Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp nhựa Việt Nam trong những năm qua đã ghi nhận sự tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu và mở rộng thị phần tại nhiều thị trường quốc tế. Các dòng sản phẩm nhựa xuất xứ từ Việt Nam có khả năng cạnh tranh cao nhờ tiếp cận các dây chuyền công nghệ sản xuất hiện đại. Bên cạnh cơ hội xuất khẩu, thị trường nội địa mở ra tiềm năng lớn cho các doanh nghiệp trong ngành. Tuy nhiên, bối cảnh thực tiễn cho thấy chỉ những doanh nghiệp sở hữu công nghệ cao, chủ động nguồn nguyên vật liệu ổn định, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và xây dựng được chiến lược sản xuất kinh doanh chuyên nghiệp mới có thể duy trì năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.

Đứng trước thực tiễn sản xuất kinh doanh và yêu cầu cạnh tranh trên thị trường, tác giả Cao Thành Minh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Xây dựng chiến lược kinh doanh cho Công ty Cổ phần Nhựa Bảo Vân (Bavico)" tại Khoa Kinh tế, Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn (ngành Quản trị kinh doanh).

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của đề tài là việc đánh giá sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động quảng bá hình ảnh, định vị thương hiệu và tiêu thụ sản phẩm của doanh nghiệp, từ đó xác định căn cứ khoa học nhằm đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác hoạch định chiến lược kinh doanh cho đơn vị.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm hai nhiệm vụ:

  1. Xác định những vấn đề và yếu tố quan trọng tác động đến công tác xây dựng chiến lược kinh doanh của Công ty Cổ phần Nhựa Bảo Vân (Bavico) dựa trên việc tiếp cận các lý thuyết hoạch định chiến lược doanh nghiệp.
  2. Đề xuất hệ thống các giải pháp thực tế và kiến nghị có liên quan nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản trị chiến lược và năng lực cạnh tranh của Bavico trên thị trường.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị chiến lược kinh doanh và các yếu tố ảnh hưởng đến công tác hoạch định chiến lược tại Công ty Cổ phần Nhựa Bảo Vân.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Nhựa Bảo Vân (trụ sở chính tại thành phố Thuận An, tỉnh Bình Dương) cùng hệ thống thị trường tiêu thụ của doanh nghiệp.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và đánh giá chiến lược được thu thập trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chiến lược và các công cụ hoạch định kinh doanh thông dụng:

  • Khung lý thuyết và khái niệm: Tác giả tiếp cận các quan điểm lý luận về quản trị chiến lược, xác định đây là quá trình nghiên cứu các yếu tố môi trường hiện tại và tương lai, hoạch định mục tiêu tổ chức, đề ra, thực thi và kiểm tra việc thực hiện các quyết định nhằm đạt mục tiêu đề ra. Chiến lược mang hai chức năng cơ bản là chức năng phát triển và chức năng quản lý phát triển, kèm theo các đặc tính: tính hệ thống, tính bao quát, tính chọn lựa, tính linh hoạt mềm dẻo, tính dài hạn, tính thời đại, tính cụ thể và tính lượng hóa. Đề tài trích dẫn quan điểm từ Đạo luật về hoạch định và giám sát thực hiện chiến lược của Bang California (Mỹ, 1994) và mô hình trả lời 4 câu hỏi trọng tâm: Chúng ta đang ở đâu? Chúng ta muốn đi đến đâu? Làm sao để chúng ta đạt được các mục tiêu đó? Làm thế nào để chúng tôi đo lường quá trình thực hiện chiến lược?
  • Các cấp quản trị chiến lược: Phân tích chiến lược cấp công ty bao gồm chiến lược tập trung một lĩnh vực, chiến lược hội nhập dọc (ngược chiều và xuôi chiều), chiến lược hội nhập ngang, chiến lược đa dạng hóa (liên quan và không liên quan), chiến lược thâm nhập (mua lại, liên doanh, đầu tư mới), chiến lược tái cấu trúc và cải tổ.
  • Công cụ phân tích và hoạch định chiến lược: Tác giả giới thiệu hệ thống các mô hình phân tích gồm:
    • Phân tích môi trường vĩ mô (kinh tế, công nghệ, văn hóa - xã hội, nhân khẩu học, chính trị - luật pháp, toàn cầu) và môi trường vi mô.
    • Ma trận Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức (SWOT).
    • Ma trận Boston Consulting Group (BCG) với 4 nhóm danh mục: con bò sữa, ngôi sao, dấu hỏi, chó ốm.
    • Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) với các trọng số đánh giá như thị phần (0,13), uy tín thương hiệu (0,05), chất lượng sản phẩm (0,11), chăm sóc khách hàng (0,11), lòng trung thành (0,08), hệ thống phân phối (0,11), truyền thông marketing (0,11).
    • Ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng (QSPM) theo quy trình 6 bước xác định điểm hấp dẫn.
    • Ma trận vị thế chiến lược và đánh giá hoạt động (SPACE) dựa trên các trục đại diện cho sức mạnh tài chính và lợi thế cạnh tranh.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai qua hai bước:

