trực tiếp.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng ba phương pháp chính:

  • Thu thập số liệu thứ cấp: từ giáo trình, sách, báo chí, tài liệu tham khảo và báo cáo tài chính đã kiểm toán của Công ty CP Thương mại Dịch vụ Cổng Vàng.
  • Phân tích tổng hợp: tổng hợp số liệu từ doanh nghiệp để phân tích, đánh giá thực trạng marketing.
  • Phân tích so sánh định tính và định lượng: so sánh và nhận xét trên cơ sở số liệu đã phân tích, làm căn cứ đề xuất giải pháp.

Nguồn dữ liệu chính: Báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của Golden Gate giai đoạn 2018–2022; dữ liệu nội bộ từ các phòng ban (Phòng Nhân sự, Phòng Marketing); thông tin thị trường về các đối thủ cạnh tranh Seoul Gadel, King BBQ, chuỗi nhà hàng Sen.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về nâng cao hiệu quả marketing của công ty sản xuất, kinh doanh

Chương này xây dựng khung lý thuyết toàn diện làm nền tảng cho phân tích thực trạng. Tác giả trình bày hệ thống các khái niệm marketing từ các nguồn chuẩn mực học thuật, làm rõ sự khác biệt giữa các trường phái định nghĩa. Nội dung trọng tâm bao gồm:

Hệ thống hoạt động marketing được mô tả theo quy trình năm bước khép kín, trong đó mỗi bước làm tiền đề cho bước tiếp theo và có thể điều chỉnh ngược trở lại. Chương nhấn mạnh vai trò của phân đoạn thị trường theo bốn nguyên tắc: địa lý, tâm lý, hành vi và nhân khẩu học; đồng thời xác định bốn phương án lựa chọn thị trường mục tiêu — trong đó chiến lược chuyên môn hóa tuyển chọn được đánh giá là phù hợp nhất với đặc điểm kinh doanh của đối tượng nghiên cứu.

Chính sách sản phẩm phân tích chu kỳ sống của sản phẩm qua bốn giai đoạn, kết hợp với các chiến lược sản phẩm: sáng tạo mới, cải tiến, bắt chước và đánh giá vị trí cạnh tranh. Chính sách giá đề cập đến năm yếu tố quyết định giá (gồm cả yếu tố bên trong và bên ngoài) và năm chiến lược giá chính, bao gồm chính sách giá hớt váng, giá xâm nhập, giá giới thiệu. Chính sách phân phối trình bày ba phương thức: rộng rãi, chọn lọc và duy nhất. Chính sách xúc tiến hỗn hợp phân loại năm hình thức truyền tin thương mại và nhấn mạnh các công cụ nâng cao hiệu quả marketing online bao gồm Website, Social Media Marketing, SEM (Search Engine Marketing) và Email Marketing.

Chương 2: Thực trạng hoạt động marketing của Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Cổng Vàng giai đoạn 2019–2022

Chương này là phần phân tích trọng tâm của khóa luận, được cấu trúc theo ba lớp: tổng quan công ty, phân tích môi trường và thực trạng từng chính sách marketing.

Tổng quan công ty: Golden Gate (tên tiếng Anh: Golden Gate Restaurant Group) thành lập ngày 7/3/2005 tại Hà Nội, do ba đồng sáng lập Đào Thế Vinh, Nguyễn Việt Hồng và Nguyễn Xuân Tường. Từ chuỗi nhà hàng lẩu nấm Ashima ban đầu — từng phục vụ hơn 550.000 lượt khách năm 2008 — công ty mở rộng lên 10 chuỗi vào năm 2013 với 56 nhà hàng, 81 nhà hàng vào cuối năm 2014, và đạt 27 thương hiệu với hơn 400 nhà hàng trên cả nước tính từ đầu năm 2022. Các thương hiệu nổi bật bao gồm Ashima, Kichi Kichi, Sumo BBQ, Vuvuzela, Isushi, Ba Con Cừu, Phố Ngon 37, Daruma, Gogi House, iCook.

