Tổng quan nghiên cứu

Năm 2006, Việt Nam chính thức được kết nạp làm thành viên thứ 150 của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), đánh dấu bước ngoặt hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Trước thềm gia nhập, ngành du lịch Việt Nam ghi nhận tốc độ tăng trưởng ấn tượng với lượng khách quốc tế năm 2004 tăng 20,5% so với năm 2003, và tiếp tục duy trì mức tăng 18% trong năm 2005 theo số liệu từ Tổng cục Du lịch. Tuy nhiên, việc mở cửa thị trường dịch vụ lữ hành theo các cam kết đa phương cũng đặt các doanh nghiệp lữ hành nội địa quy mô vừa và nhỏ trước sức ép cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn du lịch đa quốc gia có tiềm lực tài chính hùng hậu và công nghệ vượt trội.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của đề tài là đánh giá thực trạng hoạt động, xác định các cơ hội và thách thức của doanh nghiệp lữ hành tư nhân trong bối cảnh môi trường kinh doanh chuyển đổi mạnh mẽ. Mục tiêu cụ thể của luận văn là phân tích toàn diện hoạt động kinh doanh của Công ty Lữ hành Toàn Cầu (Open World) giai đoạn 2001-2006, từ đó hoạch định hệ thống giải pháp và khuyến nghị chiến lược kinh doanh thích ứng cho giai đoạn hậu WTO (2008-2012).

Phạm vi nghiên cứu được thực hiện tại trụ sở chính của Công ty Lữ hành Toàn Cầu tại Hà Nội cùng mạng lưới 3 văn phòng đại diện quốc tế tại Vương quốc Anh, Ba Lan và Ukraina, tập trung vào chuỗi dữ liệu kinh doanh từ khi thành lập vào ngày 20 tháng 3 năm 2001 đến hết năm 2007. Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện qua việc cung cấp mô hình chuyển dịch cơ cấu doanh thu từ mốc 8,85 tỷ đồng năm 2006 sang tỷ trọng lữ hành bền vững, tạo cơ sở thực nghiệm giúp các doanh nghiệp du lịch vừa và nhỏ nâng cao năng lực cạnh tranh ngay tại thị trường nội địa.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết Quản trị chiến lược kinh doanh của Michael Porter kết hợp với mô hình quản trị chiến lược toàn diện của Fred David. Khung phân tích tập trung vào việc đánh giá các yếu tố môi trường vĩ mô (PEST) và vi mô, đồng thời ứng dụng ma trận SWOT nhằm nhận diện sự tương tác giữa điểm mạnh, điểm yếu nội tại với cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài.

Bên cạnh đó, đề tài vận dụng Lý thuyết Hội nhập kinh tế quốc tế và các nguyên tắc điều chỉnh thương mại dịch vụ theo Hiệp định chung về Thương mại Dịch vụ (GATS) thuộc khuôn khổ WTO. Khung lý thuyết làm sáng tỏ 4 khái niệm cốt lõi:

  • Du lịch Inbound: Hoạt động đón tiếp và phục vụ khách du lịch là người nước ngoài, người Việt Nam định cư ở nước ngoài vào Việt Nam tham quan, du lịch.
  • Du lịch Outbound: Hoạt động tổ chức đưa công dân Việt Nam và người nước ngoài cư trú tại Việt Nam ra nước ngoài du lịch.
  • Môi trường kinh doanh lữ hành: Tập hợp các nhân tố vĩ mô và vi mô tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến quá trình cung ứng sản phẩm tour và dịch vụ phụ trợ.
  • Lợi thế cạnh tranh khác biệt hóa: Khả năng tạo ra các chương trình du lịch độc đáo, mang đậm dấu ấn văn hóa bản địa nhằm gia tăng giá trị trải nghiệm cho du khách.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu điển cứu (case study) kết hợp giữa tiếp cận định tính và định lượng. Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tổng kết kinh doanh giai đoạn 2004-2006 của Công ty Lữ hành Toàn Cầu, báo cáo thống kê của Tổng cục Du lịch Việt Nam và dự báo phát triển của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO).