  • Nghiên cứu sơ bộ định tính: Sử dụng phương pháp thảo luận trực tiếp với cán bộ quản lý doanh nghiệp nhằm tìm hiểu các quy trình, quy định, chính sách nội bộ liên quan đến công tác quản trị chiến lược, từ đó nhận diện các vấn đề thực tiễn phát sinh.
  • Nghiên cứu chính thức định lượng: Sử dụng các phương pháp thống kê mô tả, so sánh số liệu tuyệt đối và tương đối để phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh, chỉ tiêu sản lượng, doanh thu, lợi nhuận và thị phần của công ty.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động bán hàng nội bộ của Công ty Cổ phần Nhựa Bảo Vân giai đoạn 2020 - 2022, kết hợp các dữ liệu tổng quan ngành nhựa Việt Nam từ Hiệp hội Nhựa và các dự án liên quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết

Chương 1 tập trung làm rõ hệ thống lý luận về chiến lược kinh doanh và quy trình quản trị chiến lược trong doanh nghiệp. Tác giả tổng hợp các định nghĩa học thuật, phân tích đặc tính cấu thành chiến lược và nội dung cốt lõi của công tác hoạch định. Đồng thời, chương này phân loại các cấp chiến lược doanh nghiệp và trình bày chi tiết phương pháp luận của các ma trận hoạch định kinh doanh bao gồm SWOT, BCG, CPM, QSPM và SPACE. Toàn bộ nội dung lý thuyết đóng vai trò làm khung tham chiếu phương pháp luận để triển khai việc đánh giá thực trạng doanh nghiệp và xây dựng phương án chiến lược ở các chương tiếp theo.

Chương 2: Phân tích thực trạng về môi trường và chuỗi giá trị của Công ty Cổ phần Nhựa Bảo Vân (Bavico)

Chương 2 trình bày chi tiết về lịch sử hình thành, năng lực vận hành, kết quả kinh doanh và môi trường hoạt động của doanh nghiệp:

  • Khái quát doanh nghiệp: Tiền thân là nhà máy sản xuất chai PET thành lập năm 1993 tại Thủ Đức (sử dụng dây chuyền Nissei của Nhật Bản). Giai đoạn 1996 - 1998 thành lập nhà máy thứ hai tại Thuận An, Bình Dương (nhập máy làm phôi Husky và máy thổi chai Sidel). Năm 2003 thành lập chi nhánh thứ ba tại Hà Tây và mở văn phòng đại diện tại Mỹ. Năm 2006 chuyển đổi mô hình thành Công ty Cổ phần Nhựa Bảo Vân; năm 2007 lập nhà máy thứ năm tại Hưng Yên. Công ty đạt chứng nhận ISO 9001:2000 bởi TÜV Rheinland Group. Năng lực sản xuất của Bavico chiếm khoảng 50% công suất sản xuất phôi chai PET của cả nước.
  • Cơ cấu tổ chức và ngành nghề kinh doanh: Hoạt động theo cơ cấu trực tuyến - chức năng gồm Ban Giám đốc, Phòng Kinh doanh - Xuất nhập khẩu - Mua nguyên vật liệu, Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Hành chính nhân sự và Phòng R&D. Sản phẩm cốt lõi là phôi chai PET và các loại nắp, quai (nắp nước mắm, nắp dầu ăn, nắp nước suối, quai bình...).
  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 - 2022:
Chỉ tiêu tài chính (ĐVT: Triệu đồng) Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (+/-) So sánh 2022/2021 (+/-)
Doanh thu bán hàng và CCDV 214.202 229.566 241.411 +15.364 +11.845
Các khoản giảm trừ doanh thu 55 27 59 -28 +32
Doanh thu thuần về BH và CCDV 214.146 229.539 241.352 +15.392 +11.813
Giá vốn hàng bán 100.122 117.534 127.373 +17.412 +9.839
Lợi nhuận gộp BH và CCDV 114.024 112.004 113.978 -2.020 +1.974
Doanh thu hoạt động tài chính 422 1.081 493 +659 -588
Chi phí tài chính 1.904 3.090 2.288 +1.186 -802
Trong đó: Chi phí lãi vay 1.761 2.646 2.032 +885 -614
Chi phí bán hàng 4.004 4.655 5.569 +651 +914
Chi phí quản lý doanh nghiệp 105.340 105.018 101.820 -322 -3.198
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 2.458 -418 1.076 -2.876 +1.494
Tổng lợi nhuận trước thuế 110.102 105.207 106.282 -4.895 +1.075
Lợi nhuận sau thuế 109.297 105.206 106.266 -4.091 +1.060
  • Thực hiện kế hoạch bán hàng:
Năm Chỉ tiêu sản lượng (Tấn) Thực hiện sản lượng (Tấn) Tỷ lệ SL đạt (%) Chỉ tiêu doanh thu (Đồng) Thực hiện doanh thu (Đồng) Tỷ lệ DT đạt (%) Chỉ tiêu lợi nhuận (Đồng) Thực hiện lợi nhuận (Đồng) Tỷ lệ LN đạt (%)
2020 4.800.000 4.620.000 96,25% 222.000.000.000 214.200.000.000 96,49% 500.000.000 450.000.000 90,00%
2021 5.040.000 5.460.000 108,33% 225.000.000.000 229.800.000.000 102,13% 550.000.000 520.000.000 94,55%
2022 5.160.000 5.880.000 113,95% 227.000.000.000 241.800.000.000 106,52% 650.000.000 700.000.000 107,69%
  • Thị phần và cơ cấu thị trường: Bavico chiếm khoảng 7% thị phần bao bì cả nước; trong đó thị trường Miền Trung và Tây Nguyên đóng góp tới 96% tổng doanh số bán hàng của công ty. Các đối thủ cạnh tranh trực tiếp gồm: Duy Tân, Ngọc Nghĩa, Hon Chuan (HCV) và Srithai. Doanh số tiêu thụ ghi nhận sự biến động mạnh qua các thị trường tỉnh như Nghệ An - Hà Tĩnh (tăng từ 22 triệu đồng năm 2021 lên 143 triệu đồng năm 2022, đạt 650%), Hải Phòng (tăng từ 1,15 tỷ đồng lên 1,308 tỷ đồng, đạt 113,14%), Bình Phước (đạt 743 triệu đồng năm 2022, tương đương 90,11% so với 2021), Bà Rịa - Vũng Tàu (giảm xuống 178 triệu đồng năm 2022, tương đương 40,17% so với 2021).
  • Môi trường vĩ mô và ngành nhựa: Ngành nhựa Việt Nam có hơn 4.000 doanh nghiệp, trên 99% là doanh nghiệp tư nhân, tập trung hơn 80% tại miền Nam và hơn 90% làm gia công cho nước ngoài. Ngành phụ thuộc 85% - 90% vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu (chi phí nguyên liệu chiếm 75% - 80% giá thành sản phẩm), trong khi nguồn nguyên liệu nhựa nguyên sinh trong nước từ các nhà máy lọc hóa dầu (Bình Sơn, Nghi Sơn, Phú Mỹ, TPC, Formosa...) mới đáp ứng được khoảng 18% nhu cầu tiêu thụ nội địa.

Chương 3: Giải pháp xây dựng chiến lược kinh doanh cho Công ty Cổ phần Nhựa Bảo Vân (Bavico)

Chương 3 tổng hợp các mặt hạn chế của doanh nghiệp trong quá trình vận hành kinh doanh và đề ra phương hướng giải pháp:

  • Những điểm hạn chế: Doanh nghiệp chịu ảnh hưởng bởi biến động giá nguyên vật liệu hạt nhựa nhập khẩu, chi phí bán hàng gia tăng làm suy giảm biên lợi nhuận kinh doanh, độ phủ thị trường chưa đồng đều (quá phụ thuộc vào khu vực Miền Trung và Tây Nguyên), hoạt động marketing và quan hệ công chúng còn hạn chế.
  • Định hướng phát triển: Đẩy mạnh tự chủ sản xuất kinh doanh, mở rộng thâm nhập thị trường miền Trung, các tỉnh phía Nam, phía Bắc và thị trường Đông Nam Á; áp dụng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm HACCP song song với hệ thống ISO 9001:2000; đẩy mạnh tự động hóa nhà máy, nâng cao năng suất và tăng thu nhập bình quân của nhân viên từ 10% đến 15% mỗi năm; rà soát, tái cấu trúc hệ thống kênh đại lý phân phối độc quyền.
  • Giải pháp và kiến nghị: Đưa ra hệ thống giải pháp xây dựng chiến lược cho doanh nghiệp (kiểm soát chi phí sản xuất, đa dạng hóa thị trường ngoài địa bàn truyền thống, đầu tư công nghệ khuôn mẫu) và đề xuất kiến nghị đối với Nhà nước (hỗ trợ phát triển ngành cơ khí khuôn đúc trong nước, ổn định chính sách tỷ giá và phát triển các dự án hóa dầu cung ứng nguyên liệu hạt nhựa).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh các kết quả thực nghiệm về tình hình kinh doanh của Công ty Cổ phần Nhựa Bảo Vân:

  • Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ tăng trưởng liên tục từ 214,202 tỷ đồng (năm 2020) lên 229,566 tỷ đồng (năm 2021) và đạt 241,411 tỷ đồng (năm 2022).
  • Khối lượng sản lượng thực hiện vượt chỉ tiêu kế hoạch qua các năm: năm 2020 đạt 4.620.000 tấn (96,25% kế hoạch), năm 2021 đạt 5.460.000 tấn (108,33% kế hoạch), năm 2022 đạt 5.880.000 tấn (113,95% kế hoạch).
  • Đánh giá chính xác thực trạng lợi nhuận: Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh sụt giảm mạnh vào năm 2021 (-418 triệu đồng so với 2,458 tỷ đồng năm 2020) do tác động của dịch bệnh và chi phí giá vốn cùng chi phí bán hàng tăng cao; sau đó đã phục hồi đạt 1,076 tỷ đồng vào năm 2022.
  • Làm rõ cấu trúc thị phần: Xác định vị thế của Bavico khi nắm giữ khoảng 50% công suất sản xuất phôi chai PET cả nước và khoảng 7% thị phần bao bì toàn quốc, nhận diện điểm nút tập trung tiêu thụ khi 96% doanh số phụ thuộc vào thị trường Miền Trung và Tây Nguyên trước sự cạnh tranh từ các đối thủ lớn như Duy Tân, Ngọc Nghĩa, Hon Chuan, Srithai.
  • Hệ thống hóa chuỗi giải pháp quản trị chiến lược dựa trên việc kết hợp tiêu chuẩn chất lượng (ISO, HACCP), tái cấu trúc kênh đại lý và tối ưu hóa chi phí sản xuất.

Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn, đề tài đã chắt lọc lý thuyết quản trị chiến lược để áp dụng vào đặc thù của một doanh nghiệp sản xuất bao bì nhựa kỹ thuật tại Việt Nam, cung cấp bức tranh số liệu xác thực về thực trạng vận hành tại Bavico làm cơ sở thực tế cho ban lãnh đạo đưa ra quyết định kinh doanh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn được xác định từ phạm vi nghiên cứu:

  • Hạn chế dữ liệu: Do rào cản tiếp cận thông tin, chi phí và thời gian thực hiện, dữ liệu tài chính và bán hàng chi tiết của công ty chỉ dừng lại ở giai đoạn 3 năm (2020 - 2022). Đây là giai đoạn thị trường chịu tác động bất thường từ dịch bệnh Covid-19, dẫn đến một số chỉ tiêu kinh doanh có biến động đột biến chưa phản ánh hoàn toàn chu kỳ kinh tế dài hạn.
  • Hạn chế về công cụ định lượng: Phương pháp định lượng trong đề tài chủ yếu dừng ở mức thống kê mô tả số liệu thứ cấp, chưa tiến hành điều tra khảo sát diện rộng cỡ mẫu lớn (n) về mức độ hài lòng của khách hàng hoặc chạy mô hình hồi quy lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần cập nhật chuỗi số liệu kinh doanh giai đoạn sau năm 2022; triển khai khảo sát định lượng thực chứng đối với mạng lưới đại lý và khách hàng công nghiệp; ứng dụng đầy đủ ma trận QSPM và SPACE để chấm điểm và lựa chọn thứ tự ưu tiên cho từng phương án chiến lược cụ thể.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh và Kinh tế: Tài liệu là một trường hợp nghiên cứu cụ thể về cấu trúc bài khóa luận phân tích chiến lược doanh nghiệp sản xuất, từ việc thu thập báo cáo bán hàng, bảng cân đối kết quả kinh doanh đến việc đối chiếu chỉ tiêu kế hoạch và thực hiện.
  • Người nghiên cứu ngành công nghiệp nhựa và bao bì: Cung cấp nguồn số liệu thực tế về đặc thù ngành bao bì nhựa PET tại Việt Nam, bao gồm tỷ lệ phụ thuộc nguyên liệu hạt nhựa nhập khẩu (85% - 90%), cơ cấu nhà sản xuất trong nước và vị thế tương quan của các đơn vị lớn trong ngành.
  • Bộ phận quản lý bán hàng và hoạch định tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ: Tham khảo phương pháp phân tích doanh số theo vùng địa lý và kinh nghiệm đánh giá chi phí bán hàng tác động tới lợi nhuận kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

1. Năng lực sản xuất và vị thế công nghệ ban đầu của Công ty Nhựa Bảo Vân được xác lập như thế nào? Công ty thành lập nhà máy sản xuất chai PET đầu tiên tại Việt Nam vào năm 1993 tại Thủ Đức (TP.HCM) với hai dây chuyền thổi chai một giai đoạn của Nissei (Nhật Bản). Đến giai đoạn 1996 - 1998, công ty đưa vào vận hành nhà máy thứ hai tại Thuận An, Bình Dương, là đơn vị đầu tiên tại Việt Nam nhập máy làm phôi Husky (Canada) và máy thổi chai Sidel (Châu Âu/Bắc Mỹ). Hiện công suất của công ty chiếm khoảng 50% công suất sản xuất phôi chai PET của cả nước.

2. Tình hình thực hiện chỉ tiêu doanh thu và lợi nhuận của Bavico trong năm 2022 diễn biến ra sao? Năm 2022, Bavico đặt chỉ tiêu doanh thu là 227 tỷ đồng và đã thực hiện đạt 241,8 tỷ đồng (đạt tỷ lệ 106,52% kế hoạch). Về chỉ tiêu lợi nhuận, kế hoạch đặt ra là 650 triệu đồng và thực tế đạt 700 triệu đồng (đạt tỷ lệ 107,69% kế hoạch), ghi nhận sự phục hồi so với năm 2021.

3. Thị phần của công ty tập trung chủ yếu ở khu vực địa lý nào và đối thủ cạnh tranh gồm những đơn vị nào? Bavico chiếm khoảng 7% thị phần bao bì toàn quốc, trong đó thị trường Miền Trung và Tây Nguyên chiếm tới 96% tổng doanh số tiêu thụ của toàn công ty. Các đối thủ cạnh tranh chính trên thị trường bao gồm Duy Tân, Ngọc Nghĩa, Hon Chuan (HCV) và Srithai.

4. Điểm nghẽn lớn nhất của ngành công nghiệp nhựa Việt Nam được phản ánh trong nghiên cứu là gì? Ngành nhựa Việt Nam phụ thuộc từ 85% đến 90% vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu, trong khi chi phí nguyên liệu chiếm từ 75% đến 80% giá thành sản phẩm. Nguồn cung nhựa nguyên sinh trong nước từ các dự án lọc hóa dầu hiện mới chỉ đáp ứng được khoảng 18% nhu cầu tiêu thụ nội địa, khiến các doanh nghiệp chịu áp lực lớn trước biến động giá dầu và tỷ giá hối đoái.

5. Công ty Bavico đã đạt được chứng nhận chất lượng quốc tế nào và định hướng quản lý chất lượng tiếp theo là gì? Doanh nghiệp đã được tổ chức TÜV Rheinland Group chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng đạt tiêu chuẩn ISO 9001:2000 trong thiết kế, sản xuất và cung ứng chai, nắp nhựa. Định hướng tiếp theo của công ty là nâng cao sự hài lòng của khách hàng thông qua việc tích hợp hệ thống quản lý chất lượng an toàn vệ sinh thực phẩm theo tiêu chuẩn HACCP.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Cao Thành Minh đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết quản trị chiến lược và phản ánh trung thực thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Nhựa Bảo Vân (Bavico) trong giai đoạn 2020 - 2022. Đề tài làm rõ bức tranh tài chính, mức độ hoàn thành các chỉ tiêu sản lượng, điểm nghẽn chi phí bán hàng và sự phụ thuộc thị trường tiêu thụ của doanh nghiệp trong bối cảnh ngành nhựa chịu tác động mạnh từ chuỗi cung ứng nguyên liệu nhập khẩu. Các giải pháp và định hướng được đề xuất gắn liền với mục tiêu mở rộng thị trường, áp dụng tiêu chuẩn chất lượng ISO/HACCP và tối ưu hóa quy trình phân phối của doanh nghiệp.