Kết quả kinh doanh giai đoạn 2019–2022:

Chỉ tiêu Năm 2021 So với 2020
Doanh thu 3.318 tỷ đồng Giảm 1.241 tỷ (–27,2%)
Lợi nhuận gộp Hơn 1.900 tỷ đồng Giảm khoảng 30%
Biên lãi gộp 58,1% Thu hẹp từ 59,5%
Lợi nhuận sau thuế Lỗ hơn 430 tỷ đồng Năm 2020 lãi hơn 64 tỷ
Tổng nợ đi vay 1.075 tỷ đồng Tăng 2,4 lần
Vốn chủ sở hữu 748 tỷ đồng —

Đây là lần đầu tiên kể từ năm 2008 công ty ghi nhận thua lỗ, do tác động của giãn cách xã hội trong đại dịch COVID-19. Dấu hiệu phục hồi xuất hiện từ quý IV/2021: lượt khách tháng 10 tăng gấp 4 lần tháng trước; tháng 12/2021 đạt hơn 1 triệu lượt khách, gấp đôi tháng 10/2021. Mục tiêu năm 2022 đặt ra là doanh thu thuần 6.878 tỷ đồng (+107,3%) và lợi nhuận sau thuế 375 tỷ đồng.

Phân tích môi trường marketing bao gồm: môi trường chính trị-pháp luật (Luật An toàn thực phẩm được đề cập cụ thể), môi trường kinh tế (tốc độ tăng trưởng GDP Việt Nam trung bình 8–15%/năm giai đoạn 2019–2022; lạm phát 6,7% năm 2021), văn hóa-xã hội (dân số hơn 100 triệu người, 64,5% trong độ tuổi lao động), đặc điểm tự nhiên và phân tích đối thủ cạnh tranh ba nhóm chính: Seoul Gadel (5 nhà hàng, vốn Singapore), King BBQ (320 nhà hàng tính đến 30/12/2022, kinh nghiệm 40 năm trong ngành) và chuỗi nhà hàng Sen.

Thực trạng bốn chính sách marketing:

  • Sản phẩm: Công ty sở hữu quy trình phát triển sản phẩm mới và quy trình xây dựng, quản trị thương hiệu mới được thể hiện qua hai sơ đồ quy trình nội bộ. Phòng R&D chịu trách nhiệm nghiên cứu và sáng tạo món ăn mới, thiết kế không gian nhà hàng.
  • Giá: Giá suất ăn trung bình của công ty được theo dõi qua giai đoạn 2018–2021 (Bảng 1). Năm 2021, do lạm phát tăng cao, công ty phải giảm giá đối với nhiều sản phẩm dịch vụ để nâng cao sức cạnh tranh.
  • Phân phối: Công ty vận hành hệ thống kênh phân phối qua các chuỗi nhà hàng trực tiếp theo khu vực miền Bắc, miền Trung và miền Nam. Số lượng nhà hàng theo khu vực giai đoạn 2018–2021 được trình bày tại Bảng 2, cùng với các chỉ tiêu lựa chọn vị trí nhà hàng (Bảng 3) và quy trình nhập nguyên liệu đầu vào tại các nhà hàng.
  • Xúc tiến hỗn hợp: Chi phí cho hoạt động xúc tiến hỗn hợp giai đoạn 2018–2021 được thống kê tại Bảng 4; chi phí cho hoạt động marketing trực tiếp được thể hiện tại Bảng 5.

Chương 3: Một số giải pháp đẩy mạnh hoạt động nâng cao hiệu quả marketing tại Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Cổng Vàng

Chương này trình bày định hướng chiến lược và các giải pháp cụ thể gắn với giai đoạn 2023–2026. Tác giả xác lập mục tiêu phát triển kinh doanh của công ty trong thời gian tới và mục tiêu nâng cao hiệu quả marketing tương ứng, làm cơ sở cho hệ thống đề xuất. Nội dung giải pháp được chia thành hai nhóm: nhóm đề xuất về hoạt động nghiên cứu thị trường và nhóm đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả marketing theo từng chính sách. Chương cũng đưa ra một số kiến nghị đối với Nhà nước nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn cho doanh nghiệp trong ngành dịch vụ ăn uống.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Khóa luận xác định được bức tranh toàn diện về kết quả kinh doanh của Golden Gate giai đoạn 2019–2022: doanh thu đỉnh điểm trước COVID-19, sau đó giảm mạnh xuống 3.318 tỷ đồng năm 2021 (giảm 27,2%), lỗ sau thuế hơn 430 tỷ đồng — mức thua lỗ đầu tiên kể từ năm 2008.
  • Phân tích làm rõ tương quan cạnh tranh giữa Cổng Vàng và ba nhóm đối thủ chính: King BBQ (320 nhà hàng, kinh nghiệm 40 năm) là đối thủ cạnh tranh trực tiếp gay gắt nhất; Seoul Gadel (5 nhà hàng, vốn Singapore, mức giá 300.000–500.000 đồng/người) là thách thức tiềm năng dài hạn; chuỗi nhà hàng Sen cạnh tranh ở phân khúc thu nhập khá tại đô thị.
  • Đánh giá chi tiết thực trạng bốn chính sách marketing (4P) của công ty, bao gồm những hạn chế và nguyên nhân cụ thể.