Về dữ liệu sơ cấp, mẫu khảo sát bao gồm toàn bộ 40 nhân sự của công ty (gồm 30 cán bộ nhân viên, hướng dẫn viên cơ hữu và 10 cộng tác viên thường xuyên) cùng mạng lưới đối tác tại 3 văn phòng đại diện ở Anh, Ba Lan, Ukraina và hơn 15 nhà cung ứng dịch vụ lưu trú, vận tải. Phương pháp chọn mẫu mục đích toàn diện (purposive sampling) được lựa chọn nhằm thu thập thông tin chuyên sâu từ mọi vị trí quản trị và điều hành tour.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích số liệu tài chính kết hợp phân tích ma trận SWOT là nhằm lượng hóa chính xác hiệu quả vận hành (tăng trưởng doanh thu, biến động cơ cấu khách) và đánh giá khách quan năng lực thích ứng của doanh nghiệp trong giai đoạn chuyển tiếp. Timeline nghiên cứu được thực hiện liên tục từ năm 2005 đến tháng 11 năm 2007.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, kết quả kinh doanh của công ty có sự tăng trưởng về mặt quy mô nhưng cơ cấu nguồn thu còn mất cân đối. Năm 2006, tổng doanh thu toàn công ty đạt 8.850 triệu đồng, trong đó phòng thị trường nước ngoài đạt 5.300 triệu đồng vào năm 2004. Tuy nhiên, phần lớn doanh thu lại bắt nguồn từ dịch vụ đại lý bán vé máy bay cho các hãng hàng không quốc tế, trong khi tỷ trọng doanh thu thuần từ dịch vụ lữ hành trọn gói vẫn còn khiêm tốn so với tiềm năng.

Thứ hai, thị trường khách nội địa ghi nhận mức tăng trưởng vượt trội đạt 80% sau 3 năm. Lượng khách nội địa phục vụ tăng đều đặn từ 500 lượt năm 2004 lên 750 lượt năm 2005 và đạt 900 lượt năm 2006. Điều này khẳng định xu hướng gia tăng nhu cầu du lịch của bộ phận người dân có thu nhập cao trong nước khi nền kinh tế tăng trưởng ổn định.

Thứ ba, nguồn nhân lực của công ty sở hữu nền tảng học vấn vững chắc. Trong tổng số 30 cán bộ nhân viên và hướng dẫn viên chính thức, có 28 người đạt trình độ đại học (chiếm 93,3%) và 2 người đạt trình độ sau đại học (chiếm 6,7%). 100% hướng dẫn viên đều có thẻ hành nghề chuyên nghiệp và thành thạo ngoại ngữ, tạo thuận lợi lớn trong giao tiếp quốc tế.

Thứ tư, công tác phát triển thị trường quốc tế chưa khai thác hết dư địa. Mặc dù đã mở văn phòng tại 3 quốc gia (Anh, Ba Lan, Ukraina) và gia nhập Hiệp hội Du lịch Châu Á - Thái Bình Dương (PATA) cùng Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA), lượng khách inbound của công ty vẫn tập trung chủ yếu ở thị trường Nga và Đông Âu, còn thị trường Tây Âu và Bắc Mỹ chiếm tỷ trọng rất nhỏ.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính dẫn đến sự phụ thuộc vào doanh thu vé máy bay là do công ty tận dụng lợi thế đại lý cấp 1 của IATA để quay vòng vốn nhanh, nhưng lại chưa đầu tư ngân sách tương xứng cho hoạt động tiếp thị và quảng bá thương hiệu tour. So với bối cảnh dự báo của Tổ chức Du lịch Thế giới trong báo cáo Toàn cảnh du lịch đến năm 2020 (dự báo lượng khách quốc tế toàn cầu đạt 1.000 triệu lượt vào năm 2010 với tốc độ tăng trưởng 4,5%/năm), tốc độ mở rộng thị phần quốc tế của Open World còn chậm.

