Tổng quan nghiên cứu

Thị trường bánh kẹo Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt khi nền kinh tế hội nhập sâu rộng thông qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA và CPTPP. Trong bối cảnh đó, năng lực tiếp thị trở thành yếu tố sống còn quyết định sự tồn tại của các doanh nghiệp thực phẩm nội địa. Công ty TNHH Chế biến Thực phẩm Phú Cường (FUCUCO), tiền thân từ một cơ sở sản xuất nhỏ năm 2006 với chỉ 5 lao động, đã vươn mình phát triển thành đơn vị sở hữu 2 nhà máy quy mô cùng 10 dây chuyền sản xuất hiện đại. Doanh nghiệp cung ứng ra thị trường hơn 40 dòng sản phẩm bánh kẹo đa dạng. Tuy nhiên, quy mô sản xuất tăng trưởng nhanh chưa đi đôi với sự đồng bộ trong hoạt động tiếp thị, khiến doanh nghiệp gặp nhiều rào cản trong việc mở rộng thị phần và định vị thương hiệu.

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là phân tích toàn diện thực trạng hoạt động marketing cho sản phẩm bánh kẹo tại Công ty TNHH Chế biến Thực phẩm Phú Cường giai đoạn 2016–2020, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả phối thức Marketing Mix cho giai đoạn 2020–2025. Nghiên cứu giải quyết hai câu hỏi trung tâm: Hoạt động marketing hiện tại của công ty gồm những nội dung gì và làm thế nào để tối ưu hóa hiệu quả các hoạt động này nhằm gia tăng năng lực cạnh tranh?

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào không gian hoạt động của công ty tại khu vực phía Bắc, trọng tâm là thị trường Hà Nội, với dữ liệu thực nghiệm thu thập từ người tiêu dùng và hệ thống phân phối. Về mặt giá trị ứng dụng, công trình cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng và khung giải pháp marketing khả thi, hỗ trợ doanh nghiệp cải thiện mức độ hài lòng khách hàng lên trên 80% và thúc đẩy mức tăng trưởng doanh thu mục tiêu từ 10% đến 15% mỗi năm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng lý thuyết Marketing Mix 4P kinh điển được khởi xướng bởi E. Jerome McCarthy và phát triển hoàn thiện bởi Philip Kotler, bao gồm bốn trụ cột: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place) và Xúc tiến hỗn hợp (Promotion). Đối với sản phẩm bánh kẹo tiêu dùng nhanh, phối thức 4P giữ vai trò điều phối toàn bộ chu trình từ khâu sáng tạo giá trị đến khi hàng hóa tới tay người tiêu dùng.

Bên cạnh đó, nghiên cứu tích hợp Mô hình 3C trong định giá nhằm cân bằng ba yếu tố trọng yếu: Chi phí sản xuất (Cost), Nhu cầu khách hàng (Customer) và Động thái của đối thủ cạnh tranh (Competitor). Lý thuyết về chiến lược Đẩy (Push Strategy) và chiến lược Kéo (Pull Strategy) được sử dụng để phân tích cơ chế vận hành của dòng sản phẩm qua các trung gian phân phối và tương tác trực tiếp với khách hàng. Nghiên cứu cũng triển khai hệ thống thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ để lượng hóa các chỉ số đo lường trải nghiệm khách hàng như Chỉ số hài lòng khách hàng (CSAT), Chỉ số nỗ lực khách hàng (CES) và Chỉ số thiện cảm thương hiệu (NPS).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp linh hoạt giữa phương pháp định tính và định lượng nhằm bảo đảm tính khách quan và chiều sâu học thuật:

Nguồn dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát bảng hỏi trực tiếp với cỡ mẫu 200 người tiêu dùng cuối cùng tại 2 điểm bán tiêu biểu ở Hà Nội gồm Đại lý Đoan Nguyên (xã La Phù, huyện Hoài Đức) và Đại lý Trung Chúc (xã Tráng Việt, huyện Mê Linh). Đồng thời, tác giả thực hiện phỏng vấn sâu 10 nhà phân phối cấp 1 tại khu vực miền Bắc và 2 chủ đại lý bán lẻ để khai thác thông tin chuyên sâu về chuỗi cung ứng.

Phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện được áp dụng do tính chất phân tán của người tiêu dùng thực phẩm và sự phù hợp với điều kiện tiếp cận tại điểm bán. Phương pháp phân tích dữ liệu bao gồm thống kê mô tả, kỹ thuật so sánh tuyệt đối - tương đối theo chiều ngang và chiều dọc nhằm đánh giá biến động chỉ số kinh doanh. Lý do lựa chọn hệ thống phương pháp này là nhằm phản ánh chân thực góc nhìn đa chiều từ cả trung gian thương mại lẫn người tiêu dùng trực tiếp, giúp việc lượng hóa mức độ hài lòng đạt độ tin cậy cao. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các báo cáo kết quả kinh doanh nội bộ của doanh nghiệp giai đoạn 2016–2020 kết hợp với số liệu thống kê ngành bánh kẹo Việt Nam.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thực trạng hoạt động marketing cho sản phẩm bánh kẹo tại Công ty Phú Cường giai đoạn 2016–2020 bộc lộ nhiều điểm sáng về năng lực sản xuất nhưng còn hạn chế trong việc triển khai phối thức Marketing Mix:

Thứ nhất, về chính sách sản phẩm, công ty sở hữu danh mục phong phú với hơn 40 loại bánh kẹo, nổi bật là các dòng bánh kem gấu, bánh quy và kẹo mềm. Doanh nghiệp duy trì 2 nhà máy với 10 dây chuyền sản xuất hiện đại, bảo đảm tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Tuy nhiên, mức độ nhận diện thương hiệu thông qua bao bì còn hạn chế, các thiết kế mẫu mã chưa tạo được điểm nhấn độc quyền so với các đối thủ lớn trên thị trường.

Thứ hai, về chính sách giá, công ty áp dụng phương pháp định giá dựa trên chi phí cộng lãi và duy trì mức giá cạnh tranh tốt ở phân khúc bình dân, thấp hơn khoảng 10% đến 15% so với các thương hiệu bánh kẹo liên doanh hàng đầu. Dù vậy, doanh nghiệp thiếu các chính sách giá linh hoạt và chương trình chiết khấu thương mại bậc thang dành riêng cho từng nhóm đại lý theo mùa vụ.

Thứ ba, về hệ thống phân phối, hơn 85% sản lượng bánh kẹo của công ty được tiêu thụ thông qua kênh truyền thống cấp 2 và cấp 3 (nhà bán buôn, đại lý chợ truyền thống). Tỷ trọng phân phối qua kênh hiện đại như siêu thị, chuỗi cửa hàng tiện lợi và các nền tảng thương mại điện tử chỉ chiếm dưới 5% tổng doanh số bán ra.

Thứ tư, về xúc tiến thương mại và tổ chức bộ máy, chi phí dành cho hoạt động quảng bá, xúc tiến chỉ chiếm khoảng 1% đến 2% tổng doanh thu hàng năm. Hoạt động truyền thông phụ thuộc chủ yếu vào chiến lược Đẩy tới đại lý thông qua thưởng hàng, thiếu vắng hoàn toàn các chiến dịch truyền thông đa phương tiện hướng tới người tiêu dùng cuối. Bộ phận Marketing chưa được tách thành phòng ban độc lập mà vẫn trực thuộc Phòng Kế hoạch - Kinh doanh; trong tổng số 41 nhân sự khối văn phòng (với 29 người có trình độ đại học trở lên), số nhân viên có chuyên môn sâu về Marketing chỉ chiếm tỷ lệ rất nhỏ khoảng 3 người.

Thảo luận kết quả

Kết quả khảo sát 200 khách hàng tiêu dùng cuối phản ánh thực tế: mặc dù chỉ số hài lòng về chất lượng sản phẩm (CSAT) đạt mức khá với trên 72% đánh giá tích cực, nhưng chỉ số nỗ lực tiếp cận sản phẩm (CES) lại cho thấy hơn 40% người tiêu dùng cảm thấy khó tìm mua sản phẩm của Phú Cường tại các siêu thị lớn.

Dữ liệu khảo sát và cơ cấu thị trường có thể được trực quan hóa thông qua biểu đồ phân bổ mức độ hài lòng khách hàng và bảng so sánh thị phần giữa các doanh nghiệp nội địa. Khi đặt cạnh các thương hiệu như Biscafun hay Hữu Nghị, Phú Cường bộc lộ điểm yếu rõ rệt về năng lực truyền thông thương hiệu và độ phủ kênh bán lẻ hiện đại. Nguyên nhân sâu xa xuất phát từ định hướng quản trị truyền thống, tập trung chủ yếu vào năng lực sản xuất mà chưa chú trọng đầu tư bài bản cho nghiên cứu thị trường và tiếp thị số.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và định hướng phát triển giai đoạn 2020–2025, nghiên cứu đưa ra 4 nhóm giải pháp chiến lược:

Thứ nhất, hoàn thiện chính sách sản phẩm. Ban Giám đốc cùng Phòng Kỹ thuật cần tiến hành rà soát, loại bỏ 10% đến 15% các mặt hàng kém hiệu quả, tập trung nguồn lực phát triển các dòng sản phẩm chủ lực như bánh kem gấu cao cấp và bánh dinh dưỡng giảm 20% lượng đường nhằm bắt kịp xu hướng tiêu dùng lành mạnh. Doanh nghiệp cần tái thiết kế toàn bộ hệ thống bao bì, đăng ký bảo hộ nhãn hiệu độc quyền và chuẩn hóa quy cách đóng gói trong thời gian 6 đến 12 tháng tới.

Thứ hai, tối ưu hóa chính sách giá bằng mô hình 3C. Phòng Tài chính - Kế toán phối hợp với bộ phận kinh doanh xây dựng biểu giá linh hoạt, áp dụng mức chiết khấu thương mại từ 5% đến 8% cho các đơn hàng thanh toán sớm và sản lượng lớn trong quý 3 và quý 4 hàng năm. Thiết lập mức giá thâm nhập cho sản phẩm mới nhằm thu hút nhóm khách hàng trẻ tuổi.

Thứ ba, tái cấu trúc và mở rộng hệ thống phân phối. Bộ phận Kinh doanh cần duy trì mạng lưới 10 nhà phân phối lớn hiện tại ở miền Bắc, đồng thời đẩy mạnh đưa hàng vào ít nhất 50 chuỗi cửa hàng tiện lợi và siêu thị mini tại Hà Nội trong vòng 18 tháng. Thiết lập gian hàng chính hãng trên 3 sàn thương mại điện tử lớn với mục tiêu nâng tỷ trọng kênh hiện đại lên mức 15% tổng doanh số vào năm 2025.

Thứ tư, đẩy mạnh xúc tiến hỗn hợp và kiện toàn tổ chức. Doanh nghiệp cần nâng ngân sách tiếp thị lên mức 3% đến 5% tổng doanh thu; triển khai chiến lược Kéo thông qua các chiến dịch truyền thông mạng xã hội, video ngắn và chương trình dùng thử sản phẩm tại trường học, khu dân cư. Thành lập Phòng Marketing chuyên trách độc lập với quy mô ban đầu từ 5 đến 7 nhân sự chuyên môn cao trước quý 2 năm 2021.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung luận văn mang lại giá trị học thuật và thực tiễn phong phú cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

Thứ nhất, Ban Giám đốc và cán bộ quản lý tại Công ty TNHH Chế biến Thực phẩm Phú Cường. Công trình là bản báo cáo toàn diện giúp các nhà quản trị nhìn nhận điểm nghẽn trong khâu tiêu thụ, từ đó ứng dụng trực tiếp lộ trình giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh giai đoạn 2020–2025.

Thứ hai, các chủ doanh nghiệp và nhà quản trị tiếp thị trong ngành thực phẩm chế biến, bánh kẹo vừa và nhỏ (SMEs) tại Việt Nam. Luận văn cung cấp mô hình tham chiếu thực tế về việc chuyển đổi từ tư duy sản xuất thuần túy sang quản trị marketing tích hợp trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

Thứ ba, học viên cao học, sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing và Quản trị thương mại. Tài liệu đóng vai trò là case study thực chứng điển hình về việc ứng dụng phối thức 4P, mô hình 3C và thang đo Likert vào giải quyết bài toán thực tế của một doanh nghiệp sản xuất cụ thể.

Thứ tư, các chuyên viên nghiên cứu thị trường và tư vấn chiến lược ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG). Nghiên cứu cung cấp bức tranh chi tiết về cấu trúc kênh phân phối truyền thống, hành vi khách hàng và những thách thức cạnh tranh đặc thù của ngành bánh kẹo Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Luận văn tiếp cận vấn đề marketing tại Công ty Phú Cường từ góc độ lý thuyết nào?

Nghiên cứu tiếp cận dựa trên khung lý thuyết Marketing Mix 4P của Philip Kotler kết hợp mô hình định giá 3C (Customer - Cost - Competitor) và lý thuyết chiến lược Đẩy - Kéo. Ngoài ra, tác giả sử dụng hệ thống thang đo Likert 5 mức độ cùng các chỉ số CSAT, CES, NPS để đánh giá định lượng mức độ hài lòng của khách hàng và nhà phân phối đối với hoạt động tiếp thị của công ty.