Giải pháp và kiến nghị

Tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp chính: tăng cường hoạt động nghiên cứu thị trường và các giải pháp nâng cao hiệu quả theo từng công cụ marketing-mix. Bên cạnh đó, có kiến nghị gửi đến Nhà nước liên quan đến chính sách hỗ trợ doanh nghiệp ngành F&B. Lộ trình áp dụng giải pháp được xác định từ 2023 đến 2026, phù hợp với giai đoạn công ty phục hồi và tái tăng trưởng sau COVID-19.

Đóng góp

Tác giả hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing theo mô hình 4P và quá trình marketing gồm năm bước trong bối cảnh đặc thù của doanh nghiệp kinh doanh chuỗi nhà hàng — một lĩnh vực có đặc điểm phân phối và phát triển sản phẩm khác biệt so với doanh nghiệp sản xuất thông thường. Nghiên cứu cũng phân tích đồng thời cả môi trường vĩ mô lẫn vi mô (đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp, khách hàng) trong bối cảnh hậu COVID-19 tại thị trường F&B Việt Nam.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận trong lời mở đầu rằng thời gian nghiên cứu và kinh nghiệm còn nhiều hạn chế, do đó bài viết khó tránh khỏi thiếu sót. Trong phạm vi phương pháp, nghiên cứu chỉ sử dụng số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính và tài liệu nội bộ công ty mà không có khảo sát sơ cấp từ khách hàng hay nhân viên, dẫn đến các đánh giá về mức độ hài lòng khách hàng hoặc hiệu quả truyền thông thiếu cơ sở định lượng từ phía người tiêu dùng.

Phạm vi không gian giới hạn ở một doanh nghiệp duy nhất nên các kết luận có tính khái quát hóa hạn chế đối với toàn ngành F&B. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể bổ sung khảo sát khách hàng (đo lường mức độ nhận diện thương hiệu, sự hài lòng) và nghiên cứu hiệu quả từng kênh digital marketing mà Golden Gate đang sử dụng, nhất là trong bối cảnh công ty đang mở rộng ra thị trường quốc tế thông qua Công ty Frontline Services Pte.Ltd tại Singapore.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp để tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh đang tìm hiểu cách áp dụng mô hình marketing-mix 4P vào doanh nghiệp dịch vụ nhà hàng theo chuỗi — đặc biệt phần Chương 1 trình bày lý luận bài bản, trích dẫn nguồn rõ ràng từ Philip Kotler, Trần Minh Đạo và các định chế marketing quốc tế.
  • Sinh viên ngành Marketing nghiên cứu thực tiễn về chiến lược xúc tiến hỗn hợp và phân tích đối thủ cạnh tranh trong ngành F&B tại Việt Nam.
  • Người làm đề tài về Golden Gate hoặc ngành chuỗi nhà hàng: Phần phân tích số liệu kinh doanh giai đoạn 2018–2022, đặc biệt tác động của COVID-19 lên doanh thu và lợi nhuận, cùng phần so sánh các đối thủ cạnh tranh (King BBQ, Seoul Gadel, Sen) có giá trị làm dữ liệu nền cho các nghiên cứu tiếp theo.
  • Người nghiên cứu về marketing doanh nghiệp dịch vụ: Cách tác giả vận dụng mô hình 4P vào đặc thù kinh doanh nhà hàng — trong đó "phân phối" được hiểu là hệ thống chuỗi nhà hàng vật lý và "sản phẩm" gắn chặt với quy trình R&D thực đơn và thiết kế không gian — là một góc nhìn thực tiễn đáng tham khảo.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổng Vàng thua lỗ bao nhiêu trong năm 2021 và đây có phải lần đầu tiên không?

Năm 2021, Golden Gate ghi nhận lỗ sau thuế hơn 430 tỷ đồng, trong khi năm 2020 còn có lãi hơn 64 tỷ đồng. Đây là lần đầu tiên công ty thua lỗ kể từ khi thành lập năm 2008. Nguyên nhân trực tiếp là doanh thu giảm 27,2% — tương ứng 1.241 tỷ đồng — xuống còn 3.318 tỷ đồng do tác động của giãn cách xã hội trong đại dịch COVID-19, trong khi chi phí tiết giảm ở mức thấp hơn mức giảm doanh thu.

2. Đối thủ cạnh tranh nào được đánh giá là nguy hiểm nhất đối với Cổng Vàng theo phân tích trong khóa luận?

King BBQ được xác định là đối thủ cạnh tranh trực tiếp gay gắt nhất. Tính đến 30/12/2022, King BBQ sở hữu 320 nhà hàng trên cả nước, có kinh nghiệm 40 năm trong ngành dịch vụ ăn uống và hàng trăm nhà hàng trên khắp châu Á. Điểm đặc biệt là thiết kế và thực đơn của King BBQ khá tương đồng với Sumo BBQ của Cổng Vàng, nhắm vào cùng phân khúc thị trường, đồng thời đang đẩy mạnh nhượng quyền thương mại tại Việt Nam.

3. Giai đoạn nào Cổng Vàng cho thấy dấu hiệu phục hồi kinh doanh rõ rệt nhất?

Dấu hiệu phục hồi xuất hiện rõ từ quý IV/2021 khi các nhà hàng bắt đầu được mở bán trở lại. Lượt khách tháng 10/2021 tăng gấp 4 lần so với tháng 9/2021. Đặc biệt, lượt khách tháng 12/2021 đạt hơn 1 triệu lượt — gấp đôi so với tháng 10/2021. Trên cơ sở đó, năm 2022 công ty đặt mục tiêu doanh thu thuần 6.878 tỷ đồng, tăng 107,3% so với năm 2021, và lợi nhuận sau thuế 375 tỷ đồng.

4. Cổng Vàng sử dụng chiến lược phân đoạn thị trường nào và phân khúc khách hàng mục tiêu là ai?

Khóa luận xác định công ty áp dụng chiến lược chuyên môn hóa tuyển chọn — chọn một số đoạn thị trường có sự hấp dẫn khách quan và phù hợp với nguồn lực, qua đó đa dạng hóa rủi ro kinh doanh. Khách hàng mục tiêu chủ yếu là những người có thu nhập từ mức khá trở lên tại các thành phố, độ tuổi khá trẻ, thường đi theo nhóm nhỏ, không chỉ có nhu cầu ăn uống thuần túy mà còn muốn trải nghiệm không gian và dịch vụ đặc trưng; một bộ phận đến để tổ chức sự kiện, sinh nhật hoặc gặp gỡ đối tác.

5. Công ty đầu tư ra nước ngoài như thế nào và bằng nguồn lực nào theo thông tin trong khóa luận?

Tháng 12/2022, Hội đồng quản trị Golden Gate thông qua quyết định đầu tư ra nước ngoài với số tiền 100 tỷ đồng, thông qua việc thành lập Công ty Frontline Services Pte.Ltd có trụ sở tại Singapore với dự án mang tên 5G. Mục đích kinh doanh bao gồm tư vấn, nhượng quyền thương mại, vận hành nhà hàng, phân phối thực phẩm và đầu tư hợp tác kinh doanh. Tiến độ góp vốn được thực hiện trong vòng 36 tháng kể từ ngày thành lập công ty thành viên.


Kết luận

Khóa luận "Nâng cao hiệu quả Marketing của Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Cổng Vàng" của sinh viên Hoàng Thị Dung, Trường Đại học Công nghệ Đông Á (2023), phân tích toàn diện thực trạng marketing theo mô hình 4P của doanh nghiệp dẫn đầu thị trường chuỗi nhà hàng tại Việt Nam trong giai đoạn 2019–2022 — một giai đoạn đặc biệt chứa đựng cả khủng hoảng lẫn quá trình phục hồi hậu COVID-19. Số liệu từ báo cáo tài chính đã kiểm toán cung cấp bức tranh định lượng rõ ràng về diễn biến doanh thu, lợi nhuận và cơ cấu tài chính, trong khi phân tích môi trường vi mô và vĩ mô làm rõ áp lực cạnh tranh từ các đối thủ trong và ngoài nước. Các giải pháp đề xuất hướng đến giai đoạn 2023–2026, thời điểm công ty đặt mục tiêu tăng trưởng vượt bậc và mở rộng ra thị trường quốc tế, tạo cơ sở thực tiễn cho việc hoạch định chiến lược marketing phù hợp với quy mô và tham vọng phát triển của Golden Gate.