Các phát hiện nghiên cứu phản ánh bức tranh chung của hơn 80% doanh nghiệp lữ hành tư nhân Việt Nam giai đoạn này: quy mô vốn mỏng, sản phẩm tour trùng lặp và ứng dụng công nghệ thông tin trong phân phối dịch vụ trực tuyến còn sơ khai.

Để tối ưu hóa việc phân tích và theo dõi hiệu quả chiến lược, dữ liệu nghiên cứu có thể được trình bày thông qua biểu đồ cột ghép thể hiện tốc độ tăng trưởng lượng khách nội địa (tăng từ 500 lên 900 lượt) song song với biểu đồ tròn mô tả sự chuyển dịch cơ cấu doanh thu giữa mảng lữ hành và dịch vụ đại lý vé máy bay qua từng năm tài chính.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, thực hiện tái cấu trúc danh mục sản phẩm du lịch theo hướng chuyên biệt hóa. Phòng Lữ hành và Dịch vụ vé máy bay cần thiết kế các tour trải nghiệm văn hóa, du lịch sinh thái và du lịch làng nghề độc đáo, mục tiêu nâng tỷ trọng doanh thu từ dịch vụ lữ hành trọn gói lên mức 45-50% tổng doanh thu của công ty trong giai đoạn 2008-2010.

Thứ hai, đẩy mạnh hoạt động marketing tích hợp và mở rộng mạng lưới phân phối quốc tế. Phòng Marketing chịu trách nhiệm chủ trì việc tham gia tối thiểu 2 hội chợ du lịch quốc tế thường niên của PATA, đồng thời thiết lập thêm đại lý nhận khách tại khu vực Tây Âu và Bắc Mỹ, phấn đấu tăng trưởng lượng khách inbound từ các thị trường này lên 25-30% mỗi năm trong giai đoạn 2008-2011.

Thứ ba, xây dựng hệ thống công nghệ thông tin phục vụ quản trị và đặt chỗ trực tuyến. Bộ phận Công nghệ thông tin cần hoàn thiện hệ thống booking engine và cổng thanh toán điện tử trên website của công ty trước quý 4 năm 2008, giúp rút ngắn thời gian xử lý đơn đặt tour xuống dưới 24 giờ và giảm 15% chi phí giao dịch hành chính.

Thứ tư, củng cố chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch khép kín. Ban Giám đốc cùng Bộ phận Quản lý nhà cung cấp cần đàm phán ký kết hợp đồng hợp tác chiến lược dài hạn với mạng lưới hơn 20 khách sạn, nhà hàng và hãng vận chuyển đạt chuẩn 3-5 sao trên toàn quốc, đảm bảo mức chiết khấu ổn định từ 10% đến 15% trong suốt giai đoạn 2008-2012.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, Ban Giám đốc và nhà quản trị các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ tại Việt Nam: Sử dụng công trình như một tài liệu tham khảo thực tiễn để đánh giá nội lực, nhận diện tác động của các cam kết hội nhập kinh tế quốc tế và hoạch định chiến lược kinh doanh thích ứng linh hoạt.

Thứ hai, Chuyên viên phòng Marketing và phát triển sản phẩm du lịch: Ứng dụng phương pháp phân đoạn thị trường khách quốc tế và mô hình sản phẩm khác biệt hóa để thiết kế các chương trình tour văn hóa, sinh thái có hàm lượng giá trị gia tăng cao.

Thứ ba, Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Du lịch học, Quản trị kinh doanh: Khai thác luận văn như một nghiên cứu tình huống điển hình (case study) có đầy đủ dữ liệu thực chứng về quản trị chiến lược doanh nghiệp trong thời kỳ chuyển đổi kinh tế.

Thứ tư, Cơ quan quản lý nhà nước và Hiệp hội Du lịch: Tham khảo bức tranh thực tế về năng lực cạnh tranh của hơn 80% doanh nghiệp lữ hành tư nhân để ban hành các chính sách hỗ trợ xúc tiến du lịch quốc gia và hoàn thiện khuôn khổ pháp lý hậu gia nhập WTO.