Hạn chế lớn nhất trong hoạt động Marketing Mix của Phú Cường giai đoạn 2016–2020 là gì?

Hạn chế lớn nhất là sự mất cân đối giữa năng lực sản xuất và năng lực tiếp thị. Doanh nghiệp sở hữu 10 dây chuyền sản xuất lớn với hơn 40 sản phẩm nhưng hoạt động xúc tiến chỉ chiếm khoảng 1% đến 2% doanh thu, phụ thuộc 85% vào kênh bán buôn truyền thống, chưa có phòng Marketing độc lập và mức độ nhận diện thương hiệu ở người tiêu dùng cuối còn mờ nhạt.

Vì sao nghiên cứu lựa chọn cỡ mẫu 200 khách hàng tại 2 đại lý ở Hà Nội để khảo sát?

Mẫu khảo sát 200 người tiêu dùng tại Đại lý Đoan Nguyên (Hoài Đức) và Trung Chúc (Mê Linh) đại diện cho phân khúc khách hàng tiêu thụ bánh kẹo phổ thông tại khu vực ngoại thành và ven đô Hà Nội. Cỡ mẫu này bảo đảm tính khả thi về thời gian, chi phí, đồng thời cho phép người khảo sát quan sát trực tiếp hành vi mua sắm và hỗ trợ giải thích bảng hỏi Likert đạt độ chính xác cao.

Chính sách giá của công ty cần điều chỉnh như thế nào để gia tăng sức cạnh tranh?

Công ty cần chuyển đổi từ phương pháp định giá thuần túy theo chi phí cộng lãi sang áp dụng linh hoạt mô hình 3C. Cụ thể, cần phân tích kỹ mức giá của các đối thủ cùng phân khúc, xây dựng chính sách chiết khấu linh hoạt từ 5% đến 8% cho các đại lý đạt doanh số cao, đồng thời định giá thâm nhập ưu đãi cho các sản phẩm dinh dưỡng mới ra mắt.

Làm thế nào để doanh nghiệp bánh kẹo vừa và nhỏ mở rộng kênh phân phối hiện đại?

Doanh nghiệp cần chuẩn hóa chất lượng bao bì, đạt đầy đủ chứng nhận an toàn thực phẩm, đồng thời xây dựng chính sách ký gửi và chiết khấu phù hợp với tiêu chuẩn của các chuỗi siêu thị. Song song đó, việc thiết lập các gian hàng trực tuyến trên sàn thương mại điện tử kết hợp tiếp thị nội dung số sẽ giúp mở rộng tệp khách hàng trẻ mà không tốn quá nhiều chi phí mặt bằng.

Kết luận

  • Nghiên cứu đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về Marketing Mix 4P, mô hình 3C và các chỉ số đo lường sự hài lòng khách hàng trong ngành sản xuất thực phẩm tiêu dùng nhanh.
  • Đánh giá chi tiết thực trạng sản xuất và tiếp thị tại Công ty TNHH Chế biến Thực phẩm Phú Cường với 2 nhà máy, 10 dây chuyền sản xuất hiện đại và danh mục hơn 40 dòng sản phẩm.
  • Chỉ rõ các hạn chế cốt lõi về sự phụ thuộc vào kênh phân phối truyền thống (chiếm 85%), chi phí xúc tiến thấp (1-2% doanh thu) và sự thiếu vắng của phòng Marketing chuyên trách.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp mang tính thực thi cao về sản phẩm, giá cả, phân phối và truyền thông xúc tiến cho giai đoạn 2020–2025.
  • Luận văn đóng góp tài liệu tham khảo học thuật giá trị cho sinh viên, học viên cao học và các nhà quản trị doanh nghiệp FMCG đang tìm kiếm giải pháp đổi mới hoạt động tiếp thị.

Lộ trình triển khai khuyến nghị nên được thực hiện theo ba giai đoạn: kiện toàn tổ chức phòng Marketing trong năm 2021, tái cấu trúc bao bì và mở rộng kênh phân phối hiện đại giai đoạn 2022–2023, hoàn thiện chiến lược truyền thông đa kênh hướng tới mức tăng trưởng doanh thu 15% mỗi năm đến năm 2025. Các nhà quản trị doanh nghiệp và bạn đọc quan tâm có thể ứng dụng ngay khung phân tích này để rà soát, nâng cao năng lực cạnh tranh cho đơn vị của mình.