Câu hỏi thường gặp

Việc Việt Nam gia nhập WTO mang lại cơ hội lớn nhất nào cho các doanh nghiệp lữ hành nội địa? Gia nhập WTO giúp Việt Nam tiếp cận bình đẳng thị trường du lịch toàn cầu với hơn 150 quốc gia thành viên. Điều này mở ra cơ hội liên doanh, mở rộng mạng lưới gửi và nhận khách quốc tế, đồng thời thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài vào hạ tầng du lịch, thúc đẩy lượng khách quốc tế đến Việt Nam tăng trưởng trên 18% mỗi năm.

Thách thức lớn nhất mà Công ty Lữ hành Toàn Cầu phải đối mặt sau khi gia nhập WTO là gì? Thách thức lớn nhất là sức ép cạnh tranh trực tiếp từ các tập đoàn lữ hành quốc tế có tiềm lực tài chính lớn, kinh nghiệm quản trị hiện đại và chính sách đãi ngộ nhân sự vượt trội. Ngoài ra, việc thiếu hụt ngân sách quảng bá thương hiệu quốc tế và sự phụ thuộc lớn vào doanh thu vé máy bay khiến công ty dễ tổn thương trước biến động thị trường.

Tại sao Công ty Lữ hành Toàn Cầu cần tái cơ cấu nguồn thu từ mảng vé máy bay sang tour du lịch? Mặc dù đóng góp phần lớn vào tổng doanh thu 8.850 triệu đồng năm 2006, dịch vụ vé máy bay mang lại tỷ suất lợi nhuận biên thấp và tính bền vững không cao. Tái cơ cấu sang tour trọn gói giúp doanh nghiệp khai thác triệt để giá trị gia tăng từ chuỗi dịch vụ lưu trú, vận chuyển và hướng dẫn, nâng cao vị thế thương hiệu lữ hành.

Nguồn nhân lực của công ty có ưu thế gì trong quá trình cạnh tranh quốc tế? Nguồn nhân lực của công ty có chất lượng học vấn rất cao với 93,3% nhân sự đạt trình độ cử nhân (28 người) và 6,7% đạt trình độ thạc sĩ (2 người). Đội ngũ hướng dẫn viên 100% có thẻ hành nghề, trẻ trung, năng động và có khả năng giao tiếp đa ngôn ngữ, đáp ứng tốt yêu cầu phục vụ khách quốc tế.

Doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ cần ưu tiên giải pháp công nghệ nào để nâng cao năng lực cạnh tranh? Doanh nghiệp cần ưu tiên đầu tư vào hệ thống quản lý đặt chỗ trực tuyến và website tích hợp thương mại điện tử đa ngôn ngữ. Giải pháp này cho phép tiếp cận trực tiếp khách du lịch quốc tế trong kỷ nguyên số, giúp cắt giảm 15% chi phí trung gian và tối ưu hóa quy trình thanh toán toàn cầu.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chiến lược doanh nghiệp lữ hành và phân tích sâu sắc tác động đa chiều của các cam kết WTO đối với ngành du lịch Việt Nam.
  • Đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động của Công ty Lữ hành Toàn Cầu giai đoạn 2001-2006 với mức doanh thu đạt 8.850 triệu đồng năm 2006 và lượng khách nội địa tăng trưởng 80% sau 3 năm.
  • Xác định rõ nét điểm mạnh vượt trội về nguồn nhân lực với 100% nhân sự đạt trình độ đại học trở lên, đồng thời chỉ ra điểm yếu về nhận diện thương hiệu và cơ cấu nguồn thu.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược khả thi cho giai đoạn 2008-2012, tập trung vào đa dạng hóa sản phẩm tour, số hóa quy trình vận hành và mở rộng thị trường khách quốc tế.
  • Đóng góp nguồn tư liệu khoa học và thực tiễn giá trị cho các nhà quản trị lữ hành, nhà nghiên cứu và cơ quan hoạch định chính sách du lịch